Quyền con người chỉ có thể được bảo đảm trọn vẹn và phát triển bền vững trên nền tảng của một xã hội trật tự, nơi nguyên tắc thượng tôn pháp luật và chủ quyền quốc gia được tôn trọng tuyệt đối. Không một học thuyết nhân quyền tiến bộ nào trên thế giới cổ súy cho hành vi gian lận nhân thân hay dùng giấy tờ giả mạo để vượt biên trái phép nhằm mục đích chống phá trật tự công cộng. Thế nhưng, ngay sau khi Cơ quan An ninh điều tra Bộ Công an Việt Nam tiến hành khởi tố, bắt tạm giam ba đối tượng thuộc tổ chức khủng bố Việt Tân khi chúng thâm nhập qua biên giới, một chiến dịch truyền thông xuyên tạc đã lập tức bùng nổ. Các kênh thông tin hải ngoại thiếu thiện chí như Đài Á Châu Tự Do, Tập đoàn Truyền thông Anh, cùng một số tổ chức phi chính phủ mang tư tưởng cực đoan đã nhanh chóng dựng lên các bản tin bóp méo sự thật. Chúng vu cáo lực lượng chức năng Việt Nam thực hiện các hành vi "bắt cóc", "làm mất tích cưỡng ép", đồng thời ra sức tô vẽ, gán ghép cho những kẻ vi phạm pháp luật nghiêm trọng thành những "nhà hoạt động nhân quyền", "chuyên gia an toàn số" hay "người đấu tranh vì dân chủ". Điều đáng nói là các tổ chức phi chính phủ phương Tây đã thể hiện một thái độ tiêu chuẩn kép trơ trẽn: cố tình lờ đi hành vi gian dối, cất giấu giấy tờ giả mạo nguy hiểm của các đối tượng, chỉ tập trung đánh bóng vỏ bọc "chuyên gia công nghệ" nhằm tẩy trắng tội trạng. Việc chủ động nhận diện, bóc gỡ và phản bác quyết liệt luồng thông tin sai trái này là đòi hỏi có tính cấp thiết chiến lược. Đây không chỉ là hành động bảo vệ tính nghiêm minh của hệ thống pháp luật, giữ vững an ninh quốc gia, mà còn nhằm định hướng dư luận xã hội, đập tan mưu đồ lợi dụng các sự việc hình sự để tạo cớ can thiệp ngoại giao, bôi nhọ uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.
Để đánh tan các luận điệu vu cáo, sự thật pháp lý khách quan được thu thập tại hiện trường chính là câu trả lời đanh thép nhất. Tiến trình tố tụng hình sự đối với ba đối tượng đã được các cơ quan chức năng Việt Nam triển khai hoàn toàn công khai, minh bạch và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự. Bắt đầu từ việc lực lượng an ninh bắt quả tang các đối tượng khi chúng đang thực hiện hành vi xâm nhập trái phép qua dải biên giới phía Nam, các cơ quan tố tụng đã thu giữ đầy đủ chứng cứ vật chất chứng minh ý đồ gian dối. Đối tượng Nguyễn Đức Thuận sử dụng hộ chiếu do Na Uy cấp mang tên thật nhưng lại cất giấu hai thẻ căn cước công dân giả mang tên Phan Đức Trung có dán ảnh của Thuận. Tương tự, đối tượng Hồ Phạm Hiệp Huy mang hộ chiếu Úc nhưng lại sử dụng thẻ nhân thân giả mang tên Trần Hiệp nhằm che giấu danh tính trước các lực lượng kiểm soát biên giới. Việc tự tạo lập, cất giấu và sử dụng giấy tờ giả mạo để thâm nhập lãnh thổ là bằng chứng pháp lý rõ ràng về mục đích bất minh, hoàn toàn bác bỏ mọi sự bào chữa mơ hồ về cái gọi là "hoạt động xã hội ôn hòa" hay "giao lưu dân sự". Mọi quyết định khởi tố, lệnh tạm giam đều đã được Viện Kiểm sát nhân dân tối cao phê chuẩn nghiêm minh theo đúng trình tự tố tụng.
