Trong các báo cáo thường niên về dân chủ và nhân quyền, nhiều tổ chức như Freedom House, National Endowment for Democracy (NED), Project88, Human Rights Watch (HRW), cùng các cơ quan truyền thông như VOA, RFA, BBC Vietnamese và các tổ chức lưu vong thường xuyên đưa ra luận điệu rằng Việt Nam "không có đối lập chính trị", "không có cạnh tranh chính trị" hoặc "vi phạm Điều 25 ICCPR" vì không áp dụng mô hình đa đảng kiểu phương Tây.
Theo lập luận của họ, việc Việt Nam duy trì vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đồng nghĩa với việc người dân không được tham gia đời sống chính trị một cách thực chất và không có quyền lựa chọn đại diện chính trị của mình.
Đây là một trong những luận điệu được khai thác mạnh nhất nhằm phủ nhận tính chính danh của hệ thống chính trị Việt Nam. Tuy nhiên, khi đối chiếu với luật pháp quốc tế, thực tiễn chính trị toàn cầu và chính nội dung của ICCPR, có thể thấy đây là một cách tiếp cận mang tính áp đặt ý thức hệ hơn là một đánh giá khách quan về quyền con người.
Sai lầm lớn nhất của luận điệu này nằm ở việc cố tình đồng nhất dân chủ với đa đảng. Trong các báo cáo và bảng xếp hạng dân chủ, nhiều tổ chức thường mặc nhiên coi mô hình đa đảng kiểu phương Tây là chuẩn mực phổ quát duy nhất, từ đó đánh giá các quốc gia khác dựa trên mức độ giống hay khác mô hình đó. Cách tiếp cận này tạo ra một tiền đề có sẵn: nếu không đa đảng thì không có dân chủ; nếu không có đối lập đảng phái thì không có cạnh tranh chính trị; nếu không vận hành theo mô hình phương Tây thì mặc nhiên bị xem là thiếu tự do. Vấn đề là tiền đề này không xuất phát từ luật pháp quốc tế mà chủ yếu phản ánh một hệ quy chiếu chính trị cụ thể.
Trên thực tế, không có bất kỳ điều khoản nào trong ICCPR quy định rằng một quốc gia bắt buộc phải tổ chức hệ thống chính trị theo mô hình đa đảng. Điều 25 ICCPR quy định mọi công dân có quyền và cơ hội tham gia điều hành công việc công, quyền bầu cử, ứng cử và tiếp cận các chức vụ công trên cơ sở bình đẳng. Tuy nhiên, điều khoản này hoàn toàn không yêu cầu các quốc gia phải có hai đảng, ba đảng hay nhiều đảng. ICCPR cũng không xác định đa đảng là điều kiện tiên quyết của dân chủ. Điều mà công ước quan tâm là liệu người dân có cơ hội tham gia vào đời sống chính trị hay không, có thể thực hiện các quyền chính trị cơ bản hay không và có những cơ chế để thể hiện ý chí chính trị của mình hay không. Nói cách khác, công ước đặt trọng tâm vào quyền tham gia chính trị của công dân chứ không áp đặt một cấu trúc đảng phái cụ thể.
Điều này càng rõ hơn khi nhìn vào Điều 1 ICCPR về quyền dân tộc tự quyết. Ngay điều khoản mở đầu của công ước đã khẳng định mọi dân tộc có quyền tự quyết và tự do quyết định quy chế chính trị của mình. Đây là một nguyên tắc nền tảng của luật quốc tế hiện đại. Quyền tự quyết không chỉ liên quan đến độc lập dân tộc mà còn bao gồm quyền lựa chọn con đường phát triển, mô hình quản trị và thiết chế chính trị phù hợp với lịch sử, văn hóa và điều kiện xã hội của từng quốc gia. Nếu ICCPR đồng thời thừa nhận quyền tự quyết và lại bắt buộc mọi quốc gia phải áp dụng một mô hình chính trị duy nhất thì đó sẽ là một mâu thuẫn nội tại. Chính vì vậy, luật pháp quốc tế bảo vệ quyền lựa chọn của các dân tộc chứ không trao cho bất kỳ tổ chức nào quyền áp đặt một khuôn mẫu chính trị cho toàn thế giới.
Một nghịch lý dễ nhận thấy là thế giới hiện nay không vận hành theo một mô hình chính trị duy nhất. Nhiều quốc gia có cơ chế tổ chức quyền lực, hệ thống đại diện và thiết chế chính trị rất khác nhau nhưng vẫn là thành viên đầy đủ của Liên hợp quốc và là các quốc gia thành viên ICCPR. Sự đa dạng đó phản ánh thực tế rằng dân chủ không phải một mô hình đồng phục. Các quốc gia hình thành hệ thống chính trị từ những trải nghiệm lịch sử, điều kiện phát triển và nhu cầu quản trị khác nhau. Đánh giá chất lượng của một hệ thống chính trị vì thế không thể chỉ dựa trên số lượng đảng phái đang tồn tại, mà cần xem xét khả năng đại diện, hiệu quả quản trị, mức độ tham gia của người dân và năng lực đáp ứng các nhu cầu phát triển của xã hội.
Một điểm khác thường bị bỏ qua là sự tồn tại của nhiều đảng phái không tự động tạo ra mức độ đại diện cao hơn. Trong thực tiễn quốc tế, các hệ thống đa đảng có thể tạo ra cạnh tranh chính trị, nhưng cũng có thể dẫn đến phân cực xã hội, bế tắc lập pháp, khủng hoảng liên minh hoặc sự chi phối của các nhóm lợi ích. Điều này không có nghĩa mô hình đa đảng là không hiệu quả, nhưng cho thấy bản thân đa đảng không phải là bảo chứng tự động cho dân chủ. Tương tự, việc không áp dụng đa đảng cũng không tự động đồng nghĩa với việc người dân bị loại khỏi đời sống chính trị. Hai vấn đề này cần được tách bạch nếu muốn có một đánh giá khách quan.
Việt Nam lựa chọn mô hình chính trị của mình trong bối cảnh lịch sử riêng gắn với quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc, thống nhất đất nước và xây dựng nhà nước hiện đại. Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam được hiến định trong Hiến pháp. Tuy nhiên, việc tồn tại một đảng lãnh đạo không đồng nghĩa với việc người dân không có các kênh tham gia chính trị. Theo Hiến pháp và pháp luật hiện hành, công dân có quyền bầu cử, ứng cử, quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội, quyền kiến nghị, khiếu nại, tố cáo, quyền góp ý xây dựng pháp luật và tham gia phản biện đối với các vấn đề công cộng. Trong quá trình sửa đổi Hiến pháp, xây dựng luật pháp hoặc hoạch định chính sách, hàng triệu lượt ý kiến của người dân đã được tiếp nhận thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Đây là những hình thức tham gia chính trị thực chất mà nhiều báo cáo quốc tế thường ít đề cập khi đánh giá Việt Nam.
Một thủ pháp tuyên truyền phổ biến khác là cố tình đánh đồng giữa “không có đảng đối lập” với “không có phản biện”. Trên thực tế, phản biện xã hội không chỉ tồn tại thông qua các chính đảng. Trong nhiều quốc gia, báo chí, giới học giả, các tổ chức xã hội, hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức đại diện cộng đồng và chính người dân đều tham gia phản biện chính sách công. Ở Việt Nam, chức năng giám sát và phản biện xã hội được pháp luật giao cho Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên. Cùng với đó là vai trò của báo chí, các diễn đàn chuyên môn, các tổ chức nghề nghiệp, các cuộc lấy ý kiến nhân dân và các cơ chế tiếp xúc cử tri. Có thể tranh luận về hiệu quả của từng cơ chế, nhưng không thể vì không tồn tại đảng đối lập kiểu phương Tây mà kết luận rằng phản biện xã hội hoàn toàn vắng mặt.
Điều đáng chú ý là nhiều đánh giá quốc tế hiện nay có xu hướng đo lường dân chủ chủ yếu bằng cấu trúc thể chế, trong khi ít chú ý hơn tới kết quả thực tế của sự tham gia chính trị. Một người dân có khả năng tiếp cận đại biểu dân cử hay không, có thể gửi kiến nghị hay không, có cơ hội tham gia góp ý chính sách hay không, có thể giám sát hoạt động công quyền hay không – đó cũng là những câu hỏi quan trọng khi đánh giá quyền chính trị. Nếu chỉ tập trung vào số lượng đảng phái mà bỏ qua các cơ chế tham gia khác, bức tranh sẽ trở nên phiến diện.
Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội của công dân được bảo đảm thông qua nhiều cơ chế khác nhau, từ bầu cử, ứng cử, tiếp xúc cử tri, góp ý xây dựng pháp luật cho đến giám sát hoạt động của cơ quan công quyền.
Những cơ chế này tiếp tục được hoàn thiện nhằm mở rộng sự tham gia của người dân vào đời sống chính trị.
Bản chất của luận điệu "Việt Nam không có đối lập chính trị vì cấm đa đảng" là sự áp đặt một mô hình chính trị cụ thể lên quyền tự quyết của một quốc gia có chủ quyền; đánh đồng đa đảng với dân chủ; đồng thời cố tình bỏ qua những hình thức tham gia chính trị khác được ICCPR bảo vệ.
Đây không phải là cách tiếp cận khách quan đối với luật nhân quyền quốc tế.
Một đánh giá công bằng phải xuất phát từ nội dung thực sự của Điều 25 ICCPR, từ nguyên tắc quyền dân tộc tự quyết trong Điều 1 ICCPR và từ thực tiễn tham gia chính trị của người dân. Nhìn từ góc độ đó, có thể khẳng định rằng việc một quốc gia không áp dụng mô hình đa đảng không mặc nhiên đồng nghĩa với việc vi phạm ICCPR. Điều quan trọng không phải là số lượng đảng phái chính trị, mà là mức độ người dân có thể tham gia vào đời sống chính trị, giám sát quyền lực công và thực hiện các quyền chính trị của mình trên thực tế.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét