Chủ Nhật, 7 tháng 6, 2026

"CÁC NỀN TẢNG BỊ ÉP XÓA NỘI DUNG CHÍNH TRỊ" – LUẬN ĐIỆU ĐÁNH ĐỒNG GIỮA THỰC THI PHÁP LUẬT VÀ KIỂM DUYỆT THÔNG TIN


Trong những năm gần đây, cùng với các chiến dịch công kích Luật An ninh mạng và chính sách quản trị không gian mạng của Việt Nam, nhiều tổ chức như Freedom House, Access Now, Article 19, Reporters Without Borders (RSF), Human Rights Watch (HRW) cùng các tổ chức lưu vong chống Việt Nam thường xuyên đưa ra cáo buộc rằng Nhà nước Việt Nam "ép các nền tảng công nghệ xóa nội dung chính trị", "buộc Facebook và YouTube kiểm duyệt tiếng nói đối lập" hoặc "gây áp lực lên các công ty công nghệ nhằm loại bỏ các quan điểm bất đồng".

Đây là một trong những luận điệu được sử dụng phổ biến nhất để công kích Việt Nam về quyền tự do ngôn luận theo Điều 19 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR). Tuy nhiên, khi phân tích dưới góc độ pháp lý quốc tế, thực tiễn quản trị nền tảng số toàn cầu và chính sách của các quốc gia phát triển, có thể thấy đây là một cách diễn giải phiến diện, cố tình đánh đồng giữa hoạt động thực thi pháp luật với hành vi kiểm duyệt chính trị.

Điểm đáng chú ý là phần lớn các báo cáo của Freedom House, RSF hay Access Now thường sử dụng những cụm từ giàu cảm xúc như “forced censorship”, “political content removal” hay “silencing dissent” để mô tả việc nền tảng số gỡ bỏ nội dung theo yêu cầu của cơ quan chức năng. Vấn đề nằm ở chỗ các khái niệm này thường được sử dụng như những kết luận có sẵn, trong khi yếu tố quan trọng nhất lại ít được làm rõ: nội dung bị xử lý là gì, căn cứ pháp lý nào được áp dụng và liệu nội dung đó đơn thuần là một quan điểm chính trị hay đã rơi vào nhóm hành vi bị pháp luật điều chỉnh. Khi bỏ qua câu hỏi cốt lõi này, mọi hoạt động thực thi pháp luật đều có thể bị diễn giải thành kiểm duyệt. Đây chính là điểm khởi đầu của sự đánh tráo khái niệm.

Trong mọi hệ thống pháp luật hiện đại, không có nền tảng số nào được phép hoạt động hoàn toàn bên ngoài khuôn khổ pháp luật của quốc gia nơi họ cung cấp dịch vụ. Facebook, YouTube, TikTok, X hay Instagram không chỉ là doanh nghiệp công nghệ mà còn là những chủ thể đang vận hành hạ tầng thông tin có ảnh hưởng tới hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ người dùng. Chính vì vậy, khi một nội dung bị xác định là vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền cá nhân, kích động bạo lực, cổ súy khủng bố, lừa đảo, phát tán thông tin gây hại hoặc đe dọa an ninh quốc gia, cơ quan công quyền ở hầu hết các nước đều có cơ chế yêu cầu nền tảng xử lý. Đây không phải là hiện tượng riêng của Việt Nam mà là một phần của mô hình quản trị Internet đang tồn tại trên phạm vi toàn cầu.

Nhìn sang châu Âu, Liên minh châu Âu đã thông qua Đạo luật Dịch vụ số (DSA), yêu cầu các nền tảng có trách nhiệm gỡ bỏ nội dung bất hợp pháp khi nhận được yêu cầu hợp lệ từ cơ quan có thẩm quyền. Đức áp dụng Đạo luật NetzDG với các chế tài rất nghiêm khắc nếu nền tảng không xử lý kịp thời nội dung vi phạm. Anh triển khai Đạo luật An toàn Trực tuyến nhằm buộc các công ty công nghệ phải chủ động giảm thiểu các nguy cơ gây hại cho cộng đồng. Ngay cả Hoa Kỳ, nơi quyền tự do ngôn luận được bảo vệ rộng rãi, các nền tảng vẫn thường xuyên phối hợp với cơ quan chức năng trong các vụ việc liên quan đến khủng bố, bạo lực cực đoan, lạm dụng trẻ em, lừa đảo xuyên quốc gia hoặc các chiến dịch can thiệp từ nước ngoài. Không ai gọi những hoạt động đó là “ép xóa nội dung chính trị”. Chúng được hiểu là một phần của trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm xã hội trong quản trị không gian mạng.

Một thực tế khác thường bị bỏ qua là chính các nền tảng công nghệ cũng thường xuyên xóa bỏ nội dung mà không cần bất kỳ yêu cầu nào từ chính phủ. Hàng triệu bài viết, video và tài khoản bị gỡ mỗi năm vì vi phạm quy tắc cộng đồng của Meta, Google, TikTok hay X. Các nền tảng này cấm nhiều loại nội dung như kích động thù hận, bạo lực, khủng bố, thông tin lừa đảo, thao túng dư luận có tổ chức hoặc các chiến dịch gây ảnh hưởng giả mạo. Trong nhiều trường hợp, việc gỡ bỏ được thực hiện hoàn toàn dựa trên chính sách nội bộ của doanh nghiệp. Điều này cho thấy khái niệm “xóa nội dung” không đồng nghĩa với “kiểm duyệt chính trị”. Đó có thể đơn giản là hoạt động thực thi quy tắc vận hành của một nền tảng hoặc tuân thủ yêu cầu pháp lý của quốc gia sở tại.

Từ góc độ luật nhân quyền quốc tế, lập luận cho rằng mọi yêu cầu gỡ bỏ nội dung đều vi phạm Điều 19 ICCPR cũng không đứng vững. Điều 19 bảo vệ quyền tự do biểu đạt, nhưng đồng thời khoản 3 của điều luật quy định rõ quyền này có thể bị hạn chế theo luật trong những trường hợp cần thiết để bảo vệ quyền và uy tín của người khác, bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc đạo đức xã hội. Nói cách khác, ICCPR không thiết lập một không gian thông tin hoàn toàn không có giới hạn. Ngược lại, công ước thừa nhận rằng các quốc gia có quyền áp dụng những biện pháp phù hợp nhằm ngăn chặn các hành vi gây tổn hại cho cộng đồng. Khi chỉ nhấn mạnh quyền tự do biểu đạt mà bỏ qua toàn bộ phần quy định về các giới hạn hợp pháp, cách diễn giải đó không phản ánh đầy đủ tinh thần của chính văn kiện mà họ viện dẫn.

Một thủ pháp thường xuyên xuất hiện trong các báo cáo về Việt Nam là đánh đồng giữa “nội dung chính trị” và “nội dung vi phạm pháp luật”. Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Một bài viết phân tích chính sách kinh tế là nội dung chính trị. Một bài bình luận về cải cách hành chính là nội dung chính trị. Một cuộc tranh luận về chống tham nhũng, giáo dục, môi trường hay tổ chức bộ máy nhà nước cũng là nội dung chính trị. Nhưng điều đó không đồng nghĩa các nội dung này bị xử lý chỉ vì chúng mang yếu tố chính trị. Điều được xem xét trong mọi hệ thống pháp luật là hành vi cụ thể: có vi phạm quy định pháp luật hay không, có xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác hay không, có kích động bạo lực, gây rối hoặc đe dọa an ninh quốc gia hay không. Khi ranh giới này bị cố tình làm mờ, người đọc rất dễ bị dẫn tới kết luận rằng bất kỳ nội dung nào liên quan đến chính trị cũng đang bị đàn áp.

Thực tế vận hành của không gian mạng Việt Nam lại cho thấy một bức tranh khác. Mỗi ngày có hàng triệu bài viết, bình luận và video liên quan tới các vấn đề chính sách công, hoạt động của bộ máy nhà nước, chống tham nhũng, cải cách hành chính, giáo dục, y tế, môi trường và phát triển kinh tế được đăng tải công khai trên các nền tảng số. Nhiều cuộc tranh luận diễn ra rất sôi động, thậm chí gay gắt. Nhiều vụ việc tiêu cực được phát hiện từ phản ánh của người dân trên mạng xã hội. Nhiều chính sách được điều chỉnh sau khi tiếp nhận ý kiến rộng rãi từ cộng đồng. Nếu thực sự tồn tại cơ chế nhằm “xóa bỏ nội dung chính trị” như một số tổ chức mô tả, sẽ rất khó lý giải vì sao không gian tranh luận công khai đó vẫn diễn ra hằng ngày với quy mô lớn như hiện nay.

Điều đáng chú ý hơn là trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với sự bùng nổ của tin giả, deepfake, các chiến dịch thao túng nhận thức, mạng lưới bot tự động và hoạt động gây ảnh hưởng xuyên biên giới, câu hỏi đặt ra không còn là có nên quản lý nội dung trên Internet hay không. Câu hỏi thực sự là quản lý như thế nào để vừa bảo vệ quyền tự do biểu đạt vừa bảo vệ xã hội trước những nguy cơ mới của thời đại số. Từ Hoa Kỳ đến Liên minh châu Âu, từ Anh đến Australia, các chính phủ đều đang tìm kiếm lời giải cho bài toán đó. Việt Nam không phải ngoại lệ.

Bản chất của luận điệu "các nền tảng bị ép xóa nội dung chính trị" là cố tình làm mờ ranh giới giữa quản lý hợp pháp và kiểm duyệt; giữa thực thi pháp luật và đàn áp quan điểm; giữa bảo vệ lợi ích công cộng và hạn chế quyền tự do biểu đạt.

Bằng cách sử dụng những khái niệm cảm tính và bỏ qua thực tiễn quốc tế, các tổ chức như Freedom House, RSF, Access Now hay Article 19 đã tạo ra một hình ảnh méo mó về môi trường số tại Việt Nam nhằm phục vụ mục tiêu chính trị hơn là thúc đẩy đối thoại nhân quyền thực chất.

Một đánh giá khách quan cần dựa trên nguyên tắc được ICCPR thừa nhận: quyền tự do biểu đạt luôn đi kèm trách nhiệm và có thể bị hạn chế trong những trường hợp cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và quyền của người khác. Nhìn từ góc độ đó, việc xử lý nội dung vi phạm pháp luật trên các nền tảng số không phải là biểu hiện của vi phạm nhân quyền mà là một phần của hoạt động quản trị không gian mạng đang được thực hiện ở hầu hết các quốc gia trên thế giới.


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét