Chủ Nhật, 4 tháng 10, 2026

BÁC BỎ LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC VỀ LAO ĐỘNG TÙ NHÂN: BẢO VỆ PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ CHUẨN MỰC QUỐC TẾ KHỎI CHIÊU TRÒ CỦA BPSOS

Trong bức tranh toàn cảnh về cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng và uy tín quốc gia trên mặt trận nhân quyền, việc nhận diện và bóc trần những chiến dịch truyền thông bẩn luôn đòi hỏi góc nhìn sắc bén cùng hệ thống lý luận vững chắc. Trong thời gian qua, câu chuyện về công tác giáo dục, cải tạo và tổ chức lao động cho người chấp hành án phạt tù tại Việt Nam lại tiếp tục bị tổ chức phản động Ủy ban Cứu người Vượt biển cùng các phần tử chống đối khoác áo "tù nhân lương tâm" biến thành tâm điểm xuyên tạc. Bằng những báo cáo bịa đặt, lối dựng chuyện thiếu khách quan và thủ đoạn đánh tráo khái niệm cố ý, các đối tượng đã dựng lên kịch bản vô căn cứ về cái gọi là "cưỡng bức lao động trong tù" nhằm làm suy giảm uy tín đối ngoại của Việt Nam. Tuy nhiên, dưới ánh sáng của luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966, cùng với bức tranh pháp lý và thực tiễn của chính các quốc gia phương Tây, những luận điệu thù địch này nhanh chóng bị phơi bày bản chất vu khống và ý đồ chính trị đen tối.  



1. Nhận diện chiến dịch vu khống, thủ đoạn đánh tráo khái niệm và hệ lụy từ luận điệu của BPSOS

Chiến dịch tuyên truyền sai sự thật do tổ chức Ủy ban Cứu người Vượt biển xướng xuất không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, mà là một chuỗi hành vi có tính toán tỉ mỉ, nằm trong chiến lược chuyển hóa chính trị. Để thực hiện mục tiêu này, các đối tượng đã móc nối với một số cá nhân từng vi phạm pháp luật Việt Nam, tự gán cho mình nhãn hiệu "tù nhân lương tâm" hay "nhà hoạt động nhân quyền" để tạo ra cái gọi là "nguồn tin nội địa". Phương thức hoạt động chủ yếu của nhóm đối tượng này là thu thập các thông tin phiến diện, cắt ghép câu chuyện, biến các hoạt động hướng nghiệp, lao động trị liệu và tổ chức sản xuất hợp pháp tại các trại giam thành hành vi "bóc lột", "đày đọa" và "cưỡng bức lao động".

Thủ đoạn nguy hiểm nhất mà các đối tượng sử dụng chính là sự đánh tráo bản chất sự vật và hiện tượng. Trong lý luận nhân quyền quốc tế và pháp luật của các quốc gia tiến bộ, lao động trong thời gian chấp hành án phạt tù là một công cụ giáo dục nhân văn nhằm giúp phạm nhân rèn luyện thể chất, giữ gìn kỷ luật, học nghề và tái hòa nhập xã hội. Thế nhưng, các đối tượng lại cố tình đồng nhất hoạt động lao động cải tạo này với hành vi "lao động cưỡng bức" hoặc "nô lệ thời hiện đại" – vốn là những khái niệm pháp lý áp dụng cho các hành vi bóc lột phi pháp, vi phạm quyền con người của người lao động tự do ngoài xã hội. Bằng việc lập lờ giữa hai khái niệm hoàn toàn khác biệt này, tổ chức trên đã cố tình phủ nhận toàn bộ nỗ lực giáo dục, cảm hóa của hệ thống thi hành án hình sự Việt Nam.  

Hệ lụy của những luận điệu xuyên tạc này vô cùng nghiêm trọng. Trên phương diện đối ngoại, những báo cáo sai sự thật được gởi tới các cơ quan nhân quyền quốc tế hay chính giới một số nước đã tạo ra cái nhìn sai lệch về tình hình thực thi quyền con người tại Việt Nam. Ý đồ của các đối tượng là tìm cách kích động các biện pháp trừng phạt kinh tế, gây khó khăn cho các hiệp định thương mại tự do, đồng thời cản trở quá trình hội nhập quốc tế của đất nước. Trên phương diện đối nội, luận điệu sai trái này cố tình gieo rắc sự hoài nghi, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân và hạ thấp uy tín của các cơ quan thực thi pháp luật.

2. Cơ sở pháp lý quốc tế và bức tranh thực tế về lao động tù nhân tại các nước phương Tây

Để đập tan những luận điệu vô căn cứ của nhóm đối tượng phản động, việc viện dẫn các quy định của pháp luật quốc tế là bằng chứng khoa học và thuyết phục nhất. Mấu chốt pháp lý quan trọng nhất nằm ở Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966. Tại Điều 8, khoản 3, điểm a của Công ước quy định cấm mọi hình thức lao động bắt buộc hoặc cưỡng bức. Tuy nhiên, ngay tại Điều 8, khoản 3, điểm b, Công ước đã khẳng định rất rõ ràng: Quy định cấm lao động cưỡng bức không được coi là cấm việc thực hiện công việc hoặc dịch vụ của một người đang bị bắt giữ theo bản án hợp pháp của tòa án.

Lật lại lịch sử lập pháp của Công ước ICCPR, có thể thấy ngoại lệ tại Điều 8 hoàn toàn không phải là một sự lách luật hay quy định khiên cưỡng của bất kỳ quốc gia đơn lẻ nào, mà là kết tinh từ những cuộc tranh luận pháp lý khắt khe nhất của cộng đồng quốc tế từ giữa thế kỷ 20. Khi đặt bút biên soạn Công ước, các đại diện đến từ đa dạng các nền tư pháp trên toàn cầu đã thống nhất tuyệt đối việc thiết lập một ranh giới rạch ròi: tách bạch hoàn toàn sự bóc lột phi pháp với các biện pháp giáo dục phục thiện mang tính nhà nước. Sự minh định trong văn bản gốc từ sáu thập kỷ trước chính là nền tảng toàn cầu bác bỏ mọi sự quy chụp hồ đồ. Việc BPSOS cố tình đánh đồng lao động cải tạo với cưỡng bức lao động thực chất không chỉ là thủ đoạn bôi nhọ Việt Nam, mà còn là hành vi chà đạp lên chính di sản pháp lý về quyền con người mà Liên Hợp Quốc đã dày công định hình và được toàn thế giới công nhận 

Điều này chứng minh rằng, cộng đồng quốc tế từ thập niên 1960 đã công nhận lao động tù nhân không phải là lao động cưỡng bức vi phạm nhân quyền, mà là một phần cấu thành hợp pháp của hệ thống tư pháp hình sự nhằm mục đích cải tạo và phục hồi nhân phẩm cho người phạm tội. Ngoài ra, Quy tắc chuẩn tối thiểu của Liên Hợp Quốc về xử lý phạm nhân (Quy tắc Nelson Mandela) cũng nhấn mạnh lao động trong trại giam là một biện pháp tích cực, ngăn ngừa sự trì trệ và chuẩn bị cho phạm nhân con đường trở về cuộc sống tự do.  

Khi nhìn sang thực trạng pháp lý và thực tiễn thi hành án tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, sự phi lý và tiêu chuẩn kép của tổ chức phản động trên càng lộ rõ. Tại Mỹ, Tu chính án thứ 13 của Hiến pháp Hoa Kỳ quy định rõ ràng rằng chế độ nô lệ hoặc lao động cưỡng bức bị cấm, ngoại trừ hình phạt cho một tội phạm mà người đó đã bị kết án hợp pháp. Thực tế tại hệ thống nhà tù Mỹ, lao động tù nhân được áp dụng vô cùng rộng rãi. Hàng trăm ngàn tù nhân tại Mỹ đang làm việc trong các trang trại, xưởng sản xuất, cơ sở hạ tầng, thậm chí cung cấp dịch vụ cho các công ty tư nhân và cơ quan nhà nước với mức thù lao rất thấp, thấp hơn nhiều so với mức lương tối thiểu quy định cho lao động bên ngoài.

Tại nhiều quốc gia châu Âu, việc tổ chức lao động, sản xuất và đào tạo nghề cho phạm nhân cũng là một quy trình bắt buộc mang tính pháp lý nhằm bảo đảm trật tự nội vụ và hỗ trợ tái hòa nhập. Việc tổ chức phản động cố tình phớt lờ thực tế pháp lý tại các nước phương Tây để quay sang quy chụp, đòi hỏi Việt Nam phải xóa bỏ hoàn toàn hoạt động lao động trong trại giam chính là một biểu hiện điển hình của chính sách tiêu chuẩn kép, mang động cơ chính trị đê hèn.

3. Thành tựu nhân quyền và sự tuân thủ pháp luật nghiêm túc của Việt Nam trong công tác thi hành án

Trái ngược hoàn toàn với những thông tin bịa đặt, chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam đối với người chấp hành án phạt tù luôn thể hiện bản chất nhân đạo, tôn trọng quyền con người và tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực quốc tế. Pháp luật Việt Nam, trực tiếp là Luật Thi hành án hình sự, quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của phạm nhân. Lao động không đơn thuần là một nghĩa vụ chấp hành án, mà được xác định là một phương thức giáo dục, giúp phạm nhân nhận thức được giá trị của lao động, xóa bỏ tư tưởng lười biếng, rèn luyện tính kỷ luật và tích lũy kỹ năng nghề nghiệp để không tái phạm sau khi chấp hành xong án phạt.

Thực tiễn tại các cơ sở giam giữ ở Việt Nam cho thấy, công tác tổ chức lao động cho phạm nhân được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của pháp luật. Việc bố trí công việc luôn dựa trên điều kiện sức khỏe, độ tuổi, giới tính và khả năng của từng phạm nhân. Phạm nhân làm việc theo chế độ giờ giấc quy định, có thời gian nghỉ ngơi, lễ, tết và được bảo hộ lao động đầy đủ theo quy định của pháp luật. Đặc biệt, kết quả lao động của phạm nhân sau khi trừ các chi phí hợp lý được sử dụng để bổ sung vào bữa ăn, quỹ khen thưởng, hỗ trợ gửi về cho gia đình hoặc lưu giữ làm vốn khi xuất trại.

Nhà nước Việt Nam cũng liên tục hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục cải tạo và bảo đảm tốt hơn quyền lợi của người chấp hành án. Việc Quốc hội ban hành Nghị quyết thí điểm mô hình tổ chức hoạt động lao động, hướng nghiệp, dạy nghề cho phạm nhân ngoài trại giam là một bước đi đột phá, thể hiện tư duy đổi mới, tính thực tiễn và tinh thần nhân văn sâu sắc. Mô hình này tạo điều kiện cho phạm nhân tiếp cận với môi trường lao động thực tế, nâng cao tay nghề, tạo thu nhập và chuẩn bị tâm lý tốt nhất cho ngày trở về. Sự minh bạch trong công tác thi hành án hình sự, cùng việc tạo điều kiện cho các đoàn giám sát, các tổ chức quốc tế tham quan, tìm hiểu thực tế tại các trại giam đã minh chứng cho cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người.

4. Dự báo hoạt động chống phá và sự cần thiết phải vạch trần động cơ của BPSOS

Trong thời gian tới, trước bối cảnh Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế quốc tế và tham gia sâu rộng vào các cơ chế nhân quyền toàn cầu, các thế lực thù địch và tổ chức phản động sẽ không dừng lại. Dự báo nhóm đối tượng này sẽ tiếp tục lợi dụng các diễn đàn đa phương, các kỳ kiểm điểm Báo cáo Quốc gia theo Cơ chế Kiểm điểm Định kỳ Phổ quát (UPR) hoặc các buổi phân tích của các Ủy ban thuộc Liên Hợp Quốc để tung ra các "báo cáo bóng" (shadow reports) chứa đựng thông tin sai lệch. Chúng sẽ gia tăng ứng dụng công nghệ số, mạng xã hội để cắt ghép video, phát tán các bài viết tâm thư bịa đặt của cái gọi là "người thân tù nhân", nhằm tạo hiệu ứng đám đông và thao túng dư luận trong và ngoài nước.

Chính vì vậy, việc chủ động đấu tranh, vạch trần bản chất và động cơ của tổ chức Ủy ban Cứu người Vượt biển cùng các đồng bọn là một yêu cầu cấp thiết và mang ý nghĩa chiến lược. Động cơ cốt lõi của các đối tượng này hoàn toàn không phải vì quyền lợi của người lao động hay nhân quyền của phạm nhân, mà là lợi dụng vỏ bọc "dân chủ, nhân quyền" để duy trì nguồn tài trợ, trục lợi cá nhân và thực hiện âm mưu chống phá sự ổn định chính trị của Việt Nam.

Việc đấu tranh phản bác không chỉ giúp bảo vệ uy tín pháp lý và chính trị của đất nước trên trường quốc tế, mà còn nâng cao sức đề kháng của quần chúng nhân dân trước những luồng thông tin độc hại. Bằng cách làm rõ các căn cứ pháp lý quốc tế như Điều 8.3(b) của Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị, đưa ra những so sánh thực tiễn khách quan với các nước phương Tây, cùng việc công khai minh bạch những thành tựu thực tế của Việt Nam, chúng ta hoàn toàn chủ động đập tan mọi chiến dịch truyền thông đen.

Sự thật luôn có sức mạnh tự thân. Nhìn lại toàn bộ bản chất của vấn đề, việc tổ chức lao động cho phạm nhân tại Việt Nam là hoàn toàn hợp hiến, hợp pháp, phù hợp với đạo lý nhân văn và tuân thủ đầy đủ các cam kết quốc tế. Mọi mưu đồ lợi dụng vấn đề này để vu khống, bôi nhọ hình ảnh đất nước của tổ chức Ủy ban Cứu người Vượt biển và các phần tử cơ hội chính trị chắc chắn sẽ thất bại trước lý lẽ sắc bén và thực tiễn sinh động của một Việt Nam luôn tôn trọng và bảo vệ quyền con người.



Sự thật về chính sách thù lao cho phạm nhân: Vạch trần luận điệu bôi bẩn của BPSOS và bức tranh minh bạch của Việt Nam

Sự hằn học chính trị và tư duy định kiến từ lâu đã trở thành động cơ cho các tổ chức phản động lưu vong liên tục phát động các chiến dịch truyền thông đen nhằm hạ thấp uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Nổi lên trong thời gian qua là những bản báo cáo bịa đặt do tổ chức Ủy ban Cứu người vượt biển (BPSOS) khởi xướng, kết hợp cùng một số cá nhân chống đối chính trị dưới danh xưng tự phong "tù nhân lương tâm", vơ vét những mảnh xám thù địch để quy chụp Nhà nước Việt Nam "cưỡng bức lao động trong tù". Họ công khai vu cáo rằng các cơ sở giam giữ tại Việt Nam không trả tiền công, bóc lột sức lao động và "nuốt trọn tiền của tù nhân" để phục vụ lợi ích riêng. Thế nhưng, đằng sau những lời lẽ đanh thép mang vỏ bọc "bảo vệ nhân quyền" ấy lại là một sự thật bị bóp méo hoàn toàn. Việc đối chiếu trực diện hệ thống pháp lý, chính sách trích nộp tài chính từ kết quả lao động của phạm nhân tại Việt Nam với thực tiễn khắc nghiệt tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, sẽ làm sáng tỏ tính minh bạch, nhân văn của pháp luật Việt Nam, đồng thời đập tan mọi luận điệu bóp méo bản chất sự vật của BPSOS và đồng bọn.

Trong bức tranh toàn cảnh về các thủ đoạn chống phá, chiêu trò xuyên tạc vấn đề lao động trong tù của BPSOS thể hiện tính chất đặc biệt tinh vi và độc hại. BPSOS cùng các đối tượng chống đối đã cố tình đánh tráo khái niệm giữa hoạt động lao động hướng nghiệp, giáo dục cải tạo phạm nhân theo quy định của pháp luật thi hành án hình sự với hành vi "lao động cưỡng bức" bị cấm theo các tiêu chuẩn quốc tế. Họ thu thập những thông tin một chiều, cắt xẻ, tự dàn dựng phỏng vấn từ các đối tượng vi phạm pháp luật sau khi ra tù hoặc trốn ra nước ngoài, rồi thổi phồng thành "bản chất hệ thống". Mục đích tối thượng của họ là tạo ra cái nhìn lệch lạc cho dư luận quốc tế, kích động các cơ quan nhân quyền Liên Hợp Quốc và chính giới phương Tây đưa Việt Nam vào danh sách các quốc gia vi phạm lao động nghiêm trọng. Hệ lụy của những thông tin sai sự thật này vô cùng lớn: chúng trực tiếp đe dọa đến uy tín quốc gia, gây cản trở cho quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, tạo cơ sở để các lực lượng thù địch đòi gắn các điều khoản trừng phạt thương mại vào các hiệp định tự do mà Việt Nam tham gia, qua đó xâm phạm trực tiếp đến lợi ích kinh tế của đất nước.

Tuy nhiên, mọi sự vu cáo đều sụp đổ khi chiếu dưới ánh sáng của pháp luật quốc tế và thực tiễn pháp lý so sánh. Để đánh giá một chính sách lao động trong tù có bóc lột hay không, cần phải phân tích cấu trúc thu nhập, chế độ thù lao và chính sách trích nộp tài chính. Công ước số 29 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về Lao động cưỡng bức năm 1930 tại Điều 2 đã khẳng định rõ ràng rằng: lao động do một cá nhân thực hiện như một hậu quả của bản án do Tòa án tuyên bố dưới sự kiểm soát của cơ quan công quyền thì không bị coi là lao động cưỡng bức. Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ kết quả lao động đó được phân phối và quản lý như thế nào.

Khi nhìn sang Mỹ và nhiều quốc gia phương Tây – những nơi mà BPSOS thường tùng tung hô như "chuẩn mực nhân quyền" – bức tranh về lao động phạm nhân lại bộc lộ những khoảng tối tài chính đầy bức xúc. Tại Mỹ, Tu chính án thứ 13 của Hiến pháp vẫn cho phép duy trì hình thức nô lệ và lao động cưỡng bức đối với tội phạm đã bị kết án. Theo các nghiên cứu độc lập của Tổ chức Theo dõi Nhân quyền và Hiệp hội Tự do Dân sự Mỹ, hầu hết các bang ở Mỹ đều bắt buộc phạm nhân phải làm việc, nhưng mức tiền công lại thấp tới mức vô lý, chỉ dao động từ vài xu đến vài chục cent cho một giờ lao động. Điều đáng nói hơn cả là chính sách khấu trừ thu nhập cực kỳ khắc nghiệt: các cơ sở giam giữ tại Mỹ được phép tự động trích nộp tới 80%, thậm chí 90% tổng số tiền công ít ỏi của phạm nhân để chi trả cho các khoản gọi là "chi phí giam giữ", "tiền ăn ở", "phí quản lý án phí" và các quỹ bồi thường nạn nhân. Kết cục là sau hàng trăm giờ làm việc kiệt sức trong các trang trại hay nhà máy chế biến, số tiền thực nhận dồn vào tài khoản cá nhân của tù nhân Mỹ gần như bằng không. Đây mới chính là hình thức tận thu và bóc lột lao động phạm nhân dưới sự bảo ke của luật pháp tại một số bang phương Tây.

Trái ngược hoàn toàn với thực trạng trên, chính sách tài chính đối với kết quả lao động của phạm nhân tại Việt Nam được thiết lập trên nền tảng minh bạch, công bằng và mang tính hướng thiện sâu sắc. Điều 34 Luật Thi hành án hình sự năm 2019 của Việt Nam đã thể chế hóa một cơ chế phân phối kết quả lao động của phạm nhân hết sức cụ thể và nhân văn. Kết quả lao động của phạm nhân sau khi trừ các chi phí hợp lý (như chi phí nguyên vật liệu, tiền điện, nước, hao mòn máy móc) không hề bị "nuốt trọn" như lời vu cáo vô căn cứ của BPSOS, mà được công khai trích lập vào các quỹ phục vụ trực tiếp cho chính đời sống của phạm nhân.

Cụ thể, nguồn thu này được ưu tiên trích bổ sung vào tiền ăn hằng tháng cho phạm nhân, giúp cải thiện trực tiếp chất lượng bữa ăn hằng ngày vượt trên mức tiêu chuẩn cơ bản mà ngân sách nhà nước cấp. Một phần quan trọng khác được lập thành Quỹ hòa nhập cộng đồng để hỗ trợ, tổ chức đào tạo nghề, trang bị kỹ năng sống cho phạm nhân trước khi họ chấp hành xong án phạt tù. Đặc biệt, một khoản tiền công lao động hợp lý được trích ra để thưởng trực tiếp bằng tiền mặt cho phạm nhân có thành tích lao động tốt, khoản tiền này được ghi sổ lưu ký cá nhân. Phạm nhân có toàn quyền sử dụng số tiền trong sổ lưu ký để mua sắm hàng hóa thiết yếu tại căn tin trại giam, gửi về hỗ trợ gia đình hoặc nhận lại toàn bộ khi ra tù để làm vốn tái lập cuộc sống. Đây là một chính sách phân phối tài chính công khai, lấy phạm nhân làm trung tâm thụ hưởng, hoàn toàn không có sự chiếm đoạt hay bóc lột.

Tính minh bạch trong quản lý tài chính lao động phạm nhân ở Việt Nam còn được bảo đảm bằng một hệ thống giám sát đa tầng và chặt chẽ. Tất cả các khoản thu, chi từ hoạt động tổ chức lao động, hướng nghiệp cho phạm nhân tại các trại giam đều phải tuân thủ nghiêm ngặt chế độ kế toán, kiểm toán theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước và Luật Kế toán. Hằng năm, các cơ sở giam giữ đều chịu sự kiểm toán độc lập, công khai từ Kiểm toán Nhà nước, sự kiểm tra, giám sát thường xuyên của Bộ Tài chính, Bộ Công an và đặc biệt là hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội cùng công tác kiểm sát thi hành án hình sự của Viện Kiểm sát nhân dân các cấp. Mọi hành vi vi phạm, trích lập sai quy định hay tham nhũng tài chính trong trại giam đều bị xử lý nghiêm minh theo pháp luật. Bức tranh tài chính minh bạch này hoàn toàn tương thích với Bộ Quy tắc tối thiểu của Liên Hợp Quốc về xử lý tù nhân (Quy tắc Nelson Mandela), thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc tôn trọng và bảo đảm quyền con người.

Dự báo trong thời gian tới, trước những thành tựu phát triển kinh tế - xã hội và uy tín quốc tế ngày càng tăng của Việt Nam, BPSOS và các tổ chức thù địch sẽ không từ bỏ chiến dịch chống phá. Chúng sẽ tiếp tục thay đổi phương thức, chuyển từ vu cáo chung chung sang dựng chuyện chi tiết, dàn dựng các clip ngắn, bài viết cắt ghép sai thực tế trên mạng xã hội, lợi dụng các diễn đàn nhân quyền quốc tế để phát động những đợt "tấn công truyền thông" mới. Chúng sẽ cố tình phớt lờ các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam để tiếp tục rêu rao những luận điệu hư cấu nhằm duy trì nguồn tài trợ từ các quỹ phản động nước ngoài.

Chính vì lẽ đó, việc chủ động nhận diện, vạch trần động cơ chính trị đen tối và mục đích bẩn thỉu của BPSOS cùng các đối tượng đồng bọn trong chiến dịch này có ý nghĩa sống còn. Đấu tranh phản bác không chỉ là việc bảo vệ danh dự, uy tín của hệ thống thi hành án hình sự Việt Nam, mà còn là hành động thiết thực để bảo vệ chân lý, bảo vệ sự thật lịch sử và thành tựu nhân quyền thực chất mà Nhân dân và Nhà nước Việt Nam đã nỗ lực xây dựng. Việc vạch trần bản chất buôn bán "dân chủ, nhân quyền" của BPSOS sẽ giúp dư luận trong và ngoài nước nhận diện rõ đâu là thiện chí, đâu là mưu đồ chống phá xảo quyệt.

Toàn bộ thực tiễn pháp lý và đời sống tại các cơ sở giam giữ đã khẳng định một sự thật không thể phủ nhận: chính sách tài chính đối với lao động của phạm nhân tại Việt Nam là hoàn toàn minh bạch, công khai và thấm đượm tinh thần nhân đạo. Những nỗ lực của Nhà nước trong việc tạo điều kiện cho người lỡ bước được học nghề, lao động và hưởng thành quả lao động chính đáng của mình chính là con đường ngắn nhất đưa họ trở về với xã hội. Mọi mưu đồ bôi nhọ, dựng chuyện của BPSOS và các lực lượng thù địch rốt cuộc cũng chỉ là những bọt nước bẩn bị sóng vỗ tan biến trước bức tường sự thật vững chắc của pháp luật và lòng nhân ái Việt Nam.


SỰ THẬT TỪ CÁC BÁO CÁO QUỐC TẾ VỀ LAO ĐỘNG TÙ NHÂN TẠI MỸ VÀ SỰ ĐẠO ĐỨC GIẢ CỦA BPSOS

Sự thật lịch sử và thực tiễn thi hành án hình sự trên thế giới cho thấy, việc tổ chức cho người chấp hành án phạt tù tham gia lao động cải tạo là một biện pháp mang tính nhân văn nhằm phục hồi nhân phẩm và hỗ trợ tái hòa nhập xã hội. Tuy nhiên, khi công bố báo cáo mang tên Lao động bị cầm tù vào giữa năm 2022, Liên minh Tự do Dân sự Hoa Kỳ cùng Tổ chức Ân xá Quốc tế đã làm rúng động dư luận toàn cầu khi phơi bày một thực tế cay đắng: có tới hơn 800.000 phạm nhân tại Hoa Kỳ đang bị bắt buộc làm việc trong các điều kiện cực kỳ khắc nghiệt, tạo nên một ngành sản xuất siêu lợi nhuận nhưng lại thiếu vắng những bảo đảm cơ bản nhất về quyền con người. Mỉa mai thay, trong khi bức tranh lao động tù nhân ngay trên đất Mỹ bị các tổ chức uy tín phơi bày với hàng loạt bê bối bóc lột, thì tổ chức phản động Ủy ban Cứu người Vượt biển lại cố tình nhắm mắt phớt lờ, trơ tráo dựng lên các báo cáo bịa đặt để gửi lên Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ nhằm vu cáo Việt Nam "cưỡng bức lao động trong tù". Hành vi "chọc gậy bánh xe" này không chỉ bóc trần sự đạo đức giả và tiêu chuẩn kép đê hèn của nhóm đối tượng, mà còn đòi hỏi dư luận phải nhìn nhận khách quan, phân tích sắc bén để đập tan mọi luận điệu chống phá.

Xét về bản chất, chiến dịch vu khống do Ủy ban Cứu người Vượt biển xướng xuất, với sự tiếp tay của một số cá nhân chống đối trong nước tự xưng là "tù nhân lương tâm", là một chuỗi hành vi có mục đích chính trị đen tối. Phương thức quen thuộc của nhóm này là thu thập các thông tin một chiều, cắt ghép các vụ việc riêng lẻ, rồi dựng lên kịch bản bịa đặt về việc Nhà nước Việt Nam "bóc lột", "hành hạ" hay "cưỡng bức lao động" người chấp hành án phạt tù. Bằng thủ đoạn đánh tráo khái niệm nguy hiểm, các đối tượng cố tình đồng nhất hoạt động lao động, hướng nghiệp và dạy nghề hợp pháp tại các trại giam với hành vi "cưỡng bức lao động" hoặc "nô lệ thời hiện đại" – vốn là các tội danh nghiêm trọng áp dụng cho việc bóc lột phi pháp đối với người lao động tự do ngoài xã hội. Chúng rêu rao các đòi hỏi phi lý rằng người bị giam giữ theo bản án hợp pháp của tòa án phải được hưởng các chế độ làm việc và nghỉ ngơi như người đi nghỉ dưỡng, nhằm tạo ra một cái nhìn méo mó, bôi nhọ tính chính đáng của hệ thống tư pháp Việt Nam.

Tác động và hệ lụy từ những luận điệu xuyên tạc này vô cùng nghiêm trọng. Khi gửi các báo cáo bịa đặt lên Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ cũng như các tổ chức quốc tế, mục tiêu của nhóm đối tượng là kích động các biện pháp trừng phạt thương mại, cản trở các hàng hóa xuất khẩu chủ lực của Việt Nam thâm nhập thị trường quốc tế, từ đó gây thiệt hại trực tiếp cho nền kinh tế và đời sống của người lao động trong nước. Trên mặt trận tư tưởng, những thông tin sai lệch này cố tình gieo rắc sự hoài nghi, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc và làm suy giảm uy tín đối ngoại của Việt Nam trên trường quốc tế.

Thế nhưng, sự đạo đức giả của Ủy ban Cứu người Vượt biển lập tức bị xé bỏ khi đặt cạnh các công bố khoa học và thực tiễn thi hành án ngay tại Hoa Kỳ. Báo cáo của Liên minh Tự do Dân sự Hoa Kỳ cùng các tài liệu điều tra độc lập đã chỉ ra rằng, hơn 800.000 phạm nhân tại Mỹ đang làm việc trong các trang trại nông nghiệp, nhà máy, lò gạch và các cơ sở công nghiệp. Tại nhiều tiểu bang như Alabama, Arkansas, Georgia, Mississippi hay Texas, phạm nhân hoàn toàn không được trả bất kỳ một khoản tiền công nào cho sức lao động của mình, tức là mức thù lao 0 đô la mỗi giờ. Ngay cả ở những nơi có trả lương, mức thù lao cũng chỉ dao động vài chục cent mỗi giờ, nhưng hầu hết số tiền này đều bị khấu trừ cho các khoản phí quản lý trại giam. Điều đáng nói là đa số phạm nhân tại Mỹ phải làm việc trong môi trường độc hại, thiếu thiết bị bảo hộ lao động tối thiểu, và nếu họ từ chối làm việc hoặc không đạt sản lượng quy định, họ sẽ phải đối mặt với các hình thức kỷ luật tàn nhẫn như bị đe dọa biệt giam, cắt giảm thời gian thăm nuôi, tước bỏ đặc xá hoặc bị gia tăng thời hạn chấp hành án.

Sự tồn tại của ngành công nghiệp lao động tù nhân trị giá hàng tỷ đô la tại Mỹ được bảo nạp bởi điều khoản ngoại lệ trong Tu chính án thứ 13 của Hiến pháp Hoa Kỳ, vốn cho phép áp dụng chế độ nô lệ hoặc lao động bắt buộc đối với người bị kết án hình sự. Câu hỏi đặt ra là: Tại sao Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ lại không tiến hành điều tra thực trạng lao động tù nhân quy mô lớn và đầy rẫy sự bóc lột ngay trên đất Mỹ, mà lại sẵn sàng tiếp nhận những báo cáo bịa đặt từ tổ chức Ủy ban Cứu người Vượt biển để soi xét, quy chụp Việt Nam? Và tại sao tổ chức trên lại câm nín trước thực trạng 800.000 tù nhân bị cưỡng bức làm việc tại Mỹ, nhưng lại ráo riết chĩa mũi nhọn vu cáo Việt Nam? Sự im lặng bất thường đó chính là bằng chứng tố cáo thái độ phụ thuộc, bản chất tiêu chuẩn kép và hành vi đạo đức giả tráo trở của nhóm đối tượng phản động này.

Nếu đối chiếu với hệ thống pháp luật quốc tế, hành vi của Việt Nam hoàn toàn phù hợp với các chuẩn mực toàn cầu. Điều 8, khoản 3, điểm b của Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 đã khẳng định rất rõ ràng rằng quy định cấm lao động cưỡng bức không áp dụng đối với những công việc hoặc dịch vụ của một người đang bị giam giữ theo bản án hợp pháp của tòa án. Tương tự, Quy tắc chuẩn tối thiểu của Liên Hợp Quốc về xử lý phạm nhân, hay Quy tắc Nelson Mandela, tại Quy tắc 96 và 105 cũng nêu rõ: Lao động trong trại giam là một phương tiện tích cực nhằm giáo dục, rèn luyện thể chất, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và ngăn ngừa sự trì trệ tinh thần cho người chấp hành án, hoàn toàn không phải là một hình thức trừng phạt tàn bạo.

Trái ngược hoàn toàn với những góc tối bóc lột được nêu trong các báo cáo về nhà tù phương Tây, chính sách thi hành án hình sự của Việt Nam luôn nhất quán tinh thần nhân đạo, lấy việc giáo dục, cảm hóa và phục hồi nhân phẩm làm cốt lõi. Pháp luật Việt Nam, trực tiếp là Luật Thi hành án hình sự, quy định rõ ràng rằng lao động cải tạo là một nội dung quan trọng của quy trình giáo dục phạm nhân. Các cơ sở giam giữ tại Việt Nam tổ chức cho phạm nhân tham gia các công việc hướng nghiệp như đan lát, may mặc, gốm sứ, làm vườn hoặc chế biến nông sản trong môi trường bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động và có thời giờ nghỉ ngơi đầy đủ. Việc bố trí công việc luôn dựa trên tình trạng sức khỏe, độ tuổi, giới tính và khả năng của từng cá nhân.

Thành tựu nhân quyền của Việt Nam còn thể hiện sinh động qua việc Quốc hội ban hành Nghị quyết thí điểm mô hình tổ chức hoạt động lao động, hướng nghiệp, dạy nghề cho phạm nhân ngoài trại giam. Đây là bước đột phá thể hiện tư duy đổi mới, tạo điều kiện cho phạm nhân tiếp cận môi trường sản xuất thực tế, nâng cao tay nghề, tạo ra thu nhập chính đáng để hỗ trợ gia đình hoặc làm vốn tích lũy cho ngày trở về. Toàn bộ kết quả lao động của phạm nhân sau khi trừ chi phí hợp lý theo quy định đều được tái đầu tư trực tiếp để bổ sung bữa ăn, nâng cao điều kiện sinh hoạt, khen thưởng và hỗ trợ chăm sóc y tế cho chính phạm nhân. Tinh thần minh bạch, phi lợi nhuận và tôn trọng quyền con người trong công tác thi hành án của Việt Nam là một thực tế sinh động, không một sự bóp méo nào có thể phủ nhận.

Dự báo trong thời gian tới, trước những bước tiến mạnh mẽ về kinh tế và vị thế đối ngoại ngày càng nâng cao của Việt Nam, tổ chức Ủy ban Cứu người Vượt biển cùng các thế lực thù địch sẽ tiếp tục gia tăng các chiêu trò chống phá với mức độ tinh vi hơn. Chúng sẽ tận dụng các diễn đàn đa phương, các kỳ kiểm điểm rà soát nhân quyền hoặc các sự kiện hợp tác kinh tế quốc tế để tung ra các báo cáo giả mạo, lợi dụng công nghệ số và mạng xã hội để cắt ghép video, dựng chuyện nhằm thao túng dư luận trong và ngoài nước.

Chính vì vậy, việc chủ động đấu tranh, vạch trần động cơ và mục đích đen tối của tổ chức Ủy ban Cứu người Vượt biển và đồng bọn là nhiệm vụ có ý nghĩa cấp thiết và chiến lược. Động cơ thực sự của chúng hoàn toàn không xuất phát từ tấm lòng nhân đạo hay sự lo lắng cho quyền lợi người lao động, mà chính là thủ đoạn lợi dụng vỏ bọc nhân quyền để trục lợi tài chính, duy trì sự tồn tại của một tổ chức phản động lưu vong và thực hiện âm mưu làm suy yếu tính chính đáng của Nhà nước Việt Nam.

Việc vạch trần những âm mưu này không chỉ giúp bảo vệ uy tín pháp lý, lợi ích kinh tế và thương hiệu quốc gia trên trường quốc tế, mà còn củng cố niềm tin vững chắc của nhân dân vào đường lối, chính sách nhân đạo của Đảng và Nhà nước. Bằng hệ thống lý luận sắc bén, việc viện dẫn các báo cáo quốc tế khách quan cùng thực tiễn minh bạch tại Việt Nam, chúng ta hoàn toàn chủ động đập tan mọi chiến dịch tuyên truyền bẩn của các thế lực thù địch.

Chủ Nhật, 27 tháng 9, 2026

HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG VÀ INTERNET TRÊN TÀU BAY: THỰC LỰC VẬN HÀNH, KHÔNG PHẢI TRANG TRÍ TRUYỀN THÔNG

Những quyết định mang tính đột phá nhằm mở rộng quy mô đội tàu bay thương mại hay việc tích hợp công nghệ kết nối vệ tinh quỹ đạo tầm thấp vào hạ tầng vận tải hàng không hiện đại chưa bao giờ xuất phát từ nhu cầu phô trương hình thức bề nổi, mà luôn được định hình bởi chính dòng chảy thương mại quốc tế, nhu cầu đi lại thực tế của nhân dân và bài toán tối ưu hóa chi phí vận hành của các hãng bay. Khi thông tin chính thức từ các doanh nghiệp hàng không khẳng định kế hoạch tiếp nhận thêm 22 tàu bay thế hệ mới, bao gồm 17 chiếc Boeing 737 Max và 5 chiếc Airbus A321neo, cùng phương án triển khai thử nghiệm dịch vụ mạng vệ tinh Starlink trên toàn bộ đội bay hơn 120 chiếc của Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet, đó là một bước đi kinh tế thực chất, thể hiện năng lực tài chính và tầm nhìn chiến lược của doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, nhân chuyến công tác từ ngày 20 đến ngày 25 tháng 9 năm 2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tham dự Phiên thảo luận chung cấp cao Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 81, làm việc tại Mỹ và thăm cấp Nhà nước Canada, các lực lượng thù địch cùng những phần tử cơ hội chính trị lại lập tức mở chiến dịch truyền thông đen tối nhằm bóp méo sự thật. Chúng rêu rao rằng các thỏa thuận hàng không và hợp tác công nghệ nói trên “chỉ là chiêu trò quảng cáo”, “phô trương thành tích ảo” hoặc “những bản hợp đồng vẽ ra trên giấy”. Đây là những luận điệu hoàn toàn bịa đặt, quay lưng lại với thực tế vận hành sống động của nền kinh tế thị trường, bộc lộ sự dốt nát về quản trị vận tải và mang dã tâm bôi nhọ uy tín đối ngoại của Đảng và Nhà nước ta.

Thu thập và phân tích các luồng thông tin xấu độc lan truyền trên một số trang mạng xã hội thiếu thiện chí như Nhật Báo Cali hay Việt Tân trong suốt thời gian diễn ra chuyến công tác, có thể nhận diện rất rõ cấu trúc tuyên truyền mang tính chống phá tinh vi. Các tài khoản phản động đã liên tục đăng tải các bài viết cắt ghép hình ảnh, săm soi từng chi tiết hợp đồng để tung tin thất thiệt rằng việc trao đổi các thỏa thuận thương mại trong chuyến công tác chỉ là “kịch bản dàn dựng ngoại giao” nhằm đánh bóng tên tuổi. Chúng cố tình miêu tả các hợp đồng thuê mua tàu bay hiện đại trị giá hàng tỷ đô la và các dự án kết nối công nghệ vệ tinh tiên tiến như những “lời hứa suông” không có tính khả thi, từ đó quy chụp rằng chuyến đi không mang lại hiệu quả thực tế cho người dân. Thủ đoạn này nhằm mục đích kích động tâm lý hoài nghi trong dư luận xã hội, làm giảm sút lòng tin của nhân dân vào sự phát triển của hệ thống hạ tầng giao thông quốc gia, đồng thời phủ nhận sạch trơn những đóng góp to lớn của ngoại giao kinh tế vào sự nghiệp xây dựng đất nước.

Phê phán và vạch trần chiêu trò này, có thể thấy rõ thủ đoạn cốt lõi của những kẻ chống phá là lợi dụng tâm lý tò mò, thiếu thông tin chuyên sâu của một bộ phận công chúng đối với các giao dịch tài chính, thương mại phức tạp trong ngành hàng không quốc tế để gieo rắc sự ngờ vực. Chúng cố tình lập lờ, đánh tráo khái niệm giữa biên bản ghi nhớ hợp tác ban đầu và các hợp đồng thương mại thuê mua quốc tế có giá trị pháp lý ràng buộc cao. Trong ngành công nghiệp hàng không toàn cầu, không có bất kỳ một hãng bay nào, và càng không có các tập đoàn sản xuất máy bay khổng lồ như Boeing hay Airbus, lại chấp nhận ký kết những hợp đồng hàng tỷ đô la chỉ để “làm màu” hay “chụp ảnh biểu diễn”. Việc tiếp nhận một đội tàu bay quy mô lớn lên tới 22 chiếc, bao gồm 17 chiếc Boeing 737 Max tiết kiệm nhiên liệu và 5 chiếc Airbus A321neo hiện đại, đòi hỏi một quy trình thẩm định tài chính, phê duyệt kỹ thuật và thu xếp dòng tiền vô cùng ngặt nghèo giữa các ngân hàng thương mại quốc tế, các công ty cho thuê tài chính hàng đầu thế giới và nhà sản xuất. Bằng việc tung ra những luận điệu xuyên tạc, các đối tượng phản động chỉ phơi bày sự thiếu hiểu biết tối thiểu về quy tắc vận hành của thương trường quốc tế, cố tình biến những bước tiến công nghệ vượt bậc thành công cụ phục vụ cho mưu đồ chính trị đen tối.

Dự đoán trong thời gian tới, khi những chiếc Boeing 737 Max và Airbus A321neo mới bắt đầu hoàn tất thủ tục đăng ký quốc tịch tàu bay của Việt Nam, được các cơ quan chức năng kiểm định an toàn và chính thức cất cánh phục vụ hành khách, các thế lực thù địch chắc chắn sẽ không dừng lại mà tiếp tục thay đổi kịch bản chống phá. Chúng có thể sẽ săm soi, xoáy sâu vào các sự cố kỹ thuật nhỏ lẻ thông thường, lợi dụng các đợt chậm chuyến, hủy chuyến do thời tiết để thổi phồng thành “sự yếu kém của hệ thống vận hành quốc gia”, hoặc bám víu vào các tiêu chuẩn an toàn không lưu và bảo mật dữ liệu không gian mạng để vu khống Việt Nam “vi phạm quyền riêng tư và quyền tự do thông tin của hành khách khi sử dụng internet vệ tinh”. Để đập tan những luận điệu phá hoại này, công tác thông tin đối ngoại và đấu tranh tư tưởng cần nhanh chóng công khai minh bạch số hiệu đăng ký của từng tàu bay, tiến độ bàn giao thực tế theo từng quý, cập nhật các chỉ số tăng trưởng lượng khách du lịch quốc tế, khối lượng hàng hóa vận chuyển cũng như các chứng chỉ an toàn khai thác bay đạt chuẩn quốc tế do Cục Hàng không Liên bang Mỹ (FAA) và các tổ chức hàng không uy tín cấp phép.

Cần phải hiểu một nguyên lý kinh tế căn bản: việc mở rộng đội tàu bay thương mại và hiện đại hóa hạ tầng vận tải hàng không chính là động lực trực tiếp tạo ra hàng chục nghìn việc làm chất lượng cao cho phi công, tiếp viên, kỹ sư bảo dưỡng kỹ thuật mặt đất và lực lượng dịch vụ phụ trợ, đồng thời mở đường cho ngành du lịch và chuỗi dịch vụ logistics bứt phá. Tăng thêm 22 tàu bay mới không đơn thuần là việc mở rộng tài sản của một doanh nghiệp, mà là sự gia tăng đột phá về dung lượng vận tải hành khách và hàng hóa của toàn quốc gia, mở rộng mạng lưới các đường bay quốc tế kết nối trực tiếp các trung tâm kinh tế của Việt Nam với các thị trường tiêu thụ trọng điểm trên toàn cầu. Đây chính là những giá trị thực chất phục vụ trực tiếp cho quyền được phát triển kinh tế, quyền tự do đi lại và không ngừng nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân, hoàn toàn không phải là những khẩu hiệu sáo rỗng hay thành tích ảo như những kẻ xấu cố tình rêu rao.

Song song với việc mở rộng quy mô đội bay, việc Vietjet tiên phong hợp tác nghiên cứu và triển khai thử nghiệm dịch vụ internet vệ tinh Starlink trên toàn bộ đội bay hơn 120 chiếc chính là một bước nhảy vọt về mặt công nghệ hàng không tại khu vực. Trong kỷ nguyên kinh tế số và làm việc từ xa, khả năng duy trì kết nối mạng internet tốc độ cao, ổn định liên tục trên độ cao mười nghìn mét không chỉ nâng tầm trải nghiệm của hành khách lên chuẩn mực năm sao, mà còn cung cấp giải pháp kỹ thuật tối ưu phục vụ công tác quản lý điều hành bay, giám sát dữ liệu hành trình theo thời gian thực và xử lý kỹ thuật từ xa giữa tổ bay với mặt đất. Việc các doanh nghiệp Việt Nam chủ động đàm phán, tích hợp hạ tầng mạng vệ tinh tầm thấp của những tập đoàn công nghệ tiên tiến nhất thế giới đã khẳng định tư duy bắt nhịp xu thế thời đại, tinh thần dám nghĩ dám làm và năng lực làm chủ công nghệ của đất nước, hoàn toàn độc lập với những suy diễn chính trị hóa khiên cưỡng, hẹp hòi của các thế lực thù địch.

Đặc biệt, bên cạnh những hợp đồng thương mại lớn với đối tác Mỹ, chuyến công tác Bắc Mỹ lần này còn ghi nhận bước tiến mang tính bước ngoặt trong quan hệ hợp tác hàng không với Canada. Tại thủ đô Ottawa, trong các buổi làm việc cấp cao song phương, Bộ trưởng Ngoại giao Canada Anita Anand đã nhấn mạnh rằng việc hai nước mở rộng thỏa thuận vận chuyển hàng không và tích cực xúc tiến thiết lập các đường bay thẳng trực tiếp giữa Việt Nam và Canada chính là một bước đi mang tính “biến đổi” sâu sắc. Đây không chỉ là câu chuyện mở thêm một tuyến bay thương mại vượt đại dương, mà là chiếc cầu nối chiến lược rút ngắn khoảng cách địa lý, tạo ra xung lực mạnh mẽ thúc đẩy giao thương kinh tế, đầu tư song phương, mở rộng cơ hội học tập cho du học sinh và tạo điều kiện thuận lợi chưa từng có cho hoạt động giao lưu nhân dân, gắn kết cộng đồng người Việt Nam tại Canada với quê hương đất mẹ.

Những thành quả rực rỡ và các thỏa thuận cụ thể đạt được trong lĩnh vực hàng không, hạ tầng và công nghệ chính là sự tiếp nối logic của chuỗi hoạt động đối ngoại bài bản, được xây dựng vững chắc trên nền tảng của mối quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt – Mỹ xác lập từ tháng 9 năm 2023 và quan hệ Đối tác Toàn diện với Canada. Chuyến công tác từ ngày 20 đến ngày 25 tháng 9 năm 2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng sự tham gia trách nhiệm của lãnh đạo các bộ, ngành kinh tế - kỹ thuật then chốt chính là nhịp phát triển hoàn toàn hợp quy luật để cụ thể hóa các cam kết chính trị thành những dự án đầu tư và hợp đồng kinh tế sòng phẳng, đôi bên cùng có lợi. Sự kiện này tiếp nối thành công của các cuộc làm việc cấp cao trước đó, như cuộc trao đổi giữa Lãnh đạo cấp cao Việt Nam và chính khách Mỹ vào tháng 2 năm 2026 cũng như các chương trình thúc đẩy hợp tác hạ tầng của Phó Thủ tướng Nguyễn Hòa Bình, chứng minh một đường lối ngoại giao kinh tế nhất quán, chủ động và đầy bản lĩnh.

Vạch trần bộ mặt của những kẻ tung tin xuyên tạc, người dân Việt Nam yêu nước và bạn bè quốc tế đều thấy rõ đó chỉ là những cá nhân cơ hội chính trị, cố tình bám víu vào những góc nhìn hạn hẹp, thù hằn để phủ nhận sạch trơn mọi thành quả phát triển của quê hương. Trong khi chúng nỗ lực bôi nhọ thì thực tế công tác đối ngoại và những thành tựu của Việt Nam đã được chính phủ các nước, giới doanh nghiệp quốc tế và các cơ quan truyền thông uy tín đánh giá rất cao. Tại New York, sự hiện diện và phát biểu chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại các tọa đàm doanh nghiệp đã củng cố niềm tin chiến lược cho các nhà đầu tư lớn của Mỹ. Tại Ottawa, lễ đón chính thức theo nghi thức cấp Nhà nước trọng thể do Toàn quyền Canada chủ trì đã khẳng định sự coi trọng đặc biệt của nước bạn đối với vị thế của Việt Nam. Đồng thời, những thành tựu toàn diện về phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quyền con người, nâng cao an sinh xã hội của Việt Nam liên tục được các cơ chế của Liên Hợp Quốc khẳng định và tôn trọng.

Hàng không dân dụng và hạ tầng công nghệ quốc gia luôn vận hành bằng các chỉ số kỹ thuật chính xác, số hiệu đăng ký máy bay thực tế, tần suất các chuyến bay an toàn và sự hài lòng của hàng chục triệu lượt hành khách, chứ tuyệt đối không bao giờ sống bằng những dòng trạng thái vô căn cứ hay vài biểu tượng cảm xúc độc hại trên mạng xã hội. Thành công rực rỡ của chuyến công tác Bắc Mỹ từ ngày 20 đến ngày 25 tháng 9 năm 2026 một lần nữa khẳng định bản lĩnh, trí tuệ và bước đi vững chắc của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong việc chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, tạo đà mạnh mẽ đưa đất nước cất cánh trong kỷ nguyên mới.


NĂNG LƯỢNG SẠCH VÀ DẦU KHÍ: ĐỌC TÊN DOANH NGHIỆP, ĐỪNG ĐỌC TIN GIẢ TRUYỀN THÔNG

Sự vận hành trơn tru của một nền kinh tế đang trên đà phát triển bứt phá và nền tảng cốt lõi của an ninh năng lượng quốc gia chưa bao giờ được xây dựng bằng những hình ảnh chế giễu vô căn cứ hay vài dòng bình luận nông cạn trên mạng xã hội, mà phải được đo đếm bằng các hợp đồng kinh tế quy mô lớn, bằng sự hiện diện thực chất của các tập đoàn năng lượng hàng đầu thế giới như Tập đoàn Dầu khí Murphy Oil, Tập đoàn Năng lượng Chevron, Tập đoàn ExxonMobil sát cánh cùng Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) và Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR). Trong một nền kinh tế có quy mô dân số hơn một trăm triệu người và tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm đầu khu vực, việc bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định, đẩy nhanh tiến trình chuyển dịch sang năng lượng sạch và phát triển hạ tầng dầu khí hiện đại chính là mạch máu huyết mạch quyết định sự tăng trưởng bền vững, giữ vững nhịp đập sản xuất công nghiệp và nâng cao đời sống dân sinh. Tuy nhiên, nhân chuyến công tác từ ngày 20 đến ngày 25 tháng 9 năm 2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tham dự Phiên thảo luận chung cấp cao Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 81, làm việc tại Mỹ và thăm cấp Nhà nước Canada, các lực lượng thù địch cùng những phần tử cơ hội chính trị lại lập tức tung ra hàng loạt luận điệu sai lệch, bóp méo ác ý. Chúng rêu rao rằng các văn kiện hợp tác năng lượng và cam kết chuyển đổi xanh được ký kết tại Bắc Mỹ chỉ mang tính chất trang trí bề nổi, phô trương hình thức hoặc hoàn toàn không mang lại giá trị thực tế cho nền kinh tế đất nước. Đây là lối quy kết phiến diện, thể hiện sự thiếu hiểu biết cơ bản về thương mại quốc tế nhằm mục đích bôi nhọ uy tín đối ngoại của Đảng và Nhà nước ta.


Thu thập và phân tích các luồng thông tin xấu độc lan truyền trên một số trang mạng xã hội thiếu thiện chí như Nhật Báo Cali hay Việt Tân trong suốt thời gian diễn ra chuyến công tác, có thể nhận diện rất rõ một bức tranh tuyên truyền giả tạo, có hệ thống. Các tài khoản chống phá liên tục cắt ghép thông tin, cố tình gieo rắc sự hoài nghi trong dư luận rằng các cam kết đầu tư năng lượng giữa Việt Nam và các đối tác Mỹ, Canada chỉ là những lời hứa hão huyền trên giấy tờ. Chúng lập luận một cách phi lý rằng các dự án khai thác khí đốt, chuỗi cung ứng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) hay các tổ hợp năng lượng tái tạo sẽ không bao giờ được hiện thực hóa trên thực địa, từ đó suy diễn thành sự thất bại của đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam trong việc thúc đẩy hợp tác kinh tế thực chất. Sự bịa đặt trắng trợn này cố tình lờ đi thực tế rằng các cuộc đàm phán, ký kết thương mại giữa các tập đoàn năng lượng quy mô toàn cầu luôn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý, nguồn vốn và công nghệ qua nhiều năm ròng rã, chứ không bao giờ là câu chuyện diễn xướng nhất thời.

Phê phán và vạch trần chiêu trò này, có thể thấy rõ thủ đoạn cốt lõi của những kẻ chống phá là triệt để lợi dụng đặc thù mang tính dài hạn của ngành công nghiệp năng lượng – lĩnh vực vốn có chu kỳ đầu tư lớn, yêu cầu kỹ thuật vô cùng phức tạp và quy trình thẩm định nghiêm ngặt – để cố tình đánh tráo khái niệm. Chúng cố tình đòi hỏi kết quả hiển hiện ngay lập tức sau vài ngày công tác để rêu rao sự chậm trễ, lờ đi thực tế vận hành khách quan rằng các hợp đồng dầu khí lớn, các dự án phát triển mỏ khí ngoài khơi hay các dự án cảng kho LNG luôn phải trải qua các giai đoạn khảo sát địa chất, thăm dò kỹ thuật, lập báo cáo khả thi, phê duyệt tác động môi trường và thu xếp các gói tín dụng quốc tế kéo dài nhiều năm. Bằng việc tung ra những hình ảnh chế giễu kệch cỡm và thông tin sai lệch trên không gian mạng, mưu đồ đen tối của các đối tượng này là kích động tâm lý hoài nghi trong quần chúng nhân dân, làm giảm uy tín cá nhân của đồng chí Tô Lâm, qua đó phủ nhận sạch trơn những nỗ lực không mệt mỏi của Đảng và Nhà nước trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.

Dự đoán trong thời gian tới, khi các tập đoàn năng lượng bắt tay triển khai các bước kỹ thuật cụ thể theo các thỏa thuận đã ký kết, các thế lực thù địch chắc chắn sẽ không từ bỏ mà tiếp tục chuyển hướng chống phá sang các chủ đề tinh vi hơn. Chúng có thể sẽ bới móc, xoáy sâu vào các tranh chấp thương mại kỹ thuật nhỏ lẻ, thổi phồng những khó khăn thực tế về hạ tầng truyền tải lưới điện quốc gia, hoặc lợi dụng chiêu bài bảo vệ môi trường để vu khống Việt Nam vi phạm nhân quyền phát triển, coi thường đời sống dân sinh khi phát triển các dự án năng lượng quy mô lớn. Để đập tan những luận điệu phá hoại này, công tác thông tin đối ngoại và đấu tranh tư tưởng cần nhanh chóng cung cấp các số liệu thực tế về tiến độ giải ngân nguồn vốn đầu tư, dung lượng công suất điện năng hòa lưới, sản lượng khí và sản phẩm xăng dầu được sản xuất an toàn, đồng thời công khai minh bạch các báo cáo đánh giá tác động môi trường theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt nhất.

Một nguyên lý căn bản cần phải được khẳng định một cách đanh thép: an ninh năng lượng chính là lợi ích cốt lõi, là nền tảng vật chất sống còn quyết định mọi quyền con người cơ bản của người dân. Quyền được sống trong một xã hội an toàn, quyền được học tập, làm việc trong điều kiện đầy đủ tiện nghi, quyền phát triển kinh tế và quyền thụ hưởng các dịch vụ y tế, an sinh xã hội thiết yếu sẽ hoàn toàn trở thành những khẩu hiệu sáo rỗng nếu quốc gia rơi vào cảnh khủng hoảng hay thiếu hụt năng lượng nghiêm trọng. Không một quốc gia nào trên thế giới có thể bảo đảm vững chắc quyền con người nếu các nhà máy phải đóng cửa vì mất điện, các bệnh viện thiếu năng lượng vận hành và sinh kế của hàng triệu người lao động bị đình trệ. Mọi nỗ lực đàm phán, mọi thỏa thuận hợp tác về dầu khí và năng lượng sạch thu hút được từ các đối tác Mỹ và Canada đều phục vụ trực tiếp cho mục tiêu cao cả: giữ vững dòng điện thắp sáng các đô thị, vận hành các khu công nghiệp, thúc đẩy sản xuất và bảo đảm cuộc sống ấm no, bền vững cho toàn thể nhân dân Việt Nam.

Tính thực chất, chiều sâu và tầm vóc của chuyến công tác lần này được thể hiện rõ ràng qua những cam kết hợp tác cụ thể giữa Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN), Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) với các tập đoàn năng lượng khổng lồ của Mỹ. Tại New York, các biên bản ghi nhớ và thỏa thuận hợp tác chiến lược đã được trao đổi trực tiếp với sự chứng kiến của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Trong đó, PVN và BSR đã đi vào chiều sâu hợp tác kỹ thuật với Murphy Oil trong các chiến dịch thăm dò, khai thác dầu khí tại các lô thềm lục địa trọng điểm; bắt tay chặt chẽ với Chevron và ExxonMobil nhằm triển khai chuỗi dự án phát triển mỏ khí tự nhiên, xây dựng hạ tầng tiếp nhận khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và từng bước tiếp nhận chuyển giao công nghệ thu hồi carbon, chuyển đổi năng lượng xanh. Đây là những tên tuổi sừng sỏ nhất của ngành năng lượng toàn cầu, những tập đoàn tư bản chỉ rót vốn dựa trên các tính toán kinh tế chặt chẽ và sự ổn định chính trị vững chắc của đối tác, chứ tuyệt đối không bao giờ ký kết những thỏa thuận suông chỉ để chụp ảnh làm màu như những lời lẽ xuyên tạc rẻ tiền.

Đặc biệt, việc Việt Nam chủ động tăng cường nhập khẩu các trang thiết bị năng lượng tiên tiến, công nghệ cao và nguồn khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) từ Mỹ chính là một bước đi chiến lược mang tính nước cờ kép vô cùng sắc bén và thông minh của Đảng và Nhà nước ta. Ở mũi nhọn thứ nhất, bước đi này giúp Việt Nam ngay lập tức đa dạng hóa nguồn cung nhiên liệu sạch, bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia, đáp ứng kịp thời nhu cầu điện năng khổng lồ cho các trung tâm dữ liệu và khu công nghiệp công nghệ cao đang bùng nổ theo Quy hoạch điện VIII. Ở mũi nhọn thứ hai, việc tăng cường nhập khẩu hàng hóa công nghệ cao và năng lượng từ Mỹ giúp tái cân bằng cán cân thương mại song phương một cách tự nhiên, chủ động thu hẹp thặng dư thương mại theo hướng bền vững, lành mạnh và hài hòa lợi ích giữa hai quốc gia. Đây là bằng chứng hùng hồn chứng minh tầm nhìn quản trị kinh tế hiện đại của Việt Nam: biến nhu cầu nội tại của đất nước thành công cụ ngoại giao kinh tế chiến lược, bảo vệ quyền lợi thương mại lâu dài của doanh nghiệp Việt Nam trước các rủi ro áp thuế trừng phạt từ phía chính quyền Mỹ.

Các dự án năng lượng quy mô lớn luôn đòi hỏi sự cam kết chính trị vững bền và một môi trường đầu tư hòa bình, ổn định. Việc Việt Nam và Mỹ nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 9 năm 2023 đã kiến tạo một khung khổ chính trị và pháp lý vững chắc chưa từng có cho dòng vốn năng lượng chảy mạnh mẽ hơn. Chuyến công tác Bắc Mỹ từ ngày 20 đến 25 tháng 9 năm 2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng sự tham gia của các lãnh đạo bộ, ngành kinh tế then chốt chính là nhịp phát triển tiếp nối hoàn toàn hợp quy luật để cụ thể hóa các cam kết thành các công trình, nhà máy trên thực tế. Đây cũng là bước đi logic nối dài từ các đợt làm việc cấp cao trước đó, như cuộc hội đàm giữa Lãnh đạo cấp cao Việt Nam và chính khách Mỹ vào tháng 2 năm 2026 hay các chuyến làm việc của Phó Thủ tướng Nguyễn Hòa Bình nhằm thúc đẩy kết nối hạ tầng năng lượng sạch.

Giá trị thực sự của các thỏa thuận hợp tác kinh tế - năng lượng phải được đo đếm bằng hàng triệu tấn dầu thô được khai thác an toàn, hàng tỷ mét khối khí sạch được đưa vào đất liền, hàng nghìn megawatt điện xanh hòa vào lưới điện quốc gia và tiến độ vận hành các giếng khoan ngoài khơi, chứ không bao giờ bị chi phối bởi những lượt tương tác hay vài biểu tượng cảm xúc vô bổ trên mạng xã hội. Nhìn vào bộ mặt của những kẻ tung tin xuyên tạc, đó chỉ là những cá nhân cơ hội chính trị thiếu hụt kiến thức thực tiễn về kinh tế, cố tình bám víu vào các hiện tượng bề nổi để kích động phá hoại. Trong khi chúng nỗ lực bôi nhọ thì thực tế công tác chuẩn bị chu đáo và những thành tựu đối ngoại rực rỡ của Việt Nam đã được Chính phủ các nước và các tổ chức quốc tế đánh giá rất cao. Lễ đón chính thức theo nghi thức cấp Nhà nước trọng thể dành cho Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại thủ đô Ottawa do Toàn quyền Canada chủ trì, cùng sự hưởng ứng mạnh mẽ của giới tài chính, năng lượng Mỹ tại New York là minh chứng rõ nét cho thế và lực ngày càng lớn mạnh của đất nước. Đồng thời, những thành tựu toàn diện về phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm an sinh, nâng cao đời sống nhân dân và thực thi nghiêm túc các cam kết quốc tế về quyền con người của Việt Nam luôn được các cơ chế của Liên Hợp Quốc khẳng định và tôn trọng.

Nền tảng năng lượng và tương lai phát triển của một dân tộc tự cường không thể bị lung lay bởi những bài viết nông nổi, ác ý trên không gian mạng. Thành công rực rỡ của chuyến công tác Bắc Mỹ một lần nữa khẳng định bản lĩnh, trí tuệ và tầm nhìn chiến lược của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong việc chủ động bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, giữ vững chủ quyền biển đảo, tạo điểm tựa vững chắc để đưa đất nước tự tin tiến vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.



KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ BÁN DẪN KHÔNG CHỜ MỘT TẤM HÌNH: VẠCH TRẦN SỰ XUYÊN TẠC VỀ HỢP TÁC CHIẾN LƯỢC BẮC MỸ

Sự phát triển bứt phá của các ngành công nghệ cốt lõi như vi mạch bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu lớn và điện toán đám mây chưa bao giờ được định hình hay quyết định bởi những bức ảnh nghi thức ngoại giao bề nổi, mà được định đoạt bằng chiến lược kinh doanh dài hạn, chuẩn mực kiểm soát xuất khẩu khắt khe và năng lực thực thi cụ thể của hệ sinh thái doanh nghiệp. Trong nền kinh tế tri thức hiện đại, các tập đoàn đa quốc gia hàng đầu thế giới như Hewlett-Packard, NVIDIA, Apple hay các nhà đầu tư hạ tầng dữ liệu quy mô lớn luôn lựa chọn điểm đến dựa trên những tiêu chí hết sức thực tế: khả năng đáp ứng nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng điện năng sạch bền vững và môi trường pháp lý minh bạch, nhất quán. 


Tuy nhiên, nhân chuyến công tác từ ngày 20 đến ngày 25 tháng 9 năm 2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tham dự Phiên thảo luận chung cấp cao Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 81, làm việc tại Mỹ và thăm cấp Nhà nước Canada, các lực lượng thù địch cùng những phần tử cơ hội chính trị đã lập tức tung ra những luận điệu xuyên tạc vô căn cứ. Chúng rêu rao rằng việc người đứng đầu Đảng và Nhà nước ta dành nhiều thời gian làm việc trực tiếp với giới lãnh đạo doanh nghiệp thay vì chỉ xoay quanh các nghi lễ tiếp kiến nguyên thủ là biểu hiện của sự “hạ giá ngoại giao”, khiến hợp tác công nghệ rơi vào tình trạng “chết lâm sàng” hoặc “không mang lại giá trị thực chất”. Đây là cách nhìn nhận hoàn toàn thiển cận, cố tình đánh tráo bản chất của ngoại giao công nghệ hiện đại nhằm bôi nhọ uy tín, hạ thấp ý nghĩa to lớn của chuyến công tác.

Thu thập và phân tích các luồng thông tin xấu độc lan truyền trên một số trang mạng xã hội thiếu thiện chí như Nhật Báo Cali hay Việt Tân trong những ngày qua, có thể nhận diện rất rõ mưu đồ tuyên truyền nguy hại của chúng. Các tài khoản chống phá liên tục cắt ghép hình ảnh, săm soi từng chi tiết lễ tiết đối ngoại để rêu rao rằng chuyến đi “thiếu trọng tâm chính trị”, đồng thời bịa đặt rằng các thỏa thuận hợp tác công nghệ cao chỉ là “đột phá trên giấy” hay những lời hứa suông nhằm xoa dịu dư luận. Chúng cố tình nhắm mắt trước thực tế sinh động rằng các cuộc làm việc kỹ thuật trực tiếp, thực chất giữa người đứng đầu Đảng, Nhà nước Việt Nam với các Giám đốc Điều hành, Giám đốc Công nghệ của các tập đoàn công nghệ sừng sỏ thế giới chính là con đường ngắn nhất, thực tế nhất và hiệu quả nhất để hiện thực hóa các cam kết chính trị thành những dự án đầu tư hàng tỷ đô la chảy vào đất nước.

Phê phán và vạch trần chiêu trò này, có thể thấy rõ thủ đoạn thâm độc của những kẻ chống phá là lợi dụng sự thiếu thông tin chuyên sâu của một bộ phận công chúng về quy trình chuyển giao công nghệ cao để gieo rắc sự hoài nghi. Chúng cố tình tạo ra một ảo tưởng ngây ngô rằng các dự án vi mạch bán dẫn hay các tổ hợp nghiên cứu trí tuệ nhân tạo có thể được “ký duyệt” ngay tức khắc chỉ sau một cú bắt tay ngoại giao hay một vài nụ cười xã giao trước ống kính máy ảnh giữa các nguyên thủ. Thực tế thương trường quốc tế khắc nghiệt cho thấy, các tập đoàn công nghệ lớn vận hành hoàn toàn theo các nguyên tắc thương mại độc lập, tính toán kỹ lưỡng bài toán kinh tế, tuân thủ các quy định kiểm soát xuất khẩu nghiêm ngặt của chính phủ sở tại và đòi hỏi một chuỗi cung ứng đồng bộ. Việc hợp tác bán dẫn và trí tuệ nhân tạo không bao giờ có thể giải quyết bằng một cái bắt tay chụp ảnh mang tính lễ nghi, mà phải được định hình bằng cả một chuỗi làm việc kỹ thuật trực tiếp, sâu sát và thực chất của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng đoàn đại biểu cấp cao với các tập đoàn công nghệ và định chế đầu tư hàng đầu thế giới như Apple, Boeing, Warburg Pincus, Meta... Việc lãnh đạo cấp cao nhất trực tiếp đối thoại, lắng nghe các đề xuất kỹ thuật và tháo gỡ vướng mắc về cơ chế chính sách với các Tổng Giám đốc tập đoàn mới chính là chìa khóa then chốt mở đường cho dòng vốn tri thức và công nghệ đỉnh cao chảy vào Việt Nam một cách bền vững.

Dự đoán trong thời gian tới, khi các dự án hợp tác công nghệ dần được cụ thể hóa thành hợp đồng và nhà máy, các lực lượng thù địch sẽ tiếp tục chuyển hướng chống phá sang các khía cạnh kỹ thuật tinh vi hơn. Chúng có thể tung ra các tin đồn tiêu cực về khả năng cung ứng điện năng, quy chụp các sự cố kỹ thuật thông thường thành “sự thất bại của chính sách nhà nước”, hoặc lợi dụng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe về bảo mật dữ liệu và quyền tự do thông tin để vu khống Việt Nam “vi phạm nhân quyền trên không gian mạng”. Để đập tan các luận điệu này, công tác thông tin đối ngoại và đấu tranh tư tưởng cần đưa ra các dẫn chứng xác thực về sự hoàn thiện không ngừng của hệ thống pháp lý, sự chuẩn bị bài bản về hạ tầng năng lượng xanh, cũng như cam kết mạnh mẽ của Chính phủ Việt Nam trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, an toàn dữ liệu và tạo môi trường số lành mạnh, minh bạch theo các chuẩn mực quốc tế tiên tiến nhất.

Cần phải khẳng định một thực tế khách quan rằng ngoại giao công nghệ cao luôn vận hành theo các dự án cụ thể, gắn liền với các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe và các quy định kiểm soát xuất khẩu ngặt nghèo của quốc gia sở tại. Không một thỏa thuận bán dẫn hay trung tâm dữ liệu đám mây nào có thể thành hình nếu thiếu đi sự gắn kết chặt chẽ về mặt kỹ thuật, chuỗi cung ứng và cam kết thương mại sòng phẳng giữa hai bên. Việc Việt Nam nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện với Mỹ vào tháng 9 năm 2023 đã tạo ra một khung khổ chính trị chiến lược vững chắc chưa từng có, mở toang cánh cửa hợp tác cho các lĩnh vực công nghệ cao. Tuy nhiên, để biến khung khổ chính trị đó thành các nhà máy chế tạo chip, trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) hay các dây chuyền lắp ráp hiện đại trên thực địa, bắt buộc các nhà lãnh đạo quốc gia phải làm việc ráo riết, cụ thể và sòng phẳng với các Tổng Giám đốc Điều hành và đội ngũ kỹ thuật tinh hoa của các tập đoàn đa quốc gia.

Sự coi trọng đặc biệt của Đảng và Nhà nước Việt Nam đối với lĩnh vực này được thể hiện rõ qua sự chuẩn bị bài bản và thành phần đoàn đại biểu cấp cao tháp tùng Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm trong chuyến công tác Bắc Mỹ lần này. Việc lãnh đạo Bộ Khoa học và Công nghệ cùng đại diện các bộ, ngành kinh tế - kỹ thuật then chốt trực tiếp tham gia chuỗi hoạt động từ ngày 20 đến 25 tháng 9 năm 2026 tại Mỹ và Canada chính là tín hiệu khẳng định sự sẵn sàng cao độ của toàn bộ hệ thống quản lý nhà nước. Đây là một chuỗi tiến trình nối tiếp logic và nhất quán từ các đợt làm việc cấp cao trước đó, như cuộc trao đổi giữa Lãnh đạo cấp cao Việt Nam và chính khách Mỹ vào tháng 2 năm 2026 hay các chuyến làm việc của Phó Thủ tướng Nguyễn Hòa Bình nhằm thúc đẩy ngoại giao công nghệ. Những bước đi thực chất này cho thấy Việt Nam tiếp cận các đối tác lớn với tâm thế hoàn toàn chủ động, chuyên nghiệp và có tầm nhìn chiến lược dài hạn.

Nút thắt thực sự của ngành công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo toàn cầu không nằm ở những bức ảnh bắt tay xã giao bề nổi, mà nằm ở hai trụ cột sống còn: nguồn nhân lực chất lượng cao và hạ tầng năng lượng sạch. Nhận thức sâu sắc điều đó, Việt Nam không nói suông mà đã và đang tập trung toàn bộ nguồn lực quốc gia để giải quyết triệt để hai điểm nghẽn này bằng các chính sách đột phá. Minh chứng thực tế rõ ràng nhất chính là việc triển khai quyết liệt Đề án phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, định hướng đến năm 2050 với mục tiêu đào tạo bài bản 50.000 kỹ sư chuyên ngành cho thị trường toàn cầu. Song song với đó, Việt Nam đưa ra những cam kết cụ thể, mạnh mẽ trong việc bảo đảm hạ tầng năng lượng xanh, ưu tiên nguồn điện sạch và ổn định cho các khu công nghệ cao và trung tâm dữ liệu lớn. Điều quan trọng hơn cả là sự thay đổi mang tính bước ngoặt trong tư duy thu hút đầu tư nước ngoài: Việt Nam kiên quyết đưa việc chuyển giao công nghệ lõi, làm chủ thiết kế và nghiên cứu phát triển trở thành trọng tâm cốt lõi của dòng vốn FDI thế hệ mới, dứt khoát vượt qua cái bẫy gia công giá rẻ hay lắp ráp đơn thuần để tiến thẳng lên các nấc thang giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Chính sự chuẩn bị kỹ lưỡng, nội lực vững chắc và quyết tâm chính trị thực chất này mới là yếu tố quyết định thuyết phục các nhà đầu tư quốc tế, chứ không phải những lời hứa hẹn bề nổi hay những chiêu trò quảng bá hình thức.

Vạch trần bộ mặt của những kẻ tung tin xuyên tạc, đó chỉ là những cá nhân cơ hội chính trị, mang tư duy hình thức xơ cứng, cố tình nhắm mắt làm ngơ trước những bước chuyển mình mạnh mẽ của nền kinh tế tri thức nước nhà. Trong khi chúng ra sức bôi nhọ thì thực tế công tác chuẩn bị chu đáo và những thành tựu phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quyền con người, không ngừng nâng cao mức sống vật chất và tinh thần của nhân dân Việt Nam đã được Chính phủ các nước, cộng đồng doanh nghiệp quốc tế và các cơ chế chuyên môn của Liên Hợp Quốc ghi nhận một cách trọn vẹn, công tâm. Tại Canada, lễ đón cấp Nhà nước trọng thể do Toàn quyền chủ trì dành cho Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cũng như những thỏa thuận kinh tế, công nghệ đột phá đạt được tại Mỹ chính là minh chứng không thể chối cãi cho thế và lực ngày càng vững vàng của đất nước.

Đánh giá hiệu quả của ngoại giao công nghệ trong thời đại số phải nhìn thẳng vào chiều sâu của từng dự án, tiến độ giải ngân của dòng vốn đầu tư và chất lượng nguồn nhân lực được nâng cao từng ngày. Việc chủ động gặp gỡ, đối thoại sòng phẳng và tháo gỡ vướng mắc cơ chế với các CEO cùng đội ngũ kỹ thuật của các tập đoàn công nghệ khổng lồ chính là bản lĩnh ngoại giao thực tiễn, sắc bén của Đảng và Nhà nước ta. Đó chính là bệ phóng vững chắc nhất để Việt Nam tự tin hội nhập sâu rộng, tham gia định hình chuỗi giá trị toàn cầu và vững bước tiến vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.


CUỘC GẶP MỸ – TRUNG KHÔNG BIẾN VIỆT NAM THÀNH VỊ TRÍ THỨ YẾU: TỰ CHỦ CHIẾN LƯỢC VÀ BẢN LĨNH NGOẠI GIAO

Trong bức tranh địa chính trị toàn cầu đầy biến động và phức tạp ngày nay, mọi chuyển động ngoại giao hay bất kỳ cuộc tiếp xúc cấp cao nào giữa các siêu cường hàng đầu thế giới luôn tự nhiên thu hút sự chú ý đặc biệt từ giới truyền thông quốc tế. Tuy nhiên, điều hiển nhiên ấy hoàn toàn không đồng nghĩa với việc các quốc gia khác bị lu mờ, bị gạt ra bên lề hay bị đẩy ra rìa lịch sử. Ngoại giao hiện đại văn minh tuyệt đối không phải là một trò chơi có tổng bằng không, nơi sự hiện diện hay thành công của bên này bắt buộc phải đánh đổi bằng sự mất mát, thụt lùi của bên khác. Lợi dụng các diễn biến ngoại giao song phương giữa Mỹ và Trung Quốc diễn ra gần thời điểm chuyến công tác từ ngày 20 đến ngày 25 tháng 9 năm 2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tham dự Phiên thảo luận chung cấp cao Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 81, kết hợp làm việc tại Mỹ và thăm cấp Nhà nước Canada, các thế lực thù địch cùng những phần tử cơ hội chính trị đã lập tức tung ra những luận điệu xuyên tạc mang tính kích động, độc hại. Chúng rêu rao rằng do cuộc gặp giữa các nước lớn mang tầm vóc nặng ký hơn nên Việt Nam đã bị bỏ rơi bên lề, rơi vào vị trí thứ yếu trong chương trình nghị sự quốc tế. Đây là cách quy kết hoàn toàn cảm tính, què ngoặt, phản ánh một tư duy ngoại giao lệch lạc, thiển cận và bộc lộ rõ ý đồ xấu độc nhằm hạ thấp uy tín, vị thế đàng hoàng của đất nước ta trên trường quốc tế.

Thu thập và phân tích các luồng thông tin phản động, xấu độc lan truyền trên một số trang mạng thiếu thiện chí như Nhật Báo Cali hay Việt Tân trong những ngày diễn ra chuyến công tác, có thể nhận diện rất rõ một chiến dịch bôi nhọ có chủ đích. Các tài khoản chống phá này đã liên tục cắt ghép hình ảnh, thổi phồng tần suất xuất hiện và mật độ phủ sóng truyền thông của các cuộc gặp giữa lãnh đạo các siêu cường để đối lập một cách khiên cưỡng với các hoạt động của đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam. Chúng suy diễn một cách ngây thơ rằng sự chú ý của báo chí phương Tây đổ dồn vào các nước lớn đồng nghĩa với việc chuyến đi của Việt Nam không đạt kết quả, bị mờ nhạt và không có trọng lượng chính trị. Sự bịa đặt trắng trợn này cố tình phớt lờ một nguyên lý căn bản của ngoại giao: mỗi quốc gia có một chương trình nghị sự chiến lược riêng, phục vụ trực tiếp cho các mục tiêu tối thượng của quốc gia - dân tộc mình, chứ không bao giờ tham gia vào các cuộc chạy đua phù phiếm nhằm tranh giành sự chú ý bề nổi trên mặt báo.

Phê phán và vạch trần chiêu trò này, có thể thấy rõ thủ đoạn chủ đạo của các đối tượng chống phá là cố tình đánh tráo khái niệm giữa quy mô phủ sóng truyền thông nhất thời và giá trị thực chất, lâu dài của một nền ngoại giao độc lập. Chúng áp đặt một lăng kính nhị nguyên xơ cứng và lỗi thời để đo đếm hoạt động đối ngoại, ngây ngô cho rằng quốc gia nào không chiếm lĩnh trang nhất hay không tạo sóng truyền thông đỉnh điểm thì quốc gia đó bị lép vế, thất thế. Chiêu trò này lợi dụng tâm lý tò mò của một bộ phận người dân trước các sự kiện lớn trên thế giới để gieo rắc cảm giác tự ti dân tộc, làm suy giảm niềm tin vào thế và lực ngày càng vững chắc của đất nước. Chúng cố tình che giấu một thực tế địa chính trị mang tính quy luật rằng sự đối thoại, ổn định và kiểm soát bất đồng giữa Mỹ và Trung Quốc thực chất lại tạo ra một môi trường quốc tế hòa hoãn hơn, mở ra dư địa an toàn và thuận lợi để một quốc gia tự chủ như Việt Nam triển khai hiệu quả đường lối đối ngoại độc lập, tự cường và linh hoạt của mình.

Cần phải phân tích một cách thấu đáo và khoa học bản chất mối quan hệ giữa các siêu cường trong trật tự thế giới đương đại. Quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc là mối quan hệ giữa hai cường quốc kinh tế, quân sự hàng đầu thế giới, mang tính chất định hình cấu trúc an ninh và kinh tế toàn cầu. Việc hai nước lớn chấp nhận ngồi lại đối thoại, tìm kiếm tiếng nói chung để kiểm soát khủng hoảng và hạ nhiệt căng thẳng chính là điều mà toàn bộ cộng đồng quốc tế mong đợi. Khi nguy cơ xung đột trực tiếp giữa các siêu cường được giảm thiểu, hệ thống thương mại quốc tế sẽ bớt đi những đứt gãy đột ngột, mở ra không gian và dư địa an toàn, ổn định cho toàn cầu phục hồi và phát triển kinh tế. Đối với một nền kinh tế có độ mở rất lớn như Việt Nam, sự ổn định của môi trường bên ngoài chính là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy sản xuất, mở rộng thị trường xuất nhập khẩu và thu hút dòng vốn đầu tư dài hạn. Do đó, việc các nước lớn gặp gỡ hoàn toàn không làm suy giảm hay làm lu mờ vai trò của Việt Nam, mà ngược lại, tạo ra một bối cảnh quốc tế thuận hòa hơn để chúng ta tự tin thực thi đường lối đa phương hóa, đa dạng hóa các mối quan hệ bang giao.

Dự đoán trong thời gian tới, các tin tức xuyên tạc, chống phá sẽ tiếp tục diễn biến phức tạp với nhiều thủ đoạn tinh vi hơn. Chúng có thể chuyển hướng sang việc so sánh tỉ mỉ từng chi tiết lễ tân của các cuộc tiếp xúc, bóp méo nội dung các cuộc trao đổi kinh tế, hoặc vu khống rằng Việt Nam phải chờ đợi sự ban phát từ chính sách của các nước lớn hòng làm giảm uy tín của lãnh đạo Đảng và Nhà nước. Để đập tan những mưu toan phá hoại này, công tác thông tin, tuyên truyền phản bác cần xoáy sâu vào bản lĩnh tự chủ chiến lược của Việt Nam; làm rõ nguyên tắc bất biến rằng đất nước ta luôn xây dựng các mối quan hệ quốc tế dựa trên nền tảng bình đẳng, tôn trọng độc lập chủ quyền, thể chế chính trị và hợp tác cùng có lợi. Vị thế ngoại giao của Việt Nam hoàn toàn độc lập, tự chủ, không bao giờ phụ thuộc, không bị chi phối hay chịu ảnh hưởng bởi những thỏa thuận hậu trường của bất kỳ bên thứ ba nào.

Thực tiễn sinh động đã chứng minh, vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế chưa bao giờ được xây dựng bằng việc tranh giành sự chú ý bề nổi hay tìm kiếm những tràng pháo tay nhất thời trên truyền thông, mà được bồi đắp vững chắc bằng các cam kết hợp tác thực chất và những thành tựu kinh tế cụ thể. Con số kim ngạch thương mại song phương Việt Nam – Mỹ đạt mốc kỷ lục gần một trăm mười tám tỷ đô la Mỹ chỉ trong vòng bảy tháng đầu năm 2026 chính là minh chứng không thể chối cãi cho mối quan hệ kinh tế gắn kết sâu sắc và đầy sức sống. Việt Nam hôm nay không còn là một cái tên đứng ngoài lề, mà đã trở thành một mắt xích trọng yếu, không thể thay thế trong chuỗi cung ứng công nghệ cao và công nghiệp bán dẫn toàn cầu của các tập đoàn khổng lồ. Sức hút của một thị trường ổn định, nguồn nhân lực chất lượng cao cùng môi trường chính trị - xã hội hòa bình chính là giá trị thực chất làm nên trọng lượng tiếng nói của Việt Nam trên bàn nghị sự quốc tế.

Việt Nam đến với diễn đàn đa phương toàn cầu và các quốc gia Bắc Mỹ bằng một chương trình nghị sự hoàn toàn độc lập, đàng hoàng, chủ động và có chiều sâu chiến lược. Chuyến công tác từ ngày 20 đến ngày 25 tháng 9 năm 2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có một lịch trình làm việc khẩn trương và hiệu quả, tập trung vào những mục tiêu then chốt: khẳng định vai trò thành viên tích cực, có trách nhiệm tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, thúc đẩy hợp tác chiến lược với giới doanh nghiệp, công nghệ hàng đầu của Mỹ và nâng tầm quan hệ song phương với Canada. Tại New York, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đã trực tiếp chủ trì các cuộc làm việc thực chất với lãnh đạo các tập đoàn kinh tế hàng đầu thế giới, chứng kiến lễ trao nhiều thỏa thuận hợp tác thương mại và cam kết đầu tư công nghệ cao mang tính dài hạn. Tại Ottawa, lễ đón chính thức theo nghi thức cấp Nhà nước cao nhất do Toàn quyền Canada Louise Arbour chủ trì đã khẳng định sự trân trọng sâu sắc của nước bạn đối với vị thế của Việt Nam. Toàn bộ chuỗi hoạt động dày đặc và hiệu quả đó là bằng chứng hùng hồn cho thấy Việt Nam hoàn toàn làm chủ chương trình đối ngoại của mình, vững vàng tiến bước mà không hề bị dao động hay phụ thuộc vào bất kỳ sự kiện bên lề nào khác.

Quy kết Việt Nam rơi vào vị trí thứ yếu chỉ là sự suy diễn ngây ngô, mang nặng tính hằn học của những kẻ có dã tâm đen tối. Uy tín đối ngoại của một quốc gia độc lập không đo bằng việc đem so sánh sự kiện của mình với quốc gia khác một cách khập khiễng, mà được đo bằng sức nặng của các văn kiện hợp tác được hiện thực hóa, bằng sự tin cậy chính trị và sự nể trọng của cộng đồng quốc tế. Chuỗi tiến trình bang giao của Việt Nam là một dòng chảy xuyên suốt, được xây dựng bài bản qua từng mốc lịch sử vững chắc: từ việc xác lập khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện với Mỹ vào tháng 9 năm 2023, các cuộc tiếp xúc cấp cao thực chất như cuộc trao đổi giữa Lãnh đạo Việt Nam và chính khách Mỹ vào tháng 2 năm 2026, các chuyến công tác con thoi của Phó Thủ tướng Nguyễn Hòa Bình, cho đến sự tham gia đầy đủ của các bộ trưởng, lãnh đạo các ngành kinh tế, công nghệ then chốt tháp tùng trong chuyến công tác Bắc Mỹ lần này.

Vạch trần bộ mặt của những kẻ tung tin xuyên tạc, chúng ta thấy rõ đó chỉ là những phần tử cơ hội chính trị mang nặng tư tưởng tự ti ngoại giao, cố tình bóp méo sự thật hòng kích động dư luận. Trong khi chúng ra sức phủ nhận thì những bước phát triển vượt bậc về kinh tế, đời sống nhân dân không ngừng được nâng cao, cùng những nỗ lực thực chất trong bảo đảm quyền con người và xóa đói giảm nghèo bền vững của Việt Nam đã được Chính phủ các nước, các tổ chức quốc tế uy tín và các cơ quan của Liên Hợp Quốc ghi nhận một cách công tâm, minh bạch.

Một quốc gia tầm trung có vị thế địa chiến lược quan trọng, kiên định lẽ phải, có nội lực kinh tế ngày càng lớn mạnh và đường lối đối ngoại đúng đắn chắc chắn không bao giờ là một quốc gia yếu thế. Sự thành công toàn diện của chuyến công tác Bắc Mỹ một lần nữa khẳng định Việt Nam luôn giữ vững quyền tự chủ chiến lược, làm chủ vận mệnh của mình, không ngừng mở rộng không gian sinh tồn và phát triển, đĩnh đạc khẳng định thế đứng vững chãi, tự tin trên vũ đài quốc tế.