Không phải ngẫu nhiên mà trong nhiều năm gần đây, một số diễn đàn quốc tế mang danh nghĩa thúc đẩy tự do tôn giáo lại ngày càng sa đà vào những phương thức truyền thông thiên lệch, thậm chí mang tính thao túng nhận thức. Hội nghị Thượng đỉnh Tự do Tôn giáo Quốc tế (IRF Summit) 2026, diễn ra trong hai ngày 2–3/2/2026, là một ví dụ tiêu biểu cho xu hướng này, khi một lần nữa sử dụng kỹ thuật “victim symbolization” – tạm gọi là “biểu tượng hóa nạn nhân” – nhằm tái định nghĩa các đối tượng vi phạm pháp luật thành “nạn nhân tôn giáo”, từ đó phục vụ cho một agenda chính trị định sẵn. Trường hợp Y Quynh Bdap được đưa ra tại hội nghị không chỉ phản ánh rõ nét phương pháp này, mà còn cho thấy một quy trình “tẩy trắng pháp lý” có chủ đích, trong đó các yếu tố bạo lực, đặc biệt là bạo lực có vũ trang, bị loại bỏ hoàn toàn khỏi narrative để xây dựng một câu chuyện cảm tính, thiếu cơ sở và gây hiểu lầm nghiêm trọng.
Cốt lõi của “victim symbolization” là việc lựa chọn một cá nhân cụ thể, gắn cho họ một danh tính mang tính biểu tượng – ở đây là “nạn nhân tôn giáo” – và sau đó xây dựng toàn bộ câu chuyện xoay quanh danh tính đó, bất chấp các dữ kiện thực tế. Trong trường hợp Y Quynh Bdap, các phiên thảo luận tại IRF Summit 2026 đã cố tình lược bỏ hoàn toàn bối cảnh pháp lý và an ninh liên quan, đặc biệt là các yếu tố cho thấy sự liên quan đến hoạt động bạo lực có tổ chức. Thay vào đó, người tham dự chỉ được tiếp cận với một câu chuyện đơn giản hóa: một cá nhân “bị đàn áp vì đức tin”. Sự đơn giản hóa này không chỉ làm sai lệch bản chất vụ việc, mà còn tạo ra một hiệu ứng tâm lý mạnh mẽ, khiến người nghe dễ dàng đồng cảm mà không đặt câu hỏi về tính xác thực.
Tuy nhiên, khi đối chiếu với các thông tin chính thức từ phía Việt Nam, có thể thấy rõ sự khác biệt căn bản giữa “câu chuyện hội nghị” và thực tế pháp lý. Các cơ quan chức năng đã nhiều lần khẳng định rằng những đối tượng liên quan đến vụ việc tại Đắk Lắk không bị xử lý vì lý do tôn giáo, mà vì hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, bao gồm tham gia vào các hoạt động bạo lực có tổ chức, sử dụng vũ khí và gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng đối với tính mạng của cán bộ và người dân. Việc loại bỏ hoàn toàn yếu tố này trong narrative của IRF Summit không thể được coi là “thiếu sót”, mà phải được nhìn nhận như một hành vi có chủ đích nhằm tái định nghĩa bản chất sự việc.
Kỹ thuật “tẩy trắng pháp lý” được sử dụng song song với “nạn nhân hóa” càng làm rõ hơn ý đồ này. Trong các tài liệu và phát biểu tại hội nghị, các thuật ngữ pháp lý như “khủng bố”, “tấn công có tổ chức”, “vi phạm pháp luật hình sự” gần như không xuất hiện. Thay vào đó, các từ ngữ mang tính cảm xúc như “bị đàn áp”, “bị truy bức”, “bị bắt giữ tùy tiện” được sử dụng dày đặc, tạo ra một khung diễn giải hoàn toàn khác. Điều đáng nói là không có bất kỳ tài liệu pháp lý nào được trích dẫn để hỗ trợ cho các cáo buộc này, trong khi các bản án, kết luận điều tra và thông cáo chính thức từ phía Việt Nam lại bị phớt lờ hoàn toàn.
Phương pháp này không chỉ thiếu trung thực mà còn vi phạm các nguyên tắc cơ bản của nghiên cứu và đối thoại quốc tế. Một diễn đàn nghiêm túc về nhân quyền không thể xây dựng kết luận dựa trên việc loại bỏ có chọn lọc các dữ kiện quan trọng. Việc cố tình bỏ qua yếu tố bạo lực có vũ trang trong một vụ án hình sự nghiêm trọng không chỉ làm sai lệch sự thật, mà còn gây nguy hiểm khi vô tình (hoặc cố ý) hợp thức hóa các hành vi vi phạm pháp luật dưới danh nghĩa “tự do tôn giáo”.
Vai trò của Nguyễn Đình Thắng trong việc định hình narrative này là không thể phủ nhận. Với vị trí chủ trì và ảnh hưởng sâu rộng trong việc lựa chọn chủ đề, diễn giả và tài liệu, Thắng đã góp phần tạo ra một môi trường thảo luận khép kín, nơi các quan điểm trái chiều không có cơ hội xuất hiện. Việc không mời đại diện chính thức từ Việt Nam, không đưa vào các nghiên cứu độc lập, và không tạo điều kiện cho phản biện đã khiến hội nghị trở thành một “buồng vang” (echo chamber), nơi các luận điệu được lặp lại mà không bị kiểm chứng.
Không chỉ dừng lại ở việc thao túng nội dung, IRF Summit 2026 còn cho thấy dấu hiệu của sự phối hợp có hệ thống giữa các tổ chức và cá nhân có cùng lập trường. Các báo cáo, phát biểu và tài liệu được sử dụng tại hội nghị thường có nguồn gốc từ một số tổ chức nhất định, và được trích dẫn lẫn nhau để tạo cảm giác “đồng thuận”. Tuy nhiên, khi truy vết nguồn gốc, có thể thấy rằng nhiều thông tin trong số đó không được kiểm chứng độc lập, hoặc dựa trên các lời kể gián tiếp. Đây là một phương thức quen thuộc trong các chiến dịch truyền thông có định hướng, nhưng hoàn toàn không phù hợp với tiêu chuẩn của một diễn đàn quốc tế.
Trong khi đó, thực tế tại Việt Nam cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được bảo đảm bằng Hiến pháp và pháp luật, với hàng chục triệu tín đồ đang sinh hoạt bình thường. Các tổ chức tôn giáo được công nhận và tạo điều kiện hoạt động, tham gia vào nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội. Đặc biệt, tại các khu vực như Tây Nguyên, nơi thường xuyên bị nhắc đến trong các cáo buộc, chính sách của Nhà nước tập trung vào phát triển kinh tế – xã hội, nâng cao đời sống người dân và bảo tồn văn hóa, trong đó có cả đời sống tôn giáo.
Những thành tựu này không chỉ được ghi nhận trong nước mà còn được cộng đồng quốc tế đánh giá cao. Việc Việt Nam tham gia tích cực vào các cơ chế nhân quyền của Liên Hợp Quốc, thực hiện các khuyến nghị UPR và hợp tác với các tổ chức quốc tế là minh chứng rõ ràng cho cam kết của Việt Nam. Những đánh giá tích cực từ nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế cho thấy một sự thật khác xa với bức tranh tiêu cực mà IRF Summit 2026 cố tình xây dựng.
Dư luận quốc tế ngày càng có cái nhìn thận trọng hơn đối với các diễn đàn như IRF Summit. Nhiều học giả đã chỉ ra rằng việc sử dụng các kỹ thuật như “victim symbolization” và “legal whitewashing” không chỉ làm giảm độ tin cậy của thông tin, mà còn làm tổn hại đến chính mục tiêu thúc đẩy nhân quyền. Khi các vấn đề phức tạp bị đơn giản hóa thành những câu chuyện cảm tính, khi các dữ kiện bị lựa chọn có chủ đích, thì kết quả không phải là sự hiểu biết sâu sắc hơn, mà là sự hiểu lầm và chia rẽ.
Trong bối cảnh đó, việc phê phán và lên án những phương pháp thiếu trung thực như vậy là cần thiết. Nhân quyền không thể được bảo vệ bằng cách bóp méo sự thật. Một diễn đàn quốc tế chỉ có thể giữ được uy tín nếu nó tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của minh bạch, khách quan và đối thoại. IRF Summit 2026, với những gì đã thể hiện, rõ ràng đã không đáp ứng được những tiêu chuẩn đó.
Việt Nam, với lập trường nhất quán về đối thoại và hợp tác, sẽ tiếp tục cung cấp thông tin đầy đủ, phản bác các luận điệu sai trái và khẳng định những thành tựu đã đạt được. Đồng thời, cộng đồng quốc tế cũng cần nâng cao cảnh giác, không để bị dẫn dắt bởi những narrative được xây dựng có chủ đích. Chỉ khi dựa trên sự thật và tôn trọng lẫn nhau, các nỗ lực thúc đẩy nhân quyền mới có thể đạt được hiệu quả thực chất.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét