Chủ Nhật, 7 tháng 6, 2026

LUẬT AN NINH MẠNG VI PHẠM ICCPR" – LUẬN ĐIỆU THIẾU CƠ SỞ PHÁP LÝ VÀ TIÊU CHUẨN KÉP TRONG ĐÁNH GIÁ VIỆT NAM


Kể từ khi Luật An ninh mạng được Quốc hội Việt Nam thông qua năm 2018 và chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2019, đây đã trở thành một trong những mục tiêu công kích trọng tâm của nhiều tổ chức như Freedom House, Human Rights Watch (HRW), Access Now, Article 19, Amnesty International cùng các tổ chức lưu vong chống Việt Nam. Trong các báo cáo, tuyên bố và chiến dịch vận động quốc tế giai đoạn 2024–2026, các tổ chức này thường xuyên lặp lại luận điệu rằng Luật An ninh mạng "vi phạm ICCPR", "xâm phạm quyền tự do ngôn luận", "hợp pháp hóa kiểm duyệt Internet" hoặc "trao quyền quá lớn cho Nhà nước trong kiểm soát không gian mạng".

Tuy nhiên, nếu đối chiếu với các quy định của luật pháp quốc tế, đặc biệt là ICCPR, cũng như so sánh với hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia phát triển, có thể thấy những cáo buộc này không chỉ thiếu khách quan mà còn phản ánh cách tiếp cận mang nặng định kiến chính trị và tiêu chuẩn kép.

Điểm đáng chú ý là phần lớn các chỉ trích đối với Luật An ninh mạng thường xuất phát từ một giả định có sẵn: bất kỳ quy định nào liên quan đến quản lý không gian mạng đều đồng nghĩa với hạn chế quyền con người. Khi giả định đó được đặt ra từ đầu, mọi điều khoản của luật đều bị diễn giải theo hướng tiêu cực, trong khi bối cảnh an ninh số toàn cầu lại bị bỏ qua. Đây là một cách tiếp cận khó có thể xem là toàn diện. Không gian mạng ngày nay không còn đơn thuần là nơi trao đổi thông tin hay chia sẻ quan điểm cá nhân. Nó đã trở thành hạ tầng chiến lược của nền kinh tế số, là môi trường hoạt động của tội phạm công nghệ cao, các chiến dịch tấn công mạng xuyên biên giới, hoạt động gián điệp số, lừa đảo trực tuyến, cực đoan hóa tư tưởng và các chiến dịch thao túng nhận thức với quy mô chưa từng có. Từ các vụ can thiệp vào bầu cử ở phương Tây, làn sóng tin giả trong đại dịch COVID-19, cho tới sự bùng nổ của công nghệ deepfake và các chiến dịch gây ảnh hưởng từ nước ngoài, thế giới đang chứng kiến những thách thức hoàn toàn mới đối với an ninh quốc gia và trật tự xã hội trên môi trường số. Chính vì vậy, xu hướng chung trong hơn một thập niên qua không phải là giảm quản lý không gian mạng, mà là hoàn thiện các công cụ pháp lý để ứng phó với những rủi ro đó.

Điều thường bị bỏ qua trong các báo cáo chỉ trích Việt Nam là ICCPR hoàn toàn không cấm các quốc gia ban hành luật nhằm bảo vệ an ninh mạng hoặc an ninh quốc gia. Điều 19 ICCPR quy định quyền tự do tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin, nhưng đồng thời khoản 3 của điều luật cũng khẳng định việc thực hiện quyền này có thể bị hạn chế theo luật khi cần thiết để bảo vệ quyền và uy tín của người khác, bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc đạo đức xã hội. Đây không phải là một ngoại lệ nhỏ được bổ sung thêm vào sau này, mà là một phần cấu thành của chính cơ chế bảo vệ quyền tự do biểu đạt trong luật nhân quyền quốc tế. Nói cách khác, ICCPR không xây dựng một mô hình tự do ngôn luận vô giới hạn, mà thừa nhận quyền và trách nhiệm của các quốc gia trong việc xây dựng các biện pháp pháp lý nhằm bảo vệ cộng đồng trước những nguy cơ phát sinh từ việc lạm dụng quyền tự do đó. Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra không phải là một quốc gia có được phép ban hành luật an ninh mạng hay không, mà là các quy định cụ thể có phục vụ mục tiêu chính đáng, có cơ sở pháp lý và có được áp dụng phù hợp hay không.

Nếu nhìn từ góc độ đó, khó có thể khẳng định rằng riêng việc Việt Nam ban hành Luật An ninh mạng đã là bằng chứng của một hành vi vi phạm ICCPR. Trên thực tế, nhiều mục tiêu quản lý được quy định trong luật có thể tìm thấy dưới những hình thức khác nhau ở các quốc gia phát triển. Liên minh châu Âu đã thông qua Đạo luật Dịch vụ số (DSA), yêu cầu các nền tảng phải xử lý nội dung bất hợp pháp và giảm thiểu các nguy cơ gây hại trên môi trường mạng. Anh ban hành Đạo luật An toàn Trực tuyến, trao cho cơ quan quản lý quyền yêu cầu các nền tảng có trách nhiệm hơn đối với nội dung gây hại cho xã hội. Đức áp dụng Đạo luật NetzDG nhằm buộc các mạng xã hội xóa bỏ nhanh chóng những nội dung kích động thù hận, cực đoan hoặc vi phạm pháp luật. Hoa Kỳ tuy không có một đạo luật thống nhất tương tự, nhưng lại sở hữu cả một hệ thống pháp luật và cơ quan chuyên trách nhằm bảo vệ hạ tầng số trọng yếu, chống khủng bố mạng, chống can thiệp từ nước ngoài và xử lý các hành vi bị coi là đe dọa an ninh quốc gia trên không gian mạng. Điều này cho thấy quản trị không gian mạng không phải là hiện tượng riêng của Việt Nam mà là xu hướng toàn cầu.

Chính ở đây xuất hiện vấn đề tiêu chuẩn kép. Khi các quốc gia phương Tây tăng cường giám sát nền tảng số, yêu cầu gỡ bỏ nội dung, ngăn chặn cực đoan hóa hoặc bảo vệ hạ tầng số quốc gia, các biện pháp đó thường được mô tả là cần thiết để bảo vệ xã hội trước các mối đe dọa mới. Nhưng khi Việt Nam ban hành luật với mục tiêu bảo vệ an ninh mạng và trật tự xã hội, một số tổ chức lại mặc nhiên xem đó là biểu hiện của kiểm duyệt và vi phạm nhân quyền. Một đánh giá khách quan đòi hỏi phải áp dụng cùng một hệ tiêu chuẩn cho mọi quốc gia. Nếu nguyên tắc bảo vệ an ninh quốc gia là chính đáng ở Washington, Brussels, London hay Berlin, thì không có lý do gì nguyên tắc đó lại bị xem là phi chính đáng khi được áp dụng tại Hà Nội.

Một thủ pháp thường xuất hiện trong các chiến dịch chỉ trích Luật An ninh mạng là đánh đồng giữa quản lý không gian mạng và kiểm duyệt tư tưởng. Hai khái niệm này không giống nhau. Quản lý không gian mạng là việc xây dựng các quy tắc nhằm bảo vệ người dùng, hạ tầng số, dữ liệu và lợi ích công cộng trước các hành vi bị coi là gây hại. Kiểm duyệt tư tưởng lại là việc ngăn cấm con người suy nghĩ hoặc bày tỏ quan điểm chỉ vì nội dung tư tưởng của họ. Việc cố tình đánh đồng hai khái niệm khác nhau này khiến tranh luận bị đơn giản hóa quá mức. Trên thực tế, Luật An ninh mạng không cấm người dân thảo luận chính sách, phản biện xã hội, trao đổi thông tin hay tham gia các cuộc tranh luận công cộng. Điều luật hướng tới là các hành vi bị coi là đe dọa an ninh quốc gia, tấn công hệ thống thông tin, khủng bố mạng, phát tán thông tin sai sự thật gây hậu quả nghiêm trọng, kích động bạo lực hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Dù có thể tồn tại những tranh luận về phạm vi hoặc cách thức áp dụng, thì việc đồng nhất toàn bộ nội dung đó với "kiểm duyệt Internet" rõ ràng là một sự đơn giản hóa thiếu cơ sở.

Một nguyên tắc quan trọng của nhà nước pháp quyền là đánh giá một đạo luật dựa trên nội dung, mục tiêu điều chỉnh và thực tiễn thực thi, chứ không phải dựa trên suy đoán chính trị. Cho đến nay, các tổ chức chỉ trích Luật An ninh mạng vẫn chưa chứng minh được rằng người dân Việt Nam bị tước bỏ khả năng tiếp cận Internet, bị ngăn cản sử dụng các nền tảng quốc tế hoặc không thể tham gia trao đổi thông tin bình thường trên môi trường số. Ngược lại, thực tế phát triển Internet tại Việt Nam lại cho thấy một bức tranh khác. Việt Nam hiện thuộc nhóm quốc gia có số lượng người dùng Internet lớn trong khu vực, với hàng chục triệu người sử dụng Facebook, YouTube, TikTok, Instagram và nhiều nền tảng xuyên biên giới khác. Không gian mạng Việt Nam mỗi ngày ghi nhận hàng triệu bài viết, video và cuộc tranh luận về các vấn đề kinh tế, xã hội, giáo dục, môi trường và quản trị công. Nhiều vụ việc tiêu cực, tham nhũng, lãng phí hoặc bất cập chính sách được phát hiện từ phản ánh của báo chí và cộng đồng mạng. Nếu Luật An ninh mạng thực sự là công cụ nhằm triệt tiêu quyền tiếp cận thông tin và quyền tự do biểu đạt như một số tổ chức mô tả, sẽ rất khó lý giải sự phát triển mạnh mẽ của đời sống truyền thông số tại Việt Nam trong những năm qua.

Bản chất của luận điệu "Luật An ninh mạng vi phạm ICCPR" nằm ở chỗ cố tình tách rời quyền con người khỏi nghĩa vụ bảo vệ cộng đồng; tách rời quyền tự do biểu đạt khỏi trách nhiệm pháp lý; và tách rời quyền tiếp cận thông tin khỏi yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia.

Đó là một cách tiếp cận không phản ánh đầy đủ tinh thần của ICCPR.

Một đánh giá khách quan phải nhìn nhận rằng quyền tự do ngôn luận và quyền tiếp cận thông tin luôn cần được đặt trong mối quan hệ hài hòa với quyền được sống trong môi trường an toàn, quyền được bảo vệ trước tội phạm mạng, trước thông tin độc hại và trước các hành vi xâm phạm an ninh quốc gia.

Nhìn từ góc độ đó, Luật An ninh mạng của Việt Nam không phải là sự phủ nhận quyền con người mà là một công cụ pháp lý nhằm bảo vệ các quyền đó trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu. Những cáo buộc cho rằng luật này "vi phạm ICCPR" vì thế không chỉ thiếu cơ sở pháp lý mà còn phản ánh sự áp dụng tiêu chuẩn kép và động cơ chính trị trong đánh giá tình hình nhân quyền tại Việt Nam.


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét