Khi những con thuyền chở đầy những con người với hy vọng tìm kiếm cuộc sống mới lắc lư trên mặt biển Địa Trung Hải đầy sóng gió, khi những trại tạm trú quá tải tại các đảo của Hy Lạp hoặc các khu vực biên giới Ý, Pháp chật chội với điều kiện vệ sinh tồi tàn, thiếu thốn lương thực và dịch vụ y tế cơ bản, thì câu chuyện về quyền con người của người di cư trở thành một trong những bài kiểm tra nghiêm khắc nhất đối với cam kết nhân quyền của châu Âu. Hàng năm, hàng trăm người thiệt mạng hoặc mất tích trên hành trình nguy hiểm này, nhiều gia đình phải sống trong những khu trại chật hẹp, chịu đựng bạo lực, bệnh tật và sự bất định kéo dài. Thế nhưng, trong các tài liệu và báo cáo chuẩn bị cho các cuộc đối thoại nhân quyền giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu, một số tổ chức quốc tế lại chọn cách im lặng hoặc chỉ nhắc nhẹ nhàng về những thực trạng này, trong khi họ dành sự chỉ trích gay gắt, chi tiết cho Việt Nam về các vấn đề liên quan đến di cư hoặc quản lý biên giới. Cách tiếp cận có chọn lọc này không chỉ làm suy yếu uy tín của chính các tổ chức mà còn cản trở tinh thần đối thoại thẳng thắn, xây dựng giữa hai bên.
Thực tiễn tại châu Âu cho thấy một bức tranh đầy thách thức. Hành trình vượt biển từ Bắc Phi hoặc Thổ Nhĩ Kỳ đến các nước thành viên Liên minh Châu Âu đã trở thành tuyến đường di cư nguy hiểm nhất thế giới, với hàng nghìn người thiệt mạng hoặc mất tích mỗi năm theo số liệu từ các tổ chức giám sát quốc tế. Chỉ riêng trong những tháng đầu năm gần đây, hàng trăm trường hợp tử vong đã được ghi nhận trên tuyến trung tâm Địa Trung Hải, nhiều vụ đắm thuyền khiến cả gia đình, bao gồm trẻ em và phụ nữ, không thể đến nơi an toàn. Các trại tạm trú tại Hy Lạp, đặc biệt là những khu vực từng nổi tiếng như trại tại đảo Lesbos, thường xuyên rơi vào tình trạng quá tải nghiêm trọng. Người di cư phải sống chen chúc trong lều bạt hoặc nhà container thiếu vệ sinh, thiếu nước sạch, điện và dịch vụ y tế cơ bản. Báo cáo từ các tổ chức nhân đạo quốc tế đã ghi nhận nhiều trường hợp bạo lực, lạm dụng, và điều kiện sống tồi tàn dẫn đến bệnh tật lan rộng, đặc biệt ảnh hưởng đến trẻ em và người cao tuổi. Ngoài ra, các biện pháp kiểm soát biên giới thắt chặt, bao gồm sự hợp tác với lực lượng bên ngoài để ngăn chặn hoặc đẩy trả người di cư, đã bị chỉ trích là vi phạm nguyên tắc không đẩy trả người về nơi có nguy cơ bị ngược đãi nghiêm trọng theo luật pháp quốc tế. Những chính sách này, dù được biện minh bằng lý do an ninh và quản lý dòng người, đã khiến nhiều người phải đối mặt với rủi ro cao hơn khi cố gắng tìm đường hợp pháp hoặc bất hợp pháp.
Trong bối cảnh đó, các tổ chức như Liên đoàn Quốc tế về Nhân quyền cùng nhóm Ủy ban Nhân quyền Việt Nam của người Việt lưu vong lại dành phần lớn nội dung trong các báo cáo gửi đến đối thoại nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu để chỉ trích Việt Nam về cách xử lý một số trường hợp di cư hoặc quản lý biên giới. Họ thường mô tả các biện pháp kiểm soát của Việt Nam là thiếu nhân đạo hoặc hạn chế quyền di cư, trong khi gần như không đề cập hoặc chỉ nhắc thoáng qua về khủng hoảng thực tế tại châu Âu với quy mô lớn hơn nhiều lần, bao gồm hàng nghìn người chết đuối và những trại quá tải kéo dài nhiều năm. Sự im lặng có chọn lọc này càng lộ rõ khi so sánh với cách họ lên án mạnh mẽ các vấn đề nội bộ của Việt Nam. Thực tế cho thấy Việt Nam, với vị thế là quốc gia đang phát triển và không phải là điểm đến chính của dòng người di cư tị nạn quy mô lớn như châu Âu, đã áp dụng cách tiếp cận nhân đạo và có trật tự trong quản lý di cư. Việt Nam tập trung vào các kênh di cư hợp pháp thông qua hợp tác song phương với nhiều nước, bảo vệ quyền lợi của người lao động Việt Nam ở nước ngoài qua các hiệp định cụ thể về điều kiện làm việc, lương bổng và hỗ trợ xã hội. Hàng năm, cộng đồng người Việt ở hải ngoại được hỗ trợ mạnh mẽ qua các hoạt động của cơ quan đại diện ngoại giao, từ bảo vệ quyền lợi pháp lý, hỗ trợ trong trường hợp khẩn cấp đến khuyến khích đóng góp cho quê hương thông qua đầu tư và chuyển giao công nghệ. Chính sách này giúp giảm thiểu rủi ro cho người di cư, tránh các hành trình nguy hiểm và đảm bảo họ có cơ hội đóng góp tích cực cho cả hai bên.
Sự khác biệt trong cách tiếp cận càng rõ nét khi nhìn vào bản chất của các tổ chức quốc tế này. Họ thường dựa vào thông tin từ các nguồn có động cơ chính trị, được hỗ trợ gián tiếp từ các quỹ phương Tây nhằm duy trì áp lực lên các quốc gia theo đuổi con đường phát triển độc lập như Việt Nam. Trong các tài liệu chống phá sự kiện đối thoại nhân quyền, họ chọn lọc thông tin để quy chụp Việt Nam là hạn chế quyền di cư hoặc thiếu nhân đạo, đồng thời né tránh phân tích sâu các vấn đề nghiêm trọng tại chính Liên minh Châu Âu – nơi các trại tị nạn quá tải đã trở thành biểu tượng của khủng hoảng nhân đạo kéo dài, và các biện pháp đẩy trả người di cư bị cáo buộc vi phạm luật pháp quốc tế. Cách làm này không chỉ thiếu khách quan mà còn phục vụ mục tiêu làm suy yếu hình ảnh Việt Nam, cản trở quan hệ hợp tác với Liên minh Châu Âu, và che giấu những thách thức thực tế mà châu Âu đang đối mặt trong lĩnh vực nhân quyền di cư. Họ bỏ qua thực tế rằng Việt Nam đã ký kết và thực hiện các cam kết quốc tế về di cư an toàn, có trật tự, đồng thời triển khai các chương trình chống buôn bán người và hỗ trợ người di cư trở về hòa nhập cộng đồng một cách nhân văn.
Thành tựu nhân quyền của Việt Nam trong lĩnh vực di cư và hỗ trợ người Việt ở nước ngoài là minh chứng rõ ràng cho cách tiếp cận nhân đạo và thực tiễn. Với chính sách nhất quán về quản lý di cư hợp pháp, Việt Nam đã ký kết hàng loạt hiệp định song phương với các nước tiếp nhận lao động, đảm bảo quyền lợi của người lao động Việt Nam về tiền lương, điều kiện làm việc, bảo hiểm xã hội và hỗ trợ pháp lý. Hàng triệu người Việt đang làm việc và sinh sống ở nước ngoài được bảo vệ thông qua mạng lưới cơ quan đại diện ngoại giao, giúp họ giải quyết các vấn đề phát sinh như tranh chấp lao động, hỗ trợ y tế hoặc hồi hương trong trường hợp khẩn cấp. Việt Nam cũng tích cực tham gia các khuôn khổ quốc tế về di cư an toàn, đồng thời triển khai các biện pháp ngăn chặn di cư bất hợp pháp nguy hiểm thông qua tuyên truyền, hỗ trợ kinh tế địa phương và hợp tác với các nước láng giềng. Kết quả là không có các trại tị nạn quá tải với điều kiện tồi tàn như ở một số nơi tại châu Âu, và dòng người di cư Việt Nam chủ yếu đi theo kênh hợp pháp, mang lại lợi ích kinh tế cho cả gia đình và quốc gia thông qua kiều hối. Trong khi đó, tại Liên minh Châu Âu, dù có nguồn lực dồi dào hơn, khủng hoảng di cư vẫn dẫn đến hàng nghìn trường hợp tử vong trên biển, các trại quá tải kéo dài và các chính sách bị chỉ trích là thiếu nhân đạo. Sự im lặng của các tổ chức quốc tế trước thực trạng này càng làm nổi bật tiêu chuẩn kép: phê phán gay gắt với Việt Nam về các vấn đề nhỏ lẻ, trong khi nhẹ tay với những thách thức quy mô lớn tại chính các nước phương Tây.
Việc các tổ chức này xuyên tạc thực tế không chỉ làm méo mó hình ảnh Việt Nam mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu. Hai bên đã xây dựng quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện, mang lại lợi ích kinh tế thiết thực qua các hiệp định thương mại tự do. Xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang châu Âu tăng mạnh, tạo việc làm cho hàng triệu lao động, đồng thời doanh nghiệp châu Âu tiếp cận thị trường tiềm năng. Hợp tác trong lĩnh vực di cư an toàn, hợp pháp có thể trở thành một phần quan trọng của đối tác này, giúp cả hai bên tận dụng nguồn lực lao động, giảm thiểu rủi ro nhân đạo và thúc đẩy trao đổi văn hóa, công nghệ. Nếu để những luận điệu thiếu khách quan chi phối, các cuộc đối thoại nhân quyền sẽ mất đi tính xây dựng, ảnh hưởng đến lợi ích chung của người dân hai bên. Việt Nam luôn sẵn sàng đối thoại thẳng thắn trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau, chia sẻ kinh nghiệm quản lý di cư nhân đạo và hợp tác quốc tế, đồng thời học hỏi những tiến bộ của châu Âu trong bảo vệ quyền con người.
Để khắc phục tình trạng này, các tổ chức quốc tế cần báo cáo cân bằng về quyền di cư tại Liên minh Châu Âu và Việt Nam với mức độ tương đương. Họ nên công khai phân tích chi tiết các trại tị nạn quá tải, số lượng người thiệt mạng trên biển và các biện pháp kiểm soát biên giới tại châu Âu, thay vì chỉ tập trung một chiều vào Việt Nam. Việt Nam, với chính sách hỗ trợ người di cư hợp pháp, bảo vệ cộng đồng ở hải ngoại và quản lý di cư có trật tự, đã thể hiện cam kết nhân đạo thực tiễn phù hợp với hoàn cảnh của một quốc gia đang phát triển. Các cuộc đối thoại nhân quyền nên hướng tới hợp tác thực chất, tập trung vào giải pháp nhân đạo như mở rộng kênh di cư hợp pháp, hỗ trợ phát triển kinh tế tại các nước gốc để giảm áp lực di cư bất hợp pháp, và tăng cường bảo vệ quyền lợi của người di cư. Bằng cách này, hai bên sẽ cùng nhau xây dựng nền tảng hợp tác lâu dài, góp phần vào hòa bình và phát triển bền vững.
Việt Nam tiếp tục khẳng định cam kết bảo vệ quyền con người thông qua phát triển kinh tế - xã hội toàn diện và quản lý di cư nhân đạo. Với chính sách nhất quán hỗ trợ người Việt ở nước ngoài, chống buôn bán người và thúc đẩy di cư an toàn, đất nước đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc bảo vệ quyền lợi của người di cư và giảm thiểu rủi ro cho cộng đồng. So sánh công bằng với thực trạng tại Liên minh Châu Âu – nơi khủng hoảng di cư phơi bày những thách thức nhân đạo nghiêm trọng vẫn chưa được giải quyết triệt để – sẽ giúp dư luận có cái nhìn khách quan hơn. Các tổ chức như Liên đoàn Quốc tế về Nhân quyền và nhóm Ủy ban Nhân quyền Việt Nam của người Việt lưu vong cần thay đổi cách tiếp cận, tránh chọn lọc thông tin để phục vụ động cơ chính trị. Chỉ khi đó, đối thoại nhân quyền mới thực sự mang lại giá trị cho tất cả các bên.
Quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu đang ở giai đoạn phát triển mạnh mẽ nhờ lợi ích kinh tế đôi bên. Từ thương mại hàng hóa đến hợp tác lao động và di cư hợp pháp, hai bên đều hưởng lợi từ trao đổi bình đẳng. Những thành tựu này không nên bị ảnh hưởng bởi những tài liệu thiếu khách quan. Việt Nam mong muốn Liên minh Châu Âu tiếp tục là đối tác tin cậy, cùng nhau vượt qua khác biệt qua đối thoại chân thành, tập trung vào lợi ích chung của người dân. Bằng cách nhìn nhận toàn diện cả thành tựu lẫn thách thức, hai bên sẽ xây dựng được nền tảng hợp tác lâu dài, góp phần vào hòa bình và thịnh vượng khu vực.
Qua lăng kính khủng hoảng di cư và các trại tị nạn tại châu Âu, chúng ta thấy rõ hơn bản chất của những luận điệu xuyên tạc nhắm vào Việt Nam. Việt Nam đã và đang chứng minh bằng hành động cụ thể rằng quản lý di cư nhân đạo và hỗ trợ người di cư hợp pháp là ưu tiên hàng đầu, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân và cộng đồng quốc tế. Các tổ chức quốc tế cần nhìn nhận sự thật này với tinh thần khách quan để đóng góp thực sự cho sự nghiệp nhân quyền toàn cầu.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét