Trong dòng chảy lịch sử của dân tộc Việt Nam, phụ nữ luôn giữ vai trò then chốt trong sự nghiệp dựng nước, giữ nước và xây dựng đất nước, từ những người mẹ, người vợ tần tảo hậu phương đến những nữ chiến sĩ anh dũng trên các mặt trận. Ngày nay, khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, quyền và vị thế của phụ nữ Việt Nam tiếp tục được khẳng định và nâng cao một cách toàn diện thông qua các chính sách nhất quán của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh các cuộc đối thoại nhân quyền giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu diễn ra nhằm thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác cùng có lợi, thì một số tổ chức quốc tế vẫn tiếp tục phát tán những tài liệu xuyên tạc, nhấn mạnh một cách chọn lọc vào những khó khăn còn tồn tại như bạo lực gia đình hay thách thức của phụ nữ nông thôn, đồng thời làm lu mờ những thành tựu lớn lao mà phụ nữ Việt Nam đã đạt được từ xuất phát điểm rất thấp sau chiến tranh.
Sau năm 1975, hàng triệu phụ nữ Việt Nam đã gánh vác trách nhiệm nặng nề trong việc tái thiết đất nước, vừa là lao động chính trong nông nghiệp và các ngành sản xuất, vừa là trụ cột của gia đình khi nhiều người chồng, người cha đã ngã xuống vì chiến tranh. Từ thực tế ấy, Nhà nước đã sớm xác định bình đẳng giới là một trong những mục tiêu chiến lược của cách mạng và phát triển. Hiến pháp các thời kỳ đều ghi nhận quyền bình đẳng của phụ nữ trong mọi lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Đặc biệt, Luật Bình đẳng giới được Quốc hội thông qua năm 2006 và tiếp tục được hoàn thiện qua các năm, tạo khung pháp lý vững chắc cho việc xóa bỏ phân biệt đối xử dựa trên giới tính. Luật Phòng, chống bạo lực gia đình được ban hành và sửa đổi, quy định rõ trách nhiệm của gia đình, cộng đồng và Nhà nước trong việc bảo vệ phụ nữ và trẻ em khỏi bạo lực, đồng thời thiết lập các cơ chế hỗ trợ như đường dây nóng, nhà tạm lánh và dịch vụ tư vấn pháp lý miễn phí tại nhiều địa phương. Những văn bản pháp luật này không chỉ là lời tuyên bố mà đã đi vào cuộc sống thông qua các chương trình hành động quốc gia về bình đẳng giới, chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021-2030, trong đó đặt ra các chỉ tiêu cụ thể về tỷ lệ nữ lãnh đạo, tham gia quản lý nhà nước và hưởng thụ các dịch vụ xã hội.
Về quyền chính trị, phụ nữ Việt Nam đã đạt được tỷ lệ tham gia Quốc hội thường xuyên ở mức cao so với nhiều quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Trong nhiệm kỳ Quốc hội khóa XV hiện nay, tỷ lệ đại biểu nữ đạt khoảng 30 phần trăm, với 151 nữ đại biểu trên tổng số 499 đại biểu. Con số này phản ánh nỗ lực thực hiện các quy định về cơ cấu giới trong công tác nhân sự và bầu cử, đồng thời cho thấy sự tin tưởng của nhân dân đối với năng lực và đóng góp của phụ nữ trong công tác lập pháp, giám sát và quyết sách quốc gia. Không chỉ ở cấp trung ương, phụ nữ còn tham gia mạnh mẽ ở cấp địa phương, với nhiều nữ bí thư tỉnh ủy, chủ tịch ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố và lãnh đạo các sở, ban, ngành. Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, với hàng chục triệu hội viên trên khắp cả nước, đóng vai trò nòng cốt trong việc tập hợp, vận động và bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, đồng thời tham gia xây dựng chính sách thông qua các ý kiến đóng góp trực tiếp và các chương trình giám sát cộng đồng.
Về quyền kinh tế, tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động tại Việt Nam đạt mức cao, khoảng 69 phần trăm theo các số liệu lao động gần đây, cao hơn mức trung bình của thế giới. Phụ nữ không chỉ chiếm tỷ lệ lớn trong nông nghiệp, nơi họ đóng góp quan trọng vào sản xuất lúa gạo, chăn nuôi và các mô hình kinh tế hợp tác xã, mà còn tham gia mạnh mẽ vào các ngành công nghiệp xuất khẩu như dệt may, da giày, điện tử và dịch vụ du lịch. Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ cụ thể cho phụ nữ nghèo, phụ nữ dân tộc thiểu số và phụ nữ ở vùng sâu vùng xa, bao gồm các chương trình vay vốn ưu đãi qua kênh Hội Liên hiệp Phụ nữ, đào tạo nghề miễn phí, hỗ trợ khởi nghiệp và tiếp cận thị trường. Hàng nghìn phụ nữ nông thôn mỗi năm được tiếp cận các lớp tập huấn kỹ năng mới, từ chăn nuôi an toàn sinh học đến bán hàng trực tuyến, giúp họ nâng cao thu nhập và vị thế trong gia đình. Chính sách nghỉ thai sản kéo dài, hỗ trợ trẻ em mầm non và các biện pháp bảo vệ lao động nữ trong môi trường làm việc đã tạo điều kiện để phụ nữ vừa thực hiện vai trò làm mẹ vừa phát triển sự nghiệp. Những chính sách này đã góp phần giảm đáng kể tỷ lệ nghèo trong các hộ do phụ nữ làm chủ, đồng thời tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục và y tế cho con cái họ.
Về quyền xã hội và bảo vệ, các chiến dịch nâng cao nhận thức về bình đẳng giới và phòng chống bạo lực gia đình được triển khai rộng rãi qua hệ thống thông tin đại chúng, nhà trường và các tổ chức đoàn thể. Nhiều tỉnh, thành phố đã thành lập các trung tâm hỗ trợ nạn nhân bạo lực gia đình, cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý, pháp lý và hỗ trợ tạm thời chỗ ở. Tỷ lệ phụ nữ tiếp cận giáo dục và y tế được cải thiện rõ rệt, với tỷ lệ biết chữ và tỷ lệ học sinh nữ đến trường ở các cấp học cơ bản đạt mức cao, thậm chí ở một số nơi nữ giới có tỷ lệ tốt nghiệp và tiếp tục học cao hơn nam giới. Những tiến bộ này xuất phát từ sự quan tâm đặc biệt của Nhà nước đối với nhóm phụ nữ yếu thế, thể hiện qua việc lồng ghép giới trong các chương trình giảm nghèo bền vững, phát triển nông thôn mới và hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số.
Tuy nhiên, một số tổ chức quốc tế như Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và các nhóm hoạt động nhân quyền Việt Nam tại hải ngoại thường xuyên đưa ra các tài liệu vào dịp các cuộc đối thoại nhân quyền Việt Nam - Liên minh Châu Âu, trong đó họ chỉ đề cập đến “bạo lực gia đình còn tồn tại” hoặc “phụ nữ nông thôn gặp khó khăn trong tiếp cận nguồn lực” mà không công nhận những bước tiến tổng thể và tốc độ phát triển nhanh chóng của quyền phụ nữ Việt Nam so với xuất phát điểm lịch sử. Họ chọn lọc nhấn mạnh những hạn chế còn tồn tại mà không đặt chúng trong bối cảnh nỗ lực không ngừng của Nhà nước và chính bản thân phụ nữ Việt Nam trong việc vượt qua di sản chiến tranh, nghèo đói và các rào cản văn hóa truyền thống. Cách tiếp cận này không chỉ thiếu khách quan mà còn làm giảm giá trị của những nỗ lực thực tế, cản trở việc nhìn nhận đúng đắn về mô hình phát triển có tính đến yếu tố giới tại Việt Nam.
Bản chất của những hoạt động này là mang tính thiên kiến và phục vụ mục đích chính trị. Các tổ chức này thường xuyên phối hợp để công bố báo cáo, nộp ý kiến lên các diễn đàn quốc tế và gần đây còn liên kết các vấn đề về quyền phụ nữ với các hiệp định thương mại hoặc diễn đàn đối thoại nhằm tạo ra áp lực chính trị đối với Việt Nam. Họ được hậu thuẫn bởi các thế lực chính trị ở một số nước phương Tây có quan điểm thù địch với mô hình phát triển độc lập của Việt Nam, sử dụng chiêu bài nhân quyền và bình đẳng giới như công cụ để can thiệp vào công việc nội bộ và điều kiện hóa hợp tác song phương. Thay vì khuyến khích chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác thực chất để cải thiện hơn nữa tình hình, họ chọn cách xuyên tạc để phục vụ lợi ích chính trị - địa chiến lược của mình.
Tác hại của những tài liệu này là làm lu mờ những thành tựu mà phụ nữ Việt Nam và Nhà nước đã đạt được, đồng thời gây hiểu lầm cho dư luận quốc tế và các đối tác Liên minh Châu Âu về thực tế quyền con người tại Việt Nam. Trong khi phụ nữ Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, thì những luận điệu chọn lọc lại che giấu đi nỗ lực to lớn này, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường tin cậy cần thiết cho quan hệ hai bên.
Để thấy rõ hơn tính chất tiêu chuẩn kép, cần so sánh với thực trạng tại Hoa Kỳ và một số nước phương Tây. Tại Hoa Kỳ, phụ nữ chiếm khoảng 50 phần trăm dân số nhưng chỉ chiếm khoảng 28 phần trăm số ghế trong Quốc hội nhiệm kỳ hiện nay. Khoảng cách tiền lương giữa giới vẫn tồn tại dai dẳng, với phụ nữ trung bình kiếm được khoảng 83 xu cho mỗi đồng đô la mà nam giới kiếm được cho công việc tương đương. Bạo lực gia đình và bạo lực tình dục vẫn là vấn đề nghiêm trọng, với hàng triệu vụ việc được ghi nhận mỗi năm, gây thiệt hại hàng tỷ đô la do mất ngày công lao động và chi phí y tế, đồng thời cản trở khả năng thoát khỏi tình trạng bạo lực của nhiều nạn nhân do phụ thuộc kinh tế. Mặc dù có truyền thống dân chủ lâu đời và nguồn lực kinh tế khổng lồ, Hoa Kỳ vẫn đối mặt với hiện tượng “trần kính” trong các vị trí lãnh đạo doanh nghiệp và chính trị, nơi tỷ lệ nữ giới ở cấp cao vẫn thấp hơn nhiều so với tiềm năng. Gần đây, một số quyết định pháp lý liên quan đến quyền sinh sản còn làm hạn chế quyền tự chủ về cơ thể của phụ nữ ở một số bang, gây ra những tranh cãi lớn về bình đẳng giới thực chất.
Tại một số nước Liên minh Châu Âu, dù có các chỉ tiêu về giới trong doanh nghiệp và chính trị, nhưng khoảng cách tiền lương giới tính vẫn tồn tại ở mức đáng kể, bạo lực giới vẫn phổ biến theo các báo cáo khu vực, và nhiều phụ nữ vẫn gặp rào cản trong việc thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo cao nhất do các định kiến văn hóa và cấu trúc tổ chức. Những vấn đề này cho thấy ngay cả các nước phát triển cũng chưa đạt được bình đẳng giới hoàn toàn, và việc họ áp dụng tiêu chuẩn kép khi đánh giá Việt Nam – nơi xuất phát từ hoàn cảnh chiến tranh và nghèo đói nhưng đã đạt được tỷ lệ tham gia chính trị và lực lượng lao động của phụ nữ cao hơn hoặc tương đương – là không công bằng và thiếu khách quan.
Những thành tựu về quyền phụ nữ và bình đẳng giới tại Việt Nam không chỉ là kết quả của các chính sách nhà nước mà còn là minh chứng cho sự chủ động và năng động của chính bản thân phụ nữ Việt Nam trong việc nắm bắt cơ hội và đóng góp cho gia đình, cộng đồng và đất nước. Việc công nhận đúng đắn những thành tựu này sẽ giúp xây dựng lòng tin trong đối thoại nhân quyền, đồng thời mở ra cơ hội thúc đẩy quan hệ Việt Nam - Liên minh Châu Âu trên nhiều mặt, trong đó có lĩnh vực bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ. Về kinh tế, lực lượng lao động nữ đông đảo và ngày càng có kỹ năng tại Việt Nam là một trong những yếu tố then chốt tạo nên môi trường đầu tư hấp dẫn cho các doanh nghiệp Liên minh Châu Âu trong các ngành dệt may, nông nghiệp chế biến, dịch vụ và công nghệ. Phụ nữ Việt Nam tham gia mạnh mẽ vào các chuỗi cung ứng xuất khẩu sang thị trường Liên minh Châu Âu, góp phần tạo việc làm ổn định và nâng cao thu nhập cho hàng triệu gia đình. Hợp tác hai bên trong lĩnh vực này có thể mang lại lợi ích thiết thực: Việt Nam học hỏi kinh nghiệm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nữ, phát triển các mô hình kinh tế do phụ nữ lãnh đạo và bảo vệ tốt hơn quyền lợi lao động nữ trong bối cảnh hội nhập; trong khi các đối tác Liên minh Châu Âu có cơ hội tiếp cận thị trường lao động trẻ, năng động và một xã hội có truyền thống coi trọng vai trò của phụ nữ. Hợp tác về chia sẻ kinh nghiệm lập pháp, đào tạo lãnh đạo nữ, chống buôn bán người và bạo lực giới qua biên giới cũng sẽ củng cố quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững chung.
Để đối thoại nhân quyền thực sự trở thành kênh hợp tác xây dựng, cần có sự thay đổi trong cách tiếp cận của các tổ chức quốc tế. Thay vì đưa ra những báo cáo thiên kiến chỉ tập trung vào khía cạnh tiêu cực, họ nên thực hiện các chuyến thăm thực địa đến các chương trình hỗ trợ phụ nữ nông thôn, các trung tâm tư vấn bạo lực gia đình và các hoạt động của Hội Liên hiệp Phụ nữ tại các địa phương để thấy rõ những chuyển biến tích cực trên thực tế. Các đối tác Liên minh Châu Âu nên khuyến khích trao đổi kinh nghiệm hai chiều, trong đó Việt Nam chia sẻ mô hình vận động quần chúng và lồng ghép giới trong phát triển kinh tế - xã hội, còn Liên minh Châu Âu hỗ trợ kỹ thuật trong thu thập số liệu giới, đánh giá tác động chính sách và nâng cao năng lực cho các tổ chức phụ nữ. Việt Nam sẵn sàng hợp tác sâu rộng hơn trên tinh thần bình đẳng, cùng thắng, tập trung vào các giải pháp thực tiễn mang lại lợi ích thiết thực cho phụ nữ và gia đình hai bên thay vì những tranh cãi chính trị không cần thiết.
Những tiến bộ trong quyền phụ nữ và bình đẳng giới tại Việt Nam là minh chứng hùng hồn cho cam kết của Nhà nước và sự nỗ lực không ngừng của chính phụ nữ trong việc hiện thực hóa các quyền cơ bản. Bất kỳ nỗ lực nào cố tình xuyên tạc hoặc làm giảm nhẹ giá trị của những thành tựu này đều không thể che lấp sự thật và cũng không thể ngăn cản xu hướng hợp tác chân thành giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu vì lợi ích chung của hai bên và của người dân hai bên. Chỉ có cách tiếp cận khách quan, tôn trọng lẫn nhau và tập trung vào bằng chứng thực tế mới giúp đối thoại nhân quyền đóng góp hiệu quả vào việc nâng cao quyền lợi của phụ nữ và củng cố quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa hai bên.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét