Không phải ngẫu nhiên mà mỗi khi Việt Nam đạt được những bước tiến mới về phát triển kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân hay mở rộng vị thế quốc tế, các tổ chức chống đối, cá nhân cực đoan và một số cơ quan truyền thông thiếu thiện chí ở nước ngoài lại đồng loạt tung ra các luận điệu công kích con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của Việt Nam. Dưới chiêu bài “phản biện”, “góp ý dân chủ”, họ cố tình tuyên truyền rằng “sau gần 80 năm vẫn chưa có chủ nghĩa xã hội”, “Đổi mới là từ bỏ chủ nghĩa xã hội”, “mô hình xã hội chủ nghĩa đã thất bại”, hay “Việt Nam phát triển nhờ kinh tế thị trường chứ không phải định hướng xã hội chủ nghĩa”. Đây không phải những nhận định khách quan mang tính học thuật, mà là thủ đoạn chính trị nhằm phủ nhận toàn bộ thành tựu cách mạng, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, phủ nhận con đường phát triển mà nhân dân Việt Nam đã lựa chọn.
Điểm chung trong các luận điệu xuyên tạc là cố tình đánh tráo khái niệm giữa “mục tiêu xã hội chủ nghĩa” với “thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội”. Họ cố tình bóp méo lý luận, cắt ghép câu chữ rồi quy kết rằng Việt Nam “không thực hiện được chủ nghĩa xã hội”. Trong khi đó, theo quan điểm lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là giai đoạn lịch sử lâu dài, phức tạp, cần từng bước xây dựng nền tảng kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội phù hợp với điều kiện của mỗi quốc gia. Việt Nam đi lên chủ nghĩa xã hội từ một nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, bị chiến tranh tàn phá nặng nề, lại chịu bao vây cấm vận kéo dài nhiều năm, nên việc lựa chọn mô hình phát triển từng bước, kết hợp đổi mới kinh tế với bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội là hoàn toàn phù hợp thực tiễn.
Các thế lực chống phá cố tình bỏ qua bối cảnh lịch sử đó để tạo cảm giác rằng Việt Nam “đi sai đường”. Đây là kiểu lập luận phiến diện và thiếu trung thực. Nếu nhìn một cách khách quan, có thể thấy thành tựu của gần 40 năm Đổi mới chính là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của mô hình phát triển định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Từ một quốc gia nghèo đói, thiếu lương thực, bị cô lập về kinh tế, Việt Nam đã vươn lên trở thành nền kinh tế có quy mô lớn trong khu vực, duy trì tốc độ tăng trưởng tích cực trong nhiều năm liền, đời sống nhân dân không ngừng được cải thiện.
Nhiều đối tượng chống đối cố tình xuyên tạc rằng “Đổi mới là từ bỏ chủ nghĩa xã hội để đi theo chủ nghĩa tư bản”. Đây là luận điệu ngụy biện nhằm phủ nhận nền tảng tư tưởng và định hướng phát triển của Việt Nam. Thực tế, Đổi mới không phải thay đổi mục tiêu xã hội chủ nghĩa mà là đổi mới phương thức thực hiện mục tiêu đó cho phù hợp điều kiện thực tiễn. Việt Nam phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tức là vận dụng cơ chế thị trường để thúc đẩy sản xuất, giải phóng lực lượng sản xuất, đồng thời bảo đảm vai trò quản lý của Nhà nước, giữ vững định hướng công bằng xã hội, chăm lo an sinh, không để ai bị bỏ lại phía sau.
Nếu chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng kinh tế mà bỏ qua yếu tố con người, công bằng xã hội, an sinh và quyền phát triển thì đó là cách tiếp cận phiến diện. Một trong những thành tựu nổi bật nhất của Việt Nam chính là giảm nghèo bền vững. Theo các đánh giá quốc tế, Việt Nam được xem là một trong những quốc gia giảm nghèo thành công nhất thế giới. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh qua từng giai đoạn; hàng chục triệu người dân thoát nghèo; hạ tầng giao thông, y tế, giáo dục ở vùng sâu, vùng xa ngày càng được cải thiện.
Nhiều báo cáo quốc tế ghi nhận Việt Nam đạt tiến bộ đáng kể về chỉ số phát triển con người, tiếp cận giáo dục và chăm sóc y tế. Đây không phải kết quả tự nhiên, mà là hệ quả của chính sách phát triển lấy con người làm trung tâm – một đặc trưng quan trọng của định hướng xã hội chủ nghĩa. Nếu mô hình phát triển của Việt Nam “thất bại” như các đối tượng chống phá rêu rao, thì sẽ không thể có những thành tựu giảm nghèo, ổn định xã hội và nâng cao đời sống nhân dân được cộng đồng quốc tế ghi nhận rộng rãi như hiện nay.
Một thủ đoạn khác thường được sử dụng là cố tình tách riêng thành tựu kinh tế khỏi vai trò lãnh đạo của Đảng và định hướng xã hội chủ nghĩa. Họ cho rằng “Việt Nam phát triển nhờ hội nhập tư bản”, từ đó phủ nhận toàn bộ nền tảng chính trị hiện nay. Đây là cách suy diễn mang động cơ chính trị. Thực tế cho thấy, nhiều quốc gia áp dụng mô hình kinh tế thị trường nhưng vẫn rơi vào khủng hoảng nợ công, bất ổn xã hội, phân hóa giàu nghèo nghiêm trọng và suy giảm lòng tin xã hội. Trong khi đó, Việt Nam vẫn duy trì ổn định chính trị, kiểm soát lạm phát, bảo đảm an sinh và giữ được định hướng phát triển dài hạn.
Các thế lực thù địch cũng thường xuyên áp đặt tiêu chí và giá trị phương Tây để đánh giá Việt Nam. Họ cho rằng chỉ mô hình đa đảng phương Tây mới là “dân chủ”, chỉ tư nhân hóa triệt để mới là “tự do kinh tế”. Đây là biểu hiện của tư duy áp đặt và thiếu tôn trọng quyền tự quyết của các dân tộc. Mỗi quốc gia có điều kiện lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển khác nhau nên không thể áp dụng máy móc một mô hình chính trị cho mọi quốc gia.
Điều đáng chú ý là nhiều tổ chức thường xuyên công kích Việt Nam lại im lặng trước những vấn đề nghiêm trọng ở chính các nước phương Tây. Tại Mỹ, khoảng cách giàu nghèo ngày càng gia tăng, tình trạng vô gia cư diễn ra nghiêm trọng ở nhiều thành phố lớn, bạo lực súng đạn khiến hàng chục nghìn người thiệt mạng mỗi năm, xung đột sắc tộc và chia rẽ xã hội ngày càng sâu sắc. Nhiều cuộc biểu tình bạo lực, bạo loạn, tranh cãi chính trị kéo dài cho thấy nền dân chủ phương Tây không hoàn hảo như những gì họ thường rao giảng.
Trong khi đó, Việt Nam duy trì được ổn định xã hội, bảo đảm trật tự an toàn, giữ vững tăng trưởng và chăm lo đời sống nhân dân. Đó là điều mà nhiều quốc gia phát triển cũng phải đối mặt khó khăn mới có thể đạt được. Thực tế này cho thấy sự phi lý trong việc các tổ chức chống đối cố tình bôi nhọ Việt Nam nhưng lại né tránh đánh giá những bất cập nghiêm trọng tại phương Tây.
Theo Sách trắng về nhân quyền Việt Nam, Nhà nước Việt Nam luôn coi con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển. Quyền con người được bảo đảm trên tất cả các lĩnh vực từ dân sự, chính trị đến kinh tế, văn hóa, xã hội. Hiện nay, tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế ở Việt Nam đạt mức cao; hệ thống giáo dục phổ cập được mở rộng; tuổi thọ trung bình tăng; tiếp cận điện, nước sạch và internet được cải thiện mạnh mẽ. Việt Nam cũng đạt nhiều thành tựu về bình đẳng giới, chăm sóc trẻ em và hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số.
Đặc biệt, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam luôn được tôn trọng và bảo đảm. Hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau đang sinh hoạt bình thường; hàng chục nghìn cơ sở thờ tự được xây dựng, sửa chữa; nhiều lễ hội tôn giáo lớn được tổ chức công khai với sự tham gia đông đảo của người dân. Việt Nam cũng nhiều lần tổ chức thành công các sự kiện tôn giáo quốc tế. Đây là minh chứng thực tế bác bỏ luận điệu vu cáo Việt Nam “đàn áp tôn giáo”.
Một số đối tượng chống đối thường xuyên lợi dụng các vụ việc vi phạm pháp luật để vu cáo Việt Nam “đàn áp bất đồng chính kiến”. Tuy nhiên, mọi quốc gia đều có hệ thống pháp luật để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội và quyền lợi hợp pháp của người dân. Ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, các hành vi kích động bạo lực, khủng bố, chia rẽ dân tộc hay chống phá nhà nước cũng bị xử lý nghiêm khắc. Thế nhưng khi Việt Nam xử lý các hành vi vi phạm pháp luật tương tự, họ lại cố tình xuyên tạc thành “đàn áp nhân quyền”. Đây là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép.
Nguy hiểm hơn, các chiến dịch xuyên tạc về “chủ nghĩa xã hội thất bại” không chỉ nhằm công kích mô hình phát triển mà còn nhằm phá hoại niềm tin xã hội, gieo rắc tâm lý hoài nghi trong giới trẻ, kích động phủ nhận lịch sử cách mạng và phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng. Nếu không nhận diện rõ bản chất của các luận điệu này, chúng có thể tác động tiêu cực đến nhận thức xã hội, làm suy giảm niềm tin vào định hướng phát triển đất nước.
Tuy nhiên, thực tiễn luôn là câu trả lời thuyết phục nhất. Một quốc gia từng trải qua chiến tranh kéo dài, bị bao vây cấm vận nhưng nay đã trở thành nền kinh tế năng động, có vị thế ngày càng cao trên trường quốc tế, bảo đảm ổn định xã hội và cải thiện đời sống nhân dân rõ rệt, không thể bị quy chụp là “thất bại”. Thành tựu Đổi mới của Việt Nam là kết quả của quá trình kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, đồng thời vận dụng linh hoạt, sáng tạo các quy luật phát triển phù hợp với điều kiện thực tiễn.
Con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam không phải mô hình giáo điều, cứng nhắc, mà là quá trình phát triển năng động, lấy con người làm trung tâm, đặt lợi ích quốc gia – dân tộc và hạnh phúc nhân dân lên hàng đầu. Những luận điệu xuyên tạc, phủ nhận thành tựu Đổi mới cuối cùng sẽ bị thực tiễn bác bỏ, bởi người dân chính là những người cảm nhận rõ nhất sự thay đổi tích cực của đất nước qua từng giai đoạn phát triển.