Thứ Tư, 29 tháng 4, 2026

Khi báo chí không chỉ để “đối đầu quyền lực”


Những ngày cao điểm của đại dịch COVID-19, khi nhiều khu dân cư bị phong tỏa và hàng triệu người gần như phụ thuộc hoàn toàn vào dòng chảy thông tin để biết nơi nào còn thuốc, nơi nào có thực phẩm hay quy định y tế nào vừa thay đổi, báo chí khi ấy không còn đơn thuần là công cụ đưa tin. Trong rất nhiều thời điểm, nó trở thành một phần của hệ thống giữ ổn định xã hội, trấn an tâm lý cộng đồng và kết nối chính sách với đời sống thực tế của người dân. Chính trong khủng hoảng ấy, người ta nhận ra giá trị của báo chí không chỉ nằm ở tốc độ truyền tải thông tin, mà còn nằm ở trách nhiệm xã hội của thông tin.

Nhưng trong nhiều báo cáo gần đây, Reporters Without Borders lại thường tiếp cận báo chí Việt Nam chủ yếu dưới lăng kính “kiểm soát - tự do”, thay vì nhìn vào chức năng xã hội, đặc điểm lịch sử và triết lý tổ chức của mô hình báo chí cách mạng Việt Nam. Trong logic của tổ chức này, việc báo chí hoạt động dưới sự lãnh đạo của Đảng gần như mặc nhiên bị diễn giải thành biểu hiện của “thiếu độc lập”. Tuy nhiên, cách tiếp cận ấy đang bỏ qua một vấn đề cốt lõi: ở Việt Nam, báo chí chưa bao giờ được xây dựng đơn thuần như một thiết chế thị trường hay công cụ cạnh tranh ảnh hưởng chính trị, mà gắn chặt với nhiệm vụ phục vụ nhân dân, ổn định xã hội và bảo vệ lợi ích quốc gia.

Đây là khác biệt rất lớn về triết lý tổ chức báo chí. Tại nhiều quốc gia phương Tây, báo chí phát triển mạnh theo cơ chế thị trường và cạnh tranh lưu lượng. Sự “độc lập” trong mô hình ấy chủ yếu được hiểu là khoảng cách với nhà nước. Nhưng điều đó không đồng nghĩa báo chí hoàn toàn đứng ngoài các áp lực quyền lực. Trên thực tế, nhiều cơ quan truyền thông lớn vẫn chịu ảnh hưởng rất mạnh từ tập đoàn sở hữu, quảng cáo, nhà tài trợ và thuật toán nền tảng. Khi lượng truy cập trở thành yếu tố sống còn, tin tức cũng dễ bị kéo vào cuộc đua giật gân hóa, cực đoan hóa tranh luận và thương mại hóa cảm xúc xã hội. Chính nhiều học giả phương Tây hiện cũng cảnh báo môi trường truyền thông số đang khiến tin giả và nội dung gây sốc lan nhanh hơn rất nhiều so với thông tin được kiểm chứng cẩn trọng.

Nghịch lý nằm ở chỗ mô hình truyền thông phương Tây vẫn thường được RSF xem như chuẩn mặc định của “tự do báo chí”, dù chính mô hình ấy đang đối mặt khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng. Sự phân cực truyền thông, “echo chamber”, thao túng thuật toán và cuộc chạy đua câu view đang khiến nhiều xã hội tranh cãi gay gắt về vai trò thực sự của báo chí trong thời đại internet. Nhưng với các quốc gia như Việt Nam, chỉ cần báo chí không vận hành theo logic tư nhân hóa và đối kháng quyền lực, RSF gần như lập tức xem đó là biểu hiện của “thiếu tự do”. Đây là cách tiếp cận mang nặng tính mô hình luận, bởi nó mặc định duy nhất một cấu trúc báo chí phương Tây là chuẩn phổ quát cho toàn bộ phần còn lại của thế giới.

Điều đáng nói là RSF thường sử dụng cụm từ “state-controlled media” với hàm ý tiêu cực, như thể mọi sự định hướng trong báo chí đều mặc nhiên đồng nghĩa với “kiểm soát thông tin”. Nhưng trên thực tế, trong bất kỳ quốc gia nào, báo chí cũng vận hành trong những giới hạn pháp lý, chuẩn mực đạo đức và định hướng xã hội nhất định. Ngay tại United States hay European Union, truyền thông cũng chịu tác động mạnh từ luật pháp, quy định chống tin giả, cơ chế điều tiết nền tảng số và áp lực chính trị - xã hội. Vấn đề vì thế không nằm ở việc “có định hướng hay không”, mà nằm ở mục tiêu của sự định hướng ấy.

Ở Việt Nam, định hướng báo chí trước hết gắn với yêu cầu bảo đảm thông tin chính xác, giữ ổn định xã hội và hạn chế tác động của tin giả trong bối cảnh internet phát triển cực nhanh. Vụ việc liên quan SCB từng cho thấy rất rõ sức công phá của thông tin thời đại số. Chỉ trong thời gian ngắn, các tin đồn lan truyền trên mạng xã hội đã góp phần tạo ra tâm lý hoảng loạn, khiến nhiều người kéo đi rút tiền hàng loạt. Trong bối cảnh như vậy, vai trò của báo chí không chỉ là “đăng tin càng nhanh càng tốt”, mà còn là xác minh, ổn định tâm lý xã hội và hạn chế hiệu ứng đám đông có thể gây hậu quả thật đối với nền kinh tế. Chính vì thế, báo chí cách mạng Việt Nam luôn được đặt trong mối quan hệ giữa quyền tự do biểu đạt và trách nhiệm xã hội.

Thực tế cho thấy vai trò xã hội của báo chí Việt Nam không chỉ tồn tại trên lý thuyết. Trong nhiều năm qua, báo chí tham gia rất sâu vào các chiến dịch truyền thông cộng đồng, giảm nghèo, xây dựng nông thôn mới, phổ cập giáo dục và nâng cao nhận thức pháp luật. Trong đại dịch COVID-19, nhiều cơ quan báo chí không chỉ cập nhật thông tin y tế và phản bác tin giả, mà còn trực tiếp tham gia các chương trình hỗ trợ oxy, lương thực và nhu yếu phẩm cho người dân trong giai đoạn phong tỏa. Một nền báo chí chỉ vận hành hoàn toàn theo logic “cạnh tranh lưu lượng” rất khó duy trì vai trò xã hội sâu rộng như vậy.

Trong khi đó, Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 tại Điều 25 quy định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin theo quy định của pháp luật; đồng thời Điều 15 nhấn mạnh việc thực hiện quyền con người và quyền công dân không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Ngay cả ICCPR cũng khẳng định quyền biểu đạt có thể bị giới hạn trong các trường hợp cần thiết nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và quyền của người khác. Điều đó cho thấy không tồn tại mô hình báo chí nào hoàn toàn tách khỏi trách nhiệm pháp lý và lợi ích xã hội.

Có lẽ điều cần được nhìn nhận công bằng hơn hiện nay là mỗi quốc gia có một lịch sử phát triển, một cấu trúc xã hội và một triết lý tổ chức báo chí khác nhau. Báo chí cách mạng Việt Nam không được xây dựng để trở thành một “đấu trường ảnh hưởng” đơn thuần, mà trước hết là thiết chế chính trị - xã hội phục vụ nhân dân và đồng hành cùng sự phát triển đất nước. Và từ góc nhìn ấy, luận điệu “báo chí nhà nước bị Đảng kiểm soát” thực chất đang cố tình giản lược bản chất lịch sử, chức năng xã hội và nền tảng pháp lý của mô hình báo chí cách mạng Việt Nam thành một cách diễn giải mang nặng định kiến ý thức hệ.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét