Có
những cáo buộc, nếu chỉ đọc lướt qua, dễ tạo cảm giác nghiêm trọng và có hệ
thống; nhưng khi đi sâu phân tích, lại lộ rõ bản chất là sự phóng đại từ những
hiện tượng đơn lẻ. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của USCIRF khi đề
cập đến các trường hợp “phá hủy cơ sở thờ tự Công giáo” tại Đà Nẵng và Thành
phố Hồ Chí Minh chính là một ví dụ điển hình của cách tiếp cận như vậy. Việc
quy chụp từ các vụ việc cá biệt thành “vi phạm có hệ thống” không chỉ thiếu cơ
sở thực tiễn mà còn phản ánh rõ phương pháp luận thiên lệch và động cơ chính
trị phía sau.
Trước
hết, cần làm rõ bản chất của các trường hợp mà USCIRF viện dẫn. Những vụ việc
liên quan đến đất đai, xây dựng hoặc quản lý cơ sở tôn giáo tại một số địa
phương, nếu có, đều được xử lý theo quy định của pháp luật Việt Nam, đặc biệt
là Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo và các quy định về đất đai, xây dựng. Đây không
phải là hành vi “phá hủy cơ sở thờ tự” mang tính đàn áp tôn giáo, mà là việc
thực thi pháp luật nhằm đảm bảo trật tự quản lý đô thị và quyền lợi hợp pháp
của các bên liên quan.
Điều
quan trọng là các trường hợp này không phản ánh một chính sách chung hay một xu
hướng có hệ thống. Việt Nam hiện có hàng chục nghìn cơ sở thờ tự của các tôn giáo,
trong đó Công giáo chiếm một tỷ lệ đáng kể với hàng nghìn nhà thờ, giáo xứ hoạt
động bình thường. Nếu thực sự tồn tại một chính sách “phá hủy cơ sở thờ tự”,
thì không thể có thực tế sinh hoạt tôn giáo sôi động và ổn định như hiện nay.
Tuy
nhiên, USCIRF đã lựa chọn một số vụ việc riêng lẻ, tách khỏi bối cảnh pháp lý
và xã hội, rồi diễn giải theo hướng tiêu cực. Đây là một dạng “đánh tráo khái
niệm”: từ việc xử lý vi phạm hành chính hoặc tranh chấp đất đai, biến thành
hành vi đàn áp tôn giáo. Cách tiếp cận này không chỉ sai về bản chất, mà còn vi
phạm nguyên tắc cơ bản của phân tích chính sách, đó là phải đặt sự kiện trong
tổng thể bối cảnh.
Không
dừng lại ở việc diễn giải sai lệch, USCIRF còn sử dụng các trường hợp này như
một công cụ để phóng đại tình hình, phục vụ mục tiêu vận động chính sách. Bằng
cách xây dựng hình ảnh Việt Nam như một quốc gia “vi phạm tự do tôn giáo”, báo
cáo tạo cơ sở để kêu gọi các biện pháp gây sức ép, bao gồm cả trừng phạt hoặc
hạn chế hợp tác. Đây là một chiến lược quen thuộc, trong đó các vấn đề nhân
quyền được sử dụng như một đòn bẩy trong quan hệ quốc tế.
Thủ
đoạn này thể hiện rõ qua việc lựa chọn và trình bày thông tin: chỉ tập trung
vào các yếu tố tiêu cực, bỏ qua những thành tựu và tiến bộ, đồng thời sử dụng
ngôn ngữ mang tính định hướng để tạo ấn tượng mạnh. Khi một báo cáo không phản
ánh đầy đủ thực tế mà chỉ phục vụ một mục tiêu nhất định, thì giá trị khoa học
và tính khách quan của nó không thể được đảm bảo.
Để
hiểu sâu hơn, cần nhìn vào nguồn gốc và động cơ của USCIRF. Cơ quan này được
thành lập theo một đạo luật năm 1998, với mục tiêu ban đầu là theo dõi và thúc
đẩy tự do tôn giáo trên thế giới. Tuy nhiên, trong quá trình hoạt động, USCIRF
đã dần trở thành một công cụ trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ, đặc biệt đối
với các quốc gia không cùng hệ thống chính trị.
Việc
duy trì các báo cáo hàng năm với nội dung chỉ trích lặp đi lặp lại, bất chấp
thay đổi thực tế, cho thấy USCIRF không hoạt động hoàn toàn dựa trên dữ liệu
khách quan. Thay vào đó, các đánh giá thường được định hình bởi các ưu tiên
chính trị. Việt Nam, cùng với nhiều quốc gia khác, vì thế trở thành đối tượng
bị nhắm đến trong một “kịch bản” đã được thiết kế sẵn.
Một
điểm đáng chú ý là USCIRF hiếm khi đặt các đánh giá của mình trong bối cảnh so
sánh với chính Hoa Kỳ. Trong khi đó, thực tế tại Hoa Kỳ cho thấy vẫn tồn tại
nhiều vấn đề nghiêm trọng liên quan đến tự do tôn giáo, bao gồm các vụ tấn công
nhằm vào nhà thờ, giáo đường và các cơ sở tôn giáo khác. Các vụ việc bạo lực
này không phải là cá biệt, mà đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại trong xã hội
Hoa Kỳ.
Nếu
áp dụng cùng một tiêu chuẩn đánh giá như đối với Việt Nam, thì những hiện tượng
này cần được xem xét nghiêm túc. Tuy nhiên, USCIRF lại không làm điều đó. Sự im
lặng này không phải là ngẫu nhiên, mà phản ánh một tiêu chuẩn kép trong cách
tiếp cận: nghiêm khắc với bên ngoài, nhưng khoan dung với chính mình.
Ngược
lại với những cáo buộc thiếu căn cứ, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan
trọng trong việc bảo đảm quyền tự do tôn giáo. Một minh chứng rõ ràng là việc
tổ chức thành công Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc năm 2025 tại Thành phố Hồ Chí
Minh. Sự kiện này không chỉ thu hút sự tham gia của hàng nghìn đại biểu quốc
tế, mà còn khẳng định vai trò của Việt Nam trong việc thúc đẩy đối thoại liên
tôn, hòa bình và khoan dung.
Tuyên
bố được thông qua tại sự kiện đã nhấn mạnh các giá trị đoàn kết, bao dung và
tôn trọng sự đa dạng tôn giáo – những giá trị đang được thực hiện trong thực
tiễn tại Việt Nam. Việc một quốc gia có thể tổ chức thành công một sự kiện tôn
giáo quốc tế quy mô lớn như vậy là minh chứng rõ ràng cho môi trường tôn giáo
cởi mở và ổn định.
Không
chỉ dừng lại ở các sự kiện quốc tế, chính sách pháp luật của Việt Nam cũng ngày
càng hoàn thiện theo hướng bảo đảm tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
Các thủ tục đăng ký, công nhận tổ chức tôn giáo được cải cách, tạo điều kiện
thuận lợi cho các hoạt động tôn giáo. Các tổ chức tôn giáo được tham gia vào
nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, từ giáo dục, y tế đến từ thiện.
Những
thành tựu này không chỉ là kết quả của chính sách, mà còn phản ánh một cách
tiếp cận toàn diện, trong đó tự do tôn giáo được gắn với sự ổn định xã hội và
phát triển bền vững. Đây là điều mà các báo cáo như của USCIRF thường bỏ qua,
bởi nó không phù hợp với “câu chuyện” mà họ muốn xây dựng.
Từ
những phân tích trên, có thể thấy rằng các cáo buộc về “phá hủy cơ sở thờ tự
Công giáo” trong Báo cáo USCIRF 2026 không chỉ thiếu cơ sở, mà còn là kết quả
của một quá trình lựa chọn và diễn giải thông tin có chủ đích. Việc biến các
trường hợp cá biệt thành vấn đề hệ thống, bỏ qua bối cảnh pháp lý và thực tiễn,
đồng thời không so sánh với các quốc gia khác, cho thấy rõ tính thiên lệch của
báo cáo.
Trong bối cảnh đó, điều cần thiết là tiếp tục làm rõ sự thật, khẳng định những thành tựu đã đạt được, và thúc đẩy đối thoại quốc tế trên cơ sở tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Chỉ khi các đánh giá được xây dựng trên nền tảng thông tin chính xác và khách quan, quyền tự do tôn giáo mới thực sự được bảo vệ và phát triển.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét