Thứ Hai, 20 tháng 4, 2026

Tự do tôn giáo ở Việt Nam: Sự thật không thể bị che mờ bởi những luận điệu xuyên tạc


Trong mọi nền văn minh, tôn giáo không chỉ là nhu cầu tinh thần mà còn là một biểu hiện sâu sắc của quyền con người. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận trong nhiều văn kiện quốc tế quan trọng, trong đó có Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR). Tuy nhiên, cách thức hiện thực hóa quyền này luôn gắn liền với bối cảnh lịch sử, văn hóa và yêu cầu bảo đảm ổn định xã hội của mỗi quốc gia. Chính vì vậy, mọi đánh giá về tự do tôn giáo nếu tách rời thực tiễn cụ thể đều dễ rơi vào phiến diện. Đó cũng là hạn chế dễ nhận thấy trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026 của Human Rights Watch (HRW) khi đề cập đến Việt Nam.



Trong báo cáo này, HRW đưa ra những cáo buộc cho rằng Việt Nam “đàn áp tự do tôn giáo”, viện dẫn một số trường hợp cá biệt liên quan đến các nhóm tôn giáo hoặc cá nhân bị xử lý theo pháp luật. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ: những nhận định này không được đặt trong bối cảnh pháp lý và thực tiễn đầy đủ. Các trường hợp được nêu ra không được phân tích về bản chất hành vi, không đối chiếu với quy định pháp luật hiện hành, và càng không được xem xét trong mối quan hệ giữa quyền tự do tôn giáo với các nghĩa vụ bảo vệ an ninh, trật tự xã hội – những yếu tố đã được chính ICCPR thừa nhận như những giới hạn hợp pháp của quyền.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác với những gì HRW mô tả. Theo Sách trắng “Bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam”, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được bảo đảm trên cả phương diện pháp lý lẫn thực tế đời sống. Việt Nam hiện có hàng chục nghìn cơ sở tôn giáo, với hàng triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau như Phật giáo, Công giáo, Tin lành, Cao Đài, Hòa Hảo… Các hoạt động tôn giáo diễn ra bình thường, công khai, từ sinh hoạt tín ngưỡng hằng ngày đến các lễ hội quy mô lớn thu hút hàng vạn người tham gia.

Không khó để tìm thấy những minh chứng cụ thể cho điều này. Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc được tổ chức tại Việt Nam nhiều lần với sự tham gia của hàng nghìn đại biểu quốc tế; các lễ hội tôn giáo lớn như lễ Giáng sinh, lễ Phật đản, lễ hội Yến Diêu Trì Cung của Cao Đài hay các sinh hoạt tôn giáo của đồng bào Hòa Hảo đều diễn ra trong không khí trang nghiêm, an toàn và được bảo đảm về mọi điều kiện. Những sự kiện này không chỉ phản ánh đời sống tôn giáo phong phú, mà còn cho thấy sự cởi mở và tôn trọng đa dạng tín ngưỡng trong xã hội Việt Nam.

Ở góc độ pháp lý, Việt Nam đã ban hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho hoạt động tôn giáo. Luật này khẳng định quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người, đồng thời quy định cụ thể các điều kiện để bảo đảm quyền đó được thực hiện một cách trật tự, hài hòa với lợi ích chung của xã hội. Đây là cách tiếp cận phù hợp với chuẩn mực quốc tế, bởi ngay cả trong ICCPR, quyền tự do tôn giáo cũng không phải là quyền tuyệt đối, mà có thể bị hạn chế trong những trường hợp cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe và đạo đức xã hội.

Điều cần được nhìn nhận một cách khách quan là: những trường hợp bị xử lý mà HRW viện dẫn không phải vì họ thực hành tín ngưỡng, mà vì họ lợi dụng tôn giáo để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật. Khi một cá nhân hay tổ chức sử dụng danh nghĩa tôn giáo để kích động chia rẽ dân tộc, phá hoại khối đại đoàn kết, hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, thì việc xử lý theo pháp luật là cần thiết và phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc HRW bỏ qua ranh giới này và đánh đồng mọi hành vi bị xử lý với “đàn áp tôn giáo” là một sự đơn giản hóa vấn đề theo hướng có lợi cho định kiến sẵn có.

So sánh với nhiều quốc gia khác càng cho thấy rõ hơn tính phiến diện trong cách đánh giá của HRW. Ngay tại châu Âu, nhiều nước đã ban hành các biện pháp kiểm soát chặt chẽ đối với các tổ chức tôn giáo bị cho là có dấu hiệu cực đoan hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh xã hội. Một số quốc gia áp dụng quy định hạn chế trang phục tôn giáo tại nơi công cộng, hoặc siết chặt hoạt động của các tổ chức tôn giáo nhận tài trợ từ nước ngoài. Những biện pháp này được xem là cần thiết để bảo đảm an ninh và trật tự xã hội, và hiếm khi bị quy kết là “đàn áp tôn giáo” theo cách mà HRW áp dụng đối với Việt Nam.

Sự khác biệt trong cách diễn giải cho thấy một vấn đề lớn hơn: tiêu chuẩn kép trong đánh giá. Khi một hành vi tương tự được nhìn nhận khác nhau tùy theo quốc gia, thì rõ ràng tiêu chí đánh giá không còn mang tính khách quan. Điều này không chỉ làm suy giảm uy tín của các báo cáo nhân quyền, mà còn gây tổn hại đến chính mục tiêu thúc đẩy đối thoại và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này.

Việt Nam, trong khi đó, tiếp tục khẳng định nhất quán quan điểm tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người dân. Điều này không chỉ thể hiện qua hệ thống pháp luật, mà còn được phản ánh sinh động trong đời sống xã hội, nơi các tôn giáo cùng tồn tại, phát triển và đóng góp tích cực vào đời sống cộng đồng. Tinh thần đoàn kết giữa các tôn giáo, sự gắn bó giữa tôn giáo với dân tộc chính là đặc trưng nổi bật của thực tiễn Việt Nam – một thực tiễn mà bất kỳ đánh giá nào cũng cần phải nhìn nhận một cách đầy đủ.

Những luận điệu xuyên tạc về tự do tôn giáo, nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời, có thể bị lợi dụng để kích động chia rẽ, gây mất ổn định xã hội và làm sai lệch nhận thức của dư luận quốc tế. Đó không chỉ là vấn đề của riêng Việt Nam, mà còn là thách thức chung đối với mọi quốc gia trong việc bảo vệ chủ quyền và sự thật.

Một báo cáo nhân quyền có giá trị phải xuất phát từ sự tôn trọng thực tiễn, từ cách tiếp cận toàn diện và từ tinh thần đối thoại thiện chí. Khi những yếu tố đó bị thay thế bằng định kiến và lựa chọn thông tin có chủ đích, thì mọi kết luận, dù được trình bày dưới danh nghĩa “bảo vệ nhân quyền”, cũng khó có thể thuyết phục. Và trong trường hợp này, sự thật về tự do tôn giáo ở Việt Nam – với những minh chứng cụ thể, sống động – chính là câu trả lời rõ ràng nhất cho mọi luận điệu xuyên tạc.

Chủ Nhật, 19 tháng 4, 2026

Bỏ quên quyền phát triển: Khi một báo cáo nhân quyền tự làm nghèo chính mình


Trong mọi hệ thống chuẩn mực quốc tế, quyền con người không bao giờ được hiểu như những mảnh ghép rời rạc. Tuyên bố Vienna năm 1993 đã khẳng định một nguyên tắc nền tảng: tất cả các quyền con người là phổ quát, không thể tách rời và phụ thuộc lẫn nhau. Thế nhưng, khi đọc phần nội dung về Việt Nam trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026 của Human Rights Watch (HRW), người ta dễ dàng nhận ra một nghịch lý: báo cáo này gần như chỉ tập trung vào các quyền dân sự – chính trị, trong khi hầu như không đề cập đến quyền kinh tế, xã hội và văn hóa. Sự thiếu vắng này không đơn thuần là một khoảng trống thông tin, mà là một lỗ hổng phương pháp luận làm sai lệch bản chất của vấn đề nhân quyền.



Không thể đánh giá nhân quyền của một quốc gia nếu bỏ qua quyền phát triển – quyền được sống trong điều kiện vật chất tối thiểu, được học tập, chăm sóc sức khỏe, có việc làm và an sinh xã hội. Đây không chỉ là quan điểm của riêng Việt Nam mà là nhận thức chung của cộng đồng quốc tế, được thể chế hóa trong Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR). Khi HRW lựa chọn cách tiếp cận thiên lệch, đặt trọng tâm gần như tuyệt đối vào các vấn đề biểu đạt, hội họp, báo chí, thì đồng thời cũng tự giới hạn khả năng phản ánh thực tiễn một cách đầy đủ.

Thực tiễn tại Việt Nam trong những năm gần đây cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác nếu nhìn từ góc độ toàn diện. Theo Sách trắng “Bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam”, quyền phát triển đã được hiện thực hóa bằng những kết quả cụ thể, đo đếm được. Tỷ lệ nghèo đa chiều giảm xuống dưới 2% vào năm 2025, một con số có ý nghĩa đặc biệt đối với một quốc gia từng chịu hậu quả nặng nề của chiến tranh và xuất phát điểm kinh tế thấp. Đây không phải là một thành tựu đơn lẻ, mà là kết quả của một hệ thống chính sách đồng bộ nhằm bảo đảm quyền được sống trong điều kiện xứng đáng cho mọi người dân.

Quyền được giáo dục – một trong những trụ cột quan trọng của quyền con người – cũng được bảo đảm ở mức độ cao. Tỷ lệ trẻ em đi học phổ thông tại Việt Nam đạt khoảng 99%, phản ánh một hệ thống giáo dục phổ cập rộng khắp và hiệu quả. Trong khi đó, tại không ít quốc gia đang phát triển khác, tình trạng bỏ học, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa, vẫn là một thách thức lớn. Ngay cả ở một số quốc gia phát triển, bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục vẫn tồn tại dưới những hình thức tinh vi hơn, từ chênh lệch chất lượng đến rào cản tài chính.

Trong lĩnh vực y tế, quyền được chăm sóc sức khỏe của người dân Việt Nam cũng đạt được những bước tiến đáng kể. Hệ thống bảo hiểm y tế bao phủ phần lớn dân số, góp phần giảm gánh nặng chi phí và bảo đảm khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản cho mọi tầng lớp. Đây là một chỉ dấu quan trọng của việc thực hiện quyền con người theo hướng thực chất, bởi không có quyền nào mang ý nghĩa cụ thể hơn quyền được bảo vệ sức khỏe và tính mạng.

Những thành tựu này không phải là tự đánh giá một chiều, mà đã được nhiều tổ chức quốc tế ghi nhận. Ngân hàng Thế giới (WB) và Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) đều đánh giá Việt Nam là một trong những quốc gia giảm nghèo nhanh nhất thế giới trong nhiều thập kỷ qua. Điều đó cho thấy, khi nhìn nhận nhân quyền từ góc độ phát triển, Việt Nam không chỉ đáp ứng các chuẩn mực quốc tế, mà còn đóng góp những kinh nghiệm có giá trị cho cộng đồng quốc tế.

Sự thiếu vắng quyền phát triển trong Báo cáo HRW 2026 vì thế không chỉ là một thiếu sót về nội dung, mà còn dẫn đến hệ quả nghiêm trọng: tạo ra một bức tranh méo mó về thực tiễn. Khi chỉ tập trung vào một số vụ việc liên quan đến quyền dân sự – chính trị, báo cáo đã bỏ qua nền tảng vật chất và xã hội – nơi mà các quyền con người được hiện thực hóa một cách cụ thể nhất. Một xã hội có tỷ lệ nghèo cao, hệ thống giáo dục yếu kém, y tế không bảo đảm thì dù có mở rộng quyền biểu đạt đến đâu, các quyền con người vẫn khó có thể được thụ hưởng một cách đầy đủ.

Ở chiều ngược lại, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia dù có hệ thống thể chế chính trị phát triển vẫn đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng về quyền kinh tế – xã hội. Ngay trong Báo cáo HRW 2026, chính tổ chức này cũng thừa nhận tại Hoa Kỳ tồn tại tình trạng cắt giảm hỗ trợ y tế, suy giảm phúc lợi xã hội và bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ cơ bản. Tuy nhiên, những vấn đề này lại không được đặt trong cùng một hệ quy chiếu khi đánh giá các quốc gia khác. Sự thiếu nhất quán đó cho thấy một tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận, làm suy giảm tính khách quan của báo cáo.

Cần phải nhấn mạnh rằng, quyền phát triển không đối lập với quyền tự do, mà là điều kiện để các quyền tự do trở nên có ý nghĩa thực tế. Một người không có việc làm, không được học hành, không có điều kiện chăm sóc sức khỏe thì quyền biểu đạt, dù được bảo đảm trên giấy tờ, cũng khó có thể phát huy giá trị. Chính vì vậy, cách tiếp cận của Việt Nam – đặt con người ở trung tâm của chiến lược phát triển, coi việc nâng cao chất lượng cuộc sống là thước đo của tiến bộ – là một hướng đi phù hợp với xu thế chung của thế giới.

Việc HRW bỏ qua thực tế này không chỉ làm nghèo đi nội dung của chính báo cáo, mà còn làm suy yếu giá trị của đối thoại nhân quyền. Khi một báo cáo không phản ánh đầy đủ các chiều cạnh của vấn đề, nó khó có thể trở thành cơ sở cho những trao đổi mang tính xây dựng. Thay vào đó, nó dễ bị nhìn nhận như một công cụ mang tính áp đặt, thiếu thiện chí và không tôn trọng bối cảnh đặc thù của từng quốc gia.

Nhân quyền, suy cho cùng, không phải là những khẩu hiệu trừu tượng, mà là những giá trị được đo bằng cuộc sống cụ thể của con người. Một báo cáo nhân quyền chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó phản ánh được đầy đủ những gì đang diễn ra trong đời sống đó, cả những thách thức lẫn những thành tựu. Khi quyền phát triển bị bỏ quên, bức tranh nhân quyền tất yếu trở nên phiến diện. Và khi một nửa sự thật bị che khuất, phần còn lại, dù được phóng đại đến đâu, cũng khó có thể thuyết phục.

Thứ Bảy, 18 tháng 4, 2026

Khi một báo cáo chỉ nhìn một nửa sự thật


Trong không gian đối thoại quốc tế về nhân quyền, tính khách quan và chuẩn mực phương pháp luận luôn là điều kiện tiên quyết để bảo đảm giá trị của mọi đánh giá. Thế nhưng, Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026 của Human Rights Watch (HRW), khi đề cập đến Việt Nam, lại cho thấy một vấn đề cốt lõi: sự thiên lệch trong phương pháp tiếp cận, dẫn đến những nhận định thiếu cân bằng, thậm chí sai lệch về bản chất thực tiễn nhân quyền. Vấn đề không chỉ nằm ở nội dung kết luận, mà sâu xa hơn, nằm ở cách lựa chọn dữ liệu, cách diễn giải và khung phân tích mà HRW áp dụng.



Trước hết, có thể nhận thấy rõ ràng một biểu hiện điển hình của “thiên lệch lựa chọn” (case selection bias) trong báo cáo này. HRW tập trung gần như tuyệt đối vào một số vụ việc cá biệt liên quan đến những cá nhân bị xử lý theo pháp luật hình sự, sau đó khái quát hóa thành “bức tranh chung” về tình hình nhân quyền tại Việt Nam. Điều đáng nói là các trường hợp này được trình bày theo hướng một chiều, chủ yếu dựa trên thông tin từ phía gia đình, luật sư hoặc các tổ chức có quan điểm đối lập, trong khi gần như không trích dẫn nội dung bản án, không phân tích yếu tố cấu thành tội danh và cũng không đối chiếu với hệ thống pháp luật hiện hành.

Trong nghiên cứu khoa học xã hội, một kết luận chỉ có giá trị khi được xây dựng trên cơ sở dữ liệu đầy đủ, đa chiều và có kiểm chứng. Việc bỏ qua các nguồn chính thức, không đối chiếu hồ sơ xét xử và không đặt hành vi vi phạm trong bối cảnh pháp lý cụ thể khiến cho cách tiếp cận của HRW thiếu đi nền tảng học thuật cần thiết. Khi một báo cáo nhân quyền không trả lời được những câu hỏi căn bản như: hành vi đó có vi phạm pháp luật hay không, mức độ nguy hiểm ra sao, có phù hợp với chuẩn mực hạn chế quyền theo Điều 19(3) của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) hay không, thì mọi kết luận đều khó tránh khỏi cảm tính và thiên kiến.

Sự thiên lệch không dừng lại ở cách lựa chọn trường hợp, mà còn thể hiện rõ trong cấu trúc nội dung báo cáo. Phần đánh giá về Việt Nam trong Báo cáo HRW 2026 dành dung lượng lớn cho các vấn đề tự do ngôn luận, báo chí, hội họp, trong khi gần như bỏ qua các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa. Đây là một thiếu sót mang tính hệ thống, bởi theo Tuyên bố Vienna năm 1993, mọi quyền con người là “phổ quát, không thể tách rời và phụ thuộc lẫn nhau”. Việc tách rời quyền dân sự – chính trị khỏi quyền phát triển không chỉ làm sai lệch bức tranh tổng thể, mà còn đi ngược lại chính những nguyên tắc mà cộng đồng quốc tế đã thống nhất.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác khi nhìn từ góc độ toàn diện. Theo Sách trắng “Bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam”, những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu rõ rệt trên tất cả các lĩnh vực. Tỷ lệ nghèo đa chiều giảm mạnh xuống dưới 2% vào năm 2025; quyền giáo dục được bảo đảm với tỷ lệ trẻ em đến trường phổ thông đạt khoảng 99%; hệ thống bảo hiểm y tế bao phủ phần lớn dân số; các chính sách an sinh xã hội ngày càng được hoàn thiện và mở rộng.

Những con số này không phải là tuyên bố mang tính khẩu hiệu, mà được ghi nhận bởi nhiều tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP). Đây chính là minh chứng rõ ràng cho việc Việt Nam tiếp cận nhân quyền theo hướng lấy con người làm trung tâm, coi phát triển là nền tảng để bảo đảm các quyền tự do cơ bản. Việc HRW bỏ qua những thành tựu này không thể lý giải đơn thuần là “thiếu sót kỹ thuật”, mà phản ánh một cách tiếp cận có chọn lọc, thậm chí mang tính định hướng.

Đáng chú ý hơn, sự thiếu nhất quán trong phương pháp đánh giá của HRW không chỉ thể hiện ở Việt Nam, mà còn bộc lộ rõ khi so sánh với cách tổ chức này nhìn nhận các quốc gia khác, đặc biệt là các nước phương Tây. Trong cùng Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026, HRW thừa nhận nhiều vấn đề nghiêm trọng tại Hoa Kỳ như việc sử dụng quyền lực nhà nước để “trừng phạt đối thủ chính trị”, hạn chế quyền tiếp cận y tế, hay tình trạng đối xử vô nhân đạo với người nhập cư. Tuy nhiên, những vấn đề này lại được đặt trong bối cảnh “khủng hoảng hệ thống” hoặc “thách thức dân chủ”, thay vì bị quy kết thành “vi phạm nhân quyền có hệ thống” như cách HRW thường áp dụng với các quốc gia đang phát triển.

Sự khác biệt trong cách diễn giải cho thấy một tiêu chuẩn kép rõ rệt. Khi một hành vi tương tự được nhìn nhận khác nhau tùy theo quốc gia, thì vấn đề không còn nằm ở bản chất của hành vi, mà nằm ở góc nhìn của người đánh giá. Đây chính là điểm làm suy giảm nghiêm trọng tính khách quan và uy tín của các báo cáo kiểu này.

Không thể phủ nhận vai trò của các tổ chức phi chính phủ trong việc thúc đẩy và giám sát nhân quyền trên toàn cầu. Tuy nhiên, cần nhìn nhận một cách thẳng thắn rằng các tổ chức như HRW không phải là chủ thể có thẩm quyền pháp lý quốc tế, không chịu sự giám sát chéo như cơ chế Rà soát định kỳ phổ quát (UPR) của Liên Hợp Quốc, và phương pháp thu thập thông tin phần lớn dựa vào nguồn tự nguyện. Chính vì vậy, tính minh bạch về phương pháp và tiêu chí đánh giá càng trở nên quan trọng. Khi những yếu tố này không được bảo đảm, nguy cơ biến một báo cáo nhân quyền thành công cụ phục vụ mục tiêu chính trị là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận của Việt Nam đối với vấn đề nhân quyền cho thấy một hướng đi nhất quán và thực chất hơn. Không phủ nhận những thách thức còn tồn tại, Việt Nam thẳng thắn nhìn nhận các khó khăn trong quá trình phát triển và xác định rõ các ưu tiên cải thiện. Đồng thời, Việt Nam tích cực tham gia các cơ chế quốc tế, thực hiện nghiêm túc các cam kết theo UPR và các công ước quốc tế mà mình là thành viên. Chính sự minh bạch và tinh thần đối thoại này mới là nền tảng bền vững cho việc thúc đẩy quyền con người.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng vấn đề của Báo cáo HRW 2026 không chỉ nằm ở một vài nhận định thiếu chính xác, mà nằm ở chính phương pháp tiếp cận thiên lệch, thiếu toàn diện và thiếu nhất quán. Khi một báo cáo chỉ nhìn vào những mảnh ghép rời rạc, bỏ qua bức tranh tổng thể và áp dụng tiêu chuẩn kép, thì kết quả tất yếu là một bức tranh méo mó về thực tiễn.

Nhân quyền không thể được đánh giá bằng những lát cắt phiến diện hay những định kiến có sẵn. Một cách tiếp cận đúng đắn phải dựa trên sự cân bằng, tôn trọng bối cảnh quốc gia, và đặc biệt là phải nhìn nhận đầy đủ cả hai mặt: quyền tự do và quyền phát triển. Chỉ khi đó, những đánh giá về nhân quyền mới thực sự có giá trị, góp phần thúc đẩy tiến bộ chung, thay vì trở thành công cụ gây chia rẽ và áp đặt.

Thứ Năm, 16 tháng 4, 2026

Nhìn lại cáo buộc “đàn áp tôn giáo” của HRW đối với Việt Nam

Trong bối cảnh tình hình thế giới ngày càng phức tạp, vấn đề nhân quyền tiếp tục bị một số tổ chức quốc tế lợi dụng như một công cụ nhằm gây sức ép chính trị đối với các quốc gia có chủ quyền, trong đó Việt Nam là một mục tiêu quen thuộc. Báo cáo Nhân quyền thế giới năm 2026 của Human Rights Watch (HRW) một lần nữa lặp lại luận điệu cũ khi cho rằng Việt Nam “đàn áp tôn giáo”, hạn chế quyền tự do tín ngưỡng và kiểm soát hoạt động của các tổ chức tôn giáo. Những cáo buộc này, nếu nhìn bề ngoài, có thể gây ấn tượng rằng đây là những nhận định khách quan, dựa trên khảo sát thực tế. Tuy nhiên, khi đi sâu phân tích, có thể thấy rõ đây là sự lặp lại mang tính định kiến, thiếu cơ sở khoa học và không phản ánh đúng thực tiễn sinh động của đời sống tôn giáo tại Việt Nam.

 


Điểm đáng chú ý trước hết là cách tiếp cận của HRW mang nặng tính phiến diện. Tổ chức này thường dựa vào các nguồn thông tin thiếu kiểm chứng, thậm chí đến từ những cá nhân và tổ chức có hành vi vi phạm pháp luật tại Việt Nam, sau đó sử dụng các trường hợp riêng lẻ để khái quát thành bức tranh chung. Việc sử dụng những thuật ngữ mơ hồ như “đàn áp”, “kiểm soát”, “hạn chế” mà không đưa ra tiêu chí đánh giá cụ thể cho thấy HRW không thực sự quan tâm đến việc phản ánh trung thực tình hình, mà thiên về việc củng cố một định kiến đã được định hình sẵn. Đây là phương pháp luận thiếu khách quan, đi ngược lại các nguyên tắc cơ bản của nghiên cứu xã hội và đánh giá nhân quyền.

Trái ngược hoàn toàn với những cáo buộc đó, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy một bức tranh tôn giáo phong phú, đa dạng và phát triển mạnh mẽ. Theo số liệu từ cơ quan chức năng năm 2025, Việt Nam hiện có hơn 70.000 tổ chức tôn giáo với khoảng 26 triệu tín đồ, chiếm gần một phần ba dân số. Con số này không chỉ phản ánh quy mô của đời sống tôn giáo mà còn cho thấy mức độ phổ biến và sự lan tỏa sâu rộng của các hoạt động tín ngưỡng trong xã hội. Hàng chục tôn giáo khác nhau đang cùng tồn tại và phát triển, từ những tôn giáo lớn như Phật giáo, Công giáo, Tin lành cho đến các tôn giáo nội sinh như Cao Đài, Hòa Hảo. Các tổ chức tôn giáo được tạo điều kiện để hoạt động hợp pháp, đào tạo chức sắc, mở rộng cơ sở thờ tự và tham gia vào các hoạt động xã hội như giáo dục, y tế, từ thiện.

Không chỉ dừng lại ở việc công nhận, Nhà nước Việt Nam còn xây dựng hệ thống pháp luật nhằm bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng của người dân. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo đã tạo hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch, giúp các tổ chức tôn giáo hoạt động ổn định và đúng pháp luật. Người dân có quyền tự do lựa chọn tôn giáo, tham gia sinh hoạt tôn giáo và thực hành nghi lễ mà không bị phân biệt đối xử. Những quyền này không chỉ tồn tại trên giấy tờ mà còn được thể hiện rõ ràng trong đời sống hàng ngày.

Một minh chứng sinh động cho điều đó chính là sự phát triển mạnh mẽ của các lễ hội tôn giáo trên khắp cả nước. Hàng năm, các lễ hội lớn như Đại lễ Vesak của Phật giáo, lễ Giáng sinh của Công giáo hay các nghi lễ của đạo Cao Đài, Hòa Hảo đều được tổ chức với quy mô lớn, thu hút hàng triệu người tham gia. Những sự kiện này diễn ra công khai, được truyền thông rộng rãi và nhận được sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương trong việc bảo đảm an ninh, trật tự. Không thể có chuyện “đàn áp tôn giáo” khi hàng triệu người dân có thể tự do tham gia các hoạt động tín ngưỡng như vậy.

Thậm chí, Việt Nam còn đăng cai tổ chức nhiều sự kiện tôn giáo quốc tế, thể hiện sự cởi mở và hội nhập trong lĩnh vực này. Điều này càng khẳng định rằng các cáo buộc của HRW không những thiếu cơ sở mà còn đi ngược lại thực tế. Việc cố tình bỏ qua những minh chứng rõ ràng như vậy cho thấy HRW không thực sự quan tâm đến sự thật, mà chỉ chọn lọc thông tin theo hướng có lợi cho luận điểm của mình.

Một vấn đề cần được làm rõ là HRW thường xuyên đánh đồng các trường hợp vi phạm pháp luật với “đàn áp tôn giáo”. Trên thực tế, một số cá nhân bị xử lý không phải vì hoạt động tôn giáo, mà vì lợi dụng tôn giáo để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật, gây mất ổn định xã hội. Tuy nhiên, HRW lại cố tình bỏ qua yếu tố này, từ đó xây dựng câu chuyện về “nạn nhân tôn giáo”. Đây là một chiêu trò nhằm đánh tráo khái niệm, gây hiểu lầm cho dư luận quốc tế và tạo áp lực chính trị đối với Việt Nam.

Không chỉ có vậy, báo cáo của HRW còn thể hiện rõ tiêu chuẩn kép trong cách đánh giá. Trong khi liên tục chỉ trích các quốc gia như Việt Nam, tổ chức này lại ít khi đề cập đến những vấn đề nghiêm trọng về nhân quyền tại các nước phương Tây. Tình trạng phân biệt chủng tộc, bạo lực súng đạn, kỳ thị tôn giáo và các chính sách hạn chế biểu tượng tôn giáo tại một số quốc gia phát triển là những vấn đề đã được nhiều tổ chức và báo chí quốc tế phản ánh. Tuy nhiên, HRW dường như không dành sự quan tâm tương xứng cho những vấn đề này, hoặc nếu có thì cũng chỉ đề cập một cách nhẹ nhàng, không mang tính phê phán mạnh mẽ.

Sự khác biệt trong cách tiếp cận đó cho thấy HRW không phải là một tổ chức hoàn toàn trung lập. Nhiều chuyên gia quốc tế đã chỉ ra rằng các tổ chức nhân quyền lớn thường chịu ảnh hưởng từ nguồn tài trợ và định hướng chính trị, dẫn đến việc đánh giá thiếu cân bằng. Một số ý kiến từ giới học giả và báo chí cũng cho rằng cần nhìn nhận các báo cáo của HRW một cách thận trọng, không nên coi đó là nguồn thông tin duy nhất hay tuyệt đối.

Trước những nội dung thiếu khách quan trong báo cáo năm 2026, dư luận đã có những phản ứng rõ rệt. Tại Việt Nam, nhiều chuyên gia, nhà nghiên cứu và cơ quan báo chí đã lên tiếng bác bỏ các cáo buộc sai lệch, đồng thời cung cấp những bằng chứng cụ thể về tình hình tự do tín ngưỡng. Những phản hồi này không chỉ nhằm bảo vệ sự thật, mà còn góp phần giúp cộng đồng quốc tế hiểu rõ hơn về thực tiễn tại Việt Nam. Trên các diễn đàn quốc tế, cũng xuất hiện nhiều quan điểm cho rằng cần đánh giá khách quan hơn, tránh việc sử dụng vấn đề nhân quyền như một công cụ chính trị.

Có thể thấy rằng, những gì đang diễn ra tại Việt Nam đã đủ để bác bỏ hoàn toàn các cáo buộc về “đàn áp tôn giáo”. Một quốc gia với hàng chục triệu tín đồ, hàng chục nghìn tổ chức tôn giáo và vô số hoạt động tín ngưỡng diễn ra sôi động không thể bị coi là nơi thiếu tự do tôn giáo. Thực tiễn đó là câu trả lời rõ ràng nhất, không thể bị phủ nhận bởi những báo cáo mang tính định kiến.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng báo cáo Nhân quyền thế giới 2026 của HRW đã không phản ánh đúng bản chất tình hình tại Việt Nam. Việc sử dụng thông tin phiến diện, bỏ qua thực tế và áp dụng tiêu chuẩn kép cho thấy đây không phải là một đánh giá khách quan, mà là một sản phẩm mang động cơ chính trị. Trong bối cảnh đó, điều cần thiết là phải nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện, dựa trên thực tế thay vì định kiến, đồng thời cảnh giác trước những chiêu trò lợi dụng danh nghĩa “nhân quyền” để can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia có chủ quyền.

Thứ Tư, 15 tháng 4, 2026

Việt Nam hợp tác thực chất với cơ chế UPR và sự bóp méo của HRW


 

Trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026, tổ chức Human Rights Watch tiếp tục lặp lại một luận điệu quen thuộc khi cho rằng Việt Nam “từ chối các khuyến nghị của Hội đồng Nhân quyền”. Đây là cách diễn đạt dễ gây hiểu nhầm, nhằm tạo ấn tượng rằng Việt Nam không hợp tác với các cơ chế quốc tế về nhân quyền. Tuy nhiên, khi đối chiếu với thực tế và các số liệu chính thức từ các cơ quan của Liên Hợp Quốc, có thể khẳng định đây là một nhận định sai lệch, thiếu cơ sở và mang tính định kiến.

 

Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát là một trong những công cụ quan trọng nhất của cộng đồng quốc tế nhằm thúc đẩy quyền con người thông qua đối thoại, hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm. Trong khuôn khổ cơ chế này, các quốc gia không bị áp đặt nghĩa vụ phải chấp nhận toàn bộ các khuyến nghị, mà có quyền xem xét, cân nhắc và lựa chọn những nội dung phù hợp với điều kiện thực tiễn, hệ thống pháp luật và định hướng phát triển của mình. Đây là nguyên tắc được thừa nhận rộng rãi, nhằm bảo đảm sự tôn trọng chủ quyền và đa dạng trong mô hình phát triển.

 

Việc HRW cố tình diễn giải sự lựa chọn có chủ đích này thành “từ chối hợp tác” là một sự bóp méo khái niệm. Thực tế cho thấy, Việt Nam không những tham gia đầy đủ vào các vòng rà soát, mà còn thể hiện tinh thần cầu thị, minh bạch và trách nhiệm trong việc tiếp nhận các khuyến nghị. Theo các báo cáo chính thức, trong chu kỳ rà soát gần nhất, Việt Nam đã chấp nhận 271 trên tổng số 320 khuyến nghị, tương đương khoảng 85%. Đây là một tỷ lệ rất cao, phản ánh rõ ràng thiện chí hợp tác và cam kết cải thiện.

 

Không chỉ dừng lại ở việc chấp nhận trên giấy tờ, Việt Nam còn triển khai nhiều biện pháp cụ thể nhằm hiện thực hóa các khuyến nghị này. Các chương trình cải cách pháp luật, tăng cường minh bạch trong quản lý nhà nước, mở rộng tiếp cận thông tin, bảo đảm quyền của các nhóm yếu thế, và thúc đẩy bình đẳng giới đều là những minh chứng cho việc thực hiện cam kết một cách nghiêm túc. Đây là những bước đi mang tính thực chất, không thể bị phủ nhận chỉ bằng những nhận định mang tính suy diễn.

 

Trong khi đó, HRW lại lựa chọn bỏ qua những dữ liệu quan trọng này, thay vào đó tập trung vào một số khuyến nghị mà Việt Nam chưa chấp nhận để xây dựng một bức tranh tiêu cực. Cách tiếp cận này không chỉ thiếu toàn diện, mà còn cho thấy rõ ý đồ định hướng dư luận. Một báo cáo nhân quyền nếu chỉ lựa chọn những thông tin phù hợp với định kiến, mà bỏ qua phần lớn dữ liệu tích cực, thì khó có thể được coi là khách quan.

 

Cần nhấn mạnh rằng, việc không chấp nhận một số khuyến nghị không đồng nghĩa với việc phủ nhận các giá trị nhân quyền. Trong nhiều trường hợp, các khuyến nghị có thể chưa phù hợp với bối cảnh pháp lý, văn hóa hoặc điều kiện phát triển của quốc gia. Việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chấp nhận là biểu hiện của trách nhiệm, nhằm bảo đảm rằng các chính sách được triển khai một cách hiệu quả và bền vững. Đây là cách tiếp cận mang tính xây dựng, phù hợp với tinh thần đối thoại của cơ chế UPR.

 

Không chỉ riêng Việt Nam, nhiều quốc gia khác cũng áp dụng cách tiếp cận tương tự khi tham gia cơ chế này. Tuy nhiên, HRW lại chỉ tập trung chỉ trích một số quốc gia nhất định, trong đó có Việt Nam, mà không áp dụng tiêu chí tương tự đối với các quốc gia phương Tây. Đây là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép – một vấn đề đã được nhiều chuyên gia và học giả quốc tế chỉ ra.

 

Trong thực tế, các quốc gia phương Tây cũng đối mặt với nhiều thách thức về nhân quyền, từ bất bình đẳng kinh tế, phân biệt đối xử, đến các vấn đề liên quan đến người nhập cư và quyền riêng tư. Tuy nhiên, những vấn đề này thường không được HRW phân tích với mức độ chi tiết và tính phê phán tương tự. Sự khác biệt trong cách tiếp cận này cho thấy HRW không thực sự duy trì một chuẩn mực đánh giá thống nhất, mà có xu hướng lựa chọn đối tượng theo định hướng nhất định.

 

Bên cạnh đó, cần nhìn nhận một thực tế rằng trong nhiều năm qua, HRW đã không ít lần lên tiếng bênh vực hoặc ủng hộ các cá nhân vi phạm pháp luật tại Việt Nam dưới danh nghĩa “nhà hoạt động” hay “tù nhân lương tâm”. Những hành vi vi phạm pháp luật, bao gồm tuyên truyền chống Nhà nước, gây rối trật tự xã hội hoặc xâm phạm lợi ích của cộng đồng, lại được tổ chức này diễn giải theo hướng tích cực, nhằm tạo ra áp lực quốc tế. Đây là một thủ đoạn quen thuộc, nhằm hợp thức hóa các hành vi vi phạm pháp luật và can thiệp vào công việc nội bộ.

 

Phản ứng của dư luận quốc tế đối với các báo cáo kiểu này ngày càng trở nên đa chiều hơn. Nhiều quốc gia đã lên tiếng về việc các tổ chức nhân quyền cần phải bảo đảm tính khách quan và tránh bị chi phối bởi các yếu tố chính trị. Một số học giả cũng cho rằng việc chính trị hóa vấn đề nhân quyền không chỉ làm suy giảm uy tín của các tổ chức như HRW, mà còn cản trở nỗ lực hợp tác quốc tế trong việc cải thiện tình hình nhân quyền một cách thực chất.

 

Trong khi đó, Việt Nam tiếp tục thể hiện vai trò tích cực trong các diễn đàn quốc tế, không chỉ thông qua việc tham gia cơ chế UPR, mà còn thông qua việc đóng góp vào các sáng kiến chung, thúc đẩy đối thoại và hợp tác. Việc chấp nhận phần lớn các khuyến nghị, cùng với việc triển khai các biện pháp cải cách cụ thể, cho thấy Việt Nam không né tránh, mà chủ động đối diện với các thách thức và tìm kiếm giải pháp phù hợp.

 

Điều này hoàn toàn trái ngược với cách mô tả của HRW. Khi một quốc gia thể hiện tinh thần hợp tác, minh bạch và cầu thị, nhưng lại bị quy chụp là “từ chối khuyến nghị”, thì rõ ràng vấn đề không nằm ở thực tế, mà nằm ở cách diễn giải. Đây là một biểu hiện của việc bóp méo thông tin, nhằm phục vụ cho những mục tiêu ngoài nhân quyền.

 

Cần khẳng định rằng, việc bảo đảm quyền con người là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực từ nhiều phía. Việt Nam không phủ nhận những thách thức còn tồn tại, nhưng luôn thể hiện tinh thần cầu thị và sẵn sàng cải thiện. Chính sự minh bạch và hợp tác này đã được cộng đồng quốc tế ghi nhận, thông qua các cơ chế như UPR và các diễn đàn đa phương khác.

 

Việc Việt Nam chấp nhận 271 trên 320 khuyến nghị trong cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát là một minh chứng rõ ràng cho cam kết và thiện chí trong việc thúc đẩy quyền con người. Những cáo buộc của HRW trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026, khi đặt trong bối cảnh này, không chỉ thiếu thuyết phục mà còn lộ rõ tính thiên lệch. Trong bối cảnh đó, việc nhìn nhận vấn đề nhân quyền một cách toàn diện, khách quan và dựa trên thực tiễn là điều cần thiết, nhằm bảo đảm rằng các giá trị nhân quyền không bị lợi dụng cho những mục tiêu chính trị.

Thứ Ba, 14 tháng 4, 2026

Việt Nam tái đắc cử Hội đồng Nhân quyền và sự lạc lõng của HRW


Trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026, Human Rights Watch (HRW) tiếp tục đưa ra những nhận định phiến diện, thiếu khách quan về tình hình nhân quyền tại Việt Nam. Một trong những luận điệu đáng chú ý là cáo buộc Việt Nam “từ chối khuyến nghị của Hội đồng Nhân quyền”, qua đó cố tình tạo dựng hình ảnh một quốc gia không hợp tác với các cơ chế quốc tế. Tuy nhiên, khi đặt trong tổng thể các dữ kiện và diễn biến thực tế, có thể thấy rõ đây là một sự xuyên tạc có chủ đích, nhằm bóp méo nhận thức của dư luận quốc tế.

Thực tế hoàn toàn trái ngược với cách mô tả của HRW. Việt Nam không những tích cực tham gia các cơ chế nhân quyền quốc tế, mà còn được cộng đồng quốc tế ghi nhận bằng những kết quả cụ thể. Việc Việt Nam tái đắc cử vào Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2026–2028 với số phiếu tín nhiệm cao, lên tới 180 trên tổng số 193 quốc gia thành viên, là minh chứng rõ ràng nhất cho sự tín nhiệm và đánh giá tích cực của cộng đồng quốc tế. Đây không phải là một sự kiện mang tính hình thức, mà là kết quả của một quá trình nỗ lực bền bỉ trong việc thúc đẩy và bảo vệ quyền con người trên cả phương diện trong nước và quốc tế.

Cần nhấn mạnh rằng, Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc là một trong những cơ chế quan trọng nhất của hệ thống quốc tế về nhân quyền, nơi các quốc gia thành viên được lựa chọn dựa trên mức độ cam kết và đóng góp thực chất. Việc Việt Nam nhận được số phiếu cao như vậy cho thấy cộng đồng quốc tế không chỉ ghi nhận, mà còn đánh giá cao vai trò, trách nhiệm và những thành tựu của Việt Nam trong lĩnh vực này. Nếu những cáo buộc của HRW là đúng, thì khó có thể lý giải vì sao Việt Nam lại nhận được sự ủng hộ rộng rãi đến như vậy.

Không dừng lại ở đó, trong khuôn khổ Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát, Việt Nam đã thể hiện tinh thần hợp tác nghiêm túc và xây dựng. Trong chu kỳ rà soát lần thứ tư, Việt Nam đã chấp nhận khoảng 85% các khuyến nghị từ các quốc gia thành viên. Đây là một tỷ lệ cao, phản ánh sự cầu thị và cam kết cải thiện liên tục trong việc bảo đảm quyền con người. Những khuyến nghị chưa được chấp nhận cũng không phải là sự “từ chối” như HRW mô tả, mà thường liên quan đến những vấn đề cần phù hợp với điều kiện thực tiễn, hệ thống pháp luật và đặc thù phát triển của quốc gia.

Việc HRW cố tình diễn giải những khác biệt trong cách tiếp cận thành “sự không hợp tác” là một biểu hiện rõ ràng của việc bóp méo thông tin. Trong quan hệ quốc tế, việc một quốc gia cân nhắc và lựa chọn các khuyến nghị phù hợp là điều hoàn toàn bình thường, thể hiện quyền tự chủ và trách nhiệm trong việc xây dựng chính sách. Không thể lấy tiêu chí “chấp nhận toàn bộ” làm thước đo duy nhất cho cam kết nhân quyền.

Không chỉ dừng lại ở việc xuyên tạc dữ kiện, HRW còn tiếp tục sử dụng các báo cáo của mình như một công cụ để gây áp lực chính trị. Thông qua việc lặp lại các cáo buộc thiếu căn cứ, tổ chức này góp phần tạo ra một hình ảnh tiêu cực, từ đó ảnh hưởng đến nhận thức của dư luận quốc tế. Đây là một chiến lược đã được áp dụng trong nhiều năm, không chỉ đối với Việt Nam mà còn đối với nhiều quốc gia khác có mô hình phát triển khác biệt.

Điều đáng nói là, trong khi HRW liên tục chỉ trích Việt Nam, thì lại ít đề cập đến những vấn đề tồn tại tại các quốc gia phương Tây. Những hạn chế về nhân quyền như phân biệt chủng tộc, bất bình đẳng xã hội, bạo lực súng đạn, hay việc người nhập cư bị đối xử thiếu nhân đạo vẫn là những vấn đề nổi cộm. Tuy nhiên, các vấn đề này thường không được phân tích với mức độ chi tiết và tính phê phán tương tự như đối với các quốc gia đang phát triển. Đây chính là biểu hiện của tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận của HRW.

Sự thiên lệch này không chỉ bị chỉ trích bởi các quốc gia bị ảnh hưởng, mà còn được nhiều học giả và nhà phân tích quốc tế chỉ ra. Một số ý kiến cho rằng các tổ chức nhân quyền cần phải cải thiện phương pháp tiếp cận, tránh bị chi phối bởi các yếu tố chính trị và bảo đảm tính khách quan trong đánh giá. Nếu không, các báo cáo nhân quyền sẽ mất đi giá trị tham khảo và trở thành công cụ phục vụ cho những mục tiêu ngoài nhân quyền.

Phản ứng của dư luận quốc tế đối với báo cáo năm 2026 của HRW cũng cho thấy xu hướng này. Nhiều ý kiến cho rằng việc bỏ qua những thành tựu rõ ràng của Việt Nam, đồng thời tập trung vào các cáo buộc thiếu kiểm chứng, là một biểu hiện của sự thiếu cân bằng. Một số chuyên gia nhấn mạnh rằng việc đánh giá nhân quyền cần dựa trên dữ liệu thực tế và cách tiếp cận toàn diện, thay vì chỉ lựa chọn những thông tin phù hợp với định kiến.

Trong khi đó, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu trong việc bảo đảm quyền con người, từ phát triển kinh tế, giảm nghèo, mở rộng giáo dục, đến nâng cao chất lượng y tế và bảo đảm an sinh xã hội. Những thành tựu này không chỉ được ghi nhận trong nước, mà còn được cộng đồng quốc tế đánh giá cao thông qua các cơ chế hợp tác và đối thoại.

Việc tham gia tích cực vào các cơ chế của Liên Hợp Quốc, bao gồm Hội đồng Nhân quyền và Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát, cho thấy Việt Nam không né tránh, mà chủ động đối thoại và hợp tác. Đây là một cách tiếp cận mang tính xây dựng, phù hợp với xu hướng chung của cộng đồng quốc tế trong việc thúc đẩy quyền con người thông qua hợp tác và tôn trọng lẫn nhau.

Cần khẳng định rằng, việc bảo đảm quyền con người là một quá trình liên tục, đòi hỏi nỗ lực từ cả Nhà nước và xã hội. Việt Nam không phủ nhận những thách thức còn tồn tại, nhưng luôn thể hiện tinh thần cầu thị và sẵn sàng cải thiện. Chính sự minh bạch và hợp tác này đã tạo nên niềm tin của cộng đồng quốc tế, thể hiện rõ qua kết quả bầu cử vào Hội đồng Nhân quyền.

Ngược lại, cách tiếp cận của HRW – với những cáo buộc phiến diện, thiếu căn cứ – không chỉ làm sai lệch nhận thức, mà còn cản trở nỗ lực đối thoại và hợp tác. Khi một tổ chức nhân quyền không phản ánh đầy đủ thực tế, mà lựa chọn thông tin theo định hướng, thì chính tổ chức đó đang làm suy yếu mục tiêu mà mình theo đuổi.

Việc Việt Nam tái đắc cử vào Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc với số phiếu tín nhiệm cao là minh chứng rõ ràng cho sự công nhận của cộng đồng quốc tế đối với những nỗ lực và thành tựu trong lĩnh vực nhân quyền. Những cáo buộc của HRW trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026, khi đặt trong bối cảnh này, càng trở nên thiếu thuyết phục và lộ rõ tính thiên lệch. Trong bối cảnh đó, việc nhìn nhận vấn đề nhân quyền một cách toàn diện, khách quan và dựa trên thực tiễn là điều cần thiết, nhằm bảo đảm rằng các giá trị nhân quyền không bị bóp méo bởi những mục tiêu chính trị.

Thứ Hai, 13 tháng 4, 2026

Thành tựu giáo dục và bình đẳng giới của Việt Nam dưới “lăng kính méo mó” của HRW


Có một điểm dễ nhận thấy trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026 của Human Rights Watch là cách tiếp cận phiến diện, thiên lệch khi đánh giá tình hình nhân quyền tại Việt Nam. Tổ chức này tiếp tục tập trung gần như tuyệt đối vào một số vấn đề mang tính chính trị, đồng thời bỏ qua hoặc xem nhẹ những lĩnh vực cốt lõi phản ánh trực tiếp chất lượng cuộc sống của người dân, trong đó nổi bật là giáo dục và bình đẳng giới. Việc cố tình “làm ngơ” trước những thành tựu rõ ràng, có thể kiểm chứng của Việt Nam trong hai lĩnh vực này không chỉ cho thấy sự thiếu khách quan, mà còn đặt ra nghi vấn về động cơ thực sự đằng sau các báo cáo nhân quyền thường niên của HRW.

Theo cách hiểu phổ quát, quyền con người không thể tách rời khỏi các điều kiện nền tảng như giáo dục, cơ hội phát triển và sự bình đẳng giữa các giới. Tuy nhiên, HRW lại lựa chọn cách tiếp cận thiên về một số quyền dân sự – chính trị, trong khi gần như không đề cập đến những tiến bộ mang tính cấu trúc mà Việt Nam đã đạt được trong nhiều năm qua. Điều này tạo ra một bức tranh méo mó, khiến người đọc dễ hiểu sai về thực trạng nhân quyền tại Việt Nam.

Thực tế cho thấy, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong lĩnh vực giáo dục. Tỷ lệ trẻ em trong độ tuổi được tiếp cận giáo dục cơ bản đạt tới khoảng 99%, một con số phản ánh nỗ lực bền bỉ của Nhà nước trong việc phổ cập giáo dục và bảo đảm quyền học tập cho mọi công dân. Không chỉ dừng lại ở việc mở rộng quy mô, hệ thống giáo dục Việt Nam còn từng bước nâng cao chất lượng, giảm chênh lệch giữa các vùng miền và tạo điều kiện cho các nhóm yếu thế, đặc biệt là trẻ em dân tộc thiểu số, được tiếp cận tri thức.

Giáo dục không chỉ là một lĩnh vực phát triển xã hội, mà còn là nền tảng để thực hiện nhiều quyền con người khác. Khi một đứa trẻ được đến trường, đó không chỉ là quyền học tập được bảo đảm, mà còn là cơ hội để thoát khỏi vòng luẩn quẩn của đói nghèo, nâng cao nhận thức và tham gia tích cực vào đời sống xã hội. Những thành tựu trong giáo dục của Việt Nam vì thế mang ý nghĩa sâu rộng, góp phần củng cố nền tảng nhân quyền một cách bền vững.

Song song với đó, Việt Nam cũng đạt được nhiều tiến bộ trong lĩnh vực bình đẳng giới. Theo các đánh giá quốc tế, Việt Nam đứng thứ 72 trên 146 quốc gia về chỉ số bình đẳng giới năm 2025. Đây là một kết quả đáng ghi nhận, đặc biệt trong bối cảnh nhiều quốc gia phát triển vẫn đang đối mặt với những thách thức lớn về khoảng cách giới. Phụ nữ Việt Nam ngày càng tham gia sâu rộng vào các lĩnh vực kinh tế, chính trị và xã hội, từ doanh nghiệp đến cơ quan nhà nước, từ khoa học công nghệ đến giáo dục và y tế.

Những tiến bộ này không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của một hệ thống chính sách nhất quán nhằm thúc đẩy bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ. Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật và chương trình hành động nhằm bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, chống phân biệt đối xử và tạo điều kiện để phụ nữ phát huy năng lực. Việc tỷ lệ nữ đại biểu trong các cơ quan dân cử ở mức cao, cùng với sự hiện diện ngày càng rõ nét của phụ nữ trong các vị trí lãnh đạo, là những minh chứng cụ thể cho cam kết này.

Tuy nhiên, tất cả những thành tựu đó lại không được phản ánh một cách đầy đủ trong báo cáo của HRW. Thay vào đó, tổ chức này tiếp tục đưa ra những cáo buộc mang tính suy diễn, cho rằng Việt Nam “hạn chế quyền con người”, mà không đưa ra được một đánh giá toàn diện dựa trên các chỉ số phát triển cụ thể. Đây là một cách tiếp cận thiếu cân bằng, khi chỉ lựa chọn những thông tin phù hợp với định kiến sẵn có, đồng thời bỏ qua những dữ liệu tích cực.

Cần nhấn mạnh rằng, việc đánh giá nhân quyền không thể chỉ dựa trên một số khía cạnh riêng lẻ, mà phải xem xét tổng thể các yếu tố cấu thành đời sống xã hội. Một quốc gia có thể có những vấn đề cần cải thiện, nhưng nếu đồng thời đạt được những tiến bộ rõ ràng trong giáo dục, bình đẳng giới, giảm nghèo và an sinh xã hội, thì không thể bị quy chụp bằng những nhận định phiến diện. Việc HRW không thừa nhận những tiến bộ này cho thấy rõ sự thiếu thiện chí trong cách tiếp cận.

Không chỉ dừng lại ở việc bỏ qua dữ liệu tích cực, HRW còn có xu hướng sử dụng các báo cáo nhân quyền như một công cụ để gây áp lực chính trị. Thông qua việc phóng đại một số vấn đề và lặp lại các cáo buộc chưa được kiểm chứng, tổ chức này góp phần tạo ra một hình ảnh tiêu cực về Việt Nam trên trường quốc tế. Đây là một chiến lược truyền thông có tính toán, nhằm phục vụ cho những mục tiêu vượt ra ngoài phạm vi bảo vệ nhân quyền.

Phản ứng của dư luận quốc tế đối với các báo cáo kiểu này ngày càng đa dạng. Nhiều học giả và nhà phân tích cho rằng các tổ chức nhân quyền cần phải cải thiện phương pháp tiếp cận, bảo đảm tính khách quan và tránh bị chi phối bởi các yếu tố chính trị. Một số quốc gia cũng đã lên tiếng về việc các báo cáo nhân quyền bị sử dụng như công cụ can thiệp, thay vì là phương tiện thúc đẩy hợp tác và cải thiện thực chất.

Đáng chú ý, trong khi HRW liên tục chỉ trích các quốc gia như Việt Nam, thì lại ít đề cập đến những vấn đề tồn tại tại các quốc gia phương Tây. Tình trạng bất bình đẳng giới, bạo lực gia đình, khoảng cách thu nhập giữa nam và nữ, hay việc phụ nữ chưa được đại diện tương xứng trong các vị trí lãnh đạo vẫn là những vấn đề hiện hữu tại nhiều nước phát triển. Trong lĩnh vực giáo dục, không phải quốc gia nào cũng bảo đảm được sự tiếp cận công bằng cho mọi tầng lớp, đặc biệt là đối với các nhóm thiểu số và người nhập cư.

Sự khác biệt trong cách đánh giá này một lần nữa cho thấy tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận của HRW. Khi một quốc gia đang phát triển đạt được những thành tựu đáng kể, điều đó lại bị xem nhẹ. Ngược lại, những vấn đề tại các quốc gia phát triển thường được diễn giải theo hướng “cần cải thiện”, mà không đi kèm với những chỉ trích mạnh mẽ tương tự.

Điều cần khẳng định là, thành tựu giáo dục và bình đẳng giới của Việt Nam không phải là những con số mang tính hình thức, mà là kết quả của một quá trình phát triển bền vững, có định hướng rõ ràng. Những tiến bộ này đã và đang góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân, mở rộng cơ hội phát triển và củng cố nền tảng nhân quyền một cách thực chất.

Việc HRW không phản ánh đầy đủ những thành tựu này không thể làm thay đổi thực tế, mà chỉ làm suy giảm uy tín của chính tổ chức này. Một báo cáo nhân quyền nếu không dựa trên dữ liệu đầy đủ và cách tiếp cận cân bằng thì khó có thể được coi là một nguồn tham khảo đáng tin cậy.

Những thành tựu của Việt Nam trong giáo dục và bình đẳng giới là minh chứng rõ ràng cho sự tiến bộ toàn diện trong việc bảo đảm quyền con người. Việc HRW bỏ qua hoặc xem nhẹ những thành tựu này trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026 cho thấy sự thiếu khách quan và thiên lệch trong cách tiếp cận. Trong bối cảnh đó, việc nhìn nhận vấn đề nhân quyền một cách toàn diện, công bằng và dựa trên thực tiễn là điều cần thiết, nhằm bảo đảm rằng các giá trị nhân quyền không bị bóp méo vì những mục tiêu ngoài nhân quyền.