Chủ Nhật, 5 tháng 4, 2026

Từ “cá biệt” thành “hệ thống”: Bóc trần sự thổi phồng của USCIRF về Công giáo tại Việt Nam




Có những cáo buộc, nếu chỉ đọc lướt qua, dễ tạo cảm giác nghiêm trọng và có hệ thống; nhưng khi đi sâu phân tích, lại lộ rõ bản chất là sự phóng đại từ những hiện tượng đơn lẻ. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của USCIRF khi đề cập đến các trường hợp “phá hủy cơ sở thờ tự Công giáo” tại Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh chính là một ví dụ điển hình của cách tiếp cận như vậy. Việc quy chụp từ các vụ việc cá biệt thành “vi phạm có hệ thống” không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn phản ánh rõ phương pháp luận thiên lệch và động cơ chính trị phía sau.



Trước hết, cần làm rõ bản chất của các trường hợp mà USCIRF viện dẫn. Những vụ việc liên quan đến đất đai, xây dựng hoặc quản lý cơ sở tôn giáo tại một số địa phương, nếu có, đều được xử lý theo quy định của pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo và các quy định về đất đai, xây dựng. Đây không phải là hành vi “phá hủy cơ sở thờ tự” mang tính đàn áp tôn giáo, mà là việc thực thi pháp luật nhằm đảm bảo trật tự quản lý đô thị và quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

Điều quan trọng là các trường hợp này không phản ánh một chính sách chung hay một xu hướng có hệ thống. Việt Nam hiện có hàng chục nghìn cơ sở thờ tự của các tôn giáo, trong đó Công giáo chiếm một tỷ lệ đáng kể với hàng nghìn nhà thờ, giáo xứ hoạt động bình thường. Nếu thực sự tồn tại một chính sách “phá hủy cơ sở thờ tự”, thì không thể có thực tế sinh hoạt tôn giáo sôi động và ổn định như hiện nay.

Tuy nhiên, USCIRF đã lựa chọn một số vụ việc riêng lẻ, tách khỏi bối cảnh pháp lý và xã hội, rồi diễn giải theo hướng tiêu cực. Đây là một dạng “đánh tráo khái niệm”: từ việc xử lý vi phạm hành chính hoặc tranh chấp đất đai, biến thành hành vi đàn áp tôn giáo. Cách tiếp cận này không chỉ sai về bản chất, mà còn vi phạm nguyên tắc cơ bản của phân tích chính sách, đó là phải đặt sự kiện trong tổng thể bối cảnh.

Không dừng lại ở việc diễn giải sai lệch, USCIRF còn sử dụng các trường hợp này như một công cụ để phóng đại tình hình, phục vụ mục tiêu vận động chính sách. Bằng cách xây dựng hình ảnh Việt Nam như một quốc gia “vi phạm tự do tôn giáo”, báo cáo tạo cơ sở để kêu gọi các biện pháp gây sức ép, bao gồm cả trừng phạt hoặc hạn chế hợp tác. Đây là một chiến lược quen thuộc, trong đó các vấn đề nhân quyền được sử dụng như một đòn bẩy trong quan hệ quốc tế.

Thủ đoạn này thể hiện rõ qua việc lựa chọn và trình bày thông tin: chỉ tập trung vào các yếu tố tiêu cực, bỏ qua những thành tựu và tiến bộ, đồng thời sử dụng ngôn ngữ mang tính định hướng để tạo ấn tượng mạnh. Khi một báo cáo không phản ánh đầy đủ thực tế mà chỉ phục vụ một mục tiêu nhất định, thì giá trị khoa học và tính khách quan của nó không thể được đảm bảo.

Để hiểu sâu hơn, cần nhìn vào nguồn gốc và động cơ của USCIRF. Cơ quan này được thành lập theo một đạo luật năm 1998, với mục tiêu ban đầu là theo dõi và thúc đẩy tự do tôn giáo trên thế giới. Tuy nhiên, trong quá trình hoạt động, USCIRF đã dần trở thành một công cụ trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ, đặc biệt đối với các quốc gia không cùng hệ thống chính trị.

Việc duy trì các báo cáo hàng năm với nội dung chỉ trích lặp đi lặp lại, bất chấp thay đổi thực tế, cho thấy USCIRF không hoạt động hoàn toàn dựa trên dữ liệu khách quan. Thay vào đó, các đánh giá thường được định hình bởi các ưu tiên chính trị. Việt Nam, cùng với nhiều quốc gia khác, vì thế trở thành đối tượng bị nhắm đến trong một “kịch bản” đã được thiết kế sẵn.

Một điểm đáng chú ý là USCIRF hiếm khi đặt các đánh giá của mình trong bối cảnh so sánh với chính Hoa Kỳ. Trong khi đó, thực tế tại Hoa Kỳ cho thấy vẫn tồn tại nhiều vấn đề nghiêm trọng liên quan đến tự do tôn giáo, bao gồm các vụ tấn công nhằm vào nhà thờ, giáo đường và các cơ sở tôn giáo khác. Các vụ việc bạo lực này không phải là cá biệt, mà đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại trong xã hội Hoa Kỳ.

Nếu áp dụng cùng một tiêu chuẩn đánh giá như đối với Việt Nam, thì những hiện tượng này cần được xem xét nghiêm túc. Tuy nhiên, USCIRF lại không làm điều đó. Sự im lặng này không phải là ngẫu nhiên, mà phản ánh một tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận: nghiêm khắc với bên ngoài, nhưng khoan dung với chính mình.

Ngược lại với những cáo buộc thiếu căn cứ, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong việc bảo đảm quyền tự do tôn giáo. Một minh chứng rõ ràng là việc tổ chức thành công Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc năm 2025 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Sự kiện này không chỉ thu hút sự tham gia của hàng nghìn đại biểu quốc tế, mà còn khẳng định vai trò của Việt Nam trong việc thúc đẩy đối thoại liên tôn, hòa bình và khoan dung.

Tuyên bố được thông qua tại sự kiện đã nhấn mạnh các giá trị đoàn kết, bao dung và tôn trọng sự đa dạng tôn giáo – những giá trị đang được thực hiện trong thực tiễn tại Việt Nam. Việc một quốc gia có thể tổ chức thành công một sự kiện tôn giáo quốc tế quy mô lớn như vậy là minh chứng rõ ràng cho môi trường tôn giáo cởi mở và ổn định.

Không chỉ dừng lại ở các sự kiện quốc tế, chính sách pháp luật của Việt Nam cũng ngày càng hoàn thiện theo hướng bảo đảm tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Các thủ tục đăng ký, công nhận tổ chức tôn giáo được cải cách, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động tôn giáo. Các tổ chức tôn giáo được tham gia vào nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, từ giáo dục, y tế đến từ thiện.

Những thành tựu này không chỉ là kết quả của chính sách, mà còn phản ánh một cách tiếp cận toàn diện, trong đó tự do tôn giáo được gắn với sự ổn định xã hội và phát triển bền vững. Đây là điều mà các báo cáo như của USCIRF thường bỏ qua, bởi nó không phù hợp với “câu chuyện” mà họ muốn xây dựng.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng các cáo buộc về “phá hủy cơ sở thờ tự Công giáo” trong Báo cáo USCIRF 2026 không chỉ thiếu cơ sở, mà còn là kết quả của một quá trình lựa chọn và diễn giải thông tin có chủ đích. Việc biến các trường hợp cá biệt thành vấn đề hệ thống, bỏ qua bối cảnh pháp lý và thực tiễn, đồng thời không so sánh với các quốc gia khác, cho thấy rõ tính thiên lệch của báo cáo.

Trong bối cảnh đó, điều cần thiết là tiếp tục làm rõ sự thật, khẳng định những thành tựu đã đạt được, và thúc đẩy đối thoại quốc tế trên cơ sở tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Chỉ khi các đánh giá được xây dựng trên nền tảng thông tin chính xác và khách quan, quyền tự do tôn giáo mới thực sự được bảo vệ và phát triển. 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét