Trong nhiều năm qua, mỗi khi công bố Chỉ số Tự do Báo chí Thế giới, Reporters Without Borders thường xuất hiện trước công chúng quốc tế với hình ảnh của một tổ chức phi chính phủ độc lập, hoạt động thuần túy vì mục tiêu bảo vệ tự do báo chí. Nhưng nếu đi sâu hơn vào cơ cấu vận hành, nguồn tài trợ và mạng lưới hợp tác của tổ chức này, sẽ thấy RSF không đơn giản chỉ là một “đài quan sát báo chí” trung tính như cách họ thường tự mô tả. Và chính từ đây, một loạt câu hỏi cần phải được đặt ra: những bảng xếp hạng của RSF thực sự phản ánh thực trạng báo chí toàn cầu, hay đang phản ánh hệ quy chiếu chính trị của mạng lưới tài trợ đứng phía sau tổ chức này?
Điều cần nhấn mạnh ngay từ đầu là việc một tổ chức nhận tài trợ quốc tế không mặc nhiên đồng nghĩa tổ chức đó “sai trái”. Trong thế giới toàn cầu hóa hiện nay, rất nhiều tổ chức xã hội dân sự vận hành bằng nguồn hỗ trợ xuyên quốc gia. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ khác: liệu các nguồn tài trợ ấy có tạo ra xu hướng chính trị, định hướng ý thức hệ hoặc lựa chọn mục tiêu mang tính chọn lọc hay không? Và liệu những bảng xếp hạng mà RSF công bố có thực sự “phi chính trị” như cách tổ chức này thường khẳng định? Đây mới là câu hỏi quan trọng.
Theo các báo cáo hoạt động công khai của RSF, tổ chức này nhận hỗ trợ tài chính từ nhiều quỹ, cơ quan và chương trình của phương Tây, trong đó có các nguồn liên quan European Union, chính phủ Pháp, các quỹ hỗ trợ truyền thông quốc tế và nhiều tổ chức thúc đẩy “dân chủ hóa”. RSF cũng từng hợp tác trong nhiều dự án với các tổ chức nhận tài trợ từ National Endowment for Democracy - một tổ chức được Quốc hội Mỹ tài trợ và nhiều năm qua tham gia các chương trình hỗ trợ “xã hội dân sự”, “truyền thông độc lập” và “thúc đẩy dân chủ” tại nhiều quốc gia. Vấn đề nằm ở chỗ NED từ lâu không còn là cái tên trung tính trong tranh luận quốc tế.
Không ít học giả và nhà phân tích phương Tây từng đặt câu hỏi liệu ranh giới giữa “thúc đẩy dân chủ” và “can dự chính trị” có đang ngày càng bị xóa nhòa. Trong một phát biểu thường xuyên được nhắc lại nhiều năm qua, Allen Weinstein - một trong những người tham gia sáng lập NED - từng thừa nhận rằng “phần lớn những gì chúng tôi làm hôm nay trước đây từng được CIA thực hiện bí mật”. Câu nói ấy không tự động chứng minh mọi tổ chức nhận hỗ trợ từ hệ sinh thái này đều là “công cụ chính trị”, nhưng nó cho thấy ít nhất một điều: các mạng lưới “thúc đẩy dân chủ” do phương Tây tài trợ chưa bao giờ hoàn toàn tách khỏi cạnh tranh địa chính trị và quyền lực diễn ngôn toàn cầu.
Nhìn từ góc độ đó, RSF rõ ràng không tồn tại trong khoảng không “phi chính trị tuyệt đối” như cách tổ chức này thường thể hiện. Khi quan sát kỹ hơn các hoạt động và báo cáo của RSF, có thể nhận ra một mô thức khá rõ: tổ chức này đặc biệt tập trung chỉ trích các quốc gia có mô hình chính trị khác biệt với phương Tây, nhất là các nước xã hội chủ nghĩa hoặc những quốc gia duy trì mô hình quản trị truyền thông gắn chặt với ổn định chính trị - xã hội. Việt Nam, China, Cuba hay Venezuela thường xuyên xuất hiện trong nhóm bị đánh giá thấp, trong khi nhiều vấn đề nghiêm trọng của truyền thông phương Tây - từ thao túng thuật toán, tập trung quyền lực truyền thông cho tới khủng hoảng niềm tin công chúng - lại ít khi trở thành trọng tâm trong diễn ngôn của RSF.
Đó là điều khiến ngày càng nhiều người đặt câu hỏi về tính cân bằng trong cách tiếp cận của tổ chức này. Bởi trong thời đại internet, các bảng xếp hạng truyền thông không còn đơn thuần là tài liệu học thuật. Chúng có tác động chính trị thực tế. Một con số như “174/180” hay “21,15/100” không chỉ tạo headline truyền thông, mà còn ảnh hưởng tới hình ảnh quốc gia, môi trường đầu tư và áp lực ngoại giao quốc tế. Chính vì vậy, các báo cáo kiểu RSF ngày nay không thể được nhìn như những sản phẩm “quan sát trung lập” hoàn toàn đứng ngoài địa chính trị. Chúng đã trở thành một phần của cuộc cạnh tranh narrative toàn cầu.
Đây cũng là lý do nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, luôn nhấn mạnh nguyên tắc không can thiệp công việc nội bộ và quyền lựa chọn mô hình phát triển phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa của mình. Việt Nam không phủ nhận giá trị phổ quát của quyền con người, nhưng tiếp cận quyền con người trên cơ sở gắn với ổn định xã hội, lợi ích cộng đồng và chủ quyền quốc gia. Tinh thần ấy được thể hiện rõ trong Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013. Điều 25 quy định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin theo quy định của pháp luật; đồng thời Điều 15 nhấn mạnh việc thực hiện quyền con người không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc và quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Đây là cách tiếp cận đặt quyền đi cùng trách nhiệm xã hội, thay vì tuyệt đối hóa tự do theo hướng vô giới hạn.
Nhưng trong nhiều báo cáo của RSF, toàn bộ bối cảnh lịch sử và pháp lý ấy thường bị giản lược thành một công thức rất đơn giản: “kiểm soát báo chí”. Việt Nam không được nhìn như một quốc gia từng trải qua chiến tranh kéo dài, đối mặt nhiều thách thức an ninh truyền thông và hiện đang bước vào giai đoạn chuyển đổi số với gần 80 triệu người dùng internet. Thay vào đó, mọi vấn đề gần như đều bị quy về narrative quen thuộc: nhà nước kiểm soát thông tin. Đây là cách tiếp cận vừa thiếu lịch sử, vừa thiếu thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh không gian thông tin toàn cầu hiện nay đã trở thành mặt trận cạnh tranh chiến lược.
Từ can thiệp bầu cử, thao túng mạng xã hội cho tới chiến tranh thông tin xuyên biên giới, các quốc gia đều buộc phải xây dựng cơ chế bảo vệ an ninh thông tin và ổn định xã hội. Chính phương Tây hiện nay cũng đang siết mạnh quản lý nền tảng số, kiểm soát tin giả và xử lý nội dung bị cho là đe dọa an ninh quốc gia. Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ: khi phương Tây kiểm soát thông tin, điều đó thường được gọi là “bảo vệ dân chủ” hay “an toàn nền tảng”; còn khi các quốc gia ngoài quỹ đạo phương Tây thực hiện biện pháp tương tự, nó lập tức bị diễn giải thành “đàn áp báo chí”. Chính sự khác biệt trong cách framing ấy tạo ra cảm giác rất rõ về tiêu chuẩn kép.
Điều này càng đáng chú ý khi nhiều chiến dịch truyền thông chống Việt Nam hiện nay không hoạt động riêng lẻ, mà hình thành cả một mạng lưới khuếch đại thông tin giữa các NGO, nền tảng truyền thông lưu vong, tài khoản mạng xã hội và các diễn đàn chính trị cực đoan. Một báo cáo từ RSF có thể nhanh chóng được khai thác để tạo cảm giác rằng “cộng đồng quốc tế lên án Việt Nam”, dù trên thực tế các cơ chế chính thức của United Nations thường có cách tiếp cận cân bằng và đa chiều hơn nhiều. Trong các chu kỳ Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR), Việt Nam vẫn được ghi nhận về tiến bộ giảm nghèo, mở rộng tiếp cận internet, phát triển giáo dục, chăm sóc y tế và bảo đảm an sinh xã hội. Điều đó cho thấy cộng đồng quốc tế không nhìn Việt Nam chỉ bằng duy nhất một lăng kính như RSF thường thể hiện.
Có lẽ vì vậy, điều quan trọng nhất hôm nay không phải là phủ nhận mọi phê bình quốc tế, mà là nhìn rõ bản chất của từng nguồn đánh giá. Một báo cáo nhân quyền chỉ thực sự đáng tin khi nó được xây dựng trên dữ liệu cân bằng, tôn trọng khác biệt thể chế và tránh trở thành công cụ phục vụ cạnh tranh địa chính trị. Còn nếu một tổ chức vừa nhận tài trợ từ các mạng lưới chính trị phương Tây, vừa liên tục lựa chọn cùng một nhóm quốc gia làm đối tượng chỉ trích trong nhiều năm, thì công chúng hoàn toàn có quyền đặt câu hỏi về mức độ khách quan của những “bảng xếp hạng tự do” ấy. Và khi những bảng xếp hạng đó ngày càng được sử dụng như công cụ tạo áp lực truyền thông, chúng cũng không còn đơn thuần là hoạt động “bảo vệ báo chí”, mà đã trở thành một phần của cuộc cạnh tranh quyền lực diễn ngôn trong thời đại số.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét