Thứ Bảy, 21 tháng 3, 2026

“Hiệp thương là ‘cửa ải’ loại bỏ ứng viên”? – Nhận diện sự xuyên tạc cơ chế hiệp thương trong bầu cử ở Việt Nam

 

Trong bối cảnh chuẩn bị bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI, một số luận điệu xuyên tạc tiếp tục xuất hiện, cho rằng quy trình hiệp thương là “cửa ải” nhằm loại bỏ ứng cử viên, đặc biệt là người tự ứng cử; rằng đây là công cụ “sàng lọc mang tính áp đặt”, làm mất đi cơ hội cạnh tranh thực chất. Những nhận định này, nếu không được phân tích một cách khoa học và toàn diện, có thể gây hiểu nhầm về bản chất của một cơ chế quan trọng trong bầu cử ở Việt Nam. Tuy nhiên, khi đặt quy trình hiệp thương trong khuôn khổ pháp lý, thực tiễn vận hành và so sánh quốc tế, có thể thấy rõ: đây không phải là “rào cản”, mà là một thiết chế bảo đảm tính dân chủ, trách nhiệm và chất lượng đại diện.


Trước hết, cần làm rõ bản chất pháp lý của hiệp thương. Theo quy định của pháp luật, hiệp thương là quá trình do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chủ trì, nhằm thỏa thuận về cơ cấu, thành phần và danh sách người ứng cử. Quy trình này diễn ra qua nhiều vòng, với sự tham gia của các tổ chức chính trị – xã hội, cơ quan, đơn vị và đặc biệt là cử tri nơi cư trú. Mục tiêu của hiệp thương không phải là “loại bỏ”, mà là lựa chọn những người đủ tiêu chuẩn, có uy tín và khả năng đại diện cho nhân dân. Đây là một bước trung gian quan trọng giữa quyền ứng cử của công dân và quyền lựa chọn của cử tri.

Luận điệu cho rằng hiệp thương là “cửa ải” thường xuất phát từ việc hiểu sai vai trò của việc lấy ý kiến cử tri nơi cư trú. Trên thực tế, đây là một hình thức kiểm chứng xã hội mang tính trực tiếp. Một người muốn trở thành đại biểu Quốc hội – người đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân – trước hết phải được chính cộng đồng nơi mình sinh sống tín nhiệm. Việc lấy ý kiến cử tri không phải là hình thức, mà là cơ chế dân chủ cơ sở, phản ánh đánh giá thực tế về đạo đức, lối sống và uy tín của ứng viên. Nếu một ứng viên không nhận được sự tín nhiệm từ chính cộng đồng gần gũi nhất, thì khó có thể nói rằng họ đủ điều kiện đại diện ở tầm quốc gia.

Một điểm quan trọng cần nhấn mạnh là hiệp thương không phải là quyết định đơn phương của bất kỳ tổ chức nào. Quá trình này mang tính tập thể, có sự tham gia của nhiều chủ thể và được thực hiện công khai. Các tiêu chuẩn đối với ứng cử viên – về phẩm chất chính trị, đạo đức, năng lực, trình độ – được quy định rõ ràng trong pháp luật. Việc đánh giá ứng viên dựa trên các tiêu chí này, chứ không phải dựa trên quan điểm cá nhân hay sự áp đặt. Điều này bảo đảm tính minh bạch và khách quan của quy trình.

Luận điệu cho rằng hiệp thương “gây khó khăn cho ứng viên độc lập” cũng cần được nhìn nhận một cách toàn diện. Trong bất kỳ hệ thống chính trị nào, việc trở thành ứng cử viên chính thức đều đòi hỏi phải đáp ứng các điều kiện nhất định. Ở nhiều quốc gia, ứng viên phải thu thập đủ số lượng chữ ký ủng hộ, vượt qua vòng bầu cử sơ bộ hoặc được đảng chính trị đề cử. Những cơ chế này cũng có thể được xem là “rào cản”, nhưng thực chất là nhằm bảo đảm chất lượng và tính nghiêm túc của ứng cử. So với các cơ chế đó, hiệp thương ở Việt Nam có đặc điểm riêng là gắn với sự đánh giá trực tiếp của cộng đồng, tạo ra sự kết hợp giữa tiêu chuẩn pháp lý và tín nhiệm xã hội.

Một khía cạnh khác thường bị bỏ qua là vai trò của hiệp thương trong việc bảo đảm cơ cấu đại diện. Quốc hội không chỉ là tập hợp các cá nhân, mà còn phải phản ánh sự đa dạng của xã hội: về giới tính, dân tộc, ngành nghề, vùng miền… Hiệp thương giúp điều chỉnh danh sách ứng cử viên theo hướng cân đối, bảo đảm rằng các nhóm xã hội khác nhau đều có tiếng nói trong nghị trường. Đây là một yếu tố quan trọng để bảo đảm tính đại diện thực chất, chứ không phải là sự “sắp xếp” như một số luận điệu xuyên tạc.

Từ góc độ khoa học chính trị, hiệp thương có thể được xem là một cơ chế “lọc đầu vào” nhằm nâng cao chất lượng đại biểu. Trong bất kỳ hệ thống nào, nếu không có cơ chế sàng lọc, nguy cơ xuất hiện những ứng viên thiếu năng lực, thiếu trách nhiệm hoặc lợi dụng bầu cử để phục vụ mục đích cá nhân là rất lớn. Hiệp thương, với sự tham gia của nhiều chủ thể và tiêu chí rõ ràng, giúp giảm thiểu nguy cơ này. Điều đó không làm giảm tính dân chủ, mà ngược lại, bảo vệ chất lượng của sự đại diện.

Dữ liệu thực tiễn cũng cho thấy vai trò tích cực của hiệp thương. Thành phần đại biểu Quốc hội qua các nhiệm kỳ ngày càng đa dạng, với tỷ lệ nữ đại biểu, đại biểu là người dân tộc thiểu số, đại biểu ngoài Đảng được duy trì và nâng cao. Đây là kết quả của quá trình hiệp thương, chứ không phải là ngẫu nhiên. Nếu không có cơ chế này, việc bảo đảm cân đối đại diện sẽ trở nên khó khăn hơn.

Một số ý kiến còn cho rằng hiệp thương “làm mất đi tính cạnh tranh”. Tuy nhiên, cần hiểu rằng cạnh tranh trong bầu cử không chỉ là số lượng ứng viên, mà còn là chất lượng và mức độ tín nhiệm. Danh sách ứng cử viên sau hiệp thương vẫn có số dư so với số đại biểu được bầu, bảo đảm cử tri có lựa chọn. Việc giảm bớt những ứng viên không đáp ứng tiêu chuẩn không làm mất đi cạnh tranh, mà làm cho cạnh tranh trở nên thực chất hơn.

Cũng cần nhìn nhận rằng, trong quá trình thực hiện hiệp thương, có thể tồn tại những hạn chế nhất định, như cách thức tổ chức chưa đồng đều giữa các địa phương. Tuy nhiên, những hạn chế này không thể bị thổi phồng thành “bản chất” của cơ chế. Điều cần thiết là tiếp tục hoàn thiện quy trình, tăng cường minh bạch và nâng cao nhận thức của người dân về vai trò của hiệp thương. Chính sự cải tiến liên tục này là biểu hiện của một hệ thống đang phát triển.

Từ góc độ nhân quyền, hiệp thương không làm hạn chế quyền ứng cử, mà là bước bảo đảm để quyền đó được thực hiện một cách có trách nhiệm. Quyền chính trị không chỉ là quyền tham gia, mà còn gắn với trách nhiệm đối với cộng đồng. Việc yêu cầu ứng viên phải có uy tín và được tín nhiệm không phải là sự hạn chế, mà là điều kiện cần thiết để bảo vệ lợi ích chung.

Trong bối cảnh thông tin hiện nay, việc xuất hiện các ý kiến khác nhau là điều bình thường. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa phản biện mang tính xây dựng và xuyên tạc có chủ đích. Phản biện chân chính có thể góp phần hoàn thiện cơ chế hiệp thương; trong khi xuyên tạc thường dựa trên việc cắt xén thông tin, bỏ qua bối cảnh và áp đặt cách nhìn phiến diện. Luận điệu “hiệp thương là cửa ải” thuộc loại thứ hai, khi bỏ qua bản chất dân chủ và vai trò tích cực của cơ chế này.

Cuối cùng, cần khẳng định rằng, hiệp thương là một đặc trưng quan trọng của mô hình bầu cử ở Việt Nam, phản ánh sự kết hợp giữa pháp luật và truyền thống cộng đồng. Đây không phải là “rào cản”, mà là cầu nối giữa quyền ứng cử của công dân và quyền lựa chọn của cử tri. Việc phủ nhận cơ chế này không chỉ thiếu cơ sở khoa học, mà còn đi ngược lại thực tiễn vận hành của hệ thống chính trị.

“Hiệp thương là cửa ải loại bỏ ứng viên” – khi được soi chiếu bằng pháp luật, lý luận và thực tiễn – rõ ràng chỉ là một luận điệu xuyên tạc. Và chính sự minh bạch của quy trình, sự tham gia của cộng đồng và chất lượng đại biểu Quốc hội qua các nhiệm kỳ là những minh chứng thuyết phục nhất, bác bỏ mọi sự bóp méo.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét