Thứ Bảy, 2 tháng 5, 2026

Kiên quyết đấu tranh với âm mưu lợi dụng “tự do báo chí” để chống phá Việt Nam

Tháng 10/2022, khi những thông tin liên quan SCB và vụ án Trương Mỹ Lan bắt đầu lan mạnh trên mạng xã hội, hàng loạt video TikTok, livestream Facebook và các bài đăng giật gân xuất hiện với tốc độ gần như mất kiểm soát. Có tài khoản khẳng định “hệ thống ngân hàng sắp sụp đổ”, có người livestream ngay trước phòng giao dịch để kích động tâm lý đám đông, thậm chí xuất hiện những clip cắt ghép hình ảnh cũ nhằm tạo cảm giác hỗn loạn tài chính trên diện rộng. Chỉ trong thời gian ngắn, nhiều người dân hoang mang kéo tới rút tiền, buộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải liên tục phát thông báo trấn an và khẳng định quyền lợi người gửi tiền vẫn được bảo đảm. Đó không còn là câu chuyện “ý kiến cá nhân trên mạng”. Đó là minh chứng rất rõ cho việc trong thời đại số, thông tin sai lệch hoàn toàn có thể tác động trực tiếp tới tâm lý xã hội, thị trường tài chính và an ninh kinh tế quốc gia chỉ sau vài giờ lan truyền.



Và cũng từ những tình huống như vậy, một câu hỏi ngày càng trở nên cấp thiết: liệu “tự do báo chí” có đồng nghĩa với việc để mặc không gian mạng vận hành trong hỗn loạn, nơi mọi thông tin - dù đúng hay sai - đều được khuếch đại vô hạn mà không đi kèm bất kỳ trách nhiệm nào? Đây chính là điểm cần nhìn nhận tỉnh táo khi bàn về các luận điệu liên quan “tự do báo chí” đối với Việt Nam hiện nay. 

Trong nhiều năm, Reporters Without Borders và một số tổ chức quốc tế thường xuyên sử dụng các bảng xếp hạng để mô tả Việt Nam như một quốc gia “thiếu tự do báo chí”, đồng thời đồng nhất hầu hết hoạt động quản trị thông tin với “kiểm duyệt”. Nhưng nếu đọc kỹ các báo cáo này, có thể thấy phần lớn đánh giá được xây dựng từ khảo sát cảm nhận, nguồn tin lưu vong hoặc mạng lưới bất đồng chính kiến, trong khi rất ít đối chiếu với thực tế phát triển internet, xã hội số và các rủi ro an ninh mạng mà Việt Nam đang đối mặt.

Vấn đề nằm ở chỗ môi trường thông tin hiện nay đã khác hoàn toàn thời kỳ báo in truyền thống. Ngày nay, chỉ một đoạn deepfake giả giọng công an, ngân hàng hay người thân cũng có thể khiến nạn nhân mất hàng trăm triệu đồng. Năm 2024 và 2025, hàng loạt cơ quan báo chí Việt Nam liên tục cảnh báo các vụ lừa đảo sử dụng AI để giả giọng nói, giả video call hoặc dựng clip “bắt cóc online” nhằm thao túng tâm lý người dân. Không ít học sinh, phụ huynh và người lớn tuổi trở thành nạn nhân chỉ vì tin vào vài phút video được dựng bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo. Trong bối cảnh ấy, quản trị không gian mạng không còn đơn thuần là “kiểm soát thông tin”, mà là bảo vệ xã hội trước một dạng tội phạm công nghệ hoàn toàn mới.

Chính vì vậy, Luật An ninh mạng 2018 và Nghị định 53/2022/NĐ-CP cần được nhìn trong bối cảnh thực tế ấy. Phần lớn nội dung của luật tập trung vào ngăn chặn hành vi lợi dụng không gian mạng để phát tán thông tin sai sự thật, lừa đảo, xâm phạm dữ liệu cá nhân hoặc kích động gây rối an ninh, thay vì “cấm đoán quyền biểu đạt” như nhiều diễn giải cực đoan thường mô tả. 

Quan trọng hơn, cách tiếp cận này không hề là điều riêng Việt Nam áp dụng. European Union triển khai Digital Services Act để buộc các nền tảng lớn gỡ bỏ nội dung bất hợp pháp và kiểm soát thông tin độc hại; United Kingdom ban hành Online Safety Act nhằm siết quản lý nội dung nguy hiểm trên mạng; còn nhiều quốc gia phương Tây hiện cũng tăng cường kiểm soát deepfake, thao túng thuật toán và chiến dịch thông tin sai lệch. Điều đó cho thấy mọi quốc gia đều đang phải tìm cách cân bằng giữa tự do biểu đạt và an toàn xã hội trong kỷ nguyên số.

Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ khi phương Tây siết quản lý nền tảng số, điều đó thường được gọi là “bảo vệ cộng đồng” hay “an toàn thông tin”; còn khi Việt Nam thực hiện các biện pháp tương tự, nhiều tổ chức lại nhanh chóng gán nhãn “kiểm duyệt”. Đây là kiểu tiêu chuẩn kép ngày càng khó che giấu. Bởi xét cho cùng, không quốc gia nào có thể để mặc không gian mạng vận hành hoàn toàn vô kiểm soát trong thời đại deepfake, thao túng thuật toán và chiến tranh thông tin. Ngay tại United States, tranh cãi về TikTok, kiểm soát dữ liệu người dùng và ảnh hưởng của nền tảng số tới an ninh quốc gia cũng diễn ra gay gắt suốt nhiều năm qua. Điều đó cho thấy bài toán quản trị thông tin hôm nay là vấn đề toàn cầu, không phải “đặc thù Việt Nam”.

Một điểm đáng chú ý khác là vai trò của các hệ sinh thái truyền thông lưu vong trong việc khuếch đại các luận điệu chống phá Việt Nam. Không phải mọi tổ chức hải ngoại đều cực đoan, nhưng thực tế tồn tại những mạng lưới chuyên khai thác các vấn đề nhạy cảm theo hướng một chiều, chọn lọc thông tin tiêu cực rồi lan truyền qua YouTube, Facebook, TikTok hoặc blog cá nhân nhằm tạo cảm giác khủng hoảng kéo dài. Những nền tảng này thường tạo thành “vòng lặp truyền thông”: báo cáo quốc tế dẫn nguồn từ các tài khoản lưu vong, sau đó chính các tài khoản ấy lại dùng báo cáo quốc tế để chứng minh cho narrative của mình. Kết quả là một cảm giác “được quốc tế xác nhận” được tạo ra, dù nhiều dữ kiện thực tế bị cắt khỏi bối cảnh hoặc diễn giải lệch hướng.

Đây là hình thức tác động dư luận rất đặc trưng của thời đại internet. Nó không còn vận hành theo kiểu tuyên truyền cứng của thế kỷ XX, mà mềm hơn, phân tán hơn và khó nhận diện hơn. Một đoạn clip bị cắt khỏi ngữ cảnh, một hashtag mang tính kích động hay một thông tin có thật nhưng được diễn giải theo hướng cực đoan đều có thể tạo hiệu ứng xã hội rất lớn nếu lan truyền đủ nhanh. Trong nhiều trường hợp, mục tiêu không hẳn là khiến công chúng tin tuyệt đối, mà là tạo trạng thái hoài nghi kéo dài đối với thể chế, báo chí chính thống và các thiết chế công. Đây cũng là lý do khái niệm “diễn biến hòa bình” tiếp tục được nhắc tới trong bối cảnh mới. Nếu thời Chiến tranh Lạnh, cạnh tranh diễn ra qua phát thanh quốc tế và tài liệu tuyên truyền, thì hôm nay mặt trận ấy chuyển sang dữ liệu, thuật toán và mạng xã hội.

Trong bối cảnh đó, củng cố “trận địa tư tưởng” không nên bị hiểu giản đơn như một khẩu hiệu chính trị. Điều quan trọng hơn là xây dựng khả năng “miễn dịch thông tin” cho xã hội: giúp người dân nhận diện tin giả, kiểm chứng nguồn tin và hiểu cách thao túng truyền thông hiện đại vận hành. Đây không chỉ là nhiệm vụ của cơ quan quản lý, mà còn là trách nhiệm của báo chí, giáo dục và toàn xã hội. Chính vì vậy, vai trò của báo chí chính thống ngày càng quan trọng. Trong đại dịch COVID-19, thiên tai hay các vụ lừa đảo công nghệ cao, chính báo chí chính thống là nơi người dân tìm tới để xác minh thông tin. Trong nhiều thời điểm khủng hoảng, giá trị lớn nhất của báo chí không nằm ở khả năng tạo tranh cãi, mà ở khả năng duy trì niềm tin xã hội bằng thông tin chính xác và có trách nhiệm.

Song song với đó, Việt Nam cũng cần nâng cao năng lực truyền thông đối ngoại. Một thực tế cần nhìn thẳng là tiếng nói của Việt Nam trên không gian quốc tế đôi khi còn chậm, thiếu dữ liệu và chưa đủ sức lan tỏa trước các chiến dịch truyền thông xuyên quốc gia. Điều này đòi hỏi phải phát triển mạnh hơn các nền tảng đa ngôn ngữ, chủ động công bố dữ liệu, tăng cường ngoại giao số và đưa hình ảnh thực tế của đời sống xã hội Việt Nam ra thế giới một cách chuyên nghiệp hơn. Bởi cuối cùng, cuộc cạnh tranh hôm nay không chỉ là cạnh tranh kinh tế hay quân sự, mà còn là cạnh tranh về khả năng định nghĩa sự thật trong không gian số. Và trong cuộc cạnh tranh ấy, điều quan trọng nhất không phải triệt tiêu mọi ý kiến khác biệt, mà là bảo vệ được một môi trường thông tin đủ minh bạch, đủ ổn định và đủ trách nhiệm để người dân không trở thành nạn nhân của tin giả, thao túng và những chiến dịch lợi dụng “tự do báo chí” như công cụ gây bất ổn xã hội. Có lẽ đó mới là thách thức thật sự của mọi quốc gia trong thời đại internet hôm nay - không riêng Việt Nam.


 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét