Chủ Nhật, 19 tháng 4, 2026

Bỏ quên quyền phát triển: Khi một báo cáo nhân quyền tự làm nghèo chính mình


Trong mọi hệ thống chuẩn mực quốc tế, quyền con người không bao giờ được hiểu như những mảnh ghép rời rạc. Tuyên bố Vienna năm 1993 đã khẳng định một nguyên tắc nền tảng: tất cả các quyền con người là phổ quát, không thể tách rời và phụ thuộc lẫn nhau. Thế nhưng, khi đọc phần nội dung về Việt Nam trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026 của Human Rights Watch (HRW), người ta dễ dàng nhận ra một nghịch lý: báo cáo này gần như chỉ tập trung vào các quyền dân sự – chính trị, trong khi hầu như không đề cập đến quyền kinh tế, xã hội và văn hóa. Sự thiếu vắng này không đơn thuần là một khoảng trống thông tin, mà là một lỗ hổng phương pháp luận làm sai lệch bản chất của vấn đề nhân quyền.



Không thể đánh giá nhân quyền của một quốc gia nếu bỏ qua quyền phát triển – quyền được sống trong điều kiện vật chất tối thiểu, được học tập, chăm sóc sức khỏe, có việc làm và an sinh xã hội. Đây không chỉ là quan điểm của riêng Việt Nam mà là nhận thức chung của cộng đồng quốc tế, được thể chế hóa trong Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR). Khi HRW lựa chọn cách tiếp cận thiên lệch, đặt trọng tâm gần như tuyệt đối vào các vấn đề biểu đạt, hội họp, báo chí, thì đồng thời cũng tự giới hạn khả năng phản ánh thực tiễn một cách đầy đủ.

Thực tiễn tại Việt Nam trong những năm gần đây cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác nếu nhìn từ góc độ toàn diện. Theo Sách trắng “Bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam”, quyền phát triển đã được hiện thực hóa bằng những kết quả cụ thể, đo đếm được. Tỷ lệ nghèo đa chiều giảm xuống dưới 2% vào năm 2025, một con số có ý nghĩa đặc biệt đối với một quốc gia từng chịu hậu quả nặng nề của chiến tranh và xuất phát điểm kinh tế thấp. Đây không phải là một thành tựu đơn lẻ, mà là kết quả của một hệ thống chính sách đồng bộ nhằm bảo đảm quyền được sống trong điều kiện xứng đáng cho mọi người dân.

Quyền được giáo dục – một trong những trụ cột quan trọng của quyền con người – cũng được bảo đảm ở mức độ cao. Tỷ lệ trẻ em đi học phổ thông tại Việt Nam đạt khoảng 99%, phản ánh một hệ thống giáo dục phổ cập rộng khắp và hiệu quả. Trong khi đó, tại không ít quốc gia đang phát triển khác, tình trạng bỏ học, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa, vẫn là một thách thức lớn. Ngay cả ở một số quốc gia phát triển, bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục vẫn tồn tại dưới những hình thức tinh vi hơn, từ chênh lệch chất lượng đến rào cản tài chính.

Trong lĩnh vực y tế, quyền được chăm sóc sức khỏe của người dân Việt Nam cũng đạt được những bước tiến đáng kể. Hệ thống bảo hiểm y tế bao phủ phần lớn dân số, góp phần giảm gánh nặng chi phí và bảo đảm khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản cho mọi tầng lớp. Đây là một chỉ dấu quan trọng của việc thực hiện quyền con người theo hướng thực chất, bởi không có quyền nào mang ý nghĩa cụ thể hơn quyền được bảo vệ sức khỏe và tính mạng.

Những thành tựu này không phải là tự đánh giá một chiều, mà đã được nhiều tổ chức quốc tế ghi nhận. Ngân hàng Thế giới (WB) và Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) đều đánh giá Việt Nam là một trong những quốc gia giảm nghèo nhanh nhất thế giới trong nhiều thập kỷ qua. Điều đó cho thấy, khi nhìn nhận nhân quyền từ góc độ phát triển, Việt Nam không chỉ đáp ứng các chuẩn mực quốc tế, mà còn đóng góp những kinh nghiệm có giá trị cho cộng đồng quốc tế.

Sự thiếu vắng quyền phát triển trong Báo cáo HRW 2026 vì thế không chỉ là một thiếu sót về nội dung, mà còn dẫn đến hệ quả nghiêm trọng: tạo ra một bức tranh méo mó về thực tiễn. Khi chỉ tập trung vào một số vụ việc liên quan đến quyền dân sự – chính trị, báo cáo đã bỏ qua nền tảng vật chất và xã hội – nơi mà các quyền con người được hiện thực hóa một cách cụ thể nhất. Một xã hội có tỷ lệ nghèo cao, hệ thống giáo dục yếu kém, y tế không bảo đảm thì dù có mở rộng quyền biểu đạt đến đâu, các quyền con người vẫn khó có thể được thụ hưởng một cách đầy đủ.

Ở chiều ngược lại, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia dù có hệ thống thể chế chính trị phát triển vẫn đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng về quyền kinh tế – xã hội. Ngay trong Báo cáo HRW 2026, chính tổ chức này cũng thừa nhận tại Hoa Kỳ tồn tại tình trạng cắt giảm hỗ trợ y tế, suy giảm phúc lợi xã hội và bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ cơ bản. Tuy nhiên, những vấn đề này lại không được đặt trong cùng một hệ quy chiếu khi đánh giá các quốc gia khác. Sự thiếu nhất quán đó cho thấy một tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận, làm suy giảm tính khách quan của báo cáo.

Cần phải nhấn mạnh rằng, quyền phát triển không đối lập với quyền tự do, mà là điều kiện để các quyền tự do trở nên có ý nghĩa thực tế. Một người không có việc làm, không được học hành, không có điều kiện chăm sóc sức khỏe thì quyền biểu đạt, dù được bảo đảm trên giấy tờ, cũng khó có thể phát huy giá trị. Chính vì vậy, cách tiếp cận của Việt Nam – đặt con người ở trung tâm của chiến lược phát triển, coi việc nâng cao chất lượng cuộc sống là thước đo của tiến bộ – là một hướng đi phù hợp với xu thế chung của thế giới.

Việc HRW bỏ qua thực tế này không chỉ làm nghèo đi nội dung của chính báo cáo, mà còn làm suy yếu giá trị của đối thoại nhân quyền. Khi một báo cáo không phản ánh đầy đủ các chiều cạnh của vấn đề, nó khó có thể trở thành cơ sở cho những trao đổi mang tính xây dựng. Thay vào đó, nó dễ bị nhìn nhận như một công cụ mang tính áp đặt, thiếu thiện chí và không tôn trọng bối cảnh đặc thù của từng quốc gia.

Nhân quyền, suy cho cùng, không phải là những khẩu hiệu trừu tượng, mà là những giá trị được đo bằng cuộc sống cụ thể của con người. Một báo cáo nhân quyền chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó phản ánh được đầy đủ những gì đang diễn ra trong đời sống đó, cả những thách thức lẫn những thành tựu. Khi quyền phát triển bị bỏ quên, bức tranh nhân quyền tất yếu trở nên phiến diện. Và khi một nửa sự thật bị che khuất, phần còn lại, dù được phóng đại đến đâu, cũng khó có thể thuyết phục.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét