Thứ Hai, 20 tháng 4, 2026

Tự do tôn giáo ở Việt Nam: Sự thật không thể bị che mờ bởi những luận điệu xuyên tạc


Trong mọi nền văn minh, tôn giáo không chỉ là nhu cầu tinh thần mà còn là một biểu hiện sâu sắc của quyền con người. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận trong nhiều văn kiện quốc tế quan trọng, trong đó có Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR). Tuy nhiên, cách thức hiện thực hóa quyền này luôn gắn liền với bối cảnh lịch sử, văn hóa và yêu cầu bảo đảm ổn định xã hội của mỗi quốc gia. Chính vì vậy, mọi đánh giá về tự do tôn giáo nếu tách rời thực tiễn cụ thể đều dễ rơi vào phiến diện. Đó cũng là hạn chế dễ nhận thấy trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026 của Human Rights Watch (HRW) khi đề cập đến Việt Nam.



Trong báo cáo này, HRW đưa ra những cáo buộc cho rằng Việt Nam “đàn áp tự do tôn giáo”, viện dẫn một số trường hợp cá biệt liên quan đến các nhóm tôn giáo hoặc cá nhân bị xử lý theo pháp luật. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ: những nhận định này không được đặt trong bối cảnh pháp lý và thực tiễn đầy đủ. Các trường hợp được nêu ra không được phân tích về bản chất hành vi, không đối chiếu với quy định pháp luật hiện hành, và càng không được xem xét trong mối quan hệ giữa quyền tự do tôn giáo với các nghĩa vụ bảo vệ an ninh, trật tự xã hội – những yếu tố đã được chính ICCPR thừa nhận như những giới hạn hợp pháp của quyền.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác với những gì HRW mô tả. Theo Sách trắng “Bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam”, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được bảo đảm trên cả phương diện pháp lý lẫn thực tế đời sống. Việt Nam hiện có hàng chục nghìn cơ sở tôn giáo, với hàng triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau như Phật giáo, Công giáo, Tin lành, Cao Đài, Hòa Hảo… Các hoạt động tôn giáo diễn ra bình thường, công khai, từ sinh hoạt tín ngưỡng hằng ngày đến các lễ hội quy mô lớn thu hút hàng vạn người tham gia.

Không khó để tìm thấy những minh chứng cụ thể cho điều này. Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc được tổ chức tại Việt Nam nhiều lần với sự tham gia của hàng nghìn đại biểu quốc tế; các lễ hội tôn giáo lớn như lễ Giáng sinh, lễ Phật đản, lễ hội Yến Diêu Trì Cung của Cao Đài hay các sinh hoạt tôn giáo của đồng bào Hòa Hảo đều diễn ra trong không khí trang nghiêm, an toàn và được bảo đảm về mọi điều kiện. Những sự kiện này không chỉ phản ánh đời sống tôn giáo phong phú, mà còn cho thấy sự cởi mở và tôn trọng đa dạng tín ngưỡng trong xã hội Việt Nam.

Ở góc độ pháp lý, Việt Nam đã ban hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho hoạt động tôn giáo. Luật này khẳng định quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người, đồng thời quy định cụ thể các điều kiện để bảo đảm quyền đó được thực hiện một cách trật tự, hài hòa với lợi ích chung của xã hội. Đây là cách tiếp cận phù hợp với chuẩn mực quốc tế, bởi ngay cả trong ICCPR, quyền tự do tôn giáo cũng không phải là quyền tuyệt đối, mà có thể bị hạn chế trong những trường hợp cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe và đạo đức xã hội.

Điều cần được nhìn nhận một cách khách quan là: những trường hợp bị xử lý mà HRW viện dẫn không phải vì họ thực hành tín ngưỡng, mà vì họ lợi dụng tôn giáo để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật. Khi một cá nhân hay tổ chức sử dụng danh nghĩa tôn giáo để kích động chia rẽ dân tộc, phá hoại khối đại đoàn kết, hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, thì việc xử lý theo pháp luật là cần thiết và phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc HRW bỏ qua ranh giới này và đánh đồng mọi hành vi bị xử lý với “đàn áp tôn giáo” là một sự đơn giản hóa vấn đề theo hướng có lợi cho định kiến sẵn có.

So sánh với nhiều quốc gia khác càng cho thấy rõ hơn tính phiến diện trong cách đánh giá của HRW. Ngay tại châu Âu, nhiều nước đã ban hành các biện pháp kiểm soát chặt chẽ đối với các tổ chức tôn giáo bị cho là có dấu hiệu cực đoan hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh xã hội. Một số quốc gia áp dụng quy định hạn chế trang phục tôn giáo tại nơi công cộng, hoặc siết chặt hoạt động của các tổ chức tôn giáo nhận tài trợ từ nước ngoài. Những biện pháp này được xem là cần thiết để bảo đảm an ninh và trật tự xã hội, và hiếm khi bị quy kết là “đàn áp tôn giáo” theo cách mà HRW áp dụng đối với Việt Nam.

Sự khác biệt trong cách diễn giải cho thấy một vấn đề lớn hơn: tiêu chuẩn kép trong đánh giá. Khi một hành vi tương tự được nhìn nhận khác nhau tùy theo quốc gia, thì rõ ràng tiêu chí đánh giá không còn mang tính khách quan. Điều này không chỉ làm suy giảm uy tín của các báo cáo nhân quyền, mà còn gây tổn hại đến chính mục tiêu thúc đẩy đối thoại và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này.

Việt Nam, trong khi đó, tiếp tục khẳng định nhất quán quan điểm tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người dân. Điều này không chỉ thể hiện qua hệ thống pháp luật, mà còn được phản ánh sinh động trong đời sống xã hội, nơi các tôn giáo cùng tồn tại, phát triển và đóng góp tích cực vào đời sống cộng đồng. Tinh thần đoàn kết giữa các tôn giáo, sự gắn bó giữa tôn giáo với dân tộc chính là đặc trưng nổi bật của thực tiễn Việt Nam – một thực tiễn mà bất kỳ đánh giá nào cũng cần phải nhìn nhận một cách đầy đủ.

Những luận điệu xuyên tạc về tự do tôn giáo, nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời, có thể bị lợi dụng để kích động chia rẽ, gây mất ổn định xã hội và làm sai lệch nhận thức của dư luận quốc tế. Đó không chỉ là vấn đề của riêng Việt Nam, mà còn là thách thức chung đối với mọi quốc gia trong việc bảo vệ chủ quyền và sự thật.

Một báo cáo nhân quyền có giá trị phải xuất phát từ sự tôn trọng thực tiễn, từ cách tiếp cận toàn diện và từ tinh thần đối thoại thiện chí. Khi những yếu tố đó bị thay thế bằng định kiến và lựa chọn thông tin có chủ đích, thì mọi kết luận, dù được trình bày dưới danh nghĩa “bảo vệ nhân quyền”, cũng khó có thể thuyết phục. Và trong trường hợp này, sự thật về tự do tôn giáo ở Việt Nam – với những minh chứng cụ thể, sống động – chính là câu trả lời rõ ràng nhất cho mọi luận điệu xuyên tạc.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét