Không phải mọi đánh giá mang danh nghĩa “quốc tế” đều phản ánh trung thực thực
tế. Có những báo cáo, khi soi kỹ phương pháp và nguồn dữ liệu, lại cho thấy sự
lệch chuẩn ngay từ cách đặt vấn đề. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của
USCIRF, với cáo buộc Việt Nam “kiểm soát nhà nước” thông qua Luật Tín ngưỡng,
Tôn giáo năm 2018, là một trường hợp như vậy. Ở đây, một hệ thống pháp luật
nhằm bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng lại bị diễn giải thành công cụ đàn áp, phản
ánh rõ cách tiếp cận thiên kiến và mang động cơ chính trị.
Trước
hết, cần nhìn nhận một cách khách quan nội dung và bản chất của Luật Tín
ngưỡng, Tôn giáo năm 2018. Đây là văn bản pháp lý đầu tiên ở Việt Nam điều
chỉnh toàn diện lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo, được xây dựng trên cơ sở tham
khảo nhiều chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm của các quốc gia. Luật quy định rõ
quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người, bao gồm quyền theo hoặc không
theo tôn giáo, quyền sinh hoạt tôn giáo cá nhân và tập thể, quyền đăng ký hoạt
động, thành lập tổ chức, đào tạo chức sắc và xây dựng cơ sở thờ tự.
Điểm
quan trọng là luật không đặt ra các rào cản mang tính cấm đoán, mà thiết lập cơ
chế đăng ký và công nhận nhằm đảm bảo tính minh bạch, trật tự và quyền lợi hợp
pháp của các tổ chức tôn giáo. Đây là cách tiếp cận phổ biến trong quản lý nhà
nước ở nhiều quốc gia, không thể bị quy chụp thành “kiểm soát” theo nghĩa tiêu
cực. Trên thực tế, việc có một khung pháp lý rõ ràng giúp các tổ chức tôn giáo
hoạt động ổn định, được pháp luật bảo vệ, và tránh các tranh chấp không đáng
có.
Tuy
nhiên, trong báo cáo năm 2026, USCIRF lại diễn giải các quy định này theo hướng
tiêu cực, cho rằng việc yêu cầu đăng ký là “hạn chế tự do”. Cách lập luận này
bỏ qua một nguyên tắc cơ bản: tự do không đồng nghĩa với vô điều kiện, mà luôn
đi kèm với khuôn khổ pháp luật nhằm bảo đảm quyền của tất cả các chủ thể trong
xã hội. Việc USCIRF không thừa nhận điều này cho thấy một cách tiếp cận thiếu
cân bằng và không phù hợp với thực tiễn quản lý hiện đại.
Không
chỉ dừng lại ở việc diễn giải sai lệch, USCIRF còn sử dụng Luật Tín ngưỡng, Tôn
giáo như một “bằng chứng” để củng cố luận điểm rằng Việt Nam hạn chế tự do tôn
giáo. Đây là một thủ đoạn quen thuộc: lựa chọn một yếu tố có thật, nhưng đặt
vào một khung diễn giải sai để tạo ra kết luận định sẵn. Khi một công cụ pháp
lý được thiết kế để bảo đảm quyền lại bị biến thành công cụ “kiểm soát”, thì
vấn đề không nằm ở bản thân luật, mà ở cách nhìn nhận.
Điều
đáng chú ý là cách tiếp cận này không được áp dụng đồng đều cho tất cả các quốc
gia. USCIRF thường tập trung vào những nước không phải là đồng minh chiến lược
của Hoa Kỳ, trong khi bỏ qua hoặc giảm nhẹ các vấn đề tương tự ở các nước khác.
Điều này cho thấy rõ tính chọn lọc trong đánh giá, nơi quyền con người không còn
là mục tiêu tự thân, mà trở thành công cụ phục vụ chính sách đối ngoại.
Để
hiểu rõ hơn động cơ này, cần nhìn lại quá trình USCIRF đối xử với Việt Nam
trong quá khứ. Từ giai đoạn 2004–2006, Việt Nam từng bị đưa vào danh sách “quốc
gia cần quan tâm đặc biệt” (CPC), chủ yếu dựa trên các đánh giá mang tính định
kiến. Tuy nhiên, sau đó, với những cải thiện rõ rệt về pháp luật và thực tiễn,
Việt Nam đã được rút khỏi danh sách này. Điều đáng nói là dù bối cảnh đã thay
đổi, USCIRF vẫn tiếp tục lặp lại các khuyến nghị cũ, cho thấy một xu hướng “bảo
lưu định kiến” hơn là cập nhật thực tế.
Việc
duy trì các cáo buộc trong thời gian dài, bất chấp sự thay đổi, phản ánh một
động cơ sâu xa: sử dụng vấn đề tôn giáo như một công cụ gây sức ép đối với các
quốc gia có hệ thống chính trị khác biệt. Việt Nam, với mô hình xã hội chủ
nghĩa, vì thế trở thành một trong những đối tượng bị nhắm đến trong các báo cáo
này.
Một
điểm đáng chú ý khác là USCIRF không đặt các đánh giá của mình trong bối cảnh
so sánh với chính Hoa Kỳ. Trong khi đó, Hoa Kỳ cũng có nhiều đạo luật và cơ chế
quản lý liên quan đến tôn giáo, bao gồm các quy định về đăng ký tổ chức, thuế,
và hoạt động công cộng. Những quy định này cũng nhằm đảm bảo trật tự và minh
bạch, tương tự như cách tiếp cận của Việt Nam.
Tuy
nhiên, sự khác biệt nằm ở chỗ: trong khi các quy định của Hoa Kỳ được coi là
“quản lý hợp lý”, thì các quy định tương tự ở Việt Nam lại bị gọi là “kiểm
soát”. Đây là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép. Hơn nữa, trong thực tế, Hoa
Kỳ cũng đối mặt với nhiều tranh cãi liên quan đến sự thiên vị tôn giáo trong
chính sách công, đặc biệt là trong một số giai đoạn chính trị, nơi các giá trị
của một tôn giáo cụ thể được ưu tiên hơn các tôn giáo khác.
Việc
USCIRF không đề cập đến những vấn đề này cho thấy một cách tiếp cận không toàn
diện. Một báo cáo thực sự khách quan cần phải nhìn nhận cả ưu điểm và hạn chế,
không chỉ của các quốc gia khác mà cả của chính quốc gia mình. Khi điều đó
không được thực hiện, thì các đánh giá trở nên thiếu thuyết phục.
Ngược
lại với những cáo buộc thiếu căn cứ, Việt Nam đã đạt được nhiều bước tiến quan
trọng trong việc hoàn thiện thể chế và tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về tôn
giáo. Một minh chứng rõ ràng là việc thành lập Bộ Dân tộc và Tôn giáo vào năm
2025, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời tăng cường hỗ trợ và tạo điều
kiện cho các hoạt động tôn giáo.
Việc
thành lập cơ quan này không phải để “kiểm soát”, mà để chuyên nghiệp hóa công
tác quản lý, đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng được thực hiện một cách nhất quán
và hiệu quả. Đây là bước đi phù hợp với xu hướng quốc tế, nơi các quốc gia ngày
càng chú trọng đến việc xây dựng thể chế để bảo vệ quyền con người.
Bên
cạnh đó, các tổ chức tôn giáo tại Việt Nam ngày càng phát triển cả về số lượng
và chất lượng. Các hoạt động tôn giáo diễn ra đa dạng, từ sinh hoạt thường nhật
đến các sự kiện lớn, với sự tham gia của đông đảo tín đồ. Các tổ chức tôn giáo
cũng активно tham gia vào các hoạt động xã hội, đóng góp tích cực vào sự phát
triển chung của đất nước.
Những
thành tựu này là minh chứng rõ ràng cho một môi trường tôn giáo ổn định, cởi mở
và được pháp luật bảo đảm. Đây là điều mà một quốc gia bị cho là “kiểm soát tôn
giáo” khó có thể đạt được. Tuy nhiên, những yếu tố tích cực này lại không được
phản ánh đầy đủ trong các báo cáo của USCIRF, cho thấy sự thiếu cân bằng trong
cách tiếp cận.
Từ
những phân tích trên, có thể thấy rằng cáo buộc “kiểm soát nhà nước” thông qua
Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2018 là một sự diễn giải sai lệch, không phản ánh
đúng bản chất của hệ thống pháp luật Việt Nam. Việc sử dụng các tiêu chuẩn kép,
lựa chọn thông tin có chủ đích, và bỏ qua bối cảnh thực tiễn đã khiến báo cáo
của USCIRF mất đi tính khách quan.
Trong
bối cảnh đó, điều cần thiết là tiếp tục khẳng định những thành tựu đã đạt được,
đồng thời thúc đẩy đối thoại quốc tế trên cơ sở tôn trọng và hiểu biết lẫn
nhau. Chỉ khi các đánh giá được xây dựng trên nền tảng thông tin chính xác và
công bằng, quyền tự do tôn giáo mới thực sự được bảo vệ và phát triển.


