Trong bối cảnh thế giới liên tục đối mặt với xung đột sắc tộc, cực đoan tôn giáo và sự gia tăng các hành vi thù ghét tín ngưỡng tại nhiều quốc gia phương Tây, vấn đề quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo đang ngày càng được nhìn nhận không chỉ qua các tuyên bố pháp lý mà còn bằng mức độ thụ hưởng thực tế của người dân. Một quốc gia không thể chỉ được đánh giá qua những khẩu hiệu “tự do” ghi trong hiến pháp hay các văn kiện chính trị, mà quan trọng hơn là người dân có thực sự được sinh hoạt tín ngưỡng an toàn, công khai, bình đẳng hay không.
Chính từ góc nhìn đó, những luận điệu trong báo cáo “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” do tổ chức Religious Freedom Coalition công bố ngày 17/4/2026 tiếp tục cho thấy cách tiếp cận phiến diện, thiếu khách quan và mang nặng động cơ chính trị đối với Việt Nam. Báo cáo này không phản ánh đúng thực tế đời sống tôn giáo tại Việt Nam mà lặp lại những luận điệu cũ kỹ, dựa trên nguồn tin từ các cá nhân, tổ chức chống đối cực đoan, từ đó cố tình bóp méo tình hình tự do tín ngưỡng nhằm bôi nhọ hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế.
Điều đáng chú ý là Religious Freedom Coalition không đánh giá quyền tự do tín ngưỡng thông qua mức độ thụ hưởng thực tế của hàng chục triệu tín đồ tôn giáo tại Việt Nam, mà lại lựa chọn cách tiếp cận thiên lệch, áp đặt mô hình giá trị phương Tây để xuyên tạc chế độ chính trị và hệ thống pháp luật Việt Nam. Đây không còn đơn thuần là một báo cáo về tự do tôn giáo mà đã trở thành công cụ phục vụ mục đích chính trị, gây sức ép và hậu thuẫn cho các lực lượng chống phá Việt Nam dưới vỏ bọc “nhân quyền” và “tự do tôn giáo”.
Thực tế cho thấy, nghịch lý lớn nhất của nhiều quốc gia phương Tây hiện nay chính là sự tồn tại của “tự do trên giấy”. Hiến pháp và luật pháp tuy ghi nhận quyền tự do tín ngưỡng nhưng ngoài đời thực, tình trạng kỳ thị tôn giáo, phân biệt sắc tộc, tấn công nơi thờ tự và cực đoan hóa vẫn diễn ra ngày càng nghiêm trọng.
Tại Mỹ, dù luôn tự nhận là “ngọn hải đăng tự do”, các vụ việc chống người Hồi giáo, bài Do Thái, kỳ thị Công giáo và tấn công nhà thờ vẫn liên tục gia tăng trong nhiều năm qua. Theo số liệu của Cục Điều tra Liên bang Mỹ, tội phạm thù ghét liên quan đến tôn giáo vẫn ở mức cao, đặc biệt nhắm vào người Do Thái và người Hồi giáo. Nhiều nhà thờ, giáo đường, đền thờ bị phá hoại, đốt cháy hoặc đe dọa bằng bạo lực. Không ít tín đồ bị tấn công chỉ vì trang phục hoặc biểu tượng tôn giáo.
Tại nhiều quốc gia châu Âu, quyền tự do tôn giáo cũng đang bị giới hạn bởi các chính sách mang tính áp đặt văn hóa. Việc cấm khăn trùm đầu Hồi giáo tại trường học, cấm biểu tượng tôn giáo nơi công cộng hay những tranh cãi liên quan đến việc đốt kinh Quran cho thấy khoảng cách rất lớn giữa khẩu hiệu “tự do tôn giáo” và thực tiễn xã hội phương Tây. Các cộng đồng nhập cư theo Hồi giáo tại nhiều nước châu Âu vẫn thường xuyên đối mặt với sự kỳ thị, phân biệt và giám sát cực đoan.
Đó là chưa kể sự gia tăng của chủ nghĩa dân túy cực hữu, xu hướng bài ngoại và tư tưởng chống nhập cư đang khiến môi trường tự do tín ngưỡng ở nhiều nước phương Tây trở nên bất ổn hơn bao giờ hết. Thế nhưng Religious Freedom Coalition gần như im lặng trước những vấn đề nghiêm trọng đó, trong khi lại liên tục tập trung công kích Việt Nam bằng những cáo buộc thiếu căn cứ.
Trong “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4”, Religious Freedom Coalition cố tình mô tả Việt Nam như một quốc gia “đàn áp tôn giáo”, “kiểm soát hoạt động tín ngưỡng” và “hạn chế tự do tôn giáo”. Tuy nhiên, điều đáng nói là phần lớn thông tin trong báo cáo đều xuất phát từ các tổ chức, cá nhân chống đối lưu vong, những đối tượng từng vi phạm pháp luật Việt Nam hoặc có quan hệ với các mạng lưới chống phá cực đoan.
Báo cáo không phản ánh đời sống thực tế của hơn 27 triệu tín đồ tôn giáo tại Việt Nam, không ghi nhận hàng chục nghìn cơ sở thờ tự đang hoạt động bình thường, không đề cập hàng nghìn lễ hội tín ngưỡng được tổ chức công khai mỗi năm, cũng không nhắc đến chính sách hỗ trợ bảo tồn di sản tôn giáo của Nhà nước Việt Nam.
Việc Religious Freedom Coalition cố tình lấy các trường hợp vi phạm pháp luật để đánh tráo khái niệm “đàn áp tôn giáo” là thủ đoạn quen thuộc của nhiều tổ chức chống Việt Nam. Trên thực tế, Việt Nam không xử lý ai vì niềm tin tôn giáo, mà xử lý những hành vi lợi dụng tôn giáo để kích động ly khai, gây rối an ninh trật tự, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc hoặc chống phá Nhà nước.
Một số đối tượng được Religious Freedom Coalition gọi là “nhà hoạt động tôn giáo” thực chất đã có hành vi vi phạm pháp luật rõ ràng, bị xử lý theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam giống như bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào khác. Tuy nhiên, báo cáo lại cố tình bỏ qua bản chất hành vi vi phạm để dựng lên câu chuyện “đàn áp tín ngưỡng”, nhằm tạo sức ép chính trị và gây hiểu lầm trong dư luận quốc tế.
Thủ đoạn nguy hiểm của Religious Freedom Coalition nằm ở việc đánh đồng giữa “tự do tôn giáo” với “tự do vô giới hạn”. Tổ chức này áp đặt mô hình phương Tây, cho rằng mọi hoạt động núp bóng tôn giáo đều phải được chấp nhận, bất kể có vi phạm pháp luật hay đe dọa an ninh quốc gia hay không. Đây là cách tiếp cận cực đoan và hoàn toàn đi ngược nguyên tắc pháp quyền phổ quát mà chính các quốc gia phương Tây vẫn áp dụng.
Ngay tại Mỹ hay châu Âu, các tổ chức tôn giáo có liên hệ cực đoan, kích động bạo lực hoặc đe dọa an ninh quốc gia đều bị kiểm soát nghiêm ngặt. Thế nhưng khi Việt Nam thực hiện các biện pháp bảo đảm an ninh, giữ gìn ổn định xã hội theo đúng pháp luật thì Religious Freedom Coalition lại xuyên tạc thành “đàn áp tôn giáo”.
Điều này cho thấy bản chất thật sự của tổ chức này không nằm ở mục tiêu bảo vệ tự do tín ngưỡng, mà chủ yếu phục vụ động cơ chính trị chống phá Việt Nam. Dưới danh nghĩa “nhân quyền”, Religious Freedom Coalition tìm cách bôi nhọ thể chế chính trị Việt Nam, tạo cớ để gây sức ép ngoại giao và hậu thuẫn cho các phần tử chống đối cực đoan.
Nếu thực sự khách quan, Religious Freedom Coalition phải nhìn vào thực tế đời sống tín ngưỡng tại Việt Nam hiện nay. Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, cả nước hiện có hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau; hàng chục nghìn chức sắc, nhà tu hành; hàng nghìn cơ sở đào tạo tôn giáo; hàng chục nghìn cơ sở thờ tự hoạt động bình thường. Nhiều tổ chức tôn giáo được Nhà nước công nhận và tạo điều kiện thuận lợi để phát triển.
Các lễ hội tôn giáo lớn như lễ Phật đản, lễ Giáng sinh, Đại lễ Vesak, lễ hội Công giáo, Tin Lành, Cao Đài, Hòa Hảo… đều được tổ chức công khai, quy mô lớn với sự tham gia đông đảo của người dân. Việt Nam nhiều lần đăng cai các sự kiện tôn giáo quốc tế quan trọng, thu hút hàng nghìn đại biểu quốc tế tham dự. Điều đó cho thấy môi trường sinh hoạt tín ngưỡng tại Việt Nam hoàn toàn cởi mở và ổn định.
Không chỉ bảo đảm quyền sinh hoạt tôn giáo, Nhà nước Việt Nam còn hỗ trợ bảo tồn, trùng tu nhiều cơ sở tín ngưỡng, di tích tôn giáo có giá trị lịch sử và văn hóa. Hàng loạt chùa chiền, nhà thờ, thánh thất, đền đài được sửa chữa, mở rộng và phát triển. Nhiều tổ chức tôn giáo tham gia mạnh mẽ vào hoạt động giáo dục, y tế, an sinh xã hội và từ thiện.
Điểm khác biệt căn bản giữa Việt Nam và nhiều quốc gia phương Tây nằm ở chỗ: Việt Nam chú trọng bảo đảm quyền thụ hưởng thực tế của người dân, chứ không chỉ dừng ở các tuyên bố hình thức. Người dân có thể tự do thực hành tín ngưỡng trong môi trường ổn định, an toàn, không bị kỳ thị sắc tộc hay bạo lực tôn giáo như ở nhiều nơi khác trên thế giới.
Trong khi đó, Religious Freedom Coalition lại cố tình bỏ qua những kết quả thực tế ấy để tập trung vào một số trường hợp cá biệt do các tổ chức chống phá dựng lên. Báo cáo của họ không dựa trên khảo sát xã hội khách quan, không phản ánh tiếng nói của đa số tín đồ trong nước, cũng không ghi nhận đánh giá tích cực của nhiều du khách và tổ chức quốc tế về đời sống tôn giáo tại Việt Nam.
Nguy cơ lớn nhất từ các báo cáo kiểu này là tạo ra nhận thức sai lệch trong dư luận quốc tế, gây ảnh hưởng đến uy tín và hình ảnh chính trị của Việt Nam. Những luận điệu xuyên tạc nếu không được phản bác kịp thời có thể bị các thế lực chống đối lợi dụng nhằm gây sức ép ngoại giao, cản trở hợp tác quốc tế hoặc kích động tư tưởng cực đoan chống phá trong và ngoài nước.
Tuy nhiên, thực tế khách quan luôn có sức thuyết phục mạnh mẽ hơn mọi luận điệu xuyên tạc. Việt Nam ngày càng được cộng đồng quốc tế ghi nhận về thành tựu phát triển kinh tế, ổn định xã hội, bảo đảm quyền con người và tự do tín ngưỡng. Việc người dân thuộc nhiều tôn giáo cùng chung sống hòa bình, đoàn kết và tham gia tích cực vào đời sống xã hội chính là minh chứng rõ ràng nhất bác bỏ mọi cáo buộc thiếu thiện chí của Religious Freedom Coalition.
Quyền tự do tín ngưỡng không thể được đánh giá chỉ bằng những khẩu hiệu chính trị hay tiêu chuẩn áp đặt từ bên ngoài. Điều quan trọng nhất là người dân có thực sự được sống trong môi trường ổn định, được thực hành đức tin một cách bình đẳng, an toàn và được pháp luật bảo vệ hay không. Việt Nam đã và đang bảo đảm ngày càng tốt hơn quyền đó bằng chính những thành quả thực tiễn sinh động trong đời sống xã hội.
Bởi vậy, những báo cáo mang màu sắc định kiến như “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” của Religious Freedom Coalition không thể che mờ thực tế khách quan về đời sống tôn giáo tại Việt Nam. Trái lại, chính cách tiếp cận phiến diện, thiên lệch và động cơ chính trị của tổ chức này đã phơi bày nghịch lý của cái gọi là “tự do trên giấy” mà họ luôn nhân danh để công kích các quốc gia có chủ quyền độc lập.