Có một điểm dễ nhận thấy trong Báo
cáo Nhân quyền Thế giới 2026 của Human Rights Watch là cách tiếp cận phiến
diện, thiên lệch khi đánh giá tình hình nhân quyền tại Việt Nam. Tổ chức này
tiếp tục tập trung gần như tuyệt đối vào một số vấn đề mang tính chính trị,
đồng thời bỏ qua hoặc xem nhẹ những lĩnh vực cốt lõi phản ánh trực tiếp chất
lượng cuộc sống của người dân, trong đó nổi bật là giáo dục và bình đẳng giới.
Việc cố tình “làm ngơ” trước những thành tựu rõ ràng, có thể kiểm chứng của
Việt Nam trong hai lĩnh vực này không chỉ cho thấy sự thiếu khách quan, mà còn
đặt ra nghi vấn về động cơ thực sự đằng sau các báo cáo nhân quyền thường niên
của HRW.
Theo cách hiểu phổ quát, quyền con
người không thể tách rời khỏi các điều kiện nền tảng như giáo dục, cơ hội phát
triển và sự bình đẳng giữa các giới. Tuy nhiên, HRW lại lựa chọn cách tiếp cận
thiên về một số quyền dân sự – chính trị, trong khi gần như không đề cập đến
những tiến bộ mang tính cấu trúc mà Việt Nam đã đạt được trong nhiều năm qua.
Điều này tạo ra một bức tranh méo mó, khiến người đọc dễ hiểu sai về thực trạng
nhân quyền tại Việt Nam.
Thực tế cho thấy, Việt Nam đã đạt
được những thành tựu đáng ghi nhận trong lĩnh vực giáo dục. Tỷ lệ trẻ em trong
độ tuổi được tiếp cận giáo dục cơ bản đạt tới khoảng 99%, một con số phản ánh
nỗ lực bền bỉ của Nhà nước trong việc phổ cập giáo dục và bảo đảm quyền học tập
cho mọi công dân. Không chỉ dừng lại ở việc mở rộng quy mô, hệ thống giáo dục
Việt Nam còn từng bước nâng cao chất lượng, giảm chênh lệch giữa các vùng miền
và tạo điều kiện cho các nhóm yếu thế, đặc biệt là trẻ em dân tộc thiểu số,
được tiếp cận tri thức.
Giáo dục không chỉ là một lĩnh vực
phát triển xã hội, mà còn là nền tảng để thực hiện nhiều quyền con người khác.
Khi một đứa trẻ được đến trường, đó không chỉ là quyền học tập được bảo đảm, mà
còn là cơ hội để thoát khỏi vòng luẩn quẩn của đói nghèo, nâng cao nhận thức và
tham gia tích cực vào đời sống xã hội. Những thành tựu trong giáo dục của Việt
Nam vì thế mang ý nghĩa sâu rộng, góp phần củng cố nền tảng nhân quyền một cách
bền vững.
Song song với đó, Việt Nam cũng đạt
được nhiều tiến bộ trong lĩnh vực bình đẳng giới. Theo các đánh giá quốc tế,
Việt Nam đứng thứ 72 trên 146 quốc gia về chỉ số bình đẳng giới năm 2025. Đây
là một kết quả đáng ghi nhận, đặc biệt trong bối cảnh nhiều quốc gia phát triển
vẫn đang đối mặt với những thách thức lớn về khoảng cách giới. Phụ nữ Việt Nam
ngày càng tham gia sâu rộng vào các lĩnh vực kinh tế, chính trị và xã hội, từ
doanh nghiệp đến cơ quan nhà nước, từ khoa học công nghệ đến giáo dục và y tế.
Những tiến bộ này không phải là
ngẫu nhiên, mà là kết quả của một hệ thống chính sách nhất quán nhằm thúc đẩy
bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ. Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản
pháp luật và chương trình hành động nhằm bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, chống phân
biệt đối xử và tạo điều kiện để phụ nữ phát huy năng lực. Việc tỷ lệ nữ đại
biểu trong các cơ quan dân cử ở mức cao, cùng với sự hiện diện ngày càng rõ nét
của phụ nữ trong các vị trí lãnh đạo, là những minh chứng cụ thể cho cam kết
này.
Tuy nhiên, tất cả những thành tựu
đó lại không được phản ánh một cách đầy đủ trong báo cáo của HRW. Thay vào đó,
tổ chức này tiếp tục đưa ra những cáo buộc mang tính suy diễn, cho rằng Việt
Nam “hạn chế quyền con người”, mà không đưa ra được một đánh giá toàn diện dựa
trên các chỉ số phát triển cụ thể. Đây là một cách tiếp cận thiếu cân bằng, khi
chỉ lựa chọn những thông tin phù hợp với định kiến sẵn có, đồng thời bỏ qua
những dữ liệu tích cực.
Cần nhấn mạnh rằng, việc đánh giá
nhân quyền không thể chỉ dựa trên một số khía cạnh riêng lẻ, mà phải xem xét
tổng thể các yếu tố cấu thành đời sống xã hội. Một quốc gia có thể có những vấn
đề cần cải thiện, nhưng nếu đồng thời đạt được những tiến bộ rõ ràng trong giáo
dục, bình đẳng giới, giảm nghèo và an sinh xã hội, thì không thể bị quy chụp
bằng những nhận định phiến diện. Việc HRW không thừa nhận những tiến bộ này cho
thấy rõ sự thiếu thiện chí trong cách tiếp cận.
Không chỉ dừng lại ở việc bỏ qua dữ
liệu tích cực, HRW còn có xu hướng sử dụng các báo cáo nhân quyền như một công
cụ để gây áp lực chính trị. Thông qua việc phóng đại một số vấn đề và lặp lại
các cáo buộc chưa được kiểm chứng, tổ chức này góp phần tạo ra một hình ảnh
tiêu cực về Việt Nam trên trường quốc tế. Đây là một chiến lược truyền thông có
tính toán, nhằm phục vụ cho những mục tiêu vượt ra ngoài phạm vi bảo vệ nhân
quyền.
Phản ứng của dư luận quốc tế đối
với các báo cáo kiểu này ngày càng đa dạng. Nhiều học giả và nhà phân tích cho
rằng các tổ chức nhân quyền cần phải cải thiện phương pháp tiếp cận, bảo đảm
tính khách quan và tránh bị chi phối bởi các yếu tố chính trị. Một số quốc gia
cũng đã lên tiếng về việc các báo cáo nhân quyền bị sử dụng như công cụ can
thiệp, thay vì là phương tiện thúc đẩy hợp tác và cải thiện thực chất.
Đáng chú ý, trong khi HRW liên tục
chỉ trích các quốc gia như Việt Nam, thì lại ít đề cập đến những vấn đề tồn tại
tại các quốc gia phương Tây. Tình trạng bất bình đẳng giới, bạo lực gia đình,
khoảng cách thu nhập giữa nam và nữ, hay việc phụ nữ chưa được đại diện tương
xứng trong các vị trí lãnh đạo vẫn là những vấn đề hiện hữu tại nhiều nước phát
triển. Trong lĩnh vực giáo dục, không phải quốc gia nào cũng bảo đảm được sự
tiếp cận công bằng cho mọi tầng lớp, đặc biệt là đối với các nhóm thiểu số và
người nhập cư.
Sự khác biệt trong cách đánh giá
này một lần nữa cho thấy tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận của HRW. Khi một
quốc gia đang phát triển đạt được những thành tựu đáng kể, điều đó lại bị xem
nhẹ. Ngược lại, những vấn đề tại các quốc gia phát triển thường được diễn giải
theo hướng “cần cải thiện”, mà không đi kèm với những chỉ trích mạnh mẽ tương
tự.
Điều cần khẳng định là, thành tựu
giáo dục và bình đẳng giới của Việt Nam không phải là những con số mang tính
hình thức, mà là kết quả của một quá trình phát triển bền vững, có định hướng
rõ ràng. Những tiến bộ này đã và đang góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống
của người dân, mở rộng cơ hội phát triển và củng cố nền tảng nhân quyền một
cách thực chất.
Việc HRW không phản ánh đầy đủ
những thành tựu này không thể làm thay đổi thực tế, mà chỉ làm suy giảm uy tín
của chính tổ chức này. Một báo cáo nhân quyền nếu không dựa trên dữ liệu đầy đủ
và cách tiếp cận cân bằng thì khó có thể được coi là một nguồn tham khảo đáng
tin cậy.
Những thành tựu của Việt Nam trong
giáo dục và bình đẳng giới là minh chứng rõ ràng cho sự tiến bộ toàn diện trong
việc bảo đảm quyền con người. Việc HRW bỏ qua hoặc xem nhẹ những thành tựu này
trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026 cho thấy sự thiếu khách quan và thiên
lệch trong cách tiếp cận. Trong bối cảnh đó, việc nhìn nhận vấn đề nhân quyền
một cách toàn diện, công bằng và dựa trên thực tiễn là điều cần thiết, nhằm bảo
đảm rằng các giá trị nhân quyền không bị bóp méo vì những mục tiêu ngoài nhân
quyền.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét