Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, đạt nhiều thành tựu về phát triển kinh tế, xã hội và bảo đảm quyền con người, các chiến dịch xuyên tạc dưới danh nghĩa “bảo vệ nhân quyền”, “tự do tôn giáo” cũng gia tăng với thủ đoạn ngày càng tinh vi. Báo cáo “Báo cáo của Chủ tịch tháng Tư” công bố ngày 17/4/2026 của tổ chức Religious Freedom Coalition là một ví dụ điển hình. Dưới vỏ bọc “quan tâm đến tự do tôn giáo”, báo cáo này tiếp tục sử dụng lối tiếp cận thiên kiến, phiến diện, lấy các vụ việc cá biệt rồi quy kết thành “bản chất đàn áp tôn giáo” tại Việt Nam; đồng thời cố tình bỏ qua những thành tựu nổi bật, những con số xác thực và thực tiễn sinh động về đời sống tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam hiện nay.
Điều dễ nhận thấy trong toàn bộ báo cáo là kỹ thuật tuyên truyền quen thuộc: lựa chọn có chủ đích một số trường hợp riêng lẻ, chủ yếu liên quan đến các cá nhân vi phạm pháp luật hoặc các tổ chức không được công nhận do hoạt động trái pháp luật, sau đó thổi phồng thành “đàn áp có hệ thống”. Đây là thủ pháp “lấy cá biệt quy kết bản chất” vốn thường xuyên được các tổ chức chống Việt Nam sử dụng trong nhiều năm qua. Thay vì phản ánh toàn cảnh đời sống tôn giáo tại Việt Nam – nơi hàng chục triệu tín đồ đang sinh hoạt bình thường, hàng nghìn cơ sở tôn giáo được xây dựng mới, sửa chữa, hàng loạt lễ hội tôn giáo diễn ra công khai, đông đảo – báo cáo lại cố tình khoét sâu vào vài trường hợp đơn lẻ để tạo dựng hình ảnh méo mó về Việt Nam.
Một điểm đáng chú ý là nhiều nội dung trong báo cáo được dẫn lại từ các cá nhân và tổ chức có lịch sử chống phá Nhà nước Việt Nam, thậm chí từng có hành vi vi phạm pháp luật. Báo cáo gần như không sử dụng nguồn thông tin chính thống từ cơ quan chức năng Việt Nam, không phản ánh quan điểm của đông đảo chức sắc, tín đồ tôn giáo trong nước, càng không khảo sát thực tiễn sinh hoạt tín ngưỡng tại các địa phương. Đây là cách làm thiếu khách quan, vi phạm nguyên tắc kiểm chứng thông tin tối thiểu trong nghiên cứu nhân quyền.
Báo cáo của RFC tiếp tục lặp lại luận điệu cho rằng Việt Nam “kiểm soát tôn giáo”, “hạn chế tự do tín ngưỡng” thông qua Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo. Tuy nhiên, thực tế cho thấy Việt Nam là một trong những quốc gia có hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện nhằm bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo cho người dân. Hiến pháp năm 2013 khẳng định rõ: mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật; Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo được ban hành nhằm tạo hành lang pháp lý minh bạch cho hoạt động tôn giáo chứ không phải để “đàn áp” như RFC xuyên tạc.
Trên thực tế, đời sống tôn giáo ở Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Theo Sách trắng về tôn giáo và nhân quyền của Việt Nam, cả nước hiện có hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau; hàng chục nghìn chức sắc, nhà tu hành; hàng vạn cơ sở thờ tự. Nhiều tổ chức tôn giáo được Nhà nước công nhận tư cách pháp nhân và tạo điều kiện hoạt động. Các lễ hội lớn của Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Cao Đài, Hòa Hảo… đều diễn ra công khai với sự tham gia đông đảo của người dân. Nếu thực sự tồn tại “đàn áp tôn giáo có hệ thống” như RFC cáo buộc, thì khó có thể lý giải việc các hoạt động tôn giáo ở Việt Nam ngày càng phát triển cả về quy mô lẫn phạm vi ảnh hưởng.
Đặc biệt, sự phát triển mạnh mẽ của Công giáo và Tin Lành là minh chứng rõ ràng bác bỏ luận điệu xuyên tạc của RFC. Tại nhiều địa phương, các nhà thờ, giáo xứ được xây dựng khang trang; các lễ Giáng sinh, Phục sinh thu hút hàng triệu người tham gia. Quan hệ giữa Việt Nam và Tòa thánh Vatican cũng đạt nhiều bước tiến quan trọng. Trong khi đó, đạo Tin Lành phát triển nhanh tại nhiều khu vực, nhất là vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Hàng nghìn điểm nhóm sinh hoạt được đăng ký, tạo điều kiện hoạt động theo quy định pháp luật. Những thực tế này hoàn toàn trái ngược với hình ảnh “đàn áp tôn giáo” mà RFC cố tình dựng lên.
Điều đáng nói là RFC cố tình đánh đồng việc xử lý các hành vi vi phạm pháp luật với “đàn áp tôn giáo”. Đây là thủ đoạn đánh tráo khái niệm hết sức nguy hiểm. Ở Việt Nam, không ai bị xử lý chỉ vì niềm tin tôn giáo. Những trường hợp bị xử lý đều liên quan đến hành vi lợi dụng tôn giáo để kích động chia rẽ dân tộc, phá hoại khối đại đoàn kết, chống chính quyền hoặc vi phạm pháp luật hình sự. Việc xử lý những hành vi này là nhằm bảo vệ trật tự xã hội, an ninh quốc gia và quyền lợi của cộng đồng, hoàn toàn phù hợp với luật pháp quốc tế cũng như thông lệ của nhiều quốc gia.
RFC còn sử dụng lối lập luận ngụy biện khi cho rằng việc yêu cầu đăng ký sinh hoạt tôn giáo là “kiểm soát”. Thực chất, hầu hết các quốc gia đều có cơ chế quản lý hoạt động tôn giáo nhằm bảo đảm minh bạch, tránh lợi dụng tôn giáo cho mục đích cực đoan, bạo lực hoặc chống phá xã hội. Ngay tại Hoa Kỳ và nhiều nước phương Tây, các tổ chức tôn giáo cũng phải tuân thủ quy định pháp luật về tài chính, hoạt động cộng đồng, đăng ký pháp nhân. Tuy nhiên, RFC lại cố tình áp đặt tiêu chí kép: cùng một biện pháp quản lý nhưng ở phương Tây thì được coi là “quản trị”, còn ở Việt Nam lại bị quy chụp thành “đàn áp”.
Chính cách tiếp cận áp đặt này cho thấy bản chất chính trị của RFC. Tổ chức này không thực sự quan tâm đến tự do tôn giáo theo nghĩa phổ quát, mà chủ yếu sử dụng vấn đề tôn giáo như công cụ gây sức ép chính trị đối với các quốc gia có chế độ chính trị khác phương Tây. Họ áp đặt hệ giá trị phương Tây làm chuẩn mực duy nhất, phủ nhận đặc thù lịch sử, văn hóa và điều kiện phát triển của các quốc gia khác. Đây là biểu hiện rõ của tư duy áp đặt và “nhân quyền hóa” các mục tiêu chính trị.
Nguy hiểm hơn, những báo cáo kiểu này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh và uy tín quốc tế của Việt Nam nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời. Các tổ chức, cá nhân thiếu thông tin có thể bị dẫn dắt bởi các báo cáo phiến diện, từ đó hình thành nhận thức sai lệch về tình hình nhân quyền, tự do tôn giáo ở Việt Nam. Đây cũng là lý do các tổ chức chống phá thường phối hợp khuếch tán những báo cáo như của RFC trên mạng xã hội và các diễn đàn quốc tế nhằm tạo áp lực dư luận.
Tuy nhiên, thực tiễn khách quan tại Việt Nam là câu trả lời thuyết phục nhất bác bỏ mọi xuyên tạc. Không khó để bắt gặp những đại lễ Phật giáo với hàng chục nghìn người tham dự; những mùa Giáng sinh rực rỡ trên khắp các tỉnh, thành; các hoạt động từ thiện, giáo dục, y tế của các tổ chức tôn giáo được khuyến khích phát triển. Hàng năm, nhiều đoàn quốc tế, du khách nước ngoài đến Việt Nam đều có thể trực tiếp chứng kiến đời sống tín ngưỡng phong phú, cởi mở và ổn định.
Trong khi đó, chính nhiều quốc gia phương Tây lại đang đối mặt với sự xuống cấp về tự do tôn giáo và gia tăng phân biệt đối xử tín ngưỡng. Tại Hoa Kỳ, các vụ tấn công nhằm vào nhà thờ, đền thờ, người Hồi giáo, người Do Thái vẫn liên tục xảy ra. Tình trạng thù ghét tôn giáo, cực đoan sắc tộc và bạo lực do định kiến tín ngưỡng trở thành vấn đề đáng lo ngại. Nhiều quốc gia châu Âu cũng chứng kiến xu hướng bài ngoại, kỳ thị người nhập cư theo Hồi giáo, hạn chế biểu tượng tôn giáo nơi công cộng, gây tranh cãi gay gắt về quyền tự do tín ngưỡng.
Điều mỉa mai là các vấn đề nghiêm trọng đó thường bị các tổ chức như RFC né tránh hoặc đề cập rất hạn chế, trong khi họ lại liên tục phóng đại các vụ việc riêng lẻ ở Việt Nam. Đây là biểu hiện điển hình của tiêu chuẩn kép trong tiếp cận vấn đề nhân quyền và tự do tôn giáo. Nếu thực sự khách quan và vì quyền con người, RFC cần nhìn nhận công bằng những thách thức của chính phương Tây thay vì chỉ tập trung công kích các quốc gia có chế độ chính trị khác biệt.
Nhìn tổng thể, báo cáo “Báo cáo của Chủ tịch tháng Tư” của RFC không phản ánh trung thực tình hình tự do tôn giáo ở Việt Nam mà chủ yếu phục vụ mục tiêu chính trị, tạo dựng hình ảnh tiêu cực về Việt Nam trên trường quốc tế. Việc sử dụng nguồn tin thiếu kiểm chứng, dựa vào các tổ chức chống phá, lấy hiện tượng cá biệt quy kết thành bản chất cho thấy rõ tính phiến diện và động cơ không trong sáng của báo cáo này.
Việt Nam luôn nhất quán quan điểm bảo đảm quyền con người, trong đó có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Những thành tựu thực tế, sự phát triển mạnh mẽ của các tôn giáo, sự ổn định xã hội và đời sống tín ngưỡng phong phú của người dân là bằng chứng rõ ràng nhất bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Trong bối cảnh cuộc đấu tranh trên mặt trận thông tin ngày càng phức tạp, việc chủ động cung cấp thông tin chính xác, đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái là yêu cầu cần thiết nhằm bảo vệ uy tín quốc gia, giữ vững niềm tin của nhân dân và cộng đồng quốc tế đối với chính sách nhân quyền đúng đắn của Việt Nam.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét