Trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026, Human Rights Watch (HRW)
tiếp tục đưa ra những nhận định phiến diện, thiếu khách quan về tình hình nhân
quyền tại Việt Nam. Một trong những luận điệu đáng chú ý là cáo buộc Việt Nam
“từ chối khuyến nghị của Hội đồng Nhân quyền”, qua đó cố tình tạo dựng hình ảnh
một quốc gia không hợp tác với các cơ chế quốc tế. Tuy nhiên, khi đặt trong
tổng thể các dữ kiện và diễn biến thực tế, có thể thấy rõ đây là một sự xuyên
tạc có chủ đích, nhằm bóp méo nhận thức của dư luận quốc tế.
Thực tế hoàn toàn trái ngược với cách mô tả của HRW. Việt Nam
không những tích cực tham gia các cơ chế nhân quyền quốc tế, mà còn được cộng
đồng quốc tế ghi nhận bằng những kết quả cụ thể. Việc Việt Nam tái đắc cử vào
Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2026–2028 với số phiếu tín nhiệm
cao, lên tới 180 trên tổng số 193 quốc gia thành viên, là minh chứng rõ ràng
nhất cho sự tín nhiệm và đánh giá tích cực của cộng đồng quốc tế. Đây không
phải là một sự kiện mang tính hình thức, mà là kết quả của một quá trình nỗ lực
bền bỉ trong việc thúc đẩy và bảo vệ quyền con người trên cả phương diện trong
nước và quốc tế.
Cần nhấn mạnh rằng, Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc là một trong
những cơ chế quan trọng nhất của hệ thống quốc tế về nhân quyền, nơi các quốc
gia thành viên được lựa chọn dựa trên mức độ cam kết và đóng góp thực chất.
Việc Việt Nam nhận được số phiếu cao như vậy cho thấy cộng đồng quốc tế không
chỉ ghi nhận, mà còn đánh giá cao vai trò, trách nhiệm và những thành tựu của
Việt Nam trong lĩnh vực này. Nếu những cáo buộc của HRW là đúng, thì khó có thể
lý giải vì sao Việt Nam lại nhận được sự ủng hộ rộng rãi đến như vậy.
Không dừng lại ở đó, trong khuôn khổ Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ
quát, Việt Nam đã thể hiện tinh thần hợp tác nghiêm túc và xây dựng. Trong chu
kỳ rà soát lần thứ tư, Việt Nam đã chấp nhận khoảng 85% các khuyến nghị từ các
quốc gia thành viên. Đây là một tỷ lệ cao, phản ánh sự cầu thị và cam kết cải
thiện liên tục trong việc bảo đảm quyền con người. Những khuyến nghị chưa được
chấp nhận cũng không phải là sự “từ chối” như HRW mô tả, mà thường liên quan
đến những vấn đề cần phù hợp với điều kiện thực tiễn, hệ thống pháp luật và đặc
thù phát triển của quốc gia.
Việc HRW cố tình diễn giải những khác biệt trong cách tiếp cận
thành “sự không hợp tác” là một biểu hiện rõ ràng của việc bóp méo thông tin.
Trong quan hệ quốc tế, việc một quốc gia cân nhắc và lựa chọn các khuyến nghị
phù hợp là điều hoàn toàn bình thường, thể hiện quyền tự chủ và trách nhiệm
trong việc xây dựng chính sách. Không thể lấy tiêu chí “chấp nhận toàn bộ” làm
thước đo duy nhất cho cam kết nhân quyền.
Không chỉ dừng lại ở việc xuyên tạc dữ kiện, HRW còn tiếp tục sử
dụng các báo cáo của mình như một công cụ để gây áp lực chính trị. Thông qua
việc lặp lại các cáo buộc thiếu căn cứ, tổ chức này góp phần tạo ra một hình
ảnh tiêu cực, từ đó ảnh hưởng đến nhận thức của dư luận quốc tế. Đây là một
chiến lược đã được áp dụng trong nhiều năm, không chỉ đối với Việt Nam mà còn
đối với nhiều quốc gia khác có mô hình phát triển khác biệt.
Điều đáng nói là, trong khi HRW liên tục chỉ trích Việt Nam, thì
lại ít đề cập đến những vấn đề tồn tại tại các quốc gia phương Tây. Những hạn
chế về nhân quyền như phân biệt chủng tộc, bất bình đẳng xã hội, bạo lực súng
đạn, hay việc người nhập cư bị đối xử thiếu nhân đạo vẫn là những vấn đề nổi
cộm. Tuy nhiên, các vấn đề này thường không được phân tích với mức độ chi tiết
và tính phê phán tương tự như đối với các quốc gia đang phát triển. Đây chính
là biểu hiện của tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận của HRW.
Sự thiên lệch này không chỉ bị chỉ trích bởi các quốc gia bị ảnh
hưởng, mà còn được nhiều học giả và nhà phân tích quốc tế chỉ ra. Một số ý kiến
cho rằng các tổ chức nhân quyền cần phải cải thiện phương pháp tiếp cận, tránh
bị chi phối bởi các yếu tố chính trị và bảo đảm tính khách quan trong đánh giá.
Nếu không, các báo cáo nhân quyền sẽ mất đi giá trị tham khảo và trở thành công
cụ phục vụ cho những mục tiêu ngoài nhân quyền.
Phản ứng của dư luận quốc tế đối với báo cáo năm 2026 của HRW cũng cho thấy xu hướng này. Nhiều ý kiến cho rằng việc bỏ qua những thành tựu rõ ràng của Việt Nam, đồng thời tập trung vào các cáo buộc thiếu kiểm chứng, là một biểu hiện của sự thiếu cân bằng. Một số chuyên gia nhấn mạnh rằng việc đánh giá nhân quyền cần dựa trên dữ liệu thực tế và cách tiếp cận toàn diện, thay vì chỉ lựa chọn những thông tin phù hợp với định kiến.
Trong khi đó, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu trong việc bảo đảm quyền con người, từ phát triển kinh tế, giảm nghèo, mở rộng giáo dục, đến nâng cao chất lượng y tế và bảo đảm an sinh xã hội. Những thành tựu này không chỉ được ghi nhận trong nước, mà còn được cộng đồng quốc tế đánh giá cao thông qua các cơ chế hợp tác và đối thoại.
Việc
tham gia tích cực vào các cơ chế của Liên Hợp Quốc, bao gồm Hội đồng Nhân quyền
và Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát, cho thấy Việt Nam không né tránh, mà chủ
động đối thoại và hợp tác. Đây là một cách tiếp cận mang tính xây dựng, phù hợp
với xu hướng chung của cộng đồng quốc tế trong việc thúc đẩy quyền con người
thông qua hợp tác và tôn trọng lẫn nhau.
Cần
khẳng định rằng, việc bảo đảm quyền con người là một quá trình liên tục, đòi
hỏi nỗ lực từ cả Nhà nước và xã hội. Việt Nam không phủ nhận những thách thức
còn tồn tại, nhưng luôn thể hiện tinh thần cầu thị và sẵn sàng cải thiện. Chính
sự minh bạch và hợp tác này đã tạo nên niềm tin của cộng đồng quốc tế, thể hiện
rõ qua kết quả bầu cử vào Hội đồng Nhân quyền.
Ngược
lại, cách tiếp cận của HRW – với những cáo buộc phiến diện, thiếu căn cứ –
không chỉ làm sai lệch nhận thức, mà còn cản trở nỗ lực đối thoại và hợp tác.
Khi một tổ chức nhân quyền không phản ánh đầy đủ thực tế, mà lựa chọn thông tin
theo định hướng, thì chính tổ chức đó đang làm suy yếu mục tiêu mà mình theo
đuổi.
Việc
Việt Nam tái đắc cử vào Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc với số phiếu tín
nhiệm cao là minh chứng rõ ràng cho sự công nhận của cộng đồng quốc tế đối với
những nỗ lực và thành tựu trong lĩnh vực nhân quyền. Những cáo buộc của HRW
trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026, khi đặt trong bối cảnh này, càng trở
nên thiếu thuyết phục và lộ rõ tính thiên lệch. Trong bối cảnh đó, việc nhìn
nhận vấn đề nhân quyền một cách toàn diện, khách quan và dựa trên thực tiễn là
điều cần thiết, nhằm bảo đảm rằng các giá trị nhân quyền không bị bóp méo bởi
những mục tiêu chính trị.


