Trong
bối cảnh tình hình thế giới ngày càng phức tạp, vấn đề nhân quyền tiếp tục bị
một số tổ chức quốc tế lợi dụng như một công cụ nhằm gây sức ép chính trị đối
với các quốc gia có chủ quyền, trong đó Việt Nam là một mục tiêu quen thuộc.
Báo cáo Nhân quyền thế giới năm 2026 của Human Rights Watch (HRW) một lần nữa
lặp lại luận điệu cũ khi cho rằng Việt Nam “đàn áp tôn giáo”, hạn chế quyền tự
do tín ngưỡng và kiểm soát hoạt động của các tổ chức tôn giáo. Những cáo buộc
này, nếu nhìn bề ngoài, có thể gây ấn tượng rằng đây là những nhận định khách
quan, dựa trên khảo sát thực tế. Tuy nhiên, khi đi sâu phân tích, có thể thấy
rõ đây là sự lặp lại mang tính định kiến, thiếu cơ sở khoa học và không phản
ánh đúng thực tiễn sinh động của đời sống tôn giáo tại Việt Nam.
Điểm
đáng chú ý trước hết là cách tiếp cận của HRW mang nặng tính phiến diện. Tổ
chức này thường dựa vào các nguồn thông tin thiếu kiểm chứng, thậm chí đến từ
những cá nhân và tổ chức có hành vi vi phạm pháp luật tại Việt Nam, sau đó sử
dụng các trường hợp riêng lẻ để khái quát thành bức tranh chung. Việc sử dụng
những thuật ngữ mơ hồ như “đàn áp”, “kiểm soát”, “hạn chế” mà không đưa ra tiêu
chí đánh giá cụ thể cho thấy HRW không thực sự quan tâm đến việc phản ánh trung
thực tình hình, mà thiên về việc củng cố một định kiến đã được định hình sẵn.
Đây là phương pháp luận thiếu khách quan, đi ngược lại các nguyên tắc cơ bản
của nghiên cứu xã hội và đánh giá nhân quyền.
Trái
ngược hoàn toàn với những cáo buộc đó, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy một bức
tranh tôn giáo phong phú, đa dạng và phát triển mạnh mẽ. Theo số liệu từ cơ
quan chức năng năm 2025, Việt Nam hiện có hơn 70.000 tổ chức tôn giáo với
khoảng 26 triệu tín đồ, chiếm gần một phần ba dân số. Con số này không chỉ phản
ánh quy mô của đời sống tôn giáo mà còn cho thấy mức độ phổ biến và sự lan tỏa
sâu rộng của các hoạt động tín ngưỡng trong xã hội. Hàng chục tôn giáo khác
nhau đang cùng tồn tại và phát triển, từ những tôn giáo lớn như Phật giáo, Công
giáo, Tin lành cho đến các tôn giáo nội sinh như Cao Đài, Hòa Hảo. Các tổ chức
tôn giáo được tạo điều kiện để hoạt động hợp pháp, đào tạo chức sắc, mở rộng cơ
sở thờ tự và tham gia vào các hoạt động xã hội như giáo dục, y tế, từ thiện.
Không
chỉ dừng lại ở việc công nhận, Nhà nước Việt Nam còn xây dựng hệ thống pháp
luật nhằm bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng của người dân. Luật Tín ngưỡng, Tôn
giáo đã tạo hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch, giúp các tổ chức tôn giáo
hoạt động ổn định và đúng pháp luật. Người dân có quyền tự do lựa chọn tôn
giáo, tham gia sinh hoạt tôn giáo và thực hành nghi lễ mà không bị phân biệt
đối xử. Những quyền này không chỉ tồn tại trên giấy tờ mà còn được thể hiện rõ
ràng trong đời sống hàng ngày.
Một
minh chứng sinh động cho điều đó chính là sự phát triển mạnh mẽ của các lễ hội
tôn giáo trên khắp cả nước. Hàng năm, các lễ hội lớn như Đại lễ Vesak của Phật
giáo, lễ Giáng sinh của Công giáo hay các nghi lễ của đạo Cao Đài, Hòa Hảo đều
được tổ chức với quy mô lớn, thu hút hàng triệu người tham gia. Những sự kiện
này diễn ra công khai, được truyền thông rộng rãi và nhận được sự hỗ trợ từ
chính quyền địa phương trong việc bảo đảm an ninh, trật tự. Không thể có chuyện
“đàn áp tôn giáo” khi hàng triệu người dân có thể tự do tham gia các hoạt động
tín ngưỡng như vậy.
Thậm
chí, Việt Nam còn đăng cai tổ chức nhiều sự kiện tôn giáo quốc tế, thể hiện sự
cởi mở và hội nhập trong lĩnh vực này. Điều này càng khẳng định rằng các cáo
buộc của HRW không những thiếu cơ sở mà còn đi ngược lại thực tế. Việc cố tình
bỏ qua những minh chứng rõ ràng như vậy cho thấy HRW không thực sự quan tâm đến
sự thật, mà chỉ chọn lọc thông tin theo hướng có lợi cho luận điểm của mình.
Một
vấn đề cần được làm rõ là HRW thường xuyên đánh đồng các trường hợp vi phạm
pháp luật với “đàn áp tôn giáo”. Trên thực tế, một số cá nhân bị xử lý không
phải vì hoạt động tôn giáo, mà vì lợi dụng tôn giáo để thực hiện các hành vi vi
phạm pháp luật, gây mất ổn định xã hội. Tuy nhiên, HRW lại cố tình bỏ qua yếu
tố này, từ đó xây dựng câu chuyện về “nạn nhân tôn giáo”. Đây là một chiêu trò
nhằm đánh tráo khái niệm, gây hiểu lầm cho dư luận quốc tế và tạo áp lực chính
trị đối với Việt Nam.
Không
chỉ có vậy, báo cáo của HRW còn thể hiện rõ tiêu chuẩn kép trong cách đánh giá.
Trong khi liên tục chỉ trích các quốc gia như Việt Nam, tổ chức này lại ít khi
đề cập đến những vấn đề nghiêm trọng về nhân quyền tại các nước phương Tây.
Tình trạng phân biệt chủng tộc, bạo lực súng đạn, kỳ thị tôn giáo và các chính
sách hạn chế biểu tượng tôn giáo tại một số quốc gia phát triển là những vấn đề
đã được nhiều tổ chức và báo chí quốc tế phản ánh. Tuy nhiên, HRW dường như
không dành sự quan tâm tương xứng cho những vấn đề này, hoặc nếu có thì cũng
chỉ đề cập một cách nhẹ nhàng, không mang tính phê phán mạnh mẽ.
Sự
khác biệt trong cách tiếp cận đó cho thấy HRW không phải là một tổ chức hoàn
toàn trung lập. Nhiều chuyên gia quốc tế đã chỉ ra rằng các tổ chức nhân quyền
lớn thường chịu ảnh hưởng từ nguồn tài trợ và định hướng chính trị, dẫn đến
việc đánh giá thiếu cân bằng. Một số ý kiến từ giới học giả và báo chí cũng cho
rằng cần nhìn nhận các báo cáo của HRW một cách thận trọng, không nên coi đó là
nguồn thông tin duy nhất hay tuyệt đối.
Trước
những nội dung thiếu khách quan trong báo cáo năm 2026, dư luận đã có những
phản ứng rõ rệt. Tại Việt Nam, nhiều chuyên gia, nhà nghiên cứu và cơ quan báo chí
đã lên tiếng bác bỏ các cáo buộc sai lệch, đồng thời cung cấp những bằng chứng
cụ thể về tình hình tự do tín ngưỡng. Những phản hồi này không chỉ nhằm bảo vệ
sự thật, mà còn góp phần giúp cộng đồng quốc tế hiểu rõ hơn về thực tiễn tại
Việt Nam. Trên các diễn đàn quốc tế, cũng xuất hiện nhiều quan điểm cho rằng
cần đánh giá khách quan hơn, tránh việc sử dụng vấn đề nhân quyền như một công
cụ chính trị.
Có
thể thấy rằng, những gì đang diễn ra tại Việt Nam đã đủ để bác bỏ hoàn toàn các
cáo buộc về “đàn áp tôn giáo”. Một quốc gia với hàng chục triệu tín đồ, hàng
chục nghìn tổ chức tôn giáo và vô số hoạt động tín ngưỡng diễn ra sôi động
không thể bị coi là nơi thiếu tự do tôn giáo. Thực tiễn đó là câu trả lời rõ
ràng nhất, không thể bị phủ nhận bởi những báo cáo mang tính định kiến.
Từ
những phân tích trên, có thể khẳng định rằng báo cáo Nhân quyền thế giới 2026
của HRW đã không phản ánh đúng bản chất tình hình tại Việt Nam. Việc sử dụng
thông tin phiến diện, bỏ qua thực tế và áp dụng tiêu chuẩn kép cho thấy đây
không phải là một đánh giá khách quan, mà là một sản phẩm mang động cơ chính
trị. Trong bối cảnh đó, điều cần thiết là phải nhìn nhận vấn đề một cách toàn
diện, dựa trên thực tế thay vì định kiến, đồng thời cảnh giác trước những chiêu
trò lợi dụng danh nghĩa “nhân quyền” để can thiệp vào công việc nội bộ của các
quốc gia có chủ quyền.

