Có một nghịch lý rất đáng chú ý trong cách phương Tây và các tổ chức như RSF nói về trí tuệ nhân tạo hiện nay: khi châu Âu hay Mỹ ban hành các đạo luật kiểm soát AI, người ta gọi đó là “quản trị công nghệ có trách nhiệm”; nhưng nếu Việt Nam xây dựng hành lang pháp lý cho AI, đặc biệt trong các vấn đề như deepfake, thao túng thông tin hay trách nhiệm nền tảng, nó lại dễ dàng bị diễn giải thành “kiểm soát không gian số”. Cùng một nỗi lo toàn cầu, nhưng tồn tại hai hệ ngôn ngữ hoàn toàn khác nhau. Và chính điều đó cho thấy tranh luận về “tự do công nghệ” hôm nay không còn đơn thuần là vấn đề kỹ thuật, mà đã trở thành cuộc cạnh tranh về quyền định nghĩa đâu là “quản trị hợp pháp”, đâu là “kiểm soát”.
Sự xuất hiện của Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 tại Việt Nam vì thế mang ý nghĩa lớn hơn nhiều một đạo luật công nghệ thông thường. Nó phản ánh việc Việt Nam bắt đầu bước vào giai đoạn mà AI không còn được nhìn như một công cụ hỗ trợ đơn giản, mà là một dạng quyền lực mới có khả năng tác động trực tiếp tới xã hội, kinh tế, truyền thông, tâm lý cộng đồng và cả an ninh quốc gia. Trong nhiều năm, thế giới công nghệ từng theo đuổi một niềm tin khá lãng mạn rằng càng ít rào cản thì đổi mới sáng tạo càng phát triển. Nhưng chỉ vài năm bùng nổ AI đã đủ khiến ngay cả những quốc gia cổ vũ mạnh nhất cho “tự do internet” cũng bắt đầu hoảng sợ trước chính thứ họ tạo ra.
Một video giả mạo bằng AI có thể khiến thị trường chứng khoán biến động chỉ sau vài phút. Một cuộc gọi giả giọng người thân có thể khiến một gia đình mất sạch tiền tiết kiệm. Một chiến dịch deepfake chính trị đủ lớn có thể tác động tới bầu cử, gây khủng hoảng niềm tin xã hội và làm nhiễu loạn toàn bộ môi trường thông tin. Chưa bao giờ khoảng cách giữa “thông tin giả” và “hiện thực” lại mong manh như thời đại này. Đó là lý do chỉ trong vài năm ngắn ngủi, châu Âu phải thúc đẩy AI Act, Mỹ liên tục điều trần các tập đoàn công nghệ, còn Big Tech từ biểu tượng đổi mới bắt đầu bị nhìn như một nguy cơ an ninh.
Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 thực chất là một bước đi rất “toàn cầu”, chứ không hề đi ngược xu hướng thế giới như cách một số narrative cố tình mô tả. Luật đặt ra các nguyên tắc liên quan tới phát triển và triển khai AI, bảo vệ dữ liệu cá nhân, minh bạch thuật toán trong một số lĩnh vực nhạy cảm, trách nhiệm của nền tảng công nghệ và đặc biệt là kiểm soát các hành vi lợi dụng AI để thao túng thông tin, lừa đảo hoặc xâm phạm quyền con người. Điều đáng chú ý là cách tiếp cận của Việt Nam không đi theo hướng “cấm để quản”, mà là “quản để phát triển” — tức tạo hành lang pháp lý đủ rõ để AI được ứng dụng rộng rãi nhưng không biến thành vùng xám ngoài kiểm soát.
Đây cũng là điểm khiến cách nhìn của RSF trở nên ngày càng lạc hậu. Trong nhiều năm, tổ chức này gần như tiếp cận mọi biện pháp quản trị công nghệ ngoài phương Tây bằng một logic quen thuộc: càng nhiều quy định thì càng ít tự do. Nhưng vấn đề là AI đã khiến khái niệm “tự do tuyệt đối” trở nên nguy hiểm hơn bao giờ hết. Một môi trường nơi bất kỳ ai cũng có thể tạo video giả mạo lãnh đạo, giả bác sĩ, giả công an, giả nhà báo hoặc dựng hoàn toàn một “sự kiện chưa từng tồn tại” không phải biểu hiện của tự do thông tin lành mạnh. Đó là môi trường hỗn loạn thông tin.
Điều thú vị là chính phương Tây hiện cũng không còn tin vào khái niệm “để công nghệ tự điều chỉnh”. Liên minh châu Âu với AI Act đã phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro, cấm hoặc kiểm soát nghiêm ngặt các ứng dụng có nguy cơ thao túng hành vi xã hội, giám sát sinh trắc học hoặc xâm phạm quyền con người. Mỹ cũng liên tục gây áp lực lên các nền tảng công nghệ về trách nhiệm với nội dung do AI tạo ra. Nhưng khi Việt Nam xây dựng luật để đối phó những rủi ro tương tự, một số tổ chức quốc tế lại nhanh chóng dùng các khái niệm như “siết không gian mạng” hay “kiểm soát biểu đạt”.
Đó là tiêu chuẩn kép rất rõ.
Bởi suy cho cùng, điều mà Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 cố gắng bảo vệ không phải là quyền lực của nhà nước trước xã hội, mà là quyền của xã hội trước những nguy cơ mới mà AI tạo ra. Quyền được sống trong một môi trường thông tin không bị thao túng bởi deepfake. Quyền không trở thành nạn nhân của lừa đảo công nghệ cao. Quyền được bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thời đại mà thuật toán có thể đọc hành vi con người chính xác hơn bao giờ hết. Nếu nhìn đúng bản chất, đây không phải sự thu hẹp tự do biểu đạt, mà là nỗ lực giữ cho tự do ấy không biến thành công cụ phá hủy niềm tin xã hội.
Đó cũng là điều mà nhiều bảng xếp hạng kiểu RSF thường cố tình bỏ qua: họ vẫn đang dùng cách hiểu về “tự do báo chí” của thời internet sơ khai để chấm một thế giới nơi AI đã thay đổi hoàn toàn bản chất của thông tin. Trong thế giới ấy, vấn đề không còn nằm ở chuyện “có được nói hay không”, mà nằm ở việc làm thế nào để con người còn phân biệt được đâu là thật, đâu là giả.
Hiến pháp Việt Nam năm 2013 bảo đảm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin của công dân theo quy định của pháp luật. Nhưng cũng giống như mọi quốc gia khác, Việt Nam đang đứng trước bài toán phải cân bằng giữa đổi mới công nghệ, an ninh thông tin và quyền con người trong kỷ nguyên AI. Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 là biểu hiện của chính nỗ lực cân bằng đó: không đóng cửa với công nghệ, nhưng cũng không để xã hội bị thả trôi giữa một đại dương deepfake, thao túng thuật toán và thông tin giả.
Và có lẽ, điều khiến một số tổ chức như RSF khó chấp nhận nhất không phải bản thân đạo luật này, mà là thực tế rằng Việt Nam đang tham gia ngày càng chủ động vào việc định hình mô hình quản trị công nghệ của riêng mình — một mô hình không hoàn toàn sao chép phương Tây, nhưng cũng không đứng ngoài dòng chảy toàn cầu. Trong kỷ nguyên AI, đó mới là câu chuyện lớn hơn rất nhiều so với vài nhãn dán quen thuộc như “kiểm soát” hay “thiếu tự do
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét