Thứ Hai, 6 tháng 4, 2026

USCIRF và luận điệu “kiểm soát tôn giáo”: Khi chuẩn mực quốc tế bị diễn giải có chọn lọc

 



Không phải mọi đánh giá mang danh nghĩa “quốc tế” đều phản ánh trung thực thực tế. Có những báo cáo, khi soi kỹ phương pháp và nguồn dữ liệu, lại cho thấy sự lệch chuẩn ngay từ cách đặt vấn đề. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của USCIRF, với cáo buộc Việt Nam “kiểm soát nhà nước” thông qua Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2018, là một trường hợp như vậy. Ở đây, một hệ thống pháp luật nhằm bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng lại bị diễn giải thành công cụ đàn áp, phản ánh rõ cách tiếp cận thiên kiến và mang động cơ chính trị.



Trước hết, cần nhìn nhận một cách khách quan nội dung và bản chất của Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2018. Đây là văn bản pháp lý đầu tiên ở Việt Nam điều chỉnh toàn diện lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo, được xây dựng trên cơ sở tham khảo nhiều chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm của các quốc gia. Luật quy định rõ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người, bao gồm quyền theo hoặc không theo tôn giáo, quyền sinh hoạt tôn giáo cá nhân và tập thể, quyền đăng ký hoạt động, thành lập tổ chức, đào tạo chức sắc và xây dựng cơ sở thờ tự.

Điểm quan trọng là luật không đặt ra các rào cản mang tính cấm đoán, mà thiết lập cơ chế đăng ký và công nhận nhằm đảm bảo tính minh bạch, trật tự và quyền lợi hợp pháp của các tổ chức tôn giáo. Đây là cách tiếp cận phổ biến trong quản lý nhà nước ở nhiều quốc gia, không thể bị quy chụp thành “kiểm soát” theo nghĩa tiêu cực. Trên thực tế, việc có một khung pháp lý rõ ràng giúp các tổ chức tôn giáo hoạt động ổn định, được pháp luật bảo vệ, và tránh các tranh chấp không đáng có.

Tuy nhiên, trong báo cáo năm 2026, USCIRF lại diễn giải các quy định này theo hướng tiêu cực, cho rằng việc yêu cầu đăng ký là “hạn chế tự do”. Cách lập luận này bỏ qua một nguyên tắc cơ bản: tự do không đồng nghĩa với vô điều kiện, mà luôn đi kèm với khuôn khổ pháp luật nhằm bảo đảm quyền của tất cả các chủ thể trong xã hội. Việc USCIRF không thừa nhận điều này cho thấy một cách tiếp cận thiếu cân bằng và không phù hợp với thực tiễn quản lý hiện đại.

Không chỉ dừng lại ở việc diễn giải sai lệch, USCIRF còn sử dụng Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo như một “bằng chứng” để củng cố luận điểm rằng Việt Nam hạn chế tự do tôn giáo. Đây là một thủ đoạn quen thuộc: lựa chọn một yếu tố có thật, nhưng đặt vào một khung diễn giải sai để tạo ra kết luận định sẵn. Khi một công cụ pháp lý được thiết kế để bảo đảm quyền lại bị biến thành công cụ “kiểm soát”, thì vấn đề không nằm ở bản thân luật, mà ở cách nhìn nhận.

Điều đáng chú ý là cách tiếp cận này không được áp dụng đồng đều cho tất cả các quốc gia. USCIRF thường tập trung vào những nước không phải là đồng minh chiến lược của Hoa Kỳ, trong khi bỏ qua hoặc giảm nhẹ các vấn đề tương tự ở các nước khác. Điều này cho thấy rõ tính chọn lọc trong đánh giá, nơi quyền con người không còn là mục tiêu tự thân, mà trở thành công cụ phục vụ chính sách đối ngoại.

Để hiểu rõ hơn động cơ này, cần nhìn lại quá trình USCIRF đối xử với Việt Nam trong quá khứ. Từ giai đoạn 2004–2006, Việt Nam từng bị đưa vào danh sách “quốc gia cần quan tâm đặc biệt” (CPC), chủ yếu dựa trên các đánh giá mang tính định kiến. Tuy nhiên, sau đó, với những cải thiện rõ rệt về pháp luật và thực tiễn, Việt Nam đã được rút khỏi danh sách này. Điều đáng nói là dù bối cảnh đã thay đổi, USCIRF vẫn tiếp tục lặp lại các khuyến nghị cũ, cho thấy một xu hướng “bảo lưu định kiến” hơn là cập nhật thực tế.

Việc duy trì các cáo buộc trong thời gian dài, bất chấp sự thay đổi, phản ánh một động cơ sâu xa: sử dụng vấn đề tôn giáo như một công cụ gây sức ép đối với các quốc gia có hệ thống chính trị khác biệt. Việt Nam, với mô hình xã hội chủ nghĩa, vì thế trở thành một trong những đối tượng bị nhắm đến trong các báo cáo này.

Một điểm đáng chú ý khác là USCIRF không đặt các đánh giá của mình trong bối cảnh so sánh với chính Hoa Kỳ. Trong khi đó, Hoa Kỳ cũng có nhiều đạo luật và cơ chế quản lý liên quan đến tôn giáo, bao gồm các quy định về đăng ký tổ chức, thuế, và hoạt động công cộng. Những quy định này cũng nhằm đảm bảo trật tự và minh bạch, tương tự như cách tiếp cận của Việt Nam.

Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở chỗ: trong khi các quy định của Hoa Kỳ được coi là “quản lý hợp lý”, thì các quy định tương tự ở Việt Nam lại bị gọi là “kiểm soát”. Đây là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép. Hơn nữa, trong thực tế, Hoa Kỳ cũng đối mặt với nhiều tranh cãi liên quan đến sự thiên vị tôn giáo trong chính sách công, đặc biệt là trong một số giai đoạn chính trị, nơi các giá trị của một tôn giáo cụ thể được ưu tiên hơn các tôn giáo khác.

Việc USCIRF không đề cập đến những vấn đề này cho thấy một cách tiếp cận không toàn diện. Một báo cáo thực sự khách quan cần phải nhìn nhận cả ưu điểm và hạn chế, không chỉ của các quốc gia khác mà cả của chính quốc gia mình. Khi điều đó không được thực hiện, thì các đánh giá trở nên thiếu thuyết phục.

Ngược lại với những cáo buộc thiếu căn cứ, Việt Nam đã đạt được nhiều bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế và tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo. Một minh chứng rõ ràng là việc thành lập Bộ Dân tộc và Tôn giáo vào năm 2025, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời tăng cường hỗ trợ và tạo điều kiện cho các hoạt động tôn giáo.

Việc thành lập cơ quan này không phải để “kiểm soát”, mà để chuyên nghiệp hóa công tác quản lý, đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng được thực hiện một cách nhất quán và hiệu quả. Đây là bước đi phù hợp với xu hướng quốc tế, nơi các quốc gia ngày càng chú trọng đến việc xây dựng thể chế để bảo vệ quyền con người.

Bên cạnh đó, các tổ chức tôn giáo tại Việt Nam ngày càng phát triển cả về số lượng và chất lượng. Các hoạt động tôn giáo diễn ra đa dạng, từ sinh hoạt thường nhật đến các sự kiện lớn, với sự tham gia của đông đảo tín đồ. Các tổ chức tôn giáo cũng активно tham gia vào các hoạt động xã hội, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của đất nước.

Những thành tựu này là minh chứng rõ ràng cho một môi trường tôn giáo ổn định, cởi mở và được pháp luật bảo đảm. Đây là điều mà một quốc gia bị cho là “kiểm soát tôn giáo” khó có thể đạt được. Tuy nhiên, những yếu tố tích cực này lại không được phản ánh đầy đủ trong các báo cáo của USCIRF, cho thấy sự thiếu cân bằng trong cách tiếp cận.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng cáo buộc “kiểm soát nhà nước” thông qua Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2018 là một sự diễn giải sai lệch, không phản ánh đúng bản chất của hệ thống pháp luật Việt Nam. Việc sử dụng các tiêu chuẩn kép, lựa chọn thông tin có chủ đích, và bỏ qua bối cảnh thực tiễn đã khiến báo cáo của USCIRF mất đi tính khách quan.

Trong bối cảnh đó, điều cần thiết là tiếp tục khẳng định những thành tựu đã đạt được, đồng thời thúc đẩy đối thoại quốc tế trên cơ sở tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Chỉ khi các đánh giá được xây dựng trên nền tảng thông tin chính xác và công bằng, quyền tự do tôn giáo mới thực sự được bảo vệ và phát triển.

Chủ Nhật, 5 tháng 4, 2026

Từ “cá biệt” thành “hệ thống”: Bóc trần sự thổi phồng của USCIRF về Công giáo tại Việt Nam




Có những cáo buộc, nếu chỉ đọc lướt qua, dễ tạo cảm giác nghiêm trọng và có hệ thống; nhưng khi đi sâu phân tích, lại lộ rõ bản chất là sự phóng đại từ những hiện tượng đơn lẻ. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của USCIRF khi đề cập đến các trường hợp “phá hủy cơ sở thờ tự Công giáo” tại Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh chính là một ví dụ điển hình của cách tiếp cận như vậy. Việc quy chụp từ các vụ việc cá biệt thành “vi phạm có hệ thống” không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn phản ánh rõ phương pháp luận thiên lệch và động cơ chính trị phía sau.



Trước hết, cần làm rõ bản chất của các trường hợp mà USCIRF viện dẫn. Những vụ việc liên quan đến đất đai, xây dựng hoặc quản lý cơ sở tôn giáo tại một số địa phương, nếu có, đều được xử lý theo quy định của pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo và các quy định về đất đai, xây dựng. Đây không phải là hành vi “phá hủy cơ sở thờ tự” mang tính đàn áp tôn giáo, mà là việc thực thi pháp luật nhằm đảm bảo trật tự quản lý đô thị và quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

Điều quan trọng là các trường hợp này không phản ánh một chính sách chung hay một xu hướng có hệ thống. Việt Nam hiện có hàng chục nghìn cơ sở thờ tự của các tôn giáo, trong đó Công giáo chiếm một tỷ lệ đáng kể với hàng nghìn nhà thờ, giáo xứ hoạt động bình thường. Nếu thực sự tồn tại một chính sách “phá hủy cơ sở thờ tự”, thì không thể có thực tế sinh hoạt tôn giáo sôi động và ổn định như hiện nay.

Tuy nhiên, USCIRF đã lựa chọn một số vụ việc riêng lẻ, tách khỏi bối cảnh pháp lý và xã hội, rồi diễn giải theo hướng tiêu cực. Đây là một dạng “đánh tráo khái niệm”: từ việc xử lý vi phạm hành chính hoặc tranh chấp đất đai, biến thành hành vi đàn áp tôn giáo. Cách tiếp cận này không chỉ sai về bản chất, mà còn vi phạm nguyên tắc cơ bản của phân tích chính sách, đó là phải đặt sự kiện trong tổng thể bối cảnh.

Không dừng lại ở việc diễn giải sai lệch, USCIRF còn sử dụng các trường hợp này như một công cụ để phóng đại tình hình, phục vụ mục tiêu vận động chính sách. Bằng cách xây dựng hình ảnh Việt Nam như một quốc gia “vi phạm tự do tôn giáo”, báo cáo tạo cơ sở để kêu gọi các biện pháp gây sức ép, bao gồm cả trừng phạt hoặc hạn chế hợp tác. Đây là một chiến lược quen thuộc, trong đó các vấn đề nhân quyền được sử dụng như một đòn bẩy trong quan hệ quốc tế.

Thủ đoạn này thể hiện rõ qua việc lựa chọn và trình bày thông tin: chỉ tập trung vào các yếu tố tiêu cực, bỏ qua những thành tựu và tiến bộ, đồng thời sử dụng ngôn ngữ mang tính định hướng để tạo ấn tượng mạnh. Khi một báo cáo không phản ánh đầy đủ thực tế mà chỉ phục vụ một mục tiêu nhất định, thì giá trị khoa học và tính khách quan của nó không thể được đảm bảo.

Để hiểu sâu hơn, cần nhìn vào nguồn gốc và động cơ của USCIRF. Cơ quan này được thành lập theo một đạo luật năm 1998, với mục tiêu ban đầu là theo dõi và thúc đẩy tự do tôn giáo trên thế giới. Tuy nhiên, trong quá trình hoạt động, USCIRF đã dần trở thành một công cụ trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ, đặc biệt đối với các quốc gia không cùng hệ thống chính trị.

Việc duy trì các báo cáo hàng năm với nội dung chỉ trích lặp đi lặp lại, bất chấp thay đổi thực tế, cho thấy USCIRF không hoạt động hoàn toàn dựa trên dữ liệu khách quan. Thay vào đó, các đánh giá thường được định hình bởi các ưu tiên chính trị. Việt Nam, cùng với nhiều quốc gia khác, vì thế trở thành đối tượng bị nhắm đến trong một “kịch bản” đã được thiết kế sẵn.

Một điểm đáng chú ý là USCIRF hiếm khi đặt các đánh giá của mình trong bối cảnh so sánh với chính Hoa Kỳ. Trong khi đó, thực tế tại Hoa Kỳ cho thấy vẫn tồn tại nhiều vấn đề nghiêm trọng liên quan đến tự do tôn giáo, bao gồm các vụ tấn công nhằm vào nhà thờ, giáo đường và các cơ sở tôn giáo khác. Các vụ việc bạo lực này không phải là cá biệt, mà đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại trong xã hội Hoa Kỳ.

Nếu áp dụng cùng một tiêu chuẩn đánh giá như đối với Việt Nam, thì những hiện tượng này cần được xem xét nghiêm túc. Tuy nhiên, USCIRF lại không làm điều đó. Sự im lặng này không phải là ngẫu nhiên, mà phản ánh một tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận: nghiêm khắc với bên ngoài, nhưng khoan dung với chính mình.

Ngược lại với những cáo buộc thiếu căn cứ, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong việc bảo đảm quyền tự do tôn giáo. Một minh chứng rõ ràng là việc tổ chức thành công Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc năm 2025 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Sự kiện này không chỉ thu hút sự tham gia của hàng nghìn đại biểu quốc tế, mà còn khẳng định vai trò của Việt Nam trong việc thúc đẩy đối thoại liên tôn, hòa bình và khoan dung.

Tuyên bố được thông qua tại sự kiện đã nhấn mạnh các giá trị đoàn kết, bao dung và tôn trọng sự đa dạng tôn giáo – những giá trị đang được thực hiện trong thực tiễn tại Việt Nam. Việc một quốc gia có thể tổ chức thành công một sự kiện tôn giáo quốc tế quy mô lớn như vậy là minh chứng rõ ràng cho môi trường tôn giáo cởi mở và ổn định.

Không chỉ dừng lại ở các sự kiện quốc tế, chính sách pháp luật của Việt Nam cũng ngày càng hoàn thiện theo hướng bảo đảm tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Các thủ tục đăng ký, công nhận tổ chức tôn giáo được cải cách, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động tôn giáo. Các tổ chức tôn giáo được tham gia vào nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, từ giáo dục, y tế đến từ thiện.

Những thành tựu này không chỉ là kết quả của chính sách, mà còn phản ánh một cách tiếp cận toàn diện, trong đó tự do tôn giáo được gắn với sự ổn định xã hội và phát triển bền vững. Đây là điều mà các báo cáo như của USCIRF thường bỏ qua, bởi nó không phù hợp với “câu chuyện” mà họ muốn xây dựng.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng các cáo buộc về “phá hủy cơ sở thờ tự Công giáo” trong Báo cáo USCIRF 2026 không chỉ thiếu cơ sở, mà còn là kết quả của một quá trình lựa chọn và diễn giải thông tin có chủ đích. Việc biến các trường hợp cá biệt thành vấn đề hệ thống, bỏ qua bối cảnh pháp lý và thực tiễn, đồng thời không so sánh với các quốc gia khác, cho thấy rõ tính thiên lệch của báo cáo.

Trong bối cảnh đó, điều cần thiết là tiếp tục làm rõ sự thật, khẳng định những thành tựu đã đạt được, và thúc đẩy đối thoại quốc tế trên cơ sở tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Chỉ khi các đánh giá được xây dựng trên nền tảng thông tin chính xác và khách quan, quyền tự do tôn giáo mới thực sự được bảo vệ và phát triển. 

Thứ Bảy, 4 tháng 4, 2026

“Đàn áp xuyên biên giới” hay chiêu trò chính trị? Bóc trần luận điệu của USCIRF 2026 về Việt Nam

 Có những bản báo cáo, thay vì phản ánh thực tiễn, lại giống như một sản phẩm được “lập trình” sẵn về kết luận. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của USCIRF là một ví dụ điển hình khi tiếp tục lặp lại những cáo buộc thiếu căn cứ đối với Việt Nam, trong đó đáng chú ý là luận điệu cho rằng Việt Nam tiến hành “đàn áp xuyên biên giới” các nhóm tôn giáo. Đây không chỉ là sự diễn giải sai lệch bản chất sự việc, mà còn phản ánh rõ cách thức USCIRF sử dụng thông tin có chọn lọc nhằm phục vụ mục tiêu chính trị đã định trước.





Trước hết, cần làm rõ nội dung mà USCIRF viện dẫn để đưa ra cáo buộc “đàn áp xuyên biên giới”. Báo cáo năm 2026 đã đề cập đến vụ việc liên quan đối tượng Y Quynh Bdap, từ đó suy diễn rằng Việt Nam truy bức người hoạt động tôn giáo ở nước ngoài. Tuy nhiên, thực tế hoàn toàn khác. Đây là một vụ án hình sự, liên quan đến hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, không phải là vấn đề tôn giáo. Việc các cơ quan chức năng tiến hành các biện pháp pháp lý, bao gồm hợp tác quốc tế trong dẫn độ, là phù hợp với luật pháp quốc tế và thông lệ tư pháp, không thể bị bóp méo thành “đàn áp tôn giáo”.

Phản hồi chính thức từ Bộ Ngoại giao Việt Nam ngày 19/3/2026 đã khẳng định rõ: mọi hoạt động xử lý đều dựa trên cơ sở pháp luật, không phân biệt tôn giáo, và không có chuyện truy bức cá nhân vì niềm tin tín ngưỡng. Điều đáng nói là USCIRF không đưa vào báo cáo các thông tin phản hồi này, mà chỉ chọn lọc những chi tiết có lợi cho luận điểm của mình, từ đó dựng lên một “câu chuyện” mang tính quy chụp. Đây là biểu hiện điển hình của việc thiếu khách quan trong nghiên cứu và đánh giá.

Không dừng lại ở việc bóp méo bản chất một vụ việc cụ thể, USCIRF còn vận dụng một thủ đoạn quen thuộc: gắn kết các cáo buộc này với mục tiêu vận động chính sách tại Hoa Kỳ. Cụ thể, báo cáo năm 2026 tiếp tục tạo nền tảng dư luận để thúc đẩy các dự luật như H.R. 3172 – một công cụ nhằm gây áp lực đối với các quốc gia bị coi là “đối thủ địa chính trị”. Bằng cách xây dựng hình ảnh tiêu cực về tình hình tôn giáo tại Việt Nam, USCIRF tạo cớ để vận động Quốc hội và Chính phủ Hoa Kỳ áp dụng các biện pháp can thiệp, từ trừng phạt đến điều chỉnh quan hệ hợp tác.

Điều này cho thấy rõ rằng báo cáo của USCIRF không đơn thuần là một tài liệu nghiên cứu độc lập, mà là một phần trong hệ sinh thái vận động chính sách. Các cáo buộc về “đàn áp xuyên biên giới” vì thế cần được nhìn nhận trong bối cảnh rộng hơn của cạnh tranh chiến lược, nơi quyền con người bị sử dụng như một công cụ gây sức ép. Khi một cơ quan vừa đưa ra “đánh giá”, vừa tham gia vận động chính sách dựa trên chính những đánh giá đó, thì tính khách quan rõ ràng bị đặt dấu hỏi lớn.

Để hiểu rõ hơn động cơ này, cần nhìn lại lịch sử hoạt động của USCIRF đối với Việt Nam. Từ năm 2004, cơ quan này đã nhiều lần đề xuất đưa Việt Nam vào danh sách “quốc gia cần quan tâm đặc biệt” (CPC), bất chấp những cải thiện đáng kể về pháp luật và thực tiễn tôn giáo. Điều đáng chú ý là ngay cả khi Việt Nam được rút khỏi danh sách CPC trong các giai đoạn trước, USCIRF vẫn tiếp tục lặp lại các khuyến nghị cũ, cho thấy một định kiến mang tính hệ thống.

Không chỉ Việt Nam, nhiều quốc gia có thể chế chính trị khác với Hoa Kỳ cũng trở thành đối tượng bị chỉ trích thường xuyên trong các báo cáo của USCIRF. Điều này đặt ra câu hỏi về tiêu chí đánh giá: liệu đây có thực sự là một nỗ lực thúc đẩy quyền con người, hay là một công cụ phục vụ chiến lược chính trị đối ngoại? Khi các kết luận dường như đã được định hình từ trước và không thay đổi theo thực tế, thì bản thân báo cáo đã mất đi giá trị khoa học và tính thuyết phục.

Một khía cạnh khác cho thấy sự thiếu khách quan của USCIRF là việc không đặt Việt Nam trong so sánh với chính Hoa Kỳ. Trong khi đó, thực tế tại Hoa Kỳ cũng tồn tại nhiều vấn đề liên quan đến tự do tôn giáo, bao gồm sự gia tăng các hành vi thù ghét tôn giáo, tấn công nơi thờ tự, và những tranh cãi về sự thiên vị đối với một số tôn giáo nhất định trong chính sách công. Đặc biệt, trong giai đoạn chính quyền Donald Trump, nhiều chính sách và phát ngôn đã bị chỉ trích là thiên vị Kitô giáo, làm dấy lên lo ngại về sự bình đẳng tôn giáo.

Việc USCIRF không đề cập đến những vấn đề này, trong khi lại tập trung chỉ trích các quốc gia khác, cho thấy rõ tiêu chuẩn kép trong đánh giá. Một cách tiếp cận công bằng đòi hỏi phải nhìn nhận cả ưu điểm và hạn chế của tất cả các quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ. Tuy nhiên, điều này dường như không nằm trong phương pháp luận của USCIRF, vốn thiên về việc củng cố một “narrative” chính trị hơn là tìm kiếm sự thật khách quan.

Trong khi đó, thực tiễn tại Việt Nam lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác với những gì USCIRF mô tả. Một minh chứng rõ ràng là việc Việt Nam đăng cai thành công Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc năm 2025, một sự kiện tôn giáo quốc tế quy mô lớn với sự tham gia của hàng nghìn đại biểu từ nhiều quốc gia và tổ chức. Sự kiện này không chỉ thể hiện sự tôn trọng và tạo điều kiện cho hoạt động tôn giáo, mà còn khẳng định vai trò tích cực của Việt Nam trong việc thúc đẩy đối thoại liên tôn và hòa bình thế giới.

Việc tổ chức thành công Vesak 2025 là minh chứng sống động cho môi trường tôn giáo cởi mở, nơi các giá trị tín ngưỡng được tôn trọng và phát huy. Đây là điều mà một quốc gia bị cho là “đàn áp tôn giáo” khó có thể thực hiện. Tuy nhiên, những thành tựu như vậy lại không được USCIRF đề cập, hoặc chỉ được nhắc đến một cách mờ nhạt, nếu có. Điều này càng củng cố nhận định rằng báo cáo đã bỏ qua những yếu tố tích cực để duy trì một hình ảnh tiêu cực có chủ đích.

Nhìn tổng thể, cáo buộc “đàn áp xuyên biên giới” trong Báo cáo USCIRF 2026 không phải là một nhận định dựa trên bằng chứng khách quan, mà là kết quả của quá trình lựa chọn thông tin có chủ đích, gắn với mục tiêu chính trị. Từ việc bóp méo một vụ án hình sự thành vấn đề tôn giáo, đến việc sử dụng các nguồn thông tin thiên lệch và bỏ qua phản hồi chính thức, USCIRF đã cho thấy một phương pháp tiếp cận thiếu cân bằng và không đáng tin cậy.

Trong bối cảnh đó, điều cần thiết không phải là chấp nhận những cáo buộc vô căn cứ, mà là tiếp tục khẳng định thực tiễn và thành tựu của Việt Nam trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Đồng thời, cần thúc đẩy đối thoại trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau, thay vì áp đặt và xuyên tạc. Chỉ khi đó, quyền con người mới thực sự được thúc đẩy một cách chân thực và bền vững, thay vì trở thành công cụ trong các toan tính chính trị.

“Việt Nam mâu thuẫn khi vừa ủng hộ luật pháp quốc tế vừa tham gia cơ chế ngoài Liên Hợp Quốc?” – Làm rõ tính bổ trợ của các kênh hòa bình

 

Trong các quan điểm phê phán việc Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza (Board of Peace – BoP), có một lập luận cho rằng Hà Nội đang rơi vào “mâu thuẫn nội tại”: một mặt luôn khẳng định tôn trọng Hiến chương Liên Hợp Quốc (LHQ) và luật pháp quốc tế, mặt khác lại tham gia một cơ chế không phải thiết chế chính thức của LHQ. Theo cách diễn giải này, việc góp mặt trong BoP bị xem là làm suy yếu nguyên tắc đa phương dựa trên luật lệ mà Việt Nam nhiều lần nhấn mạnh. Tuy nhiên, lập luận này xuất phát từ cách hiểu cứng nhắc về hệ thống quốc tế, chưa phân biệt rõ giữa “thiết chế trung tâm” và “cơ chế bổ trợ”.

Trước hết, cần khẳng định rằng luật pháp quốc tế và Hiến chương LHQ là nền tảng điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia. Việt Nam từ khi gia nhập LHQ năm 1977 đã nhiều lần tái khẳng định cam kết tuân thủ các nguyên tắc này, đặc biệt là tôn trọng chủ quyền, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình và không can thiệp công việc nội bộ. Trong nhiệm kỳ Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an 2020–2021, Việt Nam thúc đẩy thảo luận về bảo vệ dân thường trong xung đột và nhấn mạnh vai trò của luật nhân đạo quốc tế.

Tuy nhiên, việc tôn trọng luật pháp quốc tế không đồng nghĩa với việc chỉ tham gia duy nhất các cơ chế do LHQ điều phối. Trên thực tế, hệ thống quốc tế vận hành với nhiều tầng nấc thể chế. Bên cạnh LHQ còn có các cơ chế khu vực như ASEAN, Liên minh châu Âu, Liên minh châu Phi, Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE), cũng như các diễn đàn liên khu vực như APEC, G20. Những cơ chế này không thay thế LHQ, mà bổ trợ và mở rộng không gian đối thoại khi thiết chế trung tâm gặp bế tắc.

Trong trường hợp BoP, cho đến nay không có văn bản công khai nào cho thấy cơ chế này phủ nhận thẩm quyền của LHQ hoặc tự đặt mình lên trên Hiến chương. Phân tích của Viện Các vấn đề Quốc tế Ba Lan (PISM) cho thấy một số quốc gia châu Âu bày tỏ thận trọng, nhưng lo ngại chủ yếu xoay quanh cấu trúc vận hành và vai trò của cá nhân Tổng thống Hoa Kỳ, chứ không phải cáo buộc vi phạm luật quốc tế. Điều đó cho thấy tranh luận tập trung vào tính hiệu quả và minh bạch, không phải tính hợp pháp nền tảng.

Lịch sử tiến trình hòa bình quốc tế cũng cho thấy nhiều sáng kiến bắt đầu ngoài khuôn khổ chính thức của LHQ. Tiến trình Oslo giữa Israel và Palestine được khởi xướng bởi Na Uy trước khi được đưa vào cấu trúc rộng hơn. Các thỏa thuận hòa bình tại Balkan hay châu Phi nhiều khi được chuẩn bị qua các kênh không chính thức trước khi được Hội đồng Bảo an ghi nhận. Điều quan trọng không phải là cơ chế khởi xướng ở đâu, mà là liệu kết quả cuối cùng có phù hợp với luật pháp quốc tế hay không.

Việt Nam, với chính sách đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ, từ lâu đã tham gia song song nhiều diễn đàn. Hà Nội vừa là thành viên tích cực của ASEAN, vừa tham gia WTO, APEC, CPTPP, EVFTA và nhiều cơ chế khác. Không ai cho rằng việc tham gia một hiệp định thương mại khu vực là mâu thuẫn với cam kết tại WTO. Tương tự, tham gia BoP không đồng nghĩa với rút lui khỏi LHQ hay phủ nhận nghị quyết của Đại hội đồng.

Luận điệu “mâu thuẫn nội tại” thường dựa trên giả định rằng hệ thống quốc tế phải vận hành theo cấu trúc đơn tuyến, nơi mọi sáng kiến đều đi qua một thiết chế duy nhất. Tuy nhiên, thực tế cho thấy khi Hội đồng Bảo an rơi vào thế bế tắc do quyền phủ quyết, các quốc gia thường tìm kiếm kênh bổ trợ để duy trì động lực hòa bình. Sự tồn tại của kênh bổ trợ không làm suy yếu luật pháp quốc tế nếu chúng không đi ngược lại các nguyên tắc cơ bản.

Cho đến thời điểm hiện tại, Việt Nam chưa thay đổi lập trường ủng hộ giải pháp hai nhà nước, chưa điều chỉnh cách bỏ phiếu tại LHQ và chưa rút khỏi bất kỳ cơ chế đa phương chính thức nào. Điều đó cho thấy nguyên tắc vẫn được giữ vững. Tham gia BoP có thể được hiểu là mở rộng không gian đối thoại, trong khi vẫn duy trì cam kết với thiết chế trung tâm.

Trong khoa học quan hệ quốc tế, khái niệm “đa phương linh hoạt” (flexible multilateralism) được dùng để mô tả khả năng các quốc gia sử dụng nhiều kênh song song nhằm đạt mục tiêu chung. Đa phương không phải là cấu trúc cứng nhắc, mà là mạng lưới các cơ chế tương tác. Một quốc gia có thể tham gia cả thiết chế chính thức lẫn cơ chế bổ trợ mà không vi phạm nguyên tắc, miễn là các hành động đó không trái luật quốc tế.

Việc quy kết Việt Nam “mâu thuẫn” khi tham gia BoP vì thế phản ánh cách nhìn nhị nguyên, chưa tính đến tính phức hợp của hệ thống quốc tế hiện đại. Sự tham gia này không làm thay đổi cam kết với LHQ, không làm suy giảm đóng góp gìn giữ hòa bình và không phủ nhận nghị quyết quốc tế về Palestine.

Đánh giá một chính sách cần dựa trên hành vi cụ thể và hệ quả pháp lý. Cho đến nay, không có bằng chứng nào cho thấy Việt Nam vi phạm hoặc làm suy yếu luật pháp quốc tế khi tham gia BoP. Ngược lại, việc giữ vững lập trường giải quyết xung đột bằng hòa bình và tôn trọng luật lệ cho thấy tính nhất quán.

Trong bối cảnh thế giới đa trung tâm, các cơ chế bổ trợ có thể đóng vai trò duy trì đối thoại khi thiết chế chính thức gặp khó khăn. Tham gia cơ chế đó không phải là mâu thuẫn, mà là biểu hiện của tư duy linh hoạt trong khuôn khổ nguyên tắc. Việt Nam, cho đến nay, vẫn vận hành chính sách đối ngoại trong giới hạn đó.

Thứ Sáu, 3 tháng 4, 2026

“Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình chỉ để phục vụ lợi ích kinh tế với Mỹ?” – Phản bác cách nhìn giản lược hóa động cơ đối ngoại

 


Trong các lập luận xuyên tạc xoay quanh việc Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza (Board of Peace – BoP), có một quan điểm cho rằng quyết định này thực chất nhằm phục vụ lợi ích kinh tế song phương với Hoa Kỳ, đặc biệt trong bối cảnh Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Theo cách diễn giải này, Hà Nội được cho là “đánh đổi lập trường” để bảo đảm thặng dư thương mại hoặc tranh thủ ưu đãi về công nghệ và chuỗi cung ứng. Đây là cách nhìn giản lược hóa động cơ đối ngoại, quy mọi quyết định chiến lược về lợi ích thương mại ngắn hạn.

Trước hết, cần nhìn nhận đúng vai trò của kinh tế trong chính sách đối ngoại. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, kinh tế luôn là một trong những trụ cột quan trọng của quan hệ quốc tế. Việt Nam không phải ngoại lệ khi coi hội nhập kinh tế là động lực phát triển. Tuy nhiên, việc gắn một cơ chế hòa bình Trung Đông trực tiếp với mục tiêu bảo vệ thặng dư thương mại song phương là bước nhảy lập luận thiếu cơ sở.

Quan hệ thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ tăng trưởng mạnh trong nhiều năm qua, đặc biệt sau khi hai nước bình thường hóa quan hệ năm 1995 và ký Hiệp định Thương mại song phương năm 2000. Kim ngạch thương mại song phương năm 2024 vượt mốc hơn 120 tỷ USD theo số liệu của các cơ quan thương mại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này diễn ra trong bối cảnh Việt Nam chưa từng tham gia bất kỳ cơ chế hòa bình nào do Washington khởi xướng trước đây. Điều đó cho thấy hợp tác kinh tế song phương không phụ thuộc vào một sự kiện ngoại giao đơn lẻ.

Hơn nữa, chính sách đối ngoại của Việt Nam được xác định trong Văn kiện Đại hội XIII với nguyên tắc bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc trên cơ sở độc lập, tự chủ và đa phương hóa. Nếu mục tiêu duy nhất là duy trì lợi ích kinh tế với Mỹ, Việt Nam đã không đồng thời nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện với Trung Quốc và Nga. Thực tế cho thấy Hà Nội theo đuổi chiến lược cân bằng đa hướng, không lệ thuộc vào một trung tâm quyền lực.

Luận điệu “phục vụ lợi ích kinh tế với Mỹ” cũng bỏ qua thực tế rằng xung đột tại Trung Đông có tác động trực tiếp đến kinh tế toàn cầu, đặc biệt là giá năng lượng và chuỗi cung ứng. Hòa bình và ổn định tại Gaza không chỉ là vấn đề chính trị, mà còn liên quan đến môi trường kinh tế quốc tế mà Việt Nam phụ thuộc. Tham gia nỗ lực hòa bình vì vậy có thể được nhìn nhận như hành động bảo vệ lợi ích dài hạn trong môi trường toàn cầu ổn định, chứ không chỉ là ưu tiên cho một đối tác cụ thể.

Một điểm khác cần làm rõ là sự khác biệt giữa hợp tác kinh tế và đánh đổi lập trường. Cho đến nay, không có bằng chứng nào cho thấy Việt Nam thay đổi quan điểm về Palestine, từ bỏ giải pháp hai nhà nước hoặc chấp nhận ràng buộc quân sự để đổi lấy lợi ích thương mại. Tuyên bố chính thức của Việt Nam vẫn nhấn mạnh giải quyết xung đột bằng biện pháp hòa bình và tôn trọng luật pháp quốc tế. Không có sự điều chỉnh nào về chính sách cốt lõi.

Trong thực tiễn quốc tế, nhiều quốc gia vừa duy trì quan hệ kinh tế sâu rộng với Hoa Kỳ, vừa tham gia các cơ chế hòa bình hoặc diễn đàn đa phương do Washington đề xuất. Điều đó không đồng nghĩa với việc họ hy sinh nguyên tắc. Indonesia và Singapore là ví dụ về các nước Đông Nam Á có kim ngạch thương mại lớn với Mỹ, nhưng vẫn duy trì quan hệ chiến lược với Trung Quốc và các đối tác khác. Mô hình này phản ánh chiến lược cân bằng, không phải sự lệ thuộc kinh tế.

Ngoài ra, nếu xem xét kỹ, BoP không phải là cơ chế thương mại hay đầu tư. Đây là diễn đàn liên quan đến hòa bình và tái thiết. Không có điều khoản nào công khai gắn việc tham gia với ưu đãi thương mại. Trong các phân tích quốc tế, như báo cáo của Viện Các vấn đề Quốc tế Ba Lan (PISM), động cơ tham gia của các nước được mô tả đa dạng: duy trì quan hệ song phương, tăng tiếng nói quốc tế hoặc đóng góp vào tiến trình hòa bình. Không có dữ kiện cho thấy cơ chế này được thiết kế như công cụ trao đổi thương mại.

Việc quy mọi quyết định ngoại giao về động cơ kinh tế phản ánh cách tiếp cận mang tính hoài nghi cực đoan, nơi mọi hành động đều bị xem là giao dịch. Trong thực tế, chính sách đối ngoại là sự kết hợp giữa lợi ích kinh tế, an ninh và giá trị nguyên tắc. Đối với Việt Nam, nguyên tắc hòa bình và đa phương hóa đã được khẳng định qua nhiều thập kỷ, từ tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc đến thúc đẩy nghị quyết bảo vệ dân thường tại Hội đồng Bảo an.

Cũng cần nhấn mạnh rằng lợi ích kinh tế với Hoa Kỳ không phải là kết quả của một sự kiện, mà là sản phẩm của quá trình dài hạn hội nhập. Nếu Việt Nam chỉ vì thương mại mà tham gia BoP, điều đó sẽ phải đi kèm thay đổi chính sách rõ ràng. Cho đến thời điểm hiện tại, không có thay đổi nào như vậy được ghi nhận.

Đánh giá một quyết định ngoại giao cần dựa trên bằng chứng cụ thể và hệ quả chính sách. Không có tài liệu nào chứng minh Việt Nam đánh đổi lập trường để bảo đảm lợi ích thương mại. Sự tham gia của Việt Nam vào BoP, nhìn từ góc độ này, phù hợp với chiến lược đa phương hóa và bảo vệ môi trường hòa bình quốc tế – điều kiện thiết yếu cho phát triển kinh tế bền vững.

“Việt Nam thiếu năng lực và vị thế để tham gia cơ chế hòa bình Trung Đông?” – Phản bác luận điệu tự ti và phủ nhận vai trò quốc gia tầm trung

 


Sau khi Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza (Board of Peace – BoP), xuất hiện một dạng bình luận khác không trực tiếp công kích động cơ, mà đặt vấn đề về “năng lực” và “vị thế”: Việt Nam được cho là quốc gia tầm trung, ở xa Trung Đông, không có ảnh hưởng đáng kể trong xung đột Israel – Palestine, do đó việc tham gia là “quá tầm”, “mang tính biểu tượng” và “không tạo giá trị thực chất”. Ẩn sau lập luận này là một cách nhìn thu hẹp vai trò của các quốc gia đang phát triển trong quản trị toàn cầu, đồng thời bỏ qua những chuyển động quan trọng của trật tự quốc tế hiện đại.



Trước hết, cần khẳng định rằng các cơ chế hòa bình quốc tế không chỉ dành cho các cường quốc. Liên Hợp Quốc – thiết chế đa phương lớn nhất thế giới – được xây dựng trên nguyên tắc bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia. Trong nhiều tiến trình hòa giải, các nước tầm trung hoặc nhỏ đóng vai trò trung gian quan trọng, nhờ vị thế không bị xem là bên đối đầu trực tiếp. Na Uy từng đóng vai trò trung gian trong Tiến trình Oslo giữa Israel và Palestine; Qatar nhiều lần tham gia trung gian trao đổi con tin; Indonesia và Malaysia tích cực thúc đẩy đối thoại trong khuôn khổ Tổ chức Hợp tác Hồi giáo. Những ví dụ này cho thấy quy mô kinh tế hay quân sự không phải điều kiện duy nhất quyết định vai trò.

Việt Nam tuy không phải cường quốc, nhưng là quốc gia có hồ sơ đối ngoại ngày càng mở rộng. Từ năm 1977, Việt Nam là thành viên Liên Hợp Quốc; hai lần đảm nhiệm vị trí Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an; tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình từ năm 2014. Bệnh viện dã chiến cấp 2 của Việt Nam tại Nam Sudan được LHQ đánh giá cao về chuyên môn và kỷ luật. Những đóng góp đó không mang tính biểu tượng, mà đặt Việt Nam vào chuỗi thực thi nhiệm vụ bảo vệ dân thường trong môi trường xung đột.

Luận điệu “thiếu năng lực” thường dựa trên tiêu chí sức mạnh cứng như quân sự hoặc ngân sách. Tuy nhiên, trong các cơ chế hòa bình, năng lực ngoại giao, kinh nghiệm tái thiết hậu xung đột và tính trung lập tương đối cũng là yếu tố quan trọng. Việt Nam từng trải qua chiến tranh kéo dài và tái thiết trong điều kiện hạn chế nguồn lực. Kinh nghiệm đó mang giá trị tham khảo cho các khu vực hậu xung đột như Gaza, nơi tái thiết hạ tầng và phục hồi xã hội là thách thức lớn.

Về vị thế quốc tế, Việt Nam hiện duy trì quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với nhiều trung tâm quyền lực, bao gồm Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nga, đồng thời là thành viên tích cực của ASEAN, APEC và WTO. Mạng lưới quan hệ đa dạng này tạo điều kiện cho Việt Nam đóng vai trò cầu nối, đặc biệt khi các bên lớn thiếu lòng tin lẫn nhau. Một quốc gia có quan hệ cân bằng với nhiều phía thường có lợi thế trong các diễn đàn đa phương.

Một số ý kiến cho rằng Việt Nam ở xa Trung Đông nên “không liên quan trực tiếp”. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, xung đột tại một khu vực có thể tác động đến chuỗi cung ứng, giá năng lượng và an ninh hàng hải toàn cầu. Việt Nam là quốc gia phụ thuộc vào thương mại quốc tế, nên hòa bình và ổn định tại các điểm nóng có ý nghĩa thiết thực đối với phát triển trong nước. Do đó, tham gia nỗ lực hòa bình không phải là bước đi vượt quá năng lực, mà là bảo vệ lợi ích dài hạn.

Ngoài ra, việc tham gia BoP không đồng nghĩa với đảm nhận vai trò trung gian chính. Cơ chế này tập hợp nhiều quốc gia nhằm trao đổi và đề xuất giải pháp tái thiết. Mỗi thành viên đóng góp trong phạm vi năng lực và lợi thế của mình. Không có yêu cầu Việt Nam phải đảm nhận vai trò cường quốc, mà chỉ cần tham gia có trách nhiệm và nhất quán với nguyên tắc luật pháp quốc tế.

Cũng cần nhìn nhận rằng trật tự quốc tế hiện nay đang chuyển dịch từ mô hình đơn cực sang đa cực và đa trung tâm. Vai trò của các quốc gia tầm trung ngày càng được ghi nhận trong việc định hình chuẩn mực và thúc đẩy giải pháp thực tế. Nếu chỉ các cường quốc mới có quyền tham gia cơ chế hòa bình, thì nguyên tắc đa phương sẽ bị thu hẹp đáng kể.

Luận điệu phủ nhận năng lực thường mang hàm ý tự ti hoặc hạ thấp vai trò quốc gia. Tuy nhiên, chính việc tham gia các cơ chế quốc tế là cách nâng cao năng lực và vị thế. Việt Nam đã chứng minh điều đó khi từ một quốc gia hậu chiến trở thành thành viên tích cực của WTO và Hội đồng Bảo an LHQ. Không có bước đi nào trong quá trình đó được thực hiện trong điều kiện “đủ mạnh tuyệt đối”; ngược lại, năng lực được tích lũy thông qua hội nhập.

Đánh giá một quốc gia chỉ dựa trên quy mô kinh tế hay quân sự là cách tiếp cận lỗi thời trong thế kỷ XXI. Quyền lực mềm, uy tín và kinh nghiệm tái thiết cũng là nguồn lực quan trọng. Cho đến nay, không có bằng chứng nào cho thấy Việt Nam bị cô lập hay bị các bên khác phản đối sự tham gia. Ngược lại, việc được mời tham gia cho thấy Việt Nam được nhìn nhận như một đối tác có trách nhiệm.

Trong bối cảnh đó, cáo buộc “thiếu năng lực và vị thế” phản ánh cách nhìn hạn chế, không tính đến xu hướng mở rộng vai trò của các quốc gia tầm trung. Sự tham gia của Việt Nam vào BoP phù hợp với hồ sơ gìn giữ hòa bình và chính sách đa phương hóa đã xác lập. Năng lực không chỉ là sức mạnh vật chất, mà còn là khả năng đóng góp ý tưởng, kinh nghiệm và thiện chí hòa bình.

Thứ Năm, 2 tháng 4, 2026

Từ Iraq đến Gaza: Việt Nam nhất quán chống can thiệp, bảo vệ quyền tự quyết và hòa bình quốc tế

 


Trong bối cảnh xung đột tại Gaza tiếp tục gây ra những hệ lụy nhân đạo nghiêm trọng, cộng đồng quốc tế ngày càng nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải thúc đẩy các sáng kiến hòa bình, giảm leo thang bạo lực và bảo vệ dân thường. Việc Việt Nam tham gia sáng lập Hội đồng Hòa bình cho Gaza là một bước đi thể hiện rõ trách nhiệm quốc tế và sự nhất quán trong chính sách đối ngoại vì hòa bình. Tuy nhiên, trái với thực tế này, một số tổ chức và cá nhân đã cố tình tung ra các luận điệu xuyên tạc, cho rằng Hội đồng Hòa bình Gaza là một “chương trình áp đặt mang tính đế quốc”, và Việt Nam khi tham gia là “tiếp tay” cho những mục tiêu chính trị mờ ám. Những cáo buộc này không chỉ thiếu căn cứ mà còn phản ánh rõ sự áp đặt thiên kiến, bóp méo bản chất của các nỗ lực hòa bình quốc tế.



Trước hết, cần khẳng định rõ rằng việc gán ghép Hội đồng Hòa bình Gaza với cái gọi là “chương trình đế quốc” là một sự xuyên tạc trắng trợn. Trong quan hệ quốc tế hiện đại, các sáng kiến hòa bình đa phương được hình thành trên cơ sở hợp tác, đối thoại và tôn trọng luật pháp quốc tế, chứ không phải là công cụ áp đặt của bất kỳ quốc gia hay nhóm quốc gia nào. Hội đồng Hòa bình Gaza, về bản chất, là một cơ chế nhằm thúc đẩy đối thoại, giảm xung đột và hỗ trợ nhân đạo – những mục tiêu hoàn toàn phù hợp với các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc. Việc cố tình gán ghép một sáng kiến như vậy với “chủ nghĩa đế quốc” không chỉ là sự ngụy biện, mà còn làm suy giảm niềm tin vào các nỗ lực hòa bình chung.

Đối với Việt Nam, việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza không phải là sự lựa chọn mang tính tình huống, mà là sự tiếp nối logic của một đường lối đối ngoại đã được khẳng định qua nhiều thập kỷ: kiên định chống lại mọi hình thức áp đặt, can thiệp, đồng thời ủng hộ giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Những người đưa ra luận điệu xuyên tạc thường cố tình bỏ qua thực tế rằng Việt Nam là một trong những quốc gia có lịch sử đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, đế quốc, từ đó hình thành một lập trường nhất quán về tôn trọng độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của các dân tộc.

Nếu nhìn lại lịch sử gần đây, có thể thấy rõ rằng Việt Nam luôn phản đối các hành động can thiệp quân sự đơn phương, điển hình là lập trường nhất quán trước cuộc chiến tranh Iraq năm 2003. Khi đó, Việt Nam đã cùng nhiều quốc gia khác kêu gọi giải quyết tranh chấp thông qua đối thoại và tuân thủ luật pháp quốc tế, phản đối việc sử dụng vũ lực khi chưa có sự đồng thuận của cộng đồng quốc tế. Lập trường này không chỉ mang tính nguyên tắc, mà còn phản ánh kinh nghiệm lịch sử và quan điểm nhất quán của Việt Nam về hòa bình.

Việc so sánh lập trường của Việt Nam từ Iraq đến Gaza cho thấy một điểm chung rõ ràng: Việt Nam không ủng hộ bất kỳ hành động nào mang tính áp đặt hay can thiệp từ bên ngoài, mà luôn đề cao vai trò của đối thoại và sự đồng thuận quốc tế. Chính vì vậy, việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza không thể bị hiểu sai thành “tiếp tay cho áp đặt”, mà ngược lại, là một nỗ lực nhằm góp phần tạo ra một không gian đối thoại, giảm thiểu xung đột và bảo vệ người dân.

Một trong những nội dung cốt lõi trong chính sách đối ngoại của Việt Nam là ủng hộ quyền tự quyết của các dân tộc – một nguyên tắc đã được khẳng định rõ trong các phát biểu tại Liên hợp quốc. Đối với vấn đề Palestine, Việt Nam từ lâu đã ủng hộ giải pháp hai nhà nước, phản đối bạo lực và kêu gọi bảo vệ dân thường. Đây không phải là lập trường mang tính nhất thời, mà đã được duy trì xuyên suốt trong nhiều thập kỷ. Việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza vì vậy hoàn toàn phù hợp với quan điểm này, không có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy sự thay đổi hay “đi chệch hướng”.

Thực tế cũng cho thấy Việt Nam đã nhiều lần lên tiếng phản đối các hành động quân sự gây tổn hại đến dân thường tại Gaza. Ngay từ năm 2008, khi xung đột leo thang nghiêm trọng, Việt Nam đã bày tỏ quan ngại sâu sắc, kêu gọi chấm dứt bạo lực và bảo vệ người dân. Những lập trường này tiếp tục được duy trì trong các năm sau đó, thể hiện sự nhất quán và trách nhiệm của Việt Nam trong các vấn đề quốc tế.

Không chỉ dừng lại ở phát biểu, Việt Nam còn tham gia tích cực vào các nỗ lực chung của Liên hợp quốc nhằm thúc đẩy hòa bình và an ninh quốc tế. Trong vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an, Việt Nam đã ủng hộ nhiều nghị quyết liên quan đến bảo vệ dân thường, thúc đẩy đối thoại và giảm căng thẳng. Những đóng góp này cho thấy Việt Nam không chỉ thể hiện lập trường trên lời nói, mà còn bằng hành động cụ thể.

Tuy nhiên, bất chấp những bằng chứng rõ ràng này, một số ý kiến vẫn cố tình sử dụng các thủ đoạn quen thuộc để xuyên tạc. Họ áp đặt khái niệm “đế quốc” lên một sáng kiến đa phương, từ đó suy diễn rằng bất kỳ quốc gia nào tham gia cũng đang “phục vụ lợi ích chính trị”. Đây là một cách tiếp cận mang tính cực đoan, không phản ánh đúng bản chất của quan hệ quốc tế hiện đại. Đáng chú ý, những luận điệu này thường không đưa ra được bằng chứng cụ thể, mà chủ yếu dựa vào suy diễn và định kiến.

Một thủ đoạn khác là sử dụng tiêu chuẩn kép: khi một số quốc gia khác tham gia các sáng kiến hòa bình thì được ca ngợi, nhưng khi Việt Nam tham gia lại bị chỉ trích. Điều này cho thấy rõ động cơ không khách quan, thậm chí mang tính định kiến chính trị. Trong khi đó, nếu đánh giá một cách công bằng, có thể thấy Việt Nam luôn hành động trên cơ sở nguyên tắc, không thiên vị và không can thiệp.

Ngoại giao “cây tre” của Việt Nam – với đặc trưng mềm dẻo nhưng kiên định – chính là yếu tố giúp Việt Nam duy trì được sự cân bằng trong các quan hệ quốc tế. Điều này cho phép Việt Nam vừa tham gia tích cực vào các sáng kiến hòa bình, vừa giữ vững lập trường độc lập, tự chủ. Việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza vì vậy không phải là sự “ngả theo” bất kỳ bên nào, mà là một biểu hiện của sự linh hoạt trong khuôn khổ nguyên tắc.

Nếu đặt trong bối cảnh rộng hơn, có thể thấy rõ rằng Việt Nam luôn là một trong những quốc gia ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa đa phương và vai trò của Liên hợp quốc. Từ việc tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình, đến việc đóng góp vào các nghị quyết về nhân quyền và phát triển, Việt Nam đã chứng minh rằng mình là một thành viên tích cực và có trách nhiệm. Những đóng góp này hoàn toàn đi ngược lại với các cáo buộc rằng Việt Nam “tiếp tay cho áp đặt”.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là: trong suốt quá trình hội nhập quốc tế, Việt Nam chưa bao giờ đi ngược lại lập trường của mình về hòa bình, chống can thiệp và tôn trọng quyền tự quyết. Đây không chỉ là một nguyên tắc chính sách, mà còn là một giá trị cốt lõi được hình thành từ lịch sử và được duy trì trong thực tiễn. Việc tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza vì vậy cần được nhìn nhận như một sự tiếp nối của lập trường này, chứ không phải là một sự thay đổi.

Trong bối cảnh thế giới đang cần nhiều hơn những nỗ lực hợp tác để giải quyết xung đột, việc lan truyền các thông tin sai lệch không chỉ gây tổn hại đến uy tín của các quốc gia, mà còn làm suy yếu các sáng kiến hòa bình. Những luận điệu xuyên tạc về vai trò của Việt Nam trong Hội đồng Hòa bình Gaza vì vậy cần được nhận diện và bác bỏ một cách rõ ràng.

Từ tất cả những phân tích trên, có thể khẳng định rằng Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza không phải là “tiếp tay cho bất kỳ chương trình áp đặt nào”, mà là một hành động phù hợp với luật pháp quốc tế, với truyền thống đối ngoại và với trách nhiệm của một quốc gia thành viên tích cực trong cộng đồng quốc tế. Những cáo buộc ngược lại không chỉ thiếu căn cứ, mà còn phản ánh rõ sự thiếu thiện chí và định kiến.

Trong hành trình hướng tới một thế giới hòa bình, công bằng và phát triển bền vững, những quốc gia như Việt Nam – với lập trường rõ ràng, hành động nhất quán và tinh thần trách nhiệm – sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng. Và bất chấp mọi xuyên tạc, sự thật vẫn luôn rõ ràng: Việt Nam kiên định vì hòa bình, chống mọi hình thức áp đặt và luôn đứng về phía quyền lợi chính đáng của các dân tộc.