Trước mỗi kỳ bầu cử đại biểu Quốc hội,
một số luận điệu quen thuộc lại được lặp lại: “bầu cử ở Việt Nam không tự do”,
“thiếu công bằng”, “kết quả không phản ánh ý chí của cử tri”. Những nhận định
này thường được trình bày như một “chân lý hiển nhiên”, nhưng lại hiếm khi đi
kèm phân tích pháp lý hay dữ liệu kiểm chứng. Khi đặt vấn đề trong khuôn khổ
chuẩn mực quốc tế, quy định pháp luật và thực tiễn tổ chức bầu cử ở Việt Nam,
có thể thấy rõ: đây là những đánh giá phiến diện, đánh tráo khái niệm và không
phản ánh đúng bản chất của cơ chế dân chủ.
Trước hết, cần làm rõ hai khái niệm cốt
lõi: “tự do” và “công bằng” trong bầu cử. Theo các chuẩn mực quốc tế, bầu cử tự
do là bầu cử mà cử tri không bị cưỡng ép trong việc lựa chọn, có quyền bày tỏ ý
chí một cách độc lập. Bầu cử công bằng là bầu cử mà các ứng cử viên được đối xử
bình đẳng, quy trình minh bạch và kết quả phản ánh ý chí của đa số. Đây là
những tiêu chí mang tính nguyên tắc, không gắn với một mô hình thể chế cụ thể.
Khi đối chiếu với pháp luật Việt Nam,
có thể thấy các tiêu chí này đều được thể chế hóa rõ ràng. Nguyên tắc bỏ phiếu
kín bảo đảm cử tri có thể tự do lựa chọn mà không chịu áp lực. Không có quy
định nào buộc cử tri phải bầu cho một ứng cử viên cụ thể, cũng không có chế tài
nếu họ không tham gia bầu cử. Điều này cho thấy quyền lựa chọn được bảo đảm
trên cơ sở tự nguyện.
Luận điệu “thiếu tự do” thường dựa trên
việc đánh đồng hoạt động tuyên truyền với áp đặt. Tuy nhiên, trong mọi hệ thống
chính trị, việc cung cấp thông tin và vận động cử tri tham gia là điều phổ
biến. Ở Việt Nam, các hoạt động này nhằm giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa
vụ của mình, không phải là sự can thiệp vào lựa chọn cá nhân. Nếu có những cách
làm chưa phù hợp ở một số nơi, đó là vấn đề về phương pháp, không phải là bản
chất của hệ thống.
Về tính công bằng, cần nhấn mạnh rằng
mọi ứng cử viên đều phải tuân thủ cùng một quy trình: từ hiệp thương, lấy ý
kiến cử tri đến vận động bầu cử. Không có cơ chế nào cho phép một ứng viên được
“ưu tiên” trong việc tiếp cận cử tri hay trong quá trình kiểm phiếu. Việc danh
sách ứng cử viên có số dư bảo đảm cử tri có lựa chọn, không phải là “bầu cho đủ”.
Một số ý kiến cho rằng “thiếu công bằng
vì không có cạnh tranh đảng phái”. Đây là một sự đánh đồng giữa hai khái niệm
khác nhau. Công bằng không đồng nghĩa với đa đảng, mà là việc các ứng cử viên
được đối xử bình đẳng và cử tri có quyền lựa chọn. Ở Việt Nam, cạnh tranh diễn
ra giữa các cá nhân, dựa trên uy tín, năng lực và chương trình hành động. Đây
là một hình thức cạnh tranh khác, nhưng không vì thế mà kém thực chất.
Thực tiễn tổ chức bầu cử cũng là một
bằng chứng quan trọng. Việc kiểm phiếu được thực hiện công khai tại khu vực bỏ
phiếu, có sự chứng kiến của đại diện cử tri. Kết quả được lập biên bản và niêm
yết. Không có “khâu kín” trong quy trình này. Nếu bầu cử không công bằng, thì
khó có thể duy trì sự ổn định và đồng thuận như đã thấy trong nhiều kỳ bầu cử.
Một yếu tố đáng chú ý là tỷ lệ cử tri
tham gia bầu cử ở Việt Nam luôn ở mức rất cao, thường trên 99%. Đây không chỉ
là con số, mà phản ánh niềm tin của người dân vào hệ thống. Ở nhiều quốc gia,
tỷ lệ tham gia thấp được xem là dấu hiệu của sự xa rời giữa người dân và chính
trị. Ngược lại, ở Việt Nam, sự tham gia rộng rãi cho thấy người dân nhận thức
rõ quyền của mình và tin tưởng vào ý nghĩa của bầu cử.
So sánh quốc tế cũng giúp làm rõ hơn
vấn đề. Ở một số quốc gia, bầu cử có thể bị chi phối bởi yếu tố tài chính,
truyền thông thương mại hoặc các nhóm lợi ích. Điều này đặt ra câu hỏi về tính
công bằng. Ở Việt Nam, việc tổ chức bầu cử do Nhà nước bảo đảm, không phụ thuộc
vào khả năng tài chính của ứng cử viên, giúp giảm thiểu những bất bình đẳng này.
Đây là một điểm khác biệt cần được nhìn nhận một cách khách quan.
Luận điệu “kết quả không phản ánh ý chí
của cử tri” cũng không phù hợp với thực tế. Như đã phân tích, cử tri có quyền
lựa chọn, gạch tên và bỏ phiếu kín. Việc có những ứng cử viên không trúng cử
cho thấy kết quả không “định sẵn”. Ngoài ra, mối liên hệ giữa đại biểu và cử
tri thông qua tiếp xúc, giám sát cũng góp phần bảo đảm rằng ý chí của người dân
được phản ánh trong hoạt động của Quốc hội.
Từ góc độ nhân quyền, quyền bầu cử là
một quyền cơ bản, gắn với quyền tham gia quản lý nhà nước. Ở Việt Nam, quyền
này được bảo đảm không chỉ trên văn bản, mà trong thực tiễn tổ chức. Việc phủ
nhận điều này bằng những luận điệu chung chung là không có cơ sở.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng,
việc nâng cao chất lượng bầu cử là một quá trình liên tục. Việc ứng dụng công
nghệ, tăng cường minh bạch thông tin, mở rộng các kênh đối thoại sẽ giúp củng
cố hơn nữa niềm tin của người dân. Những cải tiến này không phải để “chứng
minh” rằng bầu cử là tự do và công bằng, mà để làm cho các giá trị đó ngày càng
rõ nét.
Trong bối cảnh thông tin đa chiều, việc
xuất hiện các ý kiến khác nhau là điều bình thường. Tuy nhiên, cần phân biệt
giữa phản biện dựa trên dữ liệu và xuyên tạc dựa trên định kiến. Phản biện chân
chính có thể góp phần hoàn thiện hệ thống; trong khi xuyên tạc chỉ tạo ra hoài
nghi và không đưa ra giải pháp.
Cuối cùng, cần khẳng định rằng, bầu cử
ở Việt Nam được tổ chức trên nền tảng pháp lý vững chắc, với các cơ chế bảo đảm
tính tự do và công bằng. Những luận điệu phủ nhận điều này không chỉ thiếu cơ
sở, mà còn đi ngược lại thực tiễn.
“Bầu cử không tự do, không công bằng” –
khi được soi chiếu bằng pháp luật, chuẩn mực quốc tế và thực tiễn – rõ ràng chỉ
là một định kiến. Và chính sự tham gia tích cực của cử tri, sự minh bạch của
quy trình và hiệu quả của hệ thống là những minh chứng thuyết phục nhất, khẳng
định bản chất dân chủ của bầu cử ở Việt Nam.




.jpg)


