Thứ Năm, 21 tháng 5, 2026

“Báo cáo nhân quyền” hay chiến dịch tuyên truyền chống Việt Nam dưới vỏ bọc nhân quyền?



Ngày 1/3/2026, Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN) công bố tài liệu mang tên “Báo cáo nhân quyền tại Việt Nam 2024–2025”, tiếp tục lặp lại mô-típ quen thuộc từng xuất hiện nhiều năm qua: mô tả Việt Nam như một “điểm tối nhân quyền”, sử dụng ngôn ngữ quy chụp, lựa chọn thông tin phiến diện và cố tình diễn giải các hoạt động thực thi pháp luật thành “đàn áp chính trị”. Ngay từ những trang mở đầu, tài liệu này đã bộc lộ rõ tính chất của một sản phẩm tuyên truyền chính trị hơn là một công trình nghiên cứu nhân quyền nghiêm túc.

Điều đáng chú ý là báo cáo không hề công bố phương pháp khảo sát khoa học, không có dữ liệu điều tra xã hội học, không trình bày quy trình kiểm chứng nguồn tin theo chuẩn nghiên cứu quốc tế. Thay vào đó, phần lớn nội dung được xây dựng dựa trên lời kể chủ quan, các bài đăng mạng xã hội và nguồn từ các tổ chức, cá nhân chống đối lưu vong. Chính sự thiếu chuẩn mực về phương pháp luận đã khiến tài liệu này mang nặng tính vận động chính trị, thay vì phản ánh trung thực đời sống nhân quyền tại Việt Nam.

Một báo cáo nhân quyền đúng nghĩa phải dựa trên nguyên tắc đa nguồn, kiểm chứng độc lập và đánh giá toàn diện cả mặt tích cực lẫn hạn chế của một quốc gia. Tuy nhiên, VNHRN lại lựa chọn cách tiếp cận hoàn toàn ngược lại: chỉ tập trung vào các vụ việc tiêu cực, bỏ qua toàn bộ bức tranh phát triển kinh tế – xã hội, những tiến bộ về an sinh, giáo dục, y tế, quyền của phụ nữ, trẻ em và người yếu thế tại Việt Nam. Đây không phải là sự “thiếu sót” ngẫu nhiên, mà là sự lựa chọn có chủ đích nhằm duy trì một hình ảnh méo mó về Việt Nam trong nhận thức quốc tế.

Thủ pháp xuyên suốt của báo cáo là “lắp ghép hiện tượng – suy diễn bản chất”. Một số trường hợp vi phạm pháp luật bị xử lý theo quy định hiện hành được VNHRN diễn giải thành “đàn áp bất đồng chính kiến”, rồi tiếp tục khái quát hóa thành “xu hướng toàn quốc”. Chẳng hạn, báo cáo cho rằng Việt Nam “triệt để đàn áp các tiếng nói khác với đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam” và viện dẫn số người bị xử lý theo các điều 109, 117, 331 Bộ luật Hình sự để chứng minh cho kết luận này.

Tuy nhiên, điều mà VNHRN cố tình bỏ qua là các điều luật nói trên đều nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân – những giá trị được pháp luật mọi quốc gia bảo vệ. Điều 117 Bộ luật Hình sự Việt Nam xử lý hành vi “làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin nhằm chống Nhà nước”, tương tự các quy định chống kích động lật đổ, chống khủng bố hay chống tuyên truyền cực đoan ở nhiều nước phương Tây. Tại Đức, Điều 90a Bộ luật Hình sự cũng xử lý hành vi xúc phạm Nhà nước và các biểu tượng quốc gia. Tại Mỹ, nhiều đạo luật liên quan đến an ninh quốc gia vẫn cho phép truy tố hành vi phát tán tài liệu mật hoặc kích động bạo lực chống chính quyền.

Điểm khác biệt nằm ở chỗ: khi phương Tây thực thi các biện pháp bảo vệ an ninh quốc gia, họ gọi đó là “bảo vệ dân chủ”; nhưng khi Việt Nam áp dụng pháp luật đối với các hành vi vi phạm tương tự, VNHRN lập tức quy kết thành “đàn áp nhân quyền”. Đó là biểu hiện điển hình của tiêu chuẩn kép.

Một thủ đoạn khác được sử dụng rất thường xuyên là đánh tráo khái niệm giữa “người vi phạm pháp luật” và “nhà hoạt động nhân quyền”. Báo cáo VNHRN liên tục sử dụng thuật ngữ “tù nhân lương tâm”, trong khi đây không phải khái niệm tồn tại trong bất kỳ công ước quốc tế có tính ràng buộc pháp lý nào. Trên thực tế, nhiều cá nhân được VNHRN liệt kê đều bị xử lý vì các hành vi cụ thể như phát tán tài liệu chống Nhà nước, tổ chức hoạt động nhằm lật đổ chính quyền hoặc lợi dụng tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Việc cố tình bỏ qua yếu tố hành vi, chỉ nhấn mạnh vào “ý kiến cá nhân”, là cách đánh tráo bản chất rất tinh vi nhằm tạo dựng hình ảnh “nạn nhân chính trị”.

Đáng nói hơn, báo cáo còn thể hiện rõ xu hướng áp đặt tiêu chuẩn phương Tây lên bối cảnh Việt Nam. VNHRN mặc nhiên coi mô hình đa đảng, báo chí tư nhân hay “xã hội dân sự kiểu phương Tây” là tiêu chuẩn duy nhất của dân chủ và nhân quyền. Từ đó, họ quy kết Việt Nam “thiếu tự do”, “thiếu dân chủ” vì không vận hành theo mô hình chính trị phương Tây. Đây là cách tiếp cận mang nặng tư duy “đế quốc giá trị”, phủ nhận tính đa dạng về thể chế và con đường phát triển của các quốc gia.

Tuyên bố Vienna năm 1993 của Liên hợp quốc đã khẳng định: mọi quốc gia có quyền lựa chọn hệ thống chính trị, kinh tế, văn hóa phù hợp với điều kiện lịch sử và thực tiễn của mình. Không có mô hình dân chủ duy nhất áp dụng cho toàn thế giới. Việc áp đặt một hệ giá trị chính trị để đánh giá các quốc gia khác không phải là bảo vệ nhân quyền, mà là sự chính trị hóa nhân quyền.

Nếu nhìn vào thực tiễn Việt Nam hiện nay, có thể thấy rõ sự đối lập giữa đời sống xã hội và bức tranh u ám mà VNHRN cố tình dựng lên. Theo Sách trắng “Bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam”, Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng trong giảm nghèo, giáo dục, y tế và an sinh xã hội.

Tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế đạt trên 93% dân số; giáo dục tiểu học được phổ cập trên phạm vi toàn quốc; tuổi thọ trung bình thuộc nhóm cao trong khu vực; hàng chục triệu người dân được hưởng lợi từ các chương trình an sinh và giảm nghèo bền vững. Việt Nam cũng được Liên hợp quốc đánh giá là một trong những quốc gia thực hiện thành công nhiều Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs), đặc biệt trong lĩnh vực giảm nghèo, bình đẳng giới và tiếp cận giáo dục.

Trong lĩnh vực tự do tín ngưỡng, hiện Việt Nam có hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau, với hàng nghìn cơ sở thờ tự hoạt động bình thường. Quan hệ Việt Nam – Vatican liên tục được cải thiện; nhiều lễ hội tôn giáo lớn diễn ra công khai với sự tham gia đông đảo của người dân. Những thực tế đó hoàn toàn trái ngược với luận điệu “đàn áp tôn giáo” mà VNHRN cố gắng thêu dệt.

Đối với tự do ngôn luận, Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ sử dụng internet và mạng xã hội cao hàng đầu thế giới. Hàng chục triệu tài khoản Facebook, TikTok, YouTube hoạt động thường xuyên là minh chứng rõ ràng cho không gian biểu đạt rộng mở. Điều bị xử lý không phải là “ý kiến khác biệt”, mà là hành vi xuyên tạc, vu khống, kích động bạo lực hoặc xâm phạm an ninh quốc gia – những giới hạn tồn tại ở mọi quốc gia có chủ quyền.

Đáng chú ý, VNHRN gần như im lặng trước những vấn đề nhân quyền nghiêm trọng tại Mỹ và phương Tây. Trong khi liên tục chỉ trích Việt Nam, tổ chức này lại ít khi đề cập đến nạn bạo lực súng đạn khiến hàng chục nghìn người chết mỗi năm tại Mỹ; tình trạng phân biệt chủng tộc; khủng hoảng vô gia cư; hay các vụ cảnh sát Mỹ sử dụng bạo lực gây chết người gây chấn động dư luận quốc tế. Theo dữ liệu của tổ chức Mapping Police Violence, mỗi năm tại Mỹ có hơn 1.000 người chết trong các vụ liên quan đến cảnh sát. Những vấn đề ấy hiếm khi xuất hiện trong các báo cáo của VNHRN, cho thấy rõ sự bất cân xứng trong cách tiếp cận.

Từ toàn bộ những phân tích trên có thể thấy, báo cáo nhân quyền 2024–2025 của VNHRN không đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu của một công trình nghiên cứu khách quan. Đây là một sản phẩm mang nặng động cơ chính trị, sử dụng “nhân quyền” như công cụ gây sức ép và định hướng nhận thức quốc tế theo hướng bất lợi cho Việt Nam.

Điều nguy hiểm của kiểu báo cáo này không chỉ nằm ở những thông tin sai lệch, mà còn ở nỗ lực phủ nhận quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam trong việc lựa chọn mô hình phát triển phù hợp với điều kiện lịch sử và thực tiễn đất nước. Khi “nhân quyền” bị biến thành công cụ chính trị, chính giá trị phổ quát của nhân quyền cũng bị bóp méo.

Thực tiễn Việt Nam hôm nay – một đất nước ổn định, phát triển, đời sống người dân không ngừng được cải thiện, quyền con người ngày càng được bảo đảm tốt hơn – chính là câu trả lời rõ ràng và thuyết phục nhất đối với mọi luận điệu xuyên tạc.


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét