Thứ Năm, 19 tháng 3, 2026

“Ứng cử viên tự ứng cử chỉ là hình thức”? – Nhận diện sự xuyên tạc quyền ứng cử ở Việt Nam

 


Trong bối cảnh chuẩn bị bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI, một trong những luận điệu xuyên tạc được lặp lại nhiều lần là: “ứng cử viên tự ứng cử chỉ là hình thức”, “người ngoài hệ thống không có cơ hội”, “mọi thứ đã được sắp xếp từ trước”. Những nhận định này thoạt nghe có vẻ “phản biện”, nhưng thực chất lại dựa trên sự thiếu hiểu biết về pháp luật, quy trình bầu cử và cố tình bỏ qua những dữ kiện thực tiễn. Việc bóc tách và phản bác luận điệu này là cần thiết, không chỉ để làm rõ sự thật mà còn để bảo vệ quyền chính trị cơ bản của công dân – quyền ứng cử và tham gia quản lý nhà nước.



Trước hết, cần khẳng định một nguyên tắc pháp lý cơ bản: mọi công dân Việt Nam đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đều có quyền ứng cử đại biểu Quốc hội, bao gồm cả việc tự ứng cử hoặc được giới thiệu ứng cử. Quyền này được ghi nhận trong Hiến pháp và cụ thể hóa trong Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân. Không có bất kỳ quy định nào phân biệt “ứng cử viên hệ thống” hay “ngoài hệ thống” như cách một số luận điệu cố tình gán ghép. Việc tự ứng cử không phải là “ngoại lệ”, mà là một hình thức thực hiện quyền chính trị bình đẳng của công dân.

Luận điệu cho rằng “tự ứng cử chỉ là hình thức” thường dựa trên việc tỷ lệ người tự ứng cử trúng cử không cao. Tuy nhiên, cách lập luận này là một sự đánh tráo giữa “cơ hội tham gia” và “kết quả cuối cùng”. Trong bất kỳ nền dân chủ nào, việc trúng cử phụ thuộc vào nhiều yếu tố: uy tín cá nhân, năng lực, chương trình hành động, sự tín nhiệm của cử tri… Việc không trúng cử không đồng nghĩa với việc không có cơ hội, mà phản ánh sự lựa chọn của cử tri. Nếu nhìn ra thế giới, tỷ lệ ứng cử viên độc lập trúng cử trong nhiều quốc gia cũng không cao, đặc biệt trong các hệ thống chính trị có đảng phái chiếm ưu thế.

Một điểm thường bị xuyên tạc là quy trình hiệp thương. Một số ý kiến cho rằng đây là “cửa ải” nhằm loại bỏ ứng cử viên tự do. Tuy nhiên, cần hiểu đúng bản chất của hiệp thương: đó là cơ chế nhằm bảo đảm rằng người ứng cử có đủ tiêu chuẩn và được cộng đồng nơi cư trú tín nhiệm. Việc lấy ý kiến cử tri nơi cư trú không phải là “hình thức”, mà là bước kiểm chứng quan trọng về uy tín xã hội. Một người muốn đại diện cho nhân dân trong Quốc hội trước hết phải được chính cộng đồng nơi mình sinh sống thừa nhận. Đây là nguyên tắc hợp lý, bảo đảm tính đại diện thực chất.

Cũng cần nhấn mạnh rằng, quy trình bầu cử không phân biệt giữa ứng cử viên tự ứng cử và ứng cử viên được giới thiệu về mặt quyền bầu chọn. Tất cả đều được đưa vào danh sách để cử tri lựa chọn thông qua bỏ phiếu kín. Lá phiếu của cử tri là yếu tố quyết định cuối cùng. Không có cơ chế nào cho phép “ưu tiên” một ứng viên chỉ vì họ thuộc nhóm nào. Thực tế đã ghi nhận nhiều trường hợp ứng cử viên không trúng cử, cho thấy kết quả phụ thuộc vào sự tín nhiệm của cử tri chứ không phải “sắp đặt”.

Luận điệu “không có tiếng nói phản biện dám tự ứng cử” cũng là một sự suy diễn thiếu căn cứ. Thực tế, nhiều người tự ứng cử xuất phát từ mong muốn đóng góp, mang theo những góc nhìn khác nhau về chính sách. Tuy nhiên, việc tham gia chính trị không chỉ đòi hỏi ý chí, mà còn cần năng lực, sự chuẩn bị và khả năng thuyết phục cử tri. Việc một số cá nhân không vượt qua các bước của quy trình không thể được suy diễn thành “bị loại bỏ vì quan điểm”.

Một khía cạnh quan trọng khác là cách hiểu về “bình đẳng chính trị”. Bình đẳng không có nghĩa là mọi ứng viên đều có kết quả như nhau, mà là có cơ hội như nhau trong khuôn khổ pháp luật. Ở Việt Nam, mọi ứng viên đều phải tuân thủ cùng một quy trình, cùng một tiêu chuẩn và được đánh giá bởi cử tri. Việc một số ứng viên có lợi thế về kinh nghiệm, uy tín hay khả năng vận động không phải là sự bất bình đẳng, mà là yếu tố tự nhiên trong cạnh tranh chính trị.

Từ góc độ so sánh quốc tế, có thể thấy rằng cơ chế sàng lọc ứng viên không phải là đặc thù của Việt Nam. Ở nhiều quốc gia, các đảng chính trị đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn ứng cử viên, thông qua các vòng bầu cử sơ bộ hoặc danh sách đảng. Ứng cử viên độc lập thường gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các ứng viên được hậu thuẫn bởi tổ chức chính trị mạnh. Tuy nhiên, điều đó không khiến người ta kết luận rằng “tự ứng cử chỉ là hình thức”. Ngược lại, đó là đặc điểm chung của nhiều hệ thống chính trị.

Dữ liệu thực tiễn cũng cho thấy sự hiện diện của ứng cử viên ngoài Đảng trong Quốc hội Việt Nam. Tỷ lệ này tuy không lớn nhưng ổn định qua các nhiệm kỳ, phản ánh nỗ lực bảo đảm tính đa dạng trong cơ cấu đại biểu. Bên cạnh đó, Quốc hội còn có sự tham gia của nhiều thành phần xã hội khác nhau: phụ nữ, người dân tộc thiểu số, trí thức, doanh nhân… Điều này cho thấy mục tiêu đại diện rộng rãi, chứ không phải “độc quyền” như một số luận điệu xuyên tạc.

Một số ý kiến còn cố tình gắn việc một số cá nhân bị xử lý vi phạm pháp luật với quyền ứng cử, nhằm tạo ra ấn tượng rằng “những người muốn tranh cử độc lập đều bị trấn áp”. Đây là sự đánh đồng nguy hiểm giữa hoạt động chính trị hợp pháp và hành vi vi phạm pháp luật. Trong bất kỳ quốc gia nào, việc xử lý vi phạm pháp luật không liên quan đến quyền ứng cử hợp pháp. Việc lợi dụng những trường hợp cá biệt để suy diễn thành “chính sách chung” là cách làm thiếu trung thực.

Cũng cần nhìn nhận rằng, trong bối cảnh phát triển hiện nay, việc nâng cao chất lượng ứng cử viên – bao gồm cả người tự ứng cử – là yêu cầu cần thiết. Điều này đòi hỏi tăng cường thông tin, hỗ trợ kỹ năng và tạo điều kiện để những người có năng lực, tâm huyết có thể tham gia hiệu quả hơn. Đây là hướng đi nhằm hoàn thiện hệ thống, chứ không phải là “thừa nhận hạn chế” như cách một số luận điệu xuyên tạc.

Từ góc độ nhân quyền, quyền ứng cử là một phần của quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội. Ở Việt Nam, quyền này không chỉ được ghi nhận trên giấy, mà được thực hiện thông qua một quy trình cụ thể, có kiểm soát và minh bạch. Việc phủ nhận quyền này bằng những luận điệu như “chỉ là hình thức” không chỉ thiếu cơ sở, mà còn đi ngược lại thực tiễn.

Trong bối cảnh thông tin hiện nay, việc xuất hiện các ý kiến khác nhau là điều bình thường. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa phản biện mang tính xây dựng và xuyên tạc có chủ đích. Phản biện chân chính dựa trên dữ liệu, lý lẽ và hướng tới hoàn thiện hệ thống; trong khi xuyên tạc thường dựa trên suy diễn, cảm tính và nhằm mục đích làm suy giảm niềm tin xã hội. Luận điệu về “tự ứng cử chỉ là hình thức” thuộc loại thứ hai, khi bỏ qua những dữ kiện pháp lý và thực tiễn.

Cuối cùng, cần khẳng định rằng, cơ chế tự ứng cử ở Việt Nam là một biểu hiện của quyền dân chủ, không phải là “trang trí” cho hệ thống. Việc tham gia hay không, trúng cử hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố, nhưng cơ hội pháp lý là bình đẳng. Chính sự tồn tại và vận hành của cơ chế này cho thấy hệ thống bầu cử không đóng kín, mà có sự mở nhất định để người dân tham gia.

“Ứng cử viên tự ứng cử chỉ là hình thức” – khi được soi chiếu bằng pháp luật, lý luận và thực tiễn – rõ ràng chỉ là một luận điệu xuyên tạc. Và chính sự tham gia của người dân, sự minh bạch của quy trình và tính đa dạng của đại biểu Quốc hội là những minh chứng thuyết phục nhất, bác bỏ mọi sự bóp méo.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét