Trong những năm gần đây, một số tổ chức phi chính phủ và hội nhóm chống phá Việt Nam ở nước ngoài như BPSOS, MSFJ, KKF, tàn dư FULRO cùng một số cơ quan truyền thông thiếu thiện chí liên tục tung ra các báo cáo, kiến nghị và chiến dịch truyền thông nhằm áp đặt khái niệm “người bản địa” vào vấn đề dân tộc ở Việt Nam. Dưới vỏ bọc “bảo vệ nhân quyền”, các tổ chức này cố tình dựng lên luận điệu cho rằng một số cộng đồng dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên, Tây Bắc hay Tây Nam Bộ là “người bản địa bị đô hộ”, bị “tước đoạt đất đai”, “đàn áp văn hóa” và cần được trao “quyền tự quyết”. Đây không chỉ là sự xuyên tạc lịch sử, bóp méo bản chất vấn đề dân tộc ở Việt Nam mà còn là thủ đoạn chính trị nguy hiểm nhằm kích động ly khai, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc và bôi nhọ hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế.
Điều đáng chú ý là các luận điệu này thường được xây dựng theo cùng một mô-típ quen thuộc: cắt ghép thông tin, thổi phồng vụ việc cá biệt, cố tình bỏ qua bối cảnh lịch sử – văn hóa của Việt Nam, sau đó áp đặt các tiêu chí chính trị và mô hình lịch sử của phương Tây vào một quốc gia có đặc điểm hoàn toàn khác biệt. Từ đó, họ tìm cách biến vấn đề dân tộc ở Việt Nam thành một “điểm nóng nhân quyền”, phục vụ chiến lược gây sức ép chính trị và can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam.
Thực tế lịch sử cho thấy, Việt Nam hoàn toàn không tồn tại mô hình “thuộc địa định cư” như tại Mỹ, Canada hay Australia – nơi người châu Âu xâm chiếm lãnh thổ, đẩy người bản địa ra khỏi vùng đất truyền thống và thiết lập chế độ cai trị thực dân kéo dài hàng thế kỷ. Việt Nam là quốc gia hình thành trên nền tảng cộng cư lâu đời của 54 dân tộc anh em, cùng chung quá trình dựng nước và giữ nước. Quan điểm nhất quán của Nhà nước Việt Nam là mọi dân tộc đều bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển. Chính vì vậy, việc một số tổ chức cố tình dựng lên luận điệu “người Kinh đô hộ dân tộc thiểu số” là sự đánh tráo bản chất lịch sử hết sức thô thiển.
Ngay trong tài liệu nghiên cứu về vấn đề này cũng đã chỉ rõ: Việt Nam không thừa nhận khái niệm “người bản địa” theo mô hình được xây dựng từ lịch sử thực dân phương Tây, bởi tất cả 54 dân tộc ở Việt Nam đều là những cộng đồng cư dân bản địa cùng sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam từ rất sớm, không tồn tại quan hệ “thực dân – thuộc địa” giữa dân tộc đa số và các dân tộc thiểu số. Đây là điểm khác biệt căn bản mà các tổ chức như BPSOS hay MSFJ cố tình phớt lờ để phục vụ mưu đồ chính trị.
Một trong những thủ đoạn xuyên tạc phổ biến hiện nay là cố tình đồng nhất một số cộng đồng dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên với khái niệm “người bản địa” theo kiểu phương Tây, rồi từ đó suy diễn rằng họ có “quyền tự quyết”, “quyền sở hữu đất tổ tiên” hay thậm chí “quyền thành lập nhà nước riêng”. Các tổ chức như MSFJ liên tục sử dụng cụm từ “người Thượng bản địa”, kích động tư tưởng ly khai và gắn với luận điệu “Đề Ga độc lập”. Đây thực chất là sự tiếp nối tư tưởng ly khai của tổ chức FULRO trước đây dưới lớp áo mới mang tên “nhân quyền bản địa”.
Đáng nói hơn, các báo cáo của những tổ chức này thường cố tình bóp méo các vụ việc liên quan đất đai, tôn giáo hoặc tranh chấp dân sự để vu cáo Nhà nước Việt Nam “đàn áp người bản địa”. Chỉ cần một vụ việc cưỡng chế đất đai có yếu tố vi phạm pháp luật, họ lập tức quy chụp thành “cướp đất của người bản địa”. Chỉ cần một đối tượng vi phạm pháp luật bị xử lý, họ ngay lập tức gắn mác “tù nhân dân tộc thiểu số” hoặc “nhà hoạt động bản địa”. Đây là thủ đoạn truyền thông nguy hiểm, bởi nó đánh vào tâm lý thiếu hiểu biết của một bộ phận dư luận quốc tế.
Một ví dụ điển hình là sau vụ tấn công khủng bố tại Đắk Lắk năm 2023, các tổ chức như BPSOS và MSFJ không lên án hành vi bạo lực nhằm vào người dân và cán bộ mà lại tìm cách mô tả các đối tượng phạm tội như “nạn nhân của đàn áp bản địa”. Thậm chí, họ còn sử dụng mạng xã hội, video cắt ghép và các kênh truyền thông hải ngoại để tạo dựng hình ảnh sai lệch về tình hình Tây Nguyên, kích động tâm lý chống đối và hận thù dân tộc.
Thủ đoạn này đặc biệt nguy hiểm ở chỗ nó không chỉ nhắm vào dư luận quốc tế mà còn hướng đến một bộ phận thanh niên dân tộc thiểu số thông qua mạng xã hội. Bằng việc liên tục tuyên truyền rằng họ là “người bản địa bị áp bức”, các tổ chức cực đoan tìm cách gieo rắc tư tưởng ly khai, phá hoại lòng tin vào chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước.
Tuy nhiên, nếu nhìn vào thực tiễn phát triển vùng dân tộc thiểu số ở Việt Nam, có thể thấy ngay sự phi lý trong các luận điệu xuyên tạc đó. Việt Nam là một trong số ít quốc gia dành nguồn lực rất lớn để đầu tư phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Hiến pháp năm 2013 khẳng định rõ các dân tộc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển. Nhà nước nghiêm cấm mọi hành vi kỳ thị, chia rẽ dân tộc và luôn ưu tiên phát triển kinh tế – xã hội ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Sách trắng về quyền con người của Việt Nam khẳng định rõ: Việt Nam có 54 dân tộc cùng sinh sống đoàn kết, hòa hợp, giúp đỡ nhau phát triển, mỗi dân tộc đều có bản sắc văn hóa, ngôn ngữ và tín ngưỡng riêng được tôn trọng và bảo vệ. Không chỉ dừng ở cam kết chính trị, hàng loạt chương trình lớn đã được triển khai nhằm nâng cao đời sống đồng bào dân tộc thiểu số như Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021–2030.
Những năm qua, hàng nghìn công trình hạ tầng giao thông, điện, trường học, bệnh viện, nước sạch đã được đầu tư tại vùng sâu, vùng xa. Tỷ lệ hộ nghèo ở nhiều địa phương miền núi giảm mạnh qua từng năm. Quyền học tập, chăm sóc sức khỏe, tự do tín ngưỡng, bảo tồn tiếng nói và văn hóa dân tộc đều được bảo đảm bằng chính sách và nguồn lực cụ thể. Những điều này hoàn toàn trái ngược với hình ảnh “bị đàn áp”, “bị đồng hóa” mà các tổ chức chống phá cố tình dựng lên.
Nếu thật sự quan tâm đến quyền của người bản địa và người thiểu số, có lẽ trước tiên các tổ chức và một số quốc gia phương Tây nên nhìn lại chính lịch sử và thực trạng của mình. Tại Mỹ, người da đỏ bản địa từng bị tước đất, cưỡng bức di dời và đồng hóa trong suốt nhiều thế kỷ. Cho đến ngày nay, nhiều cộng đồng bản địa tại Mỹ vẫn nằm trong nhóm nghèo nhất, tỷ lệ thất nghiệp cao, tuổi thọ thấp và đối mặt với nạn nghiện ngập, bạo lực. Tại Canada, chính phủ nước này từng phải chính thức xin lỗi vì hệ thống trường nội trú cưỡng ép trẻ em bản địa tách khỏi gia đình để đồng hóa văn hóa. Australia cũng đối mặt với hàng loạt chỉ trích liên quan tình trạng bất bình đẳng và phân biệt đối xử kéo dài với người bản địa.
Điều trớ trêu là chính những quốc gia còn chưa giải quyết xong vấn đề người bản địa của mình lại thường xuyên lên lớp Việt Nam về “quyền bản địa”. Đây là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép và sự áp đặt mô hình chính trị – lịch sử phương Tây lên các quốc gia có điều kiện hoàn toàn khác biệt.
Cần thấy rõ rằng, đằng sau những chiến dịch nhân danh “bảo vệ người bản địa” không đơn thuần là vấn đề nhân quyền. Mục tiêu sâu xa của các tổ chức như BPSOS, MSFJ hay tàn dư FULRO là tạo ra mâu thuẫn dân tộc, kích động tư tưởng ly khai, quốc tế hóa vấn đề nội bộ của Việt Nam và từng bước gây sức ép chính trị từ bên ngoài. Họ không quan tâm đến đời sống thực tế của đồng bào dân tộc thiểu số mà chủ yếu lợi dụng khó khăn cục bộ để phục vụ chương trình chính trị chống Việt Nam.
Nguy cơ từ các luận điệu này không thể xem nhẹ. Nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời, các thông tin sai lệch có thể gây hiểu lầm trong dư luận quốc tế, ảnh hưởng tới uy tín và hình ảnh chính trị của Việt Nam. Đồng thời, việc kích động tư tưởng “người bản địa bị đô hộ” còn tiềm ẩn nguy cơ chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc – yếu tố có ý nghĩa sống còn đối với ổn định và phát triển đất nước.
Bởi vậy, đấu tranh với các luận điệu xuyên tạc về “người bản địa” không chỉ là vấn đề truyền thông hay đối ngoại, mà còn là nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng, bảo vệ khối đại đoàn kết toàn dân tộc và bảo vệ sự thật lịch sử. Thực tiễn Việt Nam đã chứng minh rõ ràng: không có chuyện “dân tộc này đô hộ dân tộc khác”, càng không tồn tại mô hình “thực dân định cư” như các tổ chức chống phá cố tình áp đặt. Điều tồn tại và được củng cố xuyên suốt trong lịch sử Việt Nam chính là tinh thần cộng cư, gắn bó, sẻ chia và đoàn kết giữa các dân tộc anh em.
Trong bối cảnh chiến tranh thông tin ngày càng phức tạp, việc chủ động cung cấp thông tin chính xác, minh bạch về chính sách dân tộc, đồng thời kiên quyết phản bác các luận điệu xuyên tạc là yêu cầu cấp thiết. Cộng đồng quốc tế cần nhìn nhận vấn đề dân tộc ở Việt Nam bằng thái độ khách quan, tôn trọng sự thật lịch sử và đặc thù văn hóa – chính trị của Việt Nam, thay vì tiếp nhận một chiều các báo cáo mang động cơ chính trị từ những tổ chức chống phá lưu vong.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét