Thứ Tư, 8 tháng 4, 2026

“Giám sát tôn giáo bằng công nghệ”: Luận điệu thổi phồng trong báo cáo USCIRF 2026

  

Có những luận điệu không cần phải hoàn toàn đúng, chỉ cần được lặp lại đủ nhiều để tạo ra ấn tượng. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của USCIRF đã vận dụng chính logic đó khi đưa ra cáo buộc rằng Việt Nam sử dụng công nghệ, thậm chí trí tuệ nhân tạo, để “giám sát tôn giáo” theo hướng đàn áp. Đây là một cách diễn giải không chỉ thiếu căn cứ mà còn cố tình đánh tráo khái niệm giữa quản lý nhà nước hợp pháp và vi phạm quyền con người, nhằm phục vụ một mục tiêu quen thuộc: xây dựng hình ảnh tiêu cực về Việt Nam trong mắt cộng đồng quốc tế.



Trước hết, cần phân tích rõ nội dung mà USCIRF đưa ra. Trong phần đề cập đến xu hướng toàn cầu, báo cáo này cho rằng một số quốc gia đang sử dụng công nghệ để theo dõi và kiểm soát các hoạt động tôn giáo, từ đó suy diễn rằng đây là biểu hiện của việc hạn chế quyền tự do tín ngưỡng. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ: báo cáo không phân biệt giữa việc sử dụng công nghệ cho mục đích bảo đảm an ninh, trật tự xã hội – một chức năng chính đáng của mọi nhà nước – với hành vi đàn áp tôn giáo. Việc áp dụng các công cụ công nghệ để quản lý hoạt động xã hội, bao gồm cả hoạt động tôn giáo, là xu hướng phổ biến trên toàn thế giới trong bối cảnh chuyển đổi số, và không thể bị quy chụp một cách giản đơn là “vi phạm quyền con người”.

Tại Việt Nam, các biện pháp quản lý liên quan đến tôn giáo được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật, với mục tiêu bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng đồng thời ngăn chặn việc lợi dụng tôn giáo để vi phạm pháp luật. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2018 đã quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân trong hoạt động tôn giáo, cũng như trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền này. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả quản lý không phải là hành vi “giám sát đàn áp”, mà là một phần của quá trình hiện đại hóa quản trị quốc gia.

Việc USCIRF cố tình phóng đại và gắn ghép khái niệm “giám sát công nghệ” với “đàn áp tôn giáo” cho thấy một thủ đoạn quen thuộc: biến những hoạt động quản lý hợp pháp thành bằng chứng cho cáo buộc vi phạm. Đây không phải là lần đầu tiên USCIRF sử dụng cách tiếp cận này. Trong nhiều báo cáo trước đây, các hoạt động xử lý vi phạm pháp luật liên quan đến tôn giáo tại Việt Nam cũng thường bị diễn giải như hành vi “đàn áp”, bất chấp việc các hành vi đó không liên quan đến niềm tin tôn giáo mà liên quan đến vi phạm pháp luật cụ thể.

Đằng sau cách diễn giải này là một mục tiêu rõ ràng: tạo ra cơ sở để vận động chính sách đối ngoại của Mỹ. Một tuyên bố từ phía Việt Nam đã khẳng định rõ rằng các báo cáo của USCIRF thường chứa đựng những thông tin sai lệch, thiếu khách quan, và được sử dụng để thúc đẩy các biện pháp gây sức ép đối với Việt Nam. Khi các cáo buộc như “giám sát công nghệ” được đưa vào báo cáo, chúng không chỉ nhằm mục đích tạo dư luận, mà còn nhằm cung cấp “lý do” cho các hành động chính sách tiếp theo, như hạn chế hợp tác hoặc áp đặt các điều kiện liên quan đến viện trợ.

Để hiểu rõ hơn bản chất của vấn đề, cần đặt USCIRF trong bối cảnh lịch sử hoạt động của mình. Từ đầu những năm 2000, cơ quan này đã liên tục đưa ra các đánh giá tiêu cực về Việt Nam, với nhiều nội dung mang tính lặp lại và thiếu cập nhật theo thực tế. Điều này cho thấy một xu hướng rõ ràng: các báo cáo không đơn thuần phản ánh tình hình, mà được xây dựng dựa trên một khuôn khổ định kiến đã có sẵn. Việc bổ sung các yếu tố mới như “công nghệ” hay “trí tuệ nhân tạo” chỉ là cách làm mới hình thức của một luận điệu cũ.

Khi so sánh với chính nước Mỹ, sự thiếu nhất quán trong cách tiếp cận của USCIRF càng trở nên rõ ràng. Trong khi cáo buộc các quốc gia khác sử dụng công nghệ để “giám sát tôn giáo”, thì tại Mỹ, các chương trình giám sát quy mô lớn liên quan đến an ninh quốc gia đã được triển khai trong nhiều năm, bao gồm cả việc thu thập dữ liệu và theo dõi các hoạt động xã hội. Một số phân tích đã chỉ ra rằng các hoạt động giám sát này có thể ảnh hưởng đến quyền riêng tư và quyền tự do của công dân, bao gồm cả các nhóm tôn giáo. Tuy nhiên, những vấn đề này lại không được USCIRF phản ánh với cùng mức độ quan tâm, cho thấy sự tồn tại của tiêu chuẩn kép.

Ngược lại, tại Việt Nam, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý xã hội nói chung và lĩnh vực tôn giáo nói riêng được đặt trong khuôn khổ pháp luật rõ ràng, với mục tiêu phục vụ người dân và bảo đảm trật tự xã hội. Việc thành lập Bộ Dân tộc và Tôn giáo năm 2025 là một bước tiến quan trọng, thể hiện sự quan tâm của Nhà nước trong việc nâng cao hiệu quả quản lý và hỗ trợ các hoạt động tôn giáo. Cơ quan này không chỉ đóng vai trò điều phối chính sách, mà còn góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tôn giáo hoạt động hợp pháp và phát triển.

Thực tế cho thấy, đời sống tôn giáo tại Việt Nam diễn ra phong phú, đa dạng và ổn định. Hàng triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau đang thực hành tín ngưỡng một cách tự do, các cơ sở thờ tự được xây dựng và trùng tu, các lễ hội tôn giáo được tổ chức công khai với sự tham gia đông đảo của người dân. Những yếu tố này là minh chứng rõ ràng cho mức độ bảo đảm quyền tự do tôn giáo, và hoàn toàn trái ngược với hình ảnh mà USCIRF cố gắng xây dựng.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng cáo buộc về “giám sát công nghệ/AI tôn giáo” trong báo cáo USCIRF 2026 là một sự thổi phồng có chủ đích, dựa trên việc đánh tráo khái niệm và bỏ qua bối cảnh pháp lý – xã hội cụ thể. Đây không chỉ là một sai lệch về mặt thông tin, mà còn là một phần của chiến lược rộng lớn hơn nhằm sử dụng vấn đề tôn giáo như một công cụ trong chính sách đối ngoại.

Trong bối cảnh đó, việc làm rõ và phản bác những luận điệu như vậy là cần thiết, không chỉ để bảo vệ sự thật, mà còn để khẳng định rằng quyền tự do tôn giáo phải được nhìn nhận trong tổng thể các điều kiện lịch sử, văn hóa và pháp lý của mỗi quốc gia. Việt Nam, với những bước tiến rõ rệt trong hoàn thiện thể chế và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, có đầy đủ cơ sở để bác bỏ những đánh giá thiếu khách quan, đồng thời tiếp tục khẳng định con đường phát triển phù hợp với mình.

Thứ Ba, 7 tháng 4, 2026

Sự thật về chính sách tự do tôn giáo Việt Nam và những xuyên tạc của USCIRF

 

Có những giá trị không thể bị che lấp bởi những bản báo cáo thiếu thiện chí, bởi chúng đã được kiểm chứng qua lịch sử, thực tiễn và sự đồng thuận xã hội. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam chính là một trong những giá trị như vậy. Từ khi giành độc lập năm 1945 đến nay, chính sách tôn giáo của Việt Nam luôn mang tính nhất quán, xuyên suốt và ngày càng hoàn thiện. Thế nhưng, trong báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026, USCIRF lại tiếp tục đưa ra những đánh giá thiếu khách quan, không phản ánh đúng bản chất và tiến trình lịch sử đó. Việc nhận diện, phân tích và phản bác những nội dung sai lệch này không chỉ nhằm bảo vệ sự thật, mà còn góp phần làm rõ một mô hình bảo đảm tự do tôn giáo mang bản sắc riêng của Việt Nam.



Trước hết, cần nhìn nhận rõ tính thiếu khách quan trong cách USCIRF đánh giá tình hình Việt Nam. Báo cáo năm 2026 vẫn lặp lại những luận điểm cũ như “hạn chế tự do tôn giáo”, “kiểm soát hoạt động tín ngưỡng” hay “đàn áp các nhóm độc lập”. Tuy nhiên, các nhận định này không đặt trong bối cảnh lịch sử và pháp lý cụ thể của Việt Nam. Ngay từ những ngày đầu lập quốc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định quyền tự do tín ngưỡng của nhân dân, coi đó là một trong những quyền cơ bản của con người. Tinh thần này được thể chế hóa qua các bản Hiến pháp, từ năm 1946 đến Hiến pháp năm 2013, trong đó đều khẳng định rõ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và quyền không theo tôn giáo của công dân. Đặc biệt, Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (có hiệu lực từ năm 2018) đã cụ thể hóa các quyền này, tạo hành lang pháp lý minh bạch, thuận lợi cho hoạt động tôn giáo. Việc USCIRF không đề cập đến tiến trình phát triển pháp lý này cho thấy một cách tiếp cận phiến diện.

Không chỉ dừng lại ở việc bỏ qua bối cảnh, USCIRF còn sử dụng những thủ đoạn bôi nhọ tinh vi. Một trong những chiêu thức phổ biến là lựa chọn các trường hợp cá biệt, thậm chí gây tranh cãi, rồi từ đó suy diễn thành xu hướng chung. Các cá nhân vi phạm pháp luật, lợi dụng tôn giáo để gây rối hoặc phục vụ mục đích chính trị, được mô tả như “nạn nhân của đàn áp tôn giáo”. Đây là sự đánh tráo bản chất có chủ đích. Thực tế, pháp luật Việt Nam không cấm hoạt động tôn giáo, mà chỉ xử lý những hành vi vi phạm pháp luật, bất kể người đó có tôn giáo hay không. Việc cố tình “tôn giáo hóa” các vụ việc này là một cách tạo dựng hình ảnh tiêu cực, nhằm gây áp lực dư luận quốc tế. Chính phủ Việt Nam đã nhiều lần bác bỏ các đánh giá sai lệch này, khẳng định các nhận định của USCIRF không phản ánh đúng thực tế.

Đặt trong dòng chảy lịch sử, có thể thấy sự thù địch trong cách tiếp cận của một số tổ chức như USCIRF đối với Việt Nam không phải là hiện tượng mới. Từ sau Chiến tranh Lạnh, khi thế giới chuyển sang cục diện đa cực, những khác biệt về thể chế chính trị vẫn là một trong những yếu tố chi phối cách nhìn nhận. Việt Nam, với con đường phát triển xã hội chủ nghĩa, thường xuyên trở thành đối tượng bị đưa vào các danh sách “quan ngại”. Điều này không chỉ diễn ra trong lĩnh vực tôn giáo, mà còn ở nhiều lĩnh vực khác. Báo cáo của USCIRF, trong bối cảnh đó, không đơn thuần là một tài liệu nghiên cứu, mà là một phần của cách tiếp cận mang tính ý thức hệ, trong đó các giá trị được diễn giải theo góc nhìn riêng, thiếu tính phổ quát thực sự.

Một điểm đáng chú ý là USCIRF hiếm khi đặt vấn đề trong tương quan so sánh với chính Hoa Kỳ. Trong khi đó, việc so sánh là cần thiết để đánh giá một cách khách quan. Hoa Kỳ, dù có hệ thống pháp luật phát triển, vẫn tồn tại những vấn đề liên quan đến tự do tôn giáo, như tình trạng phân biệt đối xử với một số cộng đồng tín ngưỡng, các vụ tấn công nhằm vào cơ sở tôn giáo, hay những tranh cãi về quyền biểu đạt tôn giáo trong không gian công cộng. Những vấn đề này đã được nhiều tổ chức độc lập ghi nhận. Tuy nhiên, USCIRF không áp dụng cùng một tiêu chuẩn đánh giá đối với Hoa Kỳ như với các quốc gia khác. Sự thiếu vắng một cách tiếp cận so sánh cho thấy một tiêu chuẩn kép rõ ràng, làm suy giảm tính thuyết phục của báo cáo.

Trong khi đó, thực tiễn tại Việt Nam lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Tính nhất quán của chính sách tự do tôn giáo không chỉ thể hiện trong các văn bản pháp luật, mà còn trong đời sống xã hội. Hiện nay, Việt Nam có hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau, với 43 tổ chức tôn giáo được công nhận và đăng ký hoạt động. Các hoạt động tôn giáo diễn ra sôi động, từ sinh hoạt thường xuyên đến các sự kiện lớn mang tầm quốc tế. Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc, được tổ chức nhiều lần tại Việt Nam và gần đây nhất là năm 2025, là minh chứng rõ nét cho môi trường tự do tôn giáo và sự tin tưởng của cộng đồng quốc tế. Một quốc gia không bảo đảm tự do tôn giáo khó có thể trở thành nơi đăng cai những sự kiện như vậy.

Bên cạnh đó, việc kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo, với việc thành lập các cơ quan chuyên trách phù hợp, cho thấy sự quan tâm và ưu tiên của Nhà nước đối với lĩnh vực này. Chính sách không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm quyền, mà còn tạo điều kiện thuận lợi để các tôn giáo phát triển, tham gia vào các hoạt động xã hội, đóng góp cho cộng đồng. Tinh thần “tốt đời, đẹp đạo” được thể hiện rõ qua các hoạt động từ thiện, giáo dục, y tế của các tổ chức tôn giáo, góp phần vào sự phát triển chung của đất nước.

Quan trọng hơn, Việt Nam luôn duy trì đối thoại cởi mở với cộng đồng quốc tế về vấn đề nhân quyền và tôn giáo. Các cuộc đối thoại song phương, đa phương được tổ chức thường xuyên, thể hiện tinh thần cầu thị và minh bạch. Việc Việt Nam tham gia và đóng góp tích cực tại các diễn đàn quốc tế cho thấy cam kết nghiêm túc trong việc bảo đảm quyền con người, trong đó có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Đây là những yếu tố mà một báo cáo khách quan cần phải ghi nhận, nhưng lại bị USCIRF bỏ qua.

Từ tất cả những phân tích trên, có thể khẳng định rằng chính sách tự do tôn giáo của Việt Nam là một dòng chảy liên tục, nhất quán từ năm 1945 đến nay. Những đánh giá thiếu khách quan trong báo cáo USCIRF 2026 không thể làm thay đổi thực tế này, mà chỉ cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ và có căn cứ. Trong một thế giới đa dạng, việc tôn trọng sự khác biệt và nhìn nhận vấn đề trên cơ sở khách quan là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy đối thoại và hợp tác.

Việt Nam, với nền tảng lịch sử vững chắc, hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện và thực tiễn phong phú, hoàn toàn có cơ sở để khẳng định mình là một mô hình tiêu biểu về bảo đảm tự do tôn giáo. Những nỗ lực này không chỉ phục vụ lợi ích của người dân trong nước, mà còn đóng góp vào việc xây dựng một môi trường quốc tế ổn định, tôn trọng và hợp tác. Trong bối cảnh đó, những báo cáo mang tính định kiến, nếu không được nhìn nhận đúng mức, sẽ chỉ làm gia tăng hiểu lầm và cản trở tiến trình chung.

Thứ Hai, 6 tháng 4, 2026

Từ báo cáo đến đòn bẩy chính trị: Vạch trần cách USCIRF sử dụng nhân quyền để chi phối quốc gia khác

 

Không phải mọi báo cáo nhân quyền đều đơn thuần là những tài liệu đánh giá trung lập; có những bản báo cáo, khi đặt dưới lăng kính phân tích toàn diện, lại bộc lộ rõ vai trò như một công cụ chính trị tinh vi. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của USCIRF là một ví dụ điển hình, không chỉ bởi các nội dung thiếu khách quan về Việt Nam mà còn bởi cách thức nó được sử dụng để tạo ra các hệ quả chính sách cụ thể, trong đó đáng chú ý là việc liên kết đánh giá nhân quyền với các quyết định về viện trợ nhân đạo. Đây là điểm cần được nhận diện rõ ràng, bởi nó không chỉ làm sai lệch bản chất của vấn đề tự do tôn giáo mà còn có thể gây tổn hại trực tiếp đến những cộng đồng dễ bị tổn thương.



Trước hết, cần khẳng định rằng những đánh giá của USCIRF về tình hình tự do tôn giáo tại Việt Nam trong báo cáo năm 2026 tiếp tục dựa trên một hệ thống luận điểm thiếu cân bằng và thiếu kiểm chứng. Các cáo buộc về “hạn chế tự do tôn giáo”, “kiểm soát sinh hoạt tín ngưỡng” hay “đàn áp các nhóm tôn giáo độc lập” đều được đưa ra mà không phản ánh đầy đủ bối cảnh pháp lý và thực tiễn tại Việt Nam. Trên thực tế, Việt Nam đã thiết lập một khuôn khổ pháp luật rõ ràng, minh bạch nhằm bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân, được quy định cụ thể trong Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, với các nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ quyền này đồng thời ngăn chặn việc lợi dụng tôn giáo để vi phạm pháp luật. Việc USCIRF không đề cập hoặc cố tình bỏ qua các yếu tố này cho thấy một cách tiếp cận có chọn lọc, không phản ánh trung thực thực tế.

Tuy nhiên, vấn đề không dừng lại ở việc đánh giá sai lệch. Điều đáng quan ngại hơn là cách USCIRF sử dụng những đánh giá này để khuyến nghị các biện pháp chính sách, trong đó có việc gắn tình trạng tự do tôn giáo với các quyết định về viện trợ. Đây chính là thủ đoạn liên kết viện trợ nhân đạo với các tiêu chí mang tính chính trị. Thay vì coi viện trợ là công cụ hỗ trợ phát triển và cứu trợ nhân đạo thuần túy, USCIRF đã góp phần biến nó thành một đòn bẩy gây áp lực. Khi một quốc gia bị đưa vào các danh sách theo dõi hoặc bị đánh giá tiêu cực, các khuyến nghị cắt giảm hoặc điều chỉnh viện trợ có thể được đưa ra, từ đó tạo ra sức ép không chỉ đối với chính phủ mà còn đối với người dân.

Cách tiếp cận này đặt ra một vấn đề nghiêm trọng về đạo đức và nguyên tắc nhân đạo. Viện trợ, về bản chất, phải hướng đến việc hỗ trợ những người cần giúp đỡ, không nên bị sử dụng như một công cụ để đạt được mục tiêu chính trị. Việc gắn viện trợ với các đánh giá mang tính chủ quan không chỉ làm suy giảm hiệu quả của các chương trình hỗ trợ, mà còn có thể gây tổn hại đến những nhóm dễ bị tổn thương – những người hoàn toàn không liên quan đến các tranh cãi chính trị. Điều này cho thấy một sự lệch lạc trong cách tiếp cận, khi mục tiêu nhân đạo bị đặt dưới các tính toán chiến lược.

Để hiểu rõ hơn bản chất của vấn đề, cần nhìn vào động cơ sâu xa của USCIRF. Là một cơ quan có vai trò tư vấn chính sách cho chính phủ Hoa Kỳ, USCIRF không hoạt động trong một khoảng trống chính trị. Các báo cáo của tổ chức này thường được sử dụng như một cơ sở để định hình chính sách đối ngoại, đặc biệt là đối với các quốc gia có hệ thống chính trị khác biệt. Việc liên tục đưa ra các đánh giá tiêu cực, kèm theo các khuyến nghị về biện pháp trừng phạt hoặc điều chỉnh viện trợ, cho thấy một chiến lược rõ ràng: sử dụng vấn đề tự do tôn giáo như một công cụ để gây áp lực và thúc đẩy các mục tiêu chính trị. Điều này càng được thể hiện rõ khi so sánh với cách USCIRF tiếp cận các vấn đề tương tự tại các quốc gia đồng minh của Hoa Kỳ, nơi các vi phạm nếu có thường được đề cập một cách nhẹ nhàng hoặc không trở thành trọng tâm.

Một phép đối chiếu với chính Hoa Kỳ cũng cho thấy sự thiếu nhất quán trong cách tiếp cận. Trong những năm gần đây, chính phủ Hoa Kỳ đã nhiều lần điều chỉnh, thậm chí cắt giảm các chương trình viện trợ quốc tế vì các lý do chính trị hoặc chiến lược, bao gồm cả việc tái cấu trúc ngân sách và ưu tiên lợi ích quốc gia. Các báo cáo về tình trạng phân biệt đối xử tôn giáo, các vụ tấn công nhằm vào cộng đồng tôn giáo thiểu số tại Hoa Kỳ đã được ghi nhận bởi nhiều tổ chức độc lập. Tuy nhiên, những vấn đề này không dẫn đến việc Hoa Kỳ tự áp đặt các biện pháp tương tự như những gì USCIRF khuyến nghị đối với các quốc gia khác. Sự khác biệt này phản ánh một tiêu chuẩn kép rõ ràng: những gì được coi là “thực thi pháp luật” hoặc “điều chỉnh chính sách” ở một quốc gia lại bị diễn giải thành “vi phạm nhân quyền” ở quốc gia khác.

Trong khi đó, thực tiễn tại Việt Nam lại cho thấy một hướng tiếp cận mang tính nhân văn và nhất quán hơn. Việt Nam không chỉ bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng trong nước mà còn tích cực tham gia vào các hoạt động hợp tác quốc tế, bao gồm cả việc tiếp nhận và sử dụng hiệu quả các nguồn viện trợ để hỗ trợ người dân. Các chương trình xóa đói giảm nghèo, hỗ trợ y tế, giáo dục, đặc biệt là trong các vùng đồng bào dân tộc thiểu số, đã đạt được những kết quả đáng kể. Nhiều tổ chức tôn giáo tại Việt Nam cũng активно tham gia vào các hoạt động từ thiện, cứu trợ, góp phần hỗ trợ những người có hoàn cảnh khó khăn. Điều này cho thấy một mô hình trong đó tôn giáo không chỉ được bảo đảm về quyền tự do mà còn đóng vai trò tích cực trong phát triển xã hội.

Việc tổ chức thành công các sự kiện tôn giáo quốc tế, như Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc, không chỉ là minh chứng cho môi trường tự do tôn giáo mà còn thể hiện năng lực và thiện chí của Việt Nam trong việc thúc đẩy hợp tác quốc tế. Những sự kiện này thu hút sự tham gia của hàng nghìn đại biểu quốc tế, cho thấy sự công nhận rộng rãi đối với chính sách tôn giáo của Việt Nam. Một quốc gia bị cáo buộc “đàn áp tôn giáo” khó có thể trở thành điểm đến cho các hoạt động tôn giáo quốc tế quy mô lớn như vậy.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rõ rằng việc USCIRF sử dụng báo cáo để gắn kết với các quyết định về viện trợ không chỉ là một vấn đề kỹ thuật chính sách, mà là biểu hiện của một chiến lược rộng lớn hơn nhằm sử dụng nhân quyền như một công cụ chính trị. Điều này không chỉ làm suy giảm tính khách quan của các báo cáo mà còn gây ra những hệ lụy tiêu cực đối với các nỗ lực nhân đạo toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc nhận diện và phản bác những luận điệu sai lệch là cần thiết, không chỉ để bảo vệ hình ảnh của Việt Nam mà còn để góp phần xây dựng một cách tiếp cận công bằng và tôn trọng hơn trong lĩnh vực nhân quyền.

Việt Nam, với những thành tựu rõ ràng trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng và thúc đẩy phát triển xã hội, có đầy đủ cơ sở để khẳng định tính chính danh của mình. Những nỗ lực cải cách pháp luật, mở rộng đối thoại quốc tế và thúc đẩy các hoạt động nhân đạo đã tạo nên một thực tiễn sinh động, trái ngược hoàn toàn với những gì USCIRF mô tả. Trong một thế giới đa dạng và phức tạp, việc áp đặt các tiêu chuẩn mang tính chính trị không chỉ là thiếu công bằng mà còn đi ngược lại tinh thần hợp tác và tôn trọng lẫn nhau.

USCIRF và luận điệu “kiểm soát tôn giáo”: Khi chuẩn mực quốc tế bị diễn giải có chọn lọc

 



Không phải mọi đánh giá mang danh nghĩa “quốc tế” đều phản ánh trung thực thực tế. Có những báo cáo, khi soi kỹ phương pháp và nguồn dữ liệu, lại cho thấy sự lệch chuẩn ngay từ cách đặt vấn đề. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của USCIRF, với cáo buộc Việt Nam “kiểm soát nhà nước” thông qua Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2018, là một trường hợp như vậy. Ở đây, một hệ thống pháp luật nhằm bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng lại bị diễn giải thành công cụ đàn áp, phản ánh rõ cách tiếp cận thiên kiến và mang động cơ chính trị.



Trước hết, cần nhìn nhận một cách khách quan nội dung và bản chất của Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2018. Đây là văn bản pháp lý đầu tiên ở Việt Nam điều chỉnh toàn diện lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo, được xây dựng trên cơ sở tham khảo nhiều chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm của các quốc gia. Luật quy định rõ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người, bao gồm quyền theo hoặc không theo tôn giáo, quyền sinh hoạt tôn giáo cá nhân và tập thể, quyền đăng ký hoạt động, thành lập tổ chức, đào tạo chức sắc và xây dựng cơ sở thờ tự.

Điểm quan trọng là luật không đặt ra các rào cản mang tính cấm đoán, mà thiết lập cơ chế đăng ký và công nhận nhằm đảm bảo tính minh bạch, trật tự và quyền lợi hợp pháp của các tổ chức tôn giáo. Đây là cách tiếp cận phổ biến trong quản lý nhà nước ở nhiều quốc gia, không thể bị quy chụp thành “kiểm soát” theo nghĩa tiêu cực. Trên thực tế, việc có một khung pháp lý rõ ràng giúp các tổ chức tôn giáo hoạt động ổn định, được pháp luật bảo vệ, và tránh các tranh chấp không đáng có.

Tuy nhiên, trong báo cáo năm 2026, USCIRF lại diễn giải các quy định này theo hướng tiêu cực, cho rằng việc yêu cầu đăng ký là “hạn chế tự do”. Cách lập luận này bỏ qua một nguyên tắc cơ bản: tự do không đồng nghĩa với vô điều kiện, mà luôn đi kèm với khuôn khổ pháp luật nhằm bảo đảm quyền của tất cả các chủ thể trong xã hội. Việc USCIRF không thừa nhận điều này cho thấy một cách tiếp cận thiếu cân bằng và không phù hợp với thực tiễn quản lý hiện đại.

Không chỉ dừng lại ở việc diễn giải sai lệch, USCIRF còn sử dụng Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo như một “bằng chứng” để củng cố luận điểm rằng Việt Nam hạn chế tự do tôn giáo. Đây là một thủ đoạn quen thuộc: lựa chọn một yếu tố có thật, nhưng đặt vào một khung diễn giải sai để tạo ra kết luận định sẵn. Khi một công cụ pháp lý được thiết kế để bảo đảm quyền lại bị biến thành công cụ “kiểm soát”, thì vấn đề không nằm ở bản thân luật, mà ở cách nhìn nhận.

Điều đáng chú ý là cách tiếp cận này không được áp dụng đồng đều cho tất cả các quốc gia. USCIRF thường tập trung vào những nước không phải là đồng minh chiến lược của Hoa Kỳ, trong khi bỏ qua hoặc giảm nhẹ các vấn đề tương tự ở các nước khác. Điều này cho thấy rõ tính chọn lọc trong đánh giá, nơi quyền con người không còn là mục tiêu tự thân, mà trở thành công cụ phục vụ chính sách đối ngoại.

Để hiểu rõ hơn động cơ này, cần nhìn lại quá trình USCIRF đối xử với Việt Nam trong quá khứ. Từ giai đoạn 2004–2006, Việt Nam từng bị đưa vào danh sách “quốc gia cần quan tâm đặc biệt” (CPC), chủ yếu dựa trên các đánh giá mang tính định kiến. Tuy nhiên, sau đó, với những cải thiện rõ rệt về pháp luật và thực tiễn, Việt Nam đã được rút khỏi danh sách này. Điều đáng nói là dù bối cảnh đã thay đổi, USCIRF vẫn tiếp tục lặp lại các khuyến nghị cũ, cho thấy một xu hướng “bảo lưu định kiến” hơn là cập nhật thực tế.

Việc duy trì các cáo buộc trong thời gian dài, bất chấp sự thay đổi, phản ánh một động cơ sâu xa: sử dụng vấn đề tôn giáo như một công cụ gây sức ép đối với các quốc gia có hệ thống chính trị khác biệt. Việt Nam, với mô hình xã hội chủ nghĩa, vì thế trở thành một trong những đối tượng bị nhắm đến trong các báo cáo này.

Một điểm đáng chú ý khác là USCIRF không đặt các đánh giá của mình trong bối cảnh so sánh với chính Hoa Kỳ. Trong khi đó, Hoa Kỳ cũng có nhiều đạo luật và cơ chế quản lý liên quan đến tôn giáo, bao gồm các quy định về đăng ký tổ chức, thuế, và hoạt động công cộng. Những quy định này cũng nhằm đảm bảo trật tự và minh bạch, tương tự như cách tiếp cận của Việt Nam.

Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở chỗ: trong khi các quy định của Hoa Kỳ được coi là “quản lý hợp lý”, thì các quy định tương tự ở Việt Nam lại bị gọi là “kiểm soát”. Đây là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép. Hơn nữa, trong thực tế, Hoa Kỳ cũng đối mặt với nhiều tranh cãi liên quan đến sự thiên vị tôn giáo trong chính sách công, đặc biệt là trong một số giai đoạn chính trị, nơi các giá trị của một tôn giáo cụ thể được ưu tiên hơn các tôn giáo khác.

Việc USCIRF không đề cập đến những vấn đề này cho thấy một cách tiếp cận không toàn diện. Một báo cáo thực sự khách quan cần phải nhìn nhận cả ưu điểm và hạn chế, không chỉ của các quốc gia khác mà cả của chính quốc gia mình. Khi điều đó không được thực hiện, thì các đánh giá trở nên thiếu thuyết phục.

Ngược lại với những cáo buộc thiếu căn cứ, Việt Nam đã đạt được nhiều bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế và tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo. Một minh chứng rõ ràng là việc thành lập Bộ Dân tộc và Tôn giáo vào năm 2025, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời tăng cường hỗ trợ và tạo điều kiện cho các hoạt động tôn giáo.

Việc thành lập cơ quan này không phải để “kiểm soát”, mà để chuyên nghiệp hóa công tác quản lý, đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng được thực hiện một cách nhất quán và hiệu quả. Đây là bước đi phù hợp với xu hướng quốc tế, nơi các quốc gia ngày càng chú trọng đến việc xây dựng thể chế để bảo vệ quyền con người.

Bên cạnh đó, các tổ chức tôn giáo tại Việt Nam ngày càng phát triển cả về số lượng và chất lượng. Các hoạt động tôn giáo diễn ra đa dạng, từ sinh hoạt thường nhật đến các sự kiện lớn, với sự tham gia của đông đảo tín đồ. Các tổ chức tôn giáo cũng активно tham gia vào các hoạt động xã hội, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của đất nước.

Những thành tựu này là minh chứng rõ ràng cho một môi trường tôn giáo ổn định, cởi mở và được pháp luật bảo đảm. Đây là điều mà một quốc gia bị cho là “kiểm soát tôn giáo” khó có thể đạt được. Tuy nhiên, những yếu tố tích cực này lại không được phản ánh đầy đủ trong các báo cáo của USCIRF, cho thấy sự thiếu cân bằng trong cách tiếp cận.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng cáo buộc “kiểm soát nhà nước” thông qua Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2018 là một sự diễn giải sai lệch, không phản ánh đúng bản chất của hệ thống pháp luật Việt Nam. Việc sử dụng các tiêu chuẩn kép, lựa chọn thông tin có chủ đích, và bỏ qua bối cảnh thực tiễn đã khiến báo cáo của USCIRF mất đi tính khách quan.

Trong bối cảnh đó, điều cần thiết là tiếp tục khẳng định những thành tựu đã đạt được, đồng thời thúc đẩy đối thoại quốc tế trên cơ sở tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Chỉ khi các đánh giá được xây dựng trên nền tảng thông tin chính xác và công bằng, quyền tự do tôn giáo mới thực sự được bảo vệ và phát triển.

Chủ Nhật, 5 tháng 4, 2026

Từ “cá biệt” thành “hệ thống”: Bóc trần sự thổi phồng của USCIRF về Công giáo tại Việt Nam




Có những cáo buộc, nếu chỉ đọc lướt qua, dễ tạo cảm giác nghiêm trọng và có hệ thống; nhưng khi đi sâu phân tích, lại lộ rõ bản chất là sự phóng đại từ những hiện tượng đơn lẻ. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của USCIRF khi đề cập đến các trường hợp “phá hủy cơ sở thờ tự Công giáo” tại Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh chính là một ví dụ điển hình của cách tiếp cận như vậy. Việc quy chụp từ các vụ việc cá biệt thành “vi phạm có hệ thống” không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn phản ánh rõ phương pháp luận thiên lệch và động cơ chính trị phía sau.



Trước hết, cần làm rõ bản chất của các trường hợp mà USCIRF viện dẫn. Những vụ việc liên quan đến đất đai, xây dựng hoặc quản lý cơ sở tôn giáo tại một số địa phương, nếu có, đều được xử lý theo quy định của pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo và các quy định về đất đai, xây dựng. Đây không phải là hành vi “phá hủy cơ sở thờ tự” mang tính đàn áp tôn giáo, mà là việc thực thi pháp luật nhằm đảm bảo trật tự quản lý đô thị và quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

Điều quan trọng là các trường hợp này không phản ánh một chính sách chung hay một xu hướng có hệ thống. Việt Nam hiện có hàng chục nghìn cơ sở thờ tự của các tôn giáo, trong đó Công giáo chiếm một tỷ lệ đáng kể với hàng nghìn nhà thờ, giáo xứ hoạt động bình thường. Nếu thực sự tồn tại một chính sách “phá hủy cơ sở thờ tự”, thì không thể có thực tế sinh hoạt tôn giáo sôi động và ổn định như hiện nay.

Tuy nhiên, USCIRF đã lựa chọn một số vụ việc riêng lẻ, tách khỏi bối cảnh pháp lý và xã hội, rồi diễn giải theo hướng tiêu cực. Đây là một dạng “đánh tráo khái niệm”: từ việc xử lý vi phạm hành chính hoặc tranh chấp đất đai, biến thành hành vi đàn áp tôn giáo. Cách tiếp cận này không chỉ sai về bản chất, mà còn vi phạm nguyên tắc cơ bản của phân tích chính sách, đó là phải đặt sự kiện trong tổng thể bối cảnh.

Không dừng lại ở việc diễn giải sai lệch, USCIRF còn sử dụng các trường hợp này như một công cụ để phóng đại tình hình, phục vụ mục tiêu vận động chính sách. Bằng cách xây dựng hình ảnh Việt Nam như một quốc gia “vi phạm tự do tôn giáo”, báo cáo tạo cơ sở để kêu gọi các biện pháp gây sức ép, bao gồm cả trừng phạt hoặc hạn chế hợp tác. Đây là một chiến lược quen thuộc, trong đó các vấn đề nhân quyền được sử dụng như một đòn bẩy trong quan hệ quốc tế.

Thủ đoạn này thể hiện rõ qua việc lựa chọn và trình bày thông tin: chỉ tập trung vào các yếu tố tiêu cực, bỏ qua những thành tựu và tiến bộ, đồng thời sử dụng ngôn ngữ mang tính định hướng để tạo ấn tượng mạnh. Khi một báo cáo không phản ánh đầy đủ thực tế mà chỉ phục vụ một mục tiêu nhất định, thì giá trị khoa học và tính khách quan của nó không thể được đảm bảo.

Để hiểu sâu hơn, cần nhìn vào nguồn gốc và động cơ của USCIRF. Cơ quan này được thành lập theo một đạo luật năm 1998, với mục tiêu ban đầu là theo dõi và thúc đẩy tự do tôn giáo trên thế giới. Tuy nhiên, trong quá trình hoạt động, USCIRF đã dần trở thành một công cụ trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ, đặc biệt đối với các quốc gia không cùng hệ thống chính trị.

Việc duy trì các báo cáo hàng năm với nội dung chỉ trích lặp đi lặp lại, bất chấp thay đổi thực tế, cho thấy USCIRF không hoạt động hoàn toàn dựa trên dữ liệu khách quan. Thay vào đó, các đánh giá thường được định hình bởi các ưu tiên chính trị. Việt Nam, cùng với nhiều quốc gia khác, vì thế trở thành đối tượng bị nhắm đến trong một “kịch bản” đã được thiết kế sẵn.

Một điểm đáng chú ý là USCIRF hiếm khi đặt các đánh giá của mình trong bối cảnh so sánh với chính Hoa Kỳ. Trong khi đó, thực tế tại Hoa Kỳ cho thấy vẫn tồn tại nhiều vấn đề nghiêm trọng liên quan đến tự do tôn giáo, bao gồm các vụ tấn công nhằm vào nhà thờ, giáo đường và các cơ sở tôn giáo khác. Các vụ việc bạo lực này không phải là cá biệt, mà đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại trong xã hội Hoa Kỳ.

Nếu áp dụng cùng một tiêu chuẩn đánh giá như đối với Việt Nam, thì những hiện tượng này cần được xem xét nghiêm túc. Tuy nhiên, USCIRF lại không làm điều đó. Sự im lặng này không phải là ngẫu nhiên, mà phản ánh một tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận: nghiêm khắc với bên ngoài, nhưng khoan dung với chính mình.

Ngược lại với những cáo buộc thiếu căn cứ, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong việc bảo đảm quyền tự do tôn giáo. Một minh chứng rõ ràng là việc tổ chức thành công Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc năm 2025 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Sự kiện này không chỉ thu hút sự tham gia của hàng nghìn đại biểu quốc tế, mà còn khẳng định vai trò của Việt Nam trong việc thúc đẩy đối thoại liên tôn, hòa bình và khoan dung.

Tuyên bố được thông qua tại sự kiện đã nhấn mạnh các giá trị đoàn kết, bao dung và tôn trọng sự đa dạng tôn giáo – những giá trị đang được thực hiện trong thực tiễn tại Việt Nam. Việc một quốc gia có thể tổ chức thành công một sự kiện tôn giáo quốc tế quy mô lớn như vậy là minh chứng rõ ràng cho môi trường tôn giáo cởi mở và ổn định.

Không chỉ dừng lại ở các sự kiện quốc tế, chính sách pháp luật của Việt Nam cũng ngày càng hoàn thiện theo hướng bảo đảm tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Các thủ tục đăng ký, công nhận tổ chức tôn giáo được cải cách, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động tôn giáo. Các tổ chức tôn giáo được tham gia vào nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, từ giáo dục, y tế đến từ thiện.

Những thành tựu này không chỉ là kết quả của chính sách, mà còn phản ánh một cách tiếp cận toàn diện, trong đó tự do tôn giáo được gắn với sự ổn định xã hội và phát triển bền vững. Đây là điều mà các báo cáo như của USCIRF thường bỏ qua, bởi nó không phù hợp với “câu chuyện” mà họ muốn xây dựng.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng các cáo buộc về “phá hủy cơ sở thờ tự Công giáo” trong Báo cáo USCIRF 2026 không chỉ thiếu cơ sở, mà còn là kết quả của một quá trình lựa chọn và diễn giải thông tin có chủ đích. Việc biến các trường hợp cá biệt thành vấn đề hệ thống, bỏ qua bối cảnh pháp lý và thực tiễn, đồng thời không so sánh với các quốc gia khác, cho thấy rõ tính thiên lệch của báo cáo.

Trong bối cảnh đó, điều cần thiết là tiếp tục làm rõ sự thật, khẳng định những thành tựu đã đạt được, và thúc đẩy đối thoại quốc tế trên cơ sở tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Chỉ khi các đánh giá được xây dựng trên nền tảng thông tin chính xác và khách quan, quyền tự do tôn giáo mới thực sự được bảo vệ và phát triển. 

Thứ Bảy, 4 tháng 4, 2026

“Đàn áp xuyên biên giới” hay chiêu trò chính trị? Bóc trần luận điệu của USCIRF 2026 về Việt Nam

 Có những bản báo cáo, thay vì phản ánh thực tiễn, lại giống như một sản phẩm được “lập trình” sẵn về kết luận. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của USCIRF là một ví dụ điển hình khi tiếp tục lặp lại những cáo buộc thiếu căn cứ đối với Việt Nam, trong đó đáng chú ý là luận điệu cho rằng Việt Nam tiến hành “đàn áp xuyên biên giới” các nhóm tôn giáo. Đây không chỉ là sự diễn giải sai lệch bản chất sự việc, mà còn phản ánh rõ cách thức USCIRF sử dụng thông tin có chọn lọc nhằm phục vụ mục tiêu chính trị đã định trước.





Trước hết, cần làm rõ nội dung mà USCIRF viện dẫn để đưa ra cáo buộc “đàn áp xuyên biên giới”. Báo cáo năm 2026 đã đề cập đến vụ việc liên quan đối tượng Y Quynh Bdap, từ đó suy diễn rằng Việt Nam truy bức người hoạt động tôn giáo ở nước ngoài. Tuy nhiên, thực tế hoàn toàn khác. Đây là một vụ án hình sự, liên quan đến hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, không phải là vấn đề tôn giáo. Việc các cơ quan chức năng tiến hành các biện pháp pháp lý, bao gồm hợp tác quốc tế trong dẫn độ, là phù hợp với luật pháp quốc tế và thông lệ tư pháp, không thể bị bóp méo thành “đàn áp tôn giáo”.

Phản hồi chính thức từ Bộ Ngoại giao Việt Nam ngày 19/3/2026 đã khẳng định rõ: mọi hoạt động xử lý đều dựa trên cơ sở pháp luật, không phân biệt tôn giáo, và không có chuyện truy bức cá nhân vì niềm tin tín ngưỡng. Điều đáng nói là USCIRF không đưa vào báo cáo các thông tin phản hồi này, mà chỉ chọn lọc những chi tiết có lợi cho luận điểm của mình, từ đó dựng lên một “câu chuyện” mang tính quy chụp. Đây là biểu hiện điển hình của việc thiếu khách quan trong nghiên cứu và đánh giá.

Không dừng lại ở việc bóp méo bản chất một vụ việc cụ thể, USCIRF còn vận dụng một thủ đoạn quen thuộc: gắn kết các cáo buộc này với mục tiêu vận động chính sách tại Hoa Kỳ. Cụ thể, báo cáo năm 2026 tiếp tục tạo nền tảng dư luận để thúc đẩy các dự luật như H.R. 3172 – một công cụ nhằm gây áp lực đối với các quốc gia bị coi là “đối thủ địa chính trị”. Bằng cách xây dựng hình ảnh tiêu cực về tình hình tôn giáo tại Việt Nam, USCIRF tạo cớ để vận động Quốc hội và Chính phủ Hoa Kỳ áp dụng các biện pháp can thiệp, từ trừng phạt đến điều chỉnh quan hệ hợp tác.

Điều này cho thấy rõ rằng báo cáo của USCIRF không đơn thuần là một tài liệu nghiên cứu độc lập, mà là một phần trong hệ sinh thái vận động chính sách. Các cáo buộc về “đàn áp xuyên biên giới” vì thế cần được nhìn nhận trong bối cảnh rộng hơn của cạnh tranh chiến lược, nơi quyền con người bị sử dụng như một công cụ gây sức ép. Khi một cơ quan vừa đưa ra “đánh giá”, vừa tham gia vận động chính sách dựa trên chính những đánh giá đó, thì tính khách quan rõ ràng bị đặt dấu hỏi lớn.

Để hiểu rõ hơn động cơ này, cần nhìn lại lịch sử hoạt động của USCIRF đối với Việt Nam. Từ năm 2004, cơ quan này đã nhiều lần đề xuất đưa Việt Nam vào danh sách “quốc gia cần quan tâm đặc biệt” (CPC), bất chấp những cải thiện đáng kể về pháp luật và thực tiễn tôn giáo. Điều đáng chú ý là ngay cả khi Việt Nam được rút khỏi danh sách CPC trong các giai đoạn trước, USCIRF vẫn tiếp tục lặp lại các khuyến nghị cũ, cho thấy một định kiến mang tính hệ thống.

Không chỉ Việt Nam, nhiều quốc gia có thể chế chính trị khác với Hoa Kỳ cũng trở thành đối tượng bị chỉ trích thường xuyên trong các báo cáo của USCIRF. Điều này đặt ra câu hỏi về tiêu chí đánh giá: liệu đây có thực sự là một nỗ lực thúc đẩy quyền con người, hay là một công cụ phục vụ chiến lược chính trị đối ngoại? Khi các kết luận dường như đã được định hình từ trước và không thay đổi theo thực tế, thì bản thân báo cáo đã mất đi giá trị khoa học và tính thuyết phục.

Một khía cạnh khác cho thấy sự thiếu khách quan của USCIRF là việc không đặt Việt Nam trong so sánh với chính Hoa Kỳ. Trong khi đó, thực tế tại Hoa Kỳ cũng tồn tại nhiều vấn đề liên quan đến tự do tôn giáo, bao gồm sự gia tăng các hành vi thù ghét tôn giáo, tấn công nơi thờ tự, và những tranh cãi về sự thiên vị đối với một số tôn giáo nhất định trong chính sách công. Đặc biệt, trong giai đoạn chính quyền Donald Trump, nhiều chính sách và phát ngôn đã bị chỉ trích là thiên vị Kitô giáo, làm dấy lên lo ngại về sự bình đẳng tôn giáo.

Việc USCIRF không đề cập đến những vấn đề này, trong khi lại tập trung chỉ trích các quốc gia khác, cho thấy rõ tiêu chuẩn kép trong đánh giá. Một cách tiếp cận công bằng đòi hỏi phải nhìn nhận cả ưu điểm và hạn chế của tất cả các quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ. Tuy nhiên, điều này dường như không nằm trong phương pháp luận của USCIRF, vốn thiên về việc củng cố một “narrative” chính trị hơn là tìm kiếm sự thật khách quan.

Trong khi đó, thực tiễn tại Việt Nam lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác với những gì USCIRF mô tả. Một minh chứng rõ ràng là việc Việt Nam đăng cai thành công Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc năm 2025, một sự kiện tôn giáo quốc tế quy mô lớn với sự tham gia của hàng nghìn đại biểu từ nhiều quốc gia và tổ chức. Sự kiện này không chỉ thể hiện sự tôn trọng và tạo điều kiện cho hoạt động tôn giáo, mà còn khẳng định vai trò tích cực của Việt Nam trong việc thúc đẩy đối thoại liên tôn và hòa bình thế giới.

Việc tổ chức thành công Vesak 2025 là minh chứng sống động cho môi trường tôn giáo cởi mở, nơi các giá trị tín ngưỡng được tôn trọng và phát huy. Đây là điều mà một quốc gia bị cho là “đàn áp tôn giáo” khó có thể thực hiện. Tuy nhiên, những thành tựu như vậy lại không được USCIRF đề cập, hoặc chỉ được nhắc đến một cách mờ nhạt, nếu có. Điều này càng củng cố nhận định rằng báo cáo đã bỏ qua những yếu tố tích cực để duy trì một hình ảnh tiêu cực có chủ đích.

Nhìn tổng thể, cáo buộc “đàn áp xuyên biên giới” trong Báo cáo USCIRF 2026 không phải là một nhận định dựa trên bằng chứng khách quan, mà là kết quả của quá trình lựa chọn thông tin có chủ đích, gắn với mục tiêu chính trị. Từ việc bóp méo một vụ án hình sự thành vấn đề tôn giáo, đến việc sử dụng các nguồn thông tin thiên lệch và bỏ qua phản hồi chính thức, USCIRF đã cho thấy một phương pháp tiếp cận thiếu cân bằng và không đáng tin cậy.

Trong bối cảnh đó, điều cần thiết không phải là chấp nhận những cáo buộc vô căn cứ, mà là tiếp tục khẳng định thực tiễn và thành tựu của Việt Nam trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Đồng thời, cần thúc đẩy đối thoại trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau, thay vì áp đặt và xuyên tạc. Chỉ khi đó, quyền con người mới thực sự được thúc đẩy một cách chân thực và bền vững, thay vì trở thành công cụ trong các toan tính chính trị.

“Việt Nam mâu thuẫn khi vừa ủng hộ luật pháp quốc tế vừa tham gia cơ chế ngoài Liên Hợp Quốc?” – Làm rõ tính bổ trợ của các kênh hòa bình

 

Trong các quan điểm phê phán việc Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza (Board of Peace – BoP), có một lập luận cho rằng Hà Nội đang rơi vào “mâu thuẫn nội tại”: một mặt luôn khẳng định tôn trọng Hiến chương Liên Hợp Quốc (LHQ) và luật pháp quốc tế, mặt khác lại tham gia một cơ chế không phải thiết chế chính thức của LHQ. Theo cách diễn giải này, việc góp mặt trong BoP bị xem là làm suy yếu nguyên tắc đa phương dựa trên luật lệ mà Việt Nam nhiều lần nhấn mạnh. Tuy nhiên, lập luận này xuất phát từ cách hiểu cứng nhắc về hệ thống quốc tế, chưa phân biệt rõ giữa “thiết chế trung tâm” và “cơ chế bổ trợ”.

Trước hết, cần khẳng định rằng luật pháp quốc tế và Hiến chương LHQ là nền tảng điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia. Việt Nam từ khi gia nhập LHQ năm 1977 đã nhiều lần tái khẳng định cam kết tuân thủ các nguyên tắc này, đặc biệt là tôn trọng chủ quyền, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình và không can thiệp công việc nội bộ. Trong nhiệm kỳ Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an 2020–2021, Việt Nam thúc đẩy thảo luận về bảo vệ dân thường trong xung đột và nhấn mạnh vai trò của luật nhân đạo quốc tế.

Tuy nhiên, việc tôn trọng luật pháp quốc tế không đồng nghĩa với việc chỉ tham gia duy nhất các cơ chế do LHQ điều phối. Trên thực tế, hệ thống quốc tế vận hành với nhiều tầng nấc thể chế. Bên cạnh LHQ còn có các cơ chế khu vực như ASEAN, Liên minh châu Âu, Liên minh châu Phi, Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE), cũng như các diễn đàn liên khu vực như APEC, G20. Những cơ chế này không thay thế LHQ, mà bổ trợ và mở rộng không gian đối thoại khi thiết chế trung tâm gặp bế tắc.

Trong trường hợp BoP, cho đến nay không có văn bản công khai nào cho thấy cơ chế này phủ nhận thẩm quyền của LHQ hoặc tự đặt mình lên trên Hiến chương. Phân tích của Viện Các vấn đề Quốc tế Ba Lan (PISM) cho thấy một số quốc gia châu Âu bày tỏ thận trọng, nhưng lo ngại chủ yếu xoay quanh cấu trúc vận hành và vai trò của cá nhân Tổng thống Hoa Kỳ, chứ không phải cáo buộc vi phạm luật quốc tế. Điều đó cho thấy tranh luận tập trung vào tính hiệu quả và minh bạch, không phải tính hợp pháp nền tảng.

Lịch sử tiến trình hòa bình quốc tế cũng cho thấy nhiều sáng kiến bắt đầu ngoài khuôn khổ chính thức của LHQ. Tiến trình Oslo giữa Israel và Palestine được khởi xướng bởi Na Uy trước khi được đưa vào cấu trúc rộng hơn. Các thỏa thuận hòa bình tại Balkan hay châu Phi nhiều khi được chuẩn bị qua các kênh không chính thức trước khi được Hội đồng Bảo an ghi nhận. Điều quan trọng không phải là cơ chế khởi xướng ở đâu, mà là liệu kết quả cuối cùng có phù hợp với luật pháp quốc tế hay không.

Việt Nam, với chính sách đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ, từ lâu đã tham gia song song nhiều diễn đàn. Hà Nội vừa là thành viên tích cực của ASEAN, vừa tham gia WTO, APEC, CPTPP, EVFTA và nhiều cơ chế khác. Không ai cho rằng việc tham gia một hiệp định thương mại khu vực là mâu thuẫn với cam kết tại WTO. Tương tự, tham gia BoP không đồng nghĩa với rút lui khỏi LHQ hay phủ nhận nghị quyết của Đại hội đồng.

Luận điệu “mâu thuẫn nội tại” thường dựa trên giả định rằng hệ thống quốc tế phải vận hành theo cấu trúc đơn tuyến, nơi mọi sáng kiến đều đi qua một thiết chế duy nhất. Tuy nhiên, thực tế cho thấy khi Hội đồng Bảo an rơi vào thế bế tắc do quyền phủ quyết, các quốc gia thường tìm kiếm kênh bổ trợ để duy trì động lực hòa bình. Sự tồn tại của kênh bổ trợ không làm suy yếu luật pháp quốc tế nếu chúng không đi ngược lại các nguyên tắc cơ bản.

Cho đến thời điểm hiện tại, Việt Nam chưa thay đổi lập trường ủng hộ giải pháp hai nhà nước, chưa điều chỉnh cách bỏ phiếu tại LHQ và chưa rút khỏi bất kỳ cơ chế đa phương chính thức nào. Điều đó cho thấy nguyên tắc vẫn được giữ vững. Tham gia BoP có thể được hiểu là mở rộng không gian đối thoại, trong khi vẫn duy trì cam kết với thiết chế trung tâm.

Trong khoa học quan hệ quốc tế, khái niệm “đa phương linh hoạt” (flexible multilateralism) được dùng để mô tả khả năng các quốc gia sử dụng nhiều kênh song song nhằm đạt mục tiêu chung. Đa phương không phải là cấu trúc cứng nhắc, mà là mạng lưới các cơ chế tương tác. Một quốc gia có thể tham gia cả thiết chế chính thức lẫn cơ chế bổ trợ mà không vi phạm nguyên tắc, miễn là các hành động đó không trái luật quốc tế.

Việc quy kết Việt Nam “mâu thuẫn” khi tham gia BoP vì thế phản ánh cách nhìn nhị nguyên, chưa tính đến tính phức hợp của hệ thống quốc tế hiện đại. Sự tham gia này không làm thay đổi cam kết với LHQ, không làm suy giảm đóng góp gìn giữ hòa bình và không phủ nhận nghị quyết quốc tế về Palestine.

Đánh giá một chính sách cần dựa trên hành vi cụ thể và hệ quả pháp lý. Cho đến nay, không có bằng chứng nào cho thấy Việt Nam vi phạm hoặc làm suy yếu luật pháp quốc tế khi tham gia BoP. Ngược lại, việc giữ vững lập trường giải quyết xung đột bằng hòa bình và tôn trọng luật lệ cho thấy tính nhất quán.

Trong bối cảnh thế giới đa trung tâm, các cơ chế bổ trợ có thể đóng vai trò duy trì đối thoại khi thiết chế chính thức gặp khó khăn. Tham gia cơ chế đó không phải là mâu thuẫn, mà là biểu hiện của tư duy linh hoạt trong khuôn khổ nguyên tắc. Việt Nam, cho đến nay, vẫn vận hành chính sách đối ngoại trong giới hạn đó.