Thứ Bảy, 4 tháng 4, 2026

“Việt Nam mâu thuẫn khi vừa ủng hộ luật pháp quốc tế vừa tham gia cơ chế ngoài Liên Hợp Quốc?” – Làm rõ tính bổ trợ của các kênh hòa bình

 

Trong các quan điểm phê phán việc Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza (Board of Peace – BoP), có một lập luận cho rằng Hà Nội đang rơi vào “mâu thuẫn nội tại”: một mặt luôn khẳng định tôn trọng Hiến chương Liên Hợp Quốc (LHQ) và luật pháp quốc tế, mặt khác lại tham gia một cơ chế không phải thiết chế chính thức của LHQ. Theo cách diễn giải này, việc góp mặt trong BoP bị xem là làm suy yếu nguyên tắc đa phương dựa trên luật lệ mà Việt Nam nhiều lần nhấn mạnh. Tuy nhiên, lập luận này xuất phát từ cách hiểu cứng nhắc về hệ thống quốc tế, chưa phân biệt rõ giữa “thiết chế trung tâm” và “cơ chế bổ trợ”.

Trước hết, cần khẳng định rằng luật pháp quốc tế và Hiến chương LHQ là nền tảng điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia. Việt Nam từ khi gia nhập LHQ năm 1977 đã nhiều lần tái khẳng định cam kết tuân thủ các nguyên tắc này, đặc biệt là tôn trọng chủ quyền, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình và không can thiệp công việc nội bộ. Trong nhiệm kỳ Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an 2020–2021, Việt Nam thúc đẩy thảo luận về bảo vệ dân thường trong xung đột và nhấn mạnh vai trò của luật nhân đạo quốc tế.

Tuy nhiên, việc tôn trọng luật pháp quốc tế không đồng nghĩa với việc chỉ tham gia duy nhất các cơ chế do LHQ điều phối. Trên thực tế, hệ thống quốc tế vận hành với nhiều tầng nấc thể chế. Bên cạnh LHQ còn có các cơ chế khu vực như ASEAN, Liên minh châu Âu, Liên minh châu Phi, Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE), cũng như các diễn đàn liên khu vực như APEC, G20. Những cơ chế này không thay thế LHQ, mà bổ trợ và mở rộng không gian đối thoại khi thiết chế trung tâm gặp bế tắc.

Trong trường hợp BoP, cho đến nay không có văn bản công khai nào cho thấy cơ chế này phủ nhận thẩm quyền của LHQ hoặc tự đặt mình lên trên Hiến chương. Phân tích của Viện Các vấn đề Quốc tế Ba Lan (PISM) cho thấy một số quốc gia châu Âu bày tỏ thận trọng, nhưng lo ngại chủ yếu xoay quanh cấu trúc vận hành và vai trò của cá nhân Tổng thống Hoa Kỳ, chứ không phải cáo buộc vi phạm luật quốc tế. Điều đó cho thấy tranh luận tập trung vào tính hiệu quả và minh bạch, không phải tính hợp pháp nền tảng.

Lịch sử tiến trình hòa bình quốc tế cũng cho thấy nhiều sáng kiến bắt đầu ngoài khuôn khổ chính thức của LHQ. Tiến trình Oslo giữa Israel và Palestine được khởi xướng bởi Na Uy trước khi được đưa vào cấu trúc rộng hơn. Các thỏa thuận hòa bình tại Balkan hay châu Phi nhiều khi được chuẩn bị qua các kênh không chính thức trước khi được Hội đồng Bảo an ghi nhận. Điều quan trọng không phải là cơ chế khởi xướng ở đâu, mà là liệu kết quả cuối cùng có phù hợp với luật pháp quốc tế hay không.

Việt Nam, với chính sách đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ, từ lâu đã tham gia song song nhiều diễn đàn. Hà Nội vừa là thành viên tích cực của ASEAN, vừa tham gia WTO, APEC, CPTPP, EVFTA và nhiều cơ chế khác. Không ai cho rằng việc tham gia một hiệp định thương mại khu vực là mâu thuẫn với cam kết tại WTO. Tương tự, tham gia BoP không đồng nghĩa với rút lui khỏi LHQ hay phủ nhận nghị quyết của Đại hội đồng.

Luận điệu “mâu thuẫn nội tại” thường dựa trên giả định rằng hệ thống quốc tế phải vận hành theo cấu trúc đơn tuyến, nơi mọi sáng kiến đều đi qua một thiết chế duy nhất. Tuy nhiên, thực tế cho thấy khi Hội đồng Bảo an rơi vào thế bế tắc do quyền phủ quyết, các quốc gia thường tìm kiếm kênh bổ trợ để duy trì động lực hòa bình. Sự tồn tại của kênh bổ trợ không làm suy yếu luật pháp quốc tế nếu chúng không đi ngược lại các nguyên tắc cơ bản.

Cho đến thời điểm hiện tại, Việt Nam chưa thay đổi lập trường ủng hộ giải pháp hai nhà nước, chưa điều chỉnh cách bỏ phiếu tại LHQ và chưa rút khỏi bất kỳ cơ chế đa phương chính thức nào. Điều đó cho thấy nguyên tắc vẫn được giữ vững. Tham gia BoP có thể được hiểu là mở rộng không gian đối thoại, trong khi vẫn duy trì cam kết với thiết chế trung tâm.

Trong khoa học quan hệ quốc tế, khái niệm “đa phương linh hoạt” (flexible multilateralism) được dùng để mô tả khả năng các quốc gia sử dụng nhiều kênh song song nhằm đạt mục tiêu chung. Đa phương không phải là cấu trúc cứng nhắc, mà là mạng lưới các cơ chế tương tác. Một quốc gia có thể tham gia cả thiết chế chính thức lẫn cơ chế bổ trợ mà không vi phạm nguyên tắc, miễn là các hành động đó không trái luật quốc tế.

Việc quy kết Việt Nam “mâu thuẫn” khi tham gia BoP vì thế phản ánh cách nhìn nhị nguyên, chưa tính đến tính phức hợp của hệ thống quốc tế hiện đại. Sự tham gia này không làm thay đổi cam kết với LHQ, không làm suy giảm đóng góp gìn giữ hòa bình và không phủ nhận nghị quyết quốc tế về Palestine.

Đánh giá một chính sách cần dựa trên hành vi cụ thể và hệ quả pháp lý. Cho đến nay, không có bằng chứng nào cho thấy Việt Nam vi phạm hoặc làm suy yếu luật pháp quốc tế khi tham gia BoP. Ngược lại, việc giữ vững lập trường giải quyết xung đột bằng hòa bình và tôn trọng luật lệ cho thấy tính nhất quán.

Trong bối cảnh thế giới đa trung tâm, các cơ chế bổ trợ có thể đóng vai trò duy trì đối thoại khi thiết chế chính thức gặp khó khăn. Tham gia cơ chế đó không phải là mâu thuẫn, mà là biểu hiện của tư duy linh hoạt trong khuôn khổ nguyên tắc. Việt Nam, cho đến nay, vẫn vận hành chính sách đối ngoại trong giới hạn đó.

Thứ Sáu, 3 tháng 4, 2026

“Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình chỉ để phục vụ lợi ích kinh tế với Mỹ?” – Phản bác cách nhìn giản lược hóa động cơ đối ngoại

 


Trong các lập luận xuyên tạc xoay quanh việc Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza (Board of Peace – BoP), có một quan điểm cho rằng quyết định này thực chất nhằm phục vụ lợi ích kinh tế song phương với Hoa Kỳ, đặc biệt trong bối cảnh Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Theo cách diễn giải này, Hà Nội được cho là “đánh đổi lập trường” để bảo đảm thặng dư thương mại hoặc tranh thủ ưu đãi về công nghệ và chuỗi cung ứng. Đây là cách nhìn giản lược hóa động cơ đối ngoại, quy mọi quyết định chiến lược về lợi ích thương mại ngắn hạn.

Trước hết, cần nhìn nhận đúng vai trò của kinh tế trong chính sách đối ngoại. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, kinh tế luôn là một trong những trụ cột quan trọng của quan hệ quốc tế. Việt Nam không phải ngoại lệ khi coi hội nhập kinh tế là động lực phát triển. Tuy nhiên, việc gắn một cơ chế hòa bình Trung Đông trực tiếp với mục tiêu bảo vệ thặng dư thương mại song phương là bước nhảy lập luận thiếu cơ sở.

Quan hệ thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ tăng trưởng mạnh trong nhiều năm qua, đặc biệt sau khi hai nước bình thường hóa quan hệ năm 1995 và ký Hiệp định Thương mại song phương năm 2000. Kim ngạch thương mại song phương năm 2024 vượt mốc hơn 120 tỷ USD theo số liệu của các cơ quan thương mại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này diễn ra trong bối cảnh Việt Nam chưa từng tham gia bất kỳ cơ chế hòa bình nào do Washington khởi xướng trước đây. Điều đó cho thấy hợp tác kinh tế song phương không phụ thuộc vào một sự kiện ngoại giao đơn lẻ.

Hơn nữa, chính sách đối ngoại của Việt Nam được xác định trong Văn kiện Đại hội XIII với nguyên tắc bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc trên cơ sở độc lập, tự chủ và đa phương hóa. Nếu mục tiêu duy nhất là duy trì lợi ích kinh tế với Mỹ, Việt Nam đã không đồng thời nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện với Trung Quốc và Nga. Thực tế cho thấy Hà Nội theo đuổi chiến lược cân bằng đa hướng, không lệ thuộc vào một trung tâm quyền lực.

Luận điệu “phục vụ lợi ích kinh tế với Mỹ” cũng bỏ qua thực tế rằng xung đột tại Trung Đông có tác động trực tiếp đến kinh tế toàn cầu, đặc biệt là giá năng lượng và chuỗi cung ứng. Hòa bình và ổn định tại Gaza không chỉ là vấn đề chính trị, mà còn liên quan đến môi trường kinh tế quốc tế mà Việt Nam phụ thuộc. Tham gia nỗ lực hòa bình vì vậy có thể được nhìn nhận như hành động bảo vệ lợi ích dài hạn trong môi trường toàn cầu ổn định, chứ không chỉ là ưu tiên cho một đối tác cụ thể.

Một điểm khác cần làm rõ là sự khác biệt giữa hợp tác kinh tế và đánh đổi lập trường. Cho đến nay, không có bằng chứng nào cho thấy Việt Nam thay đổi quan điểm về Palestine, từ bỏ giải pháp hai nhà nước hoặc chấp nhận ràng buộc quân sự để đổi lấy lợi ích thương mại. Tuyên bố chính thức của Việt Nam vẫn nhấn mạnh giải quyết xung đột bằng biện pháp hòa bình và tôn trọng luật pháp quốc tế. Không có sự điều chỉnh nào về chính sách cốt lõi.

Trong thực tiễn quốc tế, nhiều quốc gia vừa duy trì quan hệ kinh tế sâu rộng với Hoa Kỳ, vừa tham gia các cơ chế hòa bình hoặc diễn đàn đa phương do Washington đề xuất. Điều đó không đồng nghĩa với việc họ hy sinh nguyên tắc. Indonesia và Singapore là ví dụ về các nước Đông Nam Á có kim ngạch thương mại lớn với Mỹ, nhưng vẫn duy trì quan hệ chiến lược với Trung Quốc và các đối tác khác. Mô hình này phản ánh chiến lược cân bằng, không phải sự lệ thuộc kinh tế.

Ngoài ra, nếu xem xét kỹ, BoP không phải là cơ chế thương mại hay đầu tư. Đây là diễn đàn liên quan đến hòa bình và tái thiết. Không có điều khoản nào công khai gắn việc tham gia với ưu đãi thương mại. Trong các phân tích quốc tế, như báo cáo của Viện Các vấn đề Quốc tế Ba Lan (PISM), động cơ tham gia của các nước được mô tả đa dạng: duy trì quan hệ song phương, tăng tiếng nói quốc tế hoặc đóng góp vào tiến trình hòa bình. Không có dữ kiện cho thấy cơ chế này được thiết kế như công cụ trao đổi thương mại.

Việc quy mọi quyết định ngoại giao về động cơ kinh tế phản ánh cách tiếp cận mang tính hoài nghi cực đoan, nơi mọi hành động đều bị xem là giao dịch. Trong thực tế, chính sách đối ngoại là sự kết hợp giữa lợi ích kinh tế, an ninh và giá trị nguyên tắc. Đối với Việt Nam, nguyên tắc hòa bình và đa phương hóa đã được khẳng định qua nhiều thập kỷ, từ tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc đến thúc đẩy nghị quyết bảo vệ dân thường tại Hội đồng Bảo an.

Cũng cần nhấn mạnh rằng lợi ích kinh tế với Hoa Kỳ không phải là kết quả của một sự kiện, mà là sản phẩm của quá trình dài hạn hội nhập. Nếu Việt Nam chỉ vì thương mại mà tham gia BoP, điều đó sẽ phải đi kèm thay đổi chính sách rõ ràng. Cho đến thời điểm hiện tại, không có thay đổi nào như vậy được ghi nhận.

Đánh giá một quyết định ngoại giao cần dựa trên bằng chứng cụ thể và hệ quả chính sách. Không có tài liệu nào chứng minh Việt Nam đánh đổi lập trường để bảo đảm lợi ích thương mại. Sự tham gia của Việt Nam vào BoP, nhìn từ góc độ này, phù hợp với chiến lược đa phương hóa và bảo vệ môi trường hòa bình quốc tế – điều kiện thiết yếu cho phát triển kinh tế bền vững.

“Việt Nam thiếu năng lực và vị thế để tham gia cơ chế hòa bình Trung Đông?” – Phản bác luận điệu tự ti và phủ nhận vai trò quốc gia tầm trung

 


Sau khi Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza (Board of Peace – BoP), xuất hiện một dạng bình luận khác không trực tiếp công kích động cơ, mà đặt vấn đề về “năng lực” và “vị thế”: Việt Nam được cho là quốc gia tầm trung, ở xa Trung Đông, không có ảnh hưởng đáng kể trong xung đột Israel – Palestine, do đó việc tham gia là “quá tầm”, “mang tính biểu tượng” và “không tạo giá trị thực chất”. Ẩn sau lập luận này là một cách nhìn thu hẹp vai trò của các quốc gia đang phát triển trong quản trị toàn cầu, đồng thời bỏ qua những chuyển động quan trọng của trật tự quốc tế hiện đại.



Trước hết, cần khẳng định rằng các cơ chế hòa bình quốc tế không chỉ dành cho các cường quốc. Liên Hợp Quốc – thiết chế đa phương lớn nhất thế giới – được xây dựng trên nguyên tắc bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia. Trong nhiều tiến trình hòa giải, các nước tầm trung hoặc nhỏ đóng vai trò trung gian quan trọng, nhờ vị thế không bị xem là bên đối đầu trực tiếp. Na Uy từng đóng vai trò trung gian trong Tiến trình Oslo giữa Israel và Palestine; Qatar nhiều lần tham gia trung gian trao đổi con tin; Indonesia và Malaysia tích cực thúc đẩy đối thoại trong khuôn khổ Tổ chức Hợp tác Hồi giáo. Những ví dụ này cho thấy quy mô kinh tế hay quân sự không phải điều kiện duy nhất quyết định vai trò.

Việt Nam tuy không phải cường quốc, nhưng là quốc gia có hồ sơ đối ngoại ngày càng mở rộng. Từ năm 1977, Việt Nam là thành viên Liên Hợp Quốc; hai lần đảm nhiệm vị trí Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an; tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình từ năm 2014. Bệnh viện dã chiến cấp 2 của Việt Nam tại Nam Sudan được LHQ đánh giá cao về chuyên môn và kỷ luật. Những đóng góp đó không mang tính biểu tượng, mà đặt Việt Nam vào chuỗi thực thi nhiệm vụ bảo vệ dân thường trong môi trường xung đột.

Luận điệu “thiếu năng lực” thường dựa trên tiêu chí sức mạnh cứng như quân sự hoặc ngân sách. Tuy nhiên, trong các cơ chế hòa bình, năng lực ngoại giao, kinh nghiệm tái thiết hậu xung đột và tính trung lập tương đối cũng là yếu tố quan trọng. Việt Nam từng trải qua chiến tranh kéo dài và tái thiết trong điều kiện hạn chế nguồn lực. Kinh nghiệm đó mang giá trị tham khảo cho các khu vực hậu xung đột như Gaza, nơi tái thiết hạ tầng và phục hồi xã hội là thách thức lớn.

Về vị thế quốc tế, Việt Nam hiện duy trì quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với nhiều trung tâm quyền lực, bao gồm Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nga, đồng thời là thành viên tích cực của ASEAN, APEC và WTO. Mạng lưới quan hệ đa dạng này tạo điều kiện cho Việt Nam đóng vai trò cầu nối, đặc biệt khi các bên lớn thiếu lòng tin lẫn nhau. Một quốc gia có quan hệ cân bằng với nhiều phía thường có lợi thế trong các diễn đàn đa phương.

Một số ý kiến cho rằng Việt Nam ở xa Trung Đông nên “không liên quan trực tiếp”. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, xung đột tại một khu vực có thể tác động đến chuỗi cung ứng, giá năng lượng và an ninh hàng hải toàn cầu. Việt Nam là quốc gia phụ thuộc vào thương mại quốc tế, nên hòa bình và ổn định tại các điểm nóng có ý nghĩa thiết thực đối với phát triển trong nước. Do đó, tham gia nỗ lực hòa bình không phải là bước đi vượt quá năng lực, mà là bảo vệ lợi ích dài hạn.

Ngoài ra, việc tham gia BoP không đồng nghĩa với đảm nhận vai trò trung gian chính. Cơ chế này tập hợp nhiều quốc gia nhằm trao đổi và đề xuất giải pháp tái thiết. Mỗi thành viên đóng góp trong phạm vi năng lực và lợi thế của mình. Không có yêu cầu Việt Nam phải đảm nhận vai trò cường quốc, mà chỉ cần tham gia có trách nhiệm và nhất quán với nguyên tắc luật pháp quốc tế.

Cũng cần nhìn nhận rằng trật tự quốc tế hiện nay đang chuyển dịch từ mô hình đơn cực sang đa cực và đa trung tâm. Vai trò của các quốc gia tầm trung ngày càng được ghi nhận trong việc định hình chuẩn mực và thúc đẩy giải pháp thực tế. Nếu chỉ các cường quốc mới có quyền tham gia cơ chế hòa bình, thì nguyên tắc đa phương sẽ bị thu hẹp đáng kể.

Luận điệu phủ nhận năng lực thường mang hàm ý tự ti hoặc hạ thấp vai trò quốc gia. Tuy nhiên, chính việc tham gia các cơ chế quốc tế là cách nâng cao năng lực và vị thế. Việt Nam đã chứng minh điều đó khi từ một quốc gia hậu chiến trở thành thành viên tích cực của WTO và Hội đồng Bảo an LHQ. Không có bước đi nào trong quá trình đó được thực hiện trong điều kiện “đủ mạnh tuyệt đối”; ngược lại, năng lực được tích lũy thông qua hội nhập.

Đánh giá một quốc gia chỉ dựa trên quy mô kinh tế hay quân sự là cách tiếp cận lỗi thời trong thế kỷ XXI. Quyền lực mềm, uy tín và kinh nghiệm tái thiết cũng là nguồn lực quan trọng. Cho đến nay, không có bằng chứng nào cho thấy Việt Nam bị cô lập hay bị các bên khác phản đối sự tham gia. Ngược lại, việc được mời tham gia cho thấy Việt Nam được nhìn nhận như một đối tác có trách nhiệm.

Trong bối cảnh đó, cáo buộc “thiếu năng lực và vị thế” phản ánh cách nhìn hạn chế, không tính đến xu hướng mở rộng vai trò của các quốc gia tầm trung. Sự tham gia của Việt Nam vào BoP phù hợp với hồ sơ gìn giữ hòa bình và chính sách đa phương hóa đã xác lập. Năng lực không chỉ là sức mạnh vật chất, mà còn là khả năng đóng góp ý tưởng, kinh nghiệm và thiện chí hòa bình.

Thứ Năm, 2 tháng 4, 2026

Từ Iraq đến Gaza: Việt Nam nhất quán chống can thiệp, bảo vệ quyền tự quyết và hòa bình quốc tế

 


Trong bối cảnh xung đột tại Gaza tiếp tục gây ra những hệ lụy nhân đạo nghiêm trọng, cộng đồng quốc tế ngày càng nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải thúc đẩy các sáng kiến hòa bình, giảm leo thang bạo lực và bảo vệ dân thường. Việc Việt Nam tham gia sáng lập Hội đồng Hòa bình cho Gaza là một bước đi thể hiện rõ trách nhiệm quốc tế và sự nhất quán trong chính sách đối ngoại vì hòa bình. Tuy nhiên, trái với thực tế này, một số tổ chức và cá nhân đã cố tình tung ra các luận điệu xuyên tạc, cho rằng Hội đồng Hòa bình Gaza là một “chương trình áp đặt mang tính đế quốc”, và Việt Nam khi tham gia là “tiếp tay” cho những mục tiêu chính trị mờ ám. Những cáo buộc này không chỉ thiếu căn cứ mà còn phản ánh rõ sự áp đặt thiên kiến, bóp méo bản chất của các nỗ lực hòa bình quốc tế.



Trước hết, cần khẳng định rõ rằng việc gán ghép Hội đồng Hòa bình Gaza với cái gọi là “chương trình đế quốc” là một sự xuyên tạc trắng trợn. Trong quan hệ quốc tế hiện đại, các sáng kiến hòa bình đa phương được hình thành trên cơ sở hợp tác, đối thoại và tôn trọng luật pháp quốc tế, chứ không phải là công cụ áp đặt của bất kỳ quốc gia hay nhóm quốc gia nào. Hội đồng Hòa bình Gaza, về bản chất, là một cơ chế nhằm thúc đẩy đối thoại, giảm xung đột và hỗ trợ nhân đạo – những mục tiêu hoàn toàn phù hợp với các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc. Việc cố tình gán ghép một sáng kiến như vậy với “chủ nghĩa đế quốc” không chỉ là sự ngụy biện, mà còn làm suy giảm niềm tin vào các nỗ lực hòa bình chung.

Đối với Việt Nam, việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza không phải là sự lựa chọn mang tính tình huống, mà là sự tiếp nối logic của một đường lối đối ngoại đã được khẳng định qua nhiều thập kỷ: kiên định chống lại mọi hình thức áp đặt, can thiệp, đồng thời ủng hộ giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Những người đưa ra luận điệu xuyên tạc thường cố tình bỏ qua thực tế rằng Việt Nam là một trong những quốc gia có lịch sử đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, đế quốc, từ đó hình thành một lập trường nhất quán về tôn trọng độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của các dân tộc.

Nếu nhìn lại lịch sử gần đây, có thể thấy rõ rằng Việt Nam luôn phản đối các hành động can thiệp quân sự đơn phương, điển hình là lập trường nhất quán trước cuộc chiến tranh Iraq năm 2003. Khi đó, Việt Nam đã cùng nhiều quốc gia khác kêu gọi giải quyết tranh chấp thông qua đối thoại và tuân thủ luật pháp quốc tế, phản đối việc sử dụng vũ lực khi chưa có sự đồng thuận của cộng đồng quốc tế. Lập trường này không chỉ mang tính nguyên tắc, mà còn phản ánh kinh nghiệm lịch sử và quan điểm nhất quán của Việt Nam về hòa bình.

Việc so sánh lập trường của Việt Nam từ Iraq đến Gaza cho thấy một điểm chung rõ ràng: Việt Nam không ủng hộ bất kỳ hành động nào mang tính áp đặt hay can thiệp từ bên ngoài, mà luôn đề cao vai trò của đối thoại và sự đồng thuận quốc tế. Chính vì vậy, việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza không thể bị hiểu sai thành “tiếp tay cho áp đặt”, mà ngược lại, là một nỗ lực nhằm góp phần tạo ra một không gian đối thoại, giảm thiểu xung đột và bảo vệ người dân.

Một trong những nội dung cốt lõi trong chính sách đối ngoại của Việt Nam là ủng hộ quyền tự quyết của các dân tộc – một nguyên tắc đã được khẳng định rõ trong các phát biểu tại Liên hợp quốc. Đối với vấn đề Palestine, Việt Nam từ lâu đã ủng hộ giải pháp hai nhà nước, phản đối bạo lực và kêu gọi bảo vệ dân thường. Đây không phải là lập trường mang tính nhất thời, mà đã được duy trì xuyên suốt trong nhiều thập kỷ. Việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza vì vậy hoàn toàn phù hợp với quan điểm này, không có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy sự thay đổi hay “đi chệch hướng”.

Thực tế cũng cho thấy Việt Nam đã nhiều lần lên tiếng phản đối các hành động quân sự gây tổn hại đến dân thường tại Gaza. Ngay từ năm 2008, khi xung đột leo thang nghiêm trọng, Việt Nam đã bày tỏ quan ngại sâu sắc, kêu gọi chấm dứt bạo lực và bảo vệ người dân. Những lập trường này tiếp tục được duy trì trong các năm sau đó, thể hiện sự nhất quán và trách nhiệm của Việt Nam trong các vấn đề quốc tế.

Không chỉ dừng lại ở phát biểu, Việt Nam còn tham gia tích cực vào các nỗ lực chung của Liên hợp quốc nhằm thúc đẩy hòa bình và an ninh quốc tế. Trong vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an, Việt Nam đã ủng hộ nhiều nghị quyết liên quan đến bảo vệ dân thường, thúc đẩy đối thoại và giảm căng thẳng. Những đóng góp này cho thấy Việt Nam không chỉ thể hiện lập trường trên lời nói, mà còn bằng hành động cụ thể.

Tuy nhiên, bất chấp những bằng chứng rõ ràng này, một số ý kiến vẫn cố tình sử dụng các thủ đoạn quen thuộc để xuyên tạc. Họ áp đặt khái niệm “đế quốc” lên một sáng kiến đa phương, từ đó suy diễn rằng bất kỳ quốc gia nào tham gia cũng đang “phục vụ lợi ích chính trị”. Đây là một cách tiếp cận mang tính cực đoan, không phản ánh đúng bản chất của quan hệ quốc tế hiện đại. Đáng chú ý, những luận điệu này thường không đưa ra được bằng chứng cụ thể, mà chủ yếu dựa vào suy diễn và định kiến.

Một thủ đoạn khác là sử dụng tiêu chuẩn kép: khi một số quốc gia khác tham gia các sáng kiến hòa bình thì được ca ngợi, nhưng khi Việt Nam tham gia lại bị chỉ trích. Điều này cho thấy rõ động cơ không khách quan, thậm chí mang tính định kiến chính trị. Trong khi đó, nếu đánh giá một cách công bằng, có thể thấy Việt Nam luôn hành động trên cơ sở nguyên tắc, không thiên vị và không can thiệp.

Ngoại giao “cây tre” của Việt Nam – với đặc trưng mềm dẻo nhưng kiên định – chính là yếu tố giúp Việt Nam duy trì được sự cân bằng trong các quan hệ quốc tế. Điều này cho phép Việt Nam vừa tham gia tích cực vào các sáng kiến hòa bình, vừa giữ vững lập trường độc lập, tự chủ. Việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza vì vậy không phải là sự “ngả theo” bất kỳ bên nào, mà là một biểu hiện của sự linh hoạt trong khuôn khổ nguyên tắc.

Nếu đặt trong bối cảnh rộng hơn, có thể thấy rõ rằng Việt Nam luôn là một trong những quốc gia ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa đa phương và vai trò của Liên hợp quốc. Từ việc tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình, đến việc đóng góp vào các nghị quyết về nhân quyền và phát triển, Việt Nam đã chứng minh rằng mình là một thành viên tích cực và có trách nhiệm. Những đóng góp này hoàn toàn đi ngược lại với các cáo buộc rằng Việt Nam “tiếp tay cho áp đặt”.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là: trong suốt quá trình hội nhập quốc tế, Việt Nam chưa bao giờ đi ngược lại lập trường của mình về hòa bình, chống can thiệp và tôn trọng quyền tự quyết. Đây không chỉ là một nguyên tắc chính sách, mà còn là một giá trị cốt lõi được hình thành từ lịch sử và được duy trì trong thực tiễn. Việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza vì vậy cần được nhìn nhận như một sự tiếp nối của lập trường này, chứ không phải là một sự thay đổi.

Trong bối cảnh thế giới đang cần nhiều hơn những nỗ lực hợp tác để giải quyết xung đột, việc lan truyền các thông tin sai lệch không chỉ gây tổn hại đến uy tín của các quốc gia, mà còn làm suy yếu các sáng kiến hòa bình. Những luận điệu xuyên tạc về vai trò của Việt Nam trong Hội đồng Hòa bình Gaza vì vậy cần được nhận diện và bác bỏ một cách rõ ràng.

Từ tất cả những phân tích trên, có thể khẳng định rằng Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza không phải là “tiếp tay cho bất kỳ chương trình áp đặt nào”, mà là một hành động phù hợp với luật pháp quốc tế, với truyền thống đối ngoại và với trách nhiệm của một quốc gia thành viên tích cực trong cộng đồng quốc tế. Những cáo buộc ngược lại không chỉ thiếu căn cứ, mà còn phản ánh rõ sự thiếu thiện chí và định kiến.

Trong hành trình hướng tới một thế giới hòa bình, công bằng và phát triển bền vững, những quốc gia như Việt Nam – với lập trường rõ ràng, hành động nhất quán và tinh thần trách nhiệm – sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng. Và bất chấp mọi xuyên tạc, sự thật vẫn luôn rõ ràng: Việt Nam kiên định vì hòa bình, chống mọi hình thức áp đặt và luôn đứng về phía quyền lợi chính đáng của các dân tộc.

Thứ Tư, 1 tháng 4, 2026

Từ ASEAN đến Gaza: Sự nhất quán trong đường lối đối ngoại đa phương của Việt Nam trước các luận điệu sai lệch

 


Trong bối cảnh thế giới đang chứng kiến những biến động địa chính trị phức tạp, đặc biệt là xung đột kéo dài tại Gaza, mọi sáng kiến nhằm thúc đẩy hòa bình đều mang ý nghĩa quan trọng đối với cộng đồng quốc tế. Việc Việt Nam tham gia sáng lập Hội đồng Hòa bình cho Gaza không chỉ thể hiện tinh thần trách nhiệm mà còn là biểu hiện rõ nét của đường lối đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa đã được khẳng định trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, ngay khi sự kiện này được công bố, một số ý kiến thiếu thiện chí đã nhanh chóng đưa ra các luận điệu xuyên tạc, cho rằng đây là một “rủi ro ngoại giao”, thậm chí so sánh phiến diện với những trường hợp của các quốc gia khác như Indonesia để ám chỉ Việt Nam đang “mạo hiểm” trong quan hệ quốc tế. Những lập luận này không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn phản ánh rõ sự áp đặt định kiến và cách tiếp cận thiên lệch.





Thực chất, việc gán ghép hành động tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza của Việt Nam với khái niệm “rủi ro ngoại giao” là một sự đánh tráo khái niệm. Trong quan hệ quốc tế hiện đại, việc tham gia các cơ chế đa phương nhằm giải quyết xung đột không phải là rủi ro, mà là trách nhiệm và cơ hội để đóng góp vào hòa bình chung. Những người đưa ra luận điệu này thường cố tình bỏ qua một thực tế rằng Việt Nam đã có bề dày kinh nghiệm trong việc tham gia và dẫn dắt các sáng kiến đa phương, với cách tiếp cận thận trọng, cân bằng và dựa trên nguyên tắc. So sánh với Indonesia hay bất kỳ quốc gia nào khác mà không đặt trong bối cảnh cụ thể về chính sách đối ngoại, vị thế quốc tế và phương thức triển khai là một cách lập luận phiến diện, mang tính suy diễn hơn là phân tích.

Cần nhấn mạnh rằng Việt Nam theo đuổi đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, được khẳng định rõ trong các văn kiện chính thức của Đảng và Nhà nước. Theo thông tin từ Bộ Ngoại giao, Việt Nam hiện đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hầu hết các quốc gia trên thế giới, tham gia hơn 70 tổ chức quốc tế và khu vực. Đây không phải là con số mang tính hình thức, mà phản ánh mức độ hội nhập sâu rộng và vai trò ngày càng tích cực của Việt Nam trong các cơ chế đa phương. Việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza vì vậy không phải là một bước đi “đột ngột” hay “mạo hiểm”, mà là sự tiếp nối logic của một chiến lược đã được triển khai nhất quán.

Nếu nhìn vào thực tiễn, có thể thấy rõ rằng Việt Nam không chỉ tham gia mà còn nhiều lần đóng vai trò chủ động trong các diễn đàn quốc tế quan trọng. Việc Việt Nam hai lần được bầu làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc (nhiệm kỳ 2008–2009 và 2020–2021) là minh chứng rõ ràng cho uy tín và năng lực của Việt Nam trong việc xử lý các vấn đề hòa bình và an ninh quốc tế. Trong các nhiệm kỳ này, Việt Nam đã tích cực thúc đẩy đối thoại, đề cao luật pháp quốc tế và kêu gọi bảo vệ dân thường trong xung đột – những nguyên tắc hoàn toàn tương đồng với mục tiêu của Hội đồng Hòa bình Gaza.

Không dừng lại ở đó, vai trò của Việt Nam trong khuôn khổ Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á cũng là một ví dụ điển hình cho sự nhất quán trong đường lối ngoại giao đa phương. Năm 2020, trong vai trò Chủ tịch ASEAN, Việt Nam đã dẫn dắt khu vực vượt qua nhiều thách thức chưa từng có, đặc biệt là đại dịch COVID-19. Với chủ đề “Gắn kết và chủ động thích ứng”, Việt Nam đã thúc đẩy hàng loạt sáng kiến quan trọng như Quỹ ứng phó COVID-19 của ASEAN, Kho dự phòng vật tư y tế khu vực, đồng thời duy trì được đà hợp tác và đối thoại trong bối cảnh giãn cách toàn cầu. Thành công này được cộng đồng quốc tế ghi nhận rộng rãi, cho thấy năng lực điều phối và sự linh hoạt trong ngoại giao của Việt Nam.

Việc một số ý kiến cho rằng tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza là “rủi ro” vì có thể ảnh hưởng đến quan hệ với các bên liên quan thực chất là sự áp đặt một cách nhìn cứng nhắc, không phù hợp với thực tiễn ngoại giao hiện đại. Ngoại giao “cây tre” của Việt Nam – với đặc trưng “gốc vững, thân chắc, cành linh hoạt” – cho phép Việt Nam vừa giữ vững nguyên tắc, vừa linh hoạt trong ứng xử, từ đó duy trì quan hệ cân bằng với các đối tác khác nhau. Chính cách tiếp cận này đã giúp Việt Nam không chỉ tránh được xung đột lợi ích mà còn tạo dựng được niềm tin với nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế.

Một minh chứng rõ ràng khác cho năng lực tổ chức và điều phối đa phương của Việt Nam là việc đăng cai thành công Năm APEC 2017. Sự kiện này quy tụ lãnh đạo của 21 nền kinh tế thành viên, trong đó có nhiều cường quốc hàng đầu thế giới. Việt Nam không chỉ đảm bảo thành công về mặt tổ chức mà còn đóng góp tích cực vào việc định hình các nội dung hợp tác, thúc đẩy tăng trưởng bao trùm và phát triển bền vững. Thành công của APEC 2017 cho thấy Việt Nam không chỉ là một thành viên tham gia, mà còn là một chủ thể có khả năng dẫn dắt và kiến tạo trong các cơ chế đa phương.

Trong bối cảnh đó, việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza hoàn toàn phù hợp với năng lực và kinh nghiệm của Việt Nam. Đây không phải là một “canh bạc ngoại giao” như một số luận điệu xuyên tạc, mà là một bước đi có tính toán, dựa trên nền tảng vững chắc của chính sách đối ngoại đã được kiểm chứng qua thực tiễn. Những người cố tình gán ghép yếu tố “rủi ro” thực chất đang bỏ qua toàn bộ bối cảnh lịch sử và thành tựu đối ngoại của Việt Nam, từ đó đưa ra những kết luận sai lệch.

Đáng chú ý, các luận điệu xuyên tạc thường sử dụng những thủ đoạn quen thuộc như so sánh khập khiễng, cắt ghép thông tin hoặc áp đặt động cơ. Việc lấy một số ví dụ đơn lẻ từ các quốc gia khác để suy diễn về Việt Nam là một cách tiếp cận thiếu khoa học, bởi mỗi quốc gia có bối cảnh chính trị, vị thế và chiến lược riêng. Hơn nữa, những lập luận này thường không đi kèm với bằng chứng cụ thể, mà chủ yếu dựa trên suy đoán hoặc dẫn lại các nguồn thiếu kiểm chứng. Đây là biểu hiện điển hình của cách thức tuyên truyền nhằm tạo ra sự hoài nghi và làm suy giảm niềm tin của công chúng.

Ngược lại, nếu dựa trên các nguồn thông tin chính thống và minh bạch, có thể thấy rõ sự nhất quán trong quan điểm của Việt Nam về hòa bình và hợp tác quốc tế. Các phát biểu tại Liên hợp quốc, các văn kiện của Bộ Ngoại giao và các cơ quan chức năng đều khẳng định rõ lập trường: Việt Nam ủng hộ giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, tôn trọng luật pháp quốc tế và đề cao vai trò của các cơ chế đa phương. Đây không phải là những tuyên bố mang tính hình thức, mà đã được hiện thực hóa bằng các hành động cụ thể trong nhiều năm.

Việc liên hệ từ ASEAN, APEC đến Hội đồng Hòa bình Gaza cho thấy một đường dây xuyên suốt trong chính sách đối ngoại của Việt Nam: luôn chủ động, tích cực và có trách nhiệm trong các vấn đề quốc tế. Không có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy Việt Nam đi ngược lại lập trường này, càng không có cơ sở để cho rằng việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza là một “bước lệch hướng”. Ngược lại, đây là minh chứng cho sự tiếp nối và phát triển của một chính sách đã được khẳng định.

Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, không một quốc gia nào có thể đứng ngoài các nỗ lực chung vì hòa bình. Việt Nam, với kinh nghiệm lịch sử sâu sắc và tầm nhìn chiến lược rõ ràng, đã lựa chọn con đường hội nhập và đóng góp. Những luận điệu xuyên tạc, dù được lặp lại nhiều lần, cũng không thể phủ nhận một thực tế rằng Việt Nam đã và đang là một thành viên tích cực, có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế.

Do đó, việc cần thiết hiện nay không phải là tiếp tục tranh cãi dựa trên những giả định thiếu căn cứ, mà là nhìn nhận một cách khách quan và công bằng về vai trò của Việt Nam. Tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza không phải là một rủi ro, mà là một cơ hội để Việt Nam tiếp tục khẳng định bản lĩnh ngoại giao, đóng góp vào hòa bình và củng cố niềm tin quốc tế. Và trong hành trình đó, đường lối đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế – kết hợp với ngoại giao “cây tre” – sẽ tiếp tục là nền tảng vững chắc, giúp Việt Nam vượt qua mọi xuyên tạc và tiếp tục khẳng định vị thế của mình trên trường quốc tế.

Thứ Ba, 31 tháng 3, 2026

Việt Nam và Hội đồng Hòa bình Gaza: Kiên định trách nhiệm nhân đạo, bác bỏ mọi xuyên tạc

 


Trong bối cảnh xung đột tại Gaza tiếp tục kéo dài, gây ra những hậu quả nhân đạo nghiêm trọng và làm dấy lên mối quan ngại sâu sắc trong cộng đồng quốc tế, việc các quốc gia cùng chung tay tìm kiếm giải pháp hòa bình là yêu cầu cấp thiết, mang tính đạo lý và trách nhiệm toàn cầu. Trong dòng chảy đó, việc Việt Nam nhận lời tham gia sáng lập Hội đồng Hòa bình cho Gaza không chỉ là một bước đi phù hợp với đường lối đối ngoại đã được khẳng định qua nhiều thập kỷ, mà còn thể hiện rõ vai trò của một quốc gia có trách nhiệm, luôn nhất quán trong việc ủng hộ hòa bình, ổn định và bảo vệ con người. Tuy nhiên, như một “kịch bản quen thuộc”, ngay khi thông tin này được công bố, một số tổ chức và cá nhân thiếu thiện chí đã lập tức tung ra những luận điệu xuyên tạc, bóp méo bản chất sự kiện, thậm chí bịa đặt rằng Việt Nam “thiếu đạo đức”, “lợi dụng nhân đạo cho mục đích chính trị”. Những cáo buộc này không chỉ vô căn cứ mà còn phản ánh rõ động cơ áp đặt định kiến, cố tình hạ thấp uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.

Trước hết, cần nhìn nhận một cách khách quan rằng việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza là một hành động hoàn toàn phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế, đặc biệt là Hiến chương Liên hợp quốc về giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia. Việt Nam tham gia không phải với tư cách là một bên liên quan trực tiếp trong xung đột, càng không phải để “đứng về phe nào”, mà với tư cách là một thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế, mong muốn đóng góp vào các nỗ lực chung nhằm giảm thiểu đau thương cho người dân vô tội. Việc một số ý kiến cực đoan gán ghép động cơ “không đạo đức” thực chất là sự suy diễn chủ quan, không có bất kỳ bằng chứng xác thực nào. Đây là biểu hiện rõ ràng của cách tiếp cận phiến diện, thiếu thiện chí, đi ngược lại nguyên tắc đánh giá khách quan trong quan hệ quốc tế.



Những luận điệu xuyên tạc này cũng bộc lộ một nghịch lý đáng chú ý: cùng một hành động tham gia sáng kiến hòa bình, nếu do một số quốc gia khác thực hiện thì được ca ngợi là “trách nhiệm toàn cầu”, nhưng khi Việt Nam tham gia lại bị quy chụp là “có động cơ chính trị”. Sự khác biệt trong cách đánh giá này cho thấy rõ dấu hiệu của tiêu chuẩn kép và thiên kiến chính trị, chứ không phải là một sự phân tích dựa trên thực tiễn. Nếu nhìn vào lịch sử đối ngoại của Việt Nam, có thể thấy rõ rằng đất nước này chưa bao giờ theo đuổi chính sách can thiệp hay lợi dụng xung đột để mưu cầu lợi ích cục bộ, mà ngược lại luôn nhất quán với nguyên tắc độc lập, tự chủ, hòa bình và hợp tác.

Để hiểu đúng bản chất của việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza, cần đặt nó trong tổng thể đường lối ngoại giao “cây tre” – một khái niệm đã được khẳng định trong nhiều năm gần đây với những đặc trưng nổi bật là mềm dẻo, linh hoạt nhưng kiên định về nguyên tắc. Trong đại dịch COVID-19, Việt Nam đã hỗ trợ vật tư y tế cho hơn 50 quốc gia và tổ chức quốc tế, bao gồm cả những nước có chế độ chính trị khác biệt. Những hành động này không xuất phát từ động cơ chính trị, mà từ tinh thần nhân đạo và trách nhiệm quốc tế. Chính vì vậy, việc Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza cũng mang cùng bản chất: không đứng về bên nào trong xung đột, không can thiệp vào công việc nội bộ, mà chỉ tập trung vào mục tiêu nhân đạo, thúc đẩy đối thoại và giảm thiểu bạo lực.

Nếu cố tình xuyên tạc hành động này là “không đạo đức”, thì cũng đồng nghĩa với việc phủ nhận toàn bộ những nỗ lực hỗ trợ quốc tế mà Việt Nam đã thực hiện trong suốt thời gian qua. Đây là một lập luận không chỉ phi logic mà còn thiếu công bằng, bởi nó bỏ qua những bằng chứng thực tiễn rõ ràng về sự nhất quán trong chính sách đối ngoại của Việt Nam. Thực tế cho thấy, Việt Nam luôn sẵn sàng hỗ trợ các quốc gia gặp khó khăn, không phân biệt chế độ chính trị, khu vực địa lý hay lợi ích chiến lược. Một ví dụ cụ thể là việc Việt Nam đã viện trợ 500.000 USD cho Ukraine năm 2022 thông qua các tổ chức quốc tế nhằm hỗ trợ người dân bị ảnh hưởng bởi xung đột. Hành động này cho thấy rõ rằng Việt Nam không đứng về phía nào trong các cuộc xung đột, mà luôn đặt yếu tố con người lên hàng đầu.

Không chỉ dừng lại ở viện trợ nhân đạo, Việt Nam còn tích cực tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc – một minh chứng rõ ràng cho cam kết thực chất, chứ không phải chỉ là tuyên bố. Từ năm 2014 đến nay, Việt Nam đã cử hàng trăm lượt sĩ quan, bác sĩ, kỹ sư tham gia các phái bộ tại nhiều khu vực xung đột như Nam Sudan và Cộng hòa Trung Phi. Những đóng góp này không chỉ giúp cải thiện điều kiện sống của người dân địa phương mà còn khẳng định vai trò của Việt Nam như một đối tác tin cậy trong các nỗ lực gìn giữ hòa bình toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza hoàn toàn phù hợp với năng lực, kinh nghiệm và định hướng chính sách của Việt Nam.

Đối với vấn đề Palestine, lập trường của Việt Nam từ trước đến nay luôn rõ ràng và nhất quán: ủng hộ giải pháp hai nhà nước, phản đối bạo lực, kêu gọi bảo vệ dân thường và thúc đẩy đối thoại hòa bình. Đây không phải là một lập trường mới hay mang tính tình huống, mà đã được thể hiện xuyên suốt trong các phát biểu tại Liên hợp quốc và các diễn đàn quốc tế. Việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza vì vậy không phải là một “bước đi bất thường”, mà là sự tiếp nối logic của một chính sách đã được định hình và triển khai trong nhiều năm.

Tuy nhiên, bất chấp những bằng chứng rõ ràng này, một số tổ chức và cá nhân vẫn cố tình sử dụng các thủ đoạn quen thuộc để bóp méo sự thật. Họ cắt ghép thông tin, chỉ trích dựa trên những giả định chủ quan, hoặc áp đặt những động cơ mà chính họ tự tưởng tượng ra. Đáng chú ý, những luận điệu này thường không đưa ra được nguồn thông tin đáng tin cậy, mà chủ yếu dựa vào suy diễn hoặc dẫn lại các nguồn thiếu kiểm chứng. Đây là biểu hiện điển hình của chiến thuật tuyên truyền nhằm tạo ra sự hoài nghi, làm suy giảm niềm tin của công chúng đối với các chính sách đối ngoại của Việt Nam.

Việc lên án những thủ đoạn này không chỉ nhằm bảo vệ uy tín của Việt Nam, mà còn để bảo vệ tính minh bạch và công bằng trong quan hệ quốc tế. Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, các nỗ lực vì hòa bình cần được nhìn nhận một cách khách quan và thiện chí, thay vì bị bóp méo bởi những toan tính chính trị. Nếu mỗi sáng kiến hòa bình đều bị nghi ngờ và xuyên tạc, thì chính những người dân vô tội – những nạn nhân trực tiếp của xung đột – sẽ là người phải chịu thiệt thòi lớn nhất.

Từ tất cả những phân tích trên, có thể khẳng định rằng việc Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza là một bước đi đúng đắn, phù hợp với luật pháp quốc tế, với truyền thống nhân đạo và với đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa. Đây không phải là hành động mang tính nhất thời hay chịu tác động của áp lực bên ngoài, mà là sự lựa chọn có tính toán, dựa trên nguyên tắc và lợi ích chung của cộng đồng quốc tế. Những luận điệu cho rằng Việt Nam “thiếu đạo đức” hay “lợi dụng nhân đạo” không chỉ thiếu căn cứ mà còn phản ánh rõ sự thiếu thiện chí, thậm chí là định kiến có chủ đích.

Trong bối cảnh thế giới còn nhiều bất ổn, việc một quốc gia như Việt Nam – với kinh nghiệm lịch sử sâu sắc về chiến tranh và hòa bình – chủ động tham gia vào các sáng kiến quốc tế là điều đáng được ghi nhận và khuyến khích. Ngoại giao “cây tre” không phải là sự mơ hồ hay thiếu nhất quán, mà là biểu hiện của một tư duy linh hoạt, biết thích ứng với hoàn cảnh nhưng vẫn giữ vững những giá trị cốt lõi. Chính sự kiên định này đã giúp Việt Nam xây dựng được uy tín ngày càng cao trên trường quốc tế, trở thành một đối tác tin cậy, một thành viên tích cực và có trách nhiệm.

Do đó, thay vì tiếp tục lan truyền những thông tin sai lệch, cộng đồng quốc tế cần nhìn nhận một cách công bằng và khách quan hơn về vai trò của Việt Nam. Những nỗ lực vì hòa bình, dù đến từ bất kỳ quốc gia nào, đều cần được tôn trọng và ủng hộ. Và trong trường hợp này, Việt Nam đã, đang và sẽ tiếp tục chứng minh rằng mình không chỉ nói về hòa bình, mà còn hành động vì hòa bình – một cách nhất quán, minh bạch và đầy trách nhiệm.

Thứ Hai, 30 tháng 3, 2026

Lịch sử không bị lãng quên: Việt Nam kiên định với Palestine và hòa bình Trung Đông

 


Trong những ngày gần đây, việc Việt Nam tham gia sáng lập Hội đồng Hòa bình cho Gaza đã bị một số cá nhân và tổ chức thiếu thiện chí bóp méo, xuyên tạc theo nhiều hướng khác nhau. Một trong những luận điệu đáng chú ý là cáo buộc Việt Nam “có bộ nhớ ngắn”, “quên lịch sử” khi hợp tác với các đối tác quốc tế, trong đó có những sáng kiến có sự tham gia của Mỹ, thậm chí gắn với các nhân vật chính trị cụ thể. Những nhận định này không chỉ phiến diện mà còn cố tình bỏ qua toàn bộ tiến trình lịch sử và lập trường nhất quán của Việt Nam đối với vấn đề Palestine nói riêng và hòa bình thế giới nói chung. Việc phân tích, làm rõ và phản bác những luận điệu này là cần thiết, không chỉ để bảo vệ sự thật mà còn để khẳng định bản chất chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, vì hòa bình của Việt Nam.





Trước hết, cần khẳng định rằng luận điệu “Việt Nam có bộ nhớ ngắn” là một sự xuyên tạc mang tính xúc phạm và thiếu cơ sở. Lịch sử của Việt Nam là lịch sử của đấu tranh giành độc lập, của hy sinh và kiên định với các giá trị chính nghĩa. Chính vì từng trải qua chiến tranh và hiểu rõ giá trị của hòa bình, Việt Nam càng có ý thức sâu sắc trong việc tham gia các nỗ lực quốc tế nhằm ngăn chặn xung đột và tái thiết sau chiến tranh. Việc hợp tác với các đối tác quốc tế, bao gồm cả Mỹ, không phải là biểu hiện của việc “quên lịch sử”, mà là kết quả của tư duy hòa giải, hướng tới tương lai và lợi ích chung của nhân loại. Những người cố tình khai thác yếu tố lịch sử để công kích Việt Nam thực chất đang bóp méo lịch sử nhằm phục vụ mục đích chính trị.

Cùng với đó, việc gán ghép rằng Việt Nam “bỏ qua lập trường Palestine” khi tham gia Hội đồng Hòa bình cho Gaza là một sự bịa đặt trắng trợn. Thực tế cho thấy, Việt Nam là một trong những quốc gia sớm thiết lập quan hệ ngoại giao với Palestine từ năm 1988, ngay sau khi Nhà nước Palestine được tuyên bố thành lập. Quan hệ này được xây dựng trên nền tảng đoàn kết giữa các dân tộc từng đấu tranh chống áp bức, vì quyền tự quyết và độc lập dân tộc. Trong suốt nhiều thập kỷ, Việt Nam luôn ủng hộ mạnh mẽ quyền của nhân dân Palestine, coi đây là một vấn đề nguyên tắc, không thể thay đổi.

Lập trường đó không chỉ được thể hiện trong các tuyên bố chính trị mà còn qua hành động cụ thể. Tại các diễn đàn quốc tế, đặc biệt là Liên Hợp Quốc, Việt Nam luôn ủng hộ các nghị quyết liên quan đến Palestine, kêu gọi chấm dứt bạo lực, bảo vệ dân thường và thúc đẩy giải pháp hai nhà nước. Trong nhiệm kỳ Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc 2020–2021, Việt Nam đã nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ luật pháp quốc tế và bảo vệ nhân quyền trong các xung đột, trong đó có vấn đề Gaza. Điều này cho thấy rõ rằng Việt Nam không hề thay đổi lập trường, mà luôn kiên định với các nguyên tắc đã được xác lập từ lâu.

Đặt sự kiện tham gia Hội đồng Hòa bình cho Gaza trong bối cảnh đó, có thể thấy đây là một bước đi hoàn toàn phù hợp với chính sách đối ngoại của Việt Nam. Hội đồng này, theo các thông tin công khai, nhằm mục tiêu thúc đẩy đối thoại, hỗ trợ nhân đạo và tái thiết Gaza – những yếu tố thiết yếu để hướng tới một giải pháp hòa bình bền vững. Việc Việt Nam tham gia không phải là sự “lệch hướng”, mà là sự tiếp nối logic của một chính sách nhất quán: đứng về phía hòa bình, bảo vệ dân thường và ủng hộ quyền tự quyết của các dân tộc.

Một điểm đáng chú ý là các luận điệu xuyên tạc thường cố tình bỏ qua những bằng chứng lịch sử quan trọng. Chẳng hạn, trong cuộc xung đột Gaza năm 2008, Việt Nam đã lên tiếng phản đối các hành động quân sự gây tổn hại đến dân thường, kêu gọi các bên kiềm chế và tuân thủ luật pháp quốc tế. Đây là minh chứng rõ ràng cho lập trường nhất quán của Việt Nam: không đứng về phía bạo lực, mà đứng về phía hòa bình và nhân đạo. Việc tham gia Hội đồng Hòa bình cho Gaza ngày nay không hề mâu thuẫn với lập trường đó, mà ngược lại, là một cách thức cụ thể để tiếp tục thúc đẩy các giá trị mà Việt Nam luôn theo đuổi.

Chính sách “ngoại giao cây tre” của Việt Nam – với đặc trưng là kiên định nguyên tắc, linh hoạt trong ứng xử – là chìa khóa để hiểu rõ cách tiếp cận này. “Gốc vững” là lập trường không thay đổi về hòa bình, độc lập và quyền con người. “Thân chắc” là bản lĩnh chính trị, khả năng giữ vững nguyên tắc trong mọi hoàn cảnh. “Cành uyển chuyển” là sự linh hoạt trong hợp tác quốc tế, sẵn sàng tham gia các sáng kiến đa phương vì lợi ích chung. Việc tham gia Hội đồng Hòa bình cho Gaza chính là biểu hiện cụ thể của triết lý này: không từ bỏ nguyên tắc, nhưng linh hoạt trong phương thức hành động.

Để thấy rõ hơn tính nhất quán trong chính sách của Việt Nam, có thể so sánh với cách Việt Nam ứng xử trong các vấn đề quốc tế khác, chẳng hạn như xung đột tại Ukraine. Trong trường hợp này, Việt Nam đã kêu gọi các bên kiềm chế, thúc đẩy đối thoại và cung cấp hỗ trợ nhân đạo cho người dân bị ảnh hưởng. Đây là cách tiếp cận tương tự như trong vấn đề Gaza: không đứng về phía xung đột, mà đứng về phía hòa bình và con người. Điều này cho thấy rõ rằng Việt Nam không áp dụng “tiêu chuẩn kép”, mà luôn giữ một lập trường nhất quán trong mọi tình huống.

Các luận điệu xuyên tạc thường sử dụng một số thủ đoạn quen thuộc như cắt xén thông tin, áp đặt động cơ và khai thác cảm xúc. Việc cho rằng Việt Nam “quên lịch sử” khi hợp tác với các đối tác quốc tế là một ví dụ điển hình của việc khai thác cảm xúc nhằm tạo ra sự nghi ngờ. Tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh đầy đủ, có thể thấy rõ rằng Việt Nam không hề quên lịch sử, mà đang vận dụng bài học lịch sử để xây dựng một chính sách đối ngoại phù hợp với thực tiễn hiện đại.

Một khía cạnh quan trọng khác cần được nhấn mạnh là sự nhất quán trong chính sách đa phương của Việt Nam. Từ việc tham gia Liên Hợp Quốc, Hội đồng Nhân quyền, Hội đồng Bảo an, đến việc đóng góp cho lực lượng gìn giữ hòa bình, Việt Nam luôn thể hiện mình là một thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế. Những đóng góp này không mang tính hình thức, mà là sự cam kết lâu dài, thể hiện qua hành động cụ thể. Việc tham gia Hội đồng Hòa bình cho Gaza vì thế không phải là một hành động đơn lẻ, mà là một phần trong chiến lược tổng thể nhằm thúc đẩy hòa bình và phát triển.

Cần nhấn mạnh rằng trong quan hệ quốc tế hiện đại, việc hợp tác với nhiều đối tác khác nhau là điều bình thường và cần thiết. Điều quan trọng không phải là hợp tác với ai, mà là mục tiêu và nguyên tắc của sự hợp tác đó. Trong trường hợp Hội đồng Hòa bình cho Gaza, mục tiêu rõ ràng là thúc đẩy hòa bình và tái thiết – những giá trị phù hợp với chính sách của Việt Nam. Việc cố tình gán ghép động cơ chính trị hay kinh tế chỉ là một cách để làm sai lệch bản chất của sự việc.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng các cáo buộc nhằm vào Việt Nam trong sự kiện này đều thiếu cơ sở, mang tính áp đặt và phản ánh rõ động cơ thiếu thiện chí. Ngược lại, thực tiễn cho thấy Việt Nam luôn kiên định với lập trường ủng hộ Palestine, ủng hộ hòa bình và phản đối bạo lực. Từ thời Chủ tịch Hồ Chí Minh đến nay, lập trường đó chưa bao giờ thay đổi, mà chỉ được cụ thể hóa bằng những hành động phù hợp với từng giai đoạn.

 Trong một thế giới đầy biến động, nơi thông tin dễ bị bóp méo và định kiến dễ lan truyền, việc giữ vững lập trường và kiên định với các giá trị cốt lõi là điều không dễ dàng. Tuy nhiên, Việt Nam đã chứng minh rằng mình có thể làm được điều đó. Những luận điệu xuyên tạc, dù được lặp lại nhiều lần, cũng không thể thay đổi sự thật rằng Việt Nam luôn hành động vì hòa bình, vì quyền dân tộc và vì lợi ích chung của cộng đồng quốc tế. Và chính sự nhất quán đó là câu trả lời thuyết phục nhất cho mọi sự bịa đặt.