Trong nhiều năm qua, Điều 331 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) về tội "Lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân" luôn là một trong những mục tiêu công kích trọng tâm của Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, Project88, Freedom House, Article 19, Civil Rights Defenders cùng các tổ chức lưu vong chống Việt Nam.
Các tổ chức này thường xuyên tuyên truyền rằng Điều 331 là một công cụ để "bịt miệng người dân", "đàn áp tiếng nói phản biện", "hình sự hóa tự do ngôn luận" hoặc "vi phạm Điều 19 ICCPR". Trong nhiều báo cáo quốc tế, Điều 331 thậm chí được mô tả như một "điều luật đàn áp", là nguyên nhân khiến người dân không dám bày tỏ quan điểm trên mạng xã hội.
Tuy nhiên, khi phân tích dưới góc độ pháp lý quốc tế, bản chất của điều luật và thực tiễn pháp luật so sánh, có thể thấy đây là một luận điệu được xây dựng dựa trên sự đánh tráo khái niệm giữa quyền tự do ngôn luận với quyền được miễn trừ trách nhiệm pháp lý khi xâm hại đến lợi ích của người khác.
Điểm đáng chú ý đầu tiên là nhiều tổ chức chỉ trích Điều 331 thường bỏ qua ngay nội dung cốt lõi của điều luật. Điều luật này không quy định việc xử lý quyền tự do dân chủ, cũng không quy định việc xử lý người có quan điểm khác biệt. Trọng tâm của điều luật nằm ở hành vi “lợi dụng các quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân”. Sự khác biệt này mang tính bản chất. Nếu bỏ đi cụm từ “lợi dụng” và bỏ qua yếu tố “xâm phạm”, điều luật sẽ bị biến thành một thứ hoàn toàn khác với nội dung thực tế của nó. Chính vì vậy, khi chỉ nhấn mạnh đến cụm từ “tự do dân chủ” nhưng lờ đi phần còn lại của điều luật, nhiều báo cáo đã vô tình hoặc cố ý tạo ra ấn tượng rằng Việt Nam đang xử lý người dân chỉ vì thực hiện các quyền được Hiến pháp ghi nhận. Đó là cách tiếp cận không phản ánh đầy đủ nội dung pháp lý của điều luật.
Vấn đề rộng hơn nằm ở chỗ không có quyền nào trong luật nhân quyền quốc tế được thừa nhận như một quyền tuyệt đối. Đây là nguyên tắc đã được xác lập từ lâu trong cả luật quốc tế lẫn pháp luật quốc gia của hầu hết các nước trên thế giới. Điều 19 ICCPR thường được viện dẫn để yêu cầu bãi bỏ Điều 331, nhưng chính điều luật này cũng quy định rõ rằng việc thực hiện quyền tự do biểu đạt đi kèm “những nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt” và có thể bị hạn chế theo luật nhằm bảo vệ quyền hoặc uy tín của người khác, bảo vệ an ninh quốc gia, bảo vệ trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc đạo đức xã hội. Nói cách khác, ICCPR không chỉ bảo vệ người phát ngôn mà còn bảo vệ cả những cá nhân, tổ chức và cộng đồng có thể bị tổn hại bởi việc lạm dụng quyền tự do biểu đạt. Đây là điểm thường xuyên bị bỏ qua trong các cuộc tranh luận về Điều 331.
Thực tế, lập luận cho rằng mọi biện pháp xử lý hành vi lợi dụng quyền tự do ngôn luận đều là vi phạm nhân quyền sẽ dẫn tới một hệ quả rất khó chấp nhận: quyền của một người sẽ trở thành công cụ xâm phạm quyền của người khác mà không phải chịu bất kỳ trách nhiệm nào. Một xã hội không thể vận hành trên nguyên tắc đó. Quyền tự do biểu đạt không đồng nghĩa với quyền vu khống người khác. Quyền phản biện không đồng nghĩa với quyền bịa đặt thông tin. Quyền tham gia thảo luận công cộng không đồng nghĩa với quyền xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho tổ chức, cá nhân. Đây là nguyên tắc được thừa nhận rộng rãi trong luật pháp của các quốc gia dân chủ cũng như trong các văn kiện nhân quyền quốc tế.
Chính vì vậy, cách mô tả Điều 331 như thể mọi phát ngôn chỉ trích chính quyền đều có thể bị xử lý là một sự cường điệu hóa thiếu cơ sở. Nếu nhìn vào thực tế đời sống xã hội Việt Nam hiện nay, có thể thấy hàng triệu người dân đang sử dụng Facebook, YouTube, TikTok và các nền tảng số khác để phản ánh các vấn đề xã hội, góp ý chính sách, phê bình những bất cập trong quản lý nhà nước, chất vấn cơ quan công quyền hoặc tranh luận về các vấn đề công cộng. Nhiều vụ việc tiêu cực, tham nhũng và sai phạm của cán bộ được phát hiện từ phản ánh công khai trên báo chí và mạng xã hội. Không ít chính sách đã được điều chỉnh sau khi tiếp nhận ý kiến từ người dân. Nếu Điều 331 thực sự là công cụ nhằm “bịt miệng người dân” như một số tổ chức mô tả, rất khó lý giải vì sao các hoạt động phản biện xã hội vẫn diễn ra công khai và rộng rãi với quy mô lớn như hiện nay.
Một thủ pháp thường xuyên xuất hiện trong các chiến dịch chỉ trích Điều 331 là đánh đồng giữa “phản biện” và “xâm hại”. Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Phản biện chính sách, góp ý xã hội, nêu ý kiến trái chiều hay tranh luận về các vấn đề công cộng là những hoạt động bình thường trong một xã hội hiện đại. Nhưng việc sử dụng mạng xã hội để vu khống, bịa đặt, xúc phạm danh dự, phát tán thông tin sai sự thật gây hậu quả nghiêm trọng hoặc xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác lại là một vấn đề khác. Không quốc gia nào coi những hành vi đó là quyền tự do ngôn luận được bảo vệ vô điều kiện. Tại Hoa Kỳ, các hành vi phỉ báng, vu khống hoặc phát tán thông tin gây thiệt hại có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý. Tại Anh, Đức hay Pháp, hệ thống pháp luật cũng cho phép xử lý các hành vi lợi dụng quyền biểu đạt để xâm phạm danh dự, uy tín hoặc quyền lợi hợp pháp của người khác. Đặc biệt tại Đức, các hành vi kích động thù hận hoặc xâm phạm nhân phẩm con người còn bị xử lý rất nghiêm khắc. Điều đó cho thấy việc đặt ra giới hạn đối với hành vi lạm dụng quyền tự do biểu đạt không phải là hiện tượng riêng của Việt Nam mà là một nguyên tắc phổ biến của pháp luật hiện đại.
Điều đáng chú ý là khi các quốc gia phương Tây áp dụng những quy định nhằm bảo vệ danh dự, uy tín và quyền lợi hợp pháp của công dân, rất ít tổ chức gọi đó là hành vi “đàn áp tự do ngôn luận”. Nhưng khi Việt Nam xây dựng cơ chế pháp lý với mục tiêu tương tự, điều đó lại bị diễn giải thành “bịt miệng người dân”. Đây là biểu hiện khá rõ của tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận. Một đánh giá khách quan cần được xây dựng trên cùng một hệ quy chiếu. Nếu quyền tự do biểu đạt phải đi kèm trách nhiệm ở London, Berlin hay Washington thì nguyên tắc đó cũng không thể trở thành vi phạm nhân quyền khi được áp dụng tại Hà Nội.
Một điểm khác cần được nhìn nhận là Điều 331 không tồn tại như một cơ chế độc lập nằm ngoài hệ thống pháp luật. Việc điều tra, truy tố hay xét xử một cá nhân không phụ thuộc vào việc người đó có quan điểm chính trị gì, mà phụ thuộc vào việc cơ quan tiến hành tố tụng có chứng minh được hành vi cụ thể, hậu quả xã hội và các yếu tố cấu thành theo luật định hay không. Trong khi đó, nhiều báo cáo quốc tế lại có xu hướng thay thế việc phân tích hồ sơ vụ án bằng các nhãn dán như “nhà hoạt động”, “người bất đồng chính kiến” hoặc “người chỉ trích chính phủ”. Khi danh xưng được đặt lên trước hành vi, tranh luận rất dễ chuyển từ phân tích pháp lý sang vận động cảm xúc. Đây là lý do vì sao nhiều cuộc tranh luận về Điều 331 thường xoay quanh hình ảnh cá nhân hơn là các yếu tố pháp lý của vụ việc.
Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Nhà nước Việt Nam luôn bảo đảm quyền tự do ngôn luận, quyền tiếp cận thông tin và quyền tham gia quản lý xã hội của công dân. Hiến pháp năm 2013 ghi nhận đầy đủ các quyền dân sự, chính trị cơ bản và tạo cơ sở để người dân tham gia vào đời sống xã hội.
Cùng với sự phát triển của Internet và mạng xã hội, không gian biểu đạt của người dân Việt Nam ngày càng được mở rộng. Điều này cho thấy bức tranh thực tế hoàn toàn khác với hình ảnh "bịt miệng người dân" mà các tổ chức chống đối cố tình xây dựng.
Bản chất của luận điệu "Điều 331 bị lạm dụng để bịt miệng người dân" là sự đánh tráo giữa quyền tự do ngôn luận với quyền xâm hại lợi ích hợp pháp của người khác; giữa phản biện xã hội với hành vi gây thiệt hại; giữa quyền được phát biểu ý kiến với quyền được miễn trừ trách nhiệm pháp lý.
Một đánh giá khách quan phải nhìn nhận Điều 19 ICCPR trong chỉnh thể đầy đủ của nó, bao gồm cả quyền tự do biểu đạt và các nghĩa vụ, trách nhiệm đi kèm. Nhìn từ góc độ đó, sự tồn tại của các quy định nhằm ngăn chặn việc lạm dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, tổ chức và cá nhân không mặc nhiên đồng nghĩa với vi phạm nhân quyền. Điều quan trọng là các quy định đó được áp dụng trên cơ sở pháp luật, bảo đảm tố tụng công bằng và phù hợp với các nguyên tắc chung của luật pháp quốc tế.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét