Trong nhiều năm qua, mỗi khi Việt Nam xử lý một số cá nhân vi phạm pháp luật liên quan đến an ninh quốc gia, trật tự xã hội hoặc phát tán thông tin sai sự thật, một số tổ chức như Amnesty International, Project88 và các mạng lưới chống đối lưu vong gần như ngay lập tức đưa ra cáo buộc quen thuộc: Việt Nam “bỏ tù người chỉ vì bày tỏ quan điểm”. Cùng với đó là hàng loạt danh xưng được gắn sẵn như “tù nhân lương tâm”, “nhà hoạt động dân chủ”, “nhà báo độc lập” hay “người bảo vệ nhân quyền”. Cách diễn đạt này có sức kích động cảm xúc rất mạnh, bởi nó tạo ra hình ảnh rằng một cá nhân chỉ cần nói khác quan điểm chính thống là lập tức bị trừng phạt. Tuy nhiên, nếu đặt vấn đề dưới lăng kính pháp lý, tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế và nguyên tắc nhà nước pháp quyền, có thể thấy đây là một thủ pháp đánh tráo khái niệm: biến hành vi vi phạm pháp luật thành “quan điểm”, biến trách nhiệm hình sự thành “đàn áp”, rồi từ đó dựng lên một bức tranh sai lệch về thực trạng nhân quyền ở Việt Nam.
Điểm cần làm rõ trước hết là trong một nhà nước pháp quyền, không ai bị xử lý chỉ vì danh xưng, nghề nghiệp tự nhận hay khuynh hướng chính trị cá nhân. Một người bị truy cứu trách nhiệm hình sự phải dựa trên hành vi cụ thể được luật hình sự quy định, được cơ quan điều tra thu thập chứng cứ, được viện kiểm sát truy tố và được tòa án xem xét theo trình tự tố tụng. Vì vậy, khi một tổ chức quốc tế hoặc một mạng lưới truyền thông chỉ nhấn mạnh rằng người bị xét xử là “nhà hoạt động”, “người bất đồng chính kiến” hay “tiếng nói phản biện”, nhưng lại lược bỏ hành vi bị cáo buộc, nội dung tài liệu, mối liên hệ tổ chức, hậu quả xã hội và căn cứ pháp lý của vụ án, thì đó không còn là phân tích nhân quyền khách quan mà là một kỹ thuật truyền thông có chọn lọc. Vấn đề không phải là một người tự nhận mình là ai, mà là người đó đã làm gì, hành vi ấy có vi phạm pháp luật hay không, có xâm hại quyền của người khác, trật tự công cộng hoặc an ninh quốc gia hay không.
Đây chính là điểm yếu lớn trong nhiều báo cáo và chiến dịch truyền thông về Việt Nam. Các cụm từ như “jailed for peaceful expression”, “imprisoned for speaking out” hay “detained for exercising free speech rights” thường được sử dụng như những kết luận có sẵn, thay vì là kết quả của một quá trình phân tích hồ sơ vụ án. Khi cách gọi được đặt trước phân tích, người đọc rất dễ bị dẫn dắt vào một khung nhận thức đơn giản: bên này là “người bày tỏ quan điểm”, bên kia là “nhà nước đàn áp”. Nhưng đời sống pháp lý không vận hành bằng những nhãn dán cảm xúc như vậy. Một phát ngôn có thể là quan điểm hợp pháp, nhưng cũng có thể trở thành hành vi vi phạm nếu nó gắn với việc bịa đặt, vu khống, kích động bạo lực, cổ súy hận thù, xâm phạm quyền của người khác, kêu gọi lật đổ bằng phương thức phi pháp hoặc tiếp tay cho các hoạt động gây rối an ninh. Việc cố tình xóa nhòa ranh giới này chính là bản chất của thủ pháp đánh tráo khái niệm.
Luật nhân quyền quốc tế cũng không ủng hộ cách hiểu rằng tự do ngôn luận là một quyền tuyệt đối. Điều 19 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị khẳng định mọi người có quyền giữ quan điểm mà không bị can thiệp và có quyền tự do biểu đạt. Nhưng cũng chính Điều 19, tại khoản 3, quy định rõ rằng việc thực hiện quyền tự do biểu đạt đi kèm “những nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt” và có thể bị hạn chế theo quy định của pháp luật nhằm bảo vệ quyền hoặc uy tín của người khác, bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe hoặc đạo đức xã hội. Bình luận chung số 34 của Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc cũng nhấn mạnh rằng các giới hạn đối với quyền biểu đạt phải dựa trên luật, phục vụ mục tiêu chính đáng và đáp ứng yêu cầu cần thiết, tương xứng. Nói cách khác, chuẩn mực quốc tế không hề thừa nhận một thứ “tự do ngôn luận vô giới hạn”, càng không bảo vệ những hành vi lợi dụng tự do biểu đạt để gây tổn hại nghiêm trọng cho xã hội.
Thực tiễn quốc tế càng cho thấy rõ nguyên tắc này. Tại Hoa Kỳ, dù Tu chính án thứ nhất bảo vệ quyền tự do ngôn luận rất rộng, pháp luật vẫn không miễn trừ trách nhiệm đối với hành vi kích động bạo lực sắp xảy ra, đe dọa khủng bố, tiết lộ bí mật quốc gia, hỗ trợ tổ chức khủng bố hoặc tham gia các hành vi xâm phạm an ninh hiến định. Sau vụ bạo loạn Đồi Capitol ngày 6/1/2021, hơn 1.500 người đã bị truy tố vì vai trò của họ trong vụ tấn công vào Quốc hội Mỹ. Không ai nghiêm túc gọi toàn bộ các trường hợp đó là “bỏ tù người vì bày tỏ quan điểm chính trị”, bởi vấn đề được xem xét không phải là họ ủng hộ ai hay phản đối ai, mà là họ đã có hành vi cụ thể nào, mức độ tham gia ra sao và hành vi ấy gây hậu quả gì đối với trật tự công cộng, an ninh quốc gia và nền tảng hiến định.
Tại châu Âu, nguyên tắc này cũng được áp dụng rất rõ. Đức có các quy định nghiêm khắc đối với hành vi kích động thù hận, tuyên truyền phát xít, phủ nhận Holocaust hoặc cổ súy chủ nghĩa cực đoan. Pháp xử lý hình sự các hành vi cổ súy khủng bố, kích động hận thù sắc tộc, tôn giáo hoặc bạo lực. Anh ban hành Đạo luật An toàn trực tuyến nhằm buộc các nền tảng công nghệ có trách nhiệm hơn trong việc kiểm soát nội dung bất hợp pháp, nội dung gây hại và những nguy cơ đối với người dùng. Những ví dụ này cho thấy các quốc gia dân chủ phương Tây cũng không xem Internet là vùng trắng pháp lý, càng không coi mọi phát ngôn chính trị đều được miễn trừ khỏi trách nhiệm pháp luật. Khi phương Tây xử lý các hành vi đe dọa an ninh, kích động cực đoan hoặc gây hại trên không gian mạng, đó được gọi là thực thi pháp luật. Nhưng khi Việt Nam xử lý những hành vi tương tự theo hệ thống pháp luật của mình, một số tổ chức lại vội vàng gọi đó là “đàn áp tự do ngôn luận”. Đây là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép.
Cần phân biệt rạch ròi giữa phản biện xã hội và hành vi xâm phạm lợi ích quốc gia, giữa góp ý chính sách và tuyên truyền chống phá, giữa nêu quan điểm cá nhân và phát tán thông tin bịa đặt gây hậu quả xã hội. Phản biện chính sách là quyền chính đáng và cần thiết trong mọi xã hội hiện đại. Người dân có quyền góp ý về giáo dục, y tế, kinh tế, môi trường, giao thông, cải cách hành chính, phòng chống tham nhũng hay các vấn đề quản trị công. Nhưng quyền đó không đồng nghĩa với quyền bịa đặt, vu khống, kích động thù hận, kêu gọi bạo lực hoặc phối hợp với các mạng lưới có mục tiêu phá hoại trật tự chính trị - xã hội. Nếu cố tình gom tất cả những hành vi đó vào một khái niệm mơ hồ là “bày tỏ quan điểm”, thì chính người đưa ra cáo buộc đang làm rỗng nội hàm của quyền tự do ngôn luận và biến nhân quyền thành công cụ che chắn cho hành vi vi phạm pháp luật.
Thực tế đời sống xã hội Việt Nam cũng không ủng hộ luận điệu cho rằng người dân bị bỏ tù chỉ vì nêu ý kiến. Việt Nam hiện có hàng chục triệu người sử dụng Internet và mạng xã hội. Mỗi ngày, trên Facebook, YouTube, TikTok, các diễn đàn và báo điện tử, người dân thảo luận công khai về vô số vấn đề xã hội, từ giá điện, giá xăng, học phí, y tế, giao thông, quy hoạch đô thị cho tới phòng chống tham nhũng, cải cách bộ máy và chất lượng dịch vụ công. Không khó để thấy những ý kiến phê bình gay gắt đối với cơ quan chức năng, những phản ánh về sai phạm địa phương, những tranh luận trái chiều về chính sách hoặc những bài viết đòi hỏi minh bạch hơn trong quản trị. Nếu thực sự tồn tại cơ chế “bỏ tù người chỉ vì bày tỏ quan điểm”, thì một không gian tranh luận rộng lớn và sôi động như vậy không thể vận hành hằng ngày.
Không chỉ dừng lại ở tranh luận, nhiều phản ánh từ báo chí và mạng xã hội đã trở thành nguồn thông tin quan trọng giúp phát hiện sai phạm, thúc đẩy xử lý cán bộ và điều chỉnh chính sách. Nhiều vụ việc tiêu cực, tham nhũng, lãng phí, nhũng nhiễu hành chính hoặc bất cập trong thực thi chính sách đã được đưa ra ánh sáng từ phản ánh của người dân và báo chí. Nhiều chính sách công cũng được điều chỉnh sau khi tiếp nhận ý kiến rộng rãi từ xã hội. Hiến pháp năm 2013 ghi nhận quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin; Luật Báo chí, Luật Tiếp cận thông tin và các văn bản pháp luật liên quan tiếp tục cụ thể hóa những quyền này. Điều đó cho thấy tranh luận công khai và phản biện xã hội không phải là điều xa lạ trong đời sống Việt Nam.
Tất nhiên, nói như vậy không có nghĩa Việt Nam không còn thách thức trong việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người và quyền tự do biểu đạt. Bất kỳ quốc gia nào cũng phải đối diện với bài toán cân bằng giữa tự do và trách nhiệm, giữa quyền cá nhân và lợi ích cộng đồng, giữa bảo vệ an ninh quốc gia và bảo đảm không gian phản biện lành mạnh. Những vấn đề như minh bạch thông tin, chất lượng giải trình của cơ quan công quyền, hiệu quả tiếp nhận phản ánh của người dân hay kỹ năng truyền thông chính sách vẫn cần tiếp tục được cải thiện. Nhưng thừa nhận nhu cầu cải thiện không đồng nghĩa với chấp nhận một cáo buộc cực đoan rằng Việt Nam “bỏ tù người chỉ vì bày tỏ quan điểm”. Một nhận định nghiêm túc phải dựa trên dữ kiện đầy đủ, không thể chỉ dựa vào vài nhãn dán chính trị được lặp lại trong các báo cáo có cùng một hệ quy chiếu.
Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, không gian mạng đang trở thành mặt trận phức tạp của tin giả, thao túng nhận thức, cực đoan hóa chính trị, bạo lực ngôn từ và các chiến dịch gây ảnh hưởng xuyên biên giới. Nhiều quốc gia từng đề cao mô hình tự do ngôn luận rộng rãi cũng đang phải siết chặt trách nhiệm của nền tảng số, tăng chế tài đối với nội dung cực đoan và xây dựng các cơ chế kiểm soát thông tin độc hại. Điều đó cho thấy quản trị không gian thông tin không phải là câu chuyện riêng của Việt Nam, mà là thách thức chung của thế giới hiện đại. Vấn đề cốt lõi không phải là có quản lý hay không, mà là quản lý như thế nào để bảo vệ quyền tự do biểu đạt chân chính, đồng thời ngăn chặn việc lợi dụng quyền đó để phá hoại trật tự xã hội và xâm phạm quyền của người khác.
Bởi vậy, khi Amnesty International, Project88 hoặc các mạng lưới truyền thông chống Việt Nam tiếp tục sử dụng công thức “bỏ tù người chỉ vì bày tỏ quan điểm”, điều cần chất vấn không chỉ là nội dung cáo buộc mà còn là phương pháp tạo ra cáo buộc ấy. Họ đã phân tích đầy đủ hành vi bị truy tố chưa? Họ đã đối chiếu với luật pháp quốc tế một cách toàn diện chưa? Họ có áp dụng cùng tiêu chuẩn đó cho các nước phương Tây hay không? Họ có phân biệt giữa phản biện ôn hòa với hành vi vi phạm pháp luật hay không? Nếu câu trả lời là không, thì cáo buộc đó không còn là một đánh giá nhân quyền khách quan, mà là một sản phẩm truyền thông chính trị được thiết kế để gây sức ép và định hình nhận thức tiêu cực về Việt Nam.
Một cuộc đối thoại nhân quyền nghiêm túc cần bắt đầu từ sự trung thực về khái niệm. Tự do ngôn luận là quyền cơ bản của con người và cần được bảo vệ. Nhưng tự do ngôn luận không phải là quyền đứng ngoài pháp luật. Bày tỏ quan điểm không đồng nghĩa với quyền vu khống, kích động, bịa đặt, cổ súy bạo lực hoặc xâm hại an ninh quốc gia. Phản biện xã hội không đồng nghĩa với hoạt động phá hoại trật tự công cộng. Và danh xưng “nhà hoạt động” không thể trở thành tấm khiên miễn trừ trách nhiệm cho mọi hành vi cụ thể. Việt Nam không xử lý con người chỉ vì họ có quan điểm khác biệt; Việt Nam xử lý các hành vi vi phạm pháp luật theo những nguyên tắc mà chính luật nhân quyền quốc tế cũng thừa nhận. Đó là ranh giới cần được nhìn nhận công bằng nếu muốn thảo luận về nhân quyền một cách nghiêm túc, thay vì biến nhân quyền thành công cụ của những chiến dịch truyền thông đầy định kiến.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét