Thứ Năm, 7 tháng 5, 2026

Bảng xếp hạng RSF có phản ánh đúng thực tế đời sống truyền thông Việt Nam?



Mỗi năm, khi Tổ chức Phóng viên Không Biên giới (RSF) công bố Chỉ số Tự do Báo chí Thế giới, Việt Nam thường bị xếp ở nhóm cuối với những nhận định như “kiểm soát truyền thông”, “hạn chế tự do báo chí” hay “không có báo chí độc lập”.

Nhưng nếu tạm rời khỏi các bảng xếp hạng và nhìn vào đời sống thông tin thực tế tại Việt Nam hôm nay, một câu hỏi rất đáng đặt ra là: liệu những đánh giá ấy có thực sự phản ánh đúng cách người Việt Nam đang tiếp cận thông tin mỗi ngày?

Bởi giữa một bên là các con số mang tính định tính của RSF và một bên là đời sống truyền thông thực tế của gần 100 triệu dân, khoảng cách đôi khi lớn hơn rất nhiều so với những gì các báo cáo quốc tế mô tả.

Người Việt Nam đang tiếp cận thông tin như thế nào?

Nếu nhìn vào đời sống số tại Việt Nam hiện nay, rất khó để nói đây là một xã hội “khép kín thông tin” như cách RSF thường mô tả.

Theo DataReportal 2025, Việt Nam có gần 80 triệu người dùng internet, tương đương khoảng 79% dân số. Facebook, YouTube, TikTok, Zalo và hàng loạt nền tảng số đã trở thành một phần của đời sống hằng ngày. Người dân cập nhật tin tức, tranh luận xã hội, phản ánh bức xúc và tương tác công khai trên không gian mạng gần như liên tục.

Từ chuyện giá điện, bất động sản, giáo dục, y tế, giao thông cho đến các đại án tham nhũng lớn, mọi vấn đề xã hội đều xuất hiện dày đặc trên báo chí và mạng xã hội.

Nhiều vụ việc tiêu cực ban đầu còn xuất phát từ phản ánh của người dân trên internet trước khi báo chí và cơ quan chức năng vào cuộc.

Một môi trường thông tin thực sự “bị bóp nghẹt” sẽ khó có thể tồn tại không khí tranh luận xã hội sôi động như vậy.

Hệ sinh thái mạng xã hội ở Việt Nam rất mở

Một trong những điểm mâu thuẫn lớn nhất trong cách đánh giá của RSF là họ thường mô tả Việt Nam như một quốc gia “kiểm soát internet”, trong khi thực tế hệ sinh thái mạng xã hội tại Việt Nam thuộc nhóm cởi mở và phát triển mạnh trong khu vực.

Người Việt Nam hiện sử dụng gần như đầy đủ các nền tảng toàn cầu phổ biến nhất thế giới: Facebook, TikTok, YouTube, Instagram, Telegram…

Hàng triệu video, livestream và bài đăng được tạo ra mỗi ngày với đủ loại quan điểm, góc nhìn và nội dung khác nhau.

Thậm chí, không khó để bắt gặp trên mạng xã hội Việt Nam những cuộc tranh luận rất gay gắt về chính sách công, quản lý nhà nước hay các vấn đề xã hội nhạy cảm.

Điều đó cho thấy đời sống truyền thông tại Việt Nam thực tế đa dạng và mở hơn rất nhiều so với hình ảnh “một chiều” mà RSF cố xây dựng.

Không gian số ngày càng đa dạng quan điểm

Một luận điệu quen thuộc của RSF là cho rằng báo chí Việt Nam “thiếu đa dạng quan điểm”. Nhưng nếu nhìn vào không gian số hiện nay, có thể thấy người dân Việt Nam đang tiếp cận lượng thông tin cực kỳ phong phú từ cả báo chí chính thống, mạng xã hội lẫn nền tảng xuyên biên giới.

Nhiều nhà sáng tạo nội dung, chuyên gia, luật sư, giảng viên, doanh nhân và người dân bình thường đều tham gia thảo luận công khai về các vấn đề xã hội.

Không ít vụ việc sau khi được cộng đồng mạng phản ánh mạnh mẽ đã buộc cơ quan chức năng hoặc chính quyền địa phương phải lên tiếng xử lý.

Điều này phản ánh một thực tế rất rõ: xã hội Việt Nam đang tồn tại không gian phản ánh và tranh luận công cộng ngày càng rộng mở.

Dĩ nhiên, giống mọi quốc gia khác, Việt Nam cũng áp dụng giới hạn pháp luật với các hành vi bị cho là kích động bạo lực, chống phá nhà nước, xuyên tạc hoặc xâm phạm quyền lợi người khác.

Nhưng điều đó hoàn toàn khác với cách RSF cố mô tả rằng Việt Nam “không có tự do thông tin”.

RSF đang đánh giá bằng cảm nhận thay vì thực tiễn xã hội

Một trong những điểm gây tranh cãi lớn nhất của bảng xếp hạng RSF nằm ở chính phương pháp luận.

Theo tài liệu RSF công bố, chỉ số này được xây dựng phần lớn dựa trên khảo sát cảm nhận của một số “chuyên gia”, “nhà hoạt động”, “nhà báo” và “nhà nghiên cứu”. Điều đó đồng nghĩa bảng xếp hạng phụ thuộc đáng kể vào góc nhìn chủ quan thay vì dữ liệu xã hội có thể kiểm chứng trực tiếp.

Nói cách khác, đây là mô hình “đánh giá bằng perception” – cảm nhận.

Vấn đề là cảm nhận chính trị của một nhóm nhỏ không thể phản ánh đầy đủ đời sống truyền thông của cả một xã hội gần 100 triệu dân.

Nếu chỉ nhìn vào bảng xếp hạng, nhiều người có thể tưởng Việt Nam là một nơi người dân không thể tiếp cận thông tin hoặc không được nói lên ý kiến. Nhưng thực tế internet, mạng xã hội và đời sống truyền thông hàng ngày lại cho thấy điều ngược lại.

Đó chính là khoảng cách giữa lý thuyết mang màu sắc ý thức hệ với thực tế xã hội.

Tính phi thực tiễn của bảng xếp hạng RSF

Điều đáng nói là bảng xếp hạng RSF thường đánh giá tự do báo chí bằng mô hình Anglo-American – nơi báo chí tư nhân đối đầu với chính quyền được xem là “chuẩn mực”.

Nhưng thế giới không chỉ tồn tại một mô hình truyền thông duy nhất.

Ở Việt Nam, báo chí vừa thực hiện chức năng phản biện xã hội, vừa gắn với yêu cầu ổn định cộng đồng, bảo vệ lợi ích quốc gia và định hướng phát triển xã hội.

Đây là mô hình khác biệt về triết lý quản trị, chứ không thể đơn giản quy đổi thành “có tự do” hay “không có tự do”.

Chính vì áp dụng một hệ quy chiếu mang nặng màu sắc phương Tây, RSF thường bỏ qua rất nhiều yếu tố phản ánh thực tiễn truyền thông Việt Nam:

mức độ phổ cập internet cao; 

không gian mạng xã hội rộng mở; 

vai trò phản biện của báo chí; 

khả năng tiếp cận thông tin ngày càng lớn; 

sự tham gia mạnh mẽ của người dân vào tranh luận công cộng. 

Đó là lý do nhiều người cho rằng bảng xếp hạng RSF ngày càng mang tính chính trị hóa hơn là phản ánh trung thực đời sống báo chí.

Thực tế xã hội mới là thước đo quan trọng nhất

Suy cho cùng, giá trị của một nền báo chí không nằm ở vị trí trên bảng xếp hạng quốc tế, mà nằm ở việc người dân có thực sự được tiếp cận thông tin, có không gian để phản ánh vấn đề xã hội và tham gia vào đời sống công cộng hay không.

Nếu nhìn vào thực tế Việt Nam hôm nay – với gần 80 triệu người dùng internet, mạng xã hội phát triển mạnh, báo chí điện tử phổ cập và các cuộc tranh luận xã hội diễn ra mỗi ngày – có thể thấy bức tranh ấy phức tạp và đa chiều hơn rất nhiều so với những mô tả đơn giản trong báo cáo của RSF.

Và đó cũng là lý do ngày càng nhiều người đặt câu hỏi: phải chăng vấn đề lớn nhất của bảng xếp hạng RSF không nằm ở Việt Nam, mà nằm ở chính cách tổ chức này đang nhìn thế giới bằng một lăng kính quá hẹp và đầy định kiến?


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét