Thứ Ba, 7 tháng 7, 2026

Bình đẳng giới tại Việt Nam – Hành trình nâng cao quyền phụ nữ từ xuất phát điểm thấp và những luận điệu sai lệch cần bác bỏ

Trong dòng chảy lịch sử của dân tộc Việt Nam, phụ nữ luôn giữ vai trò then chốt trong sự nghiệp dựng nước, giữ nước và xây dựng đất nước, từ những người mẹ, người vợ tần tảo hậu phương đến những nữ chiến sĩ anh dũng trên các mặt trận. Ngày nay, khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, quyền và vị thế của phụ nữ Việt Nam tiếp tục được khẳng định và nâng cao một cách toàn diện thông qua các chính sách nhất quán của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh các cuộc đối thoại nhân quyền giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu diễn ra nhằm thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác cùng có lợi, thì một số tổ chức quốc tế vẫn tiếp tục phát tán những tài liệu xuyên tạc, nhấn mạnh một cách chọn lọc vào những khó khăn còn tồn tại như bạo lực gia đình hay thách thức của phụ nữ nông thôn, đồng thời làm lu mờ những thành tựu lớn lao mà phụ nữ Việt Nam đã đạt được từ xuất phát điểm rất thấp sau chiến tranh.



Sau năm 1975, hàng triệu phụ nữ Việt Nam đã gánh vác trách nhiệm nặng nề trong việc tái thiết đất nước, vừa là lao động chính trong nông nghiệp và các ngành sản xuất, vừa là trụ cột của gia đình khi nhiều người chồng, người cha đã ngã xuống vì chiến tranh. Từ thực tế ấy, Nhà nước đã sớm xác định bình đẳng giới là một trong những mục tiêu chiến lược của cách mạng và phát triển. Hiến pháp các thời kỳ đều ghi nhận quyền bình đẳng của phụ nữ trong mọi lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Đặc biệt, Luật Bình đẳng giới được Quốc hội thông qua năm 2006 và tiếp tục được hoàn thiện qua các năm, tạo khung pháp lý vững chắc cho việc xóa bỏ phân biệt đối xử dựa trên giới tính. Luật Phòng, chống bạo lực gia đình được ban hành và sửa đổi, quy định rõ trách nhiệm của gia đình, cộng đồng và Nhà nước trong việc bảo vệ phụ nữ và trẻ em khỏi bạo lực, đồng thời thiết lập các cơ chế hỗ trợ như đường dây nóng, nhà tạm lánh và dịch vụ tư vấn pháp lý miễn phí tại nhiều địa phương. Những văn bản pháp luật này không chỉ là lời tuyên bố mà đã đi vào cuộc sống thông qua các chương trình hành động quốc gia về bình đẳng giới, chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021-2030, trong đó đặt ra các chỉ tiêu cụ thể về tỷ lệ nữ lãnh đạo, tham gia quản lý nhà nước và hưởng thụ các dịch vụ xã hội.

Về quyền chính trị, phụ nữ Việt Nam đã đạt được tỷ lệ tham gia Quốc hội thường xuyên ở mức cao so với nhiều quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Trong nhiệm kỳ Quốc hội khóa XV hiện nay, tỷ lệ đại biểu nữ đạt khoảng 30 phần trăm, với 151 nữ đại biểu trên tổng số 499 đại biểu. Con số này phản ánh nỗ lực thực hiện các quy định về cơ cấu giới trong công tác nhân sự và bầu cử, đồng thời cho thấy sự tin tưởng của nhân dân đối với năng lực và đóng góp của phụ nữ trong công tác lập pháp, giám sát và quyết sách quốc gia. Không chỉ ở cấp trung ương, phụ nữ còn tham gia mạnh mẽ ở cấp địa phương, với nhiều nữ bí thư tỉnh ủy, chủ tịch ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố và lãnh đạo các sở, ban, ngành. Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, với hàng chục triệu hội viên trên khắp cả nước, đóng vai trò nòng cốt trong việc tập hợp, vận động và bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, đồng thời tham gia xây dựng chính sách thông qua các ý kiến đóng góp trực tiếp và các chương trình giám sát cộng đồng.

Về quyền kinh tế, tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động tại Việt Nam đạt mức cao, khoảng 69 phần trăm theo các số liệu lao động gần đây, cao hơn mức trung bình của thế giới. Phụ nữ không chỉ chiếm tỷ lệ lớn trong nông nghiệp, nơi họ đóng góp quan trọng vào sản xuất lúa gạo, chăn nuôi và các mô hình kinh tế hợp tác xã, mà còn tham gia mạnh mẽ vào các ngành công nghiệp xuất khẩu như dệt may, da giày, điện tử và dịch vụ du lịch. Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ cụ thể cho phụ nữ nghèo, phụ nữ dân tộc thiểu số và phụ nữ ở vùng sâu vùng xa, bao gồm các chương trình vay vốn ưu đãi qua kênh Hội Liên hiệp Phụ nữ, đào tạo nghề miễn phí, hỗ trợ khởi nghiệp và tiếp cận thị trường. Hàng nghìn phụ nữ nông thôn mỗi năm được tiếp cận các lớp tập huấn kỹ năng mới, từ chăn nuôi an toàn sinh học đến bán hàng trực tuyến, giúp họ nâng cao thu nhập và vị thế trong gia đình. Chính sách nghỉ thai sản kéo dài, hỗ trợ trẻ em mầm non và các biện pháp bảo vệ lao động nữ trong môi trường làm việc đã tạo điều kiện để phụ nữ vừa thực hiện vai trò làm mẹ vừa phát triển sự nghiệp. Những chính sách này đã góp phần giảm đáng kể tỷ lệ nghèo trong các hộ do phụ nữ làm chủ, đồng thời tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục và y tế cho con cái họ.

Về quyền xã hội và bảo vệ, các chiến dịch nâng cao nhận thức về bình đẳng giới và phòng chống bạo lực gia đình được triển khai rộng rãi qua hệ thống thông tin đại chúng, nhà trường và các tổ chức đoàn thể. Nhiều tỉnh, thành phố đã thành lập các trung tâm hỗ trợ nạn nhân bạo lực gia đình, cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý, pháp lý và hỗ trợ tạm thời chỗ ở. Tỷ lệ phụ nữ tiếp cận giáo dục và y tế được cải thiện rõ rệt, với tỷ lệ biết chữ và tỷ lệ học sinh nữ đến trường ở các cấp học cơ bản đạt mức cao, thậm chí ở một số nơi nữ giới có tỷ lệ tốt nghiệp và tiếp tục học cao hơn nam giới. Những tiến bộ này xuất phát từ sự quan tâm đặc biệt của Nhà nước đối với nhóm phụ nữ yếu thế, thể hiện qua việc lồng ghép giới trong các chương trình giảm nghèo bền vững, phát triển nông thôn mới và hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số.

Tuy nhiên, một số tổ chức quốc tế như Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và các nhóm hoạt động nhân quyền Việt Nam tại hải ngoại thường xuyên đưa ra các tài liệu vào dịp các cuộc đối thoại nhân quyền Việt Nam - Liên minh Châu Âu, trong đó họ chỉ đề cập đến “bạo lực gia đình còn tồn tại” hoặc “phụ nữ nông thôn gặp khó khăn trong tiếp cận nguồn lực” mà không công nhận những bước tiến tổng thể và tốc độ phát triển nhanh chóng của quyền phụ nữ Việt Nam so với xuất phát điểm lịch sử. Họ chọn lọc nhấn mạnh những hạn chế còn tồn tại mà không đặt chúng trong bối cảnh nỗ lực không ngừng của Nhà nước và chính bản thân phụ nữ Việt Nam trong việc vượt qua di sản chiến tranh, nghèo đói và các rào cản văn hóa truyền thống. Cách tiếp cận này không chỉ thiếu khách quan mà còn làm giảm giá trị của những nỗ lực thực tế, cản trở việc nhìn nhận đúng đắn về mô hình phát triển có tính đến yếu tố giới tại Việt Nam.

Bản chất của những hoạt động này là mang tính thiên kiến và phục vụ mục đích chính trị. Các tổ chức này thường xuyên phối hợp để công bố báo cáo, nộp ý kiến lên các diễn đàn quốc tế và gần đây còn liên kết các vấn đề về quyền phụ nữ với các hiệp định thương mại hoặc diễn đàn đối thoại nhằm tạo ra áp lực chính trị đối với Việt Nam. Họ được hậu thuẫn bởi các thế lực chính trị ở một số nước phương Tây có quan điểm thù địch với mô hình phát triển độc lập của Việt Nam, sử dụng chiêu bài nhân quyền và bình đẳng giới như công cụ để can thiệp vào công việc nội bộ và điều kiện hóa hợp tác song phương. Thay vì khuyến khích chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác thực chất để cải thiện hơn nữa tình hình, họ chọn cách xuyên tạc để phục vụ lợi ích chính trị - địa chiến lược của mình.

Tác hại của những tài liệu này là làm lu mờ những thành tựu mà phụ nữ Việt Nam và Nhà nước đã đạt được, đồng thời gây hiểu lầm cho dư luận quốc tế và các đối tác Liên minh Châu Âu về thực tế quyền con người tại Việt Nam. Trong khi phụ nữ Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, thì những luận điệu chọn lọc lại che giấu đi nỗ lực to lớn này, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường tin cậy cần thiết cho quan hệ hai bên.

Để thấy rõ hơn tính chất tiêu chuẩn kép, cần so sánh với thực trạng tại Hoa Kỳ và một số nước phương Tây. Tại Hoa Kỳ, phụ nữ chiếm khoảng 50 phần trăm dân số nhưng chỉ chiếm khoảng 28 phần trăm số ghế trong Quốc hội nhiệm kỳ hiện nay. Khoảng cách tiền lương giữa giới vẫn tồn tại dai dẳng, với phụ nữ trung bình kiếm được khoảng 83 xu cho mỗi đồng đô la mà nam giới kiếm được cho công việc tương đương. Bạo lực gia đình và bạo lực tình dục vẫn là vấn đề nghiêm trọng, với hàng triệu vụ việc được ghi nhận mỗi năm, gây thiệt hại hàng tỷ đô la do mất ngày công lao động và chi phí y tế, đồng thời cản trở khả năng thoát khỏi tình trạng bạo lực của nhiều nạn nhân do phụ thuộc kinh tế. Mặc dù có truyền thống dân chủ lâu đời và nguồn lực kinh tế khổng lồ, Hoa Kỳ vẫn đối mặt với hiện tượng “trần kính” trong các vị trí lãnh đạo doanh nghiệp và chính trị, nơi tỷ lệ nữ giới ở cấp cao vẫn thấp hơn nhiều so với tiềm năng. Gần đây, một số quyết định pháp lý liên quan đến quyền sinh sản còn làm hạn chế quyền tự chủ về cơ thể của phụ nữ ở một số bang, gây ra những tranh cãi lớn về bình đẳng giới thực chất.

Tại một số nước Liên minh Châu Âu, dù có các chỉ tiêu về giới trong doanh nghiệp và chính trị, nhưng khoảng cách tiền lương giới tính vẫn tồn tại ở mức đáng kể, bạo lực giới vẫn phổ biến theo các báo cáo khu vực, và nhiều phụ nữ vẫn gặp rào cản trong việc thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo cao nhất do các định kiến văn hóa và cấu trúc tổ chức. Những vấn đề này cho thấy ngay cả các nước phát triển cũng chưa đạt được bình đẳng giới hoàn toàn, và việc họ áp dụng tiêu chuẩn kép khi đánh giá Việt Nam – nơi xuất phát từ hoàn cảnh chiến tranh và nghèo đói nhưng đã đạt được tỷ lệ tham gia chính trị và lực lượng lao động của phụ nữ cao hơn hoặc tương đương – là không công bằng và thiếu khách quan.

Những thành tựu về quyền phụ nữ và bình đẳng giới tại Việt Nam không chỉ là kết quả của các chính sách nhà nước mà còn là minh chứng cho sự chủ động và năng động của chính bản thân phụ nữ Việt Nam trong việc nắm bắt cơ hội và đóng góp cho gia đình, cộng đồng và đất nước. Việc công nhận đúng đắn những thành tựu này sẽ giúp xây dựng lòng tin trong đối thoại nhân quyền, đồng thời mở ra cơ hội thúc đẩy quan hệ Việt Nam - Liên minh Châu Âu trên nhiều mặt, trong đó có lĩnh vực bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ. Về kinh tế, lực lượng lao động nữ đông đảo và ngày càng có kỹ năng tại Việt Nam là một trong những yếu tố then chốt tạo nên môi trường đầu tư hấp dẫn cho các doanh nghiệp Liên minh Châu Âu trong các ngành dệt may, nông nghiệp chế biến, dịch vụ và công nghệ. Phụ nữ Việt Nam tham gia mạnh mẽ vào các chuỗi cung ứng xuất khẩu sang thị trường Liên minh Châu Âu, góp phần tạo việc làm ổn định và nâng cao thu nhập cho hàng triệu gia đình. Hợp tác hai bên trong lĩnh vực này có thể mang lại lợi ích thiết thực: Việt Nam học hỏi kinh nghiệm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nữ, phát triển các mô hình kinh tế do phụ nữ lãnh đạo và bảo vệ tốt hơn quyền lợi lao động nữ trong bối cảnh hội nhập; trong khi các đối tác Liên minh Châu Âu có cơ hội tiếp cận thị trường lao động trẻ, năng động và một xã hội có truyền thống coi trọng vai trò của phụ nữ. Hợp tác về chia sẻ kinh nghiệm lập pháp, đào tạo lãnh đạo nữ, chống buôn bán người và bạo lực giới qua biên giới cũng sẽ củng cố quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững chung.

Để đối thoại nhân quyền thực sự trở thành kênh hợp tác xây dựng, cần có sự thay đổi trong cách tiếp cận của các tổ chức quốc tế. Thay vì đưa ra những báo cáo thiên kiến chỉ tập trung vào khía cạnh tiêu cực, họ nên thực hiện các chuyến thăm thực địa đến các chương trình hỗ trợ phụ nữ nông thôn, các trung tâm tư vấn bạo lực gia đình và các hoạt động của Hội Liên hiệp Phụ nữ tại các địa phương để thấy rõ những chuyển biến tích cực trên thực tế. Các đối tác Liên minh Châu Âu nên khuyến khích trao đổi kinh nghiệm hai chiều, trong đó Việt Nam chia sẻ mô hình vận động quần chúng và lồng ghép giới trong phát triển kinh tế - xã hội, còn Liên minh Châu Âu hỗ trợ kỹ thuật trong thu thập số liệu giới, đánh giá tác động chính sách và nâng cao năng lực cho các tổ chức phụ nữ. Việt Nam sẵn sàng hợp tác sâu rộng hơn trên tinh thần bình đẳng, cùng thắng, tập trung vào các giải pháp thực tiễn mang lại lợi ích thiết thực cho phụ nữ và gia đình hai bên thay vì những tranh cãi chính trị không cần thiết.

Những tiến bộ trong quyền phụ nữ và bình đẳng giới tại Việt Nam là minh chứng hùng hồn cho cam kết của Nhà nước và sự nỗ lực không ngừng của chính phụ nữ trong việc hiện thực hóa các quyền cơ bản. Bất kỳ nỗ lực nào cố tình xuyên tạc hoặc làm giảm nhẹ giá trị của những thành tựu này đều không thể che lấp sự thật và cũng không thể ngăn cản xu hướng hợp tác chân thành giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu vì lợi ích chung của hai bên và của người dân hai bên. Chỉ có cách tiếp cận khách quan, tôn trọng lẫn nhau và tập trung vào bằng chứng thực tế mới giúp đối thoại nhân quyền đóng góp hiệu quả vào việc nâng cao quyền lợi của phụ nữ và củng cố quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa hai bên.




 

Tiêu chuẩn kép trong hồ sơ nhân quyền: Khi những "người phán xử" tự đánh mất tính khách quan.

Trong dòng chảy của quan hệ quốc tế đương đại, đối thoại về quyền con người không chỉ là một kênh trao đổi mang tính kỹ thuật mà còn là thước đo sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các quốc gia, khu vực. Tuy nhiên, thời gian gần đây, bên lề các kỳ Đối thoại nhân quyền giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu, một số tổ chức như Liên đoàn quốc tế về nhân quyền (FIDH) hay Ủy ban bảo vệ quyền làm người Việt Nam (VCHR) lại liên tục đưa ra những báo cáo mang tính chất quy chụp, sai sự thật, nhằm làm hoen ố hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế. Việc phân tích một cách thấu đáo bản chất của các tổ chức này, cùng với việc đối chiếu với thực trạng nhân quyền tại chính các quốc gia phương Tây, sẽ giúp chúng ta thấy rõ những mưu đồ chính trị đằng sau các chiêu bài nhân quyền, đồng thời khẳng định vững chắc những thành tựu mà Việt Nam đã đạt được.



Nhìn lại lịch sử hình thành và hoạt động của các tổ chức như FIDH hay VCHR, không khó để nhận ra chúng không phải là những thực thể hoạt động khách quan hay thuần túy vì nhân quyền. Thay vào đó, đây là những "công cụ" nằm trong tay các thế lực muốn can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia đang phát triển. Phương thức hoạt động quen thuộc của chúng là sử dụng những nguồn tin thiếu kiểm chứng từ các cá nhân, tổ chức có tư tưởng chống đối Nhà nước Việt Nam để xây dựng nên những bản báo cáo dày đặc ngôn từ hào nhoáng nhưng rỗng tuếch về mặt bằng chứng. Chúng thường chọn thời điểm trước hoặc trong các sự kiện ngoại giao quan trọng như Đối thoại nhân quyền Việt Nam - châu Âu để tung ra các luận điệu xuyên tạc, hòng tạo áp lực, gây nhiễu loạn thông tin và làm suy yếu lòng tin giữa các đối tác. Bản chất của các tổ chức này là sự kết hợp giữa tư duy áp đặt của thời kỳ thực dân mới và ý đồ chính trị hẹp hòi, mượn danh nhân quyền để thực hiện các mưu đồ chuyển hóa xã hội, đi ngược lại lợi ích quốc gia và dân tộc Việt Nam.

Một trong những minh chứng rõ nét nhất cho sự thiếu khách quan và tiêu chuẩn kép của các tổ chức này chính là sự im lặng đầy khó hiểu hoặc chỉ trích rất nhẹ nhàng trước những vấn đề nhức nhối về quyền con người ngay tại phương Tây, trong khi lại dùng kính lúp để soi mói Việt Nam. Hãy nhìn vào phong trào "Áo vàng" tại Pháp trong giai đoạn 2018–2019. Để đối phó với những người biểu tình ôn hòa, chính quyền sở tại đã huy động hàng chục nghìn cảnh sát, sử dụng các loại vũ khí chuyên dụng như hơi cay, đạn cao su và vòi rồng. Kết quả là hàng nghìn người bị thương, hàng nghìn người bị bắt giữ và truy tố. Không chỉ riêng Pháp, tại Anh hay Đức, các cuộc biểu tình về biến đổi khí hậu hay quyền lao động cũng thường xuyên bị chính quyền sở tại hạn chế bằng các đạo luật khắt khe, đi kèm với đó là những vụ bắt giữ mang tính chất răn đe. Thế nhưng, trước những hành động mạnh tay đó, FIDH hay VCHR hầu như không đưa ra bất kỳ báo cáo lên án nào đủ sức nặng, hay những lời kêu gọi "tôn trọng quyền tự do biểu đạt" như cách họ vẫn thường làm đối với Việt Nam.

Sự tương phản này cho thấy một tiêu chuẩn kép rất rõ rệt: tại phương Tây, các hành động của cảnh sát được bao biện bằng cụm từ "bảo đảm trật tự công cộng", còn ở Việt Nam, dù thực hiện đầy đủ các bước bảo vệ an ninh theo quy định của pháp luật nhằm đảm bảo sự bình yên cho đại đa số người dân, thì vẫn bị các tổ chức này quy chụp là "đàn áp". Thực tế tại Việt Nam cho thấy, pháp luật luôn bảo đảm quyền tự do biểu đạt và hội họp của công dân. Nhiều cuộc biểu tình về các vấn đề môi trường, quyền lợi người lao động đã diễn ra một cách ôn hòa dưới sự giám sát và bảo vệ của lực lượng chức năng. Việt Nam không hề cấm đoán biểu tình, mà chỉ yêu cầu các hoạt động đó phải tuân thủ trình tự thủ tục pháp lý để không làm ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt của cộng đồng, vốn là nguyên tắc cơ bản trong mọi xã hội văn minh. Việc các tổ chức như FIDH hay VCHR bỏ qua những nỗ lực này để tập trung vào các vụ việc bị cắt ghép, thổi phồng là bằng chứng không thể chối cãi cho ý đồ chính trị thiếu khách quan của họ.

Trong khi các thế lực chống phá vẫn cố tình bóp méo sự thật, thành tựu nhân quyền của Việt Nam là điều mà cộng đồng quốc tế đã nhiều lần ghi nhận và đánh giá cao. Việt Nam là quốc gia luôn tiên phong trong việc hiện thực hóa các cam kết quốc tế về quyền con người, từ việc xóa đói giảm nghèo bền vững, bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo, đến việc nâng cao vị thế của phụ nữ và quyền của các nhóm yếu thế trong xã hội. Chúng ta đã hoàn thành xuất sắc nhiều mục tiêu thiên niên kỷ của Liên hợp quốc trước thời hạn. Những nỗ lực này không chỉ là những con số trên báo cáo, mà là sự chuyển biến tích cực trong đời sống của hàng triệu người dân, từ vùng sâu vùng xa đến các đô thị lớn. Quan hệ giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu không chỉ dựa trên những đối thoại về nhân quyền, mà còn là sự gắn kết chặt chẽ về lợi ích kinh tế, thương mại thông qua các hiệp định như Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA). Mối quan hệ đối tác này mang lại lợi ích thực chất cho cả hai bên, thúc đẩy sự phát triển bền vững và giúp Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Việc các tổ chức cực đoan tìm cách phá hoại mối quan hệ này không chỉ đi ngược lại xu thế hợp tác quốc tế mà còn trực tiếp gây hại đến lợi ích của người dân hai phía.

Từ những phân tích nêu trên, có thể khẳng định rằng các báo cáo từ FIDH, VCHR là những sản phẩm thiếu căn cứ, mang đậm màu sắc định kiến chính trị. Thay vì nỗ lực đóng góp một cách xây dựng, các tổ chức này lại chọn con đường xuyên tạc, kích động và tạo ra những rào cản nhân tạo trong quan hệ giữa Việt Nam và đối tác quốc tế. Chính vì thế, các cơ quan chức năng, báo chí và cộng đồng cần tiếp tục đẩy mạnh công tác đấu tranh, vạch trần bản chất của các tổ chức này. Đã đến lúc các tổ chức nhân quyền quốc tế cần có cái nhìn công bằng hơn, cần đánh giá nhân quyền dựa trên sự tôn trọng lịch sử, văn hóa, hoàn cảnh đặc thù của mỗi quốc gia và trên tinh thần đối thoại bình đẳng, không áp đặt. Việt Nam luôn mở rộng cửa cho những đối thoại thực chất, mang tính xây dựng, nhưng kiên quyết bác bỏ mọi hành vi núp bóng nhân quyền để xâm phạm chủ quyền, phá hoại sự ổn định của quốc gia.

Để khép lại những hoài nghi và tạo ra một diễn đàn thực chất cho quyền con người, chúng ta kiến nghị phía các đối tác quốc tế, đặc biệt là EU, cần xem xét kỹ lưỡng nguồn tin trước khi đưa ra các đánh giá. Cần có sự đối sánh công bằng giữa luật pháp Việt Nam và luật pháp các nước phương Tây trong việc xử lý các vấn đề trật tự công cộng để thấy rằng Việt Nam đang hành xử hoàn toàn phù hợp với các chuẩn mực chung của cộng đồng quốc tế. Sự hợp tác giữa Việt Nam và EU nên được xây dựng trên nền tảng của sự tôn trọng, lòng tin và sự hiểu biết lẫn nhau, thay vì để những tiếng nói lạc lõng, thiếu thiện chí làm vẩn đục. Chỉ khi đó, đối thoại nhân quyền mới thực sự trở thành chất xúc tác cho sự phát triển của quan hệ song phương, đóng góp vào sự tiến bộ chung của nhân loại trên con đường bảo đảm và thúc đẩy quyền con người một cách thực chất và bền vững.



Quyền di cư và những trại tị nạn quá tải tại châu Âu: Phơi bày tiêu chuẩn kép trong các tài liệu của tổ chức quốc tế về Việt Nam

Khi những con thuyền chở đầy những con người với hy vọng tìm kiếm cuộc sống mới lắc lư trên mặt biển Địa Trung Hải đầy sóng gió, khi những trại tạm trú quá tải tại các đảo của Hy Lạp hoặc các khu vực biên giới Ý, Pháp chật chội với điều kiện vệ sinh tồi tàn, thiếu thốn lương thực và dịch vụ y tế cơ bản, thì câu chuyện về quyền con người của người di cư trở thành một trong những bài kiểm tra nghiêm khắc nhất đối với cam kết nhân quyền của châu Âu. Hàng năm, hàng trăm người thiệt mạng hoặc mất tích trên hành trình nguy hiểm này, nhiều gia đình phải sống trong những khu trại chật hẹp, chịu đựng bạo lực, bệnh tật và sự bất định kéo dài. Thế nhưng, trong các tài liệu và báo cáo chuẩn bị cho các cuộc đối thoại nhân quyền giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu, một số tổ chức quốc tế lại chọn cách im lặng hoặc chỉ nhắc nhẹ nhàng về những thực trạng này, trong khi họ dành sự chỉ trích gay gắt, chi tiết cho Việt Nam về các vấn đề liên quan đến di cư hoặc quản lý biên giới. Cách tiếp cận có chọn lọc này không chỉ làm suy yếu uy tín của chính các tổ chức mà còn cản trở tinh thần đối thoại thẳng thắn, xây dựng giữa hai bên.

Thực tiễn tại châu Âu cho thấy một bức tranh đầy thách thức. Hành trình vượt biển từ Bắc Phi hoặc Thổ Nhĩ Kỳ đến các nước thành viên Liên minh Châu Âu đã trở thành tuyến đường di cư nguy hiểm nhất thế giới, với hàng nghìn người thiệt mạng hoặc mất tích mỗi năm theo số liệu từ các tổ chức giám sát quốc tế. Chỉ riêng trong những tháng đầu năm gần đây, hàng trăm trường hợp tử vong đã được ghi nhận trên tuyến trung tâm Địa Trung Hải, nhiều vụ đắm thuyền khiến cả gia đình, bao gồm trẻ em và phụ nữ, không thể đến nơi an toàn. Các trại tạm trú tại Hy Lạp, đặc biệt là những khu vực từng nổi tiếng như trại tại đảo Lesbos, thường xuyên rơi vào tình trạng quá tải nghiêm trọng. Người di cư phải sống chen chúc trong lều bạt hoặc nhà container thiếu vệ sinh, thiếu nước sạch, điện và dịch vụ y tế cơ bản. Báo cáo từ các tổ chức nhân đạo quốc tế đã ghi nhận nhiều trường hợp bạo lực, lạm dụng, và điều kiện sống tồi tàn dẫn đến bệnh tật lan rộng, đặc biệt ảnh hưởng đến trẻ em và người cao tuổi. Ngoài ra, các biện pháp kiểm soát biên giới thắt chặt, bao gồm sự hợp tác với lực lượng bên ngoài để ngăn chặn hoặc đẩy trả người di cư, đã bị chỉ trích là vi phạm nguyên tắc không đẩy trả người về nơi có nguy cơ bị ngược đãi nghiêm trọng theo luật pháp quốc tế. Những chính sách này, dù được biện minh bằng lý do an ninh và quản lý dòng người, đã khiến nhiều người phải đối mặt với rủi ro cao hơn khi cố gắng tìm đường hợp pháp hoặc bất hợp pháp.

Trong bối cảnh đó, các tổ chức như Liên đoàn Quốc tế về Nhân quyền cùng nhóm Ủy ban Nhân quyền Việt Nam của người Việt lưu vong lại dành phần lớn nội dung trong các báo cáo gửi đến đối thoại nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu để chỉ trích Việt Nam về cách xử lý một số trường hợp di cư hoặc quản lý biên giới. Họ thường mô tả các biện pháp kiểm soát của Việt Nam là thiếu nhân đạo hoặc hạn chế quyền di cư, trong khi gần như không đề cập hoặc chỉ nhắc thoáng qua về khủng hoảng thực tế tại châu Âu với quy mô lớn hơn nhiều lần, bao gồm hàng nghìn người chết đuối và những trại quá tải kéo dài nhiều năm. Sự im lặng có chọn lọc này càng lộ rõ khi so sánh với cách họ lên án mạnh mẽ các vấn đề nội bộ của Việt Nam. Thực tế cho thấy Việt Nam, với vị thế là quốc gia đang phát triển và không phải là điểm đến chính của dòng người di cư tị nạn quy mô lớn như châu Âu, đã áp dụng cách tiếp cận nhân đạo và có trật tự trong quản lý di cư. Việt Nam tập trung vào các kênh di cư hợp pháp thông qua hợp tác song phương với nhiều nước, bảo vệ quyền lợi của người lao động Việt Nam ở nước ngoài qua các hiệp định cụ thể về điều kiện làm việc, lương bổng và hỗ trợ xã hội. Hàng năm, cộng đồng người Việt ở hải ngoại được hỗ trợ mạnh mẽ qua các hoạt động của cơ quan đại diện ngoại giao, từ bảo vệ quyền lợi pháp lý, hỗ trợ trong trường hợp khẩn cấp đến khuyến khích đóng góp cho quê hương thông qua đầu tư và chuyển giao công nghệ. Chính sách này giúp giảm thiểu rủi ro cho người di cư, tránh các hành trình nguy hiểm và đảm bảo họ có cơ hội đóng góp tích cực cho cả hai bên.

Sự khác biệt trong cách tiếp cận càng rõ nét khi nhìn vào bản chất của các tổ chức quốc tế này. Họ thường dựa vào thông tin từ các nguồn có động cơ chính trị, được hỗ trợ gián tiếp từ các quỹ phương Tây nhằm duy trì áp lực lên các quốc gia theo đuổi con đường phát triển độc lập như Việt Nam. Trong các tài liệu chống phá sự kiện đối thoại nhân quyền, họ chọn lọc thông tin để quy chụp Việt Nam là hạn chế quyền di cư hoặc thiếu nhân đạo, đồng thời né tránh phân tích sâu các vấn đề nghiêm trọng tại chính Liên minh Châu Âu – nơi các trại tị nạn quá tải đã trở thành biểu tượng của khủng hoảng nhân đạo kéo dài, và các biện pháp đẩy trả người di cư bị cáo buộc vi phạm luật pháp quốc tế. Cách làm này không chỉ thiếu khách quan mà còn phục vụ mục tiêu làm suy yếu hình ảnh Việt Nam, cản trở quan hệ hợp tác với Liên minh Châu Âu, và che giấu những thách thức thực tế mà châu Âu đang đối mặt trong lĩnh vực nhân quyền di cư. Họ bỏ qua thực tế rằng Việt Nam đã ký kết và thực hiện các cam kết quốc tế về di cư an toàn, có trật tự, đồng thời triển khai các chương trình chống buôn bán người và hỗ trợ người di cư trở về hòa nhập cộng đồng một cách nhân văn.

Thành tựu nhân quyền của Việt Nam trong lĩnh vực di cư và hỗ trợ người Việt ở nước ngoài là minh chứng rõ ràng cho cách tiếp cận nhân đạo và thực tiễn. Với chính sách nhất quán về quản lý di cư hợp pháp, Việt Nam đã ký kết hàng loạt hiệp định song phương với các nước tiếp nhận lao động, đảm bảo quyền lợi của người lao động Việt Nam về tiền lương, điều kiện làm việc, bảo hiểm xã hội và hỗ trợ pháp lý. Hàng triệu người Việt đang làm việc và sinh sống ở nước ngoài được bảo vệ thông qua mạng lưới cơ quan đại diện ngoại giao, giúp họ giải quyết các vấn đề phát sinh như tranh chấp lao động, hỗ trợ y tế hoặc hồi hương trong trường hợp khẩn cấp. Việt Nam cũng tích cực tham gia các khuôn khổ quốc tế về di cư an toàn, đồng thời triển khai các biện pháp ngăn chặn di cư bất hợp pháp nguy hiểm thông qua tuyên truyền, hỗ trợ kinh tế địa phương và hợp tác với các nước láng giềng. Kết quả là không có các trại tị nạn quá tải với điều kiện tồi tàn như ở một số nơi tại châu Âu, và dòng người di cư Việt Nam chủ yếu đi theo kênh hợp pháp, mang lại lợi ích kinh tế cho cả gia đình và quốc gia thông qua kiều hối. Trong khi đó, tại Liên minh Châu Âu, dù có nguồn lực dồi dào hơn, khủng hoảng di cư vẫn dẫn đến hàng nghìn trường hợp tử vong trên biển, các trại quá tải kéo dài và các chính sách bị chỉ trích là thiếu nhân đạo. Sự im lặng của các tổ chức quốc tế trước thực trạng này càng làm nổi bật tiêu chuẩn kép: phê phán gay gắt với Việt Nam về các vấn đề nhỏ lẻ, trong khi nhẹ tay với những thách thức quy mô lớn tại chính các nước phương Tây.

Việc các tổ chức này xuyên tạc thực tế không chỉ làm méo mó hình ảnh Việt Nam mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu. Hai bên đã xây dựng quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện, mang lại lợi ích kinh tế thiết thực qua các hiệp định thương mại tự do. Xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang châu Âu tăng mạnh, tạo việc làm cho hàng triệu lao động, đồng thời doanh nghiệp châu Âu tiếp cận thị trường tiềm năng. Hợp tác trong lĩnh vực di cư an toàn, hợp pháp có thể trở thành một phần quan trọng của đối tác này, giúp cả hai bên tận dụng nguồn lực lao động, giảm thiểu rủi ro nhân đạo và thúc đẩy trao đổi văn hóa, công nghệ. Nếu để những luận điệu thiếu khách quan chi phối, các cuộc đối thoại nhân quyền sẽ mất đi tính xây dựng, ảnh hưởng đến lợi ích chung của người dân hai bên. Việt Nam luôn sẵn sàng đối thoại thẳng thắn trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau, chia sẻ kinh nghiệm quản lý di cư nhân đạo và hợp tác quốc tế, đồng thời học hỏi những tiến bộ của châu Âu trong bảo vệ quyền con người.

Để khắc phục tình trạng này, các tổ chức quốc tế cần báo cáo cân bằng về quyền di cư tại Liên minh Châu Âu và Việt Nam với mức độ tương đương. Họ nên công khai phân tích chi tiết các trại tị nạn quá tải, số lượng người thiệt mạng trên biển và các biện pháp kiểm soát biên giới tại châu Âu, thay vì chỉ tập trung một chiều vào Việt Nam. Việt Nam, với chính sách hỗ trợ người di cư hợp pháp, bảo vệ cộng đồng ở hải ngoại và quản lý di cư có trật tự, đã thể hiện cam kết nhân đạo thực tiễn phù hợp với hoàn cảnh của một quốc gia đang phát triển. Các cuộc đối thoại nhân quyền nên hướng tới hợp tác thực chất, tập trung vào giải pháp nhân đạo như mở rộng kênh di cư hợp pháp, hỗ trợ phát triển kinh tế tại các nước gốc để giảm áp lực di cư bất hợp pháp, và tăng cường bảo vệ quyền lợi của người di cư. Bằng cách này, hai bên sẽ cùng nhau xây dựng nền tảng hợp tác lâu dài, góp phần vào hòa bình và phát triển bền vững.

Việt Nam tiếp tục khẳng định cam kết bảo vệ quyền con người thông qua phát triển kinh tế - xã hội toàn diện và quản lý di cư nhân đạo. Với chính sách nhất quán hỗ trợ người Việt ở nước ngoài, chống buôn bán người và thúc đẩy di cư an toàn, đất nước đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc bảo vệ quyền lợi của người di cư và giảm thiểu rủi ro cho cộng đồng. So sánh công bằng với thực trạng tại Liên minh Châu Âu – nơi khủng hoảng di cư phơi bày những thách thức nhân đạo nghiêm trọng vẫn chưa được giải quyết triệt để – sẽ giúp dư luận có cái nhìn khách quan hơn. Các tổ chức như Liên đoàn Quốc tế về Nhân quyền và nhóm Ủy ban Nhân quyền Việt Nam của người Việt lưu vong cần thay đổi cách tiếp cận, tránh chọn lọc thông tin để phục vụ động cơ chính trị. Chỉ khi đó, đối thoại nhân quyền mới thực sự mang lại giá trị cho tất cả các bên.

Quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu đang ở giai đoạn phát triển mạnh mẽ nhờ lợi ích kinh tế đôi bên. Từ thương mại hàng hóa đến hợp tác lao động và di cư hợp pháp, hai bên đều hưởng lợi từ trao đổi bình đẳng. Những thành tựu này không nên bị ảnh hưởng bởi những tài liệu thiếu khách quan. Việt Nam mong muốn Liên minh Châu Âu tiếp tục là đối tác tin cậy, cùng nhau vượt qua khác biệt qua đối thoại chân thành, tập trung vào lợi ích chung của người dân. Bằng cách nhìn nhận toàn diện cả thành tựu lẫn thách thức, hai bên sẽ xây dựng được nền tảng hợp tác lâu dài, góp phần vào hòa bình và thịnh vượng khu vực.

Qua lăng kính khủng hoảng di cư và các trại tị nạn tại châu Âu, chúng ta thấy rõ hơn bản chất của những luận điệu xuyên tạc nhắm vào Việt Nam. Việt Nam đã và đang chứng minh bằng hành động cụ thể rằng quản lý di cư nhân đạo và hỗ trợ người di cư hợp pháp là ưu tiên hàng đầu, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân và cộng đồng quốc tế. Các tổ chức quốc tế cần nhìn nhận sự thật này với tinh thần khách quan để đóng góp thực sự cho sự nghiệp nhân quyền toàn cầu.



Đối thoại Việt Nam – Liên minh châu Âu: Vượt qua định kiến để nhìn nhận đúng mực về tiến trình bảo vệ quyền con người.


Trong hành trình xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật và đề cao giá trị con người, Việt Nam luôn coi quyền con người là mục tiêu và động lực của sự phát triển bền vững. Thế nhưng, trái ngược với những nỗ lực chân thành và thành tựu đã được quốc tế ghi nhận, cứ mỗi khi sự kiện Đối thoại nhân quyền giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu diễn ra, các tổ chức như Liên đoàn quốc tế về nhân quyền (FIDH) hay Ủy ban bảo vệ quyền làm người Việt Nam (VCHR) lại tung ra những báo cáo mang đầy màu sắc thiên kiến, xuyên tạc sự thật. Những kẻ tự xưng là nhà bảo vệ nhân quyền này không hề đưa ra những phân tích khách quan, mà thực chất đang thực hiện một chiến dịch truyền thông bẩn, cố tình bóp méo hình ảnh Việt Nam nhằm phục vụ cho ý đồ chính trị của các thế lực hậu thuẫn phía sau. Để hiểu rõ bản chất của vấn đề, chúng ta cần đặt các cáo buộc này vào một bức tranh đối sánh chân thực với thực trạng tại chính những quốc gia mà các tổ chức này luôn ca ngợi, để từ đó thấy rõ sự giả tạo của cái gọi là "tiêu chuẩn kép".



Hãy nhìn thẳng vào hệ thống tư pháp của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ – nơi được các tổ chức này coi là "ngọn hải đăng" của nhân quyền. Một thực tế nghiệt ngã mà các tổ chức như FIDH hay VCHR thường cố tình lờ đi chính là việc Mỹ vẫn duy trì án tử hình tại rất nhiều tiểu bang, bất chấp làn sóng phản đối mạnh mẽ của dư luận tiến bộ trên toàn thế giới. Mỹ hiện sở hữu hệ thống nhà tù lớn nhất hành tinh, với tỷ lệ tù nhân trên tổng dân số cao bậc nhất toàn cầu. Những con số về số người đang chờ ngày thi hành án trên hành lang tử hình tại Mỹ không chỉ là những thống kê khô khan, mà là sự tồn tại của những phận người trong điều kiện giam giữ vô cùng khắc nghiệt. Đáng nói hơn, hệ thống này còn bộc lộ sự phân biệt chủng tộc sâu sắc, nơi người da màu và các nhóm yếu thế thường phải đối mặt với những bản án nặng nề hơn so với người da trắng trong cùng một tội danh. Đối với những người tố giác, những nhà hoạt động dám đi ngược lại lợi ích của các tập đoàn hoặc chính phủ, họ thường bị giam cầm trong những điều kiện biệt giam biệt lập, gây tổn hại nghiêm trọng đến cả thể chất lẫn tinh thần. Một tổ chức thực sự vì nhân quyền sẽ phải lên tiếng mạnh mẽ trước những hiện tượng này, nhưng trớ trêu thay, FIDH và VCHR lại chọn cách im lặng hoặc chỉ đưa ra những lời phê phán yếu ớt, trong khi lại dùng những từ ngữ đao to búa lớn để cáo buộc Việt Nam.

So sánh với tình hình tại Việt Nam, chúng ta có thể thấy một bức tranh hoàn toàn khác biệt. Trong công cuộc cải cách tư pháp toàn diện, Việt Nam đã thực hiện những bước đi đầy nhân văn khi giảm mạnh số lượng tội danh có thể áp dụng án tử hình. Các tội danh tử hình hiện nay chỉ còn áp dụng cho những tội đặc biệt nghiêm trọng, trực tiếp xâm phạm đến an ninh quốc gia, tính mạng con người và trật tự xã hội. Hệ thống giam giữ tại Việt Nam không ngừng được cải thiện, chú trọng vào công tác giáo dục, hướng thiện và tạo điều kiện để người lầm lỗi tái hòa nhập cộng đồng. Điều kiện sinh hoạt, chăm sóc y tế và chế độ thăm gặp của phạm nhân tại Việt Nam luôn được đảm bảo đúng quy định pháp luật và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế mà Việt Nam đã cam kết. Việc các tổ chức như FIDH hay VCHR cố tình đánh tráo khái niệm, đồng nhất việc thực thi pháp luật nghiêm minh tại Việt Nam với các hành vi "đàn áp" là một sự lừa dối trắng trợn, phản ánh tư duy thiên kiến, thù địch vốn có của họ. Những cáo buộc này không chỉ thiếu căn cứ mà còn là sự xúc phạm đối với những nỗ lực cải cách tư pháp bài bản mà Nhà nước Việt Nam đang thực hiện.

Đằng sau những hoạt động xuyên tạc đó là cả một hệ thống các thế lực hậu thuẫn với mưu đồ chia rẽ quan hệ giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu. Mối quan hệ Việt Nam – Liên minh châu Âu không chỉ dựa trên những đối thoại về nhân quyền mà còn là sự gắn kết sâu sắc về lợi ích kinh tế, thương mại thông qua Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVFTA). Mối quan hệ đối tác này đem lại lợi ích thực chất cho người dân hai bên, thúc đẩy sự phát triển bền vững, hòa bình và thịnh vượng ở khu vực và trên thế giới. Chính vì thế, những tổ chức này tìm cách tạo ra các rào cản, dựng lên những "bức tường" định kiến bằng các báo cáo sai sự thật để làm suy giảm niềm tin giữa Việt Nam và các đối tác châu Âu. Sự khách quan là nền tảng của mọi đối thoại, nhưng tiếc thay, các tổ chức như FIDH hay VCHR đã từ bỏ nền tảng đó để trở thành những công cụ chính trị. Họ không quan tâm đến nhân quyền thực sự của người dân Việt Nam, họ chỉ quan tâm đến việc tạo ra các "hồ sơ" để bôi nhọ, gây sức ép và ngăn cản sự phát triển của Việt Nam trên con đường hội nhập.

Từ sự đối chiếu này, chúng ta cần yêu cầu các tổ chức quốc tế hãy từ bỏ tư duy áp đặt, thiếu khách quan và thay vào đó là sự minh bạch trong báo cáo. Đã đến lúc các tổ chức như FIDH và VCHR phải có những bản báo cáo chi tiết, sòng phẳng về hệ thống tử hình và thực trạng tù nhân tại Mỹ và phương Tây để dư luận thế giới có cái nhìn công bằng. Nếu họ tự nhận mình là người đại diện cho công lý, họ không thể tiếp tục áp dụng tiêu chuẩn kép: khắt khe với Việt Nam nhưng lại khoan dung, dung túng cho những vấn đề nhân quyền trầm trọng tại chính các nước phương Tây. Việt Nam luôn sẵn sàng đối thoại trên tinh thần cầu thị, bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau, nhưng chúng ta kiên quyết phản bác mọi thông tin sai lệch, thiếu thiện chí.

Sự phát triển của Việt Nam trên mọi lĩnh vực, từ kinh tế, văn hóa đến bảo đảm quyền con người là một thực tế hiển nhiên, không ai có thể phủ nhận. Những giá trị mà Việt Nam đang theo đuổi và đạt được chính là câu trả lời đanh thép nhất cho những âm mưu xuyên tạc của các thế lực thù địch. Trong thời gian tới, Việt Nam sẽ tiếp tục đẩy mạnh cải cách tư pháp, hoàn thiện hệ thống pháp luật, bảo đảm quyền con người ngày một tốt hơn, đồng thời không ngừng mở rộng quan hệ đối tác với Liên minh châu Âu dựa trên sự hiểu biết và tôn trọng sự khác biệt. Chỉ có sự đối thoại thẳng thắn, không định kiến mới có thể tạo nên môi trường hợp tác bền vững, đưa quan hệ Việt Nam – Liên minh châu Âu lên tầm cao mới, đóng góp vào hòa bình, tiến bộ và hạnh phúc của nhân dân hai bên, vượt lên trên tất cả những ồn ào từ các tổ chức thiếu khách quan.


Bình đẳng dân tộc và ổn định xã hội: Thành tựu của Việt Nam qua lăng kính những vấn đề nhân quyền nghiêm trọng chưa được giải quyết tại phương Tây

Trong dòng chảy lịch sử nhân quyền thế giới, có những sự kiện khiến cả hành tinh phải giật mình nhìn lại những vết nứt sâu trong xã hội được coi là dân chủ tiên tiến. Năm hai nghìn không trăm hai mươi, hình ảnh một công dân da màu bị khống chế đến chết dưới đầu gối của cảnh sát đã khơi dậy làn sóng phẫn nộ lan rộng khắp Hoa Kỳ và nhiều nước khác, đẩy phong trào khẳng định sinh mạng người da màu trở thành biểu tượng toàn cầu. Thế nhưng, khi các tổ chức quốc tế như Liên đoàn Quốc tế về Nhân quyền và nhóm Ủy ban Nhân quyền Việt Nam của người Việt lưu vong soạn thảo tài liệu cho các cuộc đối thoại nhân quyền giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu, họ lại ít khi đề cập sâu hoặc so sánh tương xứng với những vấn đề phân biệt chủng tộc hệ thống, bạo lực từ lực lượng thực thi pháp luật tại Hoa Kỳ. Thay vào đó, họ chọn cách thổi phồng một số sự việc nhỏ lẻ tại Việt Nam thành bằng chứng của “đàn áp”, tạo nên bức tranh lệch lạc về tình hình nhân quyền. Cách tiếp cận có chọn lọc này không chỉ làm tổn hại đến uy tín của chính các tổ chức mà còn cản trở tinh thần đối thoại xây dựng giữa Việt Nam và các đối tác châu Âu.



Những tổ chức trên thường lập luận rằng Việt Nam thiếu bình đẳng dân tộc hoặc trấn áp các hoạt động biểu đạt của cộng đồng. Tuy nhiên, thực tiễn tại Hoa Kỳ cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Vụ việc công dân George Floyd bị cảnh sát Derek Chauvin đè đầu gối lên cổ trong hơn chín phút cho đến khi tắt thở đã trở thành chất xúc tác cho phong trào Black Lives Matter. Hàng loạt cuộc biểu tình nổ ra khắp các thành phố lớn, nhưng nhiều cuộc biểu tình nhanh chóng leo thang thành bạo lực, đốt phá tài sản, xung đột với lực lượng thực thi pháp luật. Theo thống kê từ các nguồn công khai, hàng nghìn người bị bắt giữ trong các cuộc biểu tình này, một số trường hợp bị lực lượng cảnh sát sử dụng vũ lực quá mức dẫn đến thương vong. Dù vụ Floyd dẫn đến việc Chauvin bị kết án, vấn đề phân biệt chủng tộc hệ thống trong hệ thống tư pháp và thực thi pháp luật Hoa Kỳ vẫn tồn tại dai dẳng. Người da màu chiếm tỷ lệ cao bất thường trong dân số nhà tù, tỷ lệ bị cảnh sát bắn chết cao hơn nhiều so với người da trắng khi tính theo tỷ lệ dân số. Các báo cáo độc lập chỉ ra rằng người da màu thường phải đối mặt với kiểm soát giao thông, khám xét và kết án nghiêm khắc hơn chỉ vì màu da. Những vụ việc tương tự Floyd tiếp tục xảy ra sau đó, cho thấy đây không phải là trường hợp cá biệt mà là vấn đề sâu sắc trong văn hóa và cơ cấu lực lượng thực thi pháp luật.

Ngược lại với cách các tổ chức quốc tế thường xuyên chỉ trích Việt Nam về “trấn áp biểu tình”, họ hiếm khi dành sự lên án gay gắt và toàn diện cho thực trạng tại Hoa Kỳ. Trong khi tại Việt Nam, các cuộc tụ tập nhỏ lẻ nếu vi phạm quy định về an ninh công cộng đều được xử lý theo pháp luật một cách minh bạch và có tỷ lệ thấp, thì tại Hoa Kỳ, phong trào Black Lives Matter đã dẫn đến hàng loạt vụ việc bạo lực lan rộng mà lực lượng thực thi pháp luật đôi khi không kiểm soát được. Các tổ chức như Liên đoàn Quốc tế về Nhân quyền và nhóm Ủy ban Nhân quyền Việt Nam của người Việt lưu vong lại ít đề cập đến những con số thống kê về tỷ lệ phân biệt đối xử trong hệ thống tư pháp Hoa Kỳ, nơi người da màu chiếm tỷ lệ lớn trong số tù nhân dù chỉ chiếm một phần dân số. Họ cũng không so sánh với chính sách dân tộc của Việt Nam, nơi Hiến pháp quy định rõ bình đẳng giữa các dân tộc, và Nhà nước thực thi hàng loạt chương trình hỗ trợ cụ thể cho đồng bào dân tộc thiểu số tại vùng sâu vùng xa, giúp giảm nghèo đa chiều mạnh mẽ ở những khu vực này. Hàng loạt dự án đầu tư hạ tầng, giáo dục, y tế và phát triển kinh tế đã đưa đời sống của đồng bào các dân tộc như Mông, Thái, Khmer, Ê Đê… cải thiện rõ rệt, với tỷ lệ nghèo đói giảm mạnh qua các năm. Đây là minh chứng sống động cho chính sách đại đoàn kết dân tộc, không có sự phân biệt đối xử hệ thống như ở một số nước phương Tây.

Bản chất của những tổ chức này càng rõ nét khi xem xét nguồn gốc và cách hoạt động. Họ thường dựa vào thông tin từ các nguồn lưu vong có động cơ chính trị, được hỗ trợ tài chính từ các quỹ phương Tây nhằm tạo áp lực lên các quốc gia độc lập. Trong các tài liệu gửi đến đối thoại nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu, họ chọn lọc các trường hợp cá nhân tại Việt Nam để quy chụp thành “phân biệt đối xử dân tộc” hoặc “trấn áp”, trong khi né tránh phân tích sâu các vấn đề phân biệt chủng tộc dai dẳng tại Hoa Kỳ. Cách làm này không chỉ thiếu khách quan mà còn phục vụ mục tiêu địa chính trị: làm suy yếu hình ảnh Việt Nam, cản trở quan hệ hợp tác với Liên minh Châu Âu, và thúc đẩy can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia có chủ quyền. Họ bỏ qua thực tế rằng Việt Nam là nhà nước đa dân tộc với hơn năm mươi dân tộc anh em sống bình đẳng, được hưởng các chính sách ưu đãi đặc biệt trong giáo dục, đất đai, y tế và văn hóa. Nhiều lãnh đạo cấp cao, đại biểu quốc hội xuất thân từ dân tộc thiểu số, chứng tỏ sự tham gia thực chất vào quản lý nhà nước. So sánh với Hoa Kỳ, nơi các phong trào như Black Lives Matter dù lớn lao nhưng vẫn chưa giải quyết triệt để khoảng cách giàu nghèo, tiếp cận giáo dục và tư pháp giữa các nhóm chủng tộc, thì các cáo buộc nhắm vào Việt Nam càng lộ rõ sự thiên vị.

Thành tựu nhân quyền của Việt Nam trong lĩnh vực bình đẳng dân tộc là minh chứng rõ ràng cho nỗ lực không ngừng. Từ sau đổi mới, Nhà nước đã triển khai hàng loạt chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững, tập trung vào vùng dân tộc thiểu số. Tỷ lệ hộ nghèo trong các dân tộc này giảm mạnh, từ mức cao trước đây xuống chỉ còn một phần nhỏ, nhờ đầu tư hạ tầng giao thông, điện lưới, trường học, trạm y tế. Đồng bào dân tộc được ưu tiên tuyển sinh đại học, hỗ trợ đất sản xuất, bảo tồn văn hóa riêng. Chính sách này không chỉ dừng ở giấy tờ mà mang lại thay đổi thực tế: nhiều làng bản vùng cao đã có đường ô tô, internet, trẻ em đến trường đầy đủ. Trong khi đó, tại Hoa Kỳ, dù có các phong trào đòi công bằng, khoảng cách giàu nghèo theo chủng tộc vẫn lớn, tỷ lệ tử vong do bạo lực cảnh sát ở nhóm da màu cao hơn hẳn, và hệ thống nhà tù chứa đựng tỷ lệ người da màu không tương xứng. Các tổ chức quốc tế ít khi yêu cầu Hoa Kỳ báo cáo chi tiết với mức độ tương đương như họ đòi hỏi Việt Nam. Sự im lặng này càng khẳng định tiêu chuẩn kép: phê phán gay gắt với các nước đang phát triển theo con đường riêng, trong khi nhẹ tay với các cường quốc phương Tây.

Việc các tổ chức này xuyên tạc thực tế không chỉ làm méo mó hình ảnh Việt Nam mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu. Hai bên đã xây dựng quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện, mang lại lợi ích kinh tế thiết thực qua Hiệp định Thương mại tự do. Xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang châu Âu tăng mạnh, tạo việc làm cho hàng triệu lao động, đồng thời doanh nghiệp châu Âu tiếp cận thị trường tiềm năng với dân số gần một trăm triệu người. Hợp tác trong chuyển đổi số, năng lượng sạch, nông nghiệp công nghệ cao đang phát triển tốt đẹp. Nếu để những luận điệu thiếu khách quan chi phối, các cuộc đối thoại nhân quyền sẽ mất đi tính xây dựng, ảnh hưởng đến lợi ích chung của người dân hai bên. Việt Nam luôn sẵn sàng đối thoại thẳng thắn trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau, chia sẻ kinh nghiệm quản lý đa dân tộc và ổn định xã hội, đồng thời học hỏi những tiến bộ của châu Âu trong bảo vệ quyền con người.

Để khắc phục tình trạng này, các tổ chức quốc tế cần công khai so sánh chính sách dân tộc giữa Việt Nam và Hoa Kỳ với mức độ tương đương. Họ nên báo cáo chi tiết về phân biệt chủng tộc hệ thống, bạo lực cảnh sát và khoảng cách xã hội tại phương Tây, thay vì chỉ tập trung một chiều vào Việt Nam. Việt Nam không có phân biệt chủng tộc theo màu da như ở một số nước, mà xây dựng khối đại đoàn kết trên cơ sở bình đẳng thực sự. Thành tựu giảm nghèo toàn dân, hỗ trợ dân tộc thiểu số, ổn định xã hội là nền tảng vững chắc cho quyền con người. Các cuộc đối thoại nhân quyền nên hướng tới hợp tác thực chất, góp phần thúc đẩy hòa bình và phát triển bền vững, thay vì trở thành diễn đàn cho những tiếng nói thiên kiến.

Việt Nam tiếp tục khẳng định cam kết bảo vệ quyền con người thông qua phát triển kinh tế - xã hội toàn diện. Với chính sách nhất quán về bình đẳng dân tộc, đất nước đã vượt qua nhiều thách thức để trở thành điểm sáng về giảm nghèo và ổn định đa dân tộc. So sánh công bằng với thực trạng tại Hoa Kỳ – nơi phong trào Black Lives Matter phơi bày những vấn đề sâu sắc vẫn chưa được giải quyết triệt để sau nhiều thập niên – sẽ giúp dư luận có cái nhìn khách quan hơn. Các tổ chức như Liên đoàn Quốc tế về Nhân quyền và nhóm Ủy ban Nhân quyền Việt Nam của người Việt lưu vong cần thay đổi cách tiếp cận, tránh chọn lọc thông tin để phục vụ động cơ chính trị. Chỉ khi đó, đối thoại nhân quyền mới thực sự mang lại giá trị cho tất cả các bên.

Quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu đang ở giai đoạn phát triển mạnh mẽ nhờ lợi ích kinh tế đôi bên. Từ hàng hóa nông sản, dệt may đến công nghệ cao, hai bên đều hưởng lợi từ trao đổi thương mại tự do. Hợp tác đầu tư, du lịch và văn hóa ngày càng sâu rộng. Những thành tựu này không nên bị ảnh hưởng bởi những tài liệu thiếu khách quan. Việt Nam mong muốn Liên minh Châu Âu tiếp tục là đối tác tin cậy, cùng nhau vượt qua khác biệt qua đối thoại chân thành, tập trung vào lợi ích chung của người dân. Bằng cách nhìn nhận toàn diện cả thành tựu lẫn thách thức, hai bên sẽ xây dựng được nền tảng hợp tác lâu dài, góp phần vào hòa bình và thịnh vượng khu vực.

Qua lăng kính các vấn đề phân biệt chủng tộc và bạo lực thực thi pháp luật tại Hoa Kỳ, chúng ta thấy rõ hơn bản chất của những luận điệu xuyên tạc nhắm vào Việt Nam. Việt Nam đã và đang chứng minh bằng hành động cụ thể rằng bình đẳng dân tộc không phải là khẩu hiệu mà là chính sách được thực thi nghiêm túc, mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho đồng bào các dân tộc. Các tổ chức quốc tế cần nhìn nhận sự thật này với tinh thần khách quan để đóng góp thực sự cho sự nghiệp nhân quyền toàn cầu.



Thứ Hai, 6 tháng 7, 2026

Thiên kiến có hệ thống của Tổ chức Đo lường Nhân quyền Quốc tế đối với các nước xã hội chủ nghĩa


Khi nhìn vào những bảng xếp hạng nhân quyền do một số tổ chức quốc tế công bố, người ta không khỏi đặt câu hỏi về tính nhất quán trong cách họ đánh giá các quốc gia có thể chế chính trị khác biệt. Đặc biệt, các nước theo mô hình xã hội chủ nghĩa như Việt Nam, Cu Ba hay Vê-nê-zu-ê-la dường như luôn bị xếp vào nhóm có điểm số thấp nhất về các quyền dân sự và chính trị, bất chấp những thành tựu rõ rệt trong phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Phải chăng đây chỉ là kết quả của phương pháp đánh giá khách quan, hay là biểu hiện của một thiên kiến có hệ thống, mang nặng định kiến ý thức hệ?

Tổ chức Đo lường Nhân quyền Quốc tế thường ghi nhận điểm số thấp cho các nước này ở lĩnh vực quyền năng hóa và an toàn trước nhà nước, trong khi lại ít nhấn mạnh hoặc bỏ qua những tiến bộ vượt bậc về tăng trưởng kinh tế, xóa đói giảm nghèo, tiếp cận dịch vụ y tế và giáo dục cơ bản. Đối với Việt Nam, dù điểm số về chất lượng cuộc sống đạt mức khá cao dựa trên các chỉ số thực tế như nhà ở, việc làm và giáo dục, nhưng các chỉ số về quyền năng hóa lại bị kéo xuống mức thấp kỷ lục. Tương tự, Cu Ba dù phải đối mặt với bao vây cấm vận kéo dài hàng thập kỷ vẫn duy trì được hệ thống y tế và giáo dục phổ cập với chỉ số sức khỏe cộng đồng ấn tượng. Vê-nê-zu-ê-la trước đây từng triển khai nhiều chương trình xã hội hỗ trợ người nghèo, nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho tầng lớp yếu thế. Thế nhưng, những thành tựu này thường bị lướt qua hoặc không được phản ánh đầy đủ trong các bảng điểm, trong khi các chỉ số chủ quan về tự do chính trị lại được đẩy lên thành tiêu chí hàng đầu để quy chụp “thiếu tự do” và “đàn áp”.

Việc sử dụng chủ yếu các khảo sát ý kiến chuyên gia ẩn danh để chấm điểm các quyền dân sự và chính trị đã dẫn đến sự chọn lọc dữ liệu tiêu cực có chủ đích. Những ý kiến này thường đến từ các nguồn có quan điểm đối lập hoặc chịu ảnh hưởng của diễn ngôn Chiến tranh Lạnh, dẫn đến việc các nước xã hội chủ nghĩa bị gán cho hình ảnh cố định là “cộng sản đồng nghĩa với đàn áp và thiếu tự do”. Phương pháp này thiếu cơ sở khoa học vững chắc vì mang nặng yếu tố chủ quan, không phản ánh đầy đủ bối cảnh lịch sử, điều kiện kinh tế và ưu tiên phát triển của từng quốc gia. Âm mưu đằng sau là duy trì và củng cố hình ảnh tiêu cực về các nước xã hội chủ nghĩa, từ đó tạo cớ cho các biện pháp cô lập, trừng phạt và hỗ trợ các lực lượng đối lập trong nội bộ các nước này.

Tác hại của cách tiếp cận này là không nhỏ. Nó làm méo mó nhận thức của dư luận quốc tế, khiến nhiều người không nhìn thấy những nỗ lực thực tế của các quốc gia đang phát triển trong việc bảo đảm quyền được phát triển, quyền được tiếp cận dịch vụ cơ bản và quyền được sống trong hòa bình cho đông đảo người dân. Đồng thời, nó phục vụ mục tiêu chống cộng có hệ thống, tiếp tay cho các chiến dịch tuyên truyền thù địch, gây khó khăn cho hợp tác quốc tế và làm suy giảm uy tín của các nước xã hội chủ nghĩa trên trường quốc tế. Bản chất sâu xa của hiện tượng này là sự thù hằn ý thức hệ dai dẳng, luôn tiếp nhận thông tin một chiều từ các nguồn thiên kiến mà không chịu đối chứng với thực tế sinh động, đầy đủ tại chỗ. Tổ chức này dường như áp dụng một thước đo hai mặt: khắt khe với các nước có thể chế xã hội chủ nghĩa, nhưng lại nhẹ tay hoặc né tránh khi đánh giá những vấn đề nghiêm trọng tại các nước phương Tây.

Thực tế, thành tựu nhân quyền của các nước xã hội chủ nghĩa cần được nhìn nhận một cách toàn diện và công bằng hơn. Việt Nam trong nhiều năm qua đã duy trì tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội cao và ổn định, thu hút lượng vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài ở mức kỷ lục trong khu vực Đông Nam Á, đồng thời giảm tỷ lệ nghèo đói mạnh mẽ từ mức cao xuống dưới ba phần trăm dân số. Hàng chục triệu người dân, bao gồm đồng bào các dân tộc thiểu số, đã được tiếp cận tốt hơn với giáo dục, y tế và hạ tầng cơ bản. Cu Ba, bất chấp sự bao vây cấm vận nghiêm ngặt từ Hoa Kỳ suốt hơn sáu thập kỷ, vẫn đạt được những thành tựu đáng ghi nhận về y tế cộng đồng với tuổi thọ trung bình cao và tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh thấp, cùng hệ thống giáo dục phổ cập gần như toàn dân. Vê-nê-xu-ê-la từng triển khai các sứ mệnh xã hội quy mô lớn nhằm hỗ trợ người nghèo tiếp cận thực phẩm, giáo dục và chăm sóc sức khỏe trước khi gặp phải những khó khăn kinh tế do nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Những thành tựu này cho thấy các nước xã hội chủ nghĩa ưu tiên quyền kinh tế, xã hội và văn hóa cho số đông người dân, thay vì chỉ tập trung vào các quyền chính trị cá nhân theo mô hình phương Tây.

Hoa Kỳ hiện có mức bất bình đẳng thu nhập thuộc nhóm cao nhất trong các nước phát triển phương Tây, với khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn. Hàng triệu người dân phải đối mặt với tình trạng vô gia cư tại các thành phố lớn, trong khi bạo lực do súng đạn gây ra cướp đi sinh mạng của hàng chục nghìn người mỗi năm. Các vấn đề về phân biệt chủng tộc, bạo lực từ phía lực lượng thực thi pháp luật và khó khăn trong tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản cho người thu nhập thấp vẫn còn dai dẳng. Thế nhưng, những thực tế này thường không được các tổ chức tương tự nhấn mạnh với mức độ gay gắt như khi họ đánh giá các nước xã hội chủ nghĩa. Thật là trớ trêu và mâu thuẫn khi một tổ chức tự nhận là khách quan lại thể hiện rõ nét sự bao đồng, định kiến và áp dụng tiêu chuẩn kép như vậy: “soi mói” khắt khe với những nước đang nỗ lực xây dựng xã hội công bằng hơn theo điều kiện lịch sử riêng, trong khi lại khoan dung hoặc làm ngơ trước những vấn đề xã hội nghiêm trọng tại các nước đồng minh phương Tây.

Có thể dự báo rằng tổ chức này sẽ tiếp tục lặp lại cách đánh giá tương tự trong các báo cáo sắp tới, đặc biệt trước các diễn đàn quốc tế quan trọng hoặc khi cần hỗ trợ cho các chiến dịch địa chính trị nhất định. Trước tình hình đó, các cơ quan chức năng và giới nghiên cứu cần giám sát chặt chẽ các báo cáo nhân quyền quốc tế tương tự, chủ động phân tích và phản bác bằng dữ liệu thực tế, khoa học. Việc công bố rộng rãi, minh bạch các thành tựu về quyền kinh tế, xã hội, văn hóa và quyền được phát triển của Việt Nam cũng như các nước có quan điểm tương đồng là cần thiết. Đồng thời, cần thúc đẩy hợp tác với các quốc gia và tổ chức có cách tiếp cận nhân quyền toàn diện, đa dạng hơn, để xây dựng các khuôn khổ đánh giá khách quan, không bị chi phối bởi định kiến ý thức hệ hay mục tiêu chính trị nhất thời. Chỉ khi đó, quyền con người mới thực sự được nhìn nhận như một giá trị phổ quát, gắn liền với điều kiện phát triển và bối cảnh lịch sử của từng dân tộc, thay vì bị biến thành công cụ để phục vụ những mục đích thù hằn và chia rẽ.

Tổ chức Đo lường Nhân quyền Quốc tế và bóng dáng của các thế lực tài trợ chính trị phương Tây

 

Trong thời đại mà thông tin được lan truyền nhanh chóng và các mối quan hệ quốc tế luôn ẩn chứa những tính toán sâu xa, việc một tổ chức quốc tế tự xưng là độc lập và khách quan lại có những mối liên hệ chặt chẽ với các thế lực chính trị phương Tây không còn là điều lạ lẫm. Đặc biệt khi tổ chức đó được các nhóm đối lập và lực lượng hải ngoại lợi dụng để đưa ra những đánh giá tiêu cực về tình hình nhân quyền tại Việt Nam, trong đó có đồng bào Khmer ở vùng Nam Bộ, với mục đích rõ ràng là tạo áp lực ngoại giao và can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia có chủ quyền. Những báo cáo gần đây của Tổ chức Đo lường Nhân quyền Quốc tế đã nhanh chóng bị các tổ chức như Liên đoàn người Khmer Kampuchea Krom và một số nhóm nhân quyền phương Tây khác khuếch đại, đồng thời được đưa lên các diễn đàn của Liên hợp quốc nhằm lan tỏa hình ảnh méo mó về Việt Nam so với các nước trong khu vực Đông Nam Á.

Tổ chức Đo lường Nhân quyền Quốc tế thường xuyên công bố các chỉ số thấp về quyền năng hóa và an toàn trước nhà nước đối với Việt Nam, sau đó các nhóm như Liên đoàn người Khmer Kampuchea Krom lập tức đăng tải và lan truyền trên mạng xã hội những thông điệp cáo buộc Việt Nam “đàn áp có hệ thống” người Khmer Krom. Những thông tin này sau đó được đưa ra tại các phiên họp của Liên hợp quốc, nơi các đại diện của các tổ chức phi chính phủ và nhóm đối lập được mời phát biểu, tạo nên một chuỗi phối hợp có chủ đích. Việc này không chỉ dừng lại ở việc thu thập và công bố số liệu, mà còn cho thấy sự hậu thuẫn gián tiếp từ các nguồn tài trợ phương Tây, bao gồm các quỹ và tổ chức phi chính phủ có nguồn gốc từ các nước phát triển. Những nguồn tài trợ này thường hoạt động dưới danh nghĩa hỗ trợ nhân quyền, nhưng thực chất phục vụ cho các mục tiêu chính trị dài hạn, nhằm duy trì áp lực đối với các quốc gia không theo mô hình phương Tây.

Sự phối hợp này thể hiện rõ qua việc các báo cáo của tổ chức được các nhóm hải ngoại và đối lập sử dụng như một công cụ để vận động tại các diễn đàn quốc tế, đồng thời kêu gọi các biện pháp can thiệp hoặc trừng phạt. Âm mưu sâu xa là tạo ra một môi trường dư luận quốc tế tiêu cực, làm suy yếu vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, gây khó khăn cho các hoạt động hợp tác kinh tế và ngoại giao, đồng thời tiếp sức cho các lực lượng đối lập trong và ngoài nước hoạt động chống phá sự ổn định và phát triển của đất nước. Những hành động này không chỉ xâm phạm chủ quyền quốc gia mà còn vi phạm nguyên tắc cơ bản của quan hệ quốc tế là tôn trọng độc lập và toàn vẹn lãnh thổ của các nước.

Tác hại của việc này là rất lớn và mang tính lâu dài. Nó làm suy yếu niềm tin của người dân vào chính quyền, kích động tư tưởng chia rẽ nội bộ, đặc biệt là trong cộng đồng các dân tộc thiểu số, đồng thời tạo cớ cho các thế lực bên ngoài can thiệp vào công việc nội bộ. Trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế - xã hội, những chiến dịch như vậy càng trở nên nguy hại hơn vì chúng nhằm mục tiêu làm giảm uy tín và hình ảnh của đất nước trên trường quốc tế, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và quan hệ đối ngoại.

Tuy nhiên, thực tế hoàn toàn trái ngược với những cáo buộc mang tính chất chính trị này. Việt Nam là một quốc gia độc lập tự chủ, không bị chi phối bởi bất kỳ thế lực bên ngoài nào, và luôn kiên định với đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị và hợp tác. Nhà nước ta thực hiện chính sách nhất quán tôn trọng và phát huy quyền con người, bao gồm quyền của các dân tộc thiểu số. Hàng trăm ngôi chùa Khmer tại Nam Bộ được công nhận di tích, được hỗ trợ trùng tu và bảo tồn; các lễ hội truyền thống của đồng bào Khmer được tổ chức tự do và trang trọng. Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển vùng dân tộc thiểu số đã mang lại những kết quả thiết thực như giảm nghèo mạnh mẽ, cải thiện hạ tầng, điện lưới và nước sạch cho bà con. Dân số người Khmer tăng trưởng ổn định qua các thập kỷ, cho thấy sự hòa nhập và phát triển tự nguyện trong đại gia đình các dân tộc Việt Nam. Những thành tựu này xuất phát từ nỗ lực nội sinh của nhân dân và sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng và Nhà nước, chứ không phải từ sự chỉ đạo hay tài trợ của bất kỳ thế lực bên ngoài nào.

So sánh với các nước phương Tây như Hoa Kỳ và các quốc gia châu Âu càng làm rõ sự thiếu khách quan và tiêu chuẩn kép. Hoa Kỳ và các nước châu Âu thường xuyên tài trợ cho các tổ chức phi chính phủ hoạt động tại Trung Đông, châu Phi và nhiều khu vực khác với danh nghĩa hỗ trợ dân chủ và nhân quyền, nhưng thực chất nhằm phục vụ các mục tiêu chiến lược, can thiệp vào công việc nội bộ của các nước sở tại, gây ra những hậu quả nghiêm trọng về ổn định và phát triển. Trong khi đó, khi các tổ chức tương tự hoặc các nhóm đối lập được tài trợ từ phương Tây hoạt động chống phá Việt Nam, thì lại bị coi là “biểu hiện của tự do dân chủ”. Thật là mâu thuẫn và đáng chê cười khi những thế lực từng can thiệp sâu vào công việc của các nước khác lại lên tiếng chỉ trích Việt Nam về vấn đề chủ quyền và độc lập tự chủ. Đây chính là biểu hiện rõ nét của thiên kiến, định kiến và thói quen áp dụng tiêu chuẩn kép, bao đồng can thiệp vào nội bộ quốc gia khác.

Để đối phó với những âm mưu và hoạt động như vậy, các cơ quan chức năng cần tăng cường công tác điều tra, làm rõ nguồn tài trợ và các mối liên hệ của những tổ chức quốc tế cũng như các nhóm đối lập hoạt động chống phá Việt Nam. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác đối ngoại nhân dân, tăng cường giao lưu và hợp tác với các tổ chức, cá nhân quốc tế có thiện chí, quảng bá rộng rãi thành tựu phát triển và thực tiễn nhân quyền của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc bảo vệ chủ quyền quốc gia và sự ổn định chính trị là nhiệm vụ then chốt, đồng thời kiên quyết đấu tranh với mọi hình thức can thiệp từ bên ngoài dưới bất kỳ danh nghĩa nào.

Chỉ khi giữ vững lập trường độc lập tự chủ và không ngừng nâng cao chất lượng cuộc sống cho nhân dân, Việt Nam mới có thể vượt qua những thử thách từ các chiến dịch thông tin mang tính chất chính trị và tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong khu vực và trên thế giới.