Thứ Năm, 29 tháng 1, 2026

Tiêu chuẩn kép nhân quyền: Vì sao cùng một hành vi, phương Tây gọi là “cực đoan”, Việt Nam lại bị bôi nhọ?

 

Nếu chỉ dừng ở so sánh pháp luật, ta mới thấy bề nổi. Đi sâu hơn, sẽ lộ ra một vấn đề lớn hơn: tiêu chuẩn kép trong diễn ngôn nhân quyền. Cùng một kiểu hành vi—tuyên truyền, kích động, phủ định trật tự hiến định—nhưng khi xảy ra ở phương Tây, nó bị gọi là “cực đoan”; khi xảy ra ở Việt Nam, lại được gắn mác “chính kiến”.



1. Cách đặt nhãn quyết định cách phán xét

Ngôn ngữ không trung tính. Ở phương Tây, cá nhân cổ súy bạo lực, thù hận hoặc phá hoại trật tự hiến định thường được gọi là extremist, radical, hoặc security threat. Ngược lại, trong nhiều báo cáo về Việt Nam, những hành vi tương tự lại được tái định nghĩa thành “activism” hay “peaceful dissent”.

Sự khác biệt này không xuất phát từ hành vi, mà từ lăng kính chính trị.

2. Khi “nhân quyền” trở thành công cụ chính trị

Một số tổ chức quốc tế sử dụng khung nhân quyền như công cụ gây sức ép, thay vì tiêu chí pháp lý trung lập. Điều này thể hiện ở việc: (i) không phân tích điều luật áp dụng; (ii) không tiếp cận đầy đủ hồ sơ; (iii) ưu tiên lời kể một phía; (iv) kết luận sẵn về “động cơ chính trị”.

Cách làm này biến nhân quyền từ chuẩn mực phổ quát thành vũ khí diễn ngôn.

3. Bỏ qua bối cảnh, bỏ qua hệ quả

Một điểm chung của các báo cáo phê phán là bỏ qua bối cảnh lịch sử – xã hộihệ quả tiềm tàng của hành vi. Trong khi phương Tây nhấn mạnh “phòng ngừa cực đoan hóa”, thì khi Việt Nam áp dụng nguyên tắc tương tự, lại bị quy kết là “đàn áp”.

Đây là nghịch lý: phòng ngừa ở phương Tây là cần thiết; phòng ngừa ở Việt Nam là vi phạm.

4. Chuẩn mực kép làm tổn hại chính nhân quyền

Tiêu chuẩn kép không bảo vệ nhân quyền; nó làm suy yếu khái niệm nhân quyền. Khi nhân quyền bị sử dụng có chọn lọc, nó đánh mất tính phổ quát và trở thành công cụ tranh chấp. Hệ quả là các quốc gia bị phê phán có xu hướng nghi ngờ thiện chí, còn đối thoại trở nên khó khăn hơn.

5. Trở lại bản chất vụ việc

Trong vụ Trịnh Bá Phương, trọng tâm pháp lý là hành vi cụ thể bị xác định là vi phạm luật hình sự. Việc né tránh phân tích hành vi, thay bằng các nhãn đạo đức, chính là biểu hiện của tiêu chuẩn kép. Nếu cùng tiêu chí đó được áp dụng nhất quán, thì tranh luận sẽ quay về luật và chứng cứ, thay vì cảm xúc và áp lực dư luận.

6.  Nhân quyền cần nhất quán, không chọn phe

Bảo vệ nhân quyền đòi hỏi nhất quán về tiêu chí. Không thể vừa thừa nhận quyền của các quốc gia phương Tây trong việc xử lý cực đoan, vừa phủ nhận quyền tương tự của Việt Nam. Chỉ khi từ bỏ tiêu chuẩn kép, đối thoại nhân quyền mới trở nên thực chất và có ý nghĩa.

Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026

Không có “tự do tuyệt đối”: Khi các nước phương Tây cũng xử lý hình sự hành vi vượt ranh giới pháp luật

 

Một trong những luận điệu được lặp đi lặp lại khi công kích bản án đối với Trịnh Bá Phương là: “Ở các nước dân chủ, những hành vi như vậy không bao giờ bị bỏ tù”. Luận điệu này nghe có vẻ thuyết phục nếu chỉ dừng ở khẩu hiệu; nhưng khi đối chiếu với thực tiễn pháp lý phương Tây, nó sụp đổ hoàn toàn. Thực tế cho thấy, mọi nền pháp quyền đều đặt ra ranh giới cho tự do ngôn luận, đặc biệt khi hành vi chạm tới kích động, tuyên truyền thù hận, phá hoại trật tự hiến định hoặc an ninh quốc gia.



1. Tự do ngôn luận: quyền hiến định nhưng không vô hạn

Ngay trong các văn kiện nền tảng của phương Tây—Hiến pháp Mỹ, Công ước châu Âu về Nhân quyền—tự do ngôn luận luôn đi kèm giới hạn. Giới hạn đó được kích hoạt khi phát ngôn/hành vi: (i) kích động bạo lực; (ii) cổ súy khủng bố; (iii) tuyên truyền thù hận; (iv) phủ nhận tội ác diệt chủng; hoặc (v) xâm phạm nghiêm trọng trật tự hiến định.

Việc đặt ranh giới không làm suy yếu dân chủ; trái lại, nó bảo vệ không gian công cộng khỏi bị thao túng bởi những diễn ngôn phá hoại.

2. Đức: hình sự hóa phủ nhận Holocaust và tuyên truyền thù hận

Đức là ví dụ điển hình cho thấy ngôn luận có thể bị bỏ tù nếu vượt ranh giới. Luật hình sự Đức cấm phủ nhận Holocaust và tuyên truyền tư tưởng phát xít. Nhiều trường hợp đã bị kết án tù vì phát tán tài liệu xuyên tạc lịch sử, dù không kêu gọi bạo lực trực tiếp. Lập luận của tòa án Đức rất rõ: tuyên truyền độc hại có thể gây tổn hại xã hội nghiêm trọng, nên cần được ngăn chặn từ sớm.

So sánh này cho thấy: việc xử lý hành vi tuyên truyền không phụ thuộc vào việc người thực hiện tự nhận mình là “nhà hoạt động”, mà phụ thuộc nội dung và tác động xã hội của hành vi.

3. Anh: xử lý hình sự hành vi cổ súy bạo lực, khủng bố qua ngôn từ

Tại Anh, luật chống khủng bố và luật về an ninh cho phép truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi cổ súy, khuyến khích bạo lực hoặc khủng bố, kể cả qua bài viết, video, hay phát ngôn trên mạng xã hội. Không ít cá nhân đã bị kết án tù chỉ vì lan truyền tài liệu hoặc thông điệp mà tòa xác định là có khả năng kích động hành vi nguy hiểm.

Điểm mấu chốt ở đây là: không cần chờ hậu quả xảy ra. Ngăn chặn ở giai đoạn tuyên truyền là chức năng phòng ngừa chính đáng của pháp luật—nguyên tắc mà các nền pháp quyền phương Tây áp dụng nhất quán.

4. Pháp và Hà Lan: khi “phát ngôn chính trị” vẫn bị chế tài

Ở Pháp, các phát ngôn kích động thù hận sắc tộc, tôn giáo hay phủ nhận tội ác chống nhân loại có thể bị phạt tù. Tại Hà Lan, những vụ việc liên quan đến phát ngôn phân biệt đối xử cũng đã được đưa ra xét xử, bất kể người phát ngôn là chính trị gia hay “nhà hoạt động”.

Điều này cho thấy: danh xưng không tạo miễn trừ pháp lý. Pháp luật xem xét hành vi và tác động, không xét “ý định tự nhận”.

5. Phản bác trực diện luận điệu “Việt Nam là ngoại lệ”

Khi đặt vụ Trịnh Bá Phương vào bức tranh so sánh này, có thể thấy luận điệu cho rằng Việt Nam “đàn áp phát ngôn” là phiến diện. Việt Nam, giống như các quốc gia khác, xử lý những hành vi được xác định là tuyên truyền chống Nhà nước theo luật hình sự. Sự khác biệt nằm ở bối cảnh lịch sử, cấu trúc pháp luật và tiêu chí xác định hành vi, chứ không phải ở nguyên tắc có hay không có giới hạn.

6. Ranh giới pháp luật là chuẩn mực phổ quát

Không có xã hội nào cho phép tự do ngôn luận bất chấp mọi hệ quả. Khi hành vi vượt qua ranh giới an toàn của không gian công cộng, pháp luật can thiệp là điều tất yếu. Đặt vụ án Trịnh Bá Phương vào chuẩn mực so sánh quốc tế cho thấy: xử lý hình sự không phải là đặc thù của Việt Nam, mà là thực tiễn phổ biến của các nền pháp quyền.

Thứ Hai, 19 tháng 1, 2026

Công ước Hà Nội – Bản lĩnh Đảng trong bảo vệ chủ quyền số và dẫn dắt thế giới chống tội phạm mạng

  

Dưới sự lãnh đạo kiên định và sáng suốt của Đảng, Việt Nam đã trở thành trung tâm của một sự kiện mang tầm vóc lịch sử, khi dẫn dắt quá trình đàm phán và đạt được thành công vang dội với việc Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Công ước về chống tội phạm mạng vào ngày 24 tháng 12 năm 2024, đồng thời lựa chọn Hà Nội là nơi tổ chức lễ ký kết vào các ngày 25 và 26 tháng 10 năm 2025. Đây không chỉ là một chiến thắng về ngoại giao, mà còn là minh chứng sống động cho đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ của Đảng, khẳng định vị thế Việt Nam như một ngọn cờ đầu trong cuộc chiến toàn cầu chống tội phạm mạng. Công ước Hà Nội không đơn thuần là một văn kiện pháp lý khô cứng, mà còn là tuyên ngôn khẳng định chủ quyền số, bảo vệ lợi ích quốc gia và ý chí kiên định giữ vững an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số, hoàn toàn phù hợp với định hướng chiến lược được nêu trong Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng.

Với 71 điều khoản được xây dựng dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng, công ước này thống nhất định nghĩa tội phạm mạng, tạo cơ chế hợp tác quốc tế hiệu quả nhưng vẫn đảm bảo nguyên tắc tôn trọng nhân quyền, đồng thời bảo vệ quyền lợi và an ninh của từng quốc gia thành viên. Thành công này không phải là kết quả ngẫu nhiên, mà là thành quả của sự chỉ đạo sát sao của Đảng đối với các bộ, ngành liên quan trong suốt tiến trình đàm phán, nhằm loại bỏ các điều khoản bất lợi và đưa vào các quy định bảo đảm công ước trở thành công cụ phục vụ lợi ích dân tộc. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, Việt Nam đã biến một tiến trình pháp lý quốc tế phức tạp thành cơ hội chiến lược để khẳng định uy tín và vị thế của mình trên trường quốc tế.

Tuy nhiên, cùng với những thành tựu ấy, các thế lực thù địch đã không bỏ lỡ cơ hội xuyên tạc, bóp méo bản chất và ý nghĩa của công ước. Thông qua các tổ chức phi chính phủ phương Tây như Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch), họ trắng trợn vu cáo rằng công ước là “công cụ đàn áp nhân quyền” và bị lợi dụng để kiểm soát xã hội. Đây là luận điệu xuyên tạc nhằm hạ thấp uy tín của Đảng, che đậy thất bại của chính hệ thống phương Tây trong việc kiểm soát tội phạm mạng. Sự thật là Công ước Hà Nội tham chiếu trực tiếp các nguyên tắc của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, quy định rõ nguyên tắc tính tương xứng và quyền từ chối hợp tác trong trường hợp có vi phạm nhân quyền. Chính những điều khoản này đã bác bỏ hoàn toàn cáo buộc vô căn cứ, đồng thời cho thấy công ước bảo đảm hài hòa giữa an ninh mạng và bảo vệ quyền con người.

Giá trị lịch sử của Công ước Hà Nội càng trở nên rõ rệt khi nhìn lại bối cảnh quốc tế: đây là điều ước đa phương đầu tiên về tội phạm mạng được thông qua sau 20 năm kể từ Công ước Palermo, và Việt Nam đã đóng vai trò dẫn dắt trong toàn bộ 8 phiên đàm phán. Sự kiện Hà Nội trở thành địa danh gắn với một văn kiện quan trọng của Liên Hợp Quốc không chỉ là niềm tự hào của đất nước, mà còn là dấu ấn lịch sử khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng trong bảo vệ hòa bình kỹ thuật số toàn cầu. Sự lựa chọn này thể hiện niềm tin của cộng đồng quốc tế vào năng lực điều hành, khả năng dung hòa lợi ích giữa các quốc gia và tầm ảnh hưởng ngày càng lớn của Việt Nam trong các vấn đề toàn cầu.

Uy tín của Đảng qua Công ước Hà Nội được khẳng định bằng sự ghi nhận rộng rãi của cộng đồng quốc tế. Liên Hợp Quốc và nhiều quốc gia, trong đó có Liên bang Nga và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, đã công khai ca ngợi Việt Nam vì vai trò lãnh đạo đàm phán thành công. Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres đích thân đồng chủ trì lễ ký kết tại Hà Nội, thể hiện sự tin tưởng đặc biệt dành cho Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng. Các báo cáo của Liên Hợp Quốc đã nhấn mạnh Việt Nam như một hình mẫu trong hợp tác quốc tế về chống tội phạm mạng, góp phần nâng tầm uy tín của Đảng trên trường quốc tế.

Song song với đó, cần vạch trần thủ đoạn lợi dụng công ước để chống phá. Các tổ chức như ARTICLE 19 và Tổ chức Biên giới Điện tử (Electronic Frontier Foundation) đã cố tình xuyên tạc nội dung công ước, kích động dư luận nhằm làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với Đảng. Họ lợi dụng chiêu bài “nhân quyền” như một bình phong để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam, tương tự chiến dịch họ từng tiến hành chống lại Luật An ninh mạng năm 2018. Thực chất, đây là những nỗ lực nhằm bảo vệ lợi ích của các nhóm tội phạm mạng và phá hoại nỗ lực của Đảng trong việc bảo vệ chủ quyền số quốc gia.

Sự so sánh thực tế càng chứng minh tính ưu việt của mô hình Đảng lãnh đạo. Theo các báo cáo chuyên ngành, Việt Nam đã giảm được 33% số vụ tấn công mạng trong năm 2024 nhờ vào việc triển khai hiệu quả Luật An ninh mạng – một đạo luật được xây dựng dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Đảng. Trong khi đó, Hoa Kỳ phải hứng chịu thiệt hại hàng tỷ đô la Mỹ mỗi năm từ các vụ xâm nhập dữ liệu, còn châu Âu liên tục đối mặt với các vụ phát tán thông tin sai lệch gây bất ổn xã hội. Hình ảnh nước Mỹ với bạo loạn tại tòa nhà Quốc hội năm 2021 là minh chứng rõ rệt cho hậu quả của “tự do hỗn loạn” trên không gian mạng. Ngược lại, Việt Nam giữ vững sự ổn định xã hội, bảo vệ được trật tự công cộng và niềm tin của nhân dân, qua đó chứng minh sự đúng đắn và ưu việt của mô hình Đảng lãnh đạo.

Công ước Hà Nội, dưới sự chỉ đạo của Đảng, không chỉ tập trung vào việc xử lý tội phạm mạng mà còn đặc biệt chú trọng bảo vệ quyền công dân. Ngay trong Điều 6, công ước đã quy định nguyên tắc tuân thủ nhân quyền, bảo vệ quyền riêng tư và bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nạn nhân. Từ nền tảng này, Đảng đã chỉ đạo hoàn thiện hệ thống pháp luật trong nước, xử lý hàng nghìn vụ án liên quan đến tội phạm mạng, từ đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhân dân mà không xâm phạm đến các quyền tự do chính đáng.

Nhìn lại toàn bộ tiến trình, Công ước Hà Nội chính là một minh chứng rõ rệt và hùng hồn cho vai trò lãnh đạo của Đảng trong bảo vệ chủ quyền số, bảo đảm an ninh mạng và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Đó là kết quả của tầm nhìn chiến lược, sự kiên định nguyên tắc, đồng thời linh hoạt trong ngoại giao để đạt được lợi ích cao nhất cho đất nước. Trước những âm mưu chống phá ngày càng tinh vi, mỗi người dân Việt Nam cần nhận thức rõ giá trị và ý nghĩa của công ước này, đoàn kết xung quanh Đảng, kiên quyết đập tan mọi luận điệu xuyên tạc, chung tay xây dựng một không gian mạng an toàn, lành mạnh, góp phần thực hiện khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hùng cường.

Chủ Nhật, 18 tháng 1, 2026

Nhân danh “dân oan” để làm gì? Bản chất lợi dụng và kích động trong các hoạt động của Trịnh Bá Phương

 

Một trong những vỏ bọc hiệu quả nhất của các hoạt động chống phá hiện nay là nhân danh những nhóm yếu thế—đặc biệt là “dân oan”. Vỏ bọc này tạo cảm giác chính nghĩa, khiến mọi phản biện pháp lý dễ bị gán nhãn “vô cảm”. Tuy nhiên, chính vì vậy, việc giải phẫu bản chất lợi dụng là cần thiết để bảo vệ cả pháp quyền lẫn quyền lợi thực sự của người dân.



1. Khi “dân oan” trở thành công cụ diễn ngôn

“Dân oan” không phải một khái niệm pháp lý, mà là khái niệm cảm xúc. Trong khi pháp luật phân loại rõ ràng các trạng thái: khiếu nại đang giải quyết, tranh chấp hành chính, bản án có hiệu lực… thì diễn ngôn “dân oan” xóa nhòa mọi phân biệt, gom tất cả vào một nhãn mác gây xúc động.

Các hoạt động tuyên truyền lợi dụng sự nhập nhằng này để đánh đồng những vụ việc đang được xử lý hợp pháp với “bất công có hệ thống”, từ đó kích động tâm lý đối kháng.

2. Lợi ích kép: chính trị hóa và truyền thông hóa

Lợi dụng “dân oan” mang lại lợi ích kép. Về chính trị, nó cung cấp chất liệu để phủ định tính chính danh của Nhà nước. Về truyền thông, nó tạo câu chuyện dễ lan truyền, dễ gây quỹ, dễ thu hút sự chú ý quốc tế. Trong mô hình này, nỗi bức xúc của người dân trở thành nguyên liệu, không phải mục tiêu được giải quyết.

Đáng chú ý, khi các vụ việc được giải quyết hoặc chuyển sang kênh pháp lý chính thức, chúng không còn hấp dẫn truyền thông, và nhanh chóng bị bỏ lại phía sau.

3. Kích động thay vì hướng dẫn pháp lý

Một điểm phân biệt then chốt giữa hỗ trợ hợp pháp và lợi dụng là cách thức hành động. Hỗ trợ hợp pháp hướng người dân tới kênh khiếu nại, đối thoại, khởi kiện. Lợi dụng thì kích động tâm lý đối kháng, cổ vũ tập trung đông người, lan truyền thông tin một chiều, và khuyến khích thái độ “không tin vào pháp luật”.

Trong các tài liệu và phát ngôn bị xem xét, yếu tố kích động này thể hiện rõ qua ngôn ngữ cực đoan, đối kháng, vượt xa phạm vi tư vấn pháp lý.

4. Hệ quả ngược: người dân là bên chịu thiệt

Nghịch lý cay đắng là: người dân—những người được viện dẫn—lại là bên chịu thiệt nhiều nhất. Khi vụ việc bị đẩy sang hướng đối kháng, khả năng đối thoại và giải quyết hợp pháp bị thu hẹp. Người dân có thể mất cơ hội tiếp cận các cơ chế bồi thường, hỗ trợ, vì vụ việc đã bị chính trị hóa.

Việc này đi ngược hoàn toàn với mục tiêu “bảo vệ dân quyền” được rao giảng.

5. Đánh tráo đạo đức để né trách nhiệm

Bằng cách khoác lên mình vai trò “đứng về phía dân oan”, mọi hành vi đều được đạo đức hóa. Bất kỳ sự can thiệp pháp lý nào cũng bị mô tả là “đàn áp”. Đây là đánh tráo đạo đức: biến tranh chấp pháp lý thành cuộc đối đầu thiện–ác, nơi không còn chỗ cho lý trí và luật pháp.

Pháp quyền không thể vận hành nếu mọi vi phạm đều được miễn trừ chỉ vì khoác áo “chính nghĩa”.

6. Bảo vệ dân quyền bằng pháp luật, không phải kích động

Bảo vệ quyền lợi người dân đòi hỏi thượng tôn pháp luật, kiên nhẫn với quy trình và tôn trọng sự thật. Lợi dụng “dân oan” để kích động, xuyên tạc và chống phá không chỉ làm tổn hại Nhà nước, mà còn phản bội chính những người dân được viện dẫn.

Việc xử lý các hành vi như trong vụ Trịnh Bá Phương, vì vậy, cần được nhìn nhận như bảo vệ không gian pháp lý lành mạnh—nơi khiếu kiện hợp pháp được tôn trọng, còn sự lợi dụng bị ngăn chặn.

Thứ Bảy, 10 tháng 1, 2026

Từ khiếu kiện đất đai đến hành vi chống phá có hệ thống: Con đường trượt dài của Trịnh Bá Phương

 

Trong mọi xã hội, tranh chấp đất đai là vấn đề phức tạp, gắn với lịch sử, phát triển kinh tế và quyền lợi nhiều bên. Pháp luật thừa nhận quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện của công dân để bảo vệ lợi ích chính đáng. Tuy nhiên, khiếu kiện hợp pháp khác căn bản với lợi dụng khiếu kiện để kích động, xuyên tạc và chống phá trật tự pháp lý. Con đường của Trịnh Bá Phương là một minh họa điển hình cho sự trượt dài từ ranh giới hợp pháp sang vi phạm có hệ thống.



1. Điểm khởi đầu: câu chuyện “dân oan” và sức hấp dẫn truyền thông

Giai đoạn đầu, các hoạt động được giới thiệu dưới danh nghĩa “đồng hành với người dân mất đất”, “phản ánh bất công”. Đây là khung diễn ngôn dễ tạo đồng cảm, vì nó chạm tới những nỗi bức xúc có thật trong xã hội. Nhưng vấn đề không nằm ở việc nêu bức xúc; vấn đề nằm ở cách thức và mục đích.

Thay vì sử dụng các kênh pháp lý—khiếu nại, khởi kiện hành chính, đối thoại—diễn ngôn dần được đẩy sang hướng tổng quát hóa cực đoan: từ một vụ việc cụ thể suy diễn thành “bản chất chế độ”, từ phản ánh chính sách biến thành phủ định tính chính danh của Nhà nước. Đây là dấu hiệu đầu tiên của sự trượt ranh.

2. Từ phản ánh cá biệt đến khái quát hóa đối kháng

Một thủ thuật quen thuộc là đánh đồng cái riêng với cái chung. Các bài viết, tài liệu và phát ngôn không dừng ở việc mô tả vụ việc, mà liên tục gắn nhãn cho toàn bộ hệ thống quản lý đất đai, thậm chí cho toàn bộ bộ máy nhà nước. Khi ngôn ngữ chuyển từ “đề nghị sửa sai” sang “phủ định”, từ “phản ánh” sang “kết tội”, thì đó không còn là phản biện chính sách, mà là đối kháng chính trị.

Trong hồ sơ vụ án, chính sự chuyển dịch này—thể hiện qua nội dung tài liệu, cách lan truyền và mục đích—là một trong những căn cứ quan trọng để đánh giá tính chất hành vi.

3. Tính lặp lại và ý thức vi phạm

Pháp luật không hình sự hóa một hành động bộc phát; nó xử lý chuỗi hành vi có ý thức, đặc biệt khi đã được cảnh báo hoặc xử lý trước đó. Việc tiếp tục thực hiện các hoạt động bị xác định là vi phạm, với cường độ và phạm vi mở rộng, cho thấy ý chí chủ quan rõ ràng: không phải vô tình, không phải nhầm lẫn pháp lý.

Đây là điểm mà các bài viết phản đối thường cố tình lờ đi. Họ tách một thời điểm ra khỏi dòng thời gian, dựng nên hình ảnh “bất ngờ bị trừng phạt”, trong khi bản chất là quá trình leo thang của hành vi.

4. “Nhà hoạt động” hay người tổ chức tuyên truyền?

Danh xưng “nhà hoạt động” được sử dụng rộng rãi để tạo lá chắn đạo đức. Nhưng pháp luật không xét xử danh xưng; pháp luật xét hành vi cụ thể. Khi hoạt động vượt khỏi phản ánh để trở thành sản xuất, tàng trữ và lan truyền tài liệu có nội dung xuyên tạc, kích động, thì dù khoác danh xưng nào, nó vẫn là hành vi bị cấm.

Việc đánh tráo danh xưng nhằm làm mờ bản chất hành vi là chiến thuật truyền thông, không phải luận cứ pháp lý.

5. Hệ quả xã hội bị cố tình che giấu

Các bài phản đối thường mô tả hành vi như “vô hại”, “ôn hòa”, nhưng lại không nhắc tới hệ quả: kích động tâm lý đối kháng, làm suy giảm niềm tin xã hội, tạo môi trường thông tin méo mó. Pháp luật không chờ đến khi hậu quả bạo lực xảy ra mới can thiệp; ngăn chặn từ giai đoạn tuyên truyền nguy hiểm là chức năng phòng ngừa chính đáng.

6. Ranh giới bị vượt qua một cách có ý thức

Con đường của Trịnh Bá Phương không phải câu chuyện “bị dồn ép”, mà là sự lựa chọn có ý thức vượt qua ranh giới pháp luật. Việc xử lý không nhằm dập tắt khiếu kiện hợp pháp, mà nhằm chấm dứt việc lợi dụng khiếu kiện để chống phá trật tự hiến định. Đánh tráo hai điều này là xuyên tạc bản chất vụ án.

Thứ Tư, 7 tháng 1, 2026

Từ Hà Nội, thế giới có một công ước chống tội phạm mạng toàn diện nhất lịch sử

 

  1.  

Thập kỷ qua đã diễn ra vô số cuộc tấn công kỹ thuật số gây tổn hại nặng nề cho kinh tế và xã hội toàn cầu – từ những vụ tấn công bằng mã độc tống tiền cho tới các chiến dịch gián điệp mạng tinh vi. Trong bối cảnh đó, sự ra đời của Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm mạng – được cộng đồng quốc tế gọi là Công ước Hà Nội – đã trở thành một dấu mốc lịch sử. Được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua ngày 24 tháng 12 năm 2024, công ước này không chỉ là bước đột phá trong hợp tác quốc tế về an ninh mạng mà còn là minh chứng hùng hồn cho vai trò lãnh đạo, sự uy tín và tầm vóc mới của Việt Nam trên trường quốc tế.

Tuy nhiên, ngay từ những ngày đầu, một số tổ chức phương Tây như Quỹ Biên giới Điện tử (Electronic Frontier Foundation – EFF) và Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch – HRW) đã tìm cách xuyên tạc, bóp méo ý nghĩa của công ước. Họ cáo buộc đây là “công cụ đàn áp” hay “con ngựa thành Tơ-roa cho giám sát toàn cầu”. Những luận điệu này không chỉ vô căn cứ, mà còn nhằm hạ thấp uy tín của Việt Nam, đồng thời che đậy sự bất lực của chính họ trước làn sóng tội phạm mạng toàn cầu. Muốn phản bác những luận điệu ấy, chúng ta cần dựa vào sự thật và lập luận sắc bén.

Trước hết, hãy xem xét nội dung cáo buộc. EFF cho rằng Công ước Hà Nội “quá rộng và thiếu rào chắn”, dễ bị lợi dụng để theo dõi cá nhân. HRW thì gọi đây là “hiệp ước giám sát toàn cầu” thiếu biện pháp bảo vệ quyền con người. Sự thật là Công ước đã tích hợp chặt chẽ các nguyên tắc nhân quyền theo Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, vốn là chuẩn mực pháp lý quốc tế cao nhất trong lĩnh vực này. Với 9 chương và 71 điều khoản, Công ước Hà Nội quy định rõ mọi biện pháp hợp tác quốc tế đều phải tôn trọng quyền riêng tư, quyền tự do biểu đạt và nguyên tắc không phân biệt đối xử, đồng thời chỉ áp dụng đối với các tội phạm mạng nghiêm trọng như xâm nhập trái phép hệ thống thông tin, tấn công cơ sở hạ tầng trọng yếu hoặc xâm hại trẻ em trên mạng. Văn phòng Liên Hợp Quốc về chống ma túy và tội phạm (UNODC) cũng khẳng định đây là một khung pháp lý toàn diện, đạt sự cân bằng giữa bảo vệ an ninh và bảo đảm quyền con người – điều mà Công ước Bu-đa-pét năm 2001 từng thiếu sót.

Công ước Hà Nội ra đời trong bối cảnh tội phạm mạng gây thiệt hại khổng lồ, ước tính lên tới 10,5 nghìn tỷ đô la Mỹ vào năm 2025. Từ mã độc tống tiền khóa dữ liệu doanh nghiệp, lừa đảo tiền điện tử, tấn công trí tuệ nhân tạo cho đến gián điệp mạng, các nguy cơ này đều được công ước đưa vào phạm vi điều chỉnh. Quan trọng hơn, công ước thúc đẩy chia sẻ tình báo thời gian thực giữa hơn 190 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc, thay vì chỉ bó hẹp trong khu vực như các thỏa thuận trước đây. Việc lựa chọn Hà Nội làm nơi mở ký năm 2025 vừa là sự công nhận đóng góp dẫn dắt của Việt Nam, vừa là thông điệp mạnh mẽ rằng công ước này là công cụ cứu hàng triệu nạn nhân và bảo vệ nền kinh tế số toàn cầu. Những ai tìm cách hạ thấp giá trị ấy chẳng khác nào đang gián tiếp dung túng cho tội phạm mạng.

Uy tín của Việt Nam trong tiến trình này được thể hiện rõ qua lời khen của UNODC, vốn đánh giá Việt Nam là “thành viên tích cực” trong đàm phán và là một trong những quốc gia đóng góp quan trọng nhất vào việc hoàn thiện nội dung công ước. Việt Nam không chỉ bảo đảm những điều khoản về bảo vệ trẻ em và chống mã độc tống tiền được đưa vào văn bản cuối cùng, mà còn vận động thành công sự ủng hộ rộng rãi của các nước ASEAN và nhiều đối tác lớn. Liên Hợp Quốc ghi nhận Việt Nam đã giảm tới 57,4% số vụ tấn công mạng trong năm 2024 nhờ nâng cao nhận thức cộng đồng, siết chặt hành lang pháp lý và triển khai chính sách thống nhất, qua đó đạt thứ hạng hàng đầu trong Chỉ số An ninh mạng Toàn cầu.

Thế nhưng, song song với những thành quả ấy, các thế lực thù địch vẫn tìm mọi cách lợi dụng công ước để chống phá Đảng và Nhà nước. HRW và EFF đã tung ra những chiến dịch tuyên truyền trên các nền tảng mạng xã hội như X (trước đây là Twitter) hay Facebook, cố tình mô tả công ước như một công cụ “kiểm soát tự do ngôn luận”, nhằm kích động tâm lý nghi ngờ trong dư luận. Các thông tin này thường được phát tán từ các tài khoản ẩn danh đặt ở phương Tây, hoàn toàn không có bằng chứng cụ thể, chỉ nhằm phục vụ ý đồ chính trị can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Thực tế, các cơ quan chức năng Việt Nam đã phát hiện và xử lý hàng nghìn trường hợp tung tin sai sự thật liên quan tới công ước, qua đó cho thấy đây là thủ đoạn quen thuộc: núp bóng “nhân quyền” để che đậy hoạt động phá hoại.

Nếu so sánh về hiệu quả chống tội phạm mạng, sự khác biệt giữa Việt Nam và một số nước phương Tây càng rõ. Trong khi Hoa Kỳ chứng kiến số vụ rò rỉ dữ liệu tăng 81%, các vụ lừa đảo trực tuyến tăng 42% và gián điệp mạng gia tăng mạnh trong giai đoạn 2024–2025, thì Việt Nam lại giảm được hơn một nửa số vụ tấn công mạng, tự sản xuất được 90% giải pháp an ninh mạng trong nước và đội ngũ chuyên gia Việt Nam giành giải cao nhất tại một cuộc thi an ninh mạng quốc tế hàng đầu. Điều đó chứng minh, vấn đề không nằm ở tiềm lực kinh tế, mà ở quyết tâm chính trị và chiến lược thống nhất.

Đường lối của Việt Nam càng trở nên vững chắc khi Luật An ninh mạng năm 2018 và các nghị định hướng dẫn thi hành đã được triển khai song song với các nguyên tắc của Công ước Hà Nội. Luật quy định rõ việc lưu trữ dữ liệu quan trọng trong lãnh thổ quốc gia, ngăn chặn nguy cơ rò rỉ thông tin nhạy cảm ra nước ngoài, đồng thời phối hợp với các quốc gia khác chỉ trong những trường hợp tội phạm nghiêm trọng, phù hợp tinh thần hợp tác quốc tế và bảo vệ quyền công dân. Những quy định này đã xử lý hiệu quả hàng nghìn vụ vi phạm, bác bỏ hoàn toàn cáo buộc “lạm quyền” từ các thế lực thù địch.

Tất cả những dẫn chứng trên cho thấy: Công ước Hà Nội là thành quả của chủ nghĩa đa phương, được kiến tạo bởi nỗ lực và tầm nhìn chiến lược của Việt Nam, nhằm xây dựng một lá chắn an ninh mạng toàn cầu. Những lời xuyên tạc từ EFF, HRW hay bất kỳ ai khác đều không thể phủ nhận sự thật rằng công ước này là bước tiến lớn nhất của cộng đồng quốc tế trong lĩnh vực phòng, chống tội phạm mạng. Trong cuộc chiến này, sự thật sẽ luôn chiến thắng, và Việt Nam sẽ tiếp tục vai trò tiên phong, góp phần bảo vệ hòa bình, an ninh và trật tự trên không gian mạng của toàn nhân loại.

Thứ Hai, 5 tháng 1, 2026

Vạch trần âm mưu lợi dụng Nhóm công tác về bắt giữ tùy tiện và các cơ chế quốc tế trong xuyên tạc việc xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer


Vụ xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer gần đây , bao gồm Thạch Chánh Đa Ra, Kim Khiêm, Thạch Vệ Sanal, Dương Khai và các đối tượng khác, bị cáo buộc vi phạm Điều 331 Bộ luật Hình sự về tội lạm dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích Nhà nước, liên quan đến hành vi phân phối tài liệu trái phép, kích động chia rẽ dân tộc và xâm phạm an ninh quốc gia, Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện thuộc Liên Hợp Quốc đã bị các tổ chức lưu vong lợi dụng để đưa ra các cáo buộc một chiều, nhằm can thiệp thô bạo vào chủ quyền Việt Nam. Những luận điệu này không chỉ thiếu cơ sở mà còn phản ánh âm mưu địa chính trị lớn hơn, nhằm phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc và ổn định xã hội. Bằng cách nhận diện rõ ràng những xuyên tạc, vạch trần chiêu trò và khẳng định thành tựu thực tiễn, chúng ta có thể thấy rõ giá trị của đường lối pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.



Trước hết, cần nhận diện và phản bác các thông tin, luận điệu xuyên tạc về việc bắt giữ, khởi tố và xét xử 17 đối tượng. Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện trong Ý kiến số 30/2025 đã cáo buộc Việt Nam thực hiện giam giữ tùy tiện, vi phạm quyền tự do tôn giáo, biểu đạt và tham gia đời sống văn hóa, với một số bị tạm giam bị tra tấn hoặc đối xử tệ bạc. Họ cho rằng các vụ việc như Tô Hoàng Chương và Thạch Cương bị tù 3 năm 6 tháng chỉ vì phân phối Tuyên ngôn Liên Hợp Quốc về Quyền Dân tộc Bản địa, và các đột kích vào chùa Tro Nom Sek là bằng chứng đàn áp có hệ thống. Những cáo buộc này hoàn toàn thiếu cơ sở, vì các hoạt động tại chùa chỉ là kiểm tra hành chính định kỳ nhằm đảm bảo tuân thủ Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016, không phải phá hủy hay đàn áp. Hồ sơ điều tra chứng minh các đối tượng vi phạm pháp luật cụ thể, như kích động ly khai qua tài liệu trái phép, không liên quan đến tôn giáo hay dân tộc. Việc xét xử công khai, với quyền bào chữa và kháng cáo được đảm bảo theo Bộ luật Tố tụng Hình sự, đã bác bỏ kháng cáo vào tháng 5 năm 2024, và biên bản y tế xác nhận không có tra tấn. Lập luận logic ở đây là rõ ràng: nếu Việt Nam đàn áp dân tộc thiểu số, tại sao cộng đồng Khmer vẫn được hỗ trợ bảo tồn văn hóa và giảm nghèo bền vững? Những luận điệu này chỉ nhằm phóng đại vụ việc để tạo cớ can thiệp, bỏ qua ngữ cảnh an ninh quốc gia mà mọi quốc gia đều phải bảo vệ.

Những thông tin xuyên tạc không phải ngẫu nhiên mà là chiêu trò có hệ thống của các thế lực thù địch và tổ chức phản động lưu vong nhằm lợi dụng các cơ chế nhân quyền quốc tế để can thiệp nội bộ Việt Nam. Quỹ Nhân Quyền và Liên Minh Khmer Kampuchea-Krom đã phối hợp chặt chẽ để đệ trình đơn khiếu nại lên Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện vào tháng 10 năm 2024, dẫn đến Ý kiến số 30/2025 cáo buộc Việt Nam vi phạm Công ước Quốc tế về Các Quyền Dân sự và Chính trị, kêu gọi thả ngay lập tức các cá nhân. Tổ Chức Các Dân Tộc Và Nhân Dân Chưa Được Đại Diện cũng hoan nghênh ý kiến này, lặp lại cáo buộc "đàn áp leo thang" và kêu gọi cộng đồng quốc tế can thiệp. Những tổ chức này, hoạt động chủ yếu từ Mỹ và Hà Lan, là tàn dư của các thế lực phản động lưu vong, luôn tìm cách kích động đồng bào Khmer đòi "quyền tự quyết" và thành lập "Nhà nước Khmer Krom tự trị", nhằm chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Chúng lợi dụng mạng xã hội và chiến dịch gây quỹ trên GoFundMe để khuếch đại thông tin sai lệch, vu cáo Việt Nam "phân biệt đối xử dân tộc" và "cướp đất Campuchia", trong khi bỏ qua lịch sử hòa nhập của cộng đồng Khmer vào Việt Nam từ sau năm 1949. Chiêu trò này còn được hỗ trợ bởi một số tổ chức phương Tây như Tổ Chức Theo Dõi Nhân Quyền, vốn thường đưa ra báo cáo thiên vị để gây áp lực chính trị, kinh tế lên Việt Nam, tương tự cách họ làm với Trung Quốc về Tân Cương. Thực chất, đây là âm mưu địa chính trị nhằm cô lập các quốc gia xã hội chủ nghĩa, lợi dụng nhân quyền như công cụ để can thiệp thô bạo vào chủ quyền quốc gia.

Trái ngược hoàn toàn với những luận điệu sai lệch, Việt Nam đã đạt được những thành tựu nổi bật trong việc đảm bảo tự do tôn giáo và quyền lợi của đồng bào dân tộc thiểu số, đặc biệt là Khmer. Đảng và Nhà nước luôn coi dân tộc thiểu số là bộ phận không thể tách rời của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, với Hiến Pháp 2013 quy định rõ quyền bình đẳng giữa các dân tộc. Chương Trình Mục Tiêu Quốc Gia Phát Triển Kinh Tế - Xã Hội Vùng Đồng Bào Dân Tộc Thiểu Số Và Miền Núi giai đoạn 2021-2030 đã đầu tư hàng nghìn tỷ đồng, giúp giảm tỷ lệ nghèo trong cộng đồng Khmer từ hơn 20% năm 2015 xuống dưới 5% năm 2025. Giáo dục song ngữ Khmer - Việt được triển khai rộng rãi với hơn 200 lớp học tại các tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng và An Giang, nâng tỷ lệ biết chữ lên 99% và hoàn thành tiểu học của học sinh Khmer lên 99%. Tự do tôn giáo được đảm bảo qua Luật Tín Ngưỡng, Tôn Giáo 2016, với hơn 450 chùa Theravada Khmer hoạt động tự do, và Nhà nước hỗ trợ trùng tu di tích như chùa Dơi ở Sóc Trăng và chùa Wat Pô ở Trà Vinh, với tổng kinh phí hơn 500 tỷ đồng từ năm 2018 đến 2025. Đồng bào Khmer còn được hưởng đầy đủ quyền tham gia chính trị, với tỷ lệ đại biểu dân tộc thiểu số trong Quốc hội đạt hơn 17%, cao hơn tỷ lệ dân số, và các đại biểu như bà Danh Thị Mỹ Lệ từ Trà Vinh đã đóng góp vào các nghị quyết phát triển vùng dân tộc. Những thành tựu này không chỉ phản ánh cam kết của Đảng và Nhà nước với nhân quyền mà còn bác bỏ triệt để các cáo buộc "phân biệt đối xử" hay "đàn áp dân tộc", khẳng định rằng Việt Nam là một quốc gia nơi mọi dân tộc đều bình đẳng, đoàn kết và được hỗ trợ phát triển bền vững.

Tóm lại, âm mưu lợi dụng Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện và các cơ chế quốc tế để xuyên tạc vụ xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer chỉ là chiêu trò của thế lực thù địch nhằm can thiệp nội bộ Việt Nam. Bằng lập luận logic và bằng chứng thực tiễn, chúng ta thấy rõ giá trị của đường lối đúng đắn, với những thành tựu nổi bật trong bảo vệ quyền dân tộc thiểu số và tự do tôn giáo. Toàn dân cần nâng cao cảnh giác để bảo vệ khối đại đoàn kết dân tộc.