Chủ Nhật, 7 tháng 6, 2026

"VIỆT NAM KHÔNG CÓ ĐỐI LẬP CHÍNH TRỊ VÌ CẤM ĐA ĐẢNG" – LUẬN ĐIỆU ÁP ĐẶT MÔ HÌNH CHÍNH TRỊ PHƯƠNG TÂY LÊN QUYỀN TỰ QUYẾT CỦA CÁC DÂN TỘC


Trong các báo cáo thường niên về dân chủ và nhân quyền, nhiều tổ chức như Freedom House, National Endowment for Democracy (NED), Project88, Human Rights Watch (HRW), cùng các cơ quan truyền thông như VOA, RFA, BBC Vietnamese và các tổ chức lưu vong thường xuyên đưa ra luận điệu rằng Việt Nam "không có đối lập chính trị", "không có cạnh tranh chính trị" hoặc "vi phạm Điều 25 ICCPR" vì không áp dụng mô hình đa đảng kiểu phương Tây.

Theo lập luận của họ, việc Việt Nam duy trì vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đồng nghĩa với việc người dân không được tham gia đời sống chính trị một cách thực chất và không có quyền lựa chọn đại diện chính trị của mình.

Đây là một trong những luận điệu được khai thác mạnh nhất nhằm phủ nhận tính chính danh của hệ thống chính trị Việt Nam. Tuy nhiên, khi đối chiếu với luật pháp quốc tế, thực tiễn chính trị toàn cầu và chính nội dung của ICCPR, có thể thấy đây là một cách tiếp cận mang tính áp đặt ý thức hệ hơn là một đánh giá khách quan về quyền con người.

Sai lầm lớn nhất của luận điệu này nằm ở việc cố tình đồng nhất dân chủ với đa đảng. Trong các báo cáo và bảng xếp hạng dân chủ, nhiều tổ chức thường mặc nhiên coi mô hình đa đảng kiểu phương Tây là chuẩn mực phổ quát duy nhất, từ đó đánh giá các quốc gia khác dựa trên mức độ giống hay khác mô hình đó. Cách tiếp cận này tạo ra một tiền đề có sẵn: nếu không đa đảng thì không có dân chủ; nếu không có đối lập đảng phái thì không có cạnh tranh chính trị; nếu không vận hành theo mô hình phương Tây thì mặc nhiên bị xem là thiếu tự do. Vấn đề là tiền đề này không xuất phát từ luật pháp quốc tế mà chủ yếu phản ánh một hệ quy chiếu chính trị cụ thể.

Trên thực tế, không có bất kỳ điều khoản nào trong ICCPR quy định rằng một quốc gia bắt buộc phải tổ chức hệ thống chính trị theo mô hình đa đảng. Điều 25 ICCPR quy định mọi công dân có quyền và cơ hội tham gia điều hành công việc công, quyền bầu cử, ứng cử và tiếp cận các chức vụ công trên cơ sở bình đẳng. Tuy nhiên, điều khoản này hoàn toàn không yêu cầu các quốc gia phải có hai đảng, ba đảng hay nhiều đảng. ICCPR cũng không xác định đa đảng là điều kiện tiên quyết của dân chủ. Điều mà công ước quan tâm là liệu người dân có cơ hội tham gia vào đời sống chính trị hay không, có thể thực hiện các quyền chính trị cơ bản hay không và có những cơ chế để thể hiện ý chí chính trị của mình hay không. Nói cách khác, công ước đặt trọng tâm vào quyền tham gia chính trị của công dân chứ không áp đặt một cấu trúc đảng phái cụ thể.

Điều này càng rõ hơn khi nhìn vào Điều 1 ICCPR về quyền dân tộc tự quyết. Ngay điều khoản mở đầu của công ước đã khẳng định mọi dân tộc có quyền tự quyết và tự do quyết định quy chế chính trị của mình. Đây là một nguyên tắc nền tảng của luật quốc tế hiện đại. Quyền tự quyết không chỉ liên quan đến độc lập dân tộc mà còn bao gồm quyền lựa chọn con đường phát triển, mô hình quản trị và thiết chế chính trị phù hợp với lịch sử, văn hóa và điều kiện xã hội của từng quốc gia. Nếu ICCPR đồng thời thừa nhận quyền tự quyết và lại bắt buộc mọi quốc gia phải áp dụng một mô hình chính trị duy nhất thì đó sẽ là một mâu thuẫn nội tại. Chính vì vậy, luật pháp quốc tế bảo vệ quyền lựa chọn của các dân tộc chứ không trao cho bất kỳ tổ chức nào quyền áp đặt một khuôn mẫu chính trị cho toàn thế giới.

Một nghịch lý dễ nhận thấy là thế giới hiện nay không vận hành theo một mô hình chính trị duy nhất. Nhiều quốc gia có cơ chế tổ chức quyền lực, hệ thống đại diện và thiết chế chính trị rất khác nhau nhưng vẫn là thành viên đầy đủ của Liên hợp quốc và là các quốc gia thành viên ICCPR. Sự đa dạng đó phản ánh thực tế rằng dân chủ không phải một mô hình đồng phục. Các quốc gia hình thành hệ thống chính trị từ những trải nghiệm lịch sử, điều kiện phát triển và nhu cầu quản trị khác nhau. Đánh giá chất lượng của một hệ thống chính trị vì thế không thể chỉ dựa trên số lượng đảng phái đang tồn tại, mà cần xem xét khả năng đại diện, hiệu quả quản trị, mức độ tham gia của người dân và năng lực đáp ứng các nhu cầu phát triển của xã hội.

Một điểm khác thường bị bỏ qua là sự tồn tại của nhiều đảng phái không tự động tạo ra mức độ đại diện cao hơn. Trong thực tiễn quốc tế, các hệ thống đa đảng có thể tạo ra cạnh tranh chính trị, nhưng cũng có thể dẫn đến phân cực xã hội, bế tắc lập pháp, khủng hoảng liên minh hoặc sự chi phối của các nhóm lợi ích. Điều này không có nghĩa mô hình đa đảng là không hiệu quả, nhưng cho thấy bản thân đa đảng không phải là bảo chứng tự động cho dân chủ. Tương tự, việc không áp dụng đa đảng cũng không tự động đồng nghĩa với việc người dân bị loại khỏi đời sống chính trị. Hai vấn đề này cần được tách bạch nếu muốn có một đánh giá khách quan.

Việt Nam lựa chọn mô hình chính trị của mình trong bối cảnh lịch sử riêng gắn với quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc, thống nhất đất nước và xây dựng nhà nước hiện đại. Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam được hiến định trong Hiến pháp. Tuy nhiên, việc tồn tại một đảng lãnh đạo không đồng nghĩa với việc người dân không có các kênh tham gia chính trị. Theo Hiến pháp và pháp luật hiện hành, công dân có quyền bầu cử, ứng cử, quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội, quyền kiến nghị, khiếu nại, tố cáo, quyền góp ý xây dựng pháp luật và tham gia phản biện đối với các vấn đề công cộng. Trong quá trình sửa đổi Hiến pháp, xây dựng luật pháp hoặc hoạch định chính sách, hàng triệu lượt ý kiến của người dân đã được tiếp nhận thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Đây là những hình thức tham gia chính trị thực chất mà nhiều báo cáo quốc tế thường ít đề cập khi đánh giá Việt Nam.

Một thủ pháp tuyên truyền phổ biến khác là cố tình đánh đồng giữa “không có đảng đối lập” với “không có phản biện”. Trên thực tế, phản biện xã hội không chỉ tồn tại thông qua các chính đảng. Trong nhiều quốc gia, báo chí, giới học giả, các tổ chức xã hội, hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức đại diện cộng đồng và chính người dân đều tham gia phản biện chính sách công. Ở Việt Nam, chức năng giám sát và phản biện xã hội được pháp luật giao cho Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên. Cùng với đó là vai trò của báo chí, các diễn đàn chuyên môn, các tổ chức nghề nghiệp, các cuộc lấy ý kiến nhân dân và các cơ chế tiếp xúc cử tri. Có thể tranh luận về hiệu quả của từng cơ chế, nhưng không thể vì không tồn tại đảng đối lập kiểu phương Tây mà kết luận rằng phản biện xã hội hoàn toàn vắng mặt.

Điều đáng chú ý là nhiều đánh giá quốc tế hiện nay có xu hướng đo lường dân chủ chủ yếu bằng cấu trúc thể chế, trong khi ít chú ý hơn tới kết quả thực tế của sự tham gia chính trị. Một người dân có khả năng tiếp cận đại biểu dân cử hay không, có thể gửi kiến nghị hay không, có cơ hội tham gia góp ý chính sách hay không, có thể giám sát hoạt động công quyền hay không – đó cũng là những câu hỏi quan trọng khi đánh giá quyền chính trị. Nếu chỉ tập trung vào số lượng đảng phái mà bỏ qua các cơ chế tham gia khác, bức tranh sẽ trở nên phiến diện.

Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội của công dân được bảo đảm thông qua nhiều cơ chế khác nhau, từ bầu cử, ứng cử, tiếp xúc cử tri, góp ý xây dựng pháp luật cho đến giám sát hoạt động của cơ quan công quyền.

Những cơ chế này tiếp tục được hoàn thiện nhằm mở rộng sự tham gia của người dân vào đời sống chính trị.

Bản chất của luận điệu "Việt Nam không có đối lập chính trị vì cấm đa đảng" là sự áp đặt một mô hình chính trị cụ thể lên quyền tự quyết của một quốc gia có chủ quyền; đánh đồng đa đảng với dân chủ; đồng thời cố tình bỏ qua những hình thức tham gia chính trị khác được ICCPR bảo vệ.

Đây không phải là cách tiếp cận khách quan đối với luật nhân quyền quốc tế.

Một đánh giá công bằng phải xuất phát từ nội dung thực sự của Điều 25 ICCPR, từ nguyên tắc quyền dân tộc tự quyết trong Điều 1 ICCPR và từ thực tiễn tham gia chính trị của người dân. Nhìn từ góc độ đó, có thể khẳng định rằng việc một quốc gia không áp dụng mô hình đa đảng không mặc nhiên đồng nghĩa với việc vi phạm ICCPR. Điều quan trọng không phải là số lượng đảng phái chính trị, mà là mức độ người dân có thể tham gia vào đời sống chính trị, giám sát quyền lực công và thực hiện các quyền chính trị của mình trên thực tế.


"CÁC ĐIỀU LUẬT AN NINH QUỐC GIA CỦA VIỆT NAM QUÁ MƠ HỒ" – LUẬN ĐIỆU PHỦ NHẬN QUYỀN TỰ VỆ PHÁP LÝ CỦA MỘT QUỐC GIA CÓ CHỦ QUYỀN


Trong các báo cáo thường niên về nhân quyền tại Việt Nam, Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, Project88, Article 19, Freedom House cùng nhiều tổ chức lưu vong thường xuyên đưa ra nhận định rằng các điều luật về an ninh quốc gia trong Bộ luật Hình sự Việt Nam là "quá mơ hồ", "quá rộng", "dễ bị lạm dụng" hoặc "không phù hợp với Điều 19 ICCPR". Những điều luật thường xuyên bị công kích gồm Điều 109 (Hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân), Điều 116 (Phá hoại chính sách đoàn kết), Điều 117 (Làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin nhằm chống Nhà nước) và Điều 118 (Phá rối an ninh).

Từ nhận định này, các tổ chức trên tiếp tục suy diễn rằng Việt Nam đang sử dụng các điều luật "mơ hồ" để xử lý những người bất đồng chính kiến, hạn chế tự do ngôn luận và vi phạm các cam kết quốc tế về quyền con người.

Thoạt nhìn, đây là một lập luận có vẻ hợp lý. Tuy nhiên, khi phân tích dưới góc độ lý luận pháp lý, luật hình sự so sánh và thực tiễn lập pháp quốc tế, có thể thấy đây là một cách tiếp cận phiến diện, thiếu nhất quán và mang nặng tiêu chuẩn kép.

Điểm cần làm rõ trước hết là “mơ hồ” không thể được sử dụng như một nhãn dán chính trị thay cho phân tích pháp lý. Trong khoa học pháp lý, một điều luật bị xem là không bảo đảm tính xác định khi nó khiến người dân không thể dự liệu hành vi nào bị cấm, hoặc trao cho cơ quan thực thi quyền tùy tiện không có giới hạn. Nhưng điều đó khác với việc một điều luật sử dụng các khái niệm có tính khái quát. Không có hệ thống pháp luật nào có thể liệt kê toàn bộ mọi tình huống phát sinh trong đời sống xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực an ninh quốc gia, nơi các hành vi vi phạm có thể biến đổi liên tục về phương thức, công nghệ, tổ chức và mức độ nguy hiểm. Vì vậy, mọi nền lập pháp hiện đại đều phải sử dụng những khái niệm có độ mở nhất định để bảo đảm khả năng áp dụng trước các tình huống mới. Vấn đề không nằm ở việc điều luật có khái quát hay không, mà nằm ở chỗ khái niệm đó có được giải thích trong hệ thống pháp luật, có được kiểm soát bằng tố tụng, có được áp dụng dựa trên chứng cứ và hành vi cụ thể hay không.

Thực tiễn pháp luật quốc tế cho thấy các điều luật về an ninh quốc gia ở nhiều nước cũng sử dụng những thuật ngữ không thể định lượng tuyệt đối. Các khái niệm như “đe dọa an ninh quốc gia”, “phá hoại trật tự hiến pháp”, “hỗ trợ khủng bố”, “kích động cực đoan”, “âm mưu chống chính quyền”, “gây nguy hại cho lợi ích quốc gia” hay “đe dọa nền dân chủ” đều tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trong hệ thống pháp luật của các quốc gia phát triển. Tại Đức, pháp luật hình sự có các quy định bảo vệ trật tự hiến pháp dân chủ tự do trước hoạt động của các tổ chức cực đoan hoặc chống hiến pháp. Tại Pháp, các quy định chống khủng bố, chống cực đoan hóa và bảo vệ nền cộng hòa được mở rộng sau nhiều vụ tấn công nghiêm trọng. Tại Hoa Kỳ, các đạo luật về an ninh quốc gia, gián điệp, khủng bố và âm mưu chống chính quyền cũng dựa vào nhiều khái niệm cần được diễn giải bởi cơ quan tố tụng và tòa án. Không ai vì sự tồn tại của các thuật ngữ khái quát đó mà mặc nhiên kết luận toàn bộ hệ thống pháp luật của các nước này là “đàn áp nhân quyền”.

Chính vì vậy, việc một điều luật an ninh quốc gia sử dụng ngôn ngữ khái quát không tự động đồng nghĩa với việc nó “mơ hồ” theo nghĩa vi phạm pháp quyền. Trong lĩnh vực an ninh quốc gia, nếu điều luật bị viết quá hẹp, nó có thể không đủ khả năng ứng phó với các thủ đoạn mới như tấn công mạng, chiến tranh thông tin, tài trợ xuyên biên giới, tuyên truyền cực đoan, phá hoại đoàn kết xã hội hoặc các hình thức can thiệp tinh vi vào ổn định chính trị. Nếu điều luật có phạm vi khái quát, điều cần giám sát là quá trình áp dụng: có hành vi cụ thể hay không, có chứng cứ hay không, có hậu quả pháp lý hay không, có yếu tố lỗi và mục đích hay không, có bảo đảm quyền bào chữa và xét xử theo trình tự pháp luật hay không. Đây mới là tiêu chuẩn nghiêm túc của một đánh giá pháp lý. Ngược lại, chỉ nhìn vào vài cụm từ trong điều luật rồi kết luận “mơ hồ” là cách tiếp cận cắt rời văn bản khỏi toàn bộ hệ thống áp dụng pháp luật.

Một thủ pháp quen thuộc trong các báo cáo về Việt Nam là tách điều luật khỏi cơ chế tố tụng hình sự. Trên thực tế, một cá nhân không bị kết án chỉ vì sự tồn tại của Điều 109, 116, 117 hay 118. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự phải trải qua quá trình điều tra, truy tố và xét xử, trong đó cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh hành vi cụ thể, yếu tố cấu thành tội phạm, mức độ nguy hiểm cho xã hội và căn cứ pháp lý áp dụng. Một điều luật chỉ là cơ sở pháp lý ban đầu; bản án phải dựa trên chứng cứ và quá trình xem xét cụ thể. Tuy nhiên, nhiều báo cáo quốc tế thường dừng lại ở việc phê phán câu chữ của điều luật mà ít phân tích hồ sơ vụ án, chứng cứ, hành vi bị truy tố hoặc mối quan hệ giữa hành vi và hậu quả xã hội. Khi bỏ qua toàn bộ quá trình tố tụng, đánh giá pháp lý rất dễ biến thành kết luận chính trị có sẵn.

Một điểm quan trọng khác là ICCPR không phủ nhận quyền của quốc gia trong việc bảo vệ an ninh quốc gia. Điều 19 ICCPR bảo vệ quyền tự do biểu đạt, nhưng khoản 3 của điều luật cho phép các quốc gia áp dụng những hạn chế được quy định bằng pháp luật và cần thiết nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, quyền và uy tín của người khác. Điều 21 về quyền hội họp hòa bình và Điều 22 về quyền lập hội cũng đều thừa nhận các giới hạn cần thiết vì an ninh quốc gia, an toàn công cộng, trật tự công cộng và quyền của người khác. Điều này cho thấy luật nhân quyền quốc tế không chỉ bảo vệ quyền tự do cá nhân mà còn thừa nhận quyền tự vệ pháp lý của quốc gia trước các hành vi đe dọa nền tảng chính trị, trật tự xã hội và sự ổn định quốc gia. Vì vậy, việc một quốc gia có các điều luật an ninh quốc gia không thể tự thân bị xem là trái ICCPR. Câu hỏi đúng phải là các điều luật đó được áp dụng ra sao, trong hoàn cảnh nào và có bảo đảm các nguyên tắc pháp quyền hay không.

Một nghịch lý dễ nhận thấy là khi các quốc gia phương Tây tăng cường luật an ninh sau khủng bố, bạo loạn, tấn công mạng hoặc can thiệp bầu cử, phần lớn các tổ chức quốc tế thường chỉ đưa ra khuyến nghị điều chỉnh để bảo đảm cân bằng giữa tự do và an ninh. Nhưng khi Việt Nam duy trì các quy định nhằm bảo vệ an ninh quốc gia trong bối cảnh phải đối mặt với nhiều hoạt động chống phá, tuyên truyền cực đoan, chiến dịch gây ảnh hưởng từ bên ngoài và các nguy cơ trên không gian mạng, họ lại thường yêu cầu bãi bỏ hoàn toàn. Đây là một tiêu chuẩn kép khó có thể biện minh. Nếu mọi quốc gia đều có quyền thiết lập cơ chế pháp lý để tự bảo vệ trước các nguy cơ an ninh, Việt Nam cũng không thể bị tước đi quyền đó chỉ vì hệ thống chính trị của Việt Nam không giống mô hình phương Tây.

Một thủ pháp tuyên truyền khác là đồng nhất “điều luật an ninh quốc gia” với “đàn áp bất đồng chính kiến”. Đây là sự đánh đồng rất nguy hiểm. Không phải mọi ý kiến trái chiều đều là mối đe dọa an ninh quốc gia, và trong một xã hội bình thường, phản biện chính sách, góp ý xã hội hay bày tỏ quan điểm khác biệt cần được tôn trọng. Nhưng cũng không thể phủ nhận rằng có những hoạt động chống phá, kích động bạo lực, tuyên truyền lật đổ, phá hoại đoàn kết dân tộc hoặc gây rối an ninh thường được ngụy trang dưới danh nghĩa tự do ngôn luận, xã hội dân sự hoặc hoạt động nhân quyền. Chính ranh giới này mới là vấn đề cần phân tích nghiêm túc. Nếu mọi hành vi chỉ cần khoác áo “bất đồng chính kiến” là được miễn trừ trách nhiệm, thì an ninh quốc gia sẽ trở thành khoảng trống pháp lý. Ngược lại, nếu mọi ý kiến trái chiều đều bị xem là nguy hiểm, quyền tự do biểu đạt sẽ bị thu hẹp. Bởi vậy, đánh giá đúng phải dựa trên hành vi cụ thể, chứng cứ và mức độ nguy hiểm cho xã hội, không phải dựa trên nhãn dán chính trị.

Thực tế đời sống xã hội Việt Nam cũng cho thấy không thể quy giản các điều luật an ninh quốc gia thành công cụ triệt tiêu tiếng nói khác biệt. Hàng triệu người dân vẫn đang sử dụng báo chí, mạng xã hội và các kênh công khai để phản ánh bất cập, góp ý chính sách, phê bình hoạt động công quyền, đấu tranh chống tham nhũng, phản ánh sai phạm địa phương và thảo luận nhiều vấn đề chính trị - xã hội. Nhiều vụ việc tiêu cực được phát hiện từ phản ánh của người dân, nhiều chính sách được điều chỉnh sau khi tiếp nhận ý kiến xã hội. Những thực tế đó không phủ nhận rằng hệ thống pháp luật còn cần tiếp tục hoàn thiện, nhưng cho thấy không thể dùng sự tồn tại của một số điều luật an ninh quốc gia để kết luận rằng mọi ý kiến trái chiều đều bị đàn áp.

Nhà nước Việt Nam luôn nhất quán bảo đảm các quyền dân sự, chính trị của công dân theo Hiến pháp và pháp luật. Đồng thời, Việt Nam cũng khẳng định việc thực hiện quyền con người phải gắn với nghĩa vụ công dân, lợi ích quốc gia và quyền của các chủ thể khác trong xã hội.

Đây cũng chính là nguyên tắc được ghi nhận trong luật nhân quyền quốc tế.

Bản chất của luận điệu "các điều luật an ninh quốc gia của Việt Nam quá mơ hồ" là nỗ lực phủ nhận tính chính đáng của các công cụ pháp lý bảo vệ an ninh quốc gia; tách rời quyền tự do khỏi trách nhiệm; đồng thời áp dụng tiêu chuẩn đánh giá khác nhau giữa Việt Nam và các quốc gia phương Tây.

Một đánh giá khách quan phải xem xét các điều luật trong tổng thể hệ thống pháp luật, cơ chế tố tụng và thực tiễn áp dụng chứ không thể chỉ dựa vào cách diễn giải chính trị của một số tổ chức vận động quốc tế. Nhìn từ góc độ đó, sự tồn tại của các điều luật an ninh quốc gia không phải là hiện tượng riêng của Việt Nam, càng không mặc nhiên đồng nghĩa với việc vi phạm ICCPR. Điều quan trọng là các quy định này được áp dụng trên cơ sở pháp luật, bảo đảm nguyên tắc tố tụng công bằng và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế mà Việt Nam là thành viên.


"ĐIỀU 331 BỘ LUẬT HÌNH SỰ BỊ LẠM DỤNG ĐỂ BỊT MIỆNG NGƯỜI DÂN" – LUẬN ĐIỆU ĐÁNH ĐỒNG GIỮA QUYỀN TỰ DO NGÔN LUẬN VÀ QUYỀN XÂM HẠI LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI KHÁC

 


Trong nhiều năm qua, Điều 331 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) về tội "Lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân" luôn là một trong những mục tiêu công kích trọng tâm của Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, Project88, Freedom House, Article 19, Civil Rights Defenders cùng các tổ chức lưu vong chống Việt Nam.

Các tổ chức này thường xuyên tuyên truyền rằng Điều 331 là một công cụ để "bịt miệng người dân", "đàn áp tiếng nói phản biện", "hình sự hóa tự do ngôn luận" hoặc "vi phạm Điều 19 ICCPR". Trong nhiều báo cáo quốc tế, Điều 331 thậm chí được mô tả như một "điều luật đàn áp", là nguyên nhân khiến người dân không dám bày tỏ quan điểm trên mạng xã hội.

Tuy nhiên, khi phân tích dưới góc độ pháp lý quốc tế, bản chất của điều luật và thực tiễn pháp luật so sánh, có thể thấy đây là một luận điệu được xây dựng dựa trên sự đánh tráo khái niệm giữa quyền tự do ngôn luận với quyền được miễn trừ trách nhiệm pháp lý khi xâm hại đến lợi ích của người khác.

Điểm đáng chú ý đầu tiên là nhiều tổ chức chỉ trích Điều 331 thường bỏ qua ngay nội dung cốt lõi của điều luật. Điều luật này không quy định việc xử lý quyền tự do dân chủ, cũng không quy định việc xử lý người có quan điểm khác biệt. Trọng tâm của điều luật nằm ở hành vi “lợi dụng các quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân”. Sự khác biệt này mang tính bản chất. Nếu bỏ đi cụm từ “lợi dụng” và bỏ qua yếu tố “xâm phạm”, điều luật sẽ bị biến thành một thứ hoàn toàn khác với nội dung thực tế của nó. Chính vì vậy, khi chỉ nhấn mạnh đến cụm từ “tự do dân chủ” nhưng lờ đi phần còn lại của điều luật, nhiều báo cáo đã vô tình hoặc cố ý tạo ra ấn tượng rằng Việt Nam đang xử lý người dân chỉ vì thực hiện các quyền được Hiến pháp ghi nhận. Đó là cách tiếp cận không phản ánh đầy đủ nội dung pháp lý của điều luật.

Vấn đề rộng hơn nằm ở chỗ không có quyền nào trong luật nhân quyền quốc tế được thừa nhận như một quyền tuyệt đối. Đây là nguyên tắc đã được xác lập từ lâu trong cả luật quốc tế lẫn pháp luật quốc gia của hầu hết các nước trên thế giới. Điều 19 ICCPR thường được viện dẫn để yêu cầu bãi bỏ Điều 331, nhưng chính điều luật này cũng quy định rõ rằng việc thực hiện quyền tự do biểu đạt đi kèm “những nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt” và có thể bị hạn chế theo luật nhằm bảo vệ quyền hoặc uy tín của người khác, bảo vệ an ninh quốc gia, bảo vệ trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc đạo đức xã hội. Nói cách khác, ICCPR không chỉ bảo vệ người phát ngôn mà còn bảo vệ cả những cá nhân, tổ chức và cộng đồng có thể bị tổn hại bởi việc lạm dụng quyền tự do biểu đạt. Đây là điểm thường xuyên bị bỏ qua trong các cuộc tranh luận về Điều 331.

Thực tế, lập luận cho rằng mọi biện pháp xử lý hành vi lợi dụng quyền tự do ngôn luận đều là vi phạm nhân quyền sẽ dẫn tới một hệ quả rất khó chấp nhận: quyền của một người sẽ trở thành công cụ xâm phạm quyền của người khác mà không phải chịu bất kỳ trách nhiệm nào. Một xã hội không thể vận hành trên nguyên tắc đó. Quyền tự do biểu đạt không đồng nghĩa với quyền vu khống người khác. Quyền phản biện không đồng nghĩa với quyền bịa đặt thông tin. Quyền tham gia thảo luận công cộng không đồng nghĩa với quyền xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho tổ chức, cá nhân. Đây là nguyên tắc được thừa nhận rộng rãi trong luật pháp của các quốc gia dân chủ cũng như trong các văn kiện nhân quyền quốc tế.

Chính vì vậy, cách mô tả Điều 331 như thể mọi phát ngôn chỉ trích chính quyền đều có thể bị xử lý là một sự cường điệu hóa thiếu cơ sở. Nếu nhìn vào thực tế đời sống xã hội Việt Nam hiện nay, có thể thấy hàng triệu người dân đang sử dụng Facebook, YouTube, TikTok và các nền tảng số khác để phản ánh các vấn đề xã hội, góp ý chính sách, phê bình những bất cập trong quản lý nhà nước, chất vấn cơ quan công quyền hoặc tranh luận về các vấn đề công cộng. Nhiều vụ việc tiêu cực, tham nhũng và sai phạm của cán bộ được phát hiện từ phản ánh công khai trên báo chí và mạng xã hội. Không ít chính sách đã được điều chỉnh sau khi tiếp nhận ý kiến từ người dân. Nếu Điều 331 thực sự là công cụ nhằm “bịt miệng người dân” như một số tổ chức mô tả, rất khó lý giải vì sao các hoạt động phản biện xã hội vẫn diễn ra công khai và rộng rãi với quy mô lớn như hiện nay.

Một thủ pháp thường xuyên xuất hiện trong các chiến dịch chỉ trích Điều 331 là đánh đồng giữa “phản biện” và “xâm hại”. Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Phản biện chính sách, góp ý xã hội, nêu ý kiến trái chiều hay tranh luận về các vấn đề công cộng là những hoạt động bình thường trong một xã hội hiện đại. Nhưng việc sử dụng mạng xã hội để vu khống, bịa đặt, xúc phạm danh dự, phát tán thông tin sai sự thật gây hậu quả nghiêm trọng hoặc xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác lại là một vấn đề khác. Không quốc gia nào coi những hành vi đó là quyền tự do ngôn luận được bảo vệ vô điều kiện. Tại Hoa Kỳ, các hành vi phỉ báng, vu khống hoặc phát tán thông tin gây thiệt hại có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý. Tại Anh, Đức hay Pháp, hệ thống pháp luật cũng cho phép xử lý các hành vi lợi dụng quyền biểu đạt để xâm phạm danh dự, uy tín hoặc quyền lợi hợp pháp của người khác. Đặc biệt tại Đức, các hành vi kích động thù hận hoặc xâm phạm nhân phẩm con người còn bị xử lý rất nghiêm khắc. Điều đó cho thấy việc đặt ra giới hạn đối với hành vi lạm dụng quyền tự do biểu đạt không phải là hiện tượng riêng của Việt Nam mà là một nguyên tắc phổ biến của pháp luật hiện đại.

Điều đáng chú ý là khi các quốc gia phương Tây áp dụng những quy định nhằm bảo vệ danh dự, uy tín và quyền lợi hợp pháp của công dân, rất ít tổ chức gọi đó là hành vi “đàn áp tự do ngôn luận”. Nhưng khi Việt Nam xây dựng cơ chế pháp lý với mục tiêu tương tự, điều đó lại bị diễn giải thành “bịt miệng người dân”. Đây là biểu hiện khá rõ của tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận. Một đánh giá khách quan cần được xây dựng trên cùng một hệ quy chiếu. Nếu quyền tự do biểu đạt phải đi kèm trách nhiệm ở London, Berlin hay Washington thì nguyên tắc đó cũng không thể trở thành vi phạm nhân quyền khi được áp dụng tại Hà Nội.

Một điểm khác cần được nhìn nhận là Điều 331 không tồn tại như một cơ chế độc lập nằm ngoài hệ thống pháp luật. Việc điều tra, truy tố hay xét xử một cá nhân không phụ thuộc vào việc người đó có quan điểm chính trị gì, mà phụ thuộc vào việc cơ quan tiến hành tố tụng có chứng minh được hành vi cụ thể, hậu quả xã hội và các yếu tố cấu thành theo luật định hay không. Trong khi đó, nhiều báo cáo quốc tế lại có xu hướng thay thế việc phân tích hồ sơ vụ án bằng các nhãn dán như “nhà hoạt động”, “người bất đồng chính kiến” hoặc “người chỉ trích chính phủ”. Khi danh xưng được đặt lên trước hành vi, tranh luận rất dễ chuyển từ phân tích pháp lý sang vận động cảm xúc. Đây là lý do vì sao nhiều cuộc tranh luận về Điều 331 thường xoay quanh hình ảnh cá nhân hơn là các yếu tố pháp lý của vụ việc.

Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Nhà nước Việt Nam luôn bảo đảm quyền tự do ngôn luận, quyền tiếp cận thông tin và quyền tham gia quản lý xã hội của công dân. Hiến pháp năm 2013 ghi nhận đầy đủ các quyền dân sự, chính trị cơ bản và tạo cơ sở để người dân tham gia vào đời sống xã hội.

Cùng với sự phát triển của Internet và mạng xã hội, không gian biểu đạt của người dân Việt Nam ngày càng được mở rộng. Điều này cho thấy bức tranh thực tế hoàn toàn khác với hình ảnh "bịt miệng người dân" mà các tổ chức chống đối cố tình xây dựng.

Bản chất của luận điệu "Điều 331 bị lạm dụng để bịt miệng người dân" là sự đánh tráo giữa quyền tự do ngôn luận với quyền xâm hại lợi ích hợp pháp của người khác; giữa phản biện xã hội với hành vi gây thiệt hại; giữa quyền được phát biểu ý kiến với quyền được miễn trừ trách nhiệm pháp lý.

Một đánh giá khách quan phải nhìn nhận Điều 19 ICCPR trong chỉnh thể đầy đủ của nó, bao gồm cả quyền tự do biểu đạt và các nghĩa vụ, trách nhiệm đi kèm. Nhìn từ góc độ đó, sự tồn tại của các quy định nhằm ngăn chặn việc lạm dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, tổ chức và cá nhân không mặc nhiên đồng nghĩa với vi phạm nhân quyền. Điều quan trọng là các quy định đó được áp dụng trên cơ sở pháp luật, bảo đảm tố tụng công bằng và phù hợp với các nguyên tắc chung của luật pháp quốc tế.


"ĐIỀU 117 BỘ LUẬT HÌNH SỰ TRÁI VỚI ĐIỀU 19 ICCPR" – MỘT LUẬN ĐIỆU DỰA TRÊN CÁCH HIỂU PHIẾN DIỆN VỀ TỰ DO NGÔN LUẬN


Trong các báo cáo nhân quyền về Việt Nam giai đoạn 2024–2026, một trong những yêu sách được Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, Project88, Reporters Without Borders (RSF), Article 19 cùng nhiều tổ chức lưu vong nhắc lại nhiều nhất là yêu cầu Việt Nam bãi bỏ Điều 117 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Theo các tổ chức này, Điều 117 về tội "Làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam" bị cho là "trái với Điều 19 ICCPR", "hình sự hóa quyền tự do ngôn luận" hoặc "trừng phạt các ý kiến bất đồng chính kiến".

Luận điệu này đã trở thành một trong những nền tảng quan trọng của các chiến dịch quốc tế nhằm gây sức ép đối với Việt Nam trong lĩnh vực quyền dân sự và chính trị. Tuy nhiên, khi phân tích dưới góc độ luật nhân quyền quốc tế, thực tiễn pháp luật so sánh và nội dung cụ thể của ICCPR, có thể thấy đây là một cách diễn giải phiến diện, cố tình tách Điều 19 ra khỏi toàn bộ cấu trúc pháp lý của công ước nhằm phục vụ mục đích chính trị.

Sai lầm căn bản trong lập luận của các tổ chức chống Việt Nam là họ thường viện dẫn khoản 2 Điều 19 ICCPR – quy định về quyền tự do biểu đạt – nhưng lại cố tình lờ đi khoản 3 của chính điều khoản này. Điều 19 ICCPR quy định mọi người có quyền tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin dưới mọi hình thức, nhưng đồng thời cũng khẳng định việc thực hiện quyền đó đi kèm “những nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt” và có thể bị hạn chế theo luật khi cần thiết để bảo vệ quyền hoặc uy tín của người khác, bảo vệ an ninh quốc gia, bảo vệ trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc đạo đức xã hội. Đây không phải một ghi chú phụ hay một ngoại lệ mang tính kỹ thuật. Nó là một phần cấu thành của chính cơ chế bảo vệ quyền tự do biểu đạt trong ICCPR. Nói cách khác, công ước không xây dựng một khái niệm “tự do ngôn luận tuyệt đối”, mà thiết lập một sự cân bằng giữa quyền cá nhân với lợi ích chung của xã hội. Bất kỳ cách diễn giải nào chỉ nhắc đến quyền mà bỏ qua trách nhiệm đều không phản ánh đầy đủ tinh thần của ICCPR.

Điều đáng chú ý là nhiều báo cáo khi đề cập Điều 117 thường mô tả điều luật này như thể nó chỉ đơn thuần xử lý việc phát biểu ý kiến hoặc bày tỏ quan điểm chính trị. Cách diễn giải đó làm mất đi yếu tố pháp lý quan trọng nhất của điều luật: mục đích chống Nhà nước là một dấu hiệu cấu thành trung tâm. Về mặt kỹ thuật pháp lý, không phải mọi phát ngôn chỉ trích chính sách, tranh luận chính trị hay phản biện xã hội đều thuộc phạm vi điều chỉnh của Điều 117. Việc xác định trách nhiệm hình sự đòi hỏi phải xem xét tổng thể hành vi, nội dung thông tin được phát tán, mục đích, mức độ nguy hiểm cho xã hội, hậu quả phát sinh và toàn bộ hệ thống chứng cứ liên quan. Chính vì vậy, việc giới thiệu một người là “blogger”, “nhà báo độc lập”, “người bất đồng chính kiến” rồi mặc nhiên kết luận rằng họ bị xử lý chỉ vì nêu quan điểm là một cách tiếp cận thiên về vận động dư luận hơn là phân tích pháp lý.

Một câu hỏi quan trọng cần được đặt ra là liệu các quốc gia khác có duy trì những cơ chế pháp lý nhằm bảo vệ an ninh quốc gia trước các hoạt động bị cho là đe dọa nền tảng chính trị - hiến định hay không. Câu trả lời là có. Hầu hết các quốc gia đều sở hữu những quy định hình sự liên quan đến an ninh quốc gia, chống khủng bố, chống bạo loạn, chống hoạt động lật đổ hoặc các hành vi bị coi là đe dọa trực tiếp đến trật tự hiến định. Tại Đức, pháp luật hình sự quy định nhiều tội danh liên quan đến việc chống lại trật tự hiến pháp dân chủ tự do, hỗ trợ tổ chức bị cấm hoặc cổ súy các hoạt động cực đoan. Tại Pháp, các quy định chống cực đoan hóa và chống khủng bố được mở rộng đáng kể sau hàng loạt vụ tấn công trong thập niên qua. Tại Hoa Kỳ, dù quyền tự do ngôn luận được bảo vệ rất rộng, các hành vi âm mưu lật đổ, hỗ trợ tổ chức thù địch, kích động bạo lực chống chính quyền hoặc đe dọa an ninh quốc gia vẫn có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự. Sau sự kiện Đồi Capitol ngày 6/1/2021, hàng trăm người đã bị truy tố không phải vì họ ủng hộ một quan điểm chính trị nào đó, mà vì hành vi bị xác định là đe dọa trật tự hiến định và an ninh quốc gia. Điều đó cho thấy bảo vệ nền tảng chính trị - pháp lý của quốc gia không phải là hiện tượng riêng của Việt Nam mà là một nguyên tắc phổ biến trong pháp luật hiện đại.

Chính ở đây xuất hiện vấn đề tiêu chuẩn kép. Khi các quốc gia phương Tây sử dụng pháp luật hình sự để bảo vệ an ninh quốc gia hoặc trật tự hiến định, các biện pháp đó thường được mô tả là hoạt động thực thi pháp luật chính đáng. Nhưng khi Việt Nam duy trì các quy định nhằm bảo vệ chế độ chính trị, độc lập dân tộc và ổn định xã hội, một số tổ chức lại mặc nhiên xem đó là bằng chứng của vi phạm nhân quyền. Một đánh giá khách quan đòi hỏi phải áp dụng cùng một hệ tiêu chuẩn cho mọi quốc gia. Nếu việc bảo vệ an ninh quốc gia là mục tiêu hợp pháp ở Washington, Berlin hay Paris, thì nguyên tắc đó không thể tự động trở thành bất hợp pháp khi được áp dụng tại Hà Nội.

Một thủ pháp khác thường được sử dụng trong các chiến dịch vận động quốc tế là đánh đồng giữa “ý kiến bất đồng” và “tuyên truyền chống Nhà nước”. Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Một cá nhân có thể phản đối một chính sách cụ thể, tranh luận về định hướng phát triển kinh tế, phê bình hoạt động của cơ quan công quyền hoặc đưa ra đề xuất cải cách thể chế. Những hoạt động đó thuộc phạm vi quyền tự do biểu đạt và là một phần bình thường của đời sống xã hội hiện đại. Nhưng việc tổ chức, phát tán hoặc tuyên truyền các nội dung nhằm chống Nhà nước, kích động lật đổ bằng các phương thức phi pháp hoặc gây phương hại đến an ninh quốc gia lại là một vấn đề khác và được nhiều hệ thống pháp luật xử lý theo các quy định riêng. Khi ranh giới giữa hai nhóm hành vi này bị cố tình xóa nhòa, người đọc rất dễ đi đến kết luận rằng mọi biện pháp thực thi pháp luật đều là hành vi đàn áp tiếng nói phản biện.

Thực tiễn đời sống thông tin tại Việt Nam cũng cho thấy một bức tranh phức tạp hơn nhiều so với cách mô tả đơn giản hóa đó. Hàng triệu người dân đang sử dụng Internet và mạng xã hội để thảo luận về các vấn đề chính trị, kinh tế, giáo dục, môi trường, chống tham nhũng và quản trị công. Nhiều cuộc tranh luận diễn ra công khai, nhiều ý kiến phản biện chính sách được đăng tải rộng rãi, nhiều vụ việc tiêu cực được phát hiện từ phản ánh của báo chí và người dân. Không ít chính sách đã được điều chỉnh sau khi tiếp nhận ý kiến từ xã hội. Những thực tế đó không chứng minh rằng mọi vấn đề đều hoàn hảo, nhưng cho thấy không thể đồng nhất sự tồn tại của Điều 117 với nhận định rằng mọi tiếng nói khác biệt đều bị triệt tiêu. Nếu Điều 117 thực sự là công cụ nhằm xóa bỏ mọi ý kiến trái chiều như một số tổ chức mô tả, sẽ rất khó lý giải sự tồn tại của không gian tranh luận rộng lớn đang vận hành hằng ngày trên môi trường số Việt Nam.

Tất nhiên, việc một điều luật phù hợp với nguyên tắc chung của luật quốc tế không đồng nghĩa với việc mọi trường hợp áp dụng đều mặc nhiên không cần được giám sát hoặc tranh luận. Trong bất kỳ nhà nước pháp quyền nào, việc bảo đảm tố tụng công bằng, quyền bào chữa, tính minh bạch của chứng cứ và khả năng giám sát hoạt động tư pháp luôn là những yêu cầu quan trọng. Đây cũng là tiêu chí mà các quốc gia cần tiếp tục hoàn thiện. Tuy nhiên, đó là một cuộc tranh luận khác với cáo buộc rằng sự tồn tại của Điều 117 tự thân đã vi phạm ICCPR. Một bên là tranh luận về chất lượng thực thi pháp luật; bên kia là phủ nhận tính hợp pháp của toàn bộ cơ chế bảo vệ an ninh quốc gia. Hai vấn đề này không nên bị đánh đồng.

Bản chất của luận điệu "Điều 117 Bộ luật Hình sự trái với Điều 19 ICCPR" là sự tách rời quyền khỏi trách nhiệm; tách Điều 19 khỏi khoản 3 của chính điều luật đó; đồng thời cố tình đánh đồng giữa phản biện xã hội với các hành vi bị cho là đe dọa an ninh quốc gia.

Đây không phải là cách tiếp cận toàn diện đối với luật nhân quyền quốc tế.

Một đánh giá khách quan phải xem xét Điều 19 trong chỉnh thể đầy đủ của ICCPR, xem xét quyền tự do biểu đạt cùng với các giới hạn hợp pháp được công ước thừa nhận và đặt các quy định của Việt Nam trong tương quan với pháp luật của các quốc gia khác. Nhìn từ góc độ đó, có thể khẳng định rằng việc tồn tại các quy định bảo vệ an ninh quốc gia như Điều 117 không mặc nhiên đồng nghĩa với việc vi phạm ICCPR. Điều quan trọng là việc áp dụng các quy định đó phải tuân thủ pháp luật, bảo đảm tố tụng công bằng và phù hợp với các nguyên tắc chung của luật pháp quốc tế.


"MỌI NHÀ HOẠT ĐỘNG BỊ BẮT ĐỀU LÀ TÙ NHÂN CHÍNH TRỊ" – SỰ ĐÁNH TRÁO GIỮA DANH XƯNG CHÍNH TRỊ VÀ TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ


Trong các báo cáo nhân quyền về Việt Nam những năm gần đây, Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, Project88, Civil Rights Defenders, Freedom House cùng nhiều tổ chức lưu vong thường xuyên đưa ra một luận điệu quen thuộc: bất kỳ "nhà hoạt động", "nhà bất đồng chính kiến", "nhà dân chủ" hoặc "người bảo vệ nhân quyền" nào bị bắt giữ, truy tố hay xét xử đều được mặc nhiên coi là "tù nhân chính trị".

Từ luận điểm này, các tổ chức trên tiếp tục xây dựng hàng loạt cáo buộc khác như "Việt Nam đàn áp đối lập", "Việt Nam hình sự hóa quyền tự do ngôn luận", "Việt Nam bỏ tù những người đấu tranh ôn hòa" hay "Việt Nam vi phạm ICCPR". Đây là một trong những luận điệu có sức lan tỏa mạnh nhất trong các chiến dịch truyền thông chống Việt Nam bởi nó khai thác tâm lý đồng cảm của công chúng đối với những người được gắn nhãn là "nhà hoạt động".

Tuy nhiên, nếu tiếp cận vấn đề dưới góc độ pháp lý quốc tế và nguyên tắc nhà nước pháp quyền, có thể thấy đây là một sự đánh tráo khái niệm nghiêm trọng giữa danh xưng chính trị và hành vi pháp lý.

Điểm cần làm rõ trước hết là “nhà hoạt động” không phải một địa vị pháp lý tạo ra quyền miễn trừ trách nhiệm. Trong đời sống xã hội hiện đại, bất kỳ ai cũng có thể tự nhận mình là nhà hoạt động dân chủ, nhà hoạt động môi trường, người bảo vệ nhân quyền hay người bất đồng chính kiến. Những danh xưng đó có thể phản ánh lựa chọn chính trị, hình ảnh truyền thông hoặc vai trò xã hội mà cá nhân muốn xây dựng, nhưng chúng không làm thay đổi nguyên tắc căn bản của pháp luật: mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Một nhà báo có thể bị xử lý nếu phạm tội. Một luật sư có thể bị xử lý nếu phạm tội. Một doanh nhân, nghị sĩ, học giả hay người nổi tiếng cũng không thể đứng ngoài khuôn khổ pháp luật nếu có hành vi vi phạm. Vì vậy, một người tự nhận hoặc được truyền thông gọi là “nhà hoạt động” cũng không thể mặc nhiên được miễn trừ trách nhiệm pháp lý chỉ vì danh xưng đó tạo ra cảm giác đạo đức tích cực.

Vấn đề nằm ở chỗ trong nhiều báo cáo của HRW, Amnesty International hay Project88, yếu tố danh xưng thường được đặt lên trước hành vi. Người đọc được giới thiệu rằng một cá nhân là “nhà hoạt động dân chủ”, “người bảo vệ nhân quyền” hoặc “nhà báo độc lập”, sau đó được thông báo rằng người này bị bắt, bị truy tố hoặc bị kết án. Cách sắp xếp thông tin này tạo ra một hiệu ứng tâm lý rất mạnh: người đọc dễ mặc định rằng việc bắt giữ xuất phát từ thân phận chính trị của cá nhân đó, chứ không phải từ hành vi cụ thể bị cáo buộc. Trong khi đó, các câu hỏi có giá trị pháp lý nhất lại thường bị đẩy xuống hàng thứ yếu: người đó bị truy tố vì hành vi gì, chứng cứ nào được sử dụng, quy định pháp luật nào được áp dụng, hành vi đó có gây hậu quả xã hội hay xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác hay không. Khi hồ sơ vụ án bị thay thế bằng danh xưng chính trị, tranh luận nhân quyền không còn dựa trên chứng cứ mà chuyển thành một cuộc vận động cảm xúc.

Điều đáng nói là ICCPR cũng không hề thừa nhận nguyên tắc rằng người tự nhận là nhà hoạt động thì được miễn trừ trách nhiệm pháp lý. Công ước này bảo vệ quyền tự do biểu đạt, quyền hội họp hòa bình và quyền lập hội, nhưng đồng thời cho phép các quốc gia áp dụng những hạn chế cần thiết, được quy định bằng pháp luật, nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, an toàn xã hội, sức khỏe, đạo đức xã hội và quyền của người khác. Khoản 3 Điều 19 ICCPR nêu rõ việc thực hiện quyền tự do biểu đạt đi kèm “những nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt”. Điều đó có nghĩa là một cá nhân có thể tham gia hoạt động xã hội, vận động chính sách hoặc bày tỏ quan điểm chính trị, nhưng nếu hành vi của họ vượt khỏi phạm vi biểu đạt hợp pháp và xâm phạm những lợi ích được pháp luật bảo vệ, họ vẫn có thể bị xử lý theo trình tự pháp luật. Quyền con người không phải là giấy phép để đứng ngoài trách nhiệm pháp lý.

Logic “nếu là nhà hoạt động thì bị bắt đồng nghĩa với tù nhân chính trị” vì vậy không thể đứng vững. Nếu áp dụng cách lập luận này cho các nước phương Tây, rất nhiều trường hợp tại Mỹ và châu Âu cũng có thể bị diễn giải thành “tù nhân chính trị”. Sau vụ bạo loạn Đồi Capitol ngày 6/1/2021, nhiều cá nhân tham gia các phong trào chính trị, các nhóm vận động cánh hữu hoặc các cộng đồng hoạt động chính trị đã bị truy tố và kết án. Họ không được miễn trừ chỉ vì từng tham gia hoạt động chính trị hay tự nhận đang bảo vệ một lý tưởng nào đó. Tại Đức, các thành viên tổ chức cực hữu hoặc cực tả có thể bị xử lý nếu có hành vi đe dọa trật tự hiến pháp, kích động thù hận hoặc cổ súy bạo lực. Tại Pháp và Anh, những người tham gia phong trào cực đoan cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm nếu hành vi vượt qua ranh giới pháp luật. Trong các trường hợp đó, điều được xem xét không phải là họ mang nhãn chính trị gì, mà là họ đã làm gì.

Một điểm cần nhấn mạnh khác là khái niệm “tù nhân chính trị” không có một định nghĩa thống nhất và ràng buộc trong luật nhân quyền quốc tế. ICCPR không đưa ra điều khoản nào xác định thế nào là tù nhân chính trị. Không có một công ước phổ quát nào thiết lập tiêu chuẩn pháp lý chung để mọi quốc gia bắt buộc phải áp dụng khi xác định một người là tù nhân chính trị. Trên thực tế, mỗi tổ chức phi chính phủ thường sử dụng một bộ tiêu chí riêng, phụ thuộc vào lập trường, hệ quy chiếu và mục tiêu vận động của mình. Cùng một trường hợp, tổ chức này có thể gọi là “tù nhân chính trị”, tổ chức khác gọi là “tù nhân lương tâm”, trong khi cơ quan tố tụng quốc gia xác định đó là người vi phạm pháp luật hình sự. Sự thiếu thống nhất ấy cho thấy đây trước hết là một nhãn chính trị – truyền thông, chứ không phải một khái niệm pháp lý quốc tế có giá trị bắt buộc.

Từ góc độ truyền thông, việc gắn nhãn “tù nhân chính trị” có tác dụng rất rõ: nó biến một vụ án cụ thể thành một biểu tượng chính trị, biến một cá nhân đang bị xét xử theo luật thành nạn nhân trong một câu chuyện có sẵn, đồng thời tạo áp lực dư luận quốc tế đối với quốc gia bị chỉ trích. Vấn đề không nằm ở chỗ các tổ chức nhân quyền có quyền quan tâm hay lên tiếng hay không. Họ có quyền làm điều đó. Vấn đề nằm ở chỗ một đánh giá khách quan không thể bỏ qua hồ sơ hành vi, căn cứ pháp lý và bối cảnh thực tế để chỉ dựa vào danh xưng. Khi danh xưng được dùng thay cho chứng cứ, khi cảm xúc được dùng thay cho phân tích, khi một bản án bị diễn giải mà không xem xét hành vi cụ thể, thì đó không còn là bảo vệ nhân quyền theo nghĩa nghiêm túc mà là vận động chính trị dưới vỏ bọc nhân quyền.

Thực tiễn đời sống xã hội Việt Nam cũng cho thấy không thể đánh giá quyền dân sự, chính trị chỉ bằng những danh sách do một số tổ chức bên ngoài tự xây dựng. Hàng triệu người dân Việt Nam vẫn đang bày tỏ quan điểm, phản biện chính sách, góp ý về giáo dục, y tế, giao thông, môi trường, phòng chống tham nhũng, cải cách hành chính và nhiều vấn đề công cộng khác trên báo chí, mạng xã hội, diễn đàn chuyên môn và các kênh tiếp xúc cử tri. Nhiều vấn đề xã hội được đưa ra thảo luận công khai, nhiều vụ việc tiêu cực được phát hiện từ phản ánh của người dân, nhiều chính sách được điều chỉnh sau khi tiếp nhận ý kiến rộng rãi. Những thực tế đó cho thấy việc tham gia đời sống công cộng, nêu ý kiến trái chiều hay phản biện chính sách không thể bị đồng nhất với hành vi vi phạm pháp luật. Điều bị xử lý không phải là danh xưng “nhà hoạt động”, mà là hành vi cụ thể nếu hành vi đó bị xác định là xâm phạm pháp luật.

Điều này không có nghĩa mọi vụ án đều không cần được tranh luận, hoặc mọi quy định pháp luật đều đã hoàn hảo. Một xã hội pháp quyền luôn cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế tố tụng, tăng minh bạch thông tin, bảo đảm quyền bào chữa, nâng cao chất lượng giải trình và tạo điều kiện cho giám sát xã hội. Nhưng việc thừa nhận nhu cầu hoàn thiện đó khác hoàn toàn với việc khẳng định rằng mọi nhà hoạt động bị bắt đều là tù nhân chính trị. Một bên là thái độ cải cách dựa trên pháp quyền; bên kia là sự khái quát hóa chính trị nhằm phủ nhận toàn bộ tính chính danh của hệ thống tư pháp. Nếu muốn thảo luận nghiêm túc về nhân quyền, cần phân biệt rõ hai điều này.

Bản chất của luận điệu “mọi nhà hoạt động bị bắt đều là tù nhân chính trị” là sự thay thế ngôn ngữ pháp lý bằng ngôn ngữ tuyên truyền; thay thế hồ sơ vụ án bằng danh xưng chính trị; thay thế việc phân tích hành vi bằng sự gắn nhãn cảm tính.

Đây không phải là cách tiếp cận phù hợp với nguyên tắc khách quan trong nghiên cứu nhân quyền.

Một đánh giá công bằng phải xem xét hành vi cụ thể, căn cứ pháp luật, chứng cứ và quy trình tố tụng chứ không thể chỉ dựa trên việc một cá nhân tự nhận hoặc được giới thiệu là "nhà hoạt động". Nhìn từ góc độ đó, có thể khẳng định rằng không phải mọi nhà hoạt động bị bắt đều là tù nhân chính trị. Điều quan trọng không phải họ là ai, mà là họ đã làm gì và việc áp dụng pháp luật có phù hợp với các chuẩn mực quốc tế hay không.


"CÁC NỀN TẢNG BỊ ÉP XÓA NỘI DUNG CHÍNH TRỊ" – LUẬN ĐIỆU ĐÁNH ĐỒNG GIỮA THỰC THI PHÁP LUẬT VÀ KIỂM DUYỆT THÔNG TIN


Trong những năm gần đây, cùng với các chiến dịch công kích Luật An ninh mạng và chính sách quản trị không gian mạng của Việt Nam, nhiều tổ chức như Freedom House, Access Now, Article 19, Reporters Without Borders (RSF), Human Rights Watch (HRW) cùng các tổ chức lưu vong chống Việt Nam thường xuyên đưa ra cáo buộc rằng Nhà nước Việt Nam "ép các nền tảng công nghệ xóa nội dung chính trị", "buộc Facebook và YouTube kiểm duyệt tiếng nói đối lập" hoặc "gây áp lực lên các công ty công nghệ nhằm loại bỏ các quan điểm bất đồng".

Đây là một trong những luận điệu được sử dụng phổ biến nhất để công kích Việt Nam về quyền tự do ngôn luận theo Điều 19 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR). Tuy nhiên, khi phân tích dưới góc độ pháp lý quốc tế, thực tiễn quản trị nền tảng số toàn cầu và chính sách của các quốc gia phát triển, có thể thấy đây là một cách diễn giải phiến diện, cố tình đánh đồng giữa hoạt động thực thi pháp luật với hành vi kiểm duyệt chính trị.

Điểm đáng chú ý là phần lớn các báo cáo của Freedom House, RSF hay Access Now thường sử dụng những cụm từ giàu cảm xúc như “forced censorship”, “political content removal” hay “silencing dissent” để mô tả việc nền tảng số gỡ bỏ nội dung theo yêu cầu của cơ quan chức năng. Vấn đề nằm ở chỗ các khái niệm này thường được sử dụng như những kết luận có sẵn, trong khi yếu tố quan trọng nhất lại ít được làm rõ: nội dung bị xử lý là gì, căn cứ pháp lý nào được áp dụng và liệu nội dung đó đơn thuần là một quan điểm chính trị hay đã rơi vào nhóm hành vi bị pháp luật điều chỉnh. Khi bỏ qua câu hỏi cốt lõi này, mọi hoạt động thực thi pháp luật đều có thể bị diễn giải thành kiểm duyệt. Đây chính là điểm khởi đầu của sự đánh tráo khái niệm.

Trong mọi hệ thống pháp luật hiện đại, không có nền tảng số nào được phép hoạt động hoàn toàn bên ngoài khuôn khổ pháp luật của quốc gia nơi họ cung cấp dịch vụ. Facebook, YouTube, TikTok, X hay Instagram không chỉ là doanh nghiệp công nghệ mà còn là những chủ thể đang vận hành hạ tầng thông tin có ảnh hưởng tới hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ người dùng. Chính vì vậy, khi một nội dung bị xác định là vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền cá nhân, kích động bạo lực, cổ súy khủng bố, lừa đảo, phát tán thông tin gây hại hoặc đe dọa an ninh quốc gia, cơ quan công quyền ở hầu hết các nước đều có cơ chế yêu cầu nền tảng xử lý. Đây không phải là hiện tượng riêng của Việt Nam mà là một phần của mô hình quản trị Internet đang tồn tại trên phạm vi toàn cầu.

Nhìn sang châu Âu, Liên minh châu Âu đã thông qua Đạo luật Dịch vụ số (DSA), yêu cầu các nền tảng có trách nhiệm gỡ bỏ nội dung bất hợp pháp khi nhận được yêu cầu hợp lệ từ cơ quan có thẩm quyền. Đức áp dụng Đạo luật NetzDG với các chế tài rất nghiêm khắc nếu nền tảng không xử lý kịp thời nội dung vi phạm. Anh triển khai Đạo luật An toàn Trực tuyến nhằm buộc các công ty công nghệ phải chủ động giảm thiểu các nguy cơ gây hại cho cộng đồng. Ngay cả Hoa Kỳ, nơi quyền tự do ngôn luận được bảo vệ rộng rãi, các nền tảng vẫn thường xuyên phối hợp với cơ quan chức năng trong các vụ việc liên quan đến khủng bố, bạo lực cực đoan, lạm dụng trẻ em, lừa đảo xuyên quốc gia hoặc các chiến dịch can thiệp từ nước ngoài. Không ai gọi những hoạt động đó là “ép xóa nội dung chính trị”. Chúng được hiểu là một phần của trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm xã hội trong quản trị không gian mạng.

Một thực tế khác thường bị bỏ qua là chính các nền tảng công nghệ cũng thường xuyên xóa bỏ nội dung mà không cần bất kỳ yêu cầu nào từ chính phủ. Hàng triệu bài viết, video và tài khoản bị gỡ mỗi năm vì vi phạm quy tắc cộng đồng của Meta, Google, TikTok hay X. Các nền tảng này cấm nhiều loại nội dung như kích động thù hận, bạo lực, khủng bố, thông tin lừa đảo, thao túng dư luận có tổ chức hoặc các chiến dịch gây ảnh hưởng giả mạo. Trong nhiều trường hợp, việc gỡ bỏ được thực hiện hoàn toàn dựa trên chính sách nội bộ của doanh nghiệp. Điều này cho thấy khái niệm “xóa nội dung” không đồng nghĩa với “kiểm duyệt chính trị”. Đó có thể đơn giản là hoạt động thực thi quy tắc vận hành của một nền tảng hoặc tuân thủ yêu cầu pháp lý của quốc gia sở tại.

Từ góc độ luật nhân quyền quốc tế, lập luận cho rằng mọi yêu cầu gỡ bỏ nội dung đều vi phạm Điều 19 ICCPR cũng không đứng vững. Điều 19 bảo vệ quyền tự do biểu đạt, nhưng đồng thời khoản 3 của điều luật quy định rõ quyền này có thể bị hạn chế theo luật trong những trường hợp cần thiết để bảo vệ quyền và uy tín của người khác, bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc đạo đức xã hội. Nói cách khác, ICCPR không thiết lập một không gian thông tin hoàn toàn không có giới hạn. Ngược lại, công ước thừa nhận rằng các quốc gia có quyền áp dụng những biện pháp phù hợp nhằm ngăn chặn các hành vi gây tổn hại cho cộng đồng. Khi chỉ nhấn mạnh quyền tự do biểu đạt mà bỏ qua toàn bộ phần quy định về các giới hạn hợp pháp, cách diễn giải đó không phản ánh đầy đủ tinh thần của chính văn kiện mà họ viện dẫn.

Một thủ pháp thường xuyên xuất hiện trong các báo cáo về Việt Nam là đánh đồng giữa “nội dung chính trị” và “nội dung vi phạm pháp luật”. Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Một bài viết phân tích chính sách kinh tế là nội dung chính trị. Một bài bình luận về cải cách hành chính là nội dung chính trị. Một cuộc tranh luận về chống tham nhũng, giáo dục, môi trường hay tổ chức bộ máy nhà nước cũng là nội dung chính trị. Nhưng điều đó không đồng nghĩa các nội dung này bị xử lý chỉ vì chúng mang yếu tố chính trị. Điều được xem xét trong mọi hệ thống pháp luật là hành vi cụ thể: có vi phạm quy định pháp luật hay không, có xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác hay không, có kích động bạo lực, gây rối hoặc đe dọa an ninh quốc gia hay không. Khi ranh giới này bị cố tình làm mờ, người đọc rất dễ bị dẫn tới kết luận rằng bất kỳ nội dung nào liên quan đến chính trị cũng đang bị đàn áp.

Thực tế vận hành của không gian mạng Việt Nam lại cho thấy một bức tranh khác. Mỗi ngày có hàng triệu bài viết, bình luận và video liên quan tới các vấn đề chính sách công, hoạt động của bộ máy nhà nước, chống tham nhũng, cải cách hành chính, giáo dục, y tế, môi trường và phát triển kinh tế được đăng tải công khai trên các nền tảng số. Nhiều cuộc tranh luận diễn ra rất sôi động, thậm chí gay gắt. Nhiều vụ việc tiêu cực được phát hiện từ phản ánh của người dân trên mạng xã hội. Nhiều chính sách được điều chỉnh sau khi tiếp nhận ý kiến rộng rãi từ cộng đồng. Nếu thực sự tồn tại cơ chế nhằm “xóa bỏ nội dung chính trị” như một số tổ chức mô tả, sẽ rất khó lý giải vì sao không gian tranh luận công khai đó vẫn diễn ra hằng ngày với quy mô lớn như hiện nay.

Điều đáng chú ý hơn là trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với sự bùng nổ của tin giả, deepfake, các chiến dịch thao túng nhận thức, mạng lưới bot tự động và hoạt động gây ảnh hưởng xuyên biên giới, câu hỏi đặt ra không còn là có nên quản lý nội dung trên Internet hay không. Câu hỏi thực sự là quản lý như thế nào để vừa bảo vệ quyền tự do biểu đạt vừa bảo vệ xã hội trước những nguy cơ mới của thời đại số. Từ Hoa Kỳ đến Liên minh châu Âu, từ Anh đến Australia, các chính phủ đều đang tìm kiếm lời giải cho bài toán đó. Việt Nam không phải ngoại lệ.

Bản chất của luận điệu "các nền tảng bị ép xóa nội dung chính trị" là cố tình làm mờ ranh giới giữa quản lý hợp pháp và kiểm duyệt; giữa thực thi pháp luật và đàn áp quan điểm; giữa bảo vệ lợi ích công cộng và hạn chế quyền tự do biểu đạt.

Bằng cách sử dụng những khái niệm cảm tính và bỏ qua thực tiễn quốc tế, các tổ chức như Freedom House, RSF, Access Now hay Article 19 đã tạo ra một hình ảnh méo mó về môi trường số tại Việt Nam nhằm phục vụ mục tiêu chính trị hơn là thúc đẩy đối thoại nhân quyền thực chất.

Một đánh giá khách quan cần dựa trên nguyên tắc được ICCPR thừa nhận: quyền tự do biểu đạt luôn đi kèm trách nhiệm và có thể bị hạn chế trong những trường hợp cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và quyền của người khác. Nhìn từ góc độ đó, việc xử lý nội dung vi phạm pháp luật trên các nền tảng số không phải là biểu hiện của vi phạm nhân quyền mà là một phần của hoạt động quản trị không gian mạng đang được thực hiện ở hầu hết các quốc gia trên thế giới.


LUẬT AN NINH MẠNG VI PHẠM ICCPR" – LUẬN ĐIỆU THIẾU CƠ SỞ PHÁP LÝ VÀ TIÊU CHUẨN KÉP TRONG ĐÁNH GIÁ VIỆT NAM


Kể từ khi Luật An ninh mạng được Quốc hội Việt Nam thông qua năm 2018 và chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2019, đây đã trở thành một trong những mục tiêu công kích trọng tâm của nhiều tổ chức như Freedom House, Human Rights Watch (HRW), Access Now, Article 19, Amnesty International cùng các tổ chức lưu vong chống Việt Nam. Trong các báo cáo, tuyên bố và chiến dịch vận động quốc tế giai đoạn 2024–2026, các tổ chức này thường xuyên lặp lại luận điệu rằng Luật An ninh mạng "vi phạm ICCPR", "xâm phạm quyền tự do ngôn luận", "hợp pháp hóa kiểm duyệt Internet" hoặc "trao quyền quá lớn cho Nhà nước trong kiểm soát không gian mạng".

Tuy nhiên, nếu đối chiếu với các quy định của luật pháp quốc tế, đặc biệt là ICCPR, cũng như so sánh với hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia phát triển, có thể thấy những cáo buộc này không chỉ thiếu khách quan mà còn phản ánh cách tiếp cận mang nặng định kiến chính trị và tiêu chuẩn kép.

Điểm đáng chú ý là phần lớn các chỉ trích đối với Luật An ninh mạng thường xuất phát từ một giả định có sẵn: bất kỳ quy định nào liên quan đến quản lý không gian mạng đều đồng nghĩa với hạn chế quyền con người. Khi giả định đó được đặt ra từ đầu, mọi điều khoản của luật đều bị diễn giải theo hướng tiêu cực, trong khi bối cảnh an ninh số toàn cầu lại bị bỏ qua. Đây là một cách tiếp cận khó có thể xem là toàn diện. Không gian mạng ngày nay không còn đơn thuần là nơi trao đổi thông tin hay chia sẻ quan điểm cá nhân. Nó đã trở thành hạ tầng chiến lược của nền kinh tế số, là môi trường hoạt động của tội phạm công nghệ cao, các chiến dịch tấn công mạng xuyên biên giới, hoạt động gián điệp số, lừa đảo trực tuyến, cực đoan hóa tư tưởng và các chiến dịch thao túng nhận thức với quy mô chưa từng có. Từ các vụ can thiệp vào bầu cử ở phương Tây, làn sóng tin giả trong đại dịch COVID-19, cho tới sự bùng nổ của công nghệ deepfake và các chiến dịch gây ảnh hưởng từ nước ngoài, thế giới đang chứng kiến những thách thức hoàn toàn mới đối với an ninh quốc gia và trật tự xã hội trên môi trường số. Chính vì vậy, xu hướng chung trong hơn một thập niên qua không phải là giảm quản lý không gian mạng, mà là hoàn thiện các công cụ pháp lý để ứng phó với những rủi ro đó.

Điều thường bị bỏ qua trong các báo cáo chỉ trích Việt Nam là ICCPR hoàn toàn không cấm các quốc gia ban hành luật nhằm bảo vệ an ninh mạng hoặc an ninh quốc gia. Điều 19 ICCPR quy định quyền tự do tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin, nhưng đồng thời khoản 3 của điều luật cũng khẳng định việc thực hiện quyền này có thể bị hạn chế theo luật khi cần thiết để bảo vệ quyền và uy tín của người khác, bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc đạo đức xã hội. Đây không phải là một ngoại lệ nhỏ được bổ sung thêm vào sau này, mà là một phần cấu thành của chính cơ chế bảo vệ quyền tự do biểu đạt trong luật nhân quyền quốc tế. Nói cách khác, ICCPR không xây dựng một mô hình tự do ngôn luận vô giới hạn, mà thừa nhận quyền và trách nhiệm của các quốc gia trong việc xây dựng các biện pháp pháp lý nhằm bảo vệ cộng đồng trước những nguy cơ phát sinh từ việc lạm dụng quyền tự do đó. Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra không phải là một quốc gia có được phép ban hành luật an ninh mạng hay không, mà là các quy định cụ thể có phục vụ mục tiêu chính đáng, có cơ sở pháp lý và có được áp dụng phù hợp hay không.

Nếu nhìn từ góc độ đó, khó có thể khẳng định rằng riêng việc Việt Nam ban hành Luật An ninh mạng đã là bằng chứng của một hành vi vi phạm ICCPR. Trên thực tế, nhiều mục tiêu quản lý được quy định trong luật có thể tìm thấy dưới những hình thức khác nhau ở các quốc gia phát triển. Liên minh châu Âu đã thông qua Đạo luật Dịch vụ số (DSA), yêu cầu các nền tảng phải xử lý nội dung bất hợp pháp và giảm thiểu các nguy cơ gây hại trên môi trường mạng. Anh ban hành Đạo luật An toàn Trực tuyến, trao cho cơ quan quản lý quyền yêu cầu các nền tảng có trách nhiệm hơn đối với nội dung gây hại cho xã hội. Đức áp dụng Đạo luật NetzDG nhằm buộc các mạng xã hội xóa bỏ nhanh chóng những nội dung kích động thù hận, cực đoan hoặc vi phạm pháp luật. Hoa Kỳ tuy không có một đạo luật thống nhất tương tự, nhưng lại sở hữu cả một hệ thống pháp luật và cơ quan chuyên trách nhằm bảo vệ hạ tầng số trọng yếu, chống khủng bố mạng, chống can thiệp từ nước ngoài và xử lý các hành vi bị coi là đe dọa an ninh quốc gia trên không gian mạng. Điều này cho thấy quản trị không gian mạng không phải là hiện tượng riêng của Việt Nam mà là xu hướng toàn cầu.

Chính ở đây xuất hiện vấn đề tiêu chuẩn kép. Khi các quốc gia phương Tây tăng cường giám sát nền tảng số, yêu cầu gỡ bỏ nội dung, ngăn chặn cực đoan hóa hoặc bảo vệ hạ tầng số quốc gia, các biện pháp đó thường được mô tả là cần thiết để bảo vệ xã hội trước các mối đe dọa mới. Nhưng khi Việt Nam ban hành luật với mục tiêu bảo vệ an ninh mạng và trật tự xã hội, một số tổ chức lại mặc nhiên xem đó là biểu hiện của kiểm duyệt và vi phạm nhân quyền. Một đánh giá khách quan đòi hỏi phải áp dụng cùng một hệ tiêu chuẩn cho mọi quốc gia. Nếu nguyên tắc bảo vệ an ninh quốc gia là chính đáng ở Washington, Brussels, London hay Berlin, thì không có lý do gì nguyên tắc đó lại bị xem là phi chính đáng khi được áp dụng tại Hà Nội.

Một thủ pháp thường xuất hiện trong các chiến dịch chỉ trích Luật An ninh mạng là đánh đồng giữa quản lý không gian mạng và kiểm duyệt tư tưởng. Hai khái niệm này không giống nhau. Quản lý không gian mạng là việc xây dựng các quy tắc nhằm bảo vệ người dùng, hạ tầng số, dữ liệu và lợi ích công cộng trước các hành vi bị coi là gây hại. Kiểm duyệt tư tưởng lại là việc ngăn cấm con người suy nghĩ hoặc bày tỏ quan điểm chỉ vì nội dung tư tưởng của họ. Việc cố tình đánh đồng hai khái niệm khác nhau này khiến tranh luận bị đơn giản hóa quá mức. Trên thực tế, Luật An ninh mạng không cấm người dân thảo luận chính sách, phản biện xã hội, trao đổi thông tin hay tham gia các cuộc tranh luận công cộng. Điều luật hướng tới là các hành vi bị coi là đe dọa an ninh quốc gia, tấn công hệ thống thông tin, khủng bố mạng, phát tán thông tin sai sự thật gây hậu quả nghiêm trọng, kích động bạo lực hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Dù có thể tồn tại những tranh luận về phạm vi hoặc cách thức áp dụng, thì việc đồng nhất toàn bộ nội dung đó với "kiểm duyệt Internet" rõ ràng là một sự đơn giản hóa thiếu cơ sở.

Một nguyên tắc quan trọng của nhà nước pháp quyền là đánh giá một đạo luật dựa trên nội dung, mục tiêu điều chỉnh và thực tiễn thực thi, chứ không phải dựa trên suy đoán chính trị. Cho đến nay, các tổ chức chỉ trích Luật An ninh mạng vẫn chưa chứng minh được rằng người dân Việt Nam bị tước bỏ khả năng tiếp cận Internet, bị ngăn cản sử dụng các nền tảng quốc tế hoặc không thể tham gia trao đổi thông tin bình thường trên môi trường số. Ngược lại, thực tế phát triển Internet tại Việt Nam lại cho thấy một bức tranh khác. Việt Nam hiện thuộc nhóm quốc gia có số lượng người dùng Internet lớn trong khu vực, với hàng chục triệu người sử dụng Facebook, YouTube, TikTok, Instagram và nhiều nền tảng xuyên biên giới khác. Không gian mạng Việt Nam mỗi ngày ghi nhận hàng triệu bài viết, video và cuộc tranh luận về các vấn đề kinh tế, xã hội, giáo dục, môi trường và quản trị công. Nhiều vụ việc tiêu cực, tham nhũng, lãng phí hoặc bất cập chính sách được phát hiện từ phản ánh của báo chí và cộng đồng mạng. Nếu Luật An ninh mạng thực sự là công cụ nhằm triệt tiêu quyền tiếp cận thông tin và quyền tự do biểu đạt như một số tổ chức mô tả, sẽ rất khó lý giải sự phát triển mạnh mẽ của đời sống truyền thông số tại Việt Nam trong những năm qua.

Bản chất của luận điệu "Luật An ninh mạng vi phạm ICCPR" nằm ở chỗ cố tình tách rời quyền con người khỏi nghĩa vụ bảo vệ cộng đồng; tách rời quyền tự do biểu đạt khỏi trách nhiệm pháp lý; và tách rời quyền tiếp cận thông tin khỏi yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia.

Đó là một cách tiếp cận không phản ánh đầy đủ tinh thần của ICCPR.

Một đánh giá khách quan phải nhìn nhận rằng quyền tự do ngôn luận và quyền tiếp cận thông tin luôn cần được đặt trong mối quan hệ hài hòa với quyền được sống trong môi trường an toàn, quyền được bảo vệ trước tội phạm mạng, trước thông tin độc hại và trước các hành vi xâm phạm an ninh quốc gia.

Nhìn từ góc độ đó, Luật An ninh mạng của Việt Nam không phải là sự phủ nhận quyền con người mà là một công cụ pháp lý nhằm bảo vệ các quyền đó trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu. Những cáo buộc cho rằng luật này "vi phạm ICCPR" vì thế không chỉ thiếu cơ sở pháp lý mà còn phản ánh sự áp dụng tiêu chuẩn kép và động cơ chính trị trong đánh giá tình hình nhân quyền tại Việt Nam.