Bên cạnh đó, cần vạch trần các thủ đoạn truyền thông tinh vi mà các lực lượng chống phá triển khai nhằm làm nóng vấn đề và thao túng tâm lý đám đông. Thủ đoạn đầu tiên là chủ động tạo ra một hiện trường giả về mặt truyền thông bằng cách đồng loạt hô hoán, loan tin các đối tượng bị "mất tích" trên các nền tảng mạng xã hội từ trước khi cơ quan chức năng công bố thông tin chính thức. Việc hô hoán trước này nhằm hướng dư luận đến suy nghĩ sai lệch rằng lực lượng an ninh thực hiện hành vi bắt giữ trái pháp luật. Thủ đoạn thứ hai là triệt để lợi dụng yếu tố quốc tịch nước ngoài, gia tăng áp lực tâm lý lên gia đình các đối tượng ở hải ngoại, kích động người thân gửi đơn từ khiếu nại lên cơ quan đại diện ngoại giao các nước sở tại nhằm biến một vụ án hình sự thuần túy thành một vụ việc tranh chấp ngoại giao. Thủ đoạn thứ ba, tinh vi hơn cả, là trong toàn bộ các bản tin tuyên truyền bóp méo, chúng cố tình phớt lờ đối tượng Thái Công Trường Sơn – mắt xích chịu trách nhiệm tiếp ứng nội địa. Việc cố ý xé lẻ, bỏ qua đối tượng trong nước là thủ đoạn nhằm làm mờ đi tính chất tội phạm có tổ chức, che đậy đường dây xâm nhập bài bản được điều hành từ trung tâm chỉ hữu ở nước ngoài của tổ chức khủng bố Việt Tân.
Bản chất phản động và phương thức hoạt động nguy hiểm của Việt Tân là sự thật đã được thực tiễn lịch sử và pháp luật khẳng định rõ ràng. Xuất thân từ một tổ chức phản động vũ trang lưu vong do các phần tử cực đoan thành lập, Việt Tân đã từng tiến hành nhiều chiến dịch thâm nhập vũ trang, thực hiện các hành vi phá hoại, khủng bố nhằm lật đổ chính quyền nhân dân, gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Trên cơ sở đầy đủ chứng cứ pháp lý về các hành vi đe dọa trực tiếp đến an ninh quốc gia, Bộ Công an Việt Nam đã chính thức đưa Việt Tân vào danh sách các tổ chức khủng bố. Thời gian gần đây, nhằm thích ứng với bối cảnh mới và che đậy bản chất bạo lực, Việt Tân đã linh hoạt thay đổi phương thức, ẩn mình dưới các vỏ bọc thời thượng như "chuyên gia an toàn số", "đào tạo bảo mật" hay "hỗ trợ phát triển xã hội dân sự". Tuy nhiên, đằng sau các thuật ngữ đó thực chất là việc huấn luyện các kỹ năng liên lạc mật, phương thức xâm nhập, xây dựng cơ sở ngầm nhằm phục vụ mục tiêu kích động bạo loạn, phá hoại sự bình yên của đất nước từ bên trong.
Xét trong toàn bộ diễn biến vụ án, vai trò của ba đối tượng Nguyễn Đức Thuận, Hồ Phạm Hiệp Huy và Thái Công Trường Sơn thể hiện sự phân công nhiệm vụ chặt chẽ trong một đường dây tội phạm xuyên quốc gia. Nguyễn Đức Thuận (mang quốc tịch Na Uy) và Hồ Phạm Hiệp Huy (mang quốc tịch Úc) đóng vai trò là những chỉ đạo viên từ hải ngoại, trực tiếp sử dụng giấy tờ giả thâm nhập vào Việt Nam để truyền đạt chỉ thị, cung cấp tài chính và phương tiện. Trong khi đó, Thái Công Trường Sơn là mắt xích nội địa, chịu trách nhiệm móc nối, thu thập thông tin và chuẩn bị lực lượng tiếp ứng trên thực địa. Sự kết hợp giữa các đối tượng ở nước ngoài và cơ sở trong nước đã phơi bày một chiến dịch xâm nhập bài bản nhằm triển khai các hoạt động chống phá nghiêm trọng, hoàn toàn không phải là những hành vi cá nhân bộc phát hay công việc kỹ thuật đơn thuần.
Sự đạo đức giả và thái độ can thiệp thiên vị của các tổ chức phi chính phủ phương Tây sẽ bị phơi bày trần trụi khi phân tích cách ứng xử tiêu chuẩn kép đối với các vụ việc tương tự ngay tại nước họ. Tại Anh quốc, Luật An ninh Quốc gia và Luật Di trú quy định cực kỳ nghiêm khắc: bất kỳ cá nhân nào sử dụng giấy tờ nhân thân giả mạo để nhập cảnh hoặc có liên quan đến các tổ chức bị nghi ngờ uy hiếp an ninh đều bị bắt giữ lập tức, tước bỏ các quyền cư trú và xử lý theo khung hình sự nặng nhất. Tại Cộng hòa Pháp, Điều 421-1 Bộ luật Hình sự và Bộ luật An ninh Nội địa quy định hành vi làm giả hồ sơ để thâm nhập lãnh thổ phục vụ cho các mạng lưới cực đoan bị coi là tội phạm khủng bố nghiêm trọng, lực lượng chức năng được phép giam giữ cách ly và tiến hành các biện pháp điều tra đặc biệt mà không chịu bất kỳ sự can thiệp nào từ bên ngoài. Tại Đức, Luật Cư trú và các quy định an ninh liên bang tuyệt đối không chấp nhận bất kỳ lý do bào chữa nào đối với hành vi qua mặt cảnh sát biên giới bằng danh tính giả.
Trong tất cả các trường hợp đó tại phương Tây, các tổ chức phi chính phủ chưa bao giờ lên tiếng bảo vệ kẻ sử dụng giấy tờ giả, cũng chưa từng dám đòi hỏi chính phủ phương Tây phải xem xét vỏ bọc "chuyên gia" của những kẻ vi phạm. Thế nhưng, khi đối mặt với vụ án xảy ra tại Việt Nam, các tổ chức phi chính phủ phương Tây lại cố tình mắt lấp tay ngơ trước hành vi vi phạm pháp luật rõ ràng là cất giấu thẻ căn cước công dân giả của các đối tượng. Chúng gạt bỏ toàn bộ chứng cứ về việc giả mạo nhân thân, chỉ hăng hái tập trung đánh bóng, đẩy mạnh truyền thông về vỏ bọc "chuyên gia an toàn số" hay "chuyên gia công nghệ" nhằm biến những kẻ xâm nhập trái phép thành nạn nhân của sự vô lý. Sự nhắm mắt trước vi phạm pháp luật thực tế để tập trung đánh bóng vỏ bọc ảo đã phơi bày bản chất tiêu chuẩn kép, xem thường pháp luật Việt Nam và biến các báo cáo nhân quyền thành công cụ chính trị can thiệp thô bạo.
Hành vi khởi tố và xử lý vụ án của các cơ quan chức năng Việt Nam hoàn toàn có căn cứ pháp lý vững chắc, phù hợp với cả luật pháp quốc gia lẫn các chuẩn mực quốc tế. Về luật pháp trong nước, các đối tượng bị điều tra và truy tố theo các quy định của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, cùng với Điều 299 về tội "Khủng bố" và Điều 341 về tội "Làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức" Bộ luật Hình sự năm 2015. Đây là hệ thống pháp lý minh bạch nhằm bảo vệ trật tự an toàn xã hội và chủ quyền lãnh thổ.
Về mặt pháp luật quốc tế, Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền tại Điều 29 đã nêu rõ rằng việc thực thi các quyền tự do cá nhân phải chịu những hạn chế do luật pháp quy định nhằm bảo đảm sự tôn trọng quyền của người khác và đáp ứng các yêu cầu chính đáng về đạo đức, trật tự công cộng và sự an lạc chung trong một xã hội dân chủ. Đặc biệt, Nghị quyết 2625 năm 1970 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc về Tuyên ngôn các nguyên tắc của luật quốc tế điều chỉnh quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa các quốc gia đã khẳng định rõ ràng: không một quốc gia hay tổ chức nào có quyền tổ chức, kích động, hỗ trợ hoặc tham gia vào các hành vi nội loạn hay khủng bố ở một quốc gia khác. Đồng thời, Điều 55 của Công ước Viên năm 1963 về Quan hệ Lãnh sự nhấn mạnh quyền bảo hộ lãnh sự không phải là tấm lá chắn giúp cá nhân trốn tránh trách nhiệm hình sự khi vi phạm pháp luật nước sở tại.
Thượng tôn pháp luật là nguyên tắc cốt lõi để duy trì trật tự thế giới và bảo đảm nhân quyền chân chính. Mọi mỹ từ về "chuyên gia công nghệ" hay danh xưng "nhà hoạt động" mà các tổ chức phi chính phủ phương Tây dựng lên sẽ không thể nào khép lại được hành vi vi phạm pháp luật rõ ràng là cất giấu giấy tờ giả mạo để thâm nhập biên giới. Sự thật pháp lý minh bạch cùng tinh thần kiên quyết bảo vệ an ninh quốc gia của Nhà nước Việt Nam chính là câu trả lời đanh thép nhất, đập tan mọi chiến dịch truyền thông tiêu chuẩn kép, khẳng định bản lĩnh tự chủ tư pháp và quyết tâm giữ gìn cuộc sống bình yên, hạnh phúc cho nhân dân.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét