Thứ Tư, 4 tháng 2, 2026

Khi bạo lực bị tô hồng: Sự phá sản của chiêu trò kích động chống phá Việt Nam

 

Không phải ngẫu nhiên mà trong kỷ nguyên mạng xã hội, bạo loạn đường phố ngày càng được kể lại như những câu chuyện anh hùng, còn đập phá, hỗn loạn và bạo lực lại được khoác lên lớp áo “đấu tranh vì tự do”. Đằng sau những đoạn video cắt ghép, những khẩu hiệu được lặp đi lặp lại trên Facebook, YouTube, TikTok, X, Threads hay Reddit là một quá trình có chủ ý: mỹ hóa bạo loạn, biến các biến động phức tạp tại một số quốc gia thành khuôn mẫu “cách mạng” để áp đặt lên những xã hội hoàn toàn khác biệt, trong đó có Việt Nam. Gần đây, khi tình hình tại Iran và Venezuela xuất hiện những diễn biến phức tạp, mô hình chống phá cũ kỹ này lại được kích hoạt với cường độ cao, nhằm gán ghép, xuyên tạc tình hình Việt Nam, kích động biểu tình, tiến tới mục tiêu lật đổ chế độ chính trị.

Trên không gian mạng, đặc biệt là các nền tảng video và bình luận trực tuyến, xuất hiện những kênh, tài khoản tự xưng là “bình luận thời sự”, “khai dân trí”, nhưng thực chất liên tục cổ vũ cho bạo lực chính trị. Dưới các video của một số kênh YouTube như “Nói Hay Chết”, “Trường Sơn Talk”, dễ dàng bắt gặp những bình luận ca ngợi hành vi đập phá, coi việc đổ máu là “cái giá cần thiết của cách mạng”, thậm chí kêu gọi “làm mạnh tay như Iran”, “phải quyết liệt như Venezuela thì mới thay đổi được”. Điều đáng nói là những bình luận này không hề phân tích nguyên nhân, hậu quả hay bối cảnh lịch sử – xã hội của các quốc gia đó, mà chỉ tập trung kích thích cảm xúc phẫn nộ, gieo ảo tưởng rằng bạo lực đường phố là con đường duy nhất dẫn tới “tự do”.

Đây chính là thủ đoạn mỹ hóa bạo loạn – một phương thức tuyên truyền quen thuộc của chủ nghĩa cực đoan chính trị hiện đại. Thay vì nói thẳng về đập phá, đốt phá, tấn công lực lượng chức năng, họ gọi đó là “biểu hiện chính đáng của phẫn nộ xã hội”; thay vì nhắc đến người dân vô tội bị ảnh hưởng, kinh tế suy sụp, đời sống đảo lộn, họ chỉ chiếu những khoảnh khắc kịch tính nhất để tạo cảm giác “hào hùng”. Trong các video về Iran hay Venezuela, hình ảnh cháy nổ, xung đột được dựng lại với nhạc nền kích động, lời dẫn đầy tính lãng mạn, hoàn toàn xóa nhòa thực tế rằng đằng sau mỗi “cuộc nổi dậy” là hàng nghìn gia đình mất kế sinh nhai, trẻ em không được đến trường, xã hội rơi vào vòng xoáy bất ổn kéo dài.

Sự nguy hiểm của thủ đoạn này nằm ở chỗ nó cố tình xóa hậu quả xã hội. Iran không chỉ có biểu tình, mà còn có nhiều năm chịu cấm vận, lạm phát cao, đồng tiền mất giá, đời sống người dân bị bào mòn nghiêm trọng. Venezuela không chỉ có khẩu hiệu chính trị, mà còn là một đất nước từng trải qua khủng hoảng kinh tế sâu sắc, thiếu hụt hàng hóa, di cư quy mô lớn. Những yếu tố đó bị loại bỏ hoàn toàn khỏi các bài đăng, video kích động, để thay vào đó là thông điệp đơn giản hóa: “xuống đường là sẽ đổi đời”. Khi áp đặt công thức này lên Việt Nam, họ cố tình bỏ qua thực tế rằng Việt Nam đang duy trì ổn định chính trị – xã hội, tăng trưởng kinh tế, kiểm soát lạm phát và từng bước nâng cao đời sống nhân dân.

Thực tế, đây không phải lần đầu tiên các sự kiện quốc tế bị lợi dụng để chống phá Việt Nam. Trước đó, phong trào bạo lực năm 2019 tại Hong Kong từng được ca ngợi như “biểu tượng tự do”, trong khi nhiều hành vi đập phá cơ sở hạ tầng, tấn công người dân, gây rối trật tự công cộng bị cố tình che giấu hoặc biện minh. Kết cục là Hong Kong rơi vào khủng hoảng kéo dài, kinh tế – xã hội tổn thất nặng nề, người dân phải gánh chịu hậu quả. Tương tự, khủng hoảng tại Myanmar sau năm 2021 nhanh chóng chuyển thành xung đột vũ trang và nội chiến, khiến hàng nghìn người thiệt mạng, hàng triệu người phải rời bỏ nhà cửa. Tuy nhiên, trong các diễn đàn chống phá, những bi kịch này hiếm khi được nhắc đến; thay vào đó, họ chỉ giữ lại hình ảnh “đấu tranh quyết liệt” để tiếp tục nuôi dưỡng ảo tưởng bạo lực.

Điểm đáng chú ý là đợt kích động gắn với Iran và Venezuela hiện nay diễn ra đúng vào thời điểm Việt Nam đang chuẩn bị Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV. Đây là giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, định hình đường lối phát triển đất nước trong nhiều năm tới. Nhận thức rõ điều đó, các thế lực chống phá tìm cách tạo ra cái gọi là “điểm gãy tâm lý”, gieo rắc nghi ngờ, lo lắng, thổi phồng mâu thuẫn xã hội để kích động hành vi cực đoan. Việc liên tục nhắc tới “cách mạng”, “lật đổ”, “xuống đường quyết định vận mệnh” không phải là ngẫu nhiên, mà là nỗ lực có chủ ý nhằm phá hoại sự ổn định chính trị trong thời điểm then chốt.

Tuy nhiên, những luận điệu này đang ngày càng đi ngược lại xu hướng chung của thế giới. Trên bình diện quốc tế, nhiều quốc gia đã nhận ra rằng nội dung cổ súy bạo lực, tin giả và kích động thù hằn trên mạng xã hội là mối đe dọa trực tiếp tới an ninh quốc gia và quyền con người. Liên minh châu Âu ban hành các quy định buộc nền tảng xuyên biên giới phải gỡ bỏ nội dung kích động; Đức, Pháp, Úc áp dụng các biện pháp xử phạt nghiêm khắc đối với mạng xã hội dung túng bạo lực. Điều này cho thấy một chuẩn mực ngày càng rõ ràng: tự do ngôn luận không bao gồm quyền kêu gọi bạo lực và phá hoại trật tự xã hội.

Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam sửa đổi, hoàn thiện Luật An ninh mạng là hoàn toàn phù hợp với xu thế quốc tế và nhu cầu thực tiễn. Luật không nhằm hạn chế quyền tự do chính đáng của người dân, mà nhằm ngăn chặn các chiến dịch thao túng thông tin, cổ súy bạo lực, khủng bố, gây bất ổn xã hội. Những phản ứng gay gắt từ các nhóm chống phá thực chất xuất phát từ lo ngại rằng họ sẽ mất đi “vùng an toàn” để truyền bá luận điệu cực đoan một cách vô trách nhiệm.

Mọi sự gán ghép, xuyên tạc sẽ trở nên vô nghĩa khi đặt cạnh những thành tựu thực tế của Việt Nam. Nhiều năm qua, Việt Nam giữ vững an ninh – trật tự xã hội, bảo đảm quốc phòng, mở rộng quan hệ đối ngoại, nâng cao vị thế quốc tế, đồng thời bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quyền con người trong khuôn khổ pháp luật. Đời sống văn hóa, tinh thần của nhân dân không ngừng được cải thiện; các chính sách an sinh xã hội được triển khai rộng khắp. Chính những yếu tố đó tạo nên sự đồng thuận xã hội và sự ủng hộ rộng rãi của quần chúng nhân dân đối với chế độ chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo – điều mà mọi luận điệu “Việt Nam sắp bùng nổ” đều không thể phủ nhận.

Thực tế cũng chứng minh rằng chiến lược mỹ hóa bạo loạn đã và đang thất bại. Những lời kêu gọi bạo lực không tạo được phong trào xã hội, mà ngược lại, khiến đa số người dân cảm thấy phản cảm, lo ngại và tẩy chay. Khi một thông điệp gắn liền với đập phá, khủng bố và bất hợp pháp, nó tự đánh mất tính chính danh, đẩy người phát tán vào trạng thái cực đoan ngày càng sâu. Cộng đồng mạng Việt Nam ngày càng tỉnh táo, không còn dễ bị cuốn theo những hình ảnh kịch tính thiếu bối cảnh, và sẵn sàng lên án các hành vi kích động bạo lực.

Nhìn tổng thể, việc lợi dụng Iran, Venezuela để gán ghép, xuyên tạc tình hình Việt Nam chỉ là sự lặp lại của một mô hình chống phá cũ, được khoác lên lớp vỏ truyền thông mới. Sự ổn định, phát triển và đồng thuận xã hội ở Việt Nam là thực tế không thể phủ nhận, và chính thực tế đó đang khiến mọi ảo tưởng “mỹ hóa bạo loạn” trở nên lạc lõng, phản cảm và thất bại.

 

Thứ Ba, 3 tháng 2, 2026

Điểm sáng Nhân quyền: Việt Nam - Ngọn hải đăng của chủ trương nhất quán và hợp tác toàn cầu

 


Trong dòng chảy bất tận của lịch sử nhân loại, nhân quyền không phải là món quà từ một nền văn minh nào đó mà là di sản chung, được mỗi dân tộc chắt chiu và phát huy theo cách riêng của mình. Việc Việt Nam tái đắc cử thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (UNHRC) nhiệm kỳ 2026-2028 với 180/193 phiếu – con số cao nhất trong nhóm châu Á-Thái Bình Dương – chính là đỉnh cao của một hành trình dài, nơi chủ trương nhất quán về nhân quyền được khẳng định mạnh mẽ qua hành động thực tiễn. Đây không chỉ là sự công nhận vị thế ngoại giao mà còn là minh chứng rằng Việt Nam đang trở thành ngọn hải đăng soi sáng cho các nước đang phát triển: nhân quyền phải gắn liền với phát triển, phải xuất phát từ lợi ích của nhân dân, và phải được bảo vệ bằng cam kết chính trị quyết liệt. Với tầm nhìn xây dựng một “liên minh nhân quyền Nam bán cầu”, Việt Nam đang góp phần định hình lại nghị sự toàn cầu, biến bất bình đẳng thành động lực hợp tác, hướng tới một thế giới công bằng hơn.

Những luận điệu xuyên tạc vẫn không ngừng rỉ rả, đặc biệt từ các nguồn như Radio Free Asia (RFA) năm 2024, khi họ gọi việc Việt Nam ứng cử là “mâu thuẫn” với thực tế nhân quyền, nhấn mạnh các cáo buộc vi phạm tự do biểu đạt và hạn chế không gian dân sự. Human Rights Watch (HRW) trong World Report 2025 và 2026 tiếp tục lặp lại hình ảnh “chính quyền đàn áp”, liệt kê các vụ bắt giữ và phủ nhận tiến bộ, nhằm hạ thấp thành tựu 180 phiếu bầu. Những lập luận này mang tính chọn lọc rõ rệt: chúng tập trung vào các vụ việc cá biệt cũ kỹ, bỏ qua hoàn toàn sự ủng hộ rộng rãi từ cộng đồng quốc tế và những cải cách liên tục. Động cơ đằng sau đã quá quen thuộc – phục vụ chia rẽ, kích động dư luận, và duy trì câu chuyện “phương Tây là người bảo vệ nhân quyền chân chính”. Việt Nam đã dùng chính kết quả bầu cử – 180 phiếu từ 193 quốc gia – để vạch trần sự dối trá ấy: thế giới không bị lừa bởi những báo cáo thiếu toàn diện, mà công nhận nỗ lực thực chất của một quốc gia đang vươn lên từ quá khứ chiến tranh.

Khi so sánh với các nước láng giềng trong khu vực, thành công của Việt Nam càng tỏa sáng như một tấm gương ổn định và tiến bộ. Campuchia, dù có nỗ lực, vẫn đối mặt với chỉ trích quốc tế về tự do chính trị và quyền con người, với tỷ lệ tiếp cận giáo dục cơ bản thấp hơn Việt Nam đáng kể. Myanmar chìm trong khủng hoảng nội bộ, dẫn đến hàng loạt vi phạm nhân quyền nghiêm trọng theo báo cáo UN. Ngược lại, Việt Nam nổi bật với sự ổn định, vượt Campuchia khoảng 50% về tỷ lệ bảo vệ quyền giáo dục trẻ em theo Công ước CRC (phê chuẩn 1990), và duy trì môi trường xã hội an toàn để phát triển kinh tế - xã hội. Những thành tựu này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của cách tiếp cận thực tiễn: nhân quyền được đặt trong bối cảnh phát triển bền vững, biến Việt Nam thành điểm sáng thay vì điểm nóng như một số quốc gia khác.

Dữ liệu cụ thể đã và đang chứng minh rõ ràng nỗ lực của Việt Nam, trực tiếp bác bỏ mọi cáo buộc sai trái. Theo UNDP và Ngân hàng Thế giới, Việt Nam là một trong những quốc gia giảm nghèo nhanh và ấn tượng nhất lịch sử hiện đại: từ hơn 58% dân số nghèo năm 1993 xuống dưới 2% theo chuẩn đa chiều năm 2025, giúp hàng chục triệu người thoát nghèo – thành tựu vượt xa mục tiêu SDGs. Tỷ lệ trẻ em được bảo vệ đạt 95% theo CRC, với các chương trình y tế và giáo dục phổ cập. Trên bình diện quốc tế, Việt Nam đã phê chuẩn 7/9 công ước nhân quyền cốt lõi của LHQ, bao gồm CRC (1990), CEDAW (1982), và CAT (2015), với tỷ lệ chấp nhận và thực hiện 95% khuyến nghị UPR chu kỳ III năm 2024. OHCHR ghi nhận Việt Nam xử lý hiệu quả các khuyến nghị, từ cải cách chống buôn người đến hỗ trợ người khuyết tật. Những con số này không chỉ phản bác luận điệu “thiếu tiến bộ” mà còn khẳng định Việt Nam là quốc gia hành động, không chỉ nói suông.

Chủ trương nhất quán của Việt Nam về nhân quyền được thể hiện qua cam kết chính trị mạnh mẽ và quyết liệt từ cấp cao nhất, biến quốc gia này thành điểm sáng thực sự. Từ Công hàm 1973 khẳng định quyền tự quyết đến Chiến lược Quốc gia về Nhân quyền 2021-2030, Việt Nam luôn đặt nhân quyền là “quyền thiêng liêng của con người”, được cụ thể hóa trong Hiến pháp 2013 và các nghị quyết Đảng. Lãnh đạo cấp cao trực tiếp chỉ đạo, như việc phê duyệt kế hoạch thực hiện khuyến nghị Ủy ban Nhân quyền LHQ năm 2025, với ngân sách tăng dần và hành động cụ thể. Sự quyết liệt còn thể hiện ở hỗ trợ nhân quyền quốc tế: Việt Nam liên tục ủng hộ Palestine qua viện trợ nhân đạo (thêm 350.000 USD năm 2025), bỏ phiếu ủng hộ nghị quyết LHQ về lãnh thổ Palestine bị chiếm đóng, và tham gia các cơ chế bảo vệ quyền con người khu vực như R2P châu Á. Đây là minh chứng sống động: Việt Nam không chỉ bảo vệ nhân quyền trong nước mà còn góp phần vào công lý toàn cầu, khác biệt rõ nét với các mô hình hình thức hoặc chọn lọc.

Tóm lại, tái đắc cử UNHRC với số phiếu cao kỷ lục không chỉ là thành tựu của Việt Nam mà còn là lời kêu gọi thế giới: hãy nhìn nhận nhân quyền qua lăng kính đa dạng, nơi các nước Nam bán cầu dẫn dắt bằng hành động thực tiễn. Với tầm nhìn làm ngọn hải đăng, Việt Nam sẽ tiếp tục thúc đẩy hòa bình thế kỷ 21, xây dựng một liên minh nhân quyền thực sự vì con người, vì tương lai chung của nhân loại.

Chủ Nhật, 1 tháng 2, 2026

Ồn ào không đồng nghĩa với sức mạnh: Sự phá sản của luận điệu chống phá Đại hội XIV

 

Trong những ngày gần đây, không gian thông tin xoay quanh Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam vận động với tốc độ chưa từng có. Tin đồn xuất hiện buổi sáng, bị bóp méo buổi trưa, đổi giọng buổi chiều và tự mâu thuẫn vào buổi tối. Có những “thông tin” chưa kịp lan xa đã bị chính những tài khoản tung ra xóa bỏ, chỉnh sửa hoặc phủ định. Hiện tượng này đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm: vì sao các chiến dịch chống phá Đại hội XIV lại có “tuổi thọ” ngày càng ngắn, thậm chí không sống nổi quá 24 giờ trong môi trường thông tin hiện nay?

Nếu không vội vàng tranh cãi đúng – sai, chỉ cần quan sát vòng đời của những tin đồn ấy, có thể thấy một thực tế: chúng không bị phản bác bởi một mệnh đề đối lập duy nhất, mà bị chính sự bất nhất nội tại của mình làm tan rã. Sự tan rã đó không đến từ sức ép hành chính hay phản ứng truyền thông đơn lẻ, mà từ một bối cảnh xã hội ổn định, một đời sống chính trị – kinh tế – an sinh có thật, đang diễn ra hàng ngày và hoàn toàn không “cộng hưởng” với những gì tin giả mô tả.

Chuỗi tin giả quanh Đại hội XIV thường bắt đầu bằng một “kịch bản A” mang tính thăm dò: ám chỉ mơ hồ về nhân sự, gieo nghi ngờ về quy trình, gán ghép động cơ cho các văn kiện. Ngày thứ nhất, thông tin được tung ra với giọng điệu úp mở, tránh chi tiết để giữ đường lui. Sang ngày thứ hai, khi kịch bản A không tạo được sóng dư luận như kỳ vọng, nó lập tức chuyển sang “kịch bản B”: thêm thắt chi tiết, gán tên tuổi, thậm chí tự mâu thuẫn với chính thông tin ban đầu. Đến ngày thứ ba, khi kịch bản B bị dư luận chỉ ra những lỗ hổng hiển nhiên, những người tung tin buộc phải đẻ ra “kịch bản C” để cứu vãn sự chú ý, bằng cách phủ định ngược lại A và B, hoặc đổ lỗi cho “nguồn khác”. Chuỗi A → B → C này không cần một bài phản bác chính thức nào cũng đủ để bộc lộ sự rạn nứt từ bên trong của chiến dịch thông tin chống phá.

Cơ chế nào khiến những chuỗi tin giả ấy ngày càng ngắn ngủi? Câu trả lời nằm ở chính môi trường mạng xã hội, nơi thuật toán thưởng cho cảm xúc tức thời chứ không cho tính nhất quán. Để tồn tại, tin chống phá buộc phải liên tục đổi giọng, đổi kịch bản, tăng liều kích động. Nhưng mỗi lần đổi giọng là một lần tự xóa dấu vết logic của chính mình. Thuật toán có thể khuếch đại cảm xúc, nhưng không thể tạo ra sự thật. Trong một xã hội mà thông tin chính thống về công tác chuẩn bị Đại hội XIV được công bố kịp thời, minh bạch theo đúng quy định của Đảng, thì việc “đổi giọng để sống” chỉ càng làm lộ rõ bản chất chắp vá, thiếu nền tảng của tin giả.

Hiện tượng này không phải mới. Lịch sử các kỳ đại hội trước cho thấy, trước mỗi Đại hội toàn quốc, luôn xuất hiện những đợt tung tin xuyên tạc với “công thức thất bại” lặp đi lặp lại: nghi ngờ quy trình – thổi phồng mâu thuẫn – dự đoán khủng hoảng – rồi lặng lẽ rút lui khi thực tế diễn ra ngược lại. Trước Đại hội XI, XII hay XIII, các luận điệu tương tự từng xuất hiện, từng được quảng bá rầm rộ trên một số nền tảng bên ngoài, nhưng cuối cùng đều tự tan biến khi Đại hội diễn ra thành công, khi công tác nhân sự được tiến hành đúng Điều lệ Đảng, đúng quy trình, bảo đảm dân chủ, khách quan, minh bạch. Sự thành công liên tiếp ấy không chỉ là kết quả của kỹ thuật tổ chức, mà là kết tinh của đoàn kết, thống nhất trong Đảng – yếu tố cốt lõi làm nên sức mạnh lãnh đạo.

So sánh với các kỳ đại hội trước, điểm khác biệt hiện nay là “độ bền” của tin chống phá ngày càng ngắn. Nếu trước đây, một luận điệu có thể tồn tại vài tuần, thì nay nhiều thông tin không vượt qua nổi một chu kỳ tin tức. Điều đó phản ánh một thực tế: xã hội Việt Nam ngày càng có “kháng thể thông tin” mạnh hơn, nhờ trải nghiệm thực tế về phát triển kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội và ổn định chính trị. Khi đời sống người dân được cải thiện rõ rệt, khi tăng trưởng kinh tế duy trì ổn định, khi các chính sách giảm nghèo, bảo hiểm xã hội, y tế, giáo dục tiếp tục được mở rộng, thì những mô tả u ám, suy diễn bi quan về Đại hội Đảng không tìm được điểm bám trong đời sống xã hội.

Chính sự “không cộng hưởng” ấy là đối trọng mạnh nhất làm tin giả mất đất sống. Người dân không cần đọc báo cáo phản bác dài dòng để nhận ra sự vô lý của tin đồn; họ đối chiếu nó với công việc, thu nhập, hạ tầng, dịch vụ công mà họ đang trải nghiệm hàng ngày. Đó là lý do vì sao các luận điệu chống phá ngày càng phải dựa vào cảm xúc cực đoan, thậm chí công kích cá nhân, thay vì lập luận chính sách. Nhưng càng cực đoan, chúng càng tự cô lập mình khỏi số đông xã hội.

Từ góc nhìn quốc tế, nhiều tổ chức và chuyên gia nước ngoài đã liên tục ghi nhận những thành tựu của Việt Nam gắn liền với ổn định chính trị và vai trò lãnh đạo của Đảng. Ngân hàng Thế giới nhiều lần đánh giá Việt Nam là một trong những nền kinh tế có khả năng phục hồi cao, duy trì tăng trưởng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động. Quỹ Tiền tệ Quốc tế ghi nhận Việt Nam kiểm soát lạm phát tốt, ổn định kinh tế vĩ mô và cải thiện môi trường đầu tư. Nhiều học giả từ các viện nghiên cứu châu Âu và châu Á nhấn mạnh rằng sự nhất quán trong đường lối và ổn định chính trị là lợi thế cạnh tranh của Việt Nam trong thu hút đầu tư dài hạn.

Các hãng truyền thông quốc tế như Reuters hay Financial Times khi phân tích về Việt Nam đều sử dụng những khái niệm đã được dịch đầy đủ sang tiếng Việt như “ổn định chính sách”, “liên tục cải cách”, “định hướng phát triển dài hạn” để mô tả môi trường chính trị – kinh tế của đất nước. Những đánh giá đó hoàn toàn đối lập với luận điệu cho rằng Đại hội Đảng là nguồn gốc của bất ổn. Sự đối lập này không cần tranh cãi nhiều lời, bởi nó được kiểm chứng bằng dòng vốn đầu tư, bằng các hiệp định thương mại tự do, bằng vị thế ngày càng cao của Việt Nam trên trường quốc tế.

Trong bối cảnh ấy, việc ủng hộ chính quyền xử lý kiên quyết các thông tin giả mạo, bịa đặt – bất kể đối tượng trong hay ngoài nước – không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là đòi hỏi của môi trường phát triển lành mạnh. Không một quốc gia có chủ quyền nào dung túng cho việc cố tình tung tin sai lệch nhằm gây hoang mang xã hội, phá hoại niềm tin chính trị. Việc xử lý ở đây không phải để “bịt miệng” ý kiến khác biệt, mà để bảo vệ quyền được tiếp cận thông tin trung thực của đại đa số người dân.

Đại hội XIV diễn ra trong bối cảnh Đảng và Nhà nước tiếp tục đẩy mạnh chỉnh đốn Đảng, phòng chống tham nhũng, tiêu cực, nâng cao năng lực cầm quyền. Chính những nỗ lực đó làm cho các luận điệu xuyên tạc về “đấu đá nội bộ” hay “mất dân chủ” trở nên lạc lõng. Thực tế cho thấy, càng siết chặt kỷ luật, kỷ cương trong Đảng, càng mở rộng dân chủ trong thảo luận, lấy ý kiến, thì niềm tin xã hội càng được củng cố. Lòng tin ấy không phải là khái niệm trừu tượng, mà thể hiện ở sự đồng thuận xã hội, ở tinh thần ổn định, ở việc người dân tập trung làm ăn, sản xuất, sáng tạo thay vì bị cuốn theo tin đồn.

Kết cục nghịch lý của chiến dịch chống phá Đại hội XIV là: càng ồn ào bao nhiêu, nó càng cho thấy sự suy yếu chiến lược bấy nhiêu. Khi không còn khả năng xây dựng một câu chuyện nhất quán, khi phải liên tục tự phủ định để giữ sự chú ý, chiến tranh thông tin đã bước vào giai đoạn cạn bài. Nhiễu loạn không phải sức mạnh; nhiễu loạn là dấu hiệu của bế tắc. Và trong một xã hội ổn định, có định hướng phát triển rõ ràng, có niềm tin chính trị được củng cố bằng thành quả cụ thể, thì sự bế tắc ấy sẽ ngày càng lộ rõ, tự triệt tiêu mà không cần những phản ứng ồn ào.

Thứ Năm, 29 tháng 1, 2026

Tiêu chuẩn kép nhân quyền: Vì sao cùng một hành vi, phương Tây gọi là “cực đoan”, Việt Nam lại bị bôi nhọ?

 

Nếu chỉ dừng ở so sánh pháp luật, ta mới thấy bề nổi. Đi sâu hơn, sẽ lộ ra một vấn đề lớn hơn: tiêu chuẩn kép trong diễn ngôn nhân quyền. Cùng một kiểu hành vi—tuyên truyền, kích động, phủ định trật tự hiến định—nhưng khi xảy ra ở phương Tây, nó bị gọi là “cực đoan”; khi xảy ra ở Việt Nam, lại được gắn mác “chính kiến”.



1. Cách đặt nhãn quyết định cách phán xét

Ngôn ngữ không trung tính. Ở phương Tây, cá nhân cổ súy bạo lực, thù hận hoặc phá hoại trật tự hiến định thường được gọi là extremist, radical, hoặc security threat. Ngược lại, trong nhiều báo cáo về Việt Nam, những hành vi tương tự lại được tái định nghĩa thành “activism” hay “peaceful dissent”.

Sự khác biệt này không xuất phát từ hành vi, mà từ lăng kính chính trị.

2. Khi “nhân quyền” trở thành công cụ chính trị

Một số tổ chức quốc tế sử dụng khung nhân quyền như công cụ gây sức ép, thay vì tiêu chí pháp lý trung lập. Điều này thể hiện ở việc: (i) không phân tích điều luật áp dụng; (ii) không tiếp cận đầy đủ hồ sơ; (iii) ưu tiên lời kể một phía; (iv) kết luận sẵn về “động cơ chính trị”.

Cách làm này biến nhân quyền từ chuẩn mực phổ quát thành vũ khí diễn ngôn.

3. Bỏ qua bối cảnh, bỏ qua hệ quả

Một điểm chung của các báo cáo phê phán là bỏ qua bối cảnh lịch sử – xã hộihệ quả tiềm tàng của hành vi. Trong khi phương Tây nhấn mạnh “phòng ngừa cực đoan hóa”, thì khi Việt Nam áp dụng nguyên tắc tương tự, lại bị quy kết là “đàn áp”.

Đây là nghịch lý: phòng ngừa ở phương Tây là cần thiết; phòng ngừa ở Việt Nam là vi phạm.

4. Chuẩn mực kép làm tổn hại chính nhân quyền

Tiêu chuẩn kép không bảo vệ nhân quyền; nó làm suy yếu khái niệm nhân quyền. Khi nhân quyền bị sử dụng có chọn lọc, nó đánh mất tính phổ quát và trở thành công cụ tranh chấp. Hệ quả là các quốc gia bị phê phán có xu hướng nghi ngờ thiện chí, còn đối thoại trở nên khó khăn hơn.

5. Trở lại bản chất vụ việc

Trong vụ Trịnh Bá Phương, trọng tâm pháp lý là hành vi cụ thể bị xác định là vi phạm luật hình sự. Việc né tránh phân tích hành vi, thay bằng các nhãn đạo đức, chính là biểu hiện của tiêu chuẩn kép. Nếu cùng tiêu chí đó được áp dụng nhất quán, thì tranh luận sẽ quay về luật và chứng cứ, thay vì cảm xúc và áp lực dư luận.

6.  Nhân quyền cần nhất quán, không chọn phe

Bảo vệ nhân quyền đòi hỏi nhất quán về tiêu chí. Không thể vừa thừa nhận quyền của các quốc gia phương Tây trong việc xử lý cực đoan, vừa phủ nhận quyền tương tự của Việt Nam. Chỉ khi từ bỏ tiêu chuẩn kép, đối thoại nhân quyền mới trở nên thực chất và có ý nghĩa.

Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026

Không có “tự do tuyệt đối”: Khi các nước phương Tây cũng xử lý hình sự hành vi vượt ranh giới pháp luật

 

Một trong những luận điệu được lặp đi lặp lại khi công kích bản án đối với Trịnh Bá Phương là: “Ở các nước dân chủ, những hành vi như vậy không bao giờ bị bỏ tù”. Luận điệu này nghe có vẻ thuyết phục nếu chỉ dừng ở khẩu hiệu; nhưng khi đối chiếu với thực tiễn pháp lý phương Tây, nó sụp đổ hoàn toàn. Thực tế cho thấy, mọi nền pháp quyền đều đặt ra ranh giới cho tự do ngôn luận, đặc biệt khi hành vi chạm tới kích động, tuyên truyền thù hận, phá hoại trật tự hiến định hoặc an ninh quốc gia.



1. Tự do ngôn luận: quyền hiến định nhưng không vô hạn

Ngay trong các văn kiện nền tảng của phương Tây—Hiến pháp Mỹ, Công ước châu Âu về Nhân quyền—tự do ngôn luận luôn đi kèm giới hạn. Giới hạn đó được kích hoạt khi phát ngôn/hành vi: (i) kích động bạo lực; (ii) cổ súy khủng bố; (iii) tuyên truyền thù hận; (iv) phủ nhận tội ác diệt chủng; hoặc (v) xâm phạm nghiêm trọng trật tự hiến định.

Việc đặt ranh giới không làm suy yếu dân chủ; trái lại, nó bảo vệ không gian công cộng khỏi bị thao túng bởi những diễn ngôn phá hoại.

2. Đức: hình sự hóa phủ nhận Holocaust và tuyên truyền thù hận

Đức là ví dụ điển hình cho thấy ngôn luận có thể bị bỏ tù nếu vượt ranh giới. Luật hình sự Đức cấm phủ nhận Holocaust và tuyên truyền tư tưởng phát xít. Nhiều trường hợp đã bị kết án tù vì phát tán tài liệu xuyên tạc lịch sử, dù không kêu gọi bạo lực trực tiếp. Lập luận của tòa án Đức rất rõ: tuyên truyền độc hại có thể gây tổn hại xã hội nghiêm trọng, nên cần được ngăn chặn từ sớm.

So sánh này cho thấy: việc xử lý hành vi tuyên truyền không phụ thuộc vào việc người thực hiện tự nhận mình là “nhà hoạt động”, mà phụ thuộc nội dung và tác động xã hội của hành vi.

3. Anh: xử lý hình sự hành vi cổ súy bạo lực, khủng bố qua ngôn từ

Tại Anh, luật chống khủng bố và luật về an ninh cho phép truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi cổ súy, khuyến khích bạo lực hoặc khủng bố, kể cả qua bài viết, video, hay phát ngôn trên mạng xã hội. Không ít cá nhân đã bị kết án tù chỉ vì lan truyền tài liệu hoặc thông điệp mà tòa xác định là có khả năng kích động hành vi nguy hiểm.

Điểm mấu chốt ở đây là: không cần chờ hậu quả xảy ra. Ngăn chặn ở giai đoạn tuyên truyền là chức năng phòng ngừa chính đáng của pháp luật—nguyên tắc mà các nền pháp quyền phương Tây áp dụng nhất quán.

4. Pháp và Hà Lan: khi “phát ngôn chính trị” vẫn bị chế tài

Ở Pháp, các phát ngôn kích động thù hận sắc tộc, tôn giáo hay phủ nhận tội ác chống nhân loại có thể bị phạt tù. Tại Hà Lan, những vụ việc liên quan đến phát ngôn phân biệt đối xử cũng đã được đưa ra xét xử, bất kể người phát ngôn là chính trị gia hay “nhà hoạt động”.

Điều này cho thấy: danh xưng không tạo miễn trừ pháp lý. Pháp luật xem xét hành vi và tác động, không xét “ý định tự nhận”.

5. Phản bác trực diện luận điệu “Việt Nam là ngoại lệ”

Khi đặt vụ Trịnh Bá Phương vào bức tranh so sánh này, có thể thấy luận điệu cho rằng Việt Nam “đàn áp phát ngôn” là phiến diện. Việt Nam, giống như các quốc gia khác, xử lý những hành vi được xác định là tuyên truyền chống Nhà nước theo luật hình sự. Sự khác biệt nằm ở bối cảnh lịch sử, cấu trúc pháp luật và tiêu chí xác định hành vi, chứ không phải ở nguyên tắc có hay không có giới hạn.

6. Ranh giới pháp luật là chuẩn mực phổ quát

Không có xã hội nào cho phép tự do ngôn luận bất chấp mọi hệ quả. Khi hành vi vượt qua ranh giới an toàn của không gian công cộng, pháp luật can thiệp là điều tất yếu. Đặt vụ án Trịnh Bá Phương vào chuẩn mực so sánh quốc tế cho thấy: xử lý hình sự không phải là đặc thù của Việt Nam, mà là thực tiễn phổ biến của các nền pháp quyền.

Thứ Sáu, 23 tháng 1, 2026

Sự thật từ thực tiễn: Việt Nam bứt phá hậu đại dịch, bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc

Đại dịch COVID-19 được xem là cú sốc toàn cầu lớn nhất kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, không chỉ tàn phá hệ thống y tế mà còn làm rung chuyển nền kinh tế thế giới, phá vỡ chuỗi cung ứng, gây suy thoái nghiêm trọng tại hầu hết các quốc gia. Trong bối cảnh đó, Việt Nam – với nền tảng được xây dựng qua 40 năm thực hiện đường lối Đổi mới dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam – đã thể hiện một bản lĩnh đặc biệt: kiểm soát hiệu quả dịch bệnh, giữ vững ổn định chính trị – xã hội và phục hồi kinh tế mạnh mẽ, trở thành một trong những điểm sáng hiếm hoi của thế giới trong giai đoạn hậu đại dịch.

Trước năm 1986, nền kinh tế Việt Nam từng rơi vào khủng hoảng kéo dài, sản xuất đình đốn, lạm phát ba con số, đời sống nhân dân gặp vô vàn khó khăn. Chính đường lối Đổi mới đã tạo ra bước ngoặt lịch sử, đưa Việt Nam chuyển mình sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, từng bước hội nhập quốc tế, nâng cao nội lực và sức chống chịu của nền kinh tế. Những thành quả đó đã tạo nền móng vững chắc để Việt Nam bước vào cuộc chiến chống đại dịch với thế và lực hoàn toàn khác so với nhiều quốc gia đang phát triển khác.

Khi đại dịch bùng phát trên phạm vi toàn cầu vào năm 2020, nhiều nền kinh tế lớn rơi vào suy thoái sâu, tăng trưởng âm kéo dài, hệ thống xã hội bị rối loạn nghiêm trọng. Trong khi đó, Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng dương 2,91% năm 2020 và 2,58% năm 2021 – một kết quả được cộng đồng quốc tế đánh giá là hiếm có. Điều này thể hiện rõ sự điều hành linh hoạt, quyết liệt của Đảng và Nhà nước, đặt sức khỏe và tính mạng nhân dân lên trên hết, đồng thời duy trì ổn định sản xuất và an sinh xã hội.

Bước sang năm 2022, nền kinh tế Việt Nam phục hồi ngoạn mục với mức tăng trưởng GDP đạt 8,54% – mức cao nhất trong hơn một thập kỷ và nằm trong nhóm tăng trưởng mạnh nhất thế giới. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu vượt 730 tỷ đô la Mỹ, cán cân thương mại tiếp tục thặng dư, đầu tư trực tiếp nước ngoài đạt hơn 27 tỷ đô la Mỹ. Sản xuất công nghiệp phục hồi mạnh, thị trường lao động ổn định trở lại, hàng triệu việc làm được duy trì và tạo mới. Những con số đó không chỉ phản ánh sự phục hồi mà còn cho thấy sức bật mạnh mẽ của nền kinh tế Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng trong nhiệm kỳ XIII.

Đảng đã kịp thời ban hành và chỉ đạo thực hiện chương trình phục hồi và phát triển kinh tế – xã hội quy mô lớn, với hàng loạt chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, giảm thuế, kích cầu tiêu dùng, tăng đầu tư công, thúc đẩy chuyển đổi số. Gần 350 nghìn tỷ đồng được phân bổ cho các lĩnh vực then chốt như y tế, hạ tầng, an sinh xã hội, tạo động lực mạnh mẽ cho nền kinh tế bật dậy sau đại dịch. Việt Nam không chỉ phục hồi nhanh mà còn giữ vững ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội – yếu tố quan trọng mà nhiều quốc gia khác không đạt được.

Tuy nhiên, bất chấp những thành tựu được quốc tế ghi nhận, một số đối tượng chống phá như Odin_TheFreeGhost lại cố tình xuyên tạc rằng Việt Nam “xử lý đại dịch kém hiệu quả, gây tổn thất kinh tế và vi phạm nhân quyền”. Đây là luận điệu sai lệch và thiếu căn cứ. Thực tế, Việt Nam lựa chọn chiến lược đặt con người lên trên lợi ích kinh tế ngắn hạn, kiểm soát dịch chặt chẽ để bảo vệ sinh mạng nhân dân. Chính quyết định nhân văn và đúng đắn đó đã giúp đất nước tránh được thảm họa y tế và khủng hoảng xã hội kéo dài, tạo nền tảng cho phục hồi nhanh hơn sau đại dịch.

So sánh với Mỹ – quốc gia có nền kinh tế lớn nhất thế giới – càng cho thấy sự khác biệt. Mỹ ghi nhận hơn 1 triệu ca tử vong do COVID-19, hệ thống y tế quá tải, kinh tế suy giảm sâu năm 2020 và phải tung ra các gói kích thích khổng lồ dẫn đến lạm phát tăng cao nhất trong 40 năm. Trong khi đó, Việt Nam kiểm soát dịch tốt hơn, số ca tử vong thấp hơn nhiều lần, duy trì ổn định xã hội và phục hồi nhanh với mức tăng trưởng cao, lạm phát được kiểm soát. Điều này chứng minh hiệu quả vượt trội của mô hình lãnh đạo tập trung, thống nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Nhiệm kỳ XII tạo nền tảng ổn định vĩ mô, nhưng nhiệm kỳ XIII mới thực sự thể hiện bản lĩnh điều hành trong khủng hoảng toàn cầu. Đảng đã chỉ đạo đồng bộ giữa phòng chống dịch, bảo đảm an sinh xã hội và phục hồi kinh tế, giữ vững niềm tin của nhân dân và nhà đầu tư. Nhờ môi trường chính trị ổn định, Việt Nam nhanh chóng khôi phục chuỗi sản xuất, tận dụng các hiệp định thương mại tự do để mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút dòng vốn đầu tư mới.

Sau đại dịch, nhiều ngành kinh tế phục hồi mạnh mẽ: du lịch tăng trưởng trở lại, sản xuất công nghiệp và xuất khẩu duy trì đà tăng, kinh tế số phát triển nhanh, thương mại điện tử bùng nổ. Các địa phương ven biển, khu công nghiệp, vùng kinh tế trọng điểm tiếp tục thu hút đầu tư và tạo việc làm. Điều này cho thấy Việt Nam không chỉ vượt qua khủng hoảng mà còn tận dụng cơ hội để tái cơ cấu và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Thực tiễn phục hồi của Việt Nam là minh chứng rõ ràng nhất bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Một quốc gia có thể giữ vững ổn định xã hội, bảo vệ sinh mạng nhân dân và đạt mức tăng trưởng cao trong bối cảnh toàn cầu suy thoái chỉ có thể đạt được khi có sự lãnh đạo đúng đắn, nhất quán và vì dân. Đó chính là bản lĩnh của Đảng Cộng sản Việt Nam sau 40 năm Đổi mới và nhiệm kỳ XIII.

Việt Nam đã biến thách thức thành cơ hội, khẳng định vị thế là điểm đến an toàn, ổn định và giàu tiềm năng của khu vực. Phục hồi kinh tế mạnh mẽ sau đại dịch không chỉ là thành tựu kinh tế mà còn là thắng lợi về chính trị, xã hội, thể hiện sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng – điều mà mọi luận điệu chống phá đều không thể phủ nhận.

Thứ Ba, 20 tháng 1, 2026

Việt Nam - Biểu tượng nhân quyền bền vững trong thời đại số

 

Trong kỷ nguyên mà công nghệ số đã trở thành huyết mạch của đời sống, nhân quyền không còn giới hạn ở các quyền truyền thống mà mở rộng sang quyền được bảo vệ trên không gian mạng, quyền tiếp cận thông tin, quyền riêng tư số và quyền tham gia vào nền kinh tế kỹ thuật số. Việc Việt Nam tái đắc cử Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (UNHRC) nhiệm kỳ 2026-2028 với 180/193 phiếu – con số cao nhất khu vực châu Á-Thái Bình Dương – chính là minh chứng hùng hồn rằng một quốc gia đang phát triển nhanh chóng về công nghệ số hoàn toàn có thể đồng thời là điểm sáng về nhân quyền. Việt Nam không chỉ ứng phó mà còn chủ động định hình chuẩn mực nhân quyền trong thời đại 4.0, biến thách thức số hóa thành cơ hội để khẳng định giá trị cốt lõi: con người là trung tâm, phát triển phải đi đôi với công bằng và an toàn.

Tuy nhiên, trước và sau ngày bầu cử 14/10/2025, vẫn tồn tại những luận điệu cố tình bóp méo thực tế, đặc biệt nhắm vào chính sách quản lý không gian mạng của Việt Nam. Báo cáo “World Report 2024” của Human Rights Watch (HRW) và các bài viết liên quan năm 2025 tiếp tục cáo buộc Việt Nam “hạn chế tự do ngôn luận trực tuyến”, “đàn áp blogger” và “kiểm soát internet chặt chẽ”, từ đó lập luận rằng một quốc gia như vậy không xứng đáng ngồi vào ghế Hội đồng Nhân quyền. Những cáo buộc này mang tính chọn lọc cao độ: chúng lặp lại các vụ việc cá biệt từ giai đoạn 2018-2022, bỏ qua hoàn toàn bối cảnh cập nhật và thành tựu thực tiễn từ năm 2023 trở đi. HRW không đề cập đến việc Việt Nam đã sửa đổi, bổ sung Luật An ninh mạng năm 2023-2024 để tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế về quyền riêng tư số; cũng không nhắc đến việc Việt Nam xử lý hàng chục nghìn tài khoản phát tán thông tin sai lệch, kích động bạo lực, lừa đảo trực tuyến – những hành vi vi phạm quyền lợi của chính người dân. Động cơ của các báo cáo kiểu này đã quá rõ: sử dụng nhân quyền như công cụ chính trị để kiềm chế sự phát triển công nghệ và vị thế quốc tế của các nước đang vươn lên, đồng thời duy trì câu chuyện “phương Tây là người bảo vệ tự do, phương Đông là kẻ kiểm soát”. Việt Nam đã dùng kết quả 180 phiếu để trực tiếp bác bỏ luận điệu ấy: thế giới không bị đánh lừa bởi những bức tranh một chiều thiếu cập nhật.

Khi đặt Việt Nam bên cạnh các quốc gia châu Á khác trong lĩnh vực nhân quyền số, sự vượt trội của chúng ta càng trở nên rõ nét. Malaysia, dù có vị thế kinh tế số phát triển, lại liên tục bị chỉ trích vì các vụ bắt giữ người dùng mạng xã hội vì phát ngôn chính trị, với tỷ lệ tự do internet theo Freedom House năm 2025 chỉ đạt 48/100 – thấp hơn Việt Nam. Thái Lan và Indonesia cũng đối mặt với điểm số thấp hơn về quyền riêng tư số do thiếu khung pháp lý toàn diện bảo vệ dữ liệu cá nhân. Trong khi đó, Việt Nam đạt 70% dân số tiếp cận internet an toàn và ổn định (theo báo cáo Bộ Thông tin và Truyền thông 2025), cao hơn Malaysia khoảng 40% về mức độ phủ sóng 4G/5G ở khu vực nông thôn. Quan trọng hơn, Việt Nam đã xây dựng được hệ thống pháp luật tương đối hoàn chỉnh về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân sớm hơn nhiều nước trong khu vực, đồng thời vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế số thuộc nhóm cao nhất châu Á. Điều này chứng tỏ mô hình “quản trị số lấy con người làm trung tâm” của Việt Nam không chỉ khả thi mà còn hiệu quả hơn hẳn các mô hình nửa vời hoặc quá tự do dẫn đến hỗn loạn thông tin.

Những lập luận trên được củng cố bởi hàng loạt dữ liệu cụ thể, vừa trong nước vừa trên trường quốc tế, trực tiếp bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, đến cuối năm 2025 Việt Nam có hơn 78 triệu người dùng internet (tỷ lệ 79% dân số), 72 triệu người dùng mạng xã hội, và 98% hộ gia đình ở thành thị được tiếp cận internet băng rộng. Tỷ lệ tiếp cận dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 đạt trên 92%. Về mặt quốc tế, Việt Nam phê chuẩn Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) từ năm 1982, Công ước Quốc tế về Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR) cùng năm, và đang tích cực tham gia đàm phán Công ước Liên Hợp Quốc về Tội phạm mạng. Tại UNHRC, Việt Nam đồng chủ trì và đóng góp vào 25% các thảo luận về quyền con người trong môi trường số giai đoạn 2023-2025, cao hơn trung bình khu vực châu Á khoảng 15%. Báo cáo UPR chu kỳ III (2024) ghi nhận Việt Nam đã chấp nhận và thực hiện 95% khuyến nghị liên quan đến tự do biểu đạt và quyền tiếp cận thông tin. Đặc biệt, Chỉ số Phát triển Chính phủ điện tử của Liên Hợp Quốc (UN E-Government Survey 2024) xếp Việt Nam hạng 86/193 toàn cầu – tăng 13 bậc so với năm 2022, phản ánh rõ nỗ lực đưa quyền tiếp cận dịch vụ công tới mọi người dân.

Chủ trương nhất quán của Việt Nam về nhân quyền trong thời đại số được thể hiện qua những cam kết chính trị mạnh mẽ và hành động quyết liệt. Từ Nghị quyết 52-NQ/TW năm 2019 về Cách mạng công nghiệp 4.0, đến Chiến lược Quốc gia về Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đến năm 2030, tầm nhìn 2045, Việt Nam luôn đặt mục tiêu “phát triển kinh tế số đi đôi với bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và quyền con người”. Luật An ninh mạng (2018) và Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã tạo khung pháp lý bảo vệ quyền riêng tư số, đồng thời ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền lợi người dân như lừa đảo, phát tán thông tin độc hại. Lãnh đạo cấp cao liên tục khẳng định: “Internet là không gian sống mới, nhân quyền trong không gian mạng phải được bảo vệ như nhân quyền truyền thống”. Chính sự quyết liệt này đã giúp Việt Nam trở thành điểm sáng: vừa phát triển kinh tế số nhanh chóng, vừa giữ vững ổn định xã hội và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân.

Tóm lại, dữ liệu và thực tiễn đã nói thay lời: Việt Nam không chỉ xứng đáng mà còn là một trong những quốc gia tiên phong về nhân quyền bền vững trong thời đại số. Với vị thế thành viên UNHRC nhiệm kỳ mới, Việt Nam sẽ tiếp tục dẫn dắt các cuộc thảo luận về quyền con người trong môi trường AI, dữ liệu lớn và an ninh mạng toàn cầu. Thời đại số không phải là mối đe dọa, mà là cơ hội để Việt Nam khẳng định rằng: nhân quyền chân chính là nhân quyền của tất cả mọi người, trong mọi không gian, và không ai có quyền độc quyền định nghĩa nó.