Thứ Hai, 6 tháng 4, 2026

USCIRF và luận điệu “kiểm soát tôn giáo”: Khi chuẩn mực quốc tế bị diễn giải có chọn lọc

 



Không phải mọi đánh giá mang danh nghĩa “quốc tế” đều phản ánh trung thực thực tế. Có những báo cáo, khi soi kỹ phương pháp và nguồn dữ liệu, lại cho thấy sự lệch chuẩn ngay từ cách đặt vấn đề. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của USCIRF, với cáo buộc Việt Nam “kiểm soát nhà nước” thông qua Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2018, là một trường hợp như vậy. Ở đây, một hệ thống pháp luật nhằm bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng lại bị diễn giải thành công cụ đàn áp, phản ánh rõ cách tiếp cận thiên kiến và mang động cơ chính trị.



Trước hết, cần nhìn nhận một cách khách quan nội dung và bản chất của Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2018. Đây là văn bản pháp lý đầu tiên ở Việt Nam điều chỉnh toàn diện lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo, được xây dựng trên cơ sở tham khảo nhiều chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm của các quốc gia. Luật quy định rõ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người, bao gồm quyền theo hoặc không theo tôn giáo, quyền sinh hoạt tôn giáo cá nhân và tập thể, quyền đăng ký hoạt động, thành lập tổ chức, đào tạo chức sắc và xây dựng cơ sở thờ tự.

Điểm quan trọng là luật không đặt ra các rào cản mang tính cấm đoán, mà thiết lập cơ chế đăng ký và công nhận nhằm đảm bảo tính minh bạch, trật tự và quyền lợi hợp pháp của các tổ chức tôn giáo. Đây là cách tiếp cận phổ biến trong quản lý nhà nước ở nhiều quốc gia, không thể bị quy chụp thành “kiểm soát” theo nghĩa tiêu cực. Trên thực tế, việc có một khung pháp lý rõ ràng giúp các tổ chức tôn giáo hoạt động ổn định, được pháp luật bảo vệ, và tránh các tranh chấp không đáng có.

Tuy nhiên, trong báo cáo năm 2026, USCIRF lại diễn giải các quy định này theo hướng tiêu cực, cho rằng việc yêu cầu đăng ký là “hạn chế tự do”. Cách lập luận này bỏ qua một nguyên tắc cơ bản: tự do không đồng nghĩa với vô điều kiện, mà luôn đi kèm với khuôn khổ pháp luật nhằm bảo đảm quyền của tất cả các chủ thể trong xã hội. Việc USCIRF không thừa nhận điều này cho thấy một cách tiếp cận thiếu cân bằng và không phù hợp với thực tiễn quản lý hiện đại.

Không chỉ dừng lại ở việc diễn giải sai lệch, USCIRF còn sử dụng Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo như một “bằng chứng” để củng cố luận điểm rằng Việt Nam hạn chế tự do tôn giáo. Đây là một thủ đoạn quen thuộc: lựa chọn một yếu tố có thật, nhưng đặt vào một khung diễn giải sai để tạo ra kết luận định sẵn. Khi một công cụ pháp lý được thiết kế để bảo đảm quyền lại bị biến thành công cụ “kiểm soát”, thì vấn đề không nằm ở bản thân luật, mà ở cách nhìn nhận.

Điều đáng chú ý là cách tiếp cận này không được áp dụng đồng đều cho tất cả các quốc gia. USCIRF thường tập trung vào những nước không phải là đồng minh chiến lược của Hoa Kỳ, trong khi bỏ qua hoặc giảm nhẹ các vấn đề tương tự ở các nước khác. Điều này cho thấy rõ tính chọn lọc trong đánh giá, nơi quyền con người không còn là mục tiêu tự thân, mà trở thành công cụ phục vụ chính sách đối ngoại.

Để hiểu rõ hơn động cơ này, cần nhìn lại quá trình USCIRF đối xử với Việt Nam trong quá khứ. Từ giai đoạn 2004–2006, Việt Nam từng bị đưa vào danh sách “quốc gia cần quan tâm đặc biệt” (CPC), chủ yếu dựa trên các đánh giá mang tính định kiến. Tuy nhiên, sau đó, với những cải thiện rõ rệt về pháp luật và thực tiễn, Việt Nam đã được rút khỏi danh sách này. Điều đáng nói là dù bối cảnh đã thay đổi, USCIRF vẫn tiếp tục lặp lại các khuyến nghị cũ, cho thấy một xu hướng “bảo lưu định kiến” hơn là cập nhật thực tế.

Việc duy trì các cáo buộc trong thời gian dài, bất chấp sự thay đổi, phản ánh một động cơ sâu xa: sử dụng vấn đề tôn giáo như một công cụ gây sức ép đối với các quốc gia có hệ thống chính trị khác biệt. Việt Nam, với mô hình xã hội chủ nghĩa, vì thế trở thành một trong những đối tượng bị nhắm đến trong các báo cáo này.

Một điểm đáng chú ý khác là USCIRF không đặt các đánh giá của mình trong bối cảnh so sánh với chính Hoa Kỳ. Trong khi đó, Hoa Kỳ cũng có nhiều đạo luật và cơ chế quản lý liên quan đến tôn giáo, bao gồm các quy định về đăng ký tổ chức, thuế, và hoạt động công cộng. Những quy định này cũng nhằm đảm bảo trật tự và minh bạch, tương tự như cách tiếp cận của Việt Nam.

Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở chỗ: trong khi các quy định của Hoa Kỳ được coi là “quản lý hợp lý”, thì các quy định tương tự ở Việt Nam lại bị gọi là “kiểm soát”. Đây là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép. Hơn nữa, trong thực tế, Hoa Kỳ cũng đối mặt với nhiều tranh cãi liên quan đến sự thiên vị tôn giáo trong chính sách công, đặc biệt là trong một số giai đoạn chính trị, nơi các giá trị của một tôn giáo cụ thể được ưu tiên hơn các tôn giáo khác.

Việc USCIRF không đề cập đến những vấn đề này cho thấy một cách tiếp cận không toàn diện. Một báo cáo thực sự khách quan cần phải nhìn nhận cả ưu điểm và hạn chế, không chỉ của các quốc gia khác mà cả của chính quốc gia mình. Khi điều đó không được thực hiện, thì các đánh giá trở nên thiếu thuyết phục.

Ngược lại với những cáo buộc thiếu căn cứ, Việt Nam đã đạt được nhiều bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế và tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo. Một minh chứng rõ ràng là việc thành lập Bộ Dân tộc và Tôn giáo vào năm 2025, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời tăng cường hỗ trợ và tạo điều kiện cho các hoạt động tôn giáo.

Việc thành lập cơ quan này không phải để “kiểm soát”, mà để chuyên nghiệp hóa công tác quản lý, đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng được thực hiện một cách nhất quán và hiệu quả. Đây là bước đi phù hợp với xu hướng quốc tế, nơi các quốc gia ngày càng chú trọng đến việc xây dựng thể chế để bảo vệ quyền con người.

Bên cạnh đó, các tổ chức tôn giáo tại Việt Nam ngày càng phát triển cả về số lượng và chất lượng. Các hoạt động tôn giáo diễn ra đa dạng, từ sinh hoạt thường nhật đến các sự kiện lớn, với sự tham gia của đông đảo tín đồ. Các tổ chức tôn giáo cũng активно tham gia vào các hoạt động xã hội, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của đất nước.

Những thành tựu này là minh chứng rõ ràng cho một môi trường tôn giáo ổn định, cởi mở và được pháp luật bảo đảm. Đây là điều mà một quốc gia bị cho là “kiểm soát tôn giáo” khó có thể đạt được. Tuy nhiên, những yếu tố tích cực này lại không được phản ánh đầy đủ trong các báo cáo của USCIRF, cho thấy sự thiếu cân bằng trong cách tiếp cận.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng cáo buộc “kiểm soát nhà nước” thông qua Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2018 là một sự diễn giải sai lệch, không phản ánh đúng bản chất của hệ thống pháp luật Việt Nam. Việc sử dụng các tiêu chuẩn kép, lựa chọn thông tin có chủ đích, và bỏ qua bối cảnh thực tiễn đã khiến báo cáo của USCIRF mất đi tính khách quan.

Trong bối cảnh đó, điều cần thiết là tiếp tục khẳng định những thành tựu đã đạt được, đồng thời thúc đẩy đối thoại quốc tế trên cơ sở tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Chỉ khi các đánh giá được xây dựng trên nền tảng thông tin chính xác và công bằng, quyền tự do tôn giáo mới thực sự được bảo vệ và phát triển.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét