Chủ Nhật, 4 tháng 10, 2026

Mặt thật của Nguyễn Đình Thắng và tổ chức BPSOS

Khi những màng sương mù của các chiêu bài truyền thông bẩn bị xua tan, bộ mặt thật của những kẻ nhân danh nhân quyền để chống phá đất nước lại hiện lên đầy trần trụi và đen tối. Khởi đầu từ một tổ chức cứu trợ người tị nạn trên biển vào những năm cuối của thế kỷ trước, tổ chức Ủy ban cứu người vượt biển do Nguyễn Đình Thắng cầm đầu đã hoàn toàn biến chất, chuyển hóa thành một tổ chức chống đối chính trị lưu vong hung hãn và tráo trở nhất. Dưới sự điều hành của Nguyễn Đình Thắng, tổ chức này đã lấy việc bóp méo thực tế, bịa đặt thông tin về tình hình trong nước làm sinh kế, trở thành một mắt xích chuyên nghiệp trong việc chế tạo các hồ sơ giả mạo nhằm bôi nhọ thể chế chính trị và đường lối phát triển của Việt Nam trên các diễn đàn quốc tế.


Nhìn nhận một cách thấu đáo và khách quan, bản chất của Ủy ban cứu người vượt biển hoàn toàn không phải là một tổ chức phi chính phủ hay một đoàn thể nhân quyền độc lập như những lời quảng cáo hào nhoáng của chúng. Đây thực chất là một nhóm trục lợi chính trị chuyên nghiệp, sống bằng nguồn tiền tài trợ đến từ các quỹ chống cộng cực đoan và các thế lực hoài niệm chế độ cũ ở nước ngoài. Để duy trì dòng tiền tài trợ và khẳng định sự tồn tại của mình, Nguyễn Đình Thắng cùng đồng bọn đã sáng tạo ra hàng loạt dự án mang danh nghĩa bảo vệ dân quyền nhưng bản chất hoàn toàn là những dự án ma. Điển hình như các chương trình mang tên Đề án Dân quyền hay Nhóm kết nghĩa bảo trợ quyền lao động tù nhân được lập ra nhằm thu gom, thổi phồng và dựng chuyện về cái gọi là cưỡng bức lao động trong các trại giam ở Việt Nam. Chiêu trò chủ đạo của chúng là kết nối với số đối tượng chống đối trong nước mang danh nghĩa tù nhân lương tâm, thu thập các thông tin phiến diện, cắt ghép câu chuyện rồi nhào nặn thành các bản báo cáo bóng gửi tới cơ quan ngoại giao các nước. Bản chất sự vật, hiện tượng ở đây đã bị chúng cố tình đánh tráo: hoạt động giáo dục, hướng nghiệp, dạy nghề cho phạm nhân – một giải pháp mang tính nhân văn sâu sắc nhằm giúp người lầm lỗi tái hòa nhập xã hội – đã bị Nguyễn Đình Thắng và tổ chức này quy chụp thành hành vi bóc xóc lực lượng lao động nhằm phục vụ lợi ích thương mại. Mục đích cuối cùng của BPSOS không gì khác ngoài việc kích động các biện pháp trừng phạt, đòi áp đặt cấm vận thương mại và cản trở việc thực thi các Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam với Hoa Kỳ cũng như Liên minh Châu Âu, từ đó đâm sau lưng nền kinh tế quốc gia và trực tiếp tước đoạt cơ hội việc làm của hàng triệu người lao động Việt Nam.

Hệ lụy từ các chiến dịch truyền thông đen do BPSOS khởi xướng là vô cùng nguy hiểm đối với sự phát triển ổn định của đất nước. Việc các bản báo cáo ngụy tạo này được gửi tới Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ hay các cơ quan nhân quyền quốc tế đã tạo ra cái nhìn sai lệch, thiếu khách quan về môi trường lao động và chuỗi cung ứng hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam. Nếu những luận điệu vô căn cứ của chúng làm ảnh hưởng đến các mặt hàng xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, nông sản, thủy sản, nạn nhân gánh chịu hậu quả nặng nề nhất không ai khác chính là công nhân và nông dân Việt Nam. Rõ ràng, khẩu hiệu bảo vệ người lao động mà Nguyễn Đình Thắng rao giảng chỉ là bức màn nhung che đậy dã tâm kinh doanh chính trị, bất chấp sinh kế và tương lai của nhân dân trong nước.

Khi đối chiếu các cáo buộc của BPSOS với hệ thống pháp luật quốc tế cũng như thực tiễn tại các nước phát triển, tính chất tiêu chuẩn kép và sự tráo trở của tổ chức này càng lộ rõ. Theo Công ước số hai mươi chín của Tổ chức Lao động Quốc tế về Lao động cưỡng bức, công việc hoặc dịch vụ đòi hỏi từ bất kỳ người nào do hậu quả của một bản án do tòa án tuyên và được tiến hành dưới sự giám sát của cơ quan nhà nước hoàn toàn không bị coi là lao động cưỡng bức. Quan sát thực tế tại Hoa Kỳ – nơi tổ chức BPSOS đặt trụ sở – Tu chính án thứ mười ba của Hiến pháp nước này cho phép áp dụng lao động cưỡng bức như một hình phạt đối với những người bị kết án hợp pháp. Hệ thống giam giữ tại Mỹ từ nhiều thập kỷ qua đã vận hành Tập đoàn Công nghiệp Tù nhân Liên bang, quản lý hàng chục nghìn phạm nhân sản xuất đa dạng các loại hàng hóa từ trang phục quân đội, thiết bị văn phòng cho đến linh kiện điện tử cung cấp cho chính phủ với mức thù lao rất thấp. Nhiều quốc gia phương Tây khác cũng đưa hoạt động lao động cải tạo vào lộ trình bắt buộc để giáo dục phạm nhân. Việc BPSOS hoàn toàn cố tình nhắm mắt làm ngơ trước thực tiễn pháp lý và thực trạng sử dụng lao động trong tù tại Mỹ và phương Tây, nhưng lại chĩa mũi nhọn quy kết Việt Nam vi phạm nhân quyền khi tổ chức hướng nghiệp cho phạm nhân, đã phơi bày trọn vẹn bản chất vụ lợi và tư duy ngụy biện của Nguyễn Đình Thắng.

Trái ngược hoàn toàn với những luận điệu bôi nhọ của BPSOS, Việt Nam luôn khẳng định những thành tựu không thể phủ nhận trong việc bảo vệ quyền con người và quyền lao động. Hệ thống pháp luật Việt Nam, từ Hiến pháp đến Luật Thi hành án hình sự và Bộ luật Lao động, đều thể hiện tinh thần thượng tôn pháp luật và tinh thần nhân đạo sâu sắc. Hoạt động lao động, học nghề của phạm nhân được tổ chức trên cơ sở tự nguyện, phù hợp với sức khỏe, lứa tuổi, bảo đảm đầy đủ các quy định về an toàn, vệ sinh lao động và chế độ chăm sóc y tế. Nguồn thu từ kết quả lao động của phạm nhân được quản lý, hạch toán công khai, minh bạch theo Luật Ngân sách Nhà nước và được trích lại phần lớn để tái đầu tư nâng cao chất lượng bữa ăn, lập quỹ hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng và chi trả thù lao cho chính phạm nhân. Nhằm khẳng định sự minh bạch trước cộng đồng quốc tế và đập tan các luận điệu thất thiệt, Chính phủ Việt Nam đã chủ động gửi các Báo cáo giải trình toàn diện tới Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ cùng các đối tác quốc tế, cung cấp đầy đủ dữ liệu thực tế và cơ sở pháp lý khẳng định hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam không chứa đựng bất kỳ yếu tố lao động cưỡng bức nào. Việt Nam cũng tích cực phê chuẩn, thực thi nghiêm túc các công ước cơ bản của Tổ chức Lao động Quốc tế và các cam kết về lao động trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Dự báo trong thời gian tới, Nguyễn Đình Thắng, tổ chức BPSOS và các nhóm chống đối sẽ tiếp tục gia tăng các hoạt động bôi nhọ với những thủ đoạn tinh vi và nguy hiểm hơn. Chúng sẽ tận dụng triệt để công nghệ trí tuệ nhân tạo, truyền thông mạng xã hội để cắt ghép hình ảnh, dựng lên các vụ việc giả tưởng về tù nhân, đồng thời lợi dụng các kỳ rà soát nhân quyền hay xét duyệt ưu đãi thương mại để tung ra các bản báo cáo rác nhằm gây áp lực lên các đối tác thương mại của Việt Nam. Chính vì vậy, việc chủ động vạch trần bộ mặt thật, động cơ trục lợi chính trị của BPSOS và Nguyễn Đình Thắng là công việc có ý nghĩa cấp thiết và mang tầm chiến lược. Nhận diện đúng bản chất của tổ chức này là lá chắn quan trọng nhất để cán bộ, chiến sĩ và nhân dân không bị mắc bẫy truyền thông đen, bảo vệ vững chắc uy tín thể chế, sự tôn nghiêm của pháp luật và sự phát triển ổn định của nền kinh tế đất nước.

Việc bóc trần bộ mặt thật của Nguyễn Đình Thắng và tổ chức BPSOS đã cho thấy mọi cáo buộc về lao động cưỡng bức trong tù tại Việt Nam chỉ là sản phẩm của trò dàn dựng truyền thông nhằm trục lợi tài trợ. Sự thật khách quan, tinh thần thượng tôn pháp luật và những thành tựu nhân quyền thực tế của Việt Nam sẽ luôn là nền tảng vững chắc nhất để đè bẹp mọi chiến dịch vu khống, giữ vững niềm tin của nhân dân và bạn bè quốc tế.


Lợi dụng cơ chế USTR: Dã tâm đâm sau lưng nền kinh tế và người lao động Việt Nam

Thời gian qua, tổ chức phản động lưu vong Ủy ban cứu người vượt biển (BPSOS) do Nguyễn Đình Thắng cầm đầu đã liên tiếp triển khai các chiến dịch vu cáo vô căn cứ nhằm vào tình hình nhân quyền và lao động tại Việt Nam. Điểm đáng chú ý trong phương thức hoạt động gần đây của tổ chức này là việc tận dụng tối đa các cơ chế điều tra thương mại quốc tế, đặc biệt là Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR), để gửi các bản báo cáo sai lệch và tham gia điều trần. Mục tiêu cốt lõi của BPSOS không gì khác ngoài việc yêu cầu chính quyền Mỹ áp đặt các biện pháp trừng phạt, cấm nhập khẩu các mặt hàng chủ lực của Việt Nam với lý do chứa yếu tố "lao động cưỡng bức". Đây là một hành vi phá hoại trắng trợn, một dã tâm "đâm sau lưng" trực tiếp dội đòn thù vào nền kinh tế đất nước và cướp đi cần câu cơm của hàng triệu lao động chân chính.

Trọng tâm trong các bản báo cáo cáo buộc do BPSOS biên soạn là việc quy chụp các ngành sản xuất xuất khẩu quy mô lớn của Việt Nam như dệt may, chế biến hạt điều, mủ cao su, mây tre đan... đang sử dụng lực lượng lao động là phạm nhân tại các trại giam. Để tạo dựng vỏ bọc khách quan, BPSOS cùng dàn tài khoản của những kẻ chống đối chính trị mang danh nghĩa "tù nhân lương tâm" đã liên kết, dàn dựng các cuộc phỏng vấn, thu thập "chứng cứ" giả mạo từ những đối tượng chấp hành xong án phạt tù nhưng có tư tưởng bất mãn. Thủ đoạn phổ biến nhất của chúng là đánh tráo khái niệm giữa hoạt động "giáo dục hướng nghiệp, lao động trị bệnh, cải tạo phạm nhân" – một chính sách mang tính nhân văn sâu sắc của pháp luật Việt Nam – với khái niệm "lao động cưỡng bức" theo nghĩa tiêu cực của các công ước quốc tế. Chúng cố tình bỏ qua bản chất của việc tổ chức lao động cho phạm nhân nhằm giúp họ duy trì thể lực, rèn luyện kỹ năng, tích lũy vốn sống để dễ dàng tái hòa nhập cộng đồng sau khi chấp hành xong án phạt. Bằng cách biến các mô hình hợp tác giáo dục dạy nghề thành hình thức "bóc sức lao động tù nhân", BPSOS đã bôi nhọ hình ảnh Nhà nước Việt Nam trên trường quốc tế.

Hệ luỵ từ những luận điệu xuyên tạc này vô cùng nguy hiểm nếu các cơ quan nước ngoài bị mắc mưu. Việc cấm nhập khẩu hoặc áp đặt thuế trừng phạt đối với các mặt hàng nông sản, tiểu thủ công nghiệp và dệt may không hề gây tổn hại cho bộ máy Nhà nước như cách BPSOS rêu rao, mà giáng đòn trực tiếp vào sinh kế của hàng triệu nông dân trồng cao su, điều, người làm nghề thủ công truyền thống và công nhân dệt may trên toàn quốc. Những người lao động nghèo, mẫn cán, sống dựa vào chuỗi cung ứng xuất khẩu toàn cầu sẽ là nạn nhân đầu tiên phải chịu cảnh mất việc làm, giảm thu nhập. Chiêu bài vỗ ngực xưng tên "bảo vệ nhân quyền" của BPSOS rõ ràng đã lộ nguyên hình là hành vi tước đoạt quyền làm việc, quyền có mức sống tối thiểu của chính nhân dân Việt Nam.  

Khi đối chiếu với khuôn khổ pháp luật quốc tế và thực tiễn tại chính các quốc gia phương Tây, luận điệu của BPSOS càng bộc lộ sự phi lý và tiêu chuẩn kép trắng trợn. Công ước số 29 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về Lao động cưỡng bức quy định rõ: Những công việc hoặc dịch vụ đòi hỏi bất kỳ người nào dưới sự đe dọa của một hình phạt nào đó không bị coi là lao động cưỡng bức nếu công việc đó được thực hiện do hậu quả của một bản án do tòa án tuyên và được tiến hành dưới sự giám sát của cơ quan nhà nước. Tại Hoa Kỳ, Tu chính án thứ 13 của Hiến pháp cũng quy định rõ chế độ nô lệ hoặc lao động cưỡng bức bị cấm, ngoại trừ hình phạt cho một tội phạm mà bên liên quan đã bị kết án hợp pháp. Thực tế, hệ thống tù nhân Mỹ từ lâu đã vận hành các chương trình lao động công nghiệp như UNICOR (Federal Prison Industries), nơi hàng chục nghìn tù nhân sản xuất các mặt hàng từ trang phục quân đội, nội thất văn phòng đến linh kiện điện tử cho các cơ quan chính phủ với mức thù lao vô cùng thấp. Nhiều quốc gia châu Âu cũng áp dụng nghĩa vụ lao động hoặc cải tạo thông qua lao động đối với tù nhân như một phần bắt buộc của quá trình thi hành án. Do đó, việc BPSOS cố tình cô lập và quy kết chính sách lao động cải tạo của Việt Nam là "cưỡng bức" trong khi nhắm mắt làm ngơ trước thực tiễn pháp lý quốc tế là bằng chứng cho thấy sự vô liêm xỉ trong tư duy tiêu chuẩn kép.

Trái ngược hoàn toàn với những luận điệu vu cáo, Việt Nam đã và đang khẳng định những thành tựu không thể phủ nhận trong việc bảo đảm quyền con người, bao gồm quyền lao động. Hệ thống pháp luật Việt Nam, từ Hiến pháp đến Luật Thi hành án hình sự và Bộ luật Lao động, đều quy định nhất quán việc cấm mọi hình thức cưỡng bức lao động. Việc tổ chức cho phạm nhân lao động được thực hiện dựa trên nguyên tắc tự nguyện, bảo đảm an toàn lao động, có chế độ nghỉ ngơi, chăm sóc y tế và được hưởng một phần kết quả lao động theo đúng quy định pháp luật. Để chứng minh tính minh bạch của chuỗi cung ứng và phản bác các luận điệu thất thiệt, Chính phủ Việt Nam đã chủ động gửi Báo cáo giải trình toàn diện dài 108 trang tới USTR. Báo cáo cung cấp đầy đủ chứng cứ pháp lý, dữ liệu thực tế và quy trình kiểm tra, giám sát nghiêm ngặt, khẳng định hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam hoàn toàn tuân thủ các cam kết quốc tế, không chứa bất kỳ yếu tố lao động cưỡng bức nào. Việt Nam cũng tích cực phê chuẩn các Công ước cơ bản của ILO và đẩy mạnh thực thi các cam kết về lao động trong các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP hay EVFTA.

Trong thời gian tới, dự báo BPSOS và các nhóm chống đối sẽ không dừng lại. Chúng sẽ tiếp tục lợi dụng các diễn đàn quốc tế, các dịp rà soát thương mại định kỳ hoặc các sự kiện chính trị để tung ra các bản "báo cáo bóng" (shadow report), lợi dụng trí tuệ nhân tạo và truyền thông xã hội để cắt ghép hình ảnh, thổi phồng các vụ việc đơn lẻ nhằm tạo áp lực thương mại lên Việt Nam. Vì vậy, việc chủ động vạch trần động cơ, mục đích đen tối của BPSOS là nhiệm vụ cấp thiết và có ý nghĩa chiến lược. Đây không chỉ là cuộc đấu tranh bảo vệ uy tín, thể chế chính trị của quốc gia mà quan trọng hơn hết là bảo vệ quyền lợi hợp pháp, sinh kế bền vững của hàng triệu người lao động và doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế. Việc nhận diện đúng bản chất "mượn danh nhân quyền để phá hoại kinh tế" của BPSOS sẽ giúp cộng đồng quốc tế có cái nhìn khách quan, công tâm, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào các chính sách đúng đắn của Đảng và Nhà nước.

SỰ THẬT VỀ LAO ĐỘNG TÙ NHÂN TẠI CHÂU ÂU VÀ BẢN CHẤT XUYÊN TẠC, ĐẠO ĐỨC GIẢ CỦA BPSOS

Bên dưới vỏ bọc mỹ miều về một hệ thống tư pháp chuẩn mực và tôn trọng tối đa quyền con người, các quốc gia Châu Âu từ lâu đã duy trì chế độ lao động bắt buộc đối với người chấp hành án phạt tù như một phần không thể tách rời của hoạt động thi hành án. Tại những nước vốn được xem là biểu tượng của văn minh tư pháp như Vương quốc Anh hay Cộng hòa Pháp, phạm nhân không chỉ bị yêu cầu tham gia các hoạt động lao động sản xuất với mức thù lao rất thấp so với mặt bằng chung mà còn bị hạn chế hàng loạt quyền lao động cơ bản ngoài xã hội. Tuy nhiên, trước bức tranh thực tế đầy khắt khe tại các trại giam Châu Âu, tổ chức phản động Ủy ban Cứu người Vượt biển lại cố tình ngó lơ, liên tục vẽ ra một viễn cảnh hoang đường rằng các nước phương Tây không bao giờ áp dụng chế độ lao động cho tù nhân. Từ sự ngụy tạo trắng trợn đó, nhóm đối tượng này ráo riết dựng lên các báo cáo giả mạo gửi đến các diễn đàn quốc tế nhằm chụp mũ Việt Nam "cưỡng bức lao động". Việc phân tích thấu đáo thực trạng pháp lý tại Anh, Pháp cùng bản chất thi hành án phạt tù trên thế giới chính là đòn phản công sắc bén để phơi bày sự thiếu kiến thức, bản chất tiêu chuẩn kép và mưu đồ chính trị đen tối của tổ chức này.


Chiến dịch truyền thông sai sự thật do Ủy ban Cứu người Vượt biển khởi xướng cùng sự tung hứng của một số phần tử chống đối chính trị trong nước tự xưng "tù nhân lương tâm" thực chất là một chuỗi hành vi có kịch bản tinh vi. Chiêu trò trọng tâm của chúng là thu thập những thông tin rác, các luận điệu một chiều từ những đối tượng chấp hành xong án phạt tù nhưng không ăn ăn hối cải, sau đó thêu dệt nên câu chuyện về cái gọi là Nhà nước Việt Nam "đày đọa" hay "bóc lột sức lao động" phạm nhân. Thủ đoạn nguy hiểm nhất của nhóm này là cố tình đánh tráo khái niệm pháp lý, đồng nhất hoạt động hướng nghiệp, dạy nghề và lao động sản xuất mang tính giáo dục, cải tạo tại các cơ sở giam giữ với tội danh "cưỡng bức lao động" hay "chế độ nô lệ". Chúng tráo trở biến một nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của người bị tước một số quyền công dân thành hành vi vi phạm nhân quyền, từ đó vu cáo chính quyền Việt Nam vi phạm các cam kết quốc tế.

Những luận điệu chống phá này gây ra những tác động và hệ lụy vô cùng tiêu cực đối với uy tín quốc tế và sự phát triển kinh tế của đất nước. Việc tổ chức trên phát tán các báo cáo thiên lệch tới các cơ quan thuộc Liên Hợp Quốc hay giới lập pháp nước ngoài nhằm mục đích kích động các lệnh trừng phạt kinh tế, dựng lên các rào cản thương mại phi thuế quan đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam dưới cái cớ "lao động cưỡng bức". Ở trong nước, những luồng thông tin bẩn này cố tình gieo rắc sự hoài nghi, làm suy giảm niềm tin của một bộ phận nhân dân vào chính sách tư pháp nhân đạo của Đảng và Nhà nước, đồng thời Kích động tư tưởng chống đối trong những đối tượng có thái độ bất mãn.

Tuy nhiên, toàn bộ hệ thống luận điệu bịa đặt của Ủy ban Cứu người Vượt biển lập tức bị bóp nghẹt khi đối chiếu với quy định pháp luật và thực trạng thi hành án tại các nước Châu Âu. Tại Vương quốc Anh, hệ thống pháp luật thi hành án quy định lao động là nghĩa vụ bắt buộc đối với hầu hết phạm nhân có đủ điều kiện sức khỏe. Phạm nhân tại Anh phải làm việc từ ba mươi lăm đến bốn mươi giờ mỗi tuần trong các xưởng cơ khí, may mặc, giặt là hoặc dịch vụ công ích của trại giam. Mức lương mà họ nhận được chỉ dao động trung bình từ mười đến hai mươi Bảng Anh cho cả một tuần làm việc – một con số cực kỳ nhỏ bé, thấp hơn rất nhiều so với mức lương tối thiểu quốc gia áp dụng cho lao động tự do ngoài xã hội.

Tương tự, tại Cộng hòa Pháp, thực trạng pháp lý về lao động tù nhân cũng bộc lộ những rào cản khắt khe. Phạm nhân tham gia lao động trong các cơ sở giam giữ tại Pháp không được ký kết hợp đồng lao động chính thức theo quy định của Bộ luật Lao động thông thường. Điều này đồng nghĩa với việc họ hoàn toàn không được hưởng các quyền lợi cơ bản của người lao động tự do như quyền thành lập công đoàn, quyền đình công, cũng như không được tham gia hệ thống bảo hiểm thất nghiệp khi mãn hạn tù. Những thực tế pháp lý này tại Anh và Pháp chứng minh một điều rõ ràng: lao động tù nhân là một chế định pháp lý được áp dụng phổ biến, rộng rãi và có tính bắt buộc tại các quốc gia phương Tây, hoàn toàn không phải là câu chuyện "phương Tây không cho tù nhân làm việc" như luận điệu ngớ ngẩn mà Ủy ban Cứu người Vượt biển ra sức tuyên truyền.

Xét trên góc độ pháp luật quốc tế, việc tổ chức lao động cho phạm nhân hoàn toàn phù hợp với các công ước toàn cầu. Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 tại Điều 8 đã khẳng định nguyên tắc cấm lao động cưỡng bức không áp dụng đối với những công việc hoặc dịch vụ của một người đang bị giam giữ theo bản án hợp pháp của tòa án. Đồng thời, Quy tắc chuẩn tối thiểu của Liên Hợp Quốc về xử lý phạm nhân, tức Quy tắc Nelson Mandela, tại các Quy tắc 96 và 105 cũng nhấn mạnh rằng lao động trong trại giam phải được xem là một phương tiện tích cực nhằm giáo dục, rèn luyện thể lực, duy trì kỹ năng sống và giúp phạm nhân tái hòa nhập xã hội. Việc Ủy ban Cứu người Vượt biển phớt lờ các căn cứ pháp lý quốc tế cũng như thực tiễn tại Châu Âu đã vạch trần bản chất dối trá, thiếu hiểu biết pháp lý và tư duy tiêu chuẩn kép của tổ chức này.

Trái ngược với việc áp đặt nghĩa vụ khắt khe nhưng hạn chế quyền lợi như ở một số nơi, thực tiễn thi hành án phạt tù tại Việt Nam luôn thể hiện bản chất nhân đạo sâu sắc, tuân thủ chặt chẽ pháp luật trong nước và quốc tế. Hệ thống pháp luật Việt Nam, nổi bật là Luật Thi hành án hình sự, xác định lao động, hướng nghiệp và dạy nghề cho phạm nhân là một nội dung giáo dục bắt buộc mang tính phi lợi nhuận, hướng tới mục tiêu cảm hóa và phục hồi nhân phẩm. Phạm nhân được tổ chức lao động trong môi trường bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động, có thời gian nghỉ ngơi, nghỉ lễ, tết theo đúng quy định. Công việc phân công luôn căn cứ vào độ tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe và nguyện vọng học nghề của từng người.

Thành tựu bảo vệ quyền con người của Việt Nam còn thể hiện rõ qua những chính sách đổi mới vượt bậc. Nghị quyết của Quốc hội về thí điểm mô hình tổ chức hoạt động lao động, hướng nghiệp, dạy nghề cho phạm nhân ngoài trại giam đã tạo điều kiện cho người chấp hành án tiếp cận thực tế sản xuất, nâng cao trình độ chuyên môn để dễ dàng tìm kiếm việc làm sau khi chấp hành xong bản án. Đặc biệt, toàn bộ kết quả lao động của phạm nhân sau khi trừ các chi phí hợp lý theo quy định đều được trích lại để bổ sung trực tiếp vào bữa ăn hàng ngày, lập quỹ khen thưởng, hỗ trợ chăm sóc y tế và lưu giữ một phần làm vốn cho phạm nhân khi tái hòa nhập cộng đồng. Nhà nước Việt Nam tuyệt đối không trục lợi hay biến lao động trong trại giam thành công cụ bóc lột.

Dự báo trong thời gian tới, các thế lực thù địch cùng tổ chức Ủy ban Cứu người Vượt biển sẽ tiếp tục gia tăng các hoạt động chống phá với nhiều thủ đoạn tinh vi hơn. Chúng sẽ lợi dụng các kỳ kiểm điểm rà soát định kỳ về nhân quyền, các hội nghị quốc tế hoặc các thương vụ hợp tác thương mại để tiếp tục phát tán các báo cáo vu khống. Việc ứng dụng công nghệ số, mạng xã hội để phát tán video cắt ghép, dàn dựng thông tin sai sự thật nhằm đánh lừa dư luận quốc tế sẽ tiếp tục được nhóm này đẩy mạnh.

Chính vì vậy, việc chủ động đấu tranh, vạch trần động cơ và mục đích đen tối của Ủy ban Cứu người Vượt biển cùng các phần tử cơ hội là nhiệm vụ có ý nghĩa cấp thiết và mang tính chiến lược dài hạn. Động cơ thực sự của chúng hoàn toàn không phải vì nhân quyền hay quyền lợi của phạm nhân, mà là thủ đoạn lợi dụng bài xích "dân chủ, nhân quyền" để xin tài trợ từ các quỹ phản động nước ngoài, kéo dài sự tồn tại của một tổ chức lưu vong và thực hiện âm mưu hạ thấp uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.

Đấu tranh phản bác sắc bén không chỉ giúp bảo vệ nền tảng tư pháp nhân văn của Việt Nam, giữ vững môi trường kinh tế đối ngoại thuận lợi mà còn củng cố niềm tin vững chắc của quần chúng nhân dân vào sự nghiêm minh của pháp luật. Bằng việc đưa ra sự thật khách quan về chế độ lao động tù nhân tại Anh, Pháp, các chuẩn mực của pháp luật quốc tế và thực tiễn minh bạch tại Việt Nam, chúng ta hoàn toàn chủ động đập tan mọi chiến dịch tuyên truyền bẩn của các thế lực thù địch.

Lao động trong tù là một thông lệ pháp lý phổ biến toàn cầu, mang tính giáo dục sâu sắc chứ không riêng gì Việt Nam. Mọi âm mưu xuyên tạc, đánh tráo khái niệm của tổ chức Ủy ban Cứu người Vượt biển chắc chắn sẽ hoàn toàn thất bại trước sự thật khách quan và tính chính nghĩa của pháp luật Việt Nam.

BẢO HỘ LAO ĐỘNG CHO PHẠM NHÂN: SỰ THẬT THỰC TIỄN Ở VIỆT NAM VÀ SỰ VÔ CĂN CỨ TRONG LUẬN ĐIỆU CỦA BPSOS

Thời gian gần đây, trên các diễn đàn truyền thông thiếu khách quan, tổ chức Ủy ban Cứu người vượt biển (BPSOS) cùng một số cá nhân bất mãn, chống đối chính trị núp bóng danh nghĩa "tù nhân lương tâm" liên tục tung ra các báo cáo, bài viết có nội dung xuyên tạc vô căn cứ về công tác thi hành án hình sự tại Việt Nam. Họ vẽ ra bức tranh vô cùng tăm tối về môi trường cải tạo, bịa đặt vô căn cứ rằng Nhà nước Việt Nam ép buộc phạm nhân làm công việc nặng nhọc mà "không trang bị bảo hộ lao động, cố tình để phạm nhân bị lở loét, kiệt sức, chấn thương". Đây là những luận điệu hòng lừa gạt dư luận quốc tế, tạo cái nhìn sai lệch về tình hình nhân quyền tại Việt Nam. Bằng việc đánh tráo khái niệm giữa lao động hướng nghiệp, giáo dục cải tạo với "lao động cưỡng bức", tổ chức BPSOS cùng các đối tượng chống đối đã cố tình bóp méo bản chất của hoạt động thi hành án, nhằm bôi nhọ uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế, gây sức ép lên các thỏa thuận thương mại và cản trở quá trình hội nhập kinh tế của đất nước.


Thủ đoạn chủ yếu mà BPSOS và các đối tượng tung ra là thu thập thông tin một chiều, cắt xé hiện tượng, lấy một vài trường hợp cá biệt của các phạm nhân chấp hành án phạt tù do vi phạm pháp luật để thần thánh hóa thành "nạn nhân của việc ngược đãi". Họ lồng ghép những từ ngữ mang tính kích động, mô tả sai sự thật về điều kiện làm việc trong các trại giam. Thực chất, việc tổ chức lao động cho phạm nhân tại Việt Nam là một phần không thể tách rời của chính sách nhân đạo, giáo dục và cải tạo con người. Động cơ của BPSOS không gì khác ngoài mục đích chính trị đen tối, cố tình hạ thấp uy tín của Việt Nam đối với các tổ chức quốc tế và các cơ quan nhân quyền liên hợp quốc. Hệ lụy từ các luận điệu xuyên tạc này là vô cùng độc hại, không chỉ gây hiểu lầm cho một bộ phận dư luận ngoài nước mà còn tiếp tay cho các lực lượng thù địch tìm cách can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam.

Đối lập hoàn toàn với những cáo buộc sai sự thật đó, hệ thống pháp luật Việt Nam luôn thể hiện sự nhất quán và nhân đạo trong việc bảo vệ an toàn, sức khỏe cho người lao động, bao gồm cả đối tượng là phạm nhân. Theo Luật Thi hành án hình sự và các văn bản hướng dẫn thi hành, Nhà nước quy định rõ ràng việc tổ chức lao động cho phạm nhân phải đi kèm với công tác bảo hộ lao động, an toàn vệ sinh lao động. Phạm nhân khi tham gia lao động, đặc biệt là các công việc có yếu tố nặng nhọc, độc hại, đều bắt buộc phải được trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân như quần áo, găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ tùy theo đặc thù từng ngành nghề. Thời giờ làm việc, nghỉ ngơi của phạm nhân được áp dụng tương tự như quy định của Bộ luật Lao động đối với người lao động bình thường.

Không dừng lại ở mặt văn bản, thực tế tại các trại giam trên toàn quốc luôn đặt việc chăm sóc sức khỏe và bảo đảm an toàn cho phạm nhân lên hàng đầu. Phạm nhân trước khi được bố trí lao động đều trải qua quá trình kiểm tra, phân loại sức khỏe kỹ lưỡng. Những người có bệnh lý, thể trạng yếu đều được bố trí công việc nhẹ nhàng hoặc miễn lao động để điều trị. Định kỳ, các trại giam phối hợp với cơ sở y tế tổ chức khám sức khỏe toàn diện cho phạm nhân. Hệ thống bệnh xá tại các trại giam được trang bị cơ sở vật chất, thuốc men và lực lượng y bác sĩ túc trực thường xuyên để xử lý kịp thời các sự cố an toàn lao động, chăm sóc y tế cho người chấp hành án. Hoàn toàn không có chuyện phạm nhân bị bỏ mặc hay không được điều trị khi gặp sự cố y tế như những tin đồn vô căn cứ mà BPSOS thêu dệt.

Khi đặt quy định và thực tiễn của Việt Nam lên bàn cân so sánh với pháp luật và thực trạng lao động trong tù tại các nước phát triển, đặc biệt là Mỹ và một số quốc gia phương Tây, sự thật lại xót xa theo chiều ngược lại. Pháp luật quốc tế, cụ thể là Công ước số 29 của Tổ chức Lao động Quốc tế về lao động cưỡng bức, đã quy định rõ: Những công việc hoặc dịch vụ đòi hỏi bất kỳ người nào phải làm do hậu quả của một bản án do Tòa án tuyên phán thì không bị coi là lao động cưỡng bức, với điều kiện công việc đó được thực hiện dưới sự giám sát của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, tại Mỹ, sửa đổi bổ sung thứ 13 của Hiến pháp nước này vẫn cho phép duy trì chế độ nô lệ và lao động cưỡng bức như một hình phạt đối với tội phạm. Điều này đã mở đường cho việc bóc lột sức lao động của phạm nhân ở quy mô diện rộng.

Thực tế tại hệ thống nhà tù Mỹ, hàng trăm nghìn phạm nhân đang phải làm việc trong các trang trại, lò giết mổ gia súc, nhà máy với điều kiện khắc nghiệt và vô cùng nguy hiểm. Nhiều báo cáo từ các tổ chức theo dõi nhân quyền độc lập tại Mỹ đã chỉ ra rằng phạm nhân làm việc tại các lò giết mổ gia súc phải thao tác với máy móc hạng nặng, hóa chất độc hại nhưng bị thiếu hụt nghiêm trọng thiết bị bảo hộ an toàn. Hàng ngàn tù nhân tại Mỹ đã gặp phải các chấn thương đứt chi, mù mắt, hoặc tàn phế vĩnh viễn do sự cố lao động. Khi xảy ra chấn thương, họ không hề được bồi thường tai nạn lao động, lương lao động nhận được chỉ vài xu một giờ, thậm chí nhiều bang tại Mỹ hoàn toàn không trả lương cho phạm nhân. Rõ ràng, việc các tổ chức như BPSOS cố tình làm lơ trước thực trạng vi phạm quyền lao động nghiêm trọng tại Mỹ và phương Tây để chĩa mũi nhọn vô căn cứ vào Việt Nam là một sự mâu thuẫn, ngụy biện và tiêu chuẩn kép trắng trợn.

Những năm qua, thành tựu của Việt Nam trong việc bảo đảm quyền con người, quyền lao động đã được cộng đồng quốc tế ghi nhận thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Việt Nam đã gia nhập hầu hết các công ước cơ bản của Tổ chức Lao động Quốc tế, tích cực nội hóa các cam kết quốc tế vào hệ thống pháp luật quốc gia, bao gồm Bộ luật Lao động, Luật An toàn vệ sinh lao động và Luật Thi hành án hình sự. Việc cho phép phạm nhân lao động, học nghề không chỉ giúp họ chấp hành tốt án phạt mà còn hướng tới mục tiêu nhân văn là tái hòa nhập cộng đồng, giúp họ có tay nghề để tự nuôi sống bản thân, tránh nguy cơ tái phạm tội sau khi chấp hành xong án phạt tù.

Dự báo trong thời gian tới, chiến dịch vu khống, chống phá của BPSOS và các lực lượng thù địch sẽ tiếp tục diễn biến phức tạp với nhiều chiêu trò tinh vi hơn. Họ sẽ tận dụng tối đa các công cụ truyền thông hiện đại, lợi dụng các diễn đàn quốc tế về nhân quyền, thương mại để phát tán các tài liệu ngụy tạo, gây sức ép lên các đối tác ngoại giao của Việt Nam. Do đó, việc chủ động nghiên cứu, vạch trần động cơ, mục đích đen tối của BPSOS và đồng bọn là nhiệm vụ mang ý nghĩa cấp thiết. Đấu tranh phản bác các thông tin sai lệch không chỉ nhằm bảo vệ uy tín, hình ảnh của đất nước trên trường quốc tế mà còn khẳng định tính đúng đắn, nhân đạo trong chính sách thi hành án hình sự của Đảng và Nhà nước Việt Nam.

Những luận điệu của BPSOS về vấn đề lao động trong tù ở Việt Nam hoàn toàn là sản phẩm của sự bịa đặt, cắt ghép và mang động cơ chính trị thù địch. Thực tiễn thi hành pháp luật tại Việt Nam đã minh chứng rõ ràng cho những nỗ lực trong việc bảo đảm an toàn lao động, chăm sóc sức khỏe và bảo vệ quyền lợi chính đáng cho phạm nhân. So với những bất cập và sự bóc lột lao động phạm nhân còn tồn tại ở nhiều nước phát triển, hệ thống thi hành án của Việt Nam luôn thể hiện bản chất nhân văn, tuân thủ nghiêm túc các chuẩn mực pháp luật quốc gia và quốc tế. Việc chủ động nhận diện, vạch trần các âm mưu xuyên tạc này là lời khẳng định vững chắc cho những thành tựu nhân quyền không thể phủ nhận của Việt Nam.

MÔ HÌNH NHÀ TÙ TƯ NHÂN TẠI PHƯƠNG TÂY VÀ BẢN CHẤT TIÊU CHUẨN KÉP TRONG LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC CỦA BPSOS

Khác biệt hoàn toàn với triết lý quản lý tư pháp lấy mục tiêu giáo dục, cảm hóa và phục hồi nhân phẩm cho người vi phạm pháp luật làm nền tảng cốt lõi, hệ thống thi hành án phạt tù tại nhiều quốc gia phương Tây từ lâu đã chứng kiến sự bùng nổ của mô hình nhà tù tư nhân do các tập đoàn kinh tế thương mại vận hành. Tại Hoa Kỳ hay Vương quốc Anh, những cơ sở giam giữ do các tập đoàn kinh doanh quản lý đã biến việc giam giữ con người thành một ngành công nghiệp thương mại hóa với mức lợi nhuận hàng tỷ đô la mỗi năm, nơi cổ đông thu lợi directly từ số lượng phạm nhân và năng suất lao động của họ. Trong bối cảnh thực thái thương mại hóa tư pháp ở phương Tây đẩy hàng trăm ngàn phạm nhân vào cảnh bị cắt giảm điều kiện y tế, chế độ ăn uống và ép buộc sản xuất hàng hóa cho tư nhân, tổ chức phản động Ủy ban Cứu người Vượt biển lại hoàn toàn nhắm mắt phớt lờ. Thay vào đó, nhóm đối tượng này ráo riết dựng lên các báo cáo bịa đặt gửi tới các cơ quan quốc tế nhằm vu cáo Việt Nam áp dụng chính sách "cưỡng bức lao động trong tù". Sự đối lập rõ rệt giữa thực tế bóc lột của mô hình nhà tù tư nhân phương Tây và luận điệu vô căn cứ của nhóm đối tượng phản động chính là cơ sở sắc bén để phơi bày bản chất đạo đức giả, tiêu chuẩn kép và âm mưu chống phá chính trị đê hèn.

Nhìn lại chiến dịch truyền thông bịa đặt do Ủy ban Cứu người Vượt biển khởi xướng, có thể thấy đây là một chuỗi hành vi có tính toán kỹ lưỡng, có sự phối hợp nhịp nhàng giữa các đối tượng cầm đầu ở nước ngoài và một số phần tử chống đối chính trị trong nước tự gán cho mình danh nghĩa "tù nhân lương tâm". Phương thức hoạt động chủ yếu của nhóm này là thu thập các thông tin một chiều, cắt ghép các sự việc riêng lẻ, sau đó thêu dệt nên kịch bản về cái gọi là Nhà nước Việt Nam "đày đọa", "bóc lột" hay "cưỡng bức lao động" người chấp hành án phạt tù. Chiêu trò thâm độc nhất mà các đối tượng áp dụng là cố tình đánh tráo bản chất sự vật, hiện tượng và làm méo mó các khái niệm pháp lý. Trong tư pháp hình sự hiện đại và pháp luật nhân quyền tiến bộ, lao động cải tạo là một biện pháp giáo dục nhân văn nhằm giúp phạm nhân rèn luyện thể chất, duy trì kỷ luật, nâng cao tay nghề và loại bỏ suy nghĩ tiêu cực để chuẩn bị tốt nhất cho con đường tái hòa nhập cộng đồng. Tuy nhiên, nhóm đối tượng phản động đã cố tình đồng nhất hoạt động hướng nghiệp, dạy nghề hợp pháp này với hành vi "cưỡng bức lao động" hoặc "nô lệ thời hiện đại" – vốn là các tội danh nghiêm trọng áp dụng cho việc bóc lột phi pháp đối với người lao động tự do ngoài xã hội. Bằng việc đưa ra những đòi hỏi phi lý rằng phạm nhân phải được hưởng chế độ làm việc và nghỉ ngơi như người đi nghỉ dưỡng, chúng cố tình dựng lên một tiêu chuẩn phi thực tế nhằm bôi nhọ bộ máy thi hành án hình sự Việt Nam.

Tác động và hệ lụy từ những luận điệu xuyên tạc này vô cùng nguy hiểm đối với sự phát triển và uy tín đối ngoại của quốc gia. Việc tổ chức trên liên tục gửi các báo cáo giả mạo tới các cơ quan nhân quyền quốc tế hay chính giới một số nước không ngoài mục đích kích động các rào cản thương mại phi thuế quan, cản trở các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam thâm nhập thị trường quốc tế, từ đó gây thiệt hại trực tiếp đến nền kinh tế và đời sống của người lao động trong nước. Trên phương diện tư tưởng, những thông tin độc hại này cố tình gieo rắc sự hoài nghi trong nhân dân, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc và làm suy giảm uy tín quốc tế của Việt Nam trên trường giao hảo đa phương.

Tuy nhiên, toàn bộ sự ngụy biện của Ủy ban Cứu người Vượt biển lập tức sụp đổ khi phân tích bản chất pháp lý quốc tế cùng thực trạng vận hành nhà tù tư nhân tại Mỹ và phương Tây. Bối cảnh tư pháp tại một số quốc gia phương Tây ghi nhận sự trỗi dậy của các tập đoàn kinh doanh nhà tù tư nhân, nơi bản chất vận hành dựa thuần túy trên quy luật tối đa hóa lợi nhuận. Tại các cơ sở giam giữ tư nhân, số lượng phạm nhân càng cao và thời gian giam giữ càng kéo dài thì ban quản trị và các cổ đông càng thu được nhiều lợi nhuận từ ngân sách chính phủ cũng như từ việc kinh doanh sản phẩm do phạm nhân sản xuất. Để tối ưu hóa dòng tiền, các tập đoàn tư nhân không ngần ngại cắt giảm chi phí vận hành, dẫn đến tình trạng khẩu phần ăn bị thu hẹp, dịch vụ chăm sóc y tế yếu kém, điều kiện an toàn lao động bị phớt lờ và phạm nhân bị ép buộc tăng ca sản xuất hàng hóa cho các công ty tư nhân. Bản chất biến con người thành hàng hóa sinh lời trong mô hình nhà tù tư nhân phương Tây đã bị chính các tổ chức nhân quyền độc lập quốc tế chỉ trích mạnh mẽ như một hình thức bóc lột thời hiện đại.

Khi chiếu sang hệ thống pháp luật quốc tế, hành vi của Việt Nam hoàn toàn phù hợp với các chuẩn mực toàn cầu. Điều 8, khoản 3, điểm b của Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 đã quy định rõ ràng rằng nguyên tắc cấm lao động cưỡng bức không áp dụng đối với những công việc hoặc dịch vụ của một người đang bị giam giữ theo bản án hợp pháp của tòa án. Tương tự, Quy tắc chuẩn tối thiểu của Liên Hợp Quốc về xử lý phạm nhân, tức Quy tắc Nelson Mandela, tại Quy tắc 96 và 105 cũng khẳng định: Lao động trong trại giam là một phương tiện tích cực nhằm mục đích giáo dục, rèn luyện thể chất, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và ngăn ngừa sự trì trệ cho người bị giam giữ, hoàn toàn không phải là một hình thức trừng phạt tàn bạo. Sự im lặng cố ý của tổ chức Ủy ban Cứu người Vượt biển trước bản chất bóc lột thương mại ở các nhà tù tư nhân phương Tây, nhưng lại ráo riết chĩa mũi nhọn vu cáo Việt Nam, đã phơi bày trọn vẹn thái độ quỵ lụy, bản chất đạo đức giả và âm mưu tiêu chuẩn kép của nhóm đối tượng này.

Trái ngược hoàn toàn với mô hình tư nhân hóa mang tính trục lợi ở một số nơi trên thế giới, thực tiễn thi hành án hình sự tại Việt Nam luôn thể hiện bản chất nhân đạo sâu sắc, bảo vệ quyền lao động chính đáng và tuân thủ nghiêm túc các chuẩn mực quốc tế. Hệ thống cơ sở giam giữ tại Việt Nam thuộc quản lý duy nhất của Nhà nước, hoàn toàn không có mục tiêu lợi nhuận và tuyệt đối không cho phép tư nhân hóa. Pháp luật Việt Nam, trực tiếp là Luật Thi hành án hình sự, xác định việc tổ chức lao động, hướng nghiệp và dạy nghề cho phạm nhân là một nội dung giáo dục cải tạo bắt buộc mang tính phi lợi nhuận. Các trại giam tổ chức cho phạm nhân tham gia các công việc như đan lát, may mặc, gốm sứ, chế biến nông sản trong môi trường bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động và giờ giấc nghỉ ngơi theo quy định. Việc phân công công việc dựa hoàn toàn vào tình trạng sức khỏe, độ tuổi, giới tính và khả năng của từng cá nhân.

Thành tựu nhân quyền của Việt Nam còn được thể hiện rõ qua nỗ lực hoàn thiện thể chế và nâng cao điều kiện sống cho người chấp hành án. Quốc hội Việt Nam đã ban hành Nghị quyết về thí điểm mô hình tổ chức hoạt động lao động, hướng nghiệp, dạy nghề cho phạm nhân ngoài trại giam, mở ra cơ hội cho phạm nhân tiếp cận môi trường sản xuất thực tế, nâng cao tay nghề và tạo ra thu nhập chính đáng. Điều quan trọng nhất là toàn bộ kết quả lao động của phạm nhân sau khi trừ các chi phí hợp lý theo quy định pháp luật đều được trích lại để phục vụ trực tiếp cho phạm nhân: bổ sung bữa ăn hàng ngày, lập quỹ khen thưởng, hỗ trợ chăm sóc y tế và lưu giữ một phần làm vốn khi xuất trại. Tinh thần minh bạch, nhân đạo và tôn trọng quyền con người trong công tác thi hành án của Việt Nam là một thực tế sinh động, không một sự bóp méo nào có thể che đậy.

Dự báo trong thời gian tới, trước vị thế đối ngoại ngày càng nâng cao của Việt Nam, tổ chức Ủy ban Cứu người Vượt biển cùng các thế lực thù địch sẽ không từ bỏ âm mưu chống phá. Chúng sẽ tiếp tục gia tăng các thủ đoạn tinh vi hơn, lợi dụng các diễn đàn nhân quyền đa phương, các kỳ kiểm điểm rà soát định kỳ hoặc các sự kiện hợp tác kinh tế quốc tế để phát tán các báo cáo giả mạo. Việc tận dụng công nghệ số và mạng xã hội để cắt ghép video, dựng chuyện mạo danh "tiếng nói từ trong tù" sẽ tiếp tục được chúng sử dụng nhằm thao túng tâm lý dư luận trong và ngoài nước.

Do đó, việc chủ động đấu tranh, vạch trần động cơ và mục đích đen tối của tổ chức này cùng đồng bọn là một nhiệm vụ có ý nghĩa cấp thiết và mang tính chiến lược. Bản chất của chiến dịch này không phải vì nhân quyền hay quyền lợi của phạm nhân, mà là thủ đoạn lợi dụng vỏ bọc "dân chủ, nhân quyền" để duy trì nguồn tài trợ cá nhân từ các quỹ nước ngoài, kéo dài sự tồn tại của một tổ chức phản động lưu vong và thực hiện âm mưu làm suy yếu tính chính đáng của Nhà nước Việt Nam.

Việc đấu tranh phản bác sắc bén không chỉ giúp bảo vệ uy tín pháp lý, giữ vững môi trường kinh tế đối ngoại thuận lợi cho đất nước, mà còn củng cố niềm tin vững chắc của nhân dân vào đường lối nhân đạo của Đảng và Nhà nước. Bằng hệ thống lý luận vững chắc, sự thật khách quan về thực trạng nhà tù tư nhân phương Tây, các quy định của Công ước quốc tế cùng thực tiễn minh bạch tại Việt Nam, chúng ta hoàn toàn chủ động đập tan mọi chiến dịch tuyên truyền bẩn của các thế lực thù địch.

Sự đạo đức giả, tiêu chuẩn kép và mưu đồ chính trị đê hèn của tổ chức Ủy ban Cứu người Vượt biển chắc chắn sẽ hoàn toàn thất bại trước ánh sáng của sự thật và tính chính nghĩa của pháp luật Việt Nam.

QUY TẮC NELSON MANDELA VÀ THỰC TIỄN VIỆT NAM: ĐẬP TAN LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC VỀ LAO ĐỘNG CẢI TẠO CỦA BPSOS

Trong dòng chảy hội nhập quốc tế sâu rộng, việc bảo đảm và thúc đẩy quyền con người luôn là chủ trương nhất quán, xuyên suốt của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Tuy nhiên, thời gian qua, các thế lực thù địch cùng các tổ chức phản động lưu vong, điển hình là tổ chức Ủy ban Cứu người Vượt biển, đã liên tục lợi dụng diễn đàn nhân quyền để gia tăng các hoạt động tuyên truyền sai sự thật, vu khống tình hình thực thi pháp luật trong nước. Nhóm đối tượng này thường xuyên mượn danh nghĩa các văn kiện quốc tế, đặc biệt là Quy tắc chuẩn tối thiểu của Liên Hợp Quốc về xử lý phạm nhân, nhằm cố tình bóp méo bản chất của hoạt động lao động, hướng nghiệp và dạy nghề trong các trại giam tại Việt Nam. Việc nhận diện rõ thủ đoạn đánh tráo khái niệm, phân tích sâu sắc các căn cứ pháp lý quốc tế và khẳng định thực tiễn nhân văn ở trong nước là đòi hỏi cấp thiết để đập tan chiến dịch truyền thông bẩn này, bảo vệ uy tín quốc gia trên trường quốc tế.

Nhìn lại chiến dịch xuyên tạc do tổ chức Ủy ban Cứu người Vượt biển phát động, có thể thấy đây không phải là một hiện tượng tự phát mà là một âm mưu được chuẩn bị công phu, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các đối tượng cầm đầu ở bên ngoài và một số cá nhân vi phạm pháp luật trong nước tự xưng là "tù nhân lương tâm". Phương thức hoạt động chủ yếu của nhóm này là thu thập các thông tin một chiều, cắt ghép các vụ việc riêng lẻ, sau đó dựng lên các báo cáo bịa đặt về cái gọi là "cưỡng bức lao động", "bóc lột sức lao động" hay "hành hạ tù nhân" trong các cơ sở giam giữ tại Việt Nam. Chúng cố tình biến các hoạt động hướng nghiệp, sản xuất nông nghiệp, đan lát, may mặc – những công việc vốn được thiết kế để rèn luyện nhân cách và truyền dạy kỹ năng sống cho người chấp hành án – thành những hình ảnh bịa đặt về sự đày đọa.

Thủ đoạn thâm độc nhất của nhóm đối tượng này chính là việc đánh tráo khái niệm và làm sai lệch bản chất của sự vật, hiện tượng. Trong khoa học tư pháp hình sự và lý luận nhân quyền tiến bộ, lao động cải tạo là một biện pháp giáo dục mang tính nhân văn, giúp người phạm tội nhận thức được giá trị của lao động, loại bỏ tư tưởng lười biếng, đồng thời chuẩn bị các điều kiện cần thiết để tái hòa nhập cộng đồng sau khi hoàn thành thời hạn phạt tù. Tuy nhiên, nhóm đối tượng phản động đã cố tình xóa mờ ranh giới giữa hoạt động giáo dục hướng nghiệp hợp pháp này với hành vi "lao động cưỡng bức" hoặc "bóc lột nô lệ" – những khái niệm pháp lý vốn được áp dụng cho các hành vi vi phạm quyền lao động của người tự do ngoài xã hội. Bằng cách cố tình đòi hỏi phạm nhân trong thời gian chấp hành án phạt tù phải hưởng các chế độ đãi ngộ như người đi nghỉ dưỡng hoặc dưỡng bệnh, chúng đang tạo ra một tiêu chuẩn phi lý, không một hệ thống tư pháp nào trên thế giới áp dụng.

Hệ lụy từ những luận điệu xuyên tạc này là vô cùng nguy hiểm và tác động tiêu cực trên nhiều phương diện. Trên phương diện đối ngoại, các báo cáo sai lệch do nhóm đối tượng gửi tới các cơ quan nhân quyền quốc tế hay chính giới một số nước đã tạo ra bức tranh méo mó về tình hình thực thi pháp luật tại Việt Nam. Ý đồ đen tối của chúng là kích động các biện pháp trừng phạt, cản trở các hiệp định thương mại tự do và làm suy giảm uy tín quốc tế của Việt Nam. Trên phương diện đối nội, những thông tin độc hại này cố tình gieo rắc sự nghi ngờ trong nhân dân, chia rẽ mối quan hệ giữa nhân dân với các cơ quan bảo vệ pháp luật, đồng thời dung dưỡng cho tư tưởng chống đối của các phần tử vi phạm pháp luật.

Để phản bác một cách sòng phẳng và thuyết phục những thông tin sai lệch của tổ chức trên, việc nghiên cứu kỹ lưỡng các chuẩn mực quốc tế là điều có ý nghĩa quyết định. Nhóm đối tượng phản động thường xuyên đưa ra Quy tắc chuẩn tối thiểu của Liên Hợp Quốc về xử lý phạm nhân để chỉ trích Việt Nam, nhưng chính chúng lại cố tình phớt lờ hoặc bóp méo nội dung cốt lõi của văn kiện này. Tại Quy tắc 96 và Quy tắc 105 của bộ quy tắc nêu trên, Liên Hợp Quốc đã khẳng định rất rõ ràng rằng lao động trong trại giam không phải là một hình thức trừng phạt mà phải được coi là một phương tiện tích cực nhằm mục đích giáo dục, rèn luyện thể chất, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và hỗ trợ phạm nhân tái hòa nhập xã hội sau khi chấp hành xong bản án. Văn kiện của Liên Hợp Quốc khuyến khích các quốc gia tổ chức công việc có tính chất sản xuất, hướng nghiệp để ngăn ngừa sự trì trệ về tinh thần và thể chất của người bị giam giữ.

Không chỉ dừng lại ở các quy định của Liên Hợp Quốc, khi nhìn vào hệ thống pháp luật và thực tiễn thi hành án của các quốc gia Mỹ và phương Tây, sự ngụy biện của nhóm đối tượng lại càng bộc lộ rõ nét. Tại Mỹ, Tu chính án thứ 13 của Hiến pháp Hoa Kỳ quy định rõ ràng rằng việc cấm chế độ nô lệ hoặc lao động cưỡng bức không áp dụng đối với hình phạt dành cho người bị kết án hợp pháp theo quy định của tòa án. Thực tế tại các nhà tù thuộc liên bang và tiểu bang của Mỹ, việc tổ chức cho tù nhân lao động diễn ra rất phổ biến. Hàng trăm ngàn phạm nhân tại Mỹ đang làm việc trong các trang trại nông nghiệp, các xưởng cơ khí, công trường xây dựng, thậm chí sản xuất linh kiện cho các tập đoàn tư nhân với mức thù lao rất thấp, thấp hơn nhiều so với lương tối thiểu ngoài thị trường.

Song song đó, tại nhiều quốc gia châu Âu, việc tham gia lao động và học nghề trong thời gian chấp hành án phạt tù cũng được quy định như một nghĩa vụ và là điều kiện để xem xét giảm án hoặc hoãn chấp hành án phạt. Do đó, việc nhóm đối tượng phản động cố tình chỉ trích Việt Nam trong khi hoàn toàn phớt lờ thực tiễn pháp lý của Mỹ và các nước phương Tây đã bóc trần bản chất tiêu chuẩn kép, sự thiếu khách quan và âm mưu chính trị lợi dụng vấn đề nhân quyền để chống phá.

Trái ngược hoàn toàn với những luận điệu vu khống đó, Việt Nam luôn là điểm sáng trong việc vận dụng sáng tạo và tuân thủ nghiêm túc các chuẩn mực quốc tế về xử lý phạm nhân, đặc biệt là tinh thần của Quy tắc Nelson Mandela. Pháp luật Việt Nam, mà trung tâm là Luật Thi hành án hình sự, đã luật hóa đầy đủ các nguyên tắc nhân đạo, bảo đảm quyền và lợi ích chính đáng của người chấp hành án phạt tù. Lao động trong trại giam tại Việt Nam được xác định là một nội dung quan trọng của công tác giáo dục cải tạo, giúp phạm nhân rèn luyện thói quen lao động, xóa bỏ suy nghĩ tiêu cực và nâng cao tay nghề.

Trong thực tiễn, các cơ sở giam giữ tại Việt Nam đã triển khai đa dạng các hoạt động lao động hướng nghiệp phù hợp với điều kiện thực tế như đan lát, may mặc, gốm sứ, chế biến nông sản và làm vườn. Các hoạt động này được tổ chức khoa học, bảo đảm an toàn lao động, điều kiện vệ sinh và thời giờ nghỉ ngơi theo quy định của pháp luật. Phạm nhân được bố trí công việc dựa trên tình trạng sức khỏe, độ tuổi, giới tính và khả năng của bản thân. Đặc biệt, chế độ ăn, ở, mặc, chăm sóc y tế và sinh hoạt văn hóa, thể thao của phạm nhân luôn được bảo đảm đầy đủ, giúp họ giữ gìn thể chất và tinh thần trong suốt quá trình chấp hành án.

Nỗ lực của Việt Nam còn được thể hiện rõ qua việc liên tục đổi mới, hoàn thiện chính sách pháp luật để đáp ứng các yêu cầu thực tiễn. Việc Quốc hội ban hành Nghị quyết về thí điểm mô hình tổ chức hoạt động lao động, hướng nghiệp, dạy nghề cho phạm nhân ngoài trại giam là một minh chứng sinh động cho tư duy đổi mới và tinh thần nhân văn sâu sắc. Mô hình này không chỉ giúp giải quyết khó khăn về cơ sở vật chất trong các trại giam mà còn tạo điều kiện cho phạm nhân tiếp cận với môi trường lao động thực tế, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp, tích lũy thu nhập để gửi về hỗ trợ gia đình hoặc làm vốn khi hoàn thành án phạt tù. Kết quả lao động của phạm nhân sau khi trừ các chi phí hợp lý theo quy định đều được sử dụng để tái đầu tư cho công tác giáo dục, bổ sung bữa ăn và quỹ khen thưởng cho phạm nhân, thể hiện rõ tính chất phi lợi nhuận và mục đích giáo dục thuần túy của Nhà nước.

Dù vậy, trong thời gian tới, trước những thành tựu phát triển kinh tế - xã hội và uy tín đối ngoại ngày càng cao của Việt Nam, các thế lực thù địch và tổ chức phản động sẽ không dễ dàng từ bỏ âm mưu chống phá. Dự báo nhóm Ủy ban Cứu người Vượt biển và các đối tượng liên quan sẽ tiếp tục gia tăng các chiêu trò tinh vi hơn. Chúng sẽ lợi dụng các kỳ họp của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, các phiên rà soát báo cáo quốc gia theo cơ chế định kỳ hoặc các sự kiện ngoại giao lớn để tung ra các báo cáo bóng, tài liệu giả mạo nhằm gây áp lực quốc tế. Công nghệ thông tin và các nền tảng mạng xã hội sẽ tiếp tục bị chúng tận dụng triệt để nhằm phát tán các đoạn phim ngắn cắt ghép, các bài viết mạo danh "tiếng nói từ trong tù" để kích động dư luận.

Do đó, việc chủ động đấu tranh, vạch trần động cơ và mục đích đen tối của tổ chức này cùng đồng bọn là công việc có ý nghĩa sống còn. Thực chất, bản chất của chiến dịch vu khống này không xuất phát từ sự lo lắng cho quyền lợi của phạm nhân hay tinh thần nhân đạo, mà là thủ đoạn lợi dụng vỏ bọc nhân quyền để duy trì nguồn tài trợ từ các tổ chức bên ngoài, tạo dựng danh tiếng ảo và thực hiện ý đồ làm suy yếu tính chính đáng của bộ máy nhà nước Việt Nam.

Việc vạch trần những âm mưu này không chỉ góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, giữ vững an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội, mà còn giúp dư luận trong và ngoài nước hiểu rõ sự thật khách quan về chính sách nhân đạo của Việt Nam. Khi chúng ta đưa ra những luận cứ pháp lý vững chắc dựa trên Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị, Quy tắc Nelson Mandela, cùng thực tiễn thi hành án minh bạch, mọi chiến dịch truyền thông bịa đặt của nhóm đối tượng phản động sẽ hoàn toàn bị phá sản.

Nhìn lại toàn bộ bản chất của vấn đề, công tác tổ chức lao động, hướng nghiệp cho phạm nhân tại Việt Nam là một hoạt động hoàn toàn hợp pháp, mang tính nhân văn sâu sắc và tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực quốc tế. Những nỗ lực không ngừng của Nhà nước Việt Nam trong việc bảo đảm quyền của người chấp hành án phạt tù là minh chứng sinh động nhất để đập tan mọi luận điệu bóp méo, vu khống của tổ chức Ủy ban Cứu người Vượt biển và các phần tử thù địch.

Báo cáo bóp méo gửi Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ: Vạch trần sự nguỵ biện pháp lý của BPSOS dưới lăng kính Công ước số 29 của Tổ chức Lao động Quốc tế

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các chính sách liên quan đến thương mại và lao động luôn trở thành mục tiêu trọng điểm bị các tổ chức thù địch chĩa mũi nhọn tấn công. Đáng chú ý, đợt tháng 7 năm 2026 vừa qua, tổ chức phản động Ủy ban Cứu người vượt biển (BPSOS) đã tiếp tục tung ra một hồ sơ cáo buộc gửi lên Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ nhằm yêu cầu trừng phạt kinh tế Việt Nam với lý do vu cáo "cưỡng bức lao động trong tù". Trong văn bản này, BPSOS cùng dàn đối tượng chống đối chính trị tự xưng "tù nhân lương tâm" đã vơ vét các thông tin cắt xẻm, dựng lên bức tranh vô cùng u tối về hoạt động hướng nghiệp tại các cơ sở giam giữ. Họ đưa ra hàng loạt quy chụp vô căn cứ, đòi gạt bỏ nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam ra khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, khi phân tích kỹ lưỡng dưới góc độ luật pháp quốc tế, đặc biệt là các quy định của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), bản báo cáo của BPSOS nhanh chóng bộc lộ sự ngụy biện pháp lý trắng trợn, tính chất vụ lợi chính trị và sự thiếu hụt hoàn toàn các cơ sở khoa học tối thiểu.


Nhìn lại toàn bộ cấu trúc lập luận trong báo cáo do BPSOS xây dựng, thủ đoạn nổi bật nhất chính là sự cố tình bỏ qua các hướng dẫn chính thức của ILO liên quan đến Công ước số 29 về Lao động cưỡng bức ban hành năm 1930. Công ước số 29 tại Điều 2 đã đặt ra ngoại lệ rất rõ ràng: bất kỳ công việc hoặc dịch vụ nào đòi hỏi một người phải làm do hậu quả của một bản án tuyên bởi Tòa án, dưới sự giám sát và kiểm soát của cơ quan công quyền, đều KHÔNG bị coi là lao động cưỡng bức. Hơn thế nữa, các tài liệu hướng dẫn của ILO đối với việc phân biệt giữa lao động bắt buộc bất hợp pháp và hoạt động giáo dục, tái hòa nhập cộng đồng cho phạm nhân đều nhấn mạnh yếu tố quản lý nhà nước và mục tiêu phục thiện cho người chấp hành án. BPSOS đã cố tình nhắm mắt trước các quy định chuẩn mực này, cố tình đánh tráo khái niệm giữa hoạt động học nghề, lao động hướng nghiệp mang tính giáo dục với hành vi bóc lột sức lao động. Họ sử dụng các kỹ thuật giật gân, biến một hoạt động tư pháp mang tính nhân văn thành cái gọi là "hệ thống nô lệ thời hiện đại", nhằm bôi nhọ hình ảnh Nhà nước Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Không dừng lại ở việc ngụy biện pháp lý, văn bản của BPSOS gửi lên Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ còn tự phơi bày sự yếu kém và vô giá trị khi bị bóc tách dưới góc độ chứng cứ khoa học thương mại. Một báo cáo điều tra chuỗi cung ứng đạt chuẩn quốc tế bắt buộc phải được xây dựng trên nền tảng dữ liệu thực chứng: vận đơn xuất nhập khẩu, mã số truy xuất nguồn gốc, chứng từ giao dịch hoặc kết luận từ các tổ chức kiểm toán độc lập. Thế nhưng, toàn bộ bản cáo trạng của BPSOS lại cố tình lấp liếm sự thiếu hụt chứng cứ vật chất này bằng kỹ thuật sử dụng "ngôn từ mập mờ" (weasel words).

Đọc kỹ hồ sơ, bất kỳ chuyên gia pháp lý thương mại nào cũng dễ dàng nhận thấy các quy chụp hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam dính dáng đến lao động tù nhân đều chỉ xoay quanh các cụm từ mang tính suy diễn chủ quan như: “có khả năng”, “chúng tôi nghi ngờ mạnh mẽ”, “được cho là”, hay “theo một số lời kể chưa thể kiểm chứng”. BPSOS hoàn toàn không thể chỉ đích danh một lô hàng vi phạm cụ thể, không vẽ ra được sơ đồ đường đi của bất kỳ sản phẩm nào từ phân xưởng trại giam ra đến cảng xuất khẩu, và cũng không đưa ra được một chứng từ hải quan nào làm bằng chứng. Trong luật thương mại quốc tế, việc dùng các phỏng đoán cá nhân và lời khai một chiều (được trả tiền hoặc hứa hẹn định cư) để thay thế cho chứng cứ thực chứng là điều tối kỵ. Chính việc chắp vá bằng hệ thống ngôn từ mờ ảo, vô định này đã tự nó chứng minh: hồ sơ của BPSOS hoàn toàn không đạt chuẩn mực của một báo cáo điều tra thương mại, mà thực chất chỉ là một ấn phẩm truyền thông bẩn được ngụy tạo nhằm kích động tâm lý bảo hộ cực đoan và phá hoại nền kinh tế Việt Nam.

Sự vô lý trong luận điệu của BPSOS càng trở nên trần trụi hơn khi chiếu vào thực trạng pháp lý và sử dụng lao động trong tù tại các nước phát triển, đặc biệt là Mỹ và phương Tây. BPSOS luôn lấy chuẩn mực của các quốc gia này làm "thước đo" để soi xét Việt Nam, nhưng chính hệ thống tư pháp ở đó lại đang tồn tại những góc khuất vô cùng lớn về nhân quyền.

Tại Mỹ, Tu chính án thứ 13 của Hiến pháp phê chuẩn năm 1865 dù bãi bỏ chế độ nô lệ nhưng lại mở ra ngoại lệ: cho phép sử dụng nô lệ và lao động cưỡng bức như một hình phạt đối với tội phạm đã bị kết án. Hệ thống nhà tù tư nhân tại Mỹ từ lâu đã trở thành một ngành kinh doanh béo bở, nơi các tập đoàn lớn khai thác triệt để sức lao động của hàng trăm ngàn phạm nhân trong các trang trại, lò giết mổ gia súc hay xưởng cơ khí công nghiệp. Báo cáo của Hiệp hội Tự do Dân sự Mỹ (ACLU) chỉ rõ, tù nhân Mỹ bị bắt buộc làm việc khắc nghiệt nhưng chỉ nhận được mức thù lao bọt bèo vài xu mỗi giờ, thậm chí tại nhiều bang họ không được trả một đồng nào. Đáng nói hơn, họ không được áp dụng các tiêu chuẩn an toàn lao động cơ bản, rất nhiều tù nhân bị tai nạn thương tật nặng nề mà không hề nhận được bồi thường thỏa đáng hay các chính sách an sinh xã hội khi ra tù. Đây mới chính là hình thức tận thu lao động vì lợi nhuận thương mại, một thực trạng mà BPSOS chưa bao giờ dám đề cập tới trong các báo cáo của mình.

Trái ngược hoàn toàn với mô hình thương mại hóa nhà tù ở phương Tây cũng như những thông tin thù địch do BPSOS thêu dệt, hệ thống pháp luật Việt Nam luôn thể hiện rõ triết lý nhân văn: "Cải tạo và giáo dục con người". Việt Nam coi việc tổ chức lao động cho phạm nhân không phải là công cụ trừng phạt hay bóc lột, mà là giải pháp giáo dục hướng nghiệp, giúp người mắc sai lầm rèn luyện thể chất, nâng cao kỷ luật, học được một nghề chuyên môn để tự nuôi sống bản thân, loại bỏ nguy cơ tái phạm tội sau khi trở về xã hội.

Thành tựu nhân quyền và nỗ lực hoàn thiện hệ thống pháp luật của Việt Nam liên quan đến lao động phạm nhân đã được luật hóa một cách mạnh mẽ và công khai. Luật Thi hành án hình sự năm 2019 quy định cụ thể về chế độ lao động, thời gian làm việc không quá 8 giờ một ngày, ngày nghỉ Lễ, Tết và bảo đảm an toàn lao động cho phạm nhân. Đối với các công việc độc hại hoặc nguy hiểm, cơ quan quản lý bắt buộc phải trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động, kiểm tra sức khỏe định kỳ và bảo đảm các điều kiện vệ sinh y tế. Đặc biệt, Điều 34 Luật Thi hành án hình sự quy định rõ ràng việc phân phối kết quả lao động của phạm nhân: sau khi trừ chi phí hợp lý, nguồn thu được trích bổ sung vào tiền ăn hằng tháng, lập Quỹ hòa nhập cộng đồng và thưởng trực tiếp bằng tiền mặt vào sổ lưu ký của phạm nhân.

Tính minh bạch trong quản lý tài chính và công tác thi hành án hình sự tại Việt Nam còn được bảo đảm bởi cơ chế giám sát nghiêm ngặt từ Kiểm toán Nhà nước, Bộ Tài chính, Viện Kiểm sát nhân dân các cấp và hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội. Tất cả các cơ sở giam giữ đều chịu sự kiểm tra thường xuyên, bảo đảm không có hành vi lạm dụng hay vi phạm quyền lợi của phạm nhân. Hằng năm, hàng chục ngàn phạm nhân sau khi chấp hành xong án phạt tù đã nhanh chóng tìm được việc làm, ổn định cuộc sống nhờ vào các chứng chỉ nghề và số tiền tích lũy từ sổ lưu ký lao động trong trại giam. Những nỗ lực này hoàn toàn tương thích với Bộ Quy tắc tối thiểu của Liên Hợp Quốc về xử lý tù nhân (Quy tắc Nelson Mandela) và được các tổ chức quốc tế chân chính ghi nhận.

Dự báo trong thời gian tới, các tổ chức phản động lưu vong như BPSOS cùng dàn đối tượng chống đối sẽ không dừng lại ở báo cáo đợt tháng 7 năm 2026. Chúng sẽ tiếp tục triệt để lợi dụng các sự kiện ngoại giao, các phiên rà soát nhân quyền định kỳ hay các đợt đàm phán hiệp định thương mại để tung ra những hồ sơ giả mạo mới. Phương thức của chúng sẽ ngày càng biến tướng tinh vi hơn, lợi dụng công nghệ thông tin để dàn dựng các đoạn phim, hình ảnh cắt xẻm, gán ghép sai bản chất rồi phát tán trên các mạng xã hội nhằm tạo ra hiệu ứng truyền thông tiêu cực, gây sức ép lên các doanh nghiệp quốc tế đang đầu tư tại Việt Nam.

Chính vì vậy, việc vạch trần động cơ chính trị đen tối và bản chất vụ lợi của BPSOS cùng các lực lượng đồng bọm trong chiến dịch này là yêu cầu vô cùng cấp thiết. Bản chất thực sự của BPSOS không phải là bảo vệ quyền lợi người lao động hay nhân quyền, mà là mượn danh nghĩa "dân chủ, nhân quyền" để phá hoại sự ổn định kinh tế - xã hội, làm suy giảm uy tín quốc tế của Việt Nam, từ đó xin tài trợ, trục lợi tài chính từ các quỹ thù địch ở nước ngoài. Việc đấu tranh phản bác sắc bén, đưa sự thật ra ánh sáng không chỉ bảo vệ nền kinh tế xuất khẩu và uy tín quốc gia, mà còn khẳng định giá trị nhân văn của hệ thống tư pháp Việt Nam – nơi luôn lấy con người làm trung tâm của mọi chính sách phát triển.

Bản báo cáo gửi Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ của BPSOS rốt cuộc cũng chỉ là một sản phẩm truyền thông bẩn, được dựng lên từ sự ngụy biện pháp lý và những thông tin bịa đặt. Sự thật minh bạch về công tác giáo dục hướng nghiệp, bảo đảm an toàn và quyền lợi cho phạm nhân tại Việt Nam chính là câu trả lời đanh thép nhất, đập tan mọi mưu đồ xuyên tạc xảo quyệt của các lực lượng thù địch, bảo vệ vững chắc thành quả nhân quyền thực chất của dân tộc.