“Khủng hoảng nhân quyền”, “đàn áp có hệ thống”, “bịt miệng toàn diện” — đó là những cụm từ xuất hiện với mật độ dày đặc trong nhiều báo cáo của Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN). Nếu chỉ đọc lướt qua mà không đối chiếu phương pháp lập luận phía sau, người ta rất dễ hình dung Việt Nam như một xã hội bị bao trùm bởi khủng hoảng, nơi mọi quyền tự do đều đang bị tước bỏ. Nhưng khi bóc tách kỹ cấu trúc lập luận của các báo cáo này, có thể nhận ra một mô thức quen thuộc: lấy vài vụ việc cá biệt, cắt khỏi bối cảnh pháp lý – xã hội, rồi quy nạp thành bản chất của cả một hệ thống.
Đây không đơn thuần là thiên lệch thông tin. Đó là một kiểu “quy nạp cực đoan” — lỗi phương pháp luận rất nghiêm trọng trong nghiên cứu xã hội, nhưng lại cực kỳ hiệu quả trong chiến tranh nhận thức hiện đại.
Trong logic khoa học, quy nạp chỉ có giá trị khi dữ liệu đủ đại diện và được kiểm chứng trong một bối cảnh rộng lớn. Không ai có thể khảo sát vài khu phố rồi kết luận về toàn bộ đời sống của một quốc gia. Không ai có thể lấy vài hiện tượng riêng lẻ rồi suy ra bản chất phổ quát của cả xã hội mà không có đối chiếu thống kê, phân tích xu hướng và kiểm chứng đa nguồn. Nhưng đó lại chính là cách VNHRN vận hành trong phần lớn báo cáo của mình.
Một số trường hợp bị xử lý theo Điều 117 được lập tức khái quát thành “đàn áp tự do ngôn luận toàn quốc”. Một vài tranh chấp đất đai bị biến thành “tước quyền sở hữu có hệ thống”. Một số vụ việc liên quan an ninh ở Tây Nguyên được diễn giải thành “đàn áp dân tộc thiểu số”. Khi những mảnh ghép cá biệt ấy được lặp đi lặp lại bằng ngôn ngữ cảm xúc như “bóp nghẹt”, “khủng bố tinh thần”, “toàn trị”, người đọc rất dễ bị dẫn tới cảm giác rằng cả xã hội Việt Nam đang vận hành trên nền tảng đàn áp, dù bản thân các vụ việc khác nhau hoàn toàn về tính chất pháp lý và bối cảnh xã hội.
Vấn đề là: không có nghiên cứu xã hội nghiêm túc nào vận hành bằng cách đó.
Nếu áp dụng cùng logic quy nạp ấy lên phương Tây, người ta hoàn toàn có thể kết luận rằng Mỹ đang tồn tại “khủng hoảng nhân quyền toàn diện” chỉ từ các số liệu của Mapping Police Violence — nơi mỗi năm có hơn 1.000 người chết trong các vụ liên quan đến cảnh sát. Người ta cũng có thể dùng bạo lực súng đạn, phân biệt chủng tộc hay khủng hoảng vô gia cư để khái quát rằng toàn bộ xã hội Mỹ là “một hệ thống vi phạm nhân quyền”. Nhưng ngay cả những nhà nghiên cứu phê phán nước Mỹ mạnh mẽ nhất cũng không làm điều đó, bởi họ hiểu rõ sự khác biệt giữa hiện tượng cá biệt và bản chất phổ quát.
VNHRN thì ngược lại. Những gì xảy ra ở Việt Nam gần như luôn bị diễn giải theo hướng cực đoan nhất. Một vụ việc cụ thể không còn là một vụ việc cụ thể; nó lập tức bị đẩy thành “biểu hiện của hệ thống”. Đó là lý do đọc báo cáo của tổ chức này, người ta có cảm giác Việt Nam chỉ tồn tại “điểm tối”, trong khi mọi bức tranh xã hội đều bị phủ bằng một màu u ám được dựng sẵn từ trước.
Để làm được điều đó, VNHRN thường sử dụng một kỹ thuật khác: cắt rời bối cảnh. Báo cáo liên tục mô tả kết quả xử lý pháp lý, nhưng gần như không phân tích đầy đủ hành vi vi phạm, quy trình tố tụng hay điều kiện xã hội dẫn tới việc xử lý ấy. Người đọc chỉ nhìn thấy “người bị bắt”, “người bị kết án”, “nhà hoạt động”, còn phần liên quan tới hành vi cụ thể thì bị giản lược hoặc biến mất hoàn toàn.
Điều này đặc biệt rõ trong cách VNHRN nói về Điều 117 Bộ luật Hình sự. Trong cách diễn đạt của tổ chức này, những người bị xử lý theo điều luật thường được mô tả là “chỉ bày tỏ quan điểm” hay “thực hiện quyền tự do biểu đạt”. Nhưng phần liên quan tới hành vi như phát tán tài liệu chống Nhà nước, kêu gọi lật đổ, liên hệ tổ chức chống đối hoặc tuyên truyền kích động gần như bị làm mờ đi. Một hành vi có tổ chức bị thu nhỏ thành “ý kiến cá nhân”, còn quá trình tố tụng pháp lý bị chuyển hóa thành “đàn áp tiếng nói phản biện”.
Đây là kỹ thuật truyền thông cực kỳ hiệu quả về mặt cảm xúc: xóa bỏ bối cảnh pháp lý để tạo cảm giác nạn nhân hóa. Nhưng về mặt học thuật, nó làm méo mó bản chất của vụ việc. Bởi trên thực tế, không có quốc gia nào cho phép tự do tuyệt đối đối với các hành vi bị xem là đe dọa an ninh quốc gia. Mỹ có Espionage Act. Đức có các điều luật nghiêm khắc với tuyên truyền cực đoan và phủ nhận Holocaust. Pháp có hệ thống xử lý phát ngôn kích động thù hận và khủng bố. Sau vụ bạo loạn Capitol năm 2021, hàng loạt đối tượng bị truy tố với các tội danh nghiêm trọng; không ai trong số đó được truyền thông chính thống Mỹ gọi là “tù nhân lương tâm”.
Nhưng khi Việt Nam thực thi các điều luật tương tự, VNHRN lại mặc định rằng mọi xử lý pháp lý đều là “đàn áp”. Đây không còn là phân tích khách quan. Đây là tiêu chuẩn kép mang màu sắc ý thức hệ.
Một nghịch lý khác nằm ở cách VNHRN diễn giải chiến dịch chống tham nhũng tại Việt Nam. Trong nhiều năm qua, hàng loạt cán bộ cấp cao, lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước, tướng lĩnh và quan chức ở nhiều lĩnh vực đã bị xử lý hình sự trong các đại án lớn. Đây là một trong những chiến dịch chống tham nhũng mạnh tay nhất trong nhiều thập kỷ, với mức độ xử lý vượt xa giai đoạn trước. Nhưng thay vì nhìn nhận đây là dấu hiệu cho thấy hệ thống đang tự làm trong sạch, VNHRN lại diễn giải nó thành “thanh trừng chính trị”.
Lập luận này nghe có vẻ hấp dẫn ở cấp độ cảm xúc, nhưng lại bộc lộ nhiều điểm phi logic nếu nhìn kỹ. Nếu thực sự chỉ là “thanh trừng phe phái”, tại sao nhiều quan chức phụ trách kinh tế, tài chính, doanh nghiệp, y tế hay hạ tầng - những lĩnh vực ít màu sắc đấu đá chính trị - cũng bị xử lý? Nếu mọi vụ án đều mang động cơ chính trị, vì sao nhiều sai phạm kinh tế quy mô lớn lại được điều tra công khai với đầy đủ quy trình tố tụng? Và nếu toàn bộ chiến dịch chỉ nhằm “loại bỏ đối thủ”, tại sao nó lại khiến chính bộ máy quyền lực phải chịu tổn thất lớn về nhân sự và uy tín?
VNHRN không trả lời những câu hỏi ấy. Bởi một khi đặt toàn bộ sự việc vào đúng bối cảnh, luận điệu “đàn áp có hệ thống” sẽ trở nên khó duy trì hơn nhiều.
Đó cũng là điểm dễ nhận ra trong toàn bộ cách tiếp cận của tổ chức này: lựa chọn những gì phục vụ kết luận có sẵn, còn những dữ kiện làm phức tạp thì bị đẩy ra ngoài khung hình.
Trong khi liên tục mô tả Việt Nam như một “điểm tối nhân quyền”, VNHRN gần như không phản ánh tương xứng các dữ liệu phát triển xã hội mà chính Liên hợp quốc, UNDP, WHO hay World Bank nhiều lần ghi nhận. Việt Nam hiện có tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế vượt 93% dân số; giáo dục tiểu học được phổ cập trên toàn quốc; tỷ lệ nghèo đa chiều giảm mạnh trong nhiều năm liên tiếp; tuổi thọ trung bình tăng đều và thuộc nhóm cao trong khu vực. Hàng chục triệu người dân vùng sâu vùng xa lần đầu tiên được tiếp cận điện, internet, trường học, nước sạch và dịch vụ y tế.
Liên hợp quốc từng đánh giá Việt Nam là một trong những quốc gia giảm nghèo nhanh nhất thế giới. UNDP nhiều lần ghi nhận tiến bộ trong thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững. UNICEF đánh giá cao nỗ lực bảo vệ quyền trẻ em, còn UN Women ghi nhận các bước tiến về bình đẳng giới. Nhưng những dữ kiện ấy gần như vắng bóng trong báo cáo của VNHRN.
Sự im lặng này không phải ngẫu nhiên. Bởi nếu phản ánh đầy đủ bức tranh xã hội, sẽ rất khó duy trì luận điệu về một đất nước “khủng hoảng nhân quyền toàn diện”. Một xã hội không thể vừa bị “bóp nghẹt toàn diện”, vừa có tốc độ mở rộng internet thuộc nhóm nhanh nhất ASEAN. Một quốc gia không thể vừa “không có quyền con người”, vừa liên tục nâng cao tuổi thọ, mở rộng giáo dục và giảm nghèo trên diện rộng trong nhiều thập kỷ.
Đó là lý do VNHRN thường thu hẹp khái niệm nhân quyền vào vài vụ việc truyền thông hóa, trong khi bỏ qua bức tranh tổng thể về đời sống con người. Nhưng theo chính Tuyên bố Vienna 1993 của Liên hợp quốc, quyền con người là tổng thể không thể tách rời giữa quyền dân sự – chính trị và quyền kinh tế – xã hội – văn hóa. Quyền được sống an toàn, được chữa bệnh, được đi học, được thoát nghèo và có cơ hội phát triển cũng là nhân quyền, không kém gì quyền biểu đạt chính trị.
Khi bỏ qua toàn bộ chiều kích ấy để chỉ tập trung vào vài “điểm nóng” truyền thông, VNHRN thực chất đang biến nhân quyền thành một công cụ bình luận thay vì một chuẩn mực phổ quát về phẩm giá con người.
Điều nguy hiểm nhất trong cách tiếp cận này không chỉ nằm ở việc nó có thể tạo ra hình ảnh méo mó về Việt Nam. Nguy hiểm hơn, nó làm xói mòn chính tính nghiêm túc của hoạt động nghiên cứu nhân quyền. Khi vài hiện tượng cá biệt bị quy nạp thành bản chất của cả hệ thống; khi bối cảnh pháp lý bị cắt bỏ để tạo hiệu ứng cảm xúc; khi dữ liệu phát triển bị phớt lờ vì không phục vụ luận điệu tiêu cực, thứ còn lại sẽ không còn là phân tích khoa học nữa. Nó trở thành một cuộc chiến nhận thức được khoác lên mình ngôn ngữ nhân quyền.
Và đó cũng là điều cần được nhận diện rõ ràng nhất khi đọc các báo cáo kiểu này: nhân quyền không thể được đánh giá bằng vài “mảnh cắt” truyền thông hay vài câu chuyện được lựa chọn có chủ đích. Một quốc gia phải được nhìn bằng toàn bộ đời sống xã hội của nó - bằng chất lượng sống, cơ hội phát triển, mức độ an toàn, khả năng tiếp cận giáo dục, y tế và triển vọng tương lai của hàng chục triệu con người.
Nếu bỏ qua toàn bộ điều đó chỉ để giữ lại vài “điểm đen” phục vụ kết luận có sẵn, thì thứ được tạo ra không còn là nghiên cứu nhân quyền khách quan nữa.
Mà là một luận điệu chính trị đã được định hình từ trước, rồi đi tìm dữ kiện để củng cố cho chính quan điểm ấy.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét