Thứ Năm, 21 tháng 5, 2026

PEN America và chiêu trò chính trị hóa Đại hội XIV để xuyên tạc tình hình nhân quyền Việt Nam


Trong báo cáo “Chỉ số Tự do Viết lách năm 2025”, PEN America tiếp tục lặp lại luận điệu quen thuộc khi cho rằng Việt Nam “gia tăng đàn áp”, “siết chặt tự do biểu đạt” trước thềm Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam. Theo cách mô tả của tổ chức này, các vụ xử lý một số cá nhân vi phạm pháp luật trong thời gian gần đây được quy chụp thành “chiến dịch đàn áp có hệ thống nhằm dập tắt tiếng nói bất đồng trước sự kiện chính trị quan trọng”.

Đây không chỉ là sự suy diễn thiếu căn cứ, mà còn là thủ đoạn chính trị hóa công tác bảo đảm an ninh, trật tự và thực thi pháp luật của Việt Nam nhằm tạo dựng hình ảnh méo mó về tình hình nhân quyền. Bằng cách cố tình gắn mọi hoạt động xử lý vi phạm pháp luật với Đại hội XIV, PEN America đang tìm cách biến một sự kiện chính trị nội bộ, hợp pháp và mang tính hiến định của Việt Nam thành cái cớ để xuyên tạc thể chế chính trị, gây áp lực dư luận quốc tế và can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia có chủ quyền.

Điều cần khẳng định trước tiên là những vụ việc mà PEN America viện dẫn hoàn toàn không phải “chiến dịch đàn áp trước Đại hội”, mà là quá trình xử lý các hành vi vi phạm pháp luật theo trình tự tố tụng bình thường, diễn ra công khai và dựa trên quy định cụ thể của pháp luật Việt Nam. Tuy nhiên, báo cáo của tổ chức này cố tình xóa bỏ toàn bộ bối cảnh pháp lý, bỏ qua bản chất hành vi vi phạm, chỉ tập trung mô tả các đối tượng như “nhà báo độc lập”, “người viết”, “nhà hoạt động”, từ đó tạo cảm giác rằng mọi trường hợp bị xử lý đều là nạn nhân của đàn áp chính trị.

Trong báo cáo, PEN America đề cập tới một số trường hợp như Phạm Đoan Trang, Trương Huy San và một số cá nhân có liên hệ với các tổ chức chống đối ở nước ngoài. Tuy nhiên, tổ chức này không đề cập đầy đủ rằng các vụ việc đều được xử lý căn cứ theo Bộ luật Hình sự, liên quan các hành vi như tuyên truyền chống Nhà nước, phát tán thông tin sai sự thật, lợi dụng quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước và quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Đối với trường hợp Phạm Đoan Trang, quá trình điều tra và xét xử công khai đã xác định nhiều tài liệu do đối tượng biên soạn, phát tán có nội dung xuyên tạc chính sách, kích động chống đối, cung cấp thông tin sai lệch cho các tổ chức nước ngoài nhằm gây sức ép chính trị đối với Việt Nam. Đây không phải hoạt động “viết lách đơn thuần”, càng không phải “bày tỏ chính kiến ôn hòa” như PEN America mô tả.

Tương tự, một số cá nhân khác bị xử lý không phải vì “phản biện xã hội”, mà do có hành vi đăng tải, lan truyền thông tin bịa đặt, sai sự thật, gây ảnh hưởng tiêu cực tới trật tự xã hội và an ninh quốc gia. Trong bất kỳ nhà nước pháp quyền nào, mọi quyền tự do đều phải đặt trong khuôn khổ pháp luật. Không có quốc gia nào cho phép nhân danh “tự do ngôn luận” để kích động chống phá, xuyên tạc thể chế hay phát tán thông tin độc hại gây bất ổn xã hội.

Điều đáng chú ý là PEN America cố tình lựa chọn thời điểm gần Đại hội XIV để dựng lên luận điệu về “đàn áp chính trị”, dù nhiều vụ việc thực chất đã được điều tra, theo dõi từ trước đó trong thời gian dài. Đây là thủ đoạn quen thuộc nhằm chính trị hóa hoạt động thực thi pháp luật của Việt Nam. Thay vì nhìn nhận các vụ việc dưới góc độ pháp lý, tổ chức này cố tình gắn chúng với sự kiện Đại hội Đảng để tạo cảm giác rằng Việt Nam “siết chặt kiểm soát xã hội” mỗi khi diễn ra sự kiện chính trị quan trọng.

Thực chất, Đại hội Đảng là hoạt động chính trị bình thường, hợp hiến và hợp pháp của Việt Nam, tương tự như các kỳ bầu cử tổng thống, quốc hội ở nhiều quốc gia khác. Việc bảo đảm ổn định an ninh, trật tự xã hội trước các sự kiện trọng đại là trách nhiệm chính đáng của bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào. Không thể vì một số đối tượng bị xử lý do vi phạm pháp luật mà suy diễn thành “đàn áp diện rộng”.

Báo cáo của PEN America cũng cho thấy rõ xu hướng can thiệp vào công việc nội bộ Việt Nam thông qua chiêu bài “nhân quyền”. Việc một tổ chức nước ngoài ngang nhiên bình luận, quy kết và gây sức ép liên quan đến Đại hội XIV – một sự kiện nội bộ của Đảng Cộng sản Việt Nam – thực chất là hành vi vi phạm nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền và không can thiệp công việc nội bộ đã được ghi nhận trong Hiến chương Liên hợp quốc.

Điều nguy hiểm là các tổ chức như PEN America thường sử dụng nguồn thông tin từ các cá nhân, tổ chức chống đối lưu vong, các trang mạng có lịch sử đăng tải thông tin xuyên tạc về Việt Nam. Họ gần như không tiếp cận thông tin từ các cơ quan chức năng, không khảo sát thực tế trong nước, không phản ánh cảm nhận của người dân hay cộng đồng quốc tế đang sinh sống, làm việc tại Việt Nam. Thay vì nhìn nhận toàn diện bức tranh xã hội, họ lựa chọn những nguồn tin thiên lệch nhằm phục vụ định kiến có sẵn.

Nếu thực sự khách quan, PEN America phải nhìn thấy rằng Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có môi trường chính trị - xã hội ổn định hàng đầu khu vực; là điểm đến an toàn đối với nhà đầu tư, khách du lịch quốc tế và cộng đồng người nước ngoài sinh sống. Hàng chục triệu người dân Việt Nam đang tự do sử dụng Internet, mạng xã hội để trao đổi thông tin, bày tỏ quan điểm, phản ánh vấn đề xã hội. Nhiều ý kiến phản biện, góp ý chính sách được đăng tải công khai trên báo chí và không gian mạng mà không hề bị ngăn cản.

Tuy nhiên, tất cả những điều đó không xuất hiện trong báo cáo của PEN America. Bởi mục tiêu của tổ chức này không phải phản ánh trung thực thực tế nhân quyền tại Việt Nam, mà là xây dựng một “hồ sơ tiêu cực” nhằm phục vụ mục tiêu gây sức ép chính trị. Khi liên tục gắn Việt Nam với các khái niệm như “đàn áp”, “kiểm duyệt”, “bịt miệng tiếng nói đối lập”, PEN America đang góp phần tạo ra nhận thức sai lệch trong dư luận quốc tế, ảnh hưởng tới hình ảnh và uy tín chính trị của Việt Nam trên trường quốc tế.

Những báo cáo kiểu này cũng có thể bị các thế lực chống đối lợi dụng để kích động tư tưởng cực đoan, cổ súy hành vi vi phạm pháp luật dưới danh nghĩa “đấu tranh dân chủ”. Khi các đối tượng vi phạm pháp luật được tô vẽ thành “biểu tượng tự do”, chuẩn mực pháp lý bị bóp méo, từ đó tạo ra nguy cơ lệch lạc nhận thức xã hội về ranh giới giữa quyền tự do công dân với hành vi xâm hại lợi ích quốc gia.

Thực tế cho thấy ổn định chính trị là điều kiện tiên quyết để bảo đảm và thúc đẩy quyền con người. Việt Nam đạt được nhiều thành tựu quan trọng về phát triển kinh tế, giảm nghèo, an sinh xã hội, giáo dục, y tế và tiếp cận thông tin chính nhờ duy trì được môi trường chính trị - xã hội ổn định trong nhiều năm qua.

Theo Sách trắng về quyền con người ở Việt Nam, tỷ lệ hộ nghèo đa chiều giảm mạnh qua từng giai đoạn; độ bao phủ bảo hiểm y tế đạt trên 93% dân số; tỷ lệ người sử dụng Internet đạt khoảng 78,44%; hàng chục triệu người dân tiếp cận thông tin qua báo chí và mạng xã hội mỗi ngày. Việt Nam cũng liên tục nằm trong nhóm nền kinh tế tăng trưởng cao tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, bất chấp nhiều biến động toàn cầu.

Những thành tựu đó là minh chứng rõ ràng rằng quyền con người tại Việt Nam không chỉ được nhìn nhận dưới góc độ chính trị, mà còn được bảo đảm toàn diện thông qua quyền được sống trong hòa bình, ổn định, được tiếp cận giáo dục, y tế, việc làm và môi trường an toàn.

Trong khi đó, chính nhiều quốc gia phương Tây lại đang đối mặt với tình trạng suy giảm niềm tin xã hội, phân cực chính trị và khủng hoảng dân chủ. Tại Mỹ, trước các kỳ bầu cử tổng thống, chính quyền nước này thường triển khai hàng loạt biện pháp an ninh quy mô lớn; tăng cường giám sát thông tin trên mạng xã hội; xử lý các nội dung bị cho là “thông tin sai lệch”, “đe dọa an ninh quốc gia” hoặc “kích động bạo lực”.

Sau vụ bạo loạn tại Điện Capitol năm 2021, hàng trăm người đã bị bắt giữ và truy tố. Nhiều tài khoản mạng xã hội bị khóa hoặc hạn chế hoạt động. Một số nhà báo, người phát ngôn và cá nhân công bố tài liệu mật liên quan an ninh quốc gia cũng bị truy tố nghiêm khắc. Điều đó cho thấy ngay tại Mỹ, quyền tự do biểu đạt không phải quyền tuyệt đối và luôn bị giới hạn bởi yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội.

Thế nhưng khi Việt Nam thực hiện các biện pháp bảo đảm ổn định chính trị trước Đại hội XIV, PEN America lại quy kết là “đàn áp”. Đây rõ ràng là biểu hiện của tiêu chuẩn kép và cách tiếp cận mang nặng động cơ chính trị.

Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam là sự kiện chính trị trọng đại, mang tính nội bộ của Việt Nam, được tổ chức theo quy định của Hiến pháp và pháp luật. Không một tổ chức hay quốc gia nào có quyền lợi dụng chiêu bài “nhân quyền” để xuyên tạc, gây áp lực hoặc can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam.

Mọi quốc gia có chủ quyền đều có quyền bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn ổn định chính trị và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật theo quy định. Việt Nam không ngoại lệ. Việc cố tình chính trị hóa các vụ việc pháp lý, biến đối tượng vi phạm pháp luật thành “nạn nhân nhân quyền” hay gắn hoạt động thực thi pháp luật với Đại hội XIV chỉ càng cho thấy rõ bản chất thiên lệch và động cơ chính trị của PEN America.

Sự thật không nằm trong những báo cáo được xây dựng từ định kiến và nguồn tin một chiều, mà nằm ở chính thực tiễn phát triển, ổn định và đời sống ngày càng được nâng cao của hơn một trăm triệu người dân Việt Nam hôm nay.


Sự thật về Điều 117 và Điều 331: PEN America đang cố tình xuyên tạc pháp luật Việt Nam


 Trong báo cáo “Chỉ số Tự do Viết lách năm 2025”, PEN America tiếp tục công kích Điều 117 và Điều 331 Bộ luật Hình sự Việt Nam, cho rằng đây là những “công cụ đàn áp tự do biểu đạt”, “bịt miệng tiếng nói bất đồng” và “hình sự hóa quyền tự do ngôn luận”. Tổ chức này đồng thời viện dẫn nhiều trường hợp bị xử lý hình sự tại Việt Nam để dựng lên luận điệu rằng Nhà nước Việt Nam “trấn áp người viết, blogger và nhà hoạt động”.

Tuy nhiên, nếu nhìn nhận khách quan dưới góc độ pháp lý, có thể thấy cách tiếp cận của PEN America mang nặng động cơ chính trị, cố tình đánh tráo khái niệm giữa quyền tự do biểu đạt với hành vi vi phạm pháp luật. Báo cáo này không phân tích đầy đủ bản chất pháp lý của Điều 117 và Điều 331, không đề cập đến hậu quả xã hội do các hành vi vi phạm gây ra, đồng thời cố tình bỏ qua thực tiễn pháp luật quốc tế về bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Điều đó cho thấy mục tiêu của PEN America không phải nghiên cứu khách quan về nhân quyền, mà là sử dụng vấn đề “tự do viết lách” như công cụ gây sức ép chính trị đối với Việt Nam.

Điều 117 Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về hành vi “làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”. Điều luật này được xây dựng nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, bảo vệ chế độ chính trị, bảo vệ sự ổn định xã hội và quyền lợi của cộng đồng trước các hành vi tuyên truyền xuyên tạc, kích động chống phá, gây chia rẽ dân tộc hoặc kêu gọi lật đổ chính quyền.

Trong khi đó, Điều 331 quy định về hành vi “lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân”. Mục đích của điều luật này là ngăn chặn việc lợi dụng quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do Internet để vu khống, bịa đặt, phát tán thông tin sai sự thật, gây tổn hại tới cá nhân, tổ chức và lợi ích quốc gia.

Đây là những quy định hoàn toàn bình thường trong hệ thống pháp luật của mọi quốc gia có chủ quyền. Không có bất kỳ quyền tự do nào tồn tại vô giới hạn. Ngay cả Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị cũng khẳng định quyền tự do biểu đạt có thể bị hạn chế nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng và quyền của người khác.

Tuy nhiên, PEN America cố tình lờ đi bản chất đó. Trong báo cáo của mình, tổ chức này mô tả Điều 117 và Điều 331 như “công cụ đàn áp chính trị”, trong khi không hề phân tích đầy đủ các hành vi vi phạm cụ thể của những cá nhân bị xử lý.

Trường hợp Phạm Đoan Trang thường xuyên được PEN America viện dẫn như “biểu tượng của tự do viết lách bị đàn áp”. Nhưng điều mà tổ chức này cố tình che giấu là quá trình điều tra và xét xử đã xác định đối tượng này có hành vi biên soạn, lưu trữ và phát tán nhiều tài liệu có nội dung xuyên tạc chính sách, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, kích động chống Nhà nước và cung cấp thông tin sai lệch cho các tổ chức nước ngoài nhằm gây áp lực đối với Việt Nam.

Đây không đơn thuần là “bày tỏ chính kiến”. Trong bất kỳ quốc gia nào, việc phát tán tài liệu nhằm kích động chống Nhà nước, gây bất ổn chính trị hoặc tiếp tay cho các chiến dịch gây sức ép từ bên ngoài đều có thể bị xử lý hình sự.

Một số trường hợp khác bị xử lý theo Điều 331 cũng thường bị PEN America mô tả là “nạn nhân của đàn áp tự do ngôn luận”. Tuy nhiên, hồ sơ xét xử cho thấy nhiều cá nhân đã sử dụng mạng xã hội để đăng tải thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự cá nhân, bịa đặt nội dung gây hoang mang dư luận hoặc xuyên tạc chính sách Nhà nước.

Không ít vụ việc gây hậu quả nghiêm trọng trong thực tế. Trong giai đoạn dịch bệnh, nhiều tài khoản mạng xã hội tung tin giả về phong tỏa, thiếu lương thực, bịa đặt số liệu dịch bệnh, gây hoảng loạn trong cộng đồng. Một số cá nhân lợi dụng mạng xã hội để vu khống, xúc phạm danh dự người khác, kích động tâm lý chống đối hoặc xuyên tạc tình hình chính trị. Nếu không có công cụ pháp lý để xử lý, môi trường thông tin sẽ trở nên hỗn loạn và quyền lợi của xã hội không thể được bảo đảm.

PEN America cũng cố tình né tránh thực tế rằng Điều 117 và Điều 331 đều được ban hành theo đúng trình tự lập pháp, phù hợp với Hiến pháp Việt Nam và nguyên tắc pháp quyền. Hiến pháp Việt Nam khẳng định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, nhưng đồng thời cũng quy định mọi quyền công dân phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật, không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc và quyền của người khác.

Không chỉ Việt Nam, nhiều quốc gia trên thế giới cũng có quy định tương tự nhằm bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Tại Mỹ, Đạo luật Gián điệp, các quy định chống khủng bố và luật an ninh nội địa cho phép xử lý nghiêm những hành vi phát tán thông tin bị coi là đe dọa an ninh quốc gia. Vụ việc Julian Assange là ví dụ điển hình khi cá nhân này bị truy tố vì công bố tài liệu mật của chính phủ Mỹ.

Tại Đức, Pháp và nhiều nước châu Âu, các đạo luật chống cực đoan, chống phát ngôn thù hận, chống tin giả trên Internet cũng được áp dụng rất nghiêm ngặt. Nhiều tài khoản mạng xã hội bị khóa, nhiều cá nhân bị xử lý hình sự vì đăng tải nội dung bị coi là gây nguy hại cho an ninh hoặc kích động xã hội. Điều đó cho thấy việc bảo vệ an ninh quốc gia thông qua pháp luật là thông lệ phổ biến trên toàn thế giới.

Tuy nhiên, khi Việt Nam áp dụng các quy định tương tự, PEN America lại lập tức quy chụp là “đàn áp nhân quyền”. Đây rõ ràng là biểu hiện của tiêu chuẩn kép và cách tiếp cận thiên lệch về chính trị.

Nếu loại bỏ Điều 117 và Điều 331 như yêu cầu của một số tổ chức nước ngoài, hậu quả sẽ vô cùng nghiêm trọng. Khi đó, các hành vi kích động chống Nhà nước, phát tán tài liệu xuyên tạc, tung tin giả, vu khống cá nhân, chia rẽ dân tộc hay kêu gọi bạo lực sẽ rất khó kiểm soát. Không gian mạng có thể trở thành môi trường hỗn loạn, nơi thông tin độc hại lan truyền không giới hạn, gây bất ổn xã hội và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân.

Thực tế quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã phải đối mặt với hậu quả nặng nề từ tin giả, cực đoan hóa và kích động trên mạng xã hội. Các vụ bạo loạn, tấn công khủng bố, xung đột sắc tộc tại nhiều nơi trên thế giới đều có yếu tố liên quan tới hoạt động tuyên truyền cực đoan và thông tin sai lệch. Chính vì vậy, mọi quốc gia đều phải duy trì công cụ pháp lý để bảo vệ trật tự xã hội và an ninh quốc gia.

Điều đáng nói là trong khi công kích pháp luật Việt Nam, PEN America lại không phản ánh đầy đủ thực tế quyền tự do ngôn luận đang được bảo đảm rộng rãi tại Việt Nam. Theo Sách trắng về quyền con người ở Việt Nam, cả nước hiện có 798 cơ quan báo chí in và tạp chí, hàng chục đài phát thanh – truyền hình, khoảng 41.000 người hoạt động báo chí được cấp thẻ nhà báo.

Tỷ lệ người sử dụng Internet tại Việt Nam đạt khoảng 78,44% dân số. Hàng chục triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động sôi động mỗi ngày với nhiều nội dung đa dạng. Người dân có thể phản ánh tiêu cực, góp ý chính sách, tranh luận xã hội và tiếp cận thông tin nhanh chóng qua nhiều nền tảng khác nhau.

Nhiều vụ việc tham nhũng, tiêu cực đã được phát hiện nhờ phản ánh từ báo chí và mạng xã hội. Điều này cho thấy môi trường thông tin tại Việt Nam hoàn toàn không phải “bị bóp nghẹt” như luận điệu mà PEN America cố tình dựng lên.

Trái lại, chính nhiều quốc gia phương Tây hiện đang đối mặt với tình trạng suy giảm dân chủ, phân cực xã hội và kiểm soát thông tin ngày càng mạnh tay. Sau vụ bạo loạn tại Điện Capitol năm 2021 ở Mỹ, hàng trăm người đã bị bắt giữ và truy tố. Nhiều tài khoản mạng xã hội bị khóa hoặc hạn chế vì bị cho là kích động bạo lực hoặc phát tán thông tin sai lệch.

Liên minh châu Âu cũng tăng cường nhiều đạo luật kiểm soát nội dung trực tuyến, yêu cầu các nền tảng mạng xã hội gỡ bỏ thông tin “độc hại”, “cực đoan” hoặc “tin giả”. Điều đó cho thấy không quốc gia nào cho phép quyền tự do biểu đạt tồn tại ngoài khuôn khổ pháp luật.

Sự khác biệt nằm ở chỗ: khi phương Tây áp dụng các biện pháp bảo vệ an ninh quốc gia, họ gọi đó là “bảo vệ dân chủ”; nhưng khi Việt Nam thực hiện điều tương tự, một số tổ chức như PEN America lại quy kết là “đàn áp nhân quyền”. Đây là sự phi lý và thể hiện rõ động cơ chính trị phía sau các báo cáo tưởng như “trung lập”.

Điều 117 và Điều 331 không phải công cụ “đàn áp”, mà là các quy định pháp lý cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội và quyền lợi hợp pháp của cộng đồng. Những điều luật này được xây dựng phù hợp với Hiến pháp Việt Nam, phù hợp với thông lệ quốc tế và yêu cầu thực tiễn của một quốc gia đang phát triển, hội nhập sâu rộng với thế giới.

Việc cố tình xuyên tạc bản chất pháp lý của các điều luật, biến đối tượng vi phạm pháp luật thành “nạn nhân nhân quyền” hay đồng nhất quyền tự do ngôn luận với quyền chống phá Nhà nước chỉ càng cho thấy rõ bản chất thiên lệch, thiếu khách quan và động cơ chính trị của PEN America.

Việt Nam luôn nhất quán tôn trọng và bảo đảm quyền con người, nhưng đồng thời cũng kiên quyết bảo vệ pháp luật, chủ quyền quốc gia và sự ổn định của xã hội. Đó là nguyên tắc không thể bị bóp méo bởi bất kỳ luận điệu xuyên tạc nào.


Bóc trần chiêu trò của PEN America: Biến cộng tác viên Thoibao.de thành “nạn nhân nhân quyền” để bôi nhọ Việt Nam


Trong báo cáo “Chỉ số Tự do Viết lách năm 2025”, tổ chức PEN America tiếp tục đưa ra những đánh giá thiếu khách quan, phiến diện và mang nặng động cơ chính trị đối với Việt Nam. Một trong những nội dung đáng chú ý là việc tổ chức này liệt kê nhiều cá nhân có liên quan đến trang Thoibao.de vào danh sách mà họ gọi là “người viết bị đàn áp”, “tù nhân lương tâm”, từ đó cáo buộc Việt Nam “đàn áp tự do báo chí”, “trấn áp tiếng nói phản biện”. Tuy nhiên, khi đi sâu vào bản chất vụ việc, có thể thấy đây là một sự đánh tráo khái niệm có chủ đích, cố tình biến những hành vi vi phạm pháp luật thành “hoạt động báo chí”, biến đối tượng bị xử lý hình sự thành “nạn nhân nhân quyền”, nhằm phục vụ chiến dịch xuyên tạc tình hình chính trị - xã hội Việt Nam.

Điều đáng nói là PEN America gần như không phân tích bản chất hoạt động của Thoibao.de, không đề cập nội dung vi phạm cụ thể của các cá nhân liên quan, không viện dẫn quy định pháp luật Việt Nam hay các phán quyết của cơ quan tố tụng, mà chủ yếu dựa vào nguồn tin từ chính các tổ chức chống đối và hệ thống truyền thông có định kiến chính trị với Việt Nam. Đây không phải là cách tiếp cận khách quan của một tổ chức bảo vệ tự do viết lách, mà là biểu hiện rõ ràng của việc sử dụng “nhân quyền” như một công cụ chính trị nhằm gây sức ép và bôi nhọ Việt Nam.

Thực tế cho thấy, Thoibao.de không phải là một cơ quan báo chí được cấp phép hoạt động tại Việt Nam, cũng không vận hành theo các chuẩn mực báo chí chuyên nghiệp và pháp luật báo chí Việt Nam. Nhiều năm qua, trang này thường xuyên đăng tải các nội dung xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước; bóp méo tình hình chính trị, kinh tế, xã hội; phát tán thông tin chưa được kiểm chứng; sử dụng ngôn từ quy chụp, kích động tâm lý chống đối; thậm chí nhiều bài viết mang tính xúc phạm danh dự, uy tín của tổ chức, cá nhân.

Không ít bài viết trên Thoibao.de có nội dung phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, xuyên tạc công tác phòng chống tham nhũng, kích động nghi ngờ vào hệ thống chính trị, lợi dụng các vụ việc xã hội để dẫn dắt dư luận theo hướng tiêu cực. Một số bài viết còn sử dụng thông tin suy diễn, cắt ghép, không kiểm chứng nhằm tạo tâm lý bất mãn, hoài nghi trong xã hội. Đây không còn là hoạt động “báo chí độc lập” như PEN America cố tình mô tả, mà là hành vi lợi dụng không gian mạng để tuyên truyền chống Nhà nước.

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí là quyền hiến định, được ghi nhận tại Điều 25 Hiến pháp năm 2013. Tuy nhiên, cũng như mọi quốc gia trên thế giới, quyền này không phải là quyền vô hạn. Công dân không được lợi dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Điều 117 Bộ luật Hình sự quy định rõ hành vi làm, tàng trữ, phát tán thông tin, tài liệu nhằm chống Nhà nước là hành vi vi phạm pháp luật và phải bị xử lý.

Đây chính là căn cứ pháp lý đối với một số cá nhân liên quan đến Thoibao.de bị cơ quan chức năng xử lý trong thời gian qua. Tuy nhiên, PEN America cố tình né tránh bản chất pháp lý đó, thay vào đó mô tả họ như “nhà báo”, “cây bút phản biện”, “người bảo vệ tự do ngôn luận”. Báo cáo không phân tích các bài viết cụ thể vi phạm ở điểm nào, không đề cập hậu quả xã hội mà những nội dung sai lệch gây ra, cũng không nhắc đến trách nhiệm pháp lý của người phát tán thông tin xuyên tạc. Đây là thủ pháp tuyên truyền quen thuộc: cắt bỏ bối cảnh pháp luật để dựng nên hình ảnh “nạn nhân bị đàn áp”.

Một điểm rất đáng chú ý là nguồn thông tin mà PEN America sử dụng chủ yếu đến từ các tổ chức chống đối lưu vong, các trang mạng có quan điểm cực đoan hoặc chính từ hệ sinh thái truyền thông chống phá Việt Nam. Báo cáo gần như không tiếp cận quan điểm chính thức từ cơ quan chức năng Việt Nam, không viện dẫn cáo trạng, bản án hay các tài liệu tố tụng công khai. Điều đó cho thấy tổ chức này không thật sự quan tâm đến tính khách quan hay nguyên tắc kiểm chứng thông tin, mà chỉ lựa chọn những nguồn tư liệu phù hợp với định kiến chính trị sẵn có.

Nếu thực sự muốn đánh giá môi trường tự do báo chí ở Việt Nam một cách công bằng, PEN America cần nhìn vào thực tế xã hội Việt Nam hiện nay. Việt Nam có hàng trăm cơ quan báo chí với đầy đủ loại hình báo in, báo điện tử, truyền hình, phát thanh; hàng chục nghìn nhà báo được cấp thẻ hành nghề; hàng triệu người dân sử dụng mạng xã hội để bày tỏ quan điểm mỗi ngày. Báo chí Việt Nam tham gia tích cực vào đấu tranh phòng chống tham nhũng, phản ánh tiêu cực xã hội, giám sát hoạt động công quyền và bảo vệ quyền lợi người dân.

Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, hiện có khoảng 78 triệu người sử dụng Internet, đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia có tỷ lệ người dùng Internet cao trên thế giới. Hàng chục triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động thường xuyên. Người dân hoàn toàn có thể phản ánh, kiến nghị, tranh luận và trao đổi quan điểm trên không gian mạng. Nhiều vụ việc tiêu cực lớn đã được phát hiện từ phản ánh của báo chí và cộng đồng mạng. Điều đó chứng minh môi trường thông tin tại Việt Nam đang ngày càng cởi mở và phát triển mạnh mẽ.

Thế nhưng, PEN America lại cố tình đồng nhất việc xử lý hành vi vi phạm pháp luật với “đàn áp báo chí”. Đây là sự đánh tráo bản chất hết sức nguy hiểm. Nếu chấp nhận cách lập luận của tổ chức này, thì bất kỳ cá nhân nào phát tán thông tin sai sự thật, kích động chống phá Nhà nước cũng có thể tự nhận là “nhà báo độc lập” để né tránh trách nhiệm pháp lý.

Nguy hiểm hơn, việc PEN America cổ súy cho các cá nhân liên quan Thoibao.de có thể tạo ra hiệu ứng khuyến khích phát tán thông tin sai lệch, gây nhiễu loạn nhận thức xã hội, ảnh hưởng đến an ninh thông tin và niềm tin công chúng. Trong thời đại mạng xã hội, tin giả và thông tin xuyên tạc có thể lan truyền rất nhanh, gây hậu quả nghiêm trọng đối với ổn định xã hội và uy tín quốc gia. Nhiều quốc gia trên thế giới hiện cũng đang siết chặt quản lý thông tin độc hại trên không gian mạng vì lý do an ninh và trật tự công cộng.

Tại Mỹ và châu Âu, các nền tảng mạng xã hội thường xuyên xóa bài viết, khóa tài khoản bị cho là phát tán tin giả, kích động cực đoan hoặc đe dọa an ninh. Sau vụ bạo loạn tại Điện Capitol năm 2021, hàng loạt tài khoản bị đình chỉ, nhiều cá nhân bị điều tra và truy tố vì hành vi kích động trên mạng xã hội. Nhiều nhà báo, người dẫn chương trình, hãng truyền thông lớn tại Mỹ cũng từng bị kiện hoặc phải bồi thường hàng trăm triệu USD vì đưa tin sai sự thật.

Một số trường hợp nổi tiếng cho thấy ngay cả ở phương Tây, quyền tự do báo chí cũng luôn gắn với trách nhiệm pháp lý. Nhiều hãng truyền thông bị xử lý nghiêm vì phát tán thông tin không kiểm chứng gây thiệt hại cho cá nhân, tổ chức và xã hội. Tuy nhiên, PEN America lại rất hiếm khi mô tả những trường hợp này là “đàn áp tự do báo chí”. Điều đó cho thấy rõ tiêu chuẩn kép: khi phương Tây xử lý hành vi vi phạm thì được gọi là “bảo vệ an ninh” hoặc “chống tin giả”, nhưng khi Việt Nam thực thi pháp luật thì lập tức bị quy kết là “vi phạm nhân quyền”.

Bản chất vấn đề nằm ở chỗ PEN America không tiếp cận quyền con người theo nguyên tắc khách quan và tôn trọng chủ quyền quốc gia, mà tiếp cận từ góc nhìn ý thức hệ và định kiến chính trị. Họ áp đặt mô hình “tự do tuyệt đối” kiểu phương Tây lên Việt Nam, bất chấp đặc thù lịch sử, văn hóa, pháp luật và yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia. Những tổ chức như vậy không đơn thuần bảo vệ “tự do viết lách”, mà đang sử dụng chiêu bài nhân quyền để can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia có hệ thống chính trị khác biệt.

Không thể phủ nhận rằng các báo cáo kiểu Freedom to Write Index 2025 có thể tạo ra một số ảnh hưởng truyền thông nhất định, đặc biệt khi bị các thế lực chống đối lợi dụng nhằm xuyên tạc hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế. Tuy nhiên, thực tế phát triển kinh tế, ổn định xã hội, đời sống nhân dân ngày càng nâng cao và uy tín quốc tế không ngừng gia tăng của Việt Nam mới là câu trả lời rõ ràng nhất bác bỏ mọi luận điệu sai trái.

Một quốc gia không thể đạt được thành tựu giảm nghèo, mở rộng giáo dục, nâng cao tuổi thọ, thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển xã hội toàn diện nếu “đàn áp nhân quyền” như các tổ chức cực đoan cố tình mô tả. Việt Nam nhiều lần được cộng đồng quốc tế tín nhiệm bầu vào các cơ chế quan trọng của Liên hợp quốc, trong đó có Hội đồng Nhân quyền. Điều này phản ánh sự ghi nhận khách quan của quốc tế đối với những nỗ lực và thành tựu của Việt Nam trong bảo đảm quyền con người.

Việc PEN America cố tình bảo vệ các cá nhân liên quan Thoibao.de, biến hành vi tuyên truyền chống Nhà nước thành “thực hành quyền tự do báo chí”, thực chất là một phần trong chiến lược chính trị hóa vấn đề nhân quyền nhằm gây sức ép đối với Việt Nam. “Tự do viết lách” không thể là lá chắn cho hành vi xuyên tạc, kích động, phát tán thông tin sai sự thật và xâm phạm lợi ích quốc gia.

Việt Nam kiên quyết bác bỏ những luận điệu xuyên tạc như vậy, đồng thời tiếp tục bảo đảm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí trên cơ sở thượng tôn pháp luật, bảo vệ lợi ích quốc gia và quyền lợi chính đáng của nhân dân. Đó mới là cách tiếp cận đúng đắn, cân bằng và phù hợp với chuẩn mực quốc tế thực chất về quyền con người.


“Tù nhân lương tâm” hay người vi phạm pháp luật? Bóc trần luận điệu xuyên tạc Việt Nam của PEN America về Trương Huy San

 


Trong báo cáo “Chỉ số Tự do Viết lách năm 2025”, tổ chức PEN America tiếp tục đưa ra những đánh giá phiến diện, thiếu khách quan về tình hình nhân quyền tại Việt Nam thông qua việc khai thác vụ việc liên quan Trương Huy San, thường được biết đến với bút danh Huy Đức. Báo cáo này mô tả Trương Huy San là “nhà báo độc lập”, “tiếng nói phản biện”, bị xử lý chỉ vì “phê phán chính quyền”, từ đó quy kết Việt Nam “đàn áp tự do ngôn luận”, “bắt giam người viết”. Đây là cách diễn giải mang tính áp đặt, cố tình bóp méo bản chất pháp lý vụ việc, đánh tráo khái niệm giữa quyền tự do biểu đạt với hành vi lợi dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.


Thực tế cho thấy, việc xử lý Trương Huy San hoàn toàn không liên quan đến chuyện “bịt miệng tiếng nói phản biện” như PEN America rêu rao. Cá nhân này bị xử lý theo quy định của pháp luật Việt Nam vì có hành vi đăng tải, phát tán nhiều nội dung sai sự thật, xuyên tạc, gây ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh chính trị, trật tự xã hội và uy tín của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Tuy nhiên, trong báo cáo của mình, PEN America gần như né tránh toàn bộ bản chất pháp lý vụ việc, không phân tích nội dung vi phạm cụ thể, không trích dẫn cáo trạng hay phán quyết của cơ quan tố tụng Việt Nam, mà chỉ lặp lại luận điệu từ các tổ chức chống đối và một số nguồn tin phiến diện ở nước ngoài.


Theo quy định của pháp luật Việt Nam, quyền tự do ngôn luận là quyền hiến định, được ghi nhận tại Điều 25 Hiến pháp năm 2013. Tuy nhiên, cũng như mọi quốc gia có chủ quyền khác, quyền này không phải là quyền tuyệt đối, mà phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật, không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Điều 331 Bộ luật Hình sự quy định rõ hành vi lợi dụng các quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân là hành vi vi phạm pháp luật và phải bị xử lý.


Đây chính là căn cứ pháp lý được áp dụng trong vụ việc liên quan Trương Huy San. Nhiều bài viết, bình luận được đăng tải trên mạng xã hội của cá nhân này không đơn thuần là góp ý hay phản biện chính sách, mà chứa đựng nội dung suy diễn, quy chụp, xuyên tạc, đưa thông tin chưa được kiểm chứng, gây hoang mang dư luận, ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin xã hội. Một số nội dung bị cho là đã lợi dụng các vấn đề nhạy cảm, các vụ việc đang được cơ quan chức năng xử lý để dẫn dắt dư luận theo hướng tiêu cực, quy kết bản chất chế độ, công kích uy tín lãnh đạo và bộ máy nhà nước.


Trong bất kỳ quốc gia nào, kể cả các nước phương Tây thường xuyên tự nhận là “thiên đường tự do ngôn luận”, hành vi sử dụng truyền thông để phát tán thông tin sai lệch, gây phương hại lợi ích công cộng hay kích động bất ổn xã hội đều không thể đứng ngoài pháp luật. Thế nhưng, PEN America lại cố tình lờ đi nguyên tắc phổ quát này khi đánh giá Việt Nam. Họ mô tả mọi hành vi bị xử lý liên quan an ninh thông tin, an ninh quốc gia như “đàn áp tiếng nói bất đồng”, bất chấp nội dung cụ thể và hậu quả xã hội của các hành vi đó.


Một điểm đáng chú ý là báo cáo của PEN America chủ yếu dựa vào nguồn tin từ các tổ chức chống đối Việt Nam ở nước ngoài, các tài khoản truyền thông có định kiến chính trị hoặc từ chính những cá nhân đang bị xử lý. Báo cáo gần như không viện dẫn lập trường chính thức của cơ quan chức năng Việt Nam, không tiếp cận hồ sơ vụ án, không phân tích nội dung vi phạm cụ thể, không đối chiếu với quy định pháp luật hiện hành. Cách tiếp cận một chiều này cho thấy mục tiêu của báo cáo không phải tìm kiếm sự thật khách quan, mà nhằm dựng nên một “hồ sơ đàn áp” phục vụ chiến dịch gây sức ép chính trị đối với Việt Nam.


Đáng nói hơn, PEN America hoàn toàn phớt lờ thực tế đời sống xã hội và môi trường truyền thông tại Việt Nam. Nếu thật sự tồn tại cái gọi là “bịt miệng báo chí” hay “đàn áp quyền viết”, sẽ không thể có hàng nghìn cơ quan báo chí, tạp chí, trang thông tin điện tử đang hoạt động thường xuyên; không thể có môi trường mạng xã hội với hàng chục triệu người sử dụng tự do trao đổi quan điểm mỗi ngày; càng không thể có thực tế báo chí Việt Nam liên tục phản ánh tiêu cực, đấu tranh chống tham nhũng, giám sát hoạt động công quyền và bảo vệ quyền lợi người dân.


Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, hiện cả nước có hàng trăm cơ quan báo chí với đầy đủ loại hình báo in, báo điện tử, phát thanh, truyền hình; khoảng 78 triệu người sử dụng Internet; hàng chục triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động thường xuyên. Người dân có thể tiếp cận thông tin đa dạng, phản ánh kiến nghị, tranh luận công khai trên không gian mạng. Nhiều vụ việc tiêu cực lớn thời gian qua được phát hiện từ phản ánh báo chí và ý kiến người dân, cho thấy quyền tự do ngôn luận ở Việt Nam đang ngày càng được bảo đảm thực chất.


Điều PEN America cố tình đánh tráo là khái niệm “tù nhân lương tâm”. Đây không phải là khái niệm pháp lý được thừa nhận trong hệ thống luật pháp quốc tế hay pháp luật Việt Nam, mà chủ yếu là nhãn mác mang tính chính trị do một số tổ chức phương Tây tự đặt ra để gắn cho những cá nhân vi phạm pháp luật tại các quốc gia không cùng mô hình chính trị với họ. Việc gọi Trương Huy San là “tù nhân lương tâm” thực chất là thủ đoạn nhằm chính trị hóa vụ án hình sự, biến người vi phạm pháp luật thành “nạn nhân nhân quyền”, từ đó tạo sức ép dư luận quốc tế.


Nếu áp dụng cùng logic đó cho các quốc gia phương Tây, rất nhiều trường hợp bị xử lý tại Mỹ và châu Âu cũng có thể bị gọi là “tù nhân lương tâm”. Tuy nhiên, PEN America lại hiếm khi sử dụng cách tiếp cận tương tự đối với các vụ việc ở phương Tây. Đây chính là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép.

Thực tế cho thấy ngay tại Mỹ, nhiều nhà báo, người làm truyền thông đã bị kiện, bị sa thải, thậm chí bị xử lý hình sự khi phát tán thông tin sai sự thật hoặc gây hậu quả nghiêm trọng. Hàng loạt hãng truyền thông lớn từng phải bồi thường số tiền khổng lồ do đưa tin sai lệch. Một số nhà báo bị đình chỉ công tác vì đăng tải thông tin chưa kiểm chứng hoặc xuyên tạc sự thật. Sau các vụ bạo loạn, kích động cực đoan trên mạng xã hội tại Mỹ và châu Âu, nhiều nền tảng đã khóa tài khoản, gỡ bỏ nội dung và phối hợp với cơ quan chức năng xử lý người vi phạm.


Điều đó cho thấy không có quốc gia nào chấp nhận “tự do tuyệt đối”. Mọi quyền tự do đều phải đi kèm trách nhiệm pháp lý và nghĩa vụ xã hội. Tuy nhiên, khi Việt Nam xử lý hành vi lợi dụng tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích quốc gia, PEN America lại cố tình quy kết thành “đàn áp nhân quyền”. Đây là sự áp đặt tiêu chuẩn phương Tây mang động cơ chính trị, chứ không phải cách tiếp cận khách quan về quyền con người.


Việc liên tục tung ra các báo cáo mang màu sắc chính trị như Freedom to Write Index 2025 có thể gây ra một số tác động tiêu cực về truyền thông, nhất là khi các thế lực chống đối lợi dụng để xuyên tạc, bôi nhọ hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế. Những thông tin phiến diện này có thể khiến một bộ phận công chúng quốc tế chưa hiểu đầy đủ về tình hình Việt Nam bị dẫn dắt sai lệch. Tuy nhiên, các luận điệu đó khó có thể làm lung lay uy tín tổng thể của Việt Nam, bởi thực tế phát triển kinh tế, ổn định xã hội và đời sống người dân chính là minh chứng rõ ràng nhất phản bác mọi xuyên tạc.

Không một quốc gia “đàn áp tự do” nào có thể duy trì môi trường ổn định chính trị - xã hội, tốc độ phát triển kinh tế cao, mức độ an toàn xã hội và niềm tin của người dân như Việt Nam trong nhiều năm qua. Cộng đồng quốc tế ngày càng ghi nhận vai trò, vị thế của Việt Nam thông qua việc tham gia sâu rộng vào các cơ chế đa phương, trúng cử nhiều cơ quan quan trọng của Liên hợp quốc, trong đó có Hội đồng Nhân quyền.


Bên cạnh đó, báo chí cách mạng Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng trong đời sống xã hội: phản ánh tâm tư nguyện vọng nhân dân, đấu tranh chống tiêu cực, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, lan tỏa giá trị tích cực và củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. Hàng nghìn nhà báo đang tác nghiệp công khai, hàng triệu người dân tham gia trao đổi thông tin mỗi ngày trên không gian mạng là bằng chứng sinh động cho môi trường tự do biểu đạt ở Việt Nam.


Rõ ràng, việc PEN America cố tình sử dụng trường hợp Trương Huy San để quy kết Việt Nam “đàn áp nhà báo”, “bắt tù nhân lương tâm” không phản ánh đúng bản chất vụ việc, mà chỉ cho thấy động cơ chính trị và tư duy định kiến của tổ chức này. Một tổ chức thực sự vì tự do viết lách sẽ không thể bỏ qua nguyên tắc thượng tôn pháp luật, càng không thể cổ súy cho hành vi lợi dụng quyền tự do để gây phương hại lợi ích quốc gia và xã hội.


“Tù nhân lương tâm” thực chất chỉ là một nhãn mác chính trị hóa nhằm phục vụ chiến dịch gây áp lực và bôi nhọ các quốc gia có hệ thống chính trị khác phương Tây. Việt Nam kiên quyết bác bỏ những luận điệu xuyên tạc như vậy, đồng thời tiếp tục bảo đảm và thúc đẩy quyền con người trên cơ sở pháp luật, ổn định xã hội và lợi ích chính đáng của nhân dân.


“Tự do viết lách” hay chiêu bài chính trị? Bóc trần luận điệu xuyên tạc Việt Nam trong báo cáo của PEN America


Trong cái gọi là “Báo cáo Chỉ số Tự do Viết lách năm 2025”, tổ chức PEN America tiếp tục lặp lại mô-típ quen thuộc: sử dụng các trường hợp vi phạm pháp luật tại Việt Nam để xuyên tạc thành “đàn áp nhà văn”, “bịt miệng tiếng nói phản biện”, từ đó quy kết sai trái về tình hình dân chủ, nhân quyền ở Việt Nam. Một trong những trường hợp được PEN America khai thác mạnh nhất là Phạm Đoan Trang. Báo cáo này gọi Phạm Đoan Trang là “nhà văn”, “nhà báo độc lập”, “người bảo vệ nhân quyền”, cho rằng Việt Nam “bắt giam người viết chỉ vì bày tỏ quan điểm”. Đây là sự xuyên tạc nghiêm trọng bản chất vụ việc, cố tình đánh tráo khái niệm giữa quyền tự do ngôn luận với hành vi vi phạm pháp luật, giữa hoạt động sáng tác bình thường với hoạt động tuyên truyền chống Nhà nước.

Điều đáng nói là PEN America không tiếp cận vụ việc từ hồ sơ tố tụng, bản án công khai hay quy định pháp luật Việt Nam, mà chủ yếu dựa trên nguồn tin từ các tổ chức, cá nhân chống đối cực đoan ở nước ngoài; từ đó xây dựng nên một “hồ sơ nhân quyền” phiến diện, mang động cơ chính trị nhiều hơn là thiện chí thúc đẩy tự do viết lách.

PEN America mô tả Phạm Đoan Trang như một “nhà văn bị đàn áp vì nói sự thật”. Tuy nhiên, thực tế cho thấy cá nhân này không bị xử lý vì viết sách hay bày tỏ chính kiến đơn thuần, mà bị truy cứu trách nhiệm hình sự do có hành vi làm, tàng trữ, phát tán tài liệu nhằm tuyên truyền chống Nhà nước theo quy định pháp luật Việt Nam. Đây là hành vi đã được điều tra, truy tố, xét xử công khai theo đúng trình tự pháp luật. Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội đã tuyên phạt Phạm Đoan Trang 9 năm tù trên cơ sở chứng cứ cụ thể, rõ ràng, chứ không phải vì “viết văn” như cách PEN America cố tình đánh tráo bản chất.

Các tài liệu mà Phạm Đoan Trang biên soạn và phát tán chứa nhiều nội dung xuyên tạc tình hình Việt Nam, bóp méo chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, kích động tâm lý chống đối. Chẳng hạn, nhiều tài liệu liên quan sự cố môi trường miền Trung đã cố tình quy kết vô căn cứ rằng Nhà nước “bao che”, “đàn áp người dân”, trong khi thực tế Việt Nam đã triển khai một trong những chiến dịch khắc phục hậu quả môi trường quy mô lớn nhất, xử lý nghiêm doanh nghiệp vi phạm, bồi thường cho người dân hàng nghìn tỷ đồng. Việc lợi dụng sự cố để phát tán thông tin sai lệch, kích động biểu tình trái pháp luật, gây mất ổn định xã hội hoàn toàn không thể được xem là “thực hành quyền tự do biểu đạt”.

Không chỉ vậy, nhiều tài liệu do Phạm Đoan Trang tham gia biên soạn còn cổ súy cho quan điểm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, xuyên tạc tình hình nhân quyền Việt Nam, kích động tư tưởng đối đầu giữa người dân với chính quyền. Ở bất kỳ quốc gia nào, kể cả các nước phương Tây, hành vi phát tán tài liệu nhằm chống Nhà nước, kích động bất ổn chính trị đều không thể đứng ngoài khuôn khổ pháp luật.

PEN America cố tình lờ đi thực tế rằng toàn bộ quá trình điều tra, truy tố, xét xử Phạm Đoan Trang đều được tiến hành công khai, đúng quy định pháp luật Việt Nam. Bị cáo có luật sư bào chữa, được tiếp cận hồ sơ, được trình bày quan điểm tại tòa. Gia đình được thông báo theo đúng quy định. Không có chuyện “mất tích cưỡng bức”, “xét xử bí mật” như một số tổ chức nước ngoài xuyên tạc. Việc cố tình cắt bỏ bối cảnh pháp lý để dựng nên hình ảnh “nhà văn bị đàn áp” cho thấy dụng ý chính trị rõ ràng của báo cáo này.

Thủ đoạn quen thuộc của PEN America là lấy lời kể từ chính đối tượng vi phạm pháp luật hoặc từ các tổ chức chống Việt Nam làm “nguồn độc lập”, rồi biến chúng thành căn cứ đánh giá nhân quyền. Báo cáo hầu như không trích dẫn nội dung bản án, không phân tích quy định pháp luật Việt Nam, không đối chiếu với tiêu chuẩn pháp lý quốc tế về bảo vệ an ninh quốc gia. Đây là cách làm thiếu khách quan, vi phạm nguyên tắc kiểm chứng thông tin tối thiểu trong nghiên cứu học thuật và báo chí chuyên nghiệp.

Đáng chú ý hơn, PEN America gần như phớt lờ thực tế đời sống xã hội tại Việt Nam. Nếu thực sự có “đàn áp tự do ngôn luận” như họ mô tả, sẽ không thể tồn tại một môi trường Internet với hàng chục triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động tự do mỗi ngày; không thể có hàng nghìn cơ quan báo chí, trang thông tin điện tử, diễn đàn công khai phản ánh các vấn đề xã hội; càng không thể có lượng lớn du khách, nhà đầu tư quốc tế đánh giá Việt Nam là điểm đến ổn định, an toàn và cởi mở.

Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, tính đến nay Việt Nam có khoảng 78 triệu người sử dụng Internet, thuộc nhóm quốc gia có tỷ lệ người dùng Internet cao trên thế giới; hàng trăm triệu tài khoản mạng xã hội đang hoạt động. Người dân hoàn toàn có quyền phản ánh, kiến nghị, tranh luận về các vấn đề xã hội. Thực tế, nhiều vụ việc tiêu cực, tham nhũng, vi phạm của cán bộ đã được phát hiện từ phản ánh của báo chí và người dân trên không gian mạng. Điều đó chứng minh quyền tự do biểu đạt ở Việt Nam không hề bị “bịt nghẹt” như luận điệu xuyên tạc.

Điều PEN America cố tình bỏ qua là ở Việt Nam, cũng như mọi quốc gia có chủ quyền khác, quyền tự do ngôn luận không phải là quyền tuyệt đối. Điều 25 Hiến pháp Việt Nam quy định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp… nhưng việc thực hiện các quyền này phải theo quy định của pháp luật. Đây là nguyên tắc phổ quát, phù hợp với Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị. Ngay cả tại Hoa Kỳ hay châu Âu, quyền tự do ngôn luận cũng bị giới hạn khi xâm phạm an ninh quốc gia, kích động bạo lực, phát tán thông tin sai lệch nguy hiểm.

Thế nhưng PEN America lại áp đặt tư duy “tự do tuyệt đối” lên Việt Nam, coi mọi hành vi chống Nhà nước đều là “thực hành quyền con người”. Đây là biểu hiện rõ rệt của sự áp đặt tiêu chuẩn phương Tây và tư duy định kiến chính trị. Họ không quan tâm đến đặc thù lịch sử, văn hóa, điều kiện an ninh của Việt Nam, mà chỉ tìm cách quy kết theo lăng kính ý thức hệ.

Nếu thực sự bảo vệ tự do viết lách một cách khách quan, PEN America phải lên án mọi hành vi lợi dụng ngòi bút để kích động cực đoan, gây bất ổn xã hội, phát tán thông tin sai sự thật. Nhưng tổ chức này lại chọn cách cổ súy cho những cá nhân vi phạm pháp luật ở các quốc gia không cùng quỹ đạo chính trị với phương Tây, trong khi né tránh hoặc phản ứng rất hạn chế trước các vụ việc vi phạm tự do báo chí ngay tại Mỹ và châu Âu.

Tại Mỹ, nhiều trường hợp tiết lộ tài liệu mật, phát tán thông tin bị cho là đe dọa an ninh quốc gia đã bị truy tố nghiêm khắc. Edward Snowden phải sống lưu vong nhiều năm; Julian Assange bị truy đuổi pháp lý kéo dài vì công bố tài liệu mật; nhiều nhà báo từng bị điều tra, gây sức ép liên quan nguồn tin an ninh. Sau vụ bạo loạn tại Điện Capitol năm 2021, hàng loạt cá nhân bị bắt giữ vì hành vi kích động trên mạng xã hội. Nhiều nền tảng truyền thông phương Tây cũng công khai khóa tài khoản, kiểm duyệt nội dung bị cho là “tin giả”, “kích động thù hận”. Điều đó cho thấy ngay chính các nước phương Tây cũng không chấp nhận “tự do tuyệt đối” như cách họ rao giảng cho nước khác.

Không chỉ Mỹ, nhiều quốc gia châu Âu đã ban hành luật chống tin giả, luật kiểm soát phát ngôn cực đoan, luật xử lý phát tán nội dung gây phương hại an ninh. Đức có Luật thực thi mạng xã hội; Pháp có luật chống thao túng thông tin; Anh tăng cường kiểm soát nội dung trực tuyến. Tuy nhiên, PEN America hiếm khi quy kết các biện pháp này là “đàn áp nhân quyền”, trong khi lại sử dụng tiêu chuẩn kép để công kích Việt Nam.

Rõ ràng, vấn đề không nằm ở “tự do viết lách”, mà nằm ở động cơ chính trị phía sau các báo cáo kiểu này. Dưới vỏ bọc bảo vệ nhà văn và quyền biểu đạt, PEN America đang tham gia vào chiến dịch gây sức ép chính trị đối với các quốc gia không phù hợp lợi ích và quan điểm của phương Tây. Việc liên tục tôn vinh, cổ súy cho các cá nhân vi phạm pháp luật Việt Nam cho thấy tổ chức này không hề trung lập như họ tự nhận.

Không thể phủ nhận những báo cáo như Freedom to Write Index 2025 có thể gây tác động nhất định đến hình ảnh quốc tế của Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh các thế lực chống đối lợi dụng để xuyên tạc trước các sự kiện chính trị quan trọng. Tuy nhiên, tác động đó chủ yếu mang tính truyền thông ngắn hạn. Trên thực tế, uy tín quốc tế của Việt Nam vẫn không ngừng được nâng cao thông qua tăng trưởng kinh tế, ổn định xã hội, mở rộng quan hệ đối ngoại và vai trò ngày càng tích cực trong các cơ chế quốc tế.

Việt Nam đã nhiều lần trúng cử vào các cơ quan quan trọng của Liên hợp quốc, trong đó có Hội đồng Nhân quyền. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với những nỗ lực bảo đảm quyền con người tại Việt Nam. Không một quốc gia nào có thể đạt được mức độ ổn định xã hội, phát triển kinh tế và cải thiện đời sống nhân dân như Việt Nam nếu “đàn áp nhân quyền” như các báo cáo phiến diện cố tình mô tả.

Sự thật là quyền con người ở Việt Nam đang ngày càng được bảo đảm tốt hơn trên mọi lĩnh vực: quyền tiếp cận giáo dục, y tế, an sinh xã hội, quyền tham gia quản lý nhà nước, quyền tiếp cận thông tin, quyền tự do tín ngưỡng, tự do kinh doanh, tự do Internet. Thành quả giảm nghèo, mở rộng bảo hiểm y tế, phát triển giáo dục, nâng cao tuổi thọ, bảo vệ nhóm yếu thế là những chỉ số cụ thể mà không một báo cáo mang màu sắc chính trị nào có thể phủ nhận.

Bởi vậy, việc PEN America cố tình bóp méo trường hợp Phạm Đoan Trang để quy chụp tình hình nhân quyền Việt Nam không chỉ phản ánh sự thiếu khách quan, mà còn cho thấy bản chất chính trị của tổ chức này. Một tổ chức thực sự vì tự do viết lách sẽ không cổ súy cho hành vi vi phạm pháp luật, không sử dụng tiêu chuẩn kép, càng không biến “nhân quyền” thành công cụ gây sức ép chính trị. Việt Nam kiên quyết bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc, đồng thời tiếp tục bảo đảm quyền con người trên cơ sở thượng tôn pháp luật, ổn định xã hội và lợi ích của nhân dân.


VNHRN và thủ thuật “chọn lọc nguồn tin”: Khi blog chống đối được biến thành “chứng cứ nhân quyền”

Một trong những điều nguy hiểm nhất trong chiến tranh thông tin hiện đại không nằm ở những lời nói dối hoàn toàn bịa đặt. Nguy hiểm hơn nhiều là khi một thông tin nửa đúng nửa sai, xuất phát từ nguồn có định kiến rõ ràng, được lặp đi lặp lại qua nhiều lớp trung gian để cuối cùng khoác lên mình vẻ ngoài của một “sự thật khách quan”. Trong lĩnh vực nhân quyền, nơi cảm xúc công chúng có thể tác động trực tiếp tới nhận thức quốc tế và áp lực ngoại giao, kỹ thuật này càng được sử dụng thường xuyên hơn.

“Báo cáo Nhân quyền tại Việt Nam 2024–2025” của Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN) là một ví dụ rất điển hình cho kiểu vận hành ấy. Đọc kỹ toàn bộ tài liệu, có thể thấy một đặc điểm nổi bật: phần lớn nội dung được xây dựng dựa trên các blog chống đối, tài khoản mạng xã hội, tổ chức lưu vong và những nguồn thông tin vốn đã mang lập trường chính trị cực đoan chống Việt Nam từ trước. Điều đáng nói là các nguồn ấy không chỉ được sử dụng như tài liệu tham khảo phụ trợ, mà còn bị nâng lên thành “chứng cứ nhân quyền” để kết luận về tình hình của cả một quốc gia gần 100 triệu dân.

Đó không còn đơn thuần là một vấn đề phương pháp nghiên cứu yếu kém. Nó phản ánh một quá trình lựa chọn nguồn tin có chủ đích nhằm phục vụ cho kết luận được dựng sẵn từ trước.

Trong bất kỳ nghiên cứu nhân quyền đạt chuẩn nào, nguồn dữ liệu luôn là yếu tố sống còn. Các cơ chế như Kiểm điểm Định kỳ Phổ quát (UPR) của Liên hợp quốc hay ngay cả những tổ chức thường xuyên chỉ trích nhiều quốc gia như Amnesty International về nguyên tắc vẫn phải dựa trên hệ thống dữ liệu đa nguồn: báo cáo chính phủ, tổ chức xã hội dân sự, nhân chứng, tổ chức quốc tế, dữ liệu định lượng và đối chiếu thực địa. Một kết luận chỉ có giá trị khi thông tin được kiểm chứng chéo từ nhiều hướng khác nhau, đồng thời bối cảnh pháp lý và xã hội của từng vụ việc được trình bày đầy đủ.

Nhưng cách VNHRN vận hành lại gần như đi theo hướng ngược lại.

Thay vì xây dựng hệ thống kiểm chứng đa chiều, tài liệu này tạo ra một “buồng vọng thông tin” — nơi cùng một hệ tư tưởng lặp lại chính mình qua nhiều lớp dẫn nguồn để tạo cảm giác về sự đồng thuận rộng rãi. Một blog lưu vong đăng tải thông tin chưa được xác minh. Một tổ chức chống đối khác dẫn lại bài viết ấy. Sau đó một tài khoản Facebook hoặc YouTube tiếp tục bình luận và khuếch đại. Cuối cùng VNHRN tổng hợp toàn bộ chuỗi ấy rồi gọi đó là “nguồn độc lập”.

Về hình thức, người đọc nhìn thấy nhiều lớp nguồn tin khác nhau. Nhưng về bản chất, tất cả vẫn chỉ quay về cùng một xuất phát điểm ban đầu. Đó không phải “đa nguồn”. Đó là một hệ sinh thái tự lặp lại chính mình.

Trong nghiên cứu truyền thông hiện đại, hiện tượng này được gọi là “trích dẫn còn vòng” — tức một thông tin chưa được kiểm chứng được chuyền tay qua nhiều lớp trung gian để cuối cùng tạo ra ảo giác về tính xác thực. Một số học giả còn gọi đây là “tẩy rửa trích dẫn”: thông tin ban đầu có thể rất yếu về độ tin cậy, nhưng sau khi đi qua nhiều tổ chức và nền tảng, nó được khoác lên vẻ ngoài của “dữ liệu đã kiểm chứng”.

Đây là kỹ thuật cực kỳ phổ biến trong chiến tranh thông tin hiện đại. Và VNHRN đang sử dụng nó như một công cụ trung tâm để xây dựng hình ảnh về Việt Nam.

Điều đáng nói hơn là phần lớn các nguồn tin được VNHRN sử dụng đều mang định kiến chính trị công khai. Nhiều tổ chức lưu vong và cá nhân thường xuyên xuất hiện trong báo cáo không hề che giấu mục tiêu “thay đổi thể chế”, “gây áp lực quốc tế” hay “đấu tranh lật đổ”. Trong nghiên cứu khoa học, đây là một xung đột lợi ích cực kỳ nghiêm trọng. Một nguồn dữ liệu càng có lợi ích chính trị trực tiếp liên quan tới kết luận nghiên cứu, yêu cầu về minh bạch và kiểm chứng càng phải nghiêm ngặt hơn.

Nhưng VNHRN gần như không công khai mức độ thiên lệch của các nguồn này. Người đọc quốc tế dễ bị dẫn tới cảm giác rằng đây là những “tiếng nói trung lập của xã hội dân sự”, trong khi trên thực tế nhiều nguồn đã có lập trường chính trị rõ ràng từ rất lâu.

Một nguyên tắc cơ bản của nghiên cứu hiện đại là phải công khai lợi ích liên quan của nguồn tin: nguồn tài trợ đến từ đâu, tổ chức có mục tiêu chính trị gì, dữ liệu được thu thập trong điều kiện nào. Ngay cả các nghiên cứu y khoa hay kinh tế cũng phải công khai xung đột lợi ích để người đọc tự đánh giá mức độ khách quan của dữ liệu. Nhưng VNHRN gần như bỏ qua toàn bộ yêu cầu đó.

Đây là điểm cực kỳ quan trọng. Bởi một nguồn tin có động cơ chính trị mạnh không có nghĩa mọi thông tin họ đưa ra đều sai. Nhưng mức độ tin cậy của nó phải được đặt dưới tiêu chuẩn kiểm chứng nghiêm ngặt hơn. Khi điều này bị che mờ, người đọc rất dễ nhầm lẫn giữa “dữ liệu khách quan” với “thông tin vận động chính trị”.

Điều đáng chú ý là chính phương Tây hiện nay cũng đang đối mặt với khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng liên quan tới mạng xã hội và thông tin chưa kiểm chứng. Liên minh châu Âu đã ban hành Đạo luật Dịch vụ số để siết quản lý nội dung độc hại, thông tin sai lệch và thao túng thuật toán. Mỹ liên tục gây áp lực lên Facebook, TikTok, X vì nguy cơ lan truyền tin giả và cực đoan hóa xã hội. UNESCO nhiều lần cảnh báo rằng môi trường mạng đặc biệt dễ xảy ra hiện tượng cắt ghép ngữ cảnh, thao túng cảm xúc và tạo “ảo giác sự thật” thông qua việc lặp đi lặp lại cùng một thông tin.

Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ: trong khi thế giới ngày càng thận trọng với thông tin mạng xã hội, VNHRN lại sử dụng chính những nguồn thiếu kiểm chứng ấy như nền tảng để kết luận về “khủng hoảng nhân quyền toàn diện” tại Việt Nam.

Một bài đăng Facebook chưa xác minh có thể trở thành “bằng chứng đàn áp”. Một video YouTube thiếu bối cảnh được biến thành “tư liệu quốc tế”. Một blog lưu vong mang định kiến mạnh được sử dụng như “nguồn độc lập”.

Đó không phải tiêu chuẩn nghiên cứu. Đó là cách vận hành của một chiến dịch định hướng nhận thức.

Điều thú vị hơn cả là trong khi tích cực sử dụng các nguồn thiếu kiểm chứng, VNHRN lại gần như bỏ qua hàng loạt nguồn dữ liệu có độ tin cậy cao và được kiểm chứng quốc tế. Sách trắng “Bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam”, các báo cáo UPR tại Liên hợp quốc, dữ liệu của World Bank, UNDP, WHO hay UNICEF đều gần như vắng bóng hoặc chỉ xuất hiện rất mờ nhạt trong tài liệu của tổ chức này.

Đây là điều rất đáng chú ý.

Bởi khác với các blog hay tài khoản mạng xã hội, những nguồn nói trên có hệ thống dữ liệu định lượng, phương pháp khảo sát rõ ràng, cơ chế cập nhật định kỳ và kiểm chứng đa tầng. Chúng không hoàn hảo tuyệt đối, nhưng ít nhất vận hành theo chuẩn nghiên cứu quốc tế.

Theo các dữ liệu ấy, Việt Nam trong nhiều năm qua liên tục cải thiện các chỉ số phát triển con người, giảm nghèo nhanh, mở rộng bảo hiểm y tế, phổ cập giáo dục và nâng cao khả năng tiếp cận internet. UNDP từng đánh giá Việt Nam là một trong những quốc gia giảm nghèo nhanh nhất thế giới. WHO ghi nhận nhiều thành tựu y tế cộng đồng. UNICEF đánh giá cao tiến bộ về quyền trẻ em. Nhưng toàn bộ bức tranh này gần như bị gạt ra ngoài lề trong báo cáo của VNHRN.

Sự vắng mặt ấy không phải ngẫu nhiên.

Bởi nếu đưa đầy đủ các dữ kiện phát triển xã hội vào phân tích, hình ảnh về một Việt Nam “khủng hoảng nhân quyền toàn diện” sẽ trở nên rất khó duy trì. Một xã hội không thể vừa “bóp nghẹt mọi quyền tự do”, vừa có tốc độ mở rộng internet thuộc nhóm nhanh nhất khu vực, tỷ lệ bảo hiểm y tế vượt 93% dân số và mức sống người dân liên tục cải thiện trong nhiều thập kỷ.

Đó là lý do VNHRN cần một hệ thống nguồn tin được lựa chọn có chủ đích: chỉ giữ lại những gì phục vụ cho bức tranh tiêu cực, còn các dữ kiện làm phức tạp kết luận thì bị loại bỏ khỏi khung nhìn.

Một thủ pháp khác rất dễ nhận ra trong báo cáo là cách kể chuyện cảm xúc thay cho phân tích pháp lý. Nhiều vụ án được mô tả bằng các cụm từ như “bị bắt chỉ vì lên tiếng”, “bị đàn áp vì phản biện”, “nạn nhân của chế độ”, nhưng hồ sơ tố tụng, chứng cứ điều tra hay nội dung bản án lại gần như không được trình bày đầy đủ.

Đây là kỹ thuật “xóa hành vi, giữ cảm xúc”. Người đọc được dẫn dắt tới sự đồng cảm với “nạn nhân”, trong khi toàn bộ bối cảnh pháp lý bị làm mờ đi.

Đó không phải phản ánh trung thực. Đó là tuyên truyền cảm xúc.

Và đây cũng chính là hệ quả nguy hiểm nhất của kiểu “chọn lọc nguồn tin” mà VNHRN đang theo đuổi. Khi blog chống đối được nâng thành “nguồn nhân quyền”, khi mạng xã hội thay thế điều tra thực địa, và khi cảm xúc được đặt cao hơn kiểm chứng, nhận thức quốc tế về Việt Nam sẽ dễ bị bóp méo theo hướng cực đoan hóa.

Nhưng nguy hiểm hơn cả là điều này làm xói mòn chính tính nghiêm túc của hoạt động nghiên cứu nhân quyền. Một báo cáo nhân quyền đúng nghĩa phải sẵn sàng đối diện với dữ liệu trái chiều, phản ánh đầy đủ cả mặt tích cực lẫn hạn chế, và chấp nhận thay đổi kết luận nếu bằng chứng thay đổi. Nó không thể bắt đầu bằng định kiến rồi đi tìm nguồn tin để củng cố cho định kiến ấy.

Khi VNHRN cố tình sử dụng các blog chống đối, tài khoản mạng xã hội và tổ chức lưu vong như “chứng cứ nhân quyền”, trong khi phớt lờ các nguồn dữ liệu định lượng được kiểm chứng quốc tế, điều đó cho thấy mục tiêu thực sự của tổ chức này không phải tìm kiếm sự thật khách quan.

Mục tiêu sâu xa hơn là duy trì một hệ sinh thái thông tin chống Việt Nam dưới lớp vỏ của hoạt động nhân quyền.

Và đó mới là điều cần được nhận diện rõ ràng nhất khi đọc những báo cáo kiểu này.




“Đàn áp bất đồng chính kiến” hay chiêu bài xuyên tạc quen thuộc của VNHRN?



“Đàn áp bất đồng chính kiến” là một trong những cụm từ được sử dụng nhiều nhất trong các báo cáo của Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN) suốt nhiều năm qua. Chỉ cần một cá nhân bị xử lý theo các điều luật liên quan an ninh quốc gia, lập tức tài liệu của tổ chức này gắn cho họ nhãn “người bất đồng chính kiến”, còn hoạt động thực thi pháp luật của Nhà nước Việt Nam bị mô tả như hành vi “bịt miệng”, “đàn áp”, “triệt tiêu phản biện”.

Thoạt nhìn, cách diễn giải ấy dễ tạo cho người đọc cảm giác rằng Việt Nam là một xã hội không chấp nhận ý kiến khác biệt và mọi tiếng nói phản biện đều bị trấn áp. Nhưng nếu tách khỏi lớp ngôn ngữ cảm xúc và nhìn vào bản chất pháp lý của các vụ việc, có thể thấy đây là một sự đánh tráo khái niệm rất có chủ đích: cố tình xóa nhòa ranh giới giữa “bất đồng chính kiến ôn hòa” với “hành vi vi phạm pháp luật”, từ đó biến mọi hoạt động thực thi pháp luật thành “đàn áp chính trị”.

Đó không phải là phản ánh khách quan về nhân quyền. Đó là một kỹ thuật định hướng nhận thức.

Trước hết, cần phân biệt một điều mang tính nguyên tắc: bất đồng chính kiến không đồng nghĩa với chống phá nhà nước. Trong mọi xã hội hiện đại, quyền góp ý chính sách, phản biện xã hội hay bày tỏ quan điểm cá nhân là quyền hợp pháp của công dân. Một nhà nước bình thường không thể vận hành nếu không tồn tại phản biện. Và thực tế Việt Nam hiện nay cũng cho thấy không gian phản biện xã hội tồn tại rộng hơn nhiều so với cách VNHRN mô tả.

Báo chí trong nước thường xuyên đăng tải các bài điều tra về tham nhũng, tiêu cực, sai phạm của cán bộ và bất cập trong quản lý xã hội. Các phiên chất vấn Quốc hội được truyền hình trực tiếp. Đại biểu Quốc hội công khai tranh luận về chính sách. Cử tri gửi kiến nghị đến các cơ quan công quyền. Hàng chục triệu người sử dụng Facebook, TikTok, YouTube để phản ánh bức xúc xã hội, phê phán chính sách hoặc tranh luận về các vấn đề công cộng.

Nhiều vụ việc lớn trong những năm gần đây - từ sai phạm đất đai, tiêu cực giáo dục, gian lận thi cử cho tới các đại án tham nhũng - đều bị phanh phui nhờ phản ánh của người dân, báo chí và dư luận mạng xã hội. Nếu thực sự tồn tại một cơ chế “bịt miệng toàn diện” như VNHRN mô tả, những không gian phản biện rộng lớn ấy đã không thể tồn tại công khai và liên tục như vậy.

Nhưng VNHRN cố tình không nhìn vào phần đó. Thay vào đó, tổ chức này áp dụng một thủ pháp quen thuộc: gom toàn bộ các trường hợp bị xử lý pháp luật vào cùng một nhóm mang tên “bất đồng chính kiến”. Một người viết bài góp ý chính sách bị đặt ngang với người phát tán tài liệu kích động lật đổ. Một tiếng nói phản biện ôn hòa bị đánh đồng với cá nhân nhận hỗ trợ từ tổ chức chống đối ở nước ngoài hoặc tham gia các hoạt động nhằm gây bất ổn xã hội.

Đây là kiểu “trộn khái niệm” rất phổ biến trong truyền thông chính trị: cố tình xóa nhòa ranh giới pháp lý để tạo ra cảm giác rằng mọi hoạt động xử lý đều mang động cơ đàn áp tư tưởng.

Trong thực tế, luật pháp Việt Nam cũng như luật pháp của mọi quốc gia đều phân biệt rất rõ giữa quyền biểu đạt và hành vi vi phạm pháp luật. Công dân có quyền góp ý, phản biện, kiến nghị và phê phán chính sách. Nhưng quyền đó không đồng nghĩa với quyền xuyên tạc có tổ chức, kích động bạo lực, kêu gọi lật đổ nhà nước hay cấu kết với các tổ chức cực đoan nhằm gây mất ổn định xã hội.

VNHRN cố tình chỉ giữ lại phần “quan điểm” và cắt bỏ phần “hành vi”. Một cá nhân bị xử lý theo Điều 117 thường được mô tả đơn giản là “đăng bài bày tỏ chính kiến”, trong khi các yếu tố như phát tán tài liệu chống Nhà nước, tuyên truyền kích động, móc nối với tổ chức chống đối hoặc kêu gọi lật đổ lại bị làm mờ đi hoặc biến mất hoàn toàn khỏi văn bản.

Đây là kỹ thuật định khung rất hiệu quả về mặt cảm xúc. Người đọc chỉ nhìn thấy “người bị bắt vì ý kiến”, còn toàn bộ bối cảnh pháp lý phía sau bị cắt rời. Nhưng về bản chất, đó là cách kể chuyện mang tính lựa chọn có chủ đích chứ không phải phản ánh trung thực vụ việc.

Điều đáng nói hơn là VNHRN thường xuyên viện dẫn Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) để bảo vệ lập luận của mình, nhưng lại bỏ qua chính phần quan trọng nhất của văn kiện này: quyền tự do biểu đạt không phải quyền tuyệt đối. Điều 19 ICCPR quy định rất rõ rằng quyền biểu đạt có thể bị giới hạn nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và quyền của người khác. Nói cách khác, luật pháp quốc tế không hề phủ nhận quyền của các quốc gia trong việc xử lý những hành vi bị xem là đe dọa ổn định xã hội.

Nhưng VNHRN gần như chỉ nhắc tới “quyền”, còn phớt lờ hoàn toàn phần “giới hạn pháp lý”. Đó là sự phiến diện mang tính lựa chọn.

Nếu đối chiếu với thực tiễn phương Tây, sự tiêu chuẩn kép càng lộ rõ hơn.

Tại Mỹ, Julian Assange - người sáng lập WikiLeaks - bị truy tố theo Đạo luật Gián điệp và đối mặt với nhiều năm giam giữ vì công bố tài liệu mật. Dù nhiều tổ chức báo chí lên tiếng bảo vệ Assange, phần lớn hệ thống chính trị Mỹ vẫn coi đây là vấn đề an ninh quốc gia chứ không đơn thuần là “quyền biểu đạt”. Nhưng VNHRN gần như không bao giờ dùng trường hợp này để kết luận rằng Mỹ “đàn áp bất đồng chính kiến”.

Tại Anh, nhiều nhà báo và cá nhân bị từ chối tiếp cận thông tin mật hoặc bị giám sát vì bị coi là rủi ro an ninh. Sau các vụ khủng bố, Anh thông qua nhiều đạo luật mở rộng quyền giám sát kỹ thuật số và kiểm soát nội dung cực đoan trên mạng. Nhưng những biện pháp đó lại được gọi là “bảo vệ cộng đồng” thay vì “đàn áp tự do”.

Tại Pháp năm 2023, các cuộc biểu tình phản đối cải cách hưu trí nhiều lần bị giải tán bằng vũ lực; hàng trăm người bị bắt giữ sau đụng độ với cảnh sát. Hình ảnh cảnh sát chống bạo động sử dụng hơi cay, dùi cui và xe vòi rồng xuất hiện trên truyền thông quốc tế. Nhưng VNHRN gần như im lặng trước những vụ việc ấy. Không có báo cáo nào kết luận rằng Pháp đang “đàn áp toàn diện quyền biểu đạt”.

Điều đó cho thấy vấn đề không nằm ở nguyên tắc pháp lý. Vấn đề nằm ở cách VNHRN lựa chọn đối tượng để áp dụng chuẩn mực. Với phương Tây, các biện pháp an ninh được nhìn như “bảo vệ trật tự xã hội”. Với Việt Nam, những hành động tương tự lập tức bị diễn giải thành “đàn áp chính trị”.

Một điểm khác thường bị VNHRN cố tình bỏ qua là thực tế hệ thống tư pháp Việt Nam đang thay đổi mạnh theo hướng hoàn thiện thủ tục tố tụng và tăng cường giám sát pháp lý. Mọi vụ án hình sự đều phải trải qua quy trình điều tra, truy tố, xét xử; bị cáo có luật sư bào chữa; phiên tòa công khai theo quy định của pháp luật; hoạt động tố tụng chịu sự giám sát của Viện kiểm sát và hội đồng xét xử.

Điều đó không có nghĩa hệ thống tư pháp hoàn hảo tuyệt đối. Không có quốc gia nào có hệ thống pháp lý hoàn toàn không sai sót. Nhưng từ thực tế tồn tại hạn chế để nhảy ngay tới kết luận “đàn áp có hệ thống” là một bước nhảy suy luận mang động cơ chính trị hơn là lập luận học thuật.

VNHRN thường không cung cấp được bằng chứng cho thấy tồn tại một chính sách nhất quán nhằm “triệt tiêu mọi tiếng nói khác biệt”. Thay vào đó, tài liệu chủ yếu liệt kê một số trường hợp đơn lẻ rồi dùng ngôn ngữ cảm xúc để quy nạp thành bản chất của cả hệ thống. Đây là lỗi phương pháp luận rất nghiêm trọng trong nghiên cứu xã hội: lấy hiện tượng cá biệt để thay cho dữ liệu đại diện.

Nếu áp dụng cùng logic ấy cho các nước phương Tây, người ta hoàn toàn có thể kết luận rằng Mỹ là một “nhà nước đàn áp có hệ thống” dựa trên hàng loạt vụ cảnh sát bắn chết người da màu; hay rằng châu Âu “không có tự do biểu đạt” vì nhiều cá nhân bị xử lý do phát ngôn cực đoan hoặc kích động thù hận. Nhưng không ai làm vậy, bởi các nhà nghiên cứu nghiêm túc hiểu rõ sự khác biệt giữa hiện tượng cá biệt và bản chất phổ quát.

VNHRN thì không. Hoặc chính xác hơn, tổ chức này không muốn làm điều đó. Bởi nếu đặt các vụ việc vào đúng bối cảnh pháp lý và xã hội, câu chuyện “đàn áp bất đồng chính kiến” sẽ trở nên khó duy trì hơn nhiều. Điều nguy hiểm nhất trong cách tiếp cận này không chỉ nằm ở việc nó có thể tạo ra hình ảnh méo mó về Việt Nam. Nguy hiểm hơn, nó làm xói mòn chính khái niệm phản biện xã hội lành mạnh. Khi mọi hành vi vi phạm pháp luật đều được khoác áo “đấu tranh dân chủ”, ranh giới giữa phản biện hợp pháp và phá hoại xã hội sẽ bị xóa nhòa. Khi mọi hoạt động thực thi pháp luật đều bị gọi là “đàn áp”, nền tảng pháp quyền sẽ dần bị làm mờ trong nhận thức công chúng.

Một xã hội dân chủ không thể tồn tại nếu pháp luật bị vô hiệu hóa bởi các chiến dịch cảm xúc hóa thông tin. Tự do biểu đạt không đồng nghĩa với quyền kích động bạo lực, xuyên tạc có tổ chức hay phủ nhận hoàn toàn tính chính danh của pháp luật. Không có quốc gia nào vận hành ổn định nếu mọi hành vi chống phá đều được hợp thức hóa bằng danh nghĩa “bất đồng chính kiến”.

Đó là lý do cần nhìn nhận vấn đề này bằng tiêu chuẩn nhất quán và tỉnh táo hơn. Nhân quyền không thể được đánh giá chỉ bằng vài cụm từ cảm xúc như “đàn áp”, “bịt miệng” hay “toàn trị”. Nó phải được nhìn trong tổng thể của pháp luật, ổn định xã hội, quyền phát triển và cả trách nhiệm công dân.

Khi VNHRN cố tình biến mọi xử lý pháp lý thành “đàn áp bất đồng chính kiến”, điều đó cho thấy mục tiêu thực sự của tổ chức này không nằm ở thúc đẩy đối thoại nhân quyền khách quan. Mục tiêu sâu xa hơn là tạo dựng một hình ảnh về Việt Nam như một quốc gia thiếu chính danh về chính trị và pháp lý, từ đó phục vụ cho một cách nhìn đã được định sẵn từ trước.

Và đó mới là điều cần được nhận diện rõ ràng nhất khi đọc những báo cáo kiểu này.