Thứ Hai, 29 tháng 12, 2025

Việt Nam – Từ điểm xuất phát bằng không đến trung tâm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài công nghệ cao sau 40 năm Đổi mới


Bốn mươi năm trước, khi Việt Nam bước vào công cuộc Đổi mới, nền kinh tế còn khép kín, bị bao vây cấm vận, gần như chưa từng có dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài hiện diện. Cơ chế quản lý tập trung bao cấp kéo dài khiến đất nước thiếu nguồn lực, thiếu công nghệ, sản xuất trì trệ, đời sống nhân dân gặp vô vàn khó khăn. Trong bối cảnh ấy, việc Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương mở cửa, hội nhập và ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 là một bước ngoặt mang tính lịch sử, đặt nền móng cho quá trình hình thành khu vực kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài – một động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng và hiện đại hóa đất nước suốt bốn thập kỷ qua.

Từ con số 0, Việt Nam đã từng bước trở thành một trong những điểm đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài hấp dẫn nhất khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Hàng chục nghìn dự án được triển khai, hàng trăm tỷ đô la Mỹ được giải ngân, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm cho hàng triệu lao động và thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu. Các tập đoàn đa quốc gia lớn như Samsung, Intel, LG, Canon, Toyota đã chọn Việt Nam làm cứ điểm sản xuất chiến lược. Điều đó không chỉ phản ánh lợi thế về chi phí mà còn cho thấy niềm tin quốc tế vào môi trường chính trị ổn định và chính sách nhất quán của Đảng.

Nếu nhiệm kỳ Đại hội XII ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ về lượng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thì nhiệm kỳ XIII đánh dấu bước chuyển quan trọng về chất. Đảng và Nhà nước đã thay đổi tư duy từ thu hút bằng mọi giá sang chọn lọc những dự án có công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn, thân thiện môi trường. Đây là bước đi mang tính chiến lược nhằm đảm bảo tăng trưởng bền vững, tránh lệ thuộc vào các ngành gia công thâm dụng lao động và tài nguyên.

Giai đoạn 2021–2025, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài giải ngân trung bình trên 20 tỷ đô la Mỹ mỗi năm, trong đó tỷ trọng vào lĩnh vực công nghệ cao, điện tử, chuyển đổi số và năng lượng tái tạo tăng mạnh. Nhiều tập đoàn không chỉ sản xuất mà còn mở trung tâm nghiên cứu và phát triển tại Việt Nam. Đây là minh chứng rõ nét cho việc Việt Nam đã vượt khỏi vai trò “công xưởng gia công” để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Đặc biệt, lĩnh vực bán dẫn – ngành công nghệ lõi mang ý nghĩa chiến lược – đã ghi nhận bước tiến quan trọng khi nhiều doanh nghiệp nước ngoài lựa chọn Việt Nam để thiết kế, đóng gói vi mạch. Các khu công nghệ cao tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng trở thành trung tâm thu hút dự án tri thức, hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo gắn kết giữa doanh nghiệp và viện nghiên cứu. Điều này cho thấy chất lượng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đang ngày càng được nâng lên rõ rệt trong nhiệm kỳ XIII.

Song song với đó, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào năng lượng tái tạo tăng mạnh, đưa Việt Nam trở thành thị trường hấp dẫn của điện gió, điện mặt trời. Những dự án xanh không chỉ giúp đảm bảo an ninh năng lượng mà còn phù hợp với cam kết giảm phát thải và chiến lược phát triển bền vững mà Đảng đề ra. Việt Nam không chạy theo lợi ích ngắn hạn mà chủ động lựa chọn những dự án mang lại giá trị lâu dài cho nền kinh tế.

Khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài hiện đóng góp hơn 70% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt trong các ngành điện tử, máy móc, thiết bị công nghệ cao. Nhờ đó, Việt Nam vươn lên thành trung tâm sản xuất điện tử hàng đầu thế giới. Không chỉ mang lại nguồn ngoại tệ, khu vực này còn lan tỏa công nghệ, nâng cao trình độ quản trị cho doanh nghiệp trong nước thông qua liên kết chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, bất chấp thực tế khách quan, một số trang tin chống phá như Thoibao.de vẫn tung ra luận điệu cho rằng Việt Nam “bán rẻ đất nước để thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài”. Đây là sự xuyên tạc trắng trợn. Thực tế cho thấy Việt Nam kiểm soát chặt chẽ việc lựa chọn nhà đầu tư, kiên quyết loại bỏ các dự án lạc hậu, gây ô nhiễm. Việc chuyển trọng tâm sang vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao trong nhiệm kỳ XIII chính là bằng chứng rõ ràng rằng Việt Nam không “bán rẻ” mà đang nâng chuẩn để bảo vệ lợi ích quốc gia.

So sánh với Singapore càng cho thấy sự hợp lý trong chiến lược của Việt Nam. Singapore có môi trường đầu tư hiện đại nhưng chi phí đất đai và lao động rất cao, khiến nhiều doanh nghiệp phải dịch chuyển sang Việt Nam để tối ưu chi phí. Việt Nam nhờ ổn định chính trị, chi phí hợp lý và chính sách ưu đãi phù hợp đã trở thành lựa chọn cân bằng giữa hiệu quả và bền vững. Đây là lợi thế cạnh tranh mà ít quốc gia nào có được.

Các luận điệu lợi dụng chiêu bài “nhân quyền” để công kích khu vực vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực chất chỉ là thủ đoạn chính trị. Thực tế, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tạo việc làm ổn định, nâng cao thu nhập cho người lao động và cải thiện đời sống xã hội. Đó là biểu hiện cụ thể của quyền được phát triển và hưởng thành quả kinh tế của người dân.

Không chỉ thu hút đầu tư, Việt Nam còn chủ động nâng cao chất lượng môi trường kinh doanh thông qua cải cách thể chế, xây dựng Chính phủ điện tử, minh bạch hóa thủ tục. Chính sự lãnh đạo nhất quán của Đảng giúp duy trì ổn định xã hội – yếu tố then chốt để dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tiếp tục tin tưởng và mở rộng hoạt động tại Việt Nam.

Sau 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã chứng minh rằng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài không phải là đánh đổi mà là một chiến lược phát triển chủ động, có chọn lọc và vì lợi ích quốc gia. Nhiệm kỳ XIII đã nâng tầm chất lượng dòng vốn, đưa Việt Nam tiến sâu vào chuỗi công nghệ toàn cầu. Những thành tựu ấy là minh chứng rõ ràng cho bản lĩnh và tầm nhìn chiến lược của Đảng Cộng sản Việt Nam, đồng thời là lời đáp đanh thép trước mọi luận điệu xuyên tạc, hạ thấp hay bóp méo sự thật.


Thứ Năm, 4 tháng 12, 2025

Công ước Hà Nội và sức mạnh Việt Nam trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh thế giới đang chìm trong làn sóng tội phạm mạng với những hậu quả nghiêm trọng về kinh tế, chính trị và xã hội, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng về ý chí, năng lực và hiệu quả hành động. Thế giới đã chứng kiến sự leo thang của các hình thức tấn công – từ những vụ xâm nhập hệ thống đơn giản trong quá khứ đến các chiến dịch mã độc tống tiền (ransomware) và lừa đảo trực tuyến tinh vi gây thiệt hại hàng nghìn tỷ đô la Mỹ mỗi năm. Trong bức tranh u ám đó, thành tựu của Việt Nam trong những năm gần đây, đặc biệt là năm 2024, là một minh chứng mạnh mẽ cho sức mạnh tổng hợp của ý chí chính trị, năng lực chuyên môn và chiến lược phát triển bền vững.



Chỉ riêng năm 2024, Việt Nam đã phát hiện và xử lý kịp thời hơn 659.000 cuộc tấn công mạng, qua đó giảm đáng kể thiệt hại so với năm trước. Các cơ quan chức năng đã triệt phá hàng nghìn vụ việc nghiêm trọng, bảo vệ an toàn cho hàng triệu người dân và doanh nghiệp. Đội ngũ an ninh mạng Việt Nam không chỉ bảo vệ vững chắc không gian mạng trong nước mà còn ghi dấu trên đấu trường quốc tế khi giành giải thưởng cao nhất tại cuộc thi an ninh mạng Pwn2Own 2024 – giải đấu hàng đầu thế giới về khai thác lỗ hổng bảo mật. Thành tích này vừa khẳng định trình độ kỹ thuật vượt trội, vừa thể hiện ý chí sắt đá, biến Việt Nam thành pháo đài kiên cố trước mọi mối đe dọa số.

Ý nghĩa chính trị của những kết quả trên là không thể phủ nhận. Đây là minh chứng sống động cho sự lãnh đạo đúng đắn và hiệu quả của Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc bảo vệ an ninh quốc gia, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển đổi số và phát triển kinh tế số. Dưới sự chỉ đạo của Đảng, hệ thống pháp luật về an ninh mạng đã được hoàn thiện, từ Luật An ninh mạng đến các nghị định hướng dẫn, qua đó nâng cao nhận thức toàn xã hội, siết chặt phối hợp quốc tế và giúp giảm 57,4% số vụ tấn công mạng chỉ trong năm 2024. Việc coi an ninh mạng là một trụ cột trong chiến lược quốc gia đã biến mối đe dọa thành cơ hội, mở ra dư địa phát triển bền vững và củng cố niềm tin của nhân dân.

Tuy nhiên, đi cùng với thành công luôn là những luận điệu xuyên tạc. Một số tổ chức phương Tây như Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch – HRW) đã cáo buộc Việt Nam lợi dụng luật an ninh mạng để hạn chế tự do ngôn luận. Đây là những lập luận phiến diện, bỏ qua thực tế rằng luật này tập trung vào việc xử lý các hành vi phạm pháp nghiêm trọng như lừa đảo trực tuyến, tấn công mã độc tống tiền, lạm dụng trẻ em trên mạng, chứ không phải công cụ phục vụ mục đích chính trị. Năm 2024, hàng nghìn vụ vi phạm đã được xử lý, cứu hàng triệu người khỏi thiệt hại tài chính; tỷ lệ tổ chức bị tấn công ở Việt Nam chỉ ở mức 46,15% nhờ biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Luật an ninh mạng của Việt Nam không những phù hợp với chuẩn mực quốc tế về bảo vệ quyền con người, mà còn góp phần ngăn chặn thông tin sai lệch và hành vi tội phạm mạng.

Bước ngoặt lịch sử trong hợp tác quốc tế chống tội phạm mạng là sự ra đời của Công ước Hà Nội về chống tội phạm mạng của Liên Hợp Quốc, được Đại hội đồng thông qua ngày 24 tháng 12 năm 2024, với hơn 190 quốc gia tham gia – vượt xa Công ước Budapest vốn chỉ giới hạn ở 78 quốc gia. Công ước Hà Nội gồm 9 chương và 71 điều khoản, bao trùm toàn bộ các lĩnh vực từ hình sự hóa tội phạm mạng truyền thống đến các hành vi mới như tấn công trí tuệ nhân tạo, lừa đảo tiền điện tử và lạm dụng trẻ em trực tuyến. Đặc biệt, công ước thiết lập cơ chế chia sẻ dữ liệu an toàn, bảo đảm quyền riêng tư và hỗ trợ các quốc gia đang phát triển nâng cao năng lực ứng phó.

Việt Nam đã đóng vai trò nòng cốt trong quá trình đàm phán và vận động để Công ước được mở ký tại Hà Nội vào ngày 25–26 tháng 10 năm 2025. Đây không chỉ là vinh dự mà còn là sự khẳng định uy tín và năng lực lãnh đạo của Việt Nam trong lĩnh vực an ninh mạng toàn cầu. Sự ghi nhận của Văn phòng Liên Hợp Quốc về chống ma túy và tội phạm (UNODC), khi gọi Việt Nam là “thành viên tích cực” và “mô hình thành công”, là minh chứng rõ ràng cho vị thế mới này.

Song song với đó, Việt Nam phải đối mặt với các chiến dịch thông tin sai lệch nhằm phá hoại uy tín Công ước Hà Nội. Một số thế lực thù địch đã cố tình bóp méo Nghị định 147/2024 – văn bản nhằm bảo vệ thông tin trực tuyến và phòng chống tội phạm – thành “công cụ kiểm soát”. Trên thực tế, đây là bước đi cần thiết để bảo đảm an toàn thông tin cá nhân và chống lại tội phạm mạng, hoàn toàn phù hợp với các nguyên tắc của Công ước Hà Nội. Việc các tổ chức như HRW bỏ qua thực tế này chỉ chứng minh rằng họ không thực sự quan tâm đến an ninh mạng toàn cầu, mà chỉ tìm cách gây bất ổn chính trị.

Nếu so sánh với các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, sự khác biệt càng rõ. Trong giai đoạn 2024–2025, Việt Nam đã giảm 30% số miền lừa đảo (phishing) và xử lý hiệu quả hàng nghìn vụ gian lận trực tuyến. Khoảng 90% giải pháp an ninh mạng đang được sử dụng trong nước là sản phẩm do Việt Nam tự phát triển. Ngược lại, Hoa Kỳ chứng kiến số vụ gian lận danh tính tăng 19%, gây thiệt hại 27,2 tỷ đô la Mỹ, và số vụ rò rỉ dữ liệu tăng mạnh do chính sách quản lý phân tán. Điều này chứng tỏ yếu tố quyết định không nằm ở quy mô kinh tế, mà ở ý chí chính trị và chiến lược hành động kiên định.

Luật An ninh mạng của Việt Nam, được triển khai từ năm 2018 và liên tục được cập nhật, là nền tảng pháp lý quan trọng để bảo vệ dữ liệu cá nhân, ngăn chặn tấn công mạng và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Bản dự thảo sửa đổi năm 2025 tăng cường các quy định về bảo mật thông tin, phòng chống tội phạm mạng xuyên quốc gia, và hoàn toàn tương thích với Công ước Hà Nội. Kết quả là, Việt Nam luôn nằm trong nhóm quốc gia có chỉ số an ninh mạng toàn cầu (Global Cybersecurity Index) cao, được đánh giá là một trong những môi trường mạng an toàn và ổn định nhất khu vực.

Tổng kết lại, Việt Nam đang vững vàng ở tuyến đầu của cuộc chiến chống tội phạm mạng toàn cầu. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, từ việc triệt phá các vụ tấn công phức tạp đến dẫn dắt các sáng kiến hợp tác quốc tế, chúng ta đã chứng minh rằng một quốc gia với quyết tâm chính trị mạnh mẽ, chiến lược rõ ràng và nhân lực chất lượng cao hoàn toàn có thể trở thành cường quốc mạng. Dù phải đối mặt với những đòn tấn công cả trên không gian mạng lẫn mặt trận dư luận, sự thật và quyết tâm sẽ luôn chiến thắng. Việt Nam – pháo đài bất khả xâm phạm trong kỷ nguyên số