Thứ Năm, 30 tháng 4, 2026

Từ mạng xã hội đến báo chí chính thống: Vì sao nhiều người Việt phản ứng mạnh trước báo cáo RSF 2026?

Khi Reporters Without Borders công bố Chỉ số Tự do Báo chí Thế giới 2026 và tiếp tục xếp Việt Nam ở nhóm cuối bảng với vị trí 174/180, điều gây chú ý không chỉ nằm ở bản thân con số ấy, mà còn ở phản ứng gần như tức thời trên không gian mạng trong nước. Trên Facebook, Threads, TikTok hay nhiều diễn đàn trực tuyến, không ít người dùng cho rằng báo cáo của RSF “phiến diện”, “mang định kiến chính trị”, thậm chí giống một chiến dịch tạo narrative hơn là một đánh giá khách quan về đời sống báo chí Việt Nam. Đáng chú ý, phản ứng ấy không chỉ xuất hiện ở các tài khoản chính trị hay cơ quan báo chí chính thống, mà lan rộng trong cả những cộng đồng công nghệ, kinh tế, giải trí và đời sống - tức những nhóm người tiếp cận vấn đề từ chính trải nghiệm hàng ngày của họ với internet và môi trường thông tin trong nước.



Đây là điểm rất đáng suy nghĩ. Bởi nếu một báo cáo quốc tế muốn tạo được sức thuyết phục xã hội, nó không thể chỉ gây tiếng vang trên truyền thông quốc tế mà còn phải khiến chính người dân của quốc gia bị đánh giá cảm thấy đó là bức tranh phản ánh đúng thực tế họ đang sống. Trong trường hợp Việt Nam, khoảng cách giữa trải nghiệm thông tin của phần đông người dân với hình ảnh “môi trường báo chí cực kỳ nghiêm trọng” mà RSF mô tả chính là nguyên nhân khiến nhiều người phản ứng mạnh.

Theo DataReportal 2025, Việt Nam hiện có gần 80 triệu người dùng internet, tương đương khoảng 78,8% dân số; số lượng người dùng mạng xã hội vượt 76 triệu. Facebook, TikTok, YouTube, Threads hay Instagram hoạt động với mật độ rất cao. Người dân tranh luận chính sách, phản ánh vấn đề dân sinh, bàn về giáo dục, kinh tế, thể thao, văn hóa và các sự kiện xã hội mỗi ngày trên không gian mạng. Các vụ việc tiêu cực của cán bộ, khủng hoảng doanh nghiệp hay tranh cãi chính sách đều có thể lan truyền mạnh chỉ sau vài giờ. Chính thực tế ấy khiến nhiều người đặt câu hỏi: nếu Việt Nam thực sự là “một trong những môi trường báo chí tồi tệ nhất thế giới” như cách RSF diễn giải, vậy vì sao không gian số lại có mức độ hiện diện xã hội rộng như hiện nay?

Tất nhiên, không thể đồng nhất mạng xã hội với tự do báo chí. Nhưng cũng không thể phủ nhận rằng trong thời đại số, khả năng tiếp cận thông tin và mức độ tham gia vào đời sống truyền thông phản ánh rất rõ môi trường thông tin thực tế của một quốc gia. Một xã hội hoàn toàn “bị bóp nghẹt tiếng nói” rất khó duy trì cường độ tương tác xã hội lớn như vậy trên internet.

Điểm thứ hai khiến dư luận phản ứng mạnh nằm ở cách nhiều nền tảng truyền thông đối lập khai thác báo cáo RSF theo hướng giật tít và kích động cảm xúc. Ngay sau khi báo cáo được công bố, một số tài khoản lưu vong nhanh chóng sử dụng các cụm từ như “Việt Nam tệ nhất Đông Nam Á”, “nhà tù báo chí”, “không có tự do ngôn luận” hay “đàn áp toàn diện”. Phần lớn các nội dung này không đi sâu phân tích methodology của RSF, không đặt bảng xếp hạng vào bối cảnh quốc tế và gần như không bàn tới giới hạn của perception-based ranking. Thứ được ưu tiên là những cụm từ gây sốc nhất, bởi trong logic thuật toán mạng xã hội, cảm xúc cực đoan luôn dễ viral hơn phân tích tỉnh táo.

Chính điều này khiến nhiều người dùng internet cảm thấy báo cáo RSF đang bị sử dụng như công cụ kích động tâm lý đối kháng hơn là thúc đẩy đối thoại nghiêm túc về báo chí và quyền con người. Trong rất nhiều bình luận trên Facebook, Threads hay TikTok, người dùng cho rằng việc liên tục đồng nhất mọi cá nhân bị xử lý theo pháp luật với khái niệm “nhà báo bị đàn áp” là một dạng đánh tráo khái niệm nhằm tạo cảm giác rằng Việt Nam “đàn áp toàn bộ tự do ngôn luận”.

Điều đáng chú ý là phản ứng ấy xuất hiện không chỉ từ các trang chính trị, mà cả ở những cộng đồng vốn trước đây khá thờ ơ với các tranh luận nhân quyền quốc tế. Một bộ phận lớn người dùng internet Việt Nam hiện không còn tiếp nhận các bảng xếp hạng quốc tế theo tâm thế mặc nhiên tin tưởng như trước. Họ đối chiếu với chính trải nghiệm thực tế của bản thân: vẫn dùng Facebook, TikTok, YouTube mỗi ngày; vẫn livestream, làm nội dung, phản ánh tiêu cực và tranh luận xã hội liên tục. Chính trải nghiệm ấy khiến nhiều người bắt đầu nghi ngờ những narrative quá cực đoan về môi trường thông tin Việt Nam.

Điều đó không có nghĩa mọi phản ứng chống RSF đều đúng tuyệt đối. Nhưng nó cho thấy xã hội Việt Nam hiện nay đa dạng và có khả năng phản biện mạnh hơn nhiều so với hình dung đơn giản hóa mà một số báo cáo quốc tế vẫn sử dụng. Đặc biệt trong vài năm gần đây, báo chí và truyền thông chính thống Việt Nam cũng đã thay đổi rất mạnh. Nếu trước đây nhiều cơ quan báo chí bị xem là chậm tương tác, thì hiện nay họ đã dịch chuyển mạnh sang nền tảng số với video ngắn, podcast, livestream và mạng xã hội. Các fanpage của Báo Nhân Dân, VTV24 hay VietnamPlus hiện có lượng tương tác rất lớn trên Facebook, TikTok và YouTube. Trong nhiều sự kiện như chống dịch COVID-19, cảnh báo lừa đảo công nghệ cao hay thiên tai, các nền tảng này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin xác thực và phản bác tin giả.

Một điểm khác cũng cần nhìn nhận tỉnh táo là khái niệm “dư luận xã hội”. Trong nhiều narrative cực đoan, người ta thường tạo cảm giác rằng “toàn bộ người dân Việt Nam bất mãn với môi trường thông tin hiện tại”. Nhưng nếu quan sát thực tế mạng xã hội, có thể thấy dư luận Việt Nam phức tạp hơn nhiều. Có người phê phán chính sách, có người bất đồng với truyền thông chính thống; nhưng đồng thời cũng có rất nhiều người phản đối các nội dung xuyên tạc, kích động hoặc cố tình bóp méo hình ảnh đất nước. Đó là biểu hiện của một không gian xã hội đa chiều, chứ không phải bức tranh “im lặng cưỡng ép” như nhiều narrative thường mô tả.

Thực tế này cũng không riêng Việt Nam. Tại United States, khảo sát của Gallup năm 2024 cho thấy niềm tin công chúng với truyền thông tiếp tục ở mức thấp, trong khi tranh cãi về thiên vị chính trị, thao túng thuật toán và tin giả vẫn kéo dài. Điều đó cho thấy khủng hoảng niềm tin truyền thông là vấn đề toàn cầu của thời đại internet, không phải đặc điểm riêng của bất kỳ quốc gia nào.

Nhắc tới điều này không phải để “chuyển hướng chỉ trích”, mà để thấy rằng việc dư luận Việt Nam phản ứng mạnh trước một báo cáo mà họ cho là thiếu công bằng không thể bị giản lược thành “tuyên truyền nhà nước”. Đó còn là phản ứng tự nhiên của một cộng đồng ngày càng tham gia sâu vào đời sống số, có khả năng tự đối chiếu narrative quốc tế với trải nghiệm thực tế của chính họ và có nhu cầu bảo vệ hình ảnh quốc gia trước những gì họ cho là xuyên tạc. Và có lẽ, chính điều đó mới là lý do nhiều chiến dịch truyền thông cực đoan khó đạt hiệu ứng như mong muốn trong xã hội Việt Nam hiện nay.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét