Thứ Ba, 7 tháng 4, 2026

Sự thật về chính sách tự do tôn giáo Việt Nam và những xuyên tạc của USCIRF

 

Có những giá trị không thể bị che lấp bởi những bản báo cáo thiếu thiện chí, bởi chúng đã được kiểm chứng qua lịch sử, thực tiễn và sự đồng thuận xã hội. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam chính là một trong những giá trị như vậy. Từ khi giành độc lập năm 1945 đến nay, chính sách tôn giáo của Việt Nam luôn mang tính nhất quán, xuyên suốt và ngày càng hoàn thiện. Thế nhưng, trong báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026, USCIRF lại tiếp tục đưa ra những đánh giá thiếu khách quan, không phản ánh đúng bản chất và tiến trình lịch sử đó. Việc nhận diện, phân tích và phản bác những nội dung sai lệch này không chỉ nhằm bảo vệ sự thật, mà còn góp phần làm rõ một mô hình bảo đảm tự do tôn giáo mang bản sắc riêng của Việt Nam.



Trước hết, cần nhìn nhận rõ tính thiếu khách quan trong cách USCIRF đánh giá tình hình Việt Nam. Báo cáo năm 2026 vẫn lặp lại những luận điểm cũ như “hạn chế tự do tôn giáo”, “kiểm soát hoạt động tín ngưỡng” hay “đàn áp các nhóm độc lập”. Tuy nhiên, các nhận định này không đặt trong bối cảnh lịch sử và pháp lý cụ thể của Việt Nam. Ngay từ những ngày đầu lập quốc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định quyền tự do tín ngưỡng của nhân dân, coi đó là một trong những quyền cơ bản của con người. Tinh thần này được thể chế hóa qua các bản Hiến pháp, từ năm 1946 đến Hiến pháp năm 2013, trong đó đều khẳng định rõ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và quyền không theo tôn giáo của công dân. Đặc biệt, Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (có hiệu lực từ năm 2018) đã cụ thể hóa các quyền này, tạo hành lang pháp lý minh bạch, thuận lợi cho hoạt động tôn giáo. Việc USCIRF không đề cập đến tiến trình phát triển pháp lý này cho thấy một cách tiếp cận phiến diện.

Không chỉ dừng lại ở việc bỏ qua bối cảnh, USCIRF còn sử dụng những thủ đoạn bôi nhọ tinh vi. Một trong những chiêu thức phổ biến là lựa chọn các trường hợp cá biệt, thậm chí gây tranh cãi, rồi từ đó suy diễn thành xu hướng chung. Các cá nhân vi phạm pháp luật, lợi dụng tôn giáo để gây rối hoặc phục vụ mục đích chính trị, được mô tả như “nạn nhân của đàn áp tôn giáo”. Đây là sự đánh tráo bản chất có chủ đích. Thực tế, pháp luật Việt Nam không cấm hoạt động tôn giáo, mà chỉ xử lý những hành vi vi phạm pháp luật, bất kể người đó có tôn giáo hay không. Việc cố tình “tôn giáo hóa” các vụ việc này là một cách tạo dựng hình ảnh tiêu cực, nhằm gây áp lực dư luận quốc tế. Chính phủ Việt Nam đã nhiều lần bác bỏ các đánh giá sai lệch này, khẳng định các nhận định của USCIRF không phản ánh đúng thực tế.

Đặt trong dòng chảy lịch sử, có thể thấy sự thù địch trong cách tiếp cận của một số tổ chức như USCIRF đối với Việt Nam không phải là hiện tượng mới. Từ sau Chiến tranh Lạnh, khi thế giới chuyển sang cục diện đa cực, những khác biệt về thể chế chính trị vẫn là một trong những yếu tố chi phối cách nhìn nhận. Việt Nam, với con đường phát triển xã hội chủ nghĩa, thường xuyên trở thành đối tượng bị đưa vào các danh sách “quan ngại”. Điều này không chỉ diễn ra trong lĩnh vực tôn giáo, mà còn ở nhiều lĩnh vực khác. Báo cáo của USCIRF, trong bối cảnh đó, không đơn thuần là một tài liệu nghiên cứu, mà là một phần của cách tiếp cận mang tính ý thức hệ, trong đó các giá trị được diễn giải theo góc nhìn riêng, thiếu tính phổ quát thực sự.

Một điểm đáng chú ý là USCIRF hiếm khi đặt vấn đề trong tương quan so sánh với chính Hoa Kỳ. Trong khi đó, việc so sánh là cần thiết để đánh giá một cách khách quan. Hoa Kỳ, dù có hệ thống pháp luật phát triển, vẫn tồn tại những vấn đề liên quan đến tự do tôn giáo, như tình trạng phân biệt đối xử với một số cộng đồng tín ngưỡng, các vụ tấn công nhằm vào cơ sở tôn giáo, hay những tranh cãi về quyền biểu đạt tôn giáo trong không gian công cộng. Những vấn đề này đã được nhiều tổ chức độc lập ghi nhận. Tuy nhiên, USCIRF không áp dụng cùng một tiêu chuẩn đánh giá đối với Hoa Kỳ như với các quốc gia khác. Sự thiếu vắng một cách tiếp cận so sánh cho thấy một tiêu chuẩn kép rõ ràng, làm suy giảm tính thuyết phục của báo cáo.

Trong khi đó, thực tiễn tại Việt Nam lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Tính nhất quán của chính sách tự do tôn giáo không chỉ thể hiện trong các văn bản pháp luật, mà còn trong đời sống xã hội. Hiện nay, Việt Nam có hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau, với 43 tổ chức tôn giáo được công nhận và đăng ký hoạt động. Các hoạt động tôn giáo diễn ra sôi động, từ sinh hoạt thường xuyên đến các sự kiện lớn mang tầm quốc tế. Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc, được tổ chức nhiều lần tại Việt Nam và gần đây nhất là năm 2025, là minh chứng rõ nét cho môi trường tự do tôn giáo và sự tin tưởng của cộng đồng quốc tế. Một quốc gia không bảo đảm tự do tôn giáo khó có thể trở thành nơi đăng cai những sự kiện như vậy.

Bên cạnh đó, việc kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo, với việc thành lập các cơ quan chuyên trách phù hợp, cho thấy sự quan tâm và ưu tiên của Nhà nước đối với lĩnh vực này. Chính sách không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm quyền, mà còn tạo điều kiện thuận lợi để các tôn giáo phát triển, tham gia vào các hoạt động xã hội, đóng góp cho cộng đồng. Tinh thần “tốt đời, đẹp đạo” được thể hiện rõ qua các hoạt động từ thiện, giáo dục, y tế của các tổ chức tôn giáo, góp phần vào sự phát triển chung của đất nước.

Quan trọng hơn, Việt Nam luôn duy trì đối thoại cởi mở với cộng đồng quốc tế về vấn đề nhân quyền và tôn giáo. Các cuộc đối thoại song phương, đa phương được tổ chức thường xuyên, thể hiện tinh thần cầu thị và minh bạch. Việc Việt Nam tham gia và đóng góp tích cực tại các diễn đàn quốc tế cho thấy cam kết nghiêm túc trong việc bảo đảm quyền con người, trong đó có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Đây là những yếu tố mà một báo cáo khách quan cần phải ghi nhận, nhưng lại bị USCIRF bỏ qua.

Từ tất cả những phân tích trên, có thể khẳng định rằng chính sách tự do tôn giáo của Việt Nam là một dòng chảy liên tục, nhất quán từ năm 1945 đến nay. Những đánh giá thiếu khách quan trong báo cáo USCIRF 2026 không thể làm thay đổi thực tế này, mà chỉ cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ và có căn cứ. Trong một thế giới đa dạng, việc tôn trọng sự khác biệt và nhìn nhận vấn đề trên cơ sở khách quan là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy đối thoại và hợp tác.

Việt Nam, với nền tảng lịch sử vững chắc, hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện và thực tiễn phong phú, hoàn toàn có cơ sở để khẳng định mình là một mô hình tiêu biểu về bảo đảm tự do tôn giáo. Những nỗ lực này không chỉ phục vụ lợi ích của người dân trong nước, mà còn đóng góp vào việc xây dựng một môi trường quốc tế ổn định, tôn trọng và hợp tác. Trong bối cảnh đó, những báo cáo mang tính định kiến, nếu không được nhìn nhận đúng mức, sẽ chỉ làm gia tăng hiểu lầm và cản trở tiến trình chung.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét