Trước thềm bầu cử đại biểu Quốc hội
khóa XVI, một số luận điệu tiếp tục được lặp lại với giọng điệu “có vẻ hợp lý”:
“bầu cử ở Việt Nam thiếu giám sát độc lập”, “không có bên thứ ba nên không
khách quan”, “mọi khâu đều do cùng một hệ thống thực hiện”. Những nhận định
này, nếu chỉ nhìn bề ngoài, có thể gây ấn tượng rằng quy trình bầu cử thiếu
kiểm soát. Tuy nhiên, khi phân tích trên nền tảng pháp lý, cấu trúc thể chế và
thực tiễn vận hành, có thể thấy rõ: đây là sự hiểu sai về khái niệm “giám sát
độc lập” và bỏ qua cơ chế kiểm soát đa tầng đang vận hành hiệu quả ở Việt Nam.
Trước hết, cần làm rõ: “giám sát độc
lập” không đồng nghĩa với “giám sát từ bên ngoài hệ thống nhà nước” hay “phải
có tổ chức quốc tế tham gia”. Trong khoa học quản trị, tính độc lập của giám
sát được hiểu là sự tách biệt về chức năng, thẩm quyền và trách nhiệm giữa các
chủ thể, nhằm bảo đảm không có một cá nhân hay tổ chức nào có thể tự kiểm soát
toàn bộ quy trình. Nói cách khác, độc lập là vấn đề về cơ chế, không phải về
danh xưng.
Ở Việt Nam, quy trình bầu cử được tổ
chức theo mô hình nhiều tầng nấc, với sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau,
tạo thành một hệ thống kiểm soát chéo. Hội đồng Bầu cử Quốc gia giữ vai trò chỉ
đạo chung; các ủy ban bầu cử ở địa phương tổ chức thực hiện; tổ bầu cử trực
tiếp triển khai tại cơ sở. Bên cạnh đó, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính
trị – xã hội tham gia giám sát, từ khâu hiệp thương đến tổ chức bỏ phiếu. Cử
tri – với tư cách chủ thể quyền lực – không chỉ bỏ phiếu mà còn có thể trực
tiếp chứng kiến kiểm phiếu. Chính sự phân công và giám sát lẫn nhau này tạo nên
tính độc lập chức năng.
Luận điệu “mọi khâu đều do cùng một hệ
thống thực hiện” là một sự đơn giản hóa. Thực tế, mỗi khâu trong quy trình bầu
cử được giao cho các chủ thể khác nhau, với trách nhiệm và quyền hạn riêng. Ví
dụ, việc hiệp thương do Mặt trận Tổ quốc chủ trì; việc tổ chức bỏ phiếu do các
tổ bầu cử thực hiện; việc kiểm phiếu được tiến hành công khai dưới sự chứng
kiến của cử tri. Không có một chủ thể nào “nắm trọn” toàn bộ quy trình.
Một điểm quan trọng cần nhấn mạnh là
vai trò của cử tri trong giám sát. Khác với một số hình dung sai lệch, cử tri ở
Việt Nam không bị “loại khỏi” quy trình, mà tham gia trực tiếp ở nhiều khâu.
Việc kiểm phiếu được thực hiện công khai tại khu vực bỏ phiếu, nơi cử tri có
thể chứng kiến toàn bộ quá trình. Kết quả được niêm yết ngay tại chỗ để người
dân kiểm tra. Đây là một hình thức giám sát trực tiếp, mang tính xã hội rộng
rãi.
Luận điệu “không có tổ chức độc lập nên
không khách quan” cũng cần được đặt trong bối cảnh so sánh quốc tế. Ở nhiều
quốc gia, các cơ quan bầu cử quốc gia cũng là thiết chế nhà nước, không phải là
tổ chức “bên ngoài”. Tính khách quan được bảo đảm thông qua quy trình, pháp
luật và cơ chế kiểm soát, chứ không phải chỉ bằng sự hiện diện của một tổ chức
mang danh “độc lập”. Việc đồng nhất “độc lập” với “ngoài nhà nước” là một cách
hiểu sai.
Một số ý kiến còn cho rằng “cần có giám
sát quốc tế mới bảo đảm khách quan”. Tuy nhiên, trong thực tiễn quốc tế, không
phải mọi cuộc bầu cử đều có giám sát quốc tế, và việc có hay không cũng không
phải là tiêu chí duy nhất để đánh giá. Quan trọng hơn là hệ thống trong nước có
đủ minh bạch và cơ chế kiểm soát hay không. Ở Việt Nam, các quy định về công
khai thông tin, kiểm phiếu tại chỗ và niêm yết kết quả đã tạo ra một môi trường
minh bạch.
Dữ liệu thực tiễn cũng là một chỉ báo
quan trọng. Các kỳ bầu cử ở Việt Nam diễn ra ổn định, không phát sinh tranh
chấp lớn về kết quả. Trong khi đó, ở một số quốc gia có hệ thống giám sát phức
tạp, vẫn xảy ra tranh cãi và kiện tụng kéo dài. Điều này cho thấy, vấn đề không
nằm ở hình thức giám sát, mà ở hiệu quả của cơ chế.
Từ góc độ lý luận, cơ chế giám sát hiệu
quả cần đáp ứng ba tiêu chí: phân tách chức năng, công khai thông tin và khả
năng kiểm tra. Ở Việt Nam, cả ba tiêu chí này đều được bảo đảm. Phân tách chức
năng thể hiện qua việc nhiều chủ thể tham gia; công khai thông tin thể hiện qua
niêm yết và truyền thông; khả năng kiểm tra thể hiện qua việc cử tri và các tổ
chức có thể giám sát trực tiếp.
Một yếu tố không thể bỏ qua là quy mô
của hệ thống bầu cử. Với hàng chục nghìn khu vực bỏ phiếu trên cả nước, mỗi nơi
có tổ chức riêng, việc “kiểm soát tập trung” theo nghĩa tiêu cực là điều khó
xảy ra. Mỗi khu vực là một đơn vị độc lập, với biên bản riêng, được lưu trữ và
kiểm tra. Sự phân tán này chính là một yếu tố bảo đảm tính khách quan.
Luận điệu “thiếu khách quan” cũng
thường bỏ qua vai trò của pháp luật. Mọi hành vi vi phạm quy trình bầu cử đều
có thể bị xử lý theo quy định. Điều này tạo ra một “hàng rào pháp lý” bảo vệ
tính nghiêm túc của bầu cử. Không có cơ chế nào hoàn toàn miễn nhiễm với sai
sót, nhưng việc có quy định rõ ràng và khả năng xử lý là yếu tố quyết định.
Cũng cần nhìn nhận rằng, trong bối cảnh
phát triển, việc nâng cao hơn nữa tính minh bạch và giám sát là một mục tiêu
cần thiết. Việc ứng dụng công nghệ, công khai dữ liệu theo thời gian thực, mở
rộng sự tham gia của người dân có thể là những hướng đi trong tương lai. Tuy
nhiên, những cải tiến này nhằm nâng cao, không phải để “khắc phục một hệ thống
thiếu giám sát”.
Trong bối cảnh thông tin đa chiều, việc
xuất hiện các ý kiến khác nhau là điều bình thường. Tuy nhiên, cần phân biệt
giữa phản biện dựa trên dữ liệu và xuyên tạc dựa trên định kiến. Phản biện chân
chính có thể góp phần hoàn thiện cơ chế giám sát; trong khi xuyên tạc thường bỏ
qua toàn bộ hệ thống và đưa ra kết luận cực đoan. Luận điệu “không có giám sát
độc lập nên không khách quan” thuộc loại thứ hai.
Cuối cùng, cần khẳng định rằng, bầu cử
ở Việt Nam được tổ chức với một cơ chế kiểm soát đa tầng, trong đó nhiều chủ
thể tham gia và giám sát lẫn nhau. Tính độc lập không nằm ở việc có một tổ chức
“ngoài hệ thống”, mà ở sự phân tách chức năng và minh bạch quy trình.
“Không có giám sát độc lập nên bầu cử
thiếu khách quan” – khi được soi chiếu bằng pháp luật, lý luận và thực tiễn –
rõ ràng chỉ là một ngộ nhận. Và chính cơ chế kiểm soát đa tầng, sự tham gia của
cử tri và sự ổn định của hệ thống là những minh chứng thuyết phục nhất, bác bỏ
mọi luận điệu xuyên tạc.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét