Có một thay đổi rất lớn đang diễn ra trong cách nhiều tổ chức nhân quyền và truyền thông quốc tế xây dựng narrative về các quốc gia đang phát triển: dữ liệu thực địa dần bị thay thế bởi dữ liệu mạng xã hội. Những báo cáo từng đòi hỏi khảo sát hiện trường, kiểm chứng đa nguồn, đối chiếu thống kê và phản biện học thuật giờ ngày càng bị chi phối bởi video TikTok, livestream Facebook, blog cá nhân và các chuỗi trích dẫn lặp vòng trong không gian số.
“Báo cáo Nhân quyền tại Việt Nam 2024–2025” của Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN) là một ví dụ điển hình cho xu hướng ấy. Đọc toàn bộ tài liệu, có thể thấy một điều rất rõ: mạng xã hội không còn đóng vai trò nguồn tham khảo phụ trợ mà đã bị đẩy lên thành “nguồn sự thật trung tâm”. Từ các clip chưa được xác minh, các bài đăng cảm tính cho tới lời kể một chiều trên blog lưu vong, tất cả được ráp nối để dựng nên một bức tranh về “khủng hoảng nhân quyền có hệ thống” tại Việt Nam.
Vấn đề nằm ở chỗ: khi mạng xã hội thay thế điều tra thực địa, thứ được tạo ra thường không còn là nghiên cứu nữa. Nó trở thành một sản phẩm truyền thông cảm xúc mang màu sắc chính trị, nơi tốc độ lan truyền được đánh đồng với độ tin cậy, còn mức độ gây phẫn nộ bị nhầm lẫn với tính đúng đắn của thông tin.
Đây là điều mà UNESCO đã cảnh báo từ lâu trong tài liệu Journalism, Fake News and Disinformation. Theo UNESCO, không gian mạng là môi trường đặc biệt dễ xảy ra hiện tượng cắt ghép ngữ cảnh, thao túng cảm xúc và tạo “ảo giác sự thật” thông qua việc lặp đi lặp lại cùng một thông tin trên nhiều nền tảng khác nhau. Một video có nhạc nền bi kịch, vài dòng caption mang tính kết tội và một hashtag đủ mạnh có thể khiến công chúng tin rằng họ đang nhìn thấy “sự thật hiển nhiên”, dù chưa hề tồn tại bất kỳ quy trình kiểm chứng độc lập nào phía sau.
Nhưng điều đáng nói là VNHRN dường như không coi đó là rủi ro cần kiểm soát. Ngược lại, báo cáo này vận hành gần như hoàn toàn theo logic của mạng xã hội: ưu tiên câu chuyện gây sốc hơn dữ liệu dài hạn, ưu tiên cảm xúc hơn bối cảnh, ưu tiên “nạn nhân hóa” hơn phân tích pháp lý.
Một trong những kỹ thuật dễ nhận ra nhất là “trích dẫn khép kín”. Cơ chế này vận hành theo kiểu: một bài đăng Facebook chưa được xác minh xuất hiện; một blog chống đối dẫn lại bài đăng ấy; sau đó một tổ chức lưu vong tiếp tục trích dẫn blog như “nguồn độc lập”; cuối cùng toàn bộ chuỗi này được VNHRN gom lại để tạo cảm giác về “bằng chứng đa chiều”. Nhưng thực chất, tất cả vẫn chỉ quay về cùng một điểm xuất phát ban đầu: một nguồn tin chưa kiểm chứng.
Đây không phải hiện tượng mới. Trong chiến tranh thông tin hiện đại, kỹ thuật này được sử dụng rất phổ biến nhằm tạo ra “độ dày giả” cho thông tin. Người đọc nhìn thấy cùng một nội dung xuất hiện ở nhiều nơi và tưởng rằng đó là xác nhận đa nguồn, trong khi thực tế chỉ là sự cộng hưởng của cùng một narrative. Nó giống như việc một lời đồn được lặp lại đủ nhiều để cuối cùng trở thành “sự thật cảm xúc” trong nhận thức công chúng.
Vấn đề là các báo cáo nhân quyền nghiêm túc không vận hành như vậy. Những cơ chế như UPR của Liên hợp quốc, hay thậm chí các tổ chức quốc tế thường xuyên chỉ trích Việt Nam như Amnesty International, về nguyên tắc vẫn phải công bố phương pháp thu thập dữ liệu, cơ chế kiểm chứng chéo, tiêu chí lựa chọn trường hợp và giới hạn của nguồn tin. Một nghiên cứu đạt chuẩn tối thiểu phải cho người đọc biết: dữ liệu được lấy từ đâu, đối tượng khảo sát là ai, cách xác minh như thế nào, có phản biện nội bộ hay không, và mức độ đại diện của mẫu dữ liệu tới đâu.
Trong khi đó, báo cáo của VNHRN gần như không cung cấp được bất kỳ cấu trúc phương pháp luận minh bạch nào như vậy. Không có mô tả quy trình nghiên cứu. Không có tiêu chí chọn mẫu. Không có cơ chế phản biện học thuật. Không có thống kê định lượng đủ đại diện. Thay vào đó là một chuỗi các vụ việc cá biệt được sắp xếp theo logic cảm xúc để dẫn người đọc tới một kết luận đã được định sẵn từ trước: Việt Nam là một “điểm tối nhân quyền”.
Đó không còn là nghiên cứu khách quan. Đó là “tuyển chọn dữ kiện theo định kiến”.
Điều thú vị là chính thế giới phương Tây hiện nay cũng đang trải qua cuộc khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng với mạng xã hội. Mỹ đã nhiều lần đưa CEO Meta, TikTok, X ra điều trần trước Quốc hội vì nguy cơ thao túng dư luận và cực đoan hóa xã hội. Liên minh châu Âu ban hành Digital Services Act (DSA) nhằm siết kiểm soát nội dung độc hại, tin giả và thao túng thuật toán. Sau vụ Capitol năm 2021, hàng loạt tài khoản bị khóa, nội dung bị gỡ và các nền tảng bị yêu cầu mạnh tay hơn với thông tin cực đoan.
Không ai ở phương Tây gọi những động thái ấy là “đàn áp tự do ngôn luận”. Chúng được mô tả như nỗ lực bảo vệ xã hội trước hỗn loạn thông tin. Nhưng khi Việt Nam xử lý tin giả, xuyên tạc hay các nội dung kích động chống phá, VNHRN lại lập tức sử dụng những cụm từ như “bóp nghẹt tiếng nói”, “kiểm duyệt toàn diện” hay “đàn áp biểu đạt”.
Đó là một tiêu chuẩn kép rất rõ.
Bởi nếu mạng xã hội thực sự là “nguồn sự thật tuyệt đối”, thì chính các nền dân chủ phương Tây đã không phải chi hàng tỷ USD để chống fake news, deepfake và thao túng thuật toán. Nếu Facebook đồng nghĩa với “tự do”, sẽ không tồn tại các cuộc điều trần về Cambridge Analytica, không tồn tại khủng hoảng thông tin COVID-19, và cũng không tồn tại cảnh báo toàn cầu về AI-generated disinformation như hiện nay.
Nhưng có lẽ điều đáng chú ý nhất không nằm ở những gì VNHRN viết, mà nằm ở những gì tổ chức này cố tình không viết.
Trong khi liên tục mô tả Việt Nam như một không gian “nghẹt thở về nhân quyền”, báo cáo lại gần như bỏ qua toàn bộ các dữ liệu phát triển xã hội được chính các tổ chức quốc tế công bố. UNDP nhiều lần ghi nhận Việt Nam là một trong những quốc gia giảm nghèo nhanh nhất thế giới. WHO đánh giá cao thành tựu y tế cộng đồng và độ bao phủ bảo hiểm y tế. UNICEF ghi nhận tiến bộ đáng kể về quyền trẻ em và giáo dục phổ cập. UN Women nhiều lần nhắc tới sự gia tăng vai trò của phụ nữ trong đời sống chính trị và kinh tế.
Những dữ kiện ấy gần như biến mất khỏi narrative của VNHRN.
Sự im lặng này không phải ngẫu nhiên. Bởi nếu nhìn nhận đầy đủ toàn cảnh, sẽ rất khó duy trì hình ảnh về một Việt Nam “khủng hoảng nhân quyền toàn diện”. Một xã hội có gần 100 triệu dân, tỷ lệ sử dụng internet thuộc nhóm cao nhất ASEAN, hàng chục triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động mỗi ngày, tốc độ giảm nghèo mạnh, tuổi thọ tăng liên tục và mức độ tiếp cận giáo dục – y tế ngày càng mở rộng rõ ràng không phù hợp với mô tả về một quốc gia “bóp nghẹt toàn bộ quyền tự do”.
Đó chính là điểm cốt lõi của “nhân quyền bằng Facebook”: thu hẹp toàn bộ khái niệm quyền con người vào vài video lan truyền và vài narrative chính trị trên mạng xã hội, trong khi bỏ qua chất lượng sống tổng thể của hàng triệu con người ngoài đời thực.
Nhưng nhân quyền chưa bao giờ chỉ là hashtag.
Quyền con người không chỉ nằm ở khả năng đăng status mà còn nằm ở quyền được đi học, được chữa bệnh, được sống an toàn, được thoát nghèo, được tiếp cận điện, nước sạch, internet và cơ hội phát triển. Một xã hội không thể bị đánh giá chỉ bằng những nội dung viral nhất trên Facebook, cũng như không thể dùng vài clip chưa kiểm chứng để phủ nhận toàn bộ tiến trình phát triển xã hội của cả một quốc gia.
Điều nguy hiểm nhất trong cách tiếp cận của VNHRN không chỉ là việc nó có thể làm méo mó hình ảnh Việt Nam. Nguy hiểm hơn, nó đang góp phần làm xói mòn chính uy tín của hoạt động bảo vệ nhân quyền nghiêm túc.
Khi mọi lời kể cảm tính đều có thể được nâng thành “bằng chứng quốc tế”, khi mạng xã hội thay thế điều tra thực địa, khi thuật toán cảm xúc lấn át kiểm chứng học thuật, khái niệm nhân quyền sẽ ngày càng bị biến thành một công cụ truyền thông thay vì một chuẩn mực đạo lý và pháp lý toàn cầu.
Và đó mới là hậu quả dài hạn đáng lo nhất của thứ có thể gọi là “nhân quyền bằng Facebook”.
Phản biện một báo cáo nhân quyền không có nghĩa phủ nhận mọi vấn đề tồn tại trong xã hội. Không quốc gia nào hoàn hảo, kể cả những nền dân chủ phương Tây lâu đời nhất. Nhưng chính vì nhân quyền là vấn đề nghiêm túc, nó càng đòi hỏi tiêu chuẩn nghiêm túc: dữ liệu phải được kiểm chứng, nguồn tin phải minh bạch, bối cảnh phải đầy đủ và kết luận phải sẵn sàng thay đổi nếu bằng chứng thay đổi.
Một nền nghiên cứu đúng nghĩa không thể bắt đầu bằng định kiến rồi đi tìm dữ kiện để củng cố định kiến ấy. Và một báo cáo nhân quyền đúng nghĩa càng không thể được xây dựng bằng thuật toán mạng xã hội, cảm xúc đám đông và các chuỗi trích dẫn lặp vòng trong không gian số.
Nếu không, thứ còn lại sẽ không phải là bảo vệ nhân quyền.
Mà chỉ là một cuộc chiến narrative được khoác lên mình ngôn ngữ nhân quyền mà thôi.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét