Trong nhiều năm qua, luận điểm cho rằng Việt Nam “không có tự do ngôn luận” liên tục xuất hiện trong các báo cáo và bài viết của Human Rights Watch (HRW), Reporters Without Borders (RSF) cùng một số cơ quan truyền thông tiếng Việt ở nước ngoài. Những nhận định này thường mô tả Việt Nam như một quốc gia hạn chế quyền biểu đạt, kiểm soát thông tin và xử lý những người chỉ trích chính quyền. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là phần lớn các đánh giá đó lại xuất phát từ một giả định gây nhiều tranh cãi: xem quyền tự do ngôn luận như một quyền gần như tuyệt đối, trong khi bỏ qua các giới hạn pháp lý vốn được thừa nhận rộng rãi trong luật nhân quyền quốc tế và được áp dụng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới.
Trong các Báo cáo Thế giới gần đây, HRW cho rằng Việt Nam hạn chế nghiêm trọng quyền tự do biểu đạt và bắt giữ những người bày tỏ quan điểm trái chiều. RSF liên tục xếp Việt Nam ở nhóm cuối bảng xếp hạng tự do báo chí toàn cầu, trong khi một số bài viết của VOA, RFA hay BBC Vietnamese thường diễn giải các vụ việc xử lý vi phạm pháp luật thành những trường hợp “đàn áp tiếng nói phản biện” hoặc “hình sự hóa quyền biểu đạt”. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ các đánh giá này thường tập trung vào kết quả cuối cùng của một vụ việc mà ít phân tích đầy đủ bối cảnh pháp lý, hành vi cụ thể bị xử lý hay những quy định tương tự đang tồn tại ở các quốc gia khác. Khi ranh giới giữa quyền con người và trách nhiệm pháp lý bị làm mờ, bất kỳ hành vi vi phạm nào cũng có thể được diễn giải thành một câu chuyện về tự do ngôn luận.
Trên thực tế, ngay chính luật nhân quyền quốc tế cũng không coi tự do ngôn luận là quyền tuyệt đối. Điều 19 của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) khẳng định mọi người có quyền tự do biểu đạt, nhưng đồng thời quy định việc thực hiện quyền này đi kèm “những nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt”. Khoản 3 của điều luật cho phép các quốc gia áp dụng những giới hạn cần thiết nhằm bảo vệ quyền và uy tín của người khác, bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc đạo đức xã hội. Nói cách khác, ICCPR không bảo vệ một thứ “tự do ngôn luận vô giới hạn”, mà thừa nhận sự cần thiết của các cơ chế pháp lý để ngăn chặn những hành vi gây tổn hại cho xã hội hoặc đe dọa lợi ích công cộng.
Thực tiễn quốc tế cho thấy nguyên tắc này được áp dụng rất rộng rãi. Đức xử lý nghiêm các hành vi kích động thù hận, phủ nhận tội ác diệt chủng và tuyên truyền cực đoan. Pháp có các quy định hình sự đối với phát ngôn kích động khủng bố hoặc hận thù sắc tộc. Anh triển khai nhiều cơ chế quản lý nội dung trực tuyến liên quan đến an ninh quốc gia và bạo lực cực đoan. Ngay cả Hoa Kỳ, nơi quyền tự do ngôn luận được bảo vệ rất mạnh bởi Tu chính án thứ nhất, cũng không cho phép các hành vi kích động bạo lực sắp xảy ra, đe dọa khủng bố, hoạt động gián điệp, tiết lộ bí mật quốc gia hay hỗ trợ các tổ chức khủng bố. Điều đó cho thấy tranh luận thực sự không nằm ở việc một quốc gia có được phép đặt ra giới hạn hay không, mà nằm ở việc các giới hạn đó có được quy định bằng pháp luật và thực thi một cách phù hợp hay không.
Chính vì vậy, khi đánh giá Việt Nam, cần áp dụng cùng một tiêu chuẩn đang được sử dụng đối với các quốc gia khác. Nếu việc bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội và quyền lợi của cộng đồng được xem là hoạt động thực thi pháp luật bình thường ở các nước phương Tây, thì khó có thể mặc nhiên coi mọi biện pháp tương tự của Việt Nam là “đàn áp tự do ngôn luận”. Một cách tiếp cận khách quan đòi hỏi phải xem xét bản chất hành vi bị xử lý, mức độ ảnh hưởng xã hội và cơ sở pháp lý liên quan, thay vì chỉ dựa vào nhãn mác như “nhà hoạt động”, “nhà báo độc lập” hay “tù nhân lương tâm”.
Bên cạnh tranh luận pháp lý, thực tế đời sống thông tin tại Việt Nam cũng cho thấy một bức tranh phức tạp hơn nhiều so với những mô tả mang tính khái quát. Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia có số lượng người sử dụng Internet và mạng xã hội lớn nhất thế giới. Hàng chục triệu tài khoản Facebook, YouTube, TikTok hoạt động thường xuyên, tạo ra một không gian trao đổi thông tin sôi động với hàng triệu bài viết, video và bình luận được đăng tải mỗi ngày. Người dân liên tục bày tỏ quan điểm về giáo dục, y tế, môi trường, giao thông, kinh tế và các chính sách công. Nhiều vụ việc tiêu cực, tham nhũng hoặc sai phạm của cán bộ đã được phát hiện từ phản ánh của báo chí và người dân trên mạng xã hội. Nhiều chính sách quan trọng cũng được điều chỉnh sau quá trình lấy ý kiến rộng rãi từ cộng đồng, từ sửa đổi Hiến pháp đến hoàn thiện các đạo luật lớn. Những thực tế đó cho thấy quyền tự do biểu đạt không chỉ tồn tại trên văn bản mà còn được thực thi thông qua các điều kiện tiếp cận thông tin và tham gia xã hội ngày càng rộng mở.
Điều này không có nghĩa mọi vấn đề liên quan đến tự do ngôn luận ở Việt Nam đều đã hoàn hảo hoặc không còn không gian để tiếp tục cải thiện. Giống như bất kỳ quốc gia nào khác, Việt Nam vẫn phải đối mặt với những thách thức trong việc cân bằng giữa bảo vệ quyền tự do biểu đạt với bảo vệ an ninh quốc gia, chống tin giả, chống thao túng thông tin và bảo vệ quyền lợi của các cá nhân, tổ chức. Tuy nhiên, việc thừa nhận những thách thức đó khác hoàn toàn với việc khẳng định rằng Việt Nam “không có tự do ngôn luận”.
Trong bối cảnh thế giới đang chứng kiến sự bùng nổ của tin giả, các chiến dịch gây ảnh hưởng trên không gian mạng, nội dung cực đoan và công nghệ thao túng nhận thức, câu hỏi đặt ra không còn là có nên giới hạn quyền tự do ngôn luận hay không, mà là giới hạn đó được thiết kế và thực thi như thế nào để vừa bảo vệ quyền con người vừa bảo vệ lợi ích chung của xã hội. Đây là bài toán mà mọi quốc gia đều đang phải đối mặt.
Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản và cần được bảo vệ. Nhưng cũng như mọi quyền khác trong hệ thống luật nhân quyền quốc tế, quyền đó luôn đi kèm trách nhiệm. Tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền vu khống, kích động bạo lực, phát tán thông tin sai sự thật, xâm phạm quyền của người khác hay đứng ngoài khuôn khổ pháp luật. Đó không phải là quan điểm riêng của Việt Nam mà là nguyên tắc đã được thừa nhận trong chính các văn kiện quốc tế về quyền con người. Một cuộc thảo luận nghiêm túc về tự do ngôn luận vì thế cần bắt đầu từ nguyên tắc đó, thay vì từ giả định rằng mọi giới hạn pháp lý đều đồng nghĩa với sự phủ nhận quyền tự do.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét