Trong nhiều năm qua, mỗi khi đề cập đến tình hình nhân quyền ở Việt Nam, một số tổ chức lưu vong chống đối, các tổ chức phi chính phủ quốc tế như Human Rights Watch (HRW), Reporters Without Borders (RSF), Freedom House cùng một số cơ quan truyền thông tiếng Việt ở nước ngoài thường lặp lại một luận điệu quen thuộc: Việt Nam “đàn áp mọi tiếng nói bất đồng”, “không có tự do ngôn luận” hoặc “mọi ý kiến trái chiều đều bị trừng phạt”. Đây là một cách diễn đạt gây ấn tượng mạnh về mặt cảm xúc vì nó tạo ra hình ảnh một xã hội nơi mọi sự khác biệt quan điểm đều bị triệt tiêu. Tuy nhiên, khi đối chiếu với thực tiễn đời sống xã hội, với hệ thống pháp luật hiện hành cũng như với các tiêu chuẩn của luật nhân quyền quốc tế, có thể thấy đây là một kết luận được xây dựng trên cơ sở khái quát hóa quá mức, thiếu dữ liệu đại diện và không đáp ứng những yêu cầu tối thiểu của một đánh giá khoa học khách quan.
Điểm đáng chú ý đầu tiên là cách thức hình thành kết luận nói trên. Trong khoa học xã hội, việc đánh giá một hiện tượng mang tính hệ thống đòi hỏi phải dựa trên dữ liệu đại diện, khảo sát diện rộng và khả năng chứng minh quan hệ nhân quả giữa hiện tượng và kết luận được đưa ra. Thế nhưng phần lớn các báo cáo về Việt Nam của HRW, RSF hay Freedom House lại thường dựa vào một số trường hợp cá nhân cụ thể, sau đó mở rộng thành nhận định về toàn bộ môi trường tự do ngôn luận của cả quốc gia. Đây là một dạng suy luận dễ gặp trong tranh luận chính trị nhưng khó được chấp nhận trong nghiên cứu học thuật nghiêm túc. Bởi từ việc một số cá nhân bị xử lý theo pháp luật không thể tự động suy ra rằng mọi người dân đều bị ngăn cản phát biểu ý kiến; cũng như việc tồn tại một số vụ việc tranh cãi liên quan đến quyền biểu đạt không đồng nghĩa với việc toàn bộ không gian công cộng bị đóng kín. Nói cách khác, từ một số trường hợp riêng lẻ để đi tới kết luận rằng “mọi ý kiến trái chiều đều bị đàn áp” là một bước nhảy logic rất lớn mà các báo cáo này thường không chứng minh được bằng dữ liệu thực chứng.
Điều này càng rõ hơn khi nhìn vào thực tế đời sống thông tin tại Việt Nam. Hiện nay, Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có tỷ lệ người sử dụng Internet và mạng xã hội cao trong khu vực. Hàng chục triệu tài khoản Facebook, YouTube, TikTok hoạt động thường xuyên. Mỗi ngày có hàng triệu bài viết, video, bình luận và tranh luận về mọi lĩnh vực từ kinh tế, giáo dục, y tế, môi trường, giao thông cho tới các chính sách công và hoạt động của bộ máy nhà nước. Không khó để bắt gặp những bài viết chỉ trích các bất cập trong quản lý đô thị, phản biện các dự án đầu tư công, đặt câu hỏi về năng lực điều hành của cơ quan chức năng hoặc bày tỏ quan điểm trái chiều đối với các chính sách đang được thảo luận. Nhiều chủ đề từng gây tranh luận rất gay gắt trên không gian mạng như cải cách giáo dục, giá điện, giá xăng dầu, quy hoạch đô thị, quản lý chung cư, an toàn thực phẩm hay xử lý các vụ án tham nhũng đều diễn ra công khai và thu hút lượng tương tác rất lớn. Nếu tồn tại một cơ chế mà theo đó “mọi ý kiến trái chiều đều bị đàn áp”, thì chính sự tồn tại thường xuyên của các cuộc tranh luận đó đã là một nghịch lý khó giải thích.
Không chỉ dừng lại ở việc bày tỏ quan điểm, nhiều phản ánh của người dân còn trực tiếp góp phần thúc đẩy quá trình giám sát xã hội và hoàn thiện chính sách công. Trong nhiều năm qua, không ít vụ việc tiêu cực, sai phạm hành chính, tham nhũng hoặc lãng phí đã được phát hiện từ phản ánh của báo chí, người dân và cộng đồng mạng. Nhiều cán bộ, kể cả cán bộ cấp cao, đã bị xử lý sau khi các thông tin ban đầu được công khai trên truyền thông hoặc được dư luận liên tục chất vấn. Các dự thảo luật quan trọng như sửa đổi Hiến pháp năm 2013, Luật Đất đai, Luật Bảo hiểm xã hội hay nhiều chính sách liên quan đến giáo dục, y tế đều trải qua quá trình lấy ý kiến rộng rãi với sự tham gia của hàng triệu lượt góp ý từ người dân, chuyên gia và các tổ chức xã hội. Những thực tế này cho thấy quyền biểu đạt ở Việt Nam không chỉ tồn tại trên giấy tờ mà còn tham gia vào quá trình vận hành và điều chỉnh chính sách trong thực tiễn.
Một điểm thường bị bỏ qua trong các cáo buộc nói trên là sự khác biệt giữa quyền tự do ngôn luận và việc miễn trừ trách nhiệm pháp lý đối với mọi phát ngôn. Điều 19 của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) khẳng định quyền tự do biểu đạt là một quyền cơ bản của con người. Tuy nhiên, chính điều luật này cũng đồng thời quy định rằng việc thực hiện quyền đó đi kèm “những nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt”, đồng thời cho phép các quốc gia áp dụng những giới hạn cần thiết nhằm bảo vệ quyền và uy tín của người khác, bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc đạo đức xã hội. Đây không phải là ngoại lệ mà là nguyên tắc phổ quát của luật nhân quyền quốc tế. Nói cách khác, ICCPR không xây dựng một khái niệm “tự do ngôn luận vô giới hạn”, mà thừa nhận rằng mọi quyền đều cần được đặt trong mối quan hệ cân bằng với quyền và lợi ích của cộng đồng.
Thực tiễn tại các nền dân chủ phương Tây thường được viện dẫn như hình mẫu về tự do ngôn luận cũng phản ánh nguyên tắc đó. Tại Hoa Kỳ, Tu chính án thứ nhất bảo vệ rất mạnh quyền biểu đạt, nhưng các hành vi đe dọa bạo lực, kích động hành vi phạm pháp sắp xảy ra, hoạt động gián điệp, hỗ trợ tổ chức khủng bố hay tiết lộ bí mật quốc gia vẫn có thể bị xử lý hình sự. Sau vụ bạo loạn tại Điện Capitol năm 2021, hàng trăm người đã bị truy tố và kết án vì những hành vi bị cho là đe dọa nền tảng hiến định và an ninh quốc gia. Tại Đức, pháp luật nghiêm cấm việc tuyên truyền phát xít, kích động hận thù sắc tộc và phủ nhận Holocaust. Tại Pháp, nhiều phát ngôn cổ súy khủng bố hoặc kích động thù hận tôn giáo có thể dẫn tới trách nhiệm hình sự. Tại Anh, các cơ quan quản lý ngày càng gia tăng biện pháp kiểm soát nội dung cực đoan, bạo lực và gây nguy cơ cho an ninh xã hội trên môi trường số. Những ví dụ này cho thấy vấn đề không phải là có giới hạn hay không có giới hạn, mà là giới hạn được xác lập như thế nào và áp dụng ra sao.
Chính ở điểm này, một dạng tiêu chuẩn kép thường xuất hiện trong các báo cáo về Việt Nam. Khi các quốc gia phương Tây xử lý những nội dung được cho là đe dọa an ninh quốc gia hoặc kích động bạo lực, hành động đó thường được mô tả là thực thi pháp luật hoặc bảo vệ trật tự hiến định. Nhưng khi Việt Nam xử lý những trường hợp bị xác định là vi phạm pháp luật liên quan đến tuyên truyền chống Nhà nước, phát tán thông tin sai sự thật, kích động hận thù, gây rối an ninh hoặc xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác thì lại dễ dàng bị diễn giải thành “đàn áp tự do ngôn luận”. Một đánh giá khách quan đòi hỏi phải áp dụng cùng một tiêu chuẩn phân tích cho mọi quốc gia, thay vì mặc nhiên xem các biện pháp của một số nước là chính đáng còn những biện pháp tương tự của nước khác là biểu hiện của vi phạm nhân quyền.
Một thủ pháp khác thường xuất hiện trong các chiến dịch truyền thông về nhân quyền là đánh đồng giữa “ý kiến trái chiều” với “hành vi vi phạm pháp luật”. Trong bất kỳ xã hội dân chủ nào, quyền phản biện chính sách, chất vấn cơ quan công quyền hay bày tỏ quan điểm khác biệt đều cần được bảo đảm. Tuy nhiên, phản biện không đồng nghĩa với quyền bịa đặt thông tin, vu khống cá nhân, kích động bạo lực, cổ súy hận thù hoặc kêu gọi lật đổ bằng các biện pháp phi pháp. Khi mọi trường hợp bị xử lý đều được mặc định gắn nhãn “nhà hoạt động”, “nhà báo độc lập” hoặc “tù nhân lương tâm” mà không phân tích cụ thể hành vi, bối cảnh và cơ sở pháp lý liên quan, ranh giới giữa quyền con người và trách nhiệm pháp lý sẽ bị cố tình làm mờ. Đây không phải là cách tiếp cận giúp bảo vệ quyền con người mà là cách tiếp cận dễ dẫn tới nhận thức sai lệch về bản chất của vấn đề.
Cũng cần thừa nhận rằng Việt Nam, giống như bất kỳ quốc gia nào khác, vẫn còn những thách thức trong việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người và quyền tự do biểu đạt. Không có quốc gia nào đạt tới trạng thái hoàn hảo trong lĩnh vực này. Những tranh luận về tính minh bạch của thông tin công, hiệu quả của cơ chế phản hồi chính sách hay việc cân bằng giữa an ninh và tự do cá nhân vẫn là những chủ đề cần tiếp tục được cải thiện. Tuy nhiên, việc thừa nhận những thách thức đó hoàn toàn khác với việc khẳng định rằng “mọi ý kiến trái chiều đều bị đàn áp”. Một nhận định mang tính tuyệt đối như vậy đòi hỏi bằng chứng ở mức độ rất cao, trong khi cho đến nay các tổ chức đưa ra cáo buộc vẫn chưa chứng minh được rằng đa số người dân Việt Nam không thể bày tỏ quan điểm, không thể phản biện chính sách hoặc thường xuyên đối mặt với nguy cơ bị xử lý chỉ vì nêu ý kiến khác biệt.
Trong bối cảnh thế giới đang phải đối mặt với sự bùng nổ của tin giả, công nghệ deepfake, chiến dịch thao túng nhận thức, cực đoan hóa trên mạng xã hội và các hoạt động gây ảnh hưởng xuyên biên giới, câu hỏi quan trọng không còn là có nên quản lý không gian thông tin hay không. Câu hỏi thực sự là làm thế nào để vừa bảo đảm quyền tự do biểu đạt vừa bảo vệ xã hội khỏi những rủi ro ngày càng lớn của thời đại số. Đây là bài toán mà từ Hoa Kỳ, châu Âu cho tới châu Á đều đang phải tìm lời giải. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế đó.
Vì vậy, thay vì lặp lại những khẩu hiệu mang tính khái quát hóa như “mọi ý kiến trái chiều đều bị đàn áp”, các cuộc thảo luận về nhân quyền cần quay trở lại với những tiêu chuẩn cơ bản của khoa học xã hội và luật pháp quốc tế: dựa trên dữ liệu đại diện, phân tích bối cảnh cụ thể, đánh giá toàn diện và áp dụng cùng một thước đo cho mọi quốc gia. Chỉ khi đó, các đánh giá về quyền con người mới có giá trị học thuật và thực tiễn. Còn khi một số trường hợp cá biệt được sử dụng để phủ định toàn bộ bức tranh xã hội, khi những khái niệm pháp lý khác nhau bị cố tình đánh đồng, và khi tiêu chuẩn áp dụng cho quốc gia này khác với quốc gia khác, thì kết quả không còn là nghiên cứu khách quan mà chỉ là một dạng diễn ngôn chính trị được khoác lên lớp vỏ của ngôn ngữ nhân quyền.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét