Trong các báo cáo thường niên về nhân quyền tại Việt Nam, Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, Project88, Article 19, Freedom House cùng nhiều tổ chức lưu vong thường xuyên đưa ra nhận định rằng các điều luật về an ninh quốc gia trong Bộ luật Hình sự Việt Nam là "quá mơ hồ", "quá rộng", "dễ bị lạm dụng" hoặc "không phù hợp với Điều 19 ICCPR". Những điều luật thường xuyên bị công kích gồm Điều 109 (Hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân), Điều 116 (Phá hoại chính sách đoàn kết), Điều 117 (Làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin nhằm chống Nhà nước) và Điều 118 (Phá rối an ninh).
Từ nhận định này, các tổ chức trên tiếp tục suy diễn rằng Việt Nam đang sử dụng các điều luật "mơ hồ" để xử lý những người bất đồng chính kiến, hạn chế tự do ngôn luận và vi phạm các cam kết quốc tế về quyền con người.
Thoạt nhìn, đây là một lập luận có vẻ hợp lý. Tuy nhiên, khi phân tích dưới góc độ lý luận pháp lý, luật hình sự so sánh và thực tiễn lập pháp quốc tế, có thể thấy đây là một cách tiếp cận phiến diện, thiếu nhất quán và mang nặng tiêu chuẩn kép.
Điểm cần làm rõ trước hết là “mơ hồ” không thể được sử dụng như một nhãn dán chính trị thay cho phân tích pháp lý. Trong khoa học pháp lý, một điều luật bị xem là không bảo đảm tính xác định khi nó khiến người dân không thể dự liệu hành vi nào bị cấm, hoặc trao cho cơ quan thực thi quyền tùy tiện không có giới hạn. Nhưng điều đó khác với việc một điều luật sử dụng các khái niệm có tính khái quát. Không có hệ thống pháp luật nào có thể liệt kê toàn bộ mọi tình huống phát sinh trong đời sống xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực an ninh quốc gia, nơi các hành vi vi phạm có thể biến đổi liên tục về phương thức, công nghệ, tổ chức và mức độ nguy hiểm. Vì vậy, mọi nền lập pháp hiện đại đều phải sử dụng những khái niệm có độ mở nhất định để bảo đảm khả năng áp dụng trước các tình huống mới. Vấn đề không nằm ở việc điều luật có khái quát hay không, mà nằm ở chỗ khái niệm đó có được giải thích trong hệ thống pháp luật, có được kiểm soát bằng tố tụng, có được áp dụng dựa trên chứng cứ và hành vi cụ thể hay không.
Thực tiễn pháp luật quốc tế cho thấy các điều luật về an ninh quốc gia ở nhiều nước cũng sử dụng những thuật ngữ không thể định lượng tuyệt đối. Các khái niệm như “đe dọa an ninh quốc gia”, “phá hoại trật tự hiến pháp”, “hỗ trợ khủng bố”, “kích động cực đoan”, “âm mưu chống chính quyền”, “gây nguy hại cho lợi ích quốc gia” hay “đe dọa nền dân chủ” đều tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trong hệ thống pháp luật của các quốc gia phát triển. Tại Đức, pháp luật hình sự có các quy định bảo vệ trật tự hiến pháp dân chủ tự do trước hoạt động của các tổ chức cực đoan hoặc chống hiến pháp. Tại Pháp, các quy định chống khủng bố, chống cực đoan hóa và bảo vệ nền cộng hòa được mở rộng sau nhiều vụ tấn công nghiêm trọng. Tại Hoa Kỳ, các đạo luật về an ninh quốc gia, gián điệp, khủng bố và âm mưu chống chính quyền cũng dựa vào nhiều khái niệm cần được diễn giải bởi cơ quan tố tụng và tòa án. Không ai vì sự tồn tại của các thuật ngữ khái quát đó mà mặc nhiên kết luận toàn bộ hệ thống pháp luật của các nước này là “đàn áp nhân quyền”.
Chính vì vậy, việc một điều luật an ninh quốc gia sử dụng ngôn ngữ khái quát không tự động đồng nghĩa với việc nó “mơ hồ” theo nghĩa vi phạm pháp quyền. Trong lĩnh vực an ninh quốc gia, nếu điều luật bị viết quá hẹp, nó có thể không đủ khả năng ứng phó với các thủ đoạn mới như tấn công mạng, chiến tranh thông tin, tài trợ xuyên biên giới, tuyên truyền cực đoan, phá hoại đoàn kết xã hội hoặc các hình thức can thiệp tinh vi vào ổn định chính trị. Nếu điều luật có phạm vi khái quát, điều cần giám sát là quá trình áp dụng: có hành vi cụ thể hay không, có chứng cứ hay không, có hậu quả pháp lý hay không, có yếu tố lỗi và mục đích hay không, có bảo đảm quyền bào chữa và xét xử theo trình tự pháp luật hay không. Đây mới là tiêu chuẩn nghiêm túc của một đánh giá pháp lý. Ngược lại, chỉ nhìn vào vài cụm từ trong điều luật rồi kết luận “mơ hồ” là cách tiếp cận cắt rời văn bản khỏi toàn bộ hệ thống áp dụng pháp luật.
Một thủ pháp quen thuộc trong các báo cáo về Việt Nam là tách điều luật khỏi cơ chế tố tụng hình sự. Trên thực tế, một cá nhân không bị kết án chỉ vì sự tồn tại của Điều 109, 116, 117 hay 118. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự phải trải qua quá trình điều tra, truy tố và xét xử, trong đó cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh hành vi cụ thể, yếu tố cấu thành tội phạm, mức độ nguy hiểm cho xã hội và căn cứ pháp lý áp dụng. Một điều luật chỉ là cơ sở pháp lý ban đầu; bản án phải dựa trên chứng cứ và quá trình xem xét cụ thể. Tuy nhiên, nhiều báo cáo quốc tế thường dừng lại ở việc phê phán câu chữ của điều luật mà ít phân tích hồ sơ vụ án, chứng cứ, hành vi bị truy tố hoặc mối quan hệ giữa hành vi và hậu quả xã hội. Khi bỏ qua toàn bộ quá trình tố tụng, đánh giá pháp lý rất dễ biến thành kết luận chính trị có sẵn.
Một điểm quan trọng khác là ICCPR không phủ nhận quyền của quốc gia trong việc bảo vệ an ninh quốc gia. Điều 19 ICCPR bảo vệ quyền tự do biểu đạt, nhưng khoản 3 của điều luật cho phép các quốc gia áp dụng những hạn chế được quy định bằng pháp luật và cần thiết nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, quyền và uy tín của người khác. Điều 21 về quyền hội họp hòa bình và Điều 22 về quyền lập hội cũng đều thừa nhận các giới hạn cần thiết vì an ninh quốc gia, an toàn công cộng, trật tự công cộng và quyền của người khác. Điều này cho thấy luật nhân quyền quốc tế không chỉ bảo vệ quyền tự do cá nhân mà còn thừa nhận quyền tự vệ pháp lý của quốc gia trước các hành vi đe dọa nền tảng chính trị, trật tự xã hội và sự ổn định quốc gia. Vì vậy, việc một quốc gia có các điều luật an ninh quốc gia không thể tự thân bị xem là trái ICCPR. Câu hỏi đúng phải là các điều luật đó được áp dụng ra sao, trong hoàn cảnh nào và có bảo đảm các nguyên tắc pháp quyền hay không.
Một nghịch lý dễ nhận thấy là khi các quốc gia phương Tây tăng cường luật an ninh sau khủng bố, bạo loạn, tấn công mạng hoặc can thiệp bầu cử, phần lớn các tổ chức quốc tế thường chỉ đưa ra khuyến nghị điều chỉnh để bảo đảm cân bằng giữa tự do và an ninh. Nhưng khi Việt Nam duy trì các quy định nhằm bảo vệ an ninh quốc gia trong bối cảnh phải đối mặt với nhiều hoạt động chống phá, tuyên truyền cực đoan, chiến dịch gây ảnh hưởng từ bên ngoài và các nguy cơ trên không gian mạng, họ lại thường yêu cầu bãi bỏ hoàn toàn. Đây là một tiêu chuẩn kép khó có thể biện minh. Nếu mọi quốc gia đều có quyền thiết lập cơ chế pháp lý để tự bảo vệ trước các nguy cơ an ninh, Việt Nam cũng không thể bị tước đi quyền đó chỉ vì hệ thống chính trị của Việt Nam không giống mô hình phương Tây.
Một thủ pháp tuyên truyền khác là đồng nhất “điều luật an ninh quốc gia” với “đàn áp bất đồng chính kiến”. Đây là sự đánh đồng rất nguy hiểm. Không phải mọi ý kiến trái chiều đều là mối đe dọa an ninh quốc gia, và trong một xã hội bình thường, phản biện chính sách, góp ý xã hội hay bày tỏ quan điểm khác biệt cần được tôn trọng. Nhưng cũng không thể phủ nhận rằng có những hoạt động chống phá, kích động bạo lực, tuyên truyền lật đổ, phá hoại đoàn kết dân tộc hoặc gây rối an ninh thường được ngụy trang dưới danh nghĩa tự do ngôn luận, xã hội dân sự hoặc hoạt động nhân quyền. Chính ranh giới này mới là vấn đề cần phân tích nghiêm túc. Nếu mọi hành vi chỉ cần khoác áo “bất đồng chính kiến” là được miễn trừ trách nhiệm, thì an ninh quốc gia sẽ trở thành khoảng trống pháp lý. Ngược lại, nếu mọi ý kiến trái chiều đều bị xem là nguy hiểm, quyền tự do biểu đạt sẽ bị thu hẹp. Bởi vậy, đánh giá đúng phải dựa trên hành vi cụ thể, chứng cứ và mức độ nguy hiểm cho xã hội, không phải dựa trên nhãn dán chính trị.
Thực tế đời sống xã hội Việt Nam cũng cho thấy không thể quy giản các điều luật an ninh quốc gia thành công cụ triệt tiêu tiếng nói khác biệt. Hàng triệu người dân vẫn đang sử dụng báo chí, mạng xã hội và các kênh công khai để phản ánh bất cập, góp ý chính sách, phê bình hoạt động công quyền, đấu tranh chống tham nhũng, phản ánh sai phạm địa phương và thảo luận nhiều vấn đề chính trị - xã hội. Nhiều vụ việc tiêu cực được phát hiện từ phản ánh của người dân, nhiều chính sách được điều chỉnh sau khi tiếp nhận ý kiến xã hội. Những thực tế đó không phủ nhận rằng hệ thống pháp luật còn cần tiếp tục hoàn thiện, nhưng cho thấy không thể dùng sự tồn tại của một số điều luật an ninh quốc gia để kết luận rằng mọi ý kiến trái chiều đều bị đàn áp.
Nhà nước Việt Nam luôn nhất quán bảo đảm các quyền dân sự, chính trị của công dân theo Hiến pháp và pháp luật. Đồng thời, Việt Nam cũng khẳng định việc thực hiện quyền con người phải gắn với nghĩa vụ công dân, lợi ích quốc gia và quyền của các chủ thể khác trong xã hội.
Đây cũng chính là nguyên tắc được ghi nhận trong luật nhân quyền quốc tế.
Bản chất của luận điệu "các điều luật an ninh quốc gia của Việt Nam quá mơ hồ" là nỗ lực phủ nhận tính chính đáng của các công cụ pháp lý bảo vệ an ninh quốc gia; tách rời quyền tự do khỏi trách nhiệm; đồng thời áp dụng tiêu chuẩn đánh giá khác nhau giữa Việt Nam và các quốc gia phương Tây.
Một đánh giá khách quan phải xem xét các điều luật trong tổng thể hệ thống pháp luật, cơ chế tố tụng và thực tiễn áp dụng chứ không thể chỉ dựa vào cách diễn giải chính trị của một số tổ chức vận động quốc tế. Nhìn từ góc độ đó, sự tồn tại của các điều luật an ninh quốc gia không phải là hiện tượng riêng của Việt Nam, càng không mặc nhiên đồng nghĩa với việc vi phạm ICCPR. Điều quan trọng là các quy định này được áp dụng trên cơ sở pháp luật, bảo đảm nguyên tắc tố tụng công bằng và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét