Trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026, tổ chức
Human Rights Watch tiếp tục đưa ra một cáo buộc quen thuộc đối với Việt Nam, đó
là cho rằng các phiên tòa xét xử những vụ án mà họ gọi là “chính trị” không bảo
đảm công bằng, tồn tại “tiêu chuẩn kép” trong quá trình tố tụng. Cách diễn đạt
này, thoạt nhìn, có vẻ mang tính chuyên môn, gợi lên hình ảnh một hệ thống tư
pháp thiếu minh bạch. Tuy nhiên, khi đi sâu phân tích, có thể nhận thấy đây là
một nhận định mang tính áp đặt, thiếu căn cứ thực tiễn và bỏ qua hàng loạt yếu
tố pháp lý quan trọng trong hệ thống tố tụng của Việt Nam.
Điểm đáng chú ý đầu tiên là trong toàn bộ phần
nội dung liên quan đến Việt Nam, Human Rights Watch hầu như không trích dẫn cụ
thể các hồ sơ tố tụng, không dẫn chiếu đầy đủ các bản án, cũng như không phản
ánh quan điểm của các cơ quan tiến hành tố tụng hoặc luật sư bào chữa. Thay vào
đó, tổ chức này chủ yếu dựa vào các nguồn thông tin thứ cấp, nhiều khi đến từ
các cá nhân hoặc tổ chức có quan điểm đối lập với Nhà nước Việt Nam. Khi thiếu
vắng những dữ liệu gốc từ hồ sơ vụ án, mọi kết luận về “thiếu công bằng” đều trở
nên võ đoán, không có giá trị kiểm chứng. Đây không phải là phương pháp nghiên
cứu khách quan, mà là cách tiếp cận mang tính định hướng, lựa chọn thông tin
theo mục tiêu đã được xác lập từ trước.
Thực tế, hệ thống tố tụng hình sự của Việt Nam
được xây dựng trên cơ sở bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo, quyền tranh tụng tại
tòa và quyền kháng cáo theo quy định pháp luật. Bộ luật Tố tụng Hình sự quy định
rõ ràng về trình tự, thủ tục xét xử, trong đó nhấn mạnh vai trò của luật sư,
nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền được xét xử công khai. Trong các vụ án mà
Human Rights Watch đề cập, bị cáo đều có luật sư tham gia bào chữa, được tiếp cận
hồ sơ vụ án theo quy định, và có quyền trình bày ý kiến trước tòa. Sau khi bản
án sơ thẩm được tuyên, bị cáo còn có quyền kháng cáo để được xét xử phúc thẩm.
Những yếu tố này là những tiêu chí cơ bản của một phiên tòa công bằng, được thừa
nhận rộng rãi trong thực tiễn tư pháp quốc tế.
Việc Human Rights Watch bỏ qua toàn bộ những yếu
tố này, trong khi vẫn đưa ra kết luận về “thiếu công bằng”, cho thấy một sự thiếu
thiện chí rõ rệt. Khi chỉ tập trung vào kết quả xét xử mà không xem xét quá
trình tố tụng, tổ chức này đã đánh đồng giữa việc không đồng tình với bản án và
việc phủ nhận tính hợp pháp của phiên tòa. Đây là một sự nhầm lẫn có chủ ý, bởi
trong bất kỳ hệ thống pháp luật nào, việc một bên không hài lòng với phán quyết
của tòa án không đồng nghĩa với việc phiên tòa đó thiếu công bằng.
Một điểm cần được làm rõ là Human Rights Watch
thường sử dụng thuật ngữ “vụ án chính trị” để mô tả những vụ án liên quan đến
an ninh quốc gia. Tuy nhiên, trong hệ thống pháp luật Việt Nam, không tồn tại
khái niệm “vụ án chính trị” theo nghĩa mà HRW sử dụng. Các hành vi bị xử lý đều
được quy định cụ thể trong luật, với các yếu tố cấu thành tội phạm rõ ràng. Khi
một cá nhân bị xét xử vì hành vi vi phạm pháp luật, việc gán nhãn “chính trị”
cho vụ án đó không làm thay đổi bản chất pháp lý của hành vi. Đây là một thủ đoạn
quen thuộc nhằm tạo cảm giác rằng các bị cáo bị trừng phạt vì quan điểm, thay
vì vì hành vi vi phạm cụ thể.
Không chỉ dừng lại ở việc bóp méo thông tin,
Human Rights Watch còn có xu hướng xây dựng một câu chuyện lớn hơn về “đàn áp
có hệ thống”, trong đó các phiên tòa được mô tả như công cụ của Nhà nước để trấn
áp bất đồng. Cách tiếp cận này không chỉ thiếu cơ sở, mà còn bỏ qua thực tế rằng
hệ thống tư pháp Việt Nam đang không ngừng cải cách theo hướng minh bạch và
nhân văn hơn. Một trong những minh chứng rõ ràng là việc Việt Nam đã giảm số lượng
tội danh có mức án tử hình từ 18 xuống còn 10 trong những năm gần đây. Đây là một
bước tiến quan trọng, thể hiện nỗ lực của Việt Nam trong việc tiệm cận các chuẩn
mực nhân quyền quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực tư pháp hình sự.
Tuy nhiên, những tiến bộ này hầu như không được
Human Rights Watch đề cập trong báo cáo của mình. Thay vào đó, tổ chức này tiếp
tục tập trung vào những khía cạnh tiêu cực, thậm chí là bị bóp méo, để xây dựng
một hình ảnh không phản ánh đúng thực tế. Điều này đặt ra câu hỏi về động cơ thực
sự của HRW: liệu họ có thực sự quan tâm đến việc cải thiện nhân quyền, hay đang
sử dụng nhân quyền như một công cụ để phục vụ cho những mục tiêu khác.
Trong nhiều năm qua, Human Rights Watch đã nhiều
lần bị các học giả và nhà nghiên cứu quốc tế chỉ trích vì cách tiếp cận thiếu
cân bằng và mang tính chọn lọc. Một số chuyên gia cho rằng HRW có xu hướng tập
trung vào các quốc gia không cùng hệ thống chính trị với phương Tây, trong khi
lại ít đề cập đến những vấn đề tương tự tại các nước phát triển. Điều này tạo
ra một tiêu chuẩn kép rõ rệt, làm suy giảm tính khách quan và độ tin cậy của
các báo cáo.
Thực tế tại các quốc gia phương Tây cho thấy, hệ
thống tư pháp của họ cũng không phải là không có vấn đề. Tại Hoa Kỳ, nhiều vụ
án gây tranh cãi đã làm dấy lên những câu hỏi về tính công bằng trong xét xử, đặc
biệt là liên quan đến yếu tố chủng tộc, điều kiện kinh tế và khả năng tiếp cận
luật sư. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người có thu nhập thấp hoặc thuộc
các nhóm thiểu số có nguy cơ cao hơn bị kết án nặng, hoặc không được bảo vệ đầy
đủ quyền lợi trong quá trình tố tụng. Tuy nhiên, những vấn đề này hiếm khi được
Human Rights Watch đặt trong cùng một khung phân tích nghiêm khắc như khi họ
đánh giá các quốc gia khác.
Sự khác biệt trong cách tiếp cận cho thấy một
thực tế rằng các báo cáo của HRW không hoàn toàn dựa trên tiêu chí khách quan,
mà chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố chính trị nhất định. Khi nhân quyền bị sử dụng
như một công cụ để gây sức ép, nó không còn là một giá trị phổ quát, mà trở
thành một phương tiện phục vụ cho lợi ích của một số chủ thể.
Dư luận trong nước và quốc tế trước báo cáo của
Human Rights Watch năm 2026 cũng cho thấy một xu hướng rõ ràng: ngày càng nhiều
ý kiến bày tỏ sự hoài nghi về tính khách quan của tổ chức này. Nhiều nhà nghiên
cứu cho rằng HRW cần phải thay đổi cách tiếp cận, tăng cường minh bạch trong việc
thu thập và xử lý thông tin, nếu muốn duy trì uy tín. Một số ý kiến còn cho rằng
HRW đang đánh mất vai trò của mình khi quá tập trung vào các vấn đề mang tính
chính trị, thay vì những vấn đề nhân quyền thực chất như xóa đói giảm nghèo, bảo
đảm tiếp cận giáo dục và y tế.
Trong khi đó, những thành tựu về nhân quyền của
Việt Nam trong lĩnh vực tư pháp là điều không thể phủ nhận. Việc cải cách hệ thống
pháp luật, nâng cao vai trò của luật sư, bảo đảm quyền bào chữa và quyền kháng
cáo đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng xét xử. Các phiên tòa
ngày càng được tổ chức công khai, minh bạch, tạo điều kiện cho người dân và báo
chí giám sát. Đây là những yếu tố quan trọng để xây dựng một nền tư pháp công bằng
và hiện đại.
Từ tất cả những phân tích trên, có thể thấy rõ
rằng cáo buộc của Human Rights Watch về việc Việt Nam “thiếu phiên tòa công bằng”
là thiếu cơ sở, mang tính suy diễn và không phản ánh đúng thực tế. Việc lờ đi
các quy định pháp luật, bỏ qua tiến trình cải cách tư pháp và áp dụng tiêu chuẩn
kép trong đánh giá đã làm giảm đáng kể giá trị của báo cáo này.
Nhân quyền, đặc biệt là quyền được xét xử công
bằng, là một giá trị quan trọng cần được bảo vệ. Tuy nhiên, để bảo vệ giá trị
đó, cần phải dựa trên sự thật và sự tôn trọng lẫn nhau. Những báo cáo mang tính
định kiến, thiếu khách quan như của Human Rights Watch không những không góp phần
cải thiện tình hình, mà còn làm gia tăng hiểu lầm và đối đầu. Điều cần thiết hiện
nay là một cách tiếp cận công bằng, toàn diện và dựa trên đối thoại, để nhân
quyền thực sự trở thành cầu nối giữa các quốc gia, thay vì là công cụ để gây áp
lực và can thiệp.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét