Khi cuộc đối thoại nhân quyền giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu diễn ra trên tinh thần thẳng thắn, xây dựng nhằm thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau và hợp tác cùng có lợi trên mọi lĩnh vực, thì việc một số tổ chức quốc tế vẫn tiếp tục tung ra những tài liệu xuyên tạc về thành tựu giảm nghèo và quyền kinh tế của Việt Nam lại càng lộ rõ ý đồ chính trị phía sau. Những bản báo cáo này thường chọn lọc thông tin, phóng đại khó khăn còn tồn tại, đồng thời phớt lờ hoặc cố tình làm lu mờ những kết quả to lớn mà người dân Việt Nam đã đạt được sau gần bốn thập kỷ thực hiện công cuộc đổi mới. Thay vì đóng góp xây dựng cho đối thoại, chúng trở thành công cụ cản trở nhận thức đúng đắn về mô hình phát triển của Việt Nam và gây hại cho quan hệ hợp tác song phương.
Từ sau năm 1986, Việt Nam bắt đầu công cuộc đổi mới toàn diện, chuyển sang mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Một trong những bước đi then chốt là giao quyền sử dụng đất lâu dài cho hộ gia đình nông dân thông qua các nghị quyết của Đảng và Nhà nước. Hàng chục triệu hộ gia đình nông thôn được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, từ đó có cơ sở pháp lý để vay vốn ngân hàng, đầu tư phân bón, giống tốt, máy móc và mở rộng sản xuất. Nông nghiệp từ chỗ thiếu lương thực triền miên đã trở thành ngành xuất khẩu mạnh, với gạo, cà phê, thủy sản và trái cây chiếm vị thế quan trọng trên thị trường quốc tế. Người nông dân không chỉ thoát khỏi cảnh thiếu ăn mà còn có thu nhập ổn định, tiếp cận thị trường và dịch vụ hỗ trợ sản xuất.
Song song với đó, Nhà nước khuyến khích phát triển kinh tế tư nhân, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài và hội nhập kinh tế quốc tế. Hàng triệu doanh nghiệp nhỏ và vừa ra đời, tạo ra hàng chục triệu việc làm chính thức trong các khu công nghiệp, nhà máy dệt may, điện tử, chế biến thực phẩm. Người lao động được tiếp cận hợp đồng lao động có thời hạn, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các chế độ phúc lợi dần được cải thiện. Thu nhập bình quân đầu người tăng mạnh qua các năm, tầng lớp trung lưu mở rộng nhanh chóng ở cả thành thị và nông thôn. Đây chính là hiện thực hóa quyền kinh tế cơ bản: quyền được làm việc, quyền có thu nhập công bằng, quyền tiếp cận tín dụng và quyền sở hữu tài sản hợp pháp.
Để hỗ trợ những nhóm yếu thế, Nhà nước đã triển khai hàng loạt chương trình mục tiêu quốc gia với nguồn lực lớn từ ngân sách. Chương trình Mục tiêu Quốc gia Giảm nghèo Bền vững và các chương trình chuyên biệt như Chương trình 135 cho các xã đặc biệt khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số đã đầu tư xây dựng hàng nghìn kilômét đường giao thông nông thôn, hàng vạn phòng học kiên cố, trạm y tế xã, hệ thống điện lưới và nước sạch. Hàng triệu hộ gia đình được hỗ trợ giống cây trồng, vật nuôi, đào tạo nghề, vay vốn ưu đãi và chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Kết quả cụ thể là tỷ lệ nghèo theo chuẩn thu nhập đã giảm từ khoảng 58 phần trăm năm 1993 xuống dưới 3 phần trăm trong những năm gần đây. Tỷ lệ nghèo đa chiều, bao gồm các khía cạnh thu nhập, giáo dục, y tế, nhà ở và tiếp cận dịch vụ cơ bản, cũng giảm mạnh từ mức hơn 18 phần trăm năm 2012 xuống còn 5,71 phần trăm năm 2023 và tiếp tục giảm còn khoảng 1,93 phần trăm năm 2024, với mục tiêu dưới 1 phần trăm vào cuối năm 2025 theo các báo cáo chính thức.
Những con số này không chỉ là thống kê khô khan. Chúng phản ánh cuộc sống thực tế của hàng chục triệu người. Trẻ em ở vùng sâu vùng xa trước đây phải bỏ học vì đói nghèo và đường sá hiểm trở nay được đến trường miễn phí hoặc hỗ trợ chi phí, được ăn bán trú và tiếp cận giáo dục chất lượng dần được nâng cao. Phụ nữ ở các hộ nghèo được ưu tiên hỗ trợ vốn và đào tạo, nhiều người trở thành chủ hộ sản xuất giỏi hoặc tham gia các hợp tác xã. Đồng bào dân tộc thiểu số ở Tây Bắc, Tây Nguyên và duyên hải miền Trung được tiếp cận đất sản xuất, điện thắp sáng, nước sạch và dịch vụ y tế cơ bản. Tỷ lệ hộ được sử dụng điện trên toàn quốc hiện nay đạt hơn 99 phần trăm. Bảo hiểm y tế được mở rộng mạnh mẽ, người nghèo và cận nghèo được Nhà nước hỗ trợ gần như toàn bộ chi phí khám chữa bệnh. Tuổi thọ trung bình tăng, tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ em giảm rõ rệt. Đây chính là những bước tiến cụ thể trong việc thực hiện quyền được sống trong dignity, quyền được tiếp cận giáo dục và y tế, quyền có nhà ở và điều kiện sống cơ bản.
Tuy nhiên, một số tổ chức quốc tế như Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam tại hải ngoại trong các tài liệu của họ thường chỉ tập trung vào “bất bình đẳng còn tồn tại” hoặc “người nghèo vẫn bị thiệt thòi ở một số khía cạnh” mà không đặt những vấn đề này trong bối cảnh tổng thể và lịch sử. Họ bỏ qua tốc độ và quy mô giảm nghèo ấn tượng nhất trong khu vực và trên thế giới trong giai đoạn gần đây, theo ghi nhận của nhiều tổ chức quốc tế uy tín. Họ không thừa nhận mối liên hệ nhân quả giữa ổn định chính trị, sự lãnh đạo nhất quán và việc ưu tiên nguồn lực cho phát triển toàn diện với việc hiện thực hóa quyền kinh tế cho người dân. Thay vào đó, họ chọn cách tiếp cận chọn lọc, nhấn mạnh những hạn chế còn tồn tại để phục vụ mục đích chính trị, tạo ra hình ảnh méo mó về Việt Nam trước dư luận quốc tế và các đối tác.
Bản chất của những hoạt động này là thiên kiến và thiếu khách quan. Các tổ chức này thường xuyên phối hợp với nhau để công bố báo cáo, nộp ý kiến lên các diễn đàn Liên hợp quốc và gần đây thậm chí nộp đơn khiếu nại lên cơ quan của Liên minh Châu Âu, lợi dụng Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh Châu Âu để gây áp lực chính trị. Họ được hậu thuẫn bởi các thế lực chính trị ở một số nước phương Tây có quan điểm thù địch với mô hình phát triển độc lập, tự chủ của Việt Nam, sử dụng chiêu bài nhân quyền như công cụ can thiệp vào công việc nội bộ. Đây không phải là tiếng nói khách quan vì lợi ích của người dân Việt Nam, mà là những luận điệu phục vụ mục tiêu chính trị - địa chiến lược.
Tác hại của những tài liệu này là rõ ràng. Chúng làm lu mờ thành tựu to lớn của Việt Nam, cản trở các đối tác Liên minh Châu Âu và dư luận quốc tế có cái nhìn đúng đắn về thực tế. Trong bối cảnh đối thoại nhân quyền, chúng tạo ra những hiểu lầm không cần thiết, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường tin cậy và hợp tác kinh tế - thương mại hai bên cùng có lợi. Thay vì khuyến khích Việt Nam tiếp tục cải thiện những hạn chế còn tồn tại thông qua hợp tác thực chất, chúng lại trở thành rào cản gián tiếp cho quan hệ song phương.
Để thấy rõ hơn tính chất tiêu chuẩn kép, cần so sánh với thực trạng tại Hoa Kỳ và các nước Liên minh Châu Âu. Tại Hoa Kỳ, quốc gia có nền kinh tế lớn nhất thế giới, tỷ lệ nghèo năm 2024 vẫn ở mức 10,6 phần trăm, tức là hơn 35 triệu người sống trong nghèo đói theo chuẩn chính thức. Hàng chục triệu người không có bảo hiểm y tế đầy đủ, dẫn đến nhiều trường hợp phá sản vì chi phí y tế. Tình trạng vô gia cư đạt mức kỷ lục với khoảng 770 nghìn người sống trên đường phố tại các thành phố lớn như Los Angeles hay New York. Mức độ bất bình đẳng thu nhập cao, với sự chênh lệch rõ rệt giữa các nhóm chủng tộc và khu vực địa lý. Những vấn đề này tồn tại dai dẳng dù Hoa Kỳ có nguồn lực khổng lồ.
Tại Liên minh Châu Âu, năm 2025 có tới 20,9 phần trăm dân số, tức khoảng 92,7 triệu người, nằm trong tình trạng có nguy cơ nghèo đói hoặc bị loại trừ xã hội. Nhiều nước thành viên phía Nam từng chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ tỷ lệ nghèo và thất nghiệp thanh niên sau các chính sách thắt lưng buộc bụng hậu khủng hoảng tài chính. Nhiều người trẻ rơi vào tình trạng không có việc làm, không được đào tạo. Vấn đề nhà ở đắt đỏ, năng lượng nghèo và bất bình đẳng khu vực vẫn tồn tại ở mức đáng kể tại một số quốc gia thành viên. Dù có hệ thống an sinh xã hội tương đối phát triển, những thách thức này cho thấy ngay cả các nước phát triển cũng chưa giải quyết triệt để quyền kinh tế cơ bản cho mọi người dân.
Việt Nam, với xuất phát điểm thấp hơn rất nhiều sau chiến tranh và bao vây cấm vận, đã đạt được tốc độ và quy mô giảm nghèo tuyệt đối vượt trội so với Hoa Kỳ và nhiều nước Liên minh Châu Âu trong cùng giai đoạn lịch sử phát triển. Điều này chứng minh rằng mô hình phát triển của Việt Nam, dựa trên ổn định chính trị, định hướng xã hội chủ nghĩa và huy động nguồn lực có trọng tâm, hiệu quả trong việc thực hiện quyền kinh tế cho người dân trên quy mô rộng lớn. Những thành tựu này không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của chính sách nhất quán ưu tiên con người làm trung tâm, kết hợp tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội.
Trong bối cảnh đó, quan hệ Việt Nam - Liên minh Châu Âu cần được thúc đẩy trên nền tảng khách quan, tôn trọng lẫn nhau và tập trung vào lợi ích chung. Về kinh tế, Hiệp định Thương mại Tự do mang lại lợi ích thiết thực cho cả hai bên. Việt Nam xuất khẩu hàng hóa nông sản, dệt may, điện tử và thủy sản sang thị trường Liên minh Châu Âu, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động. Các doanh nghiệp Liên minh Châu Âu có cơ hội đầu tư vào môi trường ổn định, nguồn nhân lực trẻ và thị trường đang phát triển mạnh. Cả hai bên cùng hưởng lợi từ chuỗi cung ứng đa dạng hóa, chuyển đổi xanh và ứng phó biến đổi khí hậu. Đối thoại nhân quyền nên là kênh trao đổi thẳng thắn về những thách thức còn tồn tại, đồng thời là cơ hội để chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác kỹ thuật trong lĩnh vực giảm nghèo, an sinh xã hội và phát triển bền vững.
Để đối thoại thực sự hiệu quả và mang tính xây dựng, cần tăng cường trao đổi thông tin dựa trên số liệu thực tế và bằng chứng cụ thể. Các bên nên tổ chức các đoàn tham quan thực địa đến các vùng đã có sự thay đổi mạnh mẽ về giảm nghèo tại Việt Nam, để các đối tác Liên minh Châu Âu và đại diện xã hội dân sự thấy rõ những chuyển biến tích cực trong đời sống người dân. Đồng thời, cần đẩy mạnh hợp tác thực chất trong các lĩnh vực an sinh xã hội, đào tạo nghề cho lao động nông thôn, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, bảo vệ môi trường và phát triển hạ tầng số. Việt Nam luôn sẵn sàng hợp tác trên tinh thần bình đẳng, cùng thắng, bác bỏ mọi âm mưu lợi dụng vấn đề nhân quyền để can thiệp chính trị hoặc cản trở hợp tác kinh tế.
Những thành tựu giảm nghèo đa chiều và hiện thực hóa quyền kinh tế của Việt Nam là minh chứng hùng hồn cho nỗ lực không ngừng nghỉ vì lợi ích của người dân. Bất kỳ luận điệu nào cố tình xuyên tạc hoặc làm lu mờ những kết quả này đều không thể che lấp sự thật và cũng không thể ngăn cản xu hướng hợp tác tích cực giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu vì lợi ích chung của hai bên và của người dân hai bên. Chỉ có cách tiếp cận khách quan, dựa trên bằng chứng và tôn trọng lẫn nhau mới có thể đưa đối thoại nhân quyền trở thành động lực thực sự cho quan hệ song phương toàn diện và bền vững.