Có
những giá trị không thể bị che lấp bởi những bản báo cáo thiếu thiện chí, bởi
chúng đã được kiểm chứng qua lịch sử, thực tiễn và sự đồng thuận xã hội. Quyền
tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam chính là một trong những giá trị như vậy.
Từ khi giành độc lập năm 1945 đến nay, chính sách tôn giáo của Việt Nam luôn
mang tính nhất quán, xuyên suốt và ngày càng hoàn thiện. Thế nhưng, trong báo
cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026, USCIRF lại tiếp tục đưa ra những đánh giá
thiếu khách quan, không phản ánh đúng bản chất và tiến trình lịch sử đó. Việc
nhận diện, phân tích và phản bác những nội dung sai lệch này không chỉ nhằm bảo
vệ sự thật, mà còn góp phần làm rõ một mô hình bảo đảm tự do tôn giáo mang bản
sắc riêng của Việt Nam.
Trước
hết, cần nhìn nhận rõ tính thiếu khách quan trong cách USCIRF đánh giá tình
hình Việt Nam. Báo cáo năm 2026 vẫn lặp lại những luận điểm cũ như “hạn chế tự
do tôn giáo”, “kiểm soát hoạt động tín ngưỡng” hay “đàn áp các nhóm độc lập”.
Tuy nhiên, các nhận định này không đặt trong bối cảnh lịch sử và pháp lý cụ thể
của Việt Nam. Ngay từ những ngày đầu lập quốc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng
định quyền tự do tín ngưỡng của nhân dân, coi đó là một trong những quyền cơ
bản của con người. Tinh thần này được thể chế hóa qua các bản Hiến pháp, từ năm
1946 đến Hiến pháp năm 2013, trong đó đều khẳng định rõ quyền tự do tín ngưỡng,
tôn giáo và quyền không theo tôn giáo của công dân. Đặc biệt, Luật tín ngưỡng,
tôn giáo năm 2016 (có hiệu lực từ năm 2018) đã cụ thể hóa các quyền này, tạo
hành lang pháp lý minh bạch, thuận lợi cho hoạt động tôn giáo. Việc USCIRF
không đề cập đến tiến trình phát triển pháp lý này cho thấy một cách tiếp cận
phiến diện.
Không
chỉ dừng lại ở việc bỏ qua bối cảnh, USCIRF còn sử dụng những thủ đoạn bôi nhọ
tinh vi. Một trong những chiêu thức phổ biến là lựa chọn các trường hợp cá
biệt, thậm chí gây tranh cãi, rồi từ đó suy diễn thành xu hướng chung. Các cá
nhân vi phạm pháp luật, lợi dụng tôn giáo để gây rối hoặc phục vụ mục đích
chính trị, được mô tả như “nạn nhân của đàn áp tôn giáo”. Đây là sự đánh tráo
bản chất có chủ đích. Thực tế, pháp luật Việt Nam không cấm hoạt động tôn giáo,
mà chỉ xử lý những hành vi vi phạm pháp luật, bất kể người đó có tôn giáo hay
không. Việc cố tình “tôn giáo hóa” các vụ việc này là một cách tạo dựng hình
ảnh tiêu cực, nhằm gây áp lực dư luận quốc tế. Chính phủ Việt Nam đã nhiều lần
bác bỏ các đánh giá sai lệch này, khẳng định các nhận định của USCIRF không
phản ánh đúng thực tế.
Đặt
trong dòng chảy lịch sử, có thể thấy sự thù địch trong cách tiếp cận của một số
tổ chức như USCIRF đối với Việt Nam không phải là hiện tượng mới. Từ sau Chiến
tranh Lạnh, khi thế giới chuyển sang cục diện đa cực, những khác biệt về thể
chế chính trị vẫn là một trong những yếu tố chi phối cách nhìn nhận. Việt Nam,
với con đường phát triển xã hội chủ nghĩa, thường xuyên trở thành đối tượng bị
đưa vào các danh sách “quan ngại”. Điều này không chỉ diễn ra trong lĩnh vực
tôn giáo, mà còn ở nhiều lĩnh vực khác. Báo cáo của USCIRF, trong bối cảnh đó,
không đơn thuần là một tài liệu nghiên cứu, mà là một phần của cách tiếp cận
mang tính ý thức hệ, trong đó các giá trị được diễn giải theo góc nhìn riêng,
thiếu tính phổ quát thực sự.
Một
điểm đáng chú ý là USCIRF hiếm khi đặt vấn đề trong tương quan so sánh với
chính Hoa Kỳ. Trong khi đó, việc so sánh là cần thiết để đánh giá một cách
khách quan. Hoa Kỳ, dù có hệ thống pháp luật phát triển, vẫn tồn tại những vấn
đề liên quan đến tự do tôn giáo, như tình trạng phân biệt đối xử với một số
cộng đồng tín ngưỡng, các vụ tấn công nhằm vào cơ sở tôn giáo, hay những tranh
cãi về quyền biểu đạt tôn giáo trong không gian công cộng. Những vấn đề này đã
được nhiều tổ chức độc lập ghi nhận. Tuy nhiên, USCIRF không áp dụng cùng một
tiêu chuẩn đánh giá đối với Hoa Kỳ như với các quốc gia khác. Sự thiếu vắng một
cách tiếp cận so sánh cho thấy một tiêu chuẩn kép rõ ràng, làm suy giảm tính
thuyết phục của báo cáo.
Trong
khi đó, thực tiễn tại Việt Nam lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Tính
nhất quán của chính sách tự do tôn giáo không chỉ thể hiện trong các văn bản
pháp luật, mà còn trong đời sống xã hội. Hiện nay, Việt Nam có hàng chục triệu
tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau, với 43 tổ chức tôn giáo được công nhận
và đăng ký hoạt động. Các hoạt động tôn giáo diễn ra sôi động, từ sinh hoạt
thường xuyên đến các sự kiện lớn mang tầm quốc tế. Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc,
được tổ chức nhiều lần tại Việt Nam và gần đây nhất là năm 2025, là minh chứng
rõ nét cho môi trường tự do tôn giáo và sự tin tưởng của cộng đồng quốc tế. Một
quốc gia không bảo đảm tự do tôn giáo khó có thể trở thành nơi đăng cai những
sự kiện như vậy.
Bên
cạnh đó, việc kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo, với việc
thành lập các cơ quan chuyên trách phù hợp, cho thấy sự quan tâm và ưu tiên của
Nhà nước đối với lĩnh vực này. Chính sách không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm
quyền, mà còn tạo điều kiện thuận lợi để các tôn giáo phát triển, tham gia vào
các hoạt động xã hội, đóng góp cho cộng đồng. Tinh thần “tốt đời, đẹp đạo” được
thể hiện rõ qua các hoạt động từ thiện, giáo dục, y tế của các tổ chức tôn
giáo, góp phần vào sự phát triển chung của đất nước.
Quan
trọng hơn, Việt Nam luôn duy trì đối thoại cởi mở với cộng đồng quốc tế về vấn
đề nhân quyền và tôn giáo. Các cuộc đối thoại song phương, đa phương được tổ
chức thường xuyên, thể hiện tinh thần cầu thị và minh bạch. Việc Việt Nam tham
gia và đóng góp tích cực tại các diễn đàn quốc tế cho thấy cam kết nghiêm túc
trong việc bảo đảm quyền con người, trong đó có quyền tự do tín ngưỡng, tôn
giáo. Đây là những yếu tố mà một báo cáo khách quan cần phải ghi nhận, nhưng
lại bị USCIRF bỏ qua.
Từ
tất cả những phân tích trên, có thể khẳng định rằng chính sách tự do tôn giáo
của Việt Nam là một dòng chảy liên tục, nhất quán từ năm 1945 đến nay. Những
đánh giá thiếu khách quan trong báo cáo USCIRF 2026 không thể làm thay đổi thực
tế này, mà chỉ cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục cung cấp thông tin chính
xác, đầy đủ và có căn cứ. Trong một thế giới đa dạng, việc tôn trọng sự khác
biệt và nhìn nhận vấn đề trên cơ sở khách quan là điều kiện tiên quyết để thúc
đẩy đối thoại và hợp tác.
Việt
Nam, với nền tảng lịch sử vững chắc, hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện và
thực tiễn phong phú, hoàn toàn có cơ sở để khẳng định mình là một mô hình tiêu
biểu về bảo đảm tự do tôn giáo. Những nỗ lực này không chỉ phục vụ lợi ích của
người dân trong nước, mà còn đóng góp vào việc xây dựng một môi trường quốc tế
ổn định, tôn trọng và hợp tác. Trong bối cảnh đó, những báo cáo mang tính định
kiến, nếu không được nhìn nhận đúng mức, sẽ chỉ làm gia tăng hiểu lầm và cản
trở tiến trình chung.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét