Chủ Nhật, 3 tháng 5, 2026

AI, deepfake và khoảng trống trong cách nhìn của RSF

Có một nghịch lý rất đáng chú ý trong cách phương Tây và các tổ chức như RSF nói về trí tuệ nhân tạo hiện nay: khi châu Âu hay Mỹ ban hành các đạo luật kiểm soát AI, người ta gọi đó là “quản trị công nghệ có trách nhiệm”; nhưng nếu Việt Nam xây dựng hành lang pháp lý cho AI, đặc biệt trong các vấn đề như deepfake, thao túng thông tin hay trách nhiệm nền tảng, nó lại dễ dàng bị diễn giải thành “kiểm soát không gian số”. Cùng một nỗi lo toàn cầu, nhưng tồn tại hai hệ ngôn ngữ hoàn toàn khác nhau. Và chính điều đó cho thấy tranh luận về “tự do công nghệ” hôm nay không còn đơn thuần là vấn đề kỹ thuật, mà đã trở thành cuộc cạnh tranh về quyền định nghĩa đâu là “quản trị hợp pháp”, đâu là “kiểm soát”.



Sự xuất hiện của Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 tại Việt Nam vì thế mang ý nghĩa lớn hơn nhiều một đạo luật công nghệ thông thường. Nó phản ánh việc Việt Nam bắt đầu bước vào giai đoạn mà AI không còn được nhìn như một công cụ hỗ trợ đơn giản, mà là một dạng quyền lực mới có khả năng tác động trực tiếp tới xã hội, kinh tế, truyền thông, tâm lý cộng đồng và cả an ninh quốc gia. Trong nhiều năm, thế giới công nghệ từng theo đuổi một niềm tin khá lãng mạn rằng càng ít rào cản thì đổi mới sáng tạo càng phát triển. Nhưng chỉ vài năm bùng nổ AI đã đủ khiến ngay cả những quốc gia cổ vũ mạnh nhất cho “tự do internet” cũng bắt đầu hoảng sợ trước chính thứ họ tạo ra.

Một video giả mạo bằng AI có thể khiến thị trường chứng khoán biến động chỉ sau vài phút. Một cuộc gọi giả giọng người thân có thể khiến một gia đình mất sạch tiền tiết kiệm. Một chiến dịch deepfake chính trị đủ lớn có thể tác động tới bầu cử, gây khủng hoảng niềm tin xã hội và làm nhiễu loạn toàn bộ môi trường thông tin. Chưa bao giờ khoảng cách giữa “thông tin giả” và “hiện thực” lại mong manh như thời đại này. Đó là lý do chỉ trong vài năm ngắn ngủi, châu Âu phải thúc đẩy AI Act, Mỹ liên tục điều trần các tập đoàn công nghệ, còn Big Tech từ biểu tượng đổi mới bắt đầu bị nhìn như một nguy cơ an ninh.

Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 thực chất là một bước đi rất “toàn cầu”, chứ không hề đi ngược xu hướng thế giới như cách một số narrative cố tình mô tả. Luật đặt ra các nguyên tắc liên quan tới phát triển và triển khai AI, bảo vệ dữ liệu cá nhân, minh bạch thuật toán trong một số lĩnh vực nhạy cảm, trách nhiệm của nền tảng công nghệ và đặc biệt là kiểm soát các hành vi lợi dụng AI để thao túng thông tin, lừa đảo hoặc xâm phạm quyền con người. Điều đáng chú ý là cách tiếp cận của Việt Nam không đi theo hướng “cấm để quản”, mà là “quản để phát triển” — tức tạo hành lang pháp lý đủ rõ để AI được ứng dụng rộng rãi nhưng không biến thành vùng xám ngoài kiểm soát.

Đây cũng là điểm khiến cách nhìn của RSF trở nên ngày càng lạc hậu. Trong nhiều năm, tổ chức này gần như tiếp cận mọi biện pháp quản trị công nghệ ngoài phương Tây bằng một logic quen thuộc: càng nhiều quy định thì càng ít tự do. Nhưng vấn đề là AI đã khiến khái niệm “tự do tuyệt đối” trở nên nguy hiểm hơn bao giờ hết. Một môi trường nơi bất kỳ ai cũng có thể tạo video giả mạo lãnh đạo, giả bác sĩ, giả công an, giả nhà báo hoặc dựng hoàn toàn một “sự kiện chưa từng tồn tại” không phải biểu hiện của tự do thông tin lành mạnh. Đó là môi trường hỗn loạn thông tin.

Điều thú vị là chính phương Tây hiện cũng không còn tin vào khái niệm “để công nghệ tự điều chỉnh”. Liên minh châu Âu với AI Act đã phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro, cấm hoặc kiểm soát nghiêm ngặt các ứng dụng có nguy cơ thao túng hành vi xã hội, giám sát sinh trắc học hoặc xâm phạm quyền con người. Mỹ cũng liên tục gây áp lực lên các nền tảng công nghệ về trách nhiệm với nội dung do AI tạo ra. Nhưng khi Việt Nam xây dựng luật để đối phó những rủi ro tương tự, một số tổ chức quốc tế lại nhanh chóng dùng các khái niệm như “siết không gian mạng” hay “kiểm soát biểu đạt”.

Đó là tiêu chuẩn kép rất rõ.

Bởi suy cho cùng, điều mà Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 cố gắng bảo vệ không phải là quyền lực của nhà nước trước xã hội, mà là quyền của xã hội trước những nguy cơ mới mà AI tạo ra. Quyền được sống trong một môi trường thông tin không bị thao túng bởi deepfake. Quyền không trở thành nạn nhân của lừa đảo công nghệ cao. Quyền được bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thời đại mà thuật toán có thể đọc hành vi con người chính xác hơn bao giờ hết. Nếu nhìn đúng bản chất, đây không phải sự thu hẹp tự do biểu đạt, mà là nỗ lực giữ cho tự do ấy không biến thành công cụ phá hủy niềm tin xã hội.

Đó cũng là điều mà nhiều bảng xếp hạng kiểu RSF thường cố tình bỏ qua: họ vẫn đang dùng cách hiểu về “tự do báo chí” của thời internet sơ khai để chấm một thế giới nơi AI đã thay đổi hoàn toàn bản chất của thông tin. Trong thế giới ấy, vấn đề không còn nằm ở chuyện “có được nói hay không”, mà nằm ở việc làm thế nào để con người còn phân biệt được đâu là thật, đâu là giả.

Hiến pháp Việt Nam năm 2013 bảo đảm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin của công dân theo quy định của pháp luật. Nhưng cũng giống như mọi quốc gia khác, Việt Nam đang đứng trước bài toán phải cân bằng giữa đổi mới công nghệ, an ninh thông tin và quyền con người trong kỷ nguyên AI. Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 là biểu hiện của chính nỗ lực cân bằng đó: không đóng cửa với công nghệ, nhưng cũng không để xã hội bị thả trôi giữa một đại dương deepfake, thao túng thuật toán và thông tin giả.

Và có lẽ, điều khiến một số tổ chức như RSF khó chấp nhận nhất không phải bản thân đạo luật này, mà là thực tế rằng Việt Nam đang tham gia ngày càng chủ động vào việc định hình mô hình quản trị công nghệ của riêng mình — một mô hình không hoàn toàn sao chép phương Tây, nhưng cũng không đứng ngoài dòng chảy toàn cầu. Trong kỷ nguyên AI, đó mới là câu chuyện lớn hơn rất nhiều so với vài nhãn dán quen thuộc như “kiểm soát” hay “thiếu tự do


Thứ Bảy, 2 tháng 5, 2026

Kiên quyết đấu tranh với âm mưu lợi dụng “tự do báo chí” để chống phá Việt Nam

Tháng 10/2022, khi những thông tin liên quan SCB và vụ án Trương Mỹ Lan bắt đầu lan mạnh trên mạng xã hội, hàng loạt video TikTok, livestream Facebook và các bài đăng giật gân xuất hiện với tốc độ gần như mất kiểm soát. Có tài khoản khẳng định “hệ thống ngân hàng sắp sụp đổ”, có người livestream ngay trước phòng giao dịch để kích động tâm lý đám đông, thậm chí xuất hiện những clip cắt ghép hình ảnh cũ nhằm tạo cảm giác hỗn loạn tài chính trên diện rộng. Chỉ trong thời gian ngắn, nhiều người dân hoang mang kéo tới rút tiền, buộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải liên tục phát thông báo trấn an và khẳng định quyền lợi người gửi tiền vẫn được bảo đảm. Đó không còn là câu chuyện “ý kiến cá nhân trên mạng”. Đó là minh chứng rất rõ cho việc trong thời đại số, thông tin sai lệch hoàn toàn có thể tác động trực tiếp tới tâm lý xã hội, thị trường tài chính và an ninh kinh tế quốc gia chỉ sau vài giờ lan truyền.



Và cũng từ những tình huống như vậy, một câu hỏi ngày càng trở nên cấp thiết: liệu “tự do báo chí” có đồng nghĩa với việc để mặc không gian mạng vận hành trong hỗn loạn, nơi mọi thông tin - dù đúng hay sai - đều được khuếch đại vô hạn mà không đi kèm bất kỳ trách nhiệm nào? Đây chính là điểm cần nhìn nhận tỉnh táo khi bàn về các luận điệu liên quan “tự do báo chí” đối với Việt Nam hiện nay. 

Trong nhiều năm, Reporters Without Borders và một số tổ chức quốc tế thường xuyên sử dụng các bảng xếp hạng để mô tả Việt Nam như một quốc gia “thiếu tự do báo chí”, đồng thời đồng nhất hầu hết hoạt động quản trị thông tin với “kiểm duyệt”. Nhưng nếu đọc kỹ các báo cáo này, có thể thấy phần lớn đánh giá được xây dựng từ khảo sát cảm nhận, nguồn tin lưu vong hoặc mạng lưới bất đồng chính kiến, trong khi rất ít đối chiếu với thực tế phát triển internet, xã hội số và các rủi ro an ninh mạng mà Việt Nam đang đối mặt.

Vấn đề nằm ở chỗ môi trường thông tin hiện nay đã khác hoàn toàn thời kỳ báo in truyền thống. Ngày nay, chỉ một đoạn deepfake giả giọng công an, ngân hàng hay người thân cũng có thể khiến nạn nhân mất hàng trăm triệu đồng. Năm 2024 và 2025, hàng loạt cơ quan báo chí Việt Nam liên tục cảnh báo các vụ lừa đảo sử dụng AI để giả giọng nói, giả video call hoặc dựng clip “bắt cóc online” nhằm thao túng tâm lý người dân. Không ít học sinh, phụ huynh và người lớn tuổi trở thành nạn nhân chỉ vì tin vào vài phút video được dựng bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo. Trong bối cảnh ấy, quản trị không gian mạng không còn đơn thuần là “kiểm soát thông tin”, mà là bảo vệ xã hội trước một dạng tội phạm công nghệ hoàn toàn mới.

Chính vì vậy, Luật An ninh mạng 2018 và Nghị định 53/2022/NĐ-CP cần được nhìn trong bối cảnh thực tế ấy. Phần lớn nội dung của luật tập trung vào ngăn chặn hành vi lợi dụng không gian mạng để phát tán thông tin sai sự thật, lừa đảo, xâm phạm dữ liệu cá nhân hoặc kích động gây rối an ninh, thay vì “cấm đoán quyền biểu đạt” như nhiều diễn giải cực đoan thường mô tả. 

Quan trọng hơn, cách tiếp cận này không hề là điều riêng Việt Nam áp dụng. European Union triển khai Digital Services Act để buộc các nền tảng lớn gỡ bỏ nội dung bất hợp pháp và kiểm soát thông tin độc hại; United Kingdom ban hành Online Safety Act nhằm siết quản lý nội dung nguy hiểm trên mạng; còn nhiều quốc gia phương Tây hiện cũng tăng cường kiểm soát deepfake, thao túng thuật toán và chiến dịch thông tin sai lệch. Điều đó cho thấy mọi quốc gia đều đang phải tìm cách cân bằng giữa tự do biểu đạt và an toàn xã hội trong kỷ nguyên số.

Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ khi phương Tây siết quản lý nền tảng số, điều đó thường được gọi là “bảo vệ cộng đồng” hay “an toàn thông tin”; còn khi Việt Nam thực hiện các biện pháp tương tự, nhiều tổ chức lại nhanh chóng gán nhãn “kiểm duyệt”. Đây là kiểu tiêu chuẩn kép ngày càng khó che giấu. Bởi xét cho cùng, không quốc gia nào có thể để mặc không gian mạng vận hành hoàn toàn vô kiểm soát trong thời đại deepfake, thao túng thuật toán và chiến tranh thông tin. Ngay tại United States, tranh cãi về TikTok, kiểm soát dữ liệu người dùng và ảnh hưởng của nền tảng số tới an ninh quốc gia cũng diễn ra gay gắt suốt nhiều năm qua. Điều đó cho thấy bài toán quản trị thông tin hôm nay là vấn đề toàn cầu, không phải “đặc thù Việt Nam”.

Một điểm đáng chú ý khác là vai trò của các hệ sinh thái truyền thông lưu vong trong việc khuếch đại các luận điệu chống phá Việt Nam. Không phải mọi tổ chức hải ngoại đều cực đoan, nhưng thực tế tồn tại những mạng lưới chuyên khai thác các vấn đề nhạy cảm theo hướng một chiều, chọn lọc thông tin tiêu cực rồi lan truyền qua YouTube, Facebook, TikTok hoặc blog cá nhân nhằm tạo cảm giác khủng hoảng kéo dài. Những nền tảng này thường tạo thành “vòng lặp truyền thông”: báo cáo quốc tế dẫn nguồn từ các tài khoản lưu vong, sau đó chính các tài khoản ấy lại dùng báo cáo quốc tế để chứng minh cho narrative của mình. Kết quả là một cảm giác “được quốc tế xác nhận” được tạo ra, dù nhiều dữ kiện thực tế bị cắt khỏi bối cảnh hoặc diễn giải lệch hướng.

Đây là hình thức tác động dư luận rất đặc trưng của thời đại internet. Nó không còn vận hành theo kiểu tuyên truyền cứng của thế kỷ XX, mà mềm hơn, phân tán hơn và khó nhận diện hơn. Một đoạn clip bị cắt khỏi ngữ cảnh, một hashtag mang tính kích động hay một thông tin có thật nhưng được diễn giải theo hướng cực đoan đều có thể tạo hiệu ứng xã hội rất lớn nếu lan truyền đủ nhanh. Trong nhiều trường hợp, mục tiêu không hẳn là khiến công chúng tin tuyệt đối, mà là tạo trạng thái hoài nghi kéo dài đối với thể chế, báo chí chính thống và các thiết chế công. Đây cũng là lý do khái niệm “diễn biến hòa bình” tiếp tục được nhắc tới trong bối cảnh mới. Nếu thời Chiến tranh Lạnh, cạnh tranh diễn ra qua phát thanh quốc tế và tài liệu tuyên truyền, thì hôm nay mặt trận ấy chuyển sang dữ liệu, thuật toán và mạng xã hội.

Trong bối cảnh đó, củng cố “trận địa tư tưởng” không nên bị hiểu giản đơn như một khẩu hiệu chính trị. Điều quan trọng hơn là xây dựng khả năng “miễn dịch thông tin” cho xã hội: giúp người dân nhận diện tin giả, kiểm chứng nguồn tin và hiểu cách thao túng truyền thông hiện đại vận hành. Đây không chỉ là nhiệm vụ của cơ quan quản lý, mà còn là trách nhiệm của báo chí, giáo dục và toàn xã hội. Chính vì vậy, vai trò của báo chí chính thống ngày càng quan trọng. Trong đại dịch COVID-19, thiên tai hay các vụ lừa đảo công nghệ cao, chính báo chí chính thống là nơi người dân tìm tới để xác minh thông tin. Trong nhiều thời điểm khủng hoảng, giá trị lớn nhất của báo chí không nằm ở khả năng tạo tranh cãi, mà ở khả năng duy trì niềm tin xã hội bằng thông tin chính xác và có trách nhiệm.

Song song với đó, Việt Nam cũng cần nâng cao năng lực truyền thông đối ngoại. Một thực tế cần nhìn thẳng là tiếng nói của Việt Nam trên không gian quốc tế đôi khi còn chậm, thiếu dữ liệu và chưa đủ sức lan tỏa trước các chiến dịch truyền thông xuyên quốc gia. Điều này đòi hỏi phải phát triển mạnh hơn các nền tảng đa ngôn ngữ, chủ động công bố dữ liệu, tăng cường ngoại giao số và đưa hình ảnh thực tế của đời sống xã hội Việt Nam ra thế giới một cách chuyên nghiệp hơn. Bởi cuối cùng, cuộc cạnh tranh hôm nay không chỉ là cạnh tranh kinh tế hay quân sự, mà còn là cạnh tranh về khả năng định nghĩa sự thật trong không gian số. Và trong cuộc cạnh tranh ấy, điều quan trọng nhất không phải triệt tiêu mọi ý kiến khác biệt, mà là bảo vệ được một môi trường thông tin đủ minh bạch, đủ ổn định và đủ trách nhiệm để người dân không trở thành nạn nhân của tin giả, thao túng và những chiến dịch lợi dụng “tự do báo chí” như công cụ gây bất ổn xã hội. Có lẽ đó mới là thách thức thật sự của mọi quốc gia trong thời đại internet hôm nay - không riêng Việt Nam.


 

Thứ Sáu, 1 tháng 5, 2026

Đằng sau khẩu hiệu “tự do báo chí”: Những câu hỏi cần được đặt ra về mạng lưới tài trợ và định hướng chính trị của RSF

Trong nhiều năm qua, mỗi khi công bố Chỉ số Tự do Báo chí Thế giới, Reporters Without Borders thường xuất hiện trước công chúng quốc tế với hình ảnh của một tổ chức phi chính phủ độc lập, hoạt động thuần túy vì mục tiêu bảo vệ tự do báo chí. Nhưng nếu đi sâu hơn vào cơ cấu vận hành, nguồn tài trợ và mạng lưới hợp tác của tổ chức này, sẽ thấy RSF không đơn giản chỉ là một “đài quan sát báo chí” trung tính như cách họ thường tự mô tả. Và chính từ đây, một loạt câu hỏi cần phải được đặt ra: những bảng xếp hạng của RSF thực sự phản ánh thực trạng báo chí toàn cầu, hay đang phản ánh hệ quy chiếu chính trị của mạng lưới tài trợ đứng phía sau tổ chức này?



Điều cần nhấn mạnh ngay từ đầu là việc một tổ chức nhận tài trợ quốc tế không mặc nhiên đồng nghĩa tổ chức đó “sai trái”. Trong thế giới toàn cầu hóa hiện nay, rất nhiều tổ chức xã hội dân sự vận hành bằng nguồn hỗ trợ xuyên quốc gia. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ khác: liệu các nguồn tài trợ ấy có tạo ra xu hướng chính trị, định hướng ý thức hệ hoặc lựa chọn mục tiêu mang tính chọn lọc hay không? Và liệu những bảng xếp hạng mà RSF công bố có thực sự “phi chính trị” như cách tổ chức này thường khẳng định? Đây mới là câu hỏi quan trọng.

Theo các báo cáo hoạt động công khai của RSF, tổ chức này nhận hỗ trợ tài chính từ nhiều quỹ, cơ quan và chương trình của phương Tây, trong đó có các nguồn liên quan European Union, chính phủ Pháp, các quỹ hỗ trợ truyền thông quốc tế và nhiều tổ chức thúc đẩy “dân chủ hóa”. RSF cũng từng hợp tác trong nhiều dự án với các tổ chức nhận tài trợ từ National Endowment for Democracy - một tổ chức được Quốc hội Mỹ tài trợ và nhiều năm qua tham gia các chương trình hỗ trợ “xã hội dân sự”, “truyền thông độc lập” và “thúc đẩy dân chủ” tại nhiều quốc gia. Vấn đề nằm ở chỗ NED từ lâu không còn là cái tên trung tính trong tranh luận quốc tế.

Không ít học giả và nhà phân tích phương Tây từng đặt câu hỏi liệu ranh giới giữa “thúc đẩy dân chủ” và “can dự chính trị” có đang ngày càng bị xóa nhòa. Trong một phát biểu thường xuyên được nhắc lại nhiều năm qua, Allen Weinstein - một trong những người tham gia sáng lập NED - từng thừa nhận rằng “phần lớn những gì chúng tôi làm hôm nay trước đây từng được CIA thực hiện bí mật”. Câu nói ấy không tự động chứng minh mọi tổ chức nhận hỗ trợ từ hệ sinh thái này đều là “công cụ chính trị”, nhưng nó cho thấy ít nhất một điều: các mạng lưới “thúc đẩy dân chủ” do phương Tây tài trợ chưa bao giờ hoàn toàn tách khỏi cạnh tranh địa chính trị và quyền lực diễn ngôn toàn cầu.

Nhìn từ góc độ đó, RSF rõ ràng không tồn tại trong khoảng không “phi chính trị tuyệt đối” như cách tổ chức này thường thể hiện. Khi quan sát kỹ hơn các hoạt động và báo cáo của RSF, có thể nhận ra một mô thức khá rõ: tổ chức này đặc biệt tập trung chỉ trích các quốc gia có mô hình chính trị khác biệt với phương Tây, nhất là các nước xã hội chủ nghĩa hoặc những quốc gia duy trì mô hình quản trị truyền thông gắn chặt với ổn định chính trị - xã hội. Việt Nam, China, Cuba hay Venezuela thường xuyên xuất hiện trong nhóm bị đánh giá thấp, trong khi nhiều vấn đề nghiêm trọng của truyền thông phương Tây - từ thao túng thuật toán, tập trung quyền lực truyền thông cho tới khủng hoảng niềm tin công chúng - lại ít khi trở thành trọng tâm trong diễn ngôn của RSF.

Đó là điều khiến ngày càng nhiều người đặt câu hỏi về tính cân bằng trong cách tiếp cận của tổ chức này. Bởi trong thời đại internet, các bảng xếp hạng truyền thông không còn đơn thuần là tài liệu học thuật. Chúng có tác động chính trị thực tế. Một con số như “174/180” hay “21,15/100” không chỉ tạo headline truyền thông, mà còn ảnh hưởng tới hình ảnh quốc gia, môi trường đầu tư và áp lực ngoại giao quốc tế. Chính vì vậy, các báo cáo kiểu RSF ngày nay không thể được nhìn như những sản phẩm “quan sát trung lập” hoàn toàn đứng ngoài địa chính trị. Chúng đã trở thành một phần của cuộc cạnh tranh narrative toàn cầu.

Đây cũng là lý do nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, luôn nhấn mạnh nguyên tắc không can thiệp công việc nội bộ và quyền lựa chọn mô hình phát triển phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa của mình. Việt Nam không phủ nhận giá trị phổ quát của quyền con người, nhưng tiếp cận quyền con người trên cơ sở gắn với ổn định xã hội, lợi ích cộng đồng và chủ quyền quốc gia. Tinh thần ấy được thể hiện rõ trong Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013. Điều 25 quy định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin theo quy định của pháp luật; đồng thời Điều 15 nhấn mạnh việc thực hiện quyền con người không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc và quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Đây là cách tiếp cận đặt quyền đi cùng trách nhiệm xã hội, thay vì tuyệt đối hóa tự do theo hướng vô giới hạn.

Nhưng trong nhiều báo cáo của RSF, toàn bộ bối cảnh lịch sử và pháp lý ấy thường bị giản lược thành một công thức rất đơn giản: “kiểm soát báo chí”. Việt Nam không được nhìn như một quốc gia từng trải qua chiến tranh kéo dài, đối mặt nhiều thách thức an ninh truyền thông và hiện đang bước vào giai đoạn chuyển đổi số với gần 80 triệu người dùng internet. Thay vào đó, mọi vấn đề gần như đều bị quy về narrative quen thuộc: nhà nước kiểm soát thông tin. Đây là cách tiếp cận vừa thiếu lịch sử, vừa thiếu thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh không gian thông tin toàn cầu hiện nay đã trở thành mặt trận cạnh tranh chiến lược.

Từ can thiệp bầu cử, thao túng mạng xã hội cho tới chiến tranh thông tin xuyên biên giới, các quốc gia đều buộc phải xây dựng cơ chế bảo vệ an ninh thông tin và ổn định xã hội. Chính phương Tây hiện nay cũng đang siết mạnh quản lý nền tảng số, kiểm soát tin giả và xử lý nội dung bị cho là đe dọa an ninh quốc gia. Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ: khi phương Tây kiểm soát thông tin, điều đó thường được gọi là “bảo vệ dân chủ” hay “an toàn nền tảng”; còn khi các quốc gia ngoài quỹ đạo phương Tây thực hiện biện pháp tương tự, nó lập tức bị diễn giải thành “đàn áp báo chí”. Chính sự khác biệt trong cách framing ấy tạo ra cảm giác rất rõ về tiêu chuẩn kép.

Điều này càng đáng chú ý khi nhiều chiến dịch truyền thông chống Việt Nam hiện nay không hoạt động riêng lẻ, mà hình thành cả một mạng lưới khuếch đại thông tin giữa các NGO, nền tảng truyền thông lưu vong, tài khoản mạng xã hội và các diễn đàn chính trị cực đoan. Một báo cáo từ RSF có thể nhanh chóng được khai thác để tạo cảm giác rằng “cộng đồng quốc tế lên án Việt Nam”, dù trên thực tế các cơ chế chính thức của United Nations thường có cách tiếp cận cân bằng và đa chiều hơn nhiều. Trong các chu kỳ Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR), Việt Nam vẫn được ghi nhận về tiến bộ giảm nghèo, mở rộng tiếp cận internet, phát triển giáo dục, chăm sóc y tế và bảo đảm an sinh xã hội. Điều đó cho thấy cộng đồng quốc tế không nhìn Việt Nam chỉ bằng duy nhất một lăng kính như RSF thường thể hiện.

Có lẽ vì vậy, điều quan trọng nhất hôm nay không phải là phủ nhận mọi phê bình quốc tế, mà là nhìn rõ bản chất của từng nguồn đánh giá. Một báo cáo nhân quyền chỉ thực sự đáng tin khi nó được xây dựng trên dữ liệu cân bằng, tôn trọng khác biệt thể chế và tránh trở thành công cụ phục vụ cạnh tranh địa chính trị. Còn nếu một tổ chức vừa nhận tài trợ từ các mạng lưới chính trị phương Tây, vừa liên tục lựa chọn cùng một nhóm quốc gia làm đối tượng chỉ trích trong nhiều năm, thì công chúng hoàn toàn có quyền đặt câu hỏi về mức độ khách quan của những “bảng xếp hạng tự do” ấy. Và khi những bảng xếp hạng đó ngày càng được sử dụng như công cụ tạo áp lực truyền thông, chúng cũng không còn đơn thuần là hoạt động “bảo vệ báo chí”, mà đã trở thành một phần của cuộc cạnh tranh quyền lực diễn ngôn trong thời đại số.