Trong các báo cáo nhân quyền về Việt Nam giai đoạn 2024–2026, một trong những yêu sách được Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, Project88, Reporters Without Borders (RSF), Article 19 cùng nhiều tổ chức lưu vong nhắc lại nhiều nhất là yêu cầu Việt Nam bãi bỏ Điều 117 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Theo các tổ chức này, Điều 117 về tội "Làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam" bị cho là "trái với Điều 19 ICCPR", "hình sự hóa quyền tự do ngôn luận" hoặc "trừng phạt các ý kiến bất đồng chính kiến".
Luận điệu này đã trở thành một trong những nền tảng quan trọng của các chiến dịch quốc tế nhằm gây sức ép đối với Việt Nam trong lĩnh vực quyền dân sự và chính trị. Tuy nhiên, khi phân tích dưới góc độ luật nhân quyền quốc tế, thực tiễn pháp luật so sánh và nội dung cụ thể của ICCPR, có thể thấy đây là một cách diễn giải phiến diện, cố tình tách Điều 19 ra khỏi toàn bộ cấu trúc pháp lý của công ước nhằm phục vụ mục đích chính trị.
Sai lầm căn bản trong lập luận của các tổ chức chống Việt Nam là họ thường viện dẫn khoản 2 Điều 19 ICCPR – quy định về quyền tự do biểu đạt – nhưng lại cố tình lờ đi khoản 3 của chính điều khoản này. Điều 19 ICCPR quy định mọi người có quyền tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin dưới mọi hình thức, nhưng đồng thời cũng khẳng định việc thực hiện quyền đó đi kèm “những nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt” và có thể bị hạn chế theo luật khi cần thiết để bảo vệ quyền hoặc uy tín của người khác, bảo vệ an ninh quốc gia, bảo vệ trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc đạo đức xã hội. Đây không phải một ghi chú phụ hay một ngoại lệ mang tính kỹ thuật. Nó là một phần cấu thành của chính cơ chế bảo vệ quyền tự do biểu đạt trong ICCPR. Nói cách khác, công ước không xây dựng một khái niệm “tự do ngôn luận tuyệt đối”, mà thiết lập một sự cân bằng giữa quyền cá nhân với lợi ích chung của xã hội. Bất kỳ cách diễn giải nào chỉ nhắc đến quyền mà bỏ qua trách nhiệm đều không phản ánh đầy đủ tinh thần của ICCPR.
Điều đáng chú ý là nhiều báo cáo khi đề cập Điều 117 thường mô tả điều luật này như thể nó chỉ đơn thuần xử lý việc phát biểu ý kiến hoặc bày tỏ quan điểm chính trị. Cách diễn giải đó làm mất đi yếu tố pháp lý quan trọng nhất của điều luật: mục đích chống Nhà nước là một dấu hiệu cấu thành trung tâm. Về mặt kỹ thuật pháp lý, không phải mọi phát ngôn chỉ trích chính sách, tranh luận chính trị hay phản biện xã hội đều thuộc phạm vi điều chỉnh của Điều 117. Việc xác định trách nhiệm hình sự đòi hỏi phải xem xét tổng thể hành vi, nội dung thông tin được phát tán, mục đích, mức độ nguy hiểm cho xã hội, hậu quả phát sinh và toàn bộ hệ thống chứng cứ liên quan. Chính vì vậy, việc giới thiệu một người là “blogger”, “nhà báo độc lập”, “người bất đồng chính kiến” rồi mặc nhiên kết luận rằng họ bị xử lý chỉ vì nêu quan điểm là một cách tiếp cận thiên về vận động dư luận hơn là phân tích pháp lý.
Một câu hỏi quan trọng cần được đặt ra là liệu các quốc gia khác có duy trì những cơ chế pháp lý nhằm bảo vệ an ninh quốc gia trước các hoạt động bị cho là đe dọa nền tảng chính trị - hiến định hay không. Câu trả lời là có. Hầu hết các quốc gia đều sở hữu những quy định hình sự liên quan đến an ninh quốc gia, chống khủng bố, chống bạo loạn, chống hoạt động lật đổ hoặc các hành vi bị coi là đe dọa trực tiếp đến trật tự hiến định. Tại Đức, pháp luật hình sự quy định nhiều tội danh liên quan đến việc chống lại trật tự hiến pháp dân chủ tự do, hỗ trợ tổ chức bị cấm hoặc cổ súy các hoạt động cực đoan. Tại Pháp, các quy định chống cực đoan hóa và chống khủng bố được mở rộng đáng kể sau hàng loạt vụ tấn công trong thập niên qua. Tại Hoa Kỳ, dù quyền tự do ngôn luận được bảo vệ rất rộng, các hành vi âm mưu lật đổ, hỗ trợ tổ chức thù địch, kích động bạo lực chống chính quyền hoặc đe dọa an ninh quốc gia vẫn có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự. Sau sự kiện Đồi Capitol ngày 6/1/2021, hàng trăm người đã bị truy tố không phải vì họ ủng hộ một quan điểm chính trị nào đó, mà vì hành vi bị xác định là đe dọa trật tự hiến định và an ninh quốc gia. Điều đó cho thấy bảo vệ nền tảng chính trị - pháp lý của quốc gia không phải là hiện tượng riêng của Việt Nam mà là một nguyên tắc phổ biến trong pháp luật hiện đại.
Chính ở đây xuất hiện vấn đề tiêu chuẩn kép. Khi các quốc gia phương Tây sử dụng pháp luật hình sự để bảo vệ an ninh quốc gia hoặc trật tự hiến định, các biện pháp đó thường được mô tả là hoạt động thực thi pháp luật chính đáng. Nhưng khi Việt Nam duy trì các quy định nhằm bảo vệ chế độ chính trị, độc lập dân tộc và ổn định xã hội, một số tổ chức lại mặc nhiên xem đó là bằng chứng của vi phạm nhân quyền. Một đánh giá khách quan đòi hỏi phải áp dụng cùng một hệ tiêu chuẩn cho mọi quốc gia. Nếu việc bảo vệ an ninh quốc gia là mục tiêu hợp pháp ở Washington, Berlin hay Paris, thì nguyên tắc đó không thể tự động trở thành bất hợp pháp khi được áp dụng tại Hà Nội.
Một thủ pháp khác thường được sử dụng trong các chiến dịch vận động quốc tế là đánh đồng giữa “ý kiến bất đồng” và “tuyên truyền chống Nhà nước”. Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Một cá nhân có thể phản đối một chính sách cụ thể, tranh luận về định hướng phát triển kinh tế, phê bình hoạt động của cơ quan công quyền hoặc đưa ra đề xuất cải cách thể chế. Những hoạt động đó thuộc phạm vi quyền tự do biểu đạt và là một phần bình thường của đời sống xã hội hiện đại. Nhưng việc tổ chức, phát tán hoặc tuyên truyền các nội dung nhằm chống Nhà nước, kích động lật đổ bằng các phương thức phi pháp hoặc gây phương hại đến an ninh quốc gia lại là một vấn đề khác và được nhiều hệ thống pháp luật xử lý theo các quy định riêng. Khi ranh giới giữa hai nhóm hành vi này bị cố tình xóa nhòa, người đọc rất dễ đi đến kết luận rằng mọi biện pháp thực thi pháp luật đều là hành vi đàn áp tiếng nói phản biện.
Thực tiễn đời sống thông tin tại Việt Nam cũng cho thấy một bức tranh phức tạp hơn nhiều so với cách mô tả đơn giản hóa đó. Hàng triệu người dân đang sử dụng Internet và mạng xã hội để thảo luận về các vấn đề chính trị, kinh tế, giáo dục, môi trường, chống tham nhũng và quản trị công. Nhiều cuộc tranh luận diễn ra công khai, nhiều ý kiến phản biện chính sách được đăng tải rộng rãi, nhiều vụ việc tiêu cực được phát hiện từ phản ánh của báo chí và người dân. Không ít chính sách đã được điều chỉnh sau khi tiếp nhận ý kiến từ xã hội. Những thực tế đó không chứng minh rằng mọi vấn đề đều hoàn hảo, nhưng cho thấy không thể đồng nhất sự tồn tại của Điều 117 với nhận định rằng mọi tiếng nói khác biệt đều bị triệt tiêu. Nếu Điều 117 thực sự là công cụ nhằm xóa bỏ mọi ý kiến trái chiều như một số tổ chức mô tả, sẽ rất khó lý giải sự tồn tại của không gian tranh luận rộng lớn đang vận hành hằng ngày trên môi trường số Việt Nam.
Tất nhiên, việc một điều luật phù hợp với nguyên tắc chung của luật quốc tế không đồng nghĩa với việc mọi trường hợp áp dụng đều mặc nhiên không cần được giám sát hoặc tranh luận. Trong bất kỳ nhà nước pháp quyền nào, việc bảo đảm tố tụng công bằng, quyền bào chữa, tính minh bạch của chứng cứ và khả năng giám sát hoạt động tư pháp luôn là những yêu cầu quan trọng. Đây cũng là tiêu chí mà các quốc gia cần tiếp tục hoàn thiện. Tuy nhiên, đó là một cuộc tranh luận khác với cáo buộc rằng sự tồn tại của Điều 117 tự thân đã vi phạm ICCPR. Một bên là tranh luận về chất lượng thực thi pháp luật; bên kia là phủ nhận tính hợp pháp của toàn bộ cơ chế bảo vệ an ninh quốc gia. Hai vấn đề này không nên bị đánh đồng.
Bản chất của luận điệu "Điều 117 Bộ luật Hình sự trái với Điều 19 ICCPR" là sự tách rời quyền khỏi trách nhiệm; tách Điều 19 khỏi khoản 3 của chính điều luật đó; đồng thời cố tình đánh đồng giữa phản biện xã hội với các hành vi bị cho là đe dọa an ninh quốc gia.
Đây không phải là cách tiếp cận toàn diện đối với luật nhân quyền quốc tế.
Một đánh giá khách quan phải xem xét Điều 19 trong chỉnh thể đầy đủ của ICCPR, xem xét quyền tự do biểu đạt cùng với các giới hạn hợp pháp được công ước thừa nhận và đặt các quy định của Việt Nam trong tương quan với pháp luật của các quốc gia khác. Nhìn từ góc độ đó, có thể khẳng định rằng việc tồn tại các quy định bảo vệ an ninh quốc gia như Điều 117 không mặc nhiên đồng nghĩa với việc vi phạm ICCPR. Điều quan trọng là việc áp dụng các quy định đó phải tuân thủ pháp luật, bảo đảm tố tụng công bằng và phù hợp với các nguyên tắc chung của luật pháp quốc tế.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét