Thứ Tư, 20 tháng 8, 2025

Vụ Đoàn Bảo Châu và sự thật về luận điệu “không tự do báo chí” của CPJ


Trong lịch sử hiện đại, tự do báo chí luôn được coi là thước đo quan trọng để đánh giá mức độ dân chủ của một quốc gia. Tuy nhiên, cũng chính khái niệm này thường xuyên bị những tổ chức và lực lượng mang định kiến chính trị lợi dụng như một công cụ gây sức ép, áp đặt tiêu chuẩn kép, can thiệp vào công việc nội bộ của các nước đang phát triển. Vụ việc Cơ quan An ninh điều tra Công an thành phố Hà Nội khởi tố và ra lệnh truy nã Đoàn Bảo Châu đã trở thành một ví dụ rõ rệt, khi ngay lập tức bị biến thành cái cớ để một số tổ chức quốc tế, tiêu biểu là Ủy ban Bảo vệ Nhà báo (CPJ), tung ra luận điệu bịa đặt rằng Việt Nam “không có tự do báo chí”. Thực chất, đây chỉ là sự ngụy biện nhằm che đậy hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng của một cá nhân, đồng thời bôi nhọ hình ảnh và làm suy yếu uy tín quốc tế của Việt Nam.



CPJ trong nhiều năm qua đã kiên trì duy trì khung diễn ngôn về Việt Nam như một “nhà tù báo chí”, bất chấp thực tế hoàn toàn khác. Báo cáo hàng năm của họ liên tục liệt kê số lượng “nhà báo bị giam giữ” tại Việt Nam, song những con số đó lại chủ yếu bao gồm các đối tượng bị xử lý theo pháp luật vì tội danh chống Nhà nước, kích động, phát tán tài liệu nhằm phá hoại an ninh quốc gia, chứ không phải nhà báo chuyên nghiệp được cơ quan báo chí hợp pháp công nhận. Trong thông cáo ngày 15 tháng 8 năm 2025, liên quan trực tiếp đến vụ Đoàn Bảo Châu, CPJ thậm chí còn yêu cầu Việt Nam hủy bỏ lệnh truy nã, rút toàn bộ cáo buộc và chấm dứt “quấy rối pháp lý”. Đại diện CPJ, ông Shawn Crispin, còn tuyên bố rằng đây là một phần trong “chiến dịch đàn áp báo chí độc lập”. Rõ ràng, đây là một cáo buộc vô căn cứ, khi Đoàn Bảo Châu vốn không phải là nhà báo chuyên nghiệp, không thuộc bất kỳ cơ quan báo chí nào, mà chỉ là cá nhân sử dụng mạng xã hội để phát tán thông tin sai lệch và tài liệu chống phá, hành vi vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự. Việc cố tình gán cho ông ta danh xưng “nhà báo” chính là thủ đoạn nhằm tạo ra sự nhầm lẫn trong dư luận, biến một người vi phạm pháp luật thành biểu tượng của “tự do ngôn luận”.

Luận điệu của CPJ càng trở nên vô lý khi nhìn vào bức tranh tổng thể của báo chí Việt Nam. Hiện nay, cả nước có khoảng 820 cơ quan báo chí hoạt động đa dạng, từ báo in, truyền hình, phát thanh cho tới báo điện tử, với hàng ngàn nhà báo được đào tạo chuyên nghiệp, hằng ngày đưa tin, phản ánh và thậm chí điều tra, phê bình những vấn đề nổi cộm trong xã hội. Không thể nói rằng tất cả những hoạt động sôi động đó diễn ra trong một môi trường “không có tự do báo chí”. Thực tế, quyền tự do báo chí ở Việt Nam được bảo đảm trong Hiến pháp, được luật pháp bảo vệ, nhưng luôn gắn với nguyên tắc căn bản: mọi quyền tự do đều phải trong khuôn khổ pháp luật, không được xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự xã hội và lợi ích cộng đồng. Đây cũng chính là nguyên tắc mà Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) đã khẳng định, và Việt Nam là quốc gia thành viên có trách nhiệm tuân thủ. Như vậy, xử lý một cá nhân lợi dụng mạng xã hội để phát tán tài liệu chống Nhà nước hoàn toàn nằm trong phạm vi hợp pháp, chứ không thể gọi là “đàn áp báo chí”.

Thủ đoạn của CPJ và các tổ chức cùng hệ thống không dừng lại ở những thông cáo đơn lẻ. Họ còn sử dụng nhiều công cụ truyền thông để khuếch đại luận điệu sai lệch. Một trong những cách thức phổ biến là công bố các bảng xếp hạng tự do báo chí, vốn dựa trên tiêu chí thiếu minh bạch, chủ quan và thiên lệch. Việt Nam thường bị xếp vào nhóm cuối bảng, không phải dựa trên số liệu thực tiễn về hoạt động báo chí, mà chủ yếu dựa trên những vụ việc cá biệt như Đoàn Bảo Châu. Trong trường hợp này, CPJ đã nhanh chóng đưa vụ truy nã vào báo cáo thường niên về “đàn áp báo chí”, bất chấp việc ông ta không hề là nhà báo. Sau đó, những báo cáo này lại được các tổ chức khác như Phóng viên Không Biên giới (RSF) phối hợp lan truyền, tạo thành hiệu ứng “báo cáo chéo”, nhằm khuếch đại tiếng vang và tạo áp lực quốc tế. Không chỉ dừng ở các bản báo cáo chính thức, họ còn tận dụng mạng xã hội để lan tỏa, gắn nhãn #TựDoBáoChíViệtNam, #TựDoChoĐoànBảoChâu, biến một cá nhân trốn tránh pháp luật thành “ngọn cờ đấu tranh”. Đây chính là sự xuyên tạc có chủ đích, khi họ bỏ qua hàng trăm cơ quan báo chí hoạt động công khai, chỉ chọn vài vụ việc để gán cho cả một hệ thống nhãn “không tự do”.

Khi so sánh với thực tiễn quốc tế, có thể thấy rõ sự phi lý trong cáo buộc của CPJ. Ở Mỹ, những tranh chấp liên quan đến báo chí không hề hiếm. Năm 2023, trong vụ kiện giữa tờ Thời báo New York và các công ty công nghệ, tòa án đã yêu cầu báo này phải cung cấp tài liệu liên quan đến nguồn tin của phóng viên, cho dù tòa soạn cho rằng điều đó xâm phạm quyền bảo mật nguồn tin. Rõ ràng, ngay cả ở quốc gia được coi là “ngọn cờ tự do báo chí”, thì khi lợi ích pháp lý và an ninh bị đe dọa, báo chí cũng không thể đứng ngoài pháp luật. Ở Đức, vụ “Spiegel Affair” năm 1962 càng cho thấy điều đó. Khi tạp chí Der Spiegel đăng tải bài viết tiết lộ tình trạng quân sự của Tây Đức, chính phủ lập tức ra lệnh khám xét, bắt giữ phóng viên, cáo buộc phản quốc. Dù sau này vụ việc dẫn đến khủng hoảng chính trị, nhưng nó chứng minh rằng báo chí tại Đức cũng không được phép tự do vô hạn nếu động chạm đến an ninh quốc gia. So sánh hai ví dụ này với trường hợp Việt Nam, có thể thấy việc xử lý Đoàn Bảo Châu hoàn toàn không phải ngoại lệ, mà là thực tiễn chung trên thế giới. Vậy mà CPJ lại im lặng trước những vụ việc ở Mỹ và Đức, nhưng lại lớn tiếng tố cáo Việt Nam – đó chính là minh chứng rõ ràng nhất cho sự thiên vị và áp đặt tiêu chuẩn kép.

Do đó, cần khẳng định rằng việc khởi tố và truy nã Đoàn Bảo Châu không phải là hành động “đàn áp báo chí”, mà là biện pháp hợp pháp và cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, duy trì trật tự xã hội và đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật. Việc CPJ gán ghép, vu khống Việt Nam “không có tự do báo chí” không chỉ là sự bịa đặt, mà còn là biểu hiện của một chiến lược thông tin nhằm làm suy yếu uy tín quốc gia, tạo điều kiện cho các thế lực thù địch can thiệp thô bạo. Những cáo buộc này xuất phát từ định kiến ý thức hệ, không phản ánh đúng thực tế của nền báo chí Việt Nam – nơi hàng ngàn nhà báo đang hoạt động năng động, phản ánh chân thực đời sống xã hội, góp phần thúc đẩy tiến bộ và phát triển đất nước.

Chủ quyền quốc gia, bao gồm cả chủ quyền pháp lý, là bất khả xâm phạm. Không một tổ chức nước ngoài nào có quyền áp đặt định nghĩa “tự do báo chí” theo cách phiến diện rồi dùng nó để phủ nhận những nỗ lực của một quốc gia trong việc bảo vệ an ninh và ổn định. Vụ việc Đoàn Bảo Châu cho thấy rõ rằng, bất cứ luận điệu nào phủ nhận quyền tự quyết của Việt Nam trong việc xử lý hành vi vi phạm pháp luật đều chỉ là những vu khống rỗng tuếch. Việt Nam có đầy đủ cơ sở pháp lý, lý luận và thực tiễn để bác bỏ những cáo buộc đó, đồng thời kiên định trên con đường xây dựng một nền báo chí phát triển, tự do trong khuôn khổ luật pháp và gắn với lợi ích cộng đồng. Đây mới chính là hình thức tự do báo chí đích thực, chứ không phải sự tự do vô hạn được một số tổ chức nước ngoài tô vẽ để phục vụ ý đồ chính trị.

Thứ Ba, 19 tháng 8, 2025

Bóc trần luận điệu “ẩn náu vì sợ hãi” của RFA trong câu chuyện về Đoàn Bảo Châu




Trong dòng chảy phức tạp của thông tin toàn cầu, những sự kiện pháp lý nội bộ của một quốc gia thường bị các thế lực thù địch và các kênh truyền thông hải ngoại lợi dụng để bôi nhọ, xuyên tạc và can thiệp thô bạo. Vụ việc khởi tố và truy nã đối tượng Đoàn Bảo Châu tại Việt Nam gần đây là một ví dụ điển hình. Ngay sau khi Cơ quan An ninh điều tra Công an thành phố Hà Nội phát lệnh truy nã ngày 13 tháng 8 năm 2025, một số kênh truyền thông hải ngoại đã lập tức biến vụ việc thành công cụ để công kích Nhà nước Việt Nam. Đáng chú ý nhất là Đài Á Châu Tự Do (RFA), với bài viết ngày 15 tháng 8 năm 2025 mang tiêu đề “Việt Nam: Nhà báo Đoàn Bảo Châu ẩn náu sau khi có lệnh truy nã”. Bằng cách dựng lên câu chuyện rằng ông ta “ẩn náu vì sợ hãi” trước “sự bức hại” từ chính quyền, RFA đã cố tình vẽ nên bức tranh méo mó về hệ thống tư pháp Việt Nam, biến một cá nhân vi phạm pháp luật hình sự thành nạn nhân “tự do ngôn luận”. Đây là một sự ngụy tạo trắng trợn, vừa sai lệch về bản chất pháp lý, vừa phản ánh chiến lược thông tin lâu dài nhằm hạ thấp uy tín Nhà nước Việt Nam.






Nếu nhìn kỹ nội dung bài viết của RFA, có thể thấy những thủ đoạn quen thuộc. Họ mô tả Đoàn Bảo Châu như một “nhà báo” bị truy nã chỉ vì “bày tỏ quan điểm ôn hòa” trên mạng xã hội, đồng thời nhấn mạnh đến việc ông ta có hơn 200.000 người theo dõi trên Facebook, như thể điều đó là minh chứng cho tính chính đáng của lời nói. RFA còn trích dẫn các phát biểu một chiều của chính Đoàn Bảo Châu, trong đó ông ta khẳng định mình “không làm gì sai” và chỉ “nói sự thật” về các vấn đề xã hội. Thậm chí, họ còn phỏng vấn những cá nhân giấu tên tự xưng là “người ủng hộ”, để bổ sung yếu tố cảm xúc, tô vẽ hình ảnh một “nạn nhân dũng cảm đang trốn chạy bức hại”. Nhưng điều RFA cố tình che giấu chính là bản chất pháp lý rõ ràng: Đoàn Bảo Châu bị khởi tố và truy nã theo Điều 117 Bộ luật Hình sự Việt Nam, tức là có hành vi làm, tàng trữ, phát tán tài liệu, thông tin nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Đây là hành vi xâm hại an ninh quốc gia, được xác định trên cơ sở chứng cứ cụ thể do cơ quan điều tra thu thập, hoàn toàn không liên quan đến việc “nói sự thật” hay “bày tỏ ý kiến ôn hòa”.

Chiêu trò tiếp theo của RFA là tạo ra khung diễn ngôn “ẩn náu vì sợ hãi”. Bằng cách sử dụng cụm từ “in hiding”, họ ám chỉ rằng Đoàn Bảo Châu phải trốn tránh vì bị “bức hại chính trị”. Tuy nhiên, sự thật là việc “ẩn náu” chỉ là hành vi trốn tránh trách nhiệm pháp lý sau khi cơ quan chức năng đã ban hành lệnh truy nã hợp pháp. Không có bất kỳ yếu tố nào chứng minh sự tồn tại của “bức hại”. Trái lại, quy trình điều tra và truy nã hoàn toàn tuân thủ Bộ luật Tố tụng Hình sự của Việt Nam và phù hợp với thông lệ quốc tế, trong đó Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) – văn kiện mà Việt Nam là thành viên – cũng thừa nhận quyền của quốc gia trong việc hạn chế quyền tự do biểu đạt nếu hành vi đó đe dọa an ninh quốc gia, trật tự xã hội. RFA đã cố tình bỏ qua nguyên tắc này để gắn ghép một bản chất chính trị sai lệch cho một vụ việc pháp lý rõ ràng.

Không chỉ dừng lại ở một bài báo, RFA và mạng lưới truyền thông hải ngoại đã sử dụng các công cụ lan tỏa dư luận để khuếch đại câu chuyện “ẩn náu vì sợ hãi”. Các nền tảng mạng xã hội như X (trước đây gọi là Twitter), YouTube và nhiều diễn đàn quốc tế nhanh chóng xuất hiện những khẩu hiệu như #TựDoChoĐoànBảoChâu, được chia sẻ bởi các tài khoản liên kết với các tổ chức phản động lưu vong hoặc các nhóm nhân quyền phương Tây. Đây là thủ đoạn điển hình nhằm tạo ra “áp lực dư luận toàn cầu”, từ đó kích thích các động thái can thiệp ngoại giao hoặc thậm chí kêu gọi trừng phạt Việt Nam. Nguy hiểm hơn, RFA còn cố tình gắn vụ Đoàn Bảo Châu với các trường hợp trước như Nguyễn Văn Đài, Lê Đình Lượng, Phạm Đoan Trang… để dựng nên luận điệu về một “chiến dịch đàn áp có hệ thống”. Thực chất, mỗi trường hợp đều có căn cứ vi phạm pháp luật riêng, không thể gộp chung để xuyên tạc thành chính sách.

Đối diện với những chiêu trò này, cần khẳng định rõ rằng việc khởi tố và truy nã Đoàn Bảo Châu là hành động hợp pháp, minh bạch và cần thiết. Nó không chỉ nhằm xử lý một cá nhân vi phạm, mà còn góp phần duy trì sự nghiêm minh của pháp luật, bảo vệ trật tự xã hội trước những hành vi phát tán thông tin sai lệch, kích động chia rẽ. Đây không phải là “bức hại”, mà là biểu hiện của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nơi mọi cá nhân – dù có danh xưng hay số lượng người theo dõi trên mạng xã hội – đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu vi phạm. Đồng thời, việc RFA và một số kênh truyền thông hải ngoại cố tình bóp méo bản chất vụ việc đã cho thấy sự thiếu tôn trọng chủ quyền và hệ thống pháp luật Việt Nam. Đó không phải là “quan tâm đến nhân quyền”, mà là sự can thiệp thô bạo mang động cơ chính trị.

Để minh chứng cho tính chính đáng trong cách xử lý của Việt Nam, có thể nhìn vào những ví dụ tương tự ở các quốc gia phương Tây. Năm 2012, tại Mỹ, Kim Dotcom – người sáng lập trang web Megaupload – bị Cục Điều tra Liên bang (FBI) truy nã vì các cáo buộc vi phạm bản quyền, rửa tiền và hoạt động bất hợp pháp trên mạng. Ông ta cũng từng tuyên bố rằng mình là “nạn nhân của sự bức hại chính trị”, song chính quyền Mỹ và cộng đồng quốc tế đều coi đây là vụ án hình sự, hoàn toàn hợp pháp và cần thiết để bảo vệ lợi ích quốc gia. Hay như năm 2017, ở Tây Ban Nha, Carles Puigdemont – cựu lãnh đạo vùng Catalonia – đã tổ chức trưng cầu dân ý bất hợp pháp về độc lập và sau đó bị truy nã vì tội phản loạn, lạm dụng công quỹ. Puigdemont bỏ trốn sang Bỉ để “ẩn náu”, nhưng lệnh truy nã châu Âu vẫn được ban hành. Không ai ở châu Âu coi đó là “bức hại chính trị”, mà chỉ là hệ quả pháp lý tự nhiên của hành vi vi phạm pháp luật. So sánh này cho thấy, khi các quốc gia phương Tây xử lý trường hợp tương tự, truyền thông quốc tế im lặng hoặc biện minh. Nhưng khi Việt Nam hành động đúng pháp luật, RFA lại gắn nhãn “đàn áp” – đó chính là biểu hiện rõ rệt của sự thiên vị và tiêu chuẩn kép.

Từ tất cả phân tích trên, có thể kết luận rằng luận điệu “ẩn náu vì sợ hãi” mà RFA thổi phồng xung quanh vụ Đoàn Bảo Châu hoàn toàn là sản phẩm xuyên tạc. Đoàn Bảo Châu không hề là “nhà báo bị bức hại”, mà đơn giản là đối tượng bị truy nã vì vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Việc ông ta lẩn trốn chỉ cho thấy sự thiếu ý thức chấp hành pháp luật, chứ không thể trở thành bằng chứng cho cái gọi là “chiến dịch đàn áp”. Cơ quan bảo vệ pháp luật Việt Nam đã hành động đúng chức năng, đúng quy trình và có cơ sở pháp lý đầy đủ. RFA, khi cố tình dựng nên bức tranh sai lệch, thực chất đã bộc lộ ý đồ can thiệp chính trị và sự thiếu khách quan. Chúng ta cần kiên quyết đấu tranh với những luận điệu vu khống này, vừa để bảo vệ sự thật, vừa để khẳng định quyền tự quyết và chủ quyền pháp lý của Việt Nam.

Bảo vệ an ninh quốc gia, giữ vững sự nghiêm minh của pháp luật và phản bác mọi luận điệu xuyên tạc không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan Nhà nước, mà còn là nghĩa vụ chung của toàn xã hội. Vụ việc Đoàn Bảo Châu đã một lần nữa chứng minh: mọi mưu đồ bóp méo sự thật, biến kẻ vi phạm thành “nạn nhân”, đều sẽ bị sự thật và lý lẽ vạch trần. Chủ quyền quốc gia là bất khả xâm phạm, và Việt Nam có đầy đủ cơ sở để bảo vệ mình trước mọi sự vu khống từ bên ngoài.

Vạch trần sự thiên vị trong thông cáo CPJ về vụ việc Đoàn Bảo Châu


Trong không gian thông tin hiện đại, khi biên giới quốc gia ngày càng bị thách thức bởi mạng lưới truyền thông toàn cầu, nhiều tổ chức nhân danh “bảo vệ quyền con người” hoặc “tự do báo chí” đã lợi dụng những vụ việc nội bộ để can thiệp vào công việc của các quốc gia độc lập. Trường hợp Ủy ban Bảo vệ Nhà báo (CPJ) đưa ra thông cáo về vụ việc liên quan đến Đoàn Bảo Châu là minh chứng điển hình. Với ngôn từ mang tính định kiến, thông cáo này không chỉ bôi nhọ hệ thống tư pháp Việt Nam mà còn tạo ra dư luận sai lệch nhằm gây áp lực chính trị, từng bước làm suy yếu niềm tin vào Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Thực chất, quyết định khởi tố và truy nã Đoàn Bảo Châu hoàn toàn là một biện pháp pháp lý cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia trước những hành vi vi phạm nghiêm trọng, chứ không hề liên quan đến việc “đàn áp tiếng nói báo chí” như CPJ cáo buộc. Việc phản bác những luận điệu vu khống này không chỉ giúp làm sáng tỏ sự thật, mà còn khẳng định lập trường kiên định của Việt Nam trước mọi sự can thiệp thiếu thiện chí.

Để nhận diện rõ hơn sự thiên lệch trong cách tiếp cận, cần xem xét nội dung thông cáo của CPJ được công bố ngày 15/8/2025 với tiêu đề: “Việt Nam ban hành lệnh truy nã đối với nhà báo đang lẩn trốn Đoàn Bảo Châu”. Trong văn bản này, CPJ kêu gọi chính quyền Việt Nam “hủy bỏ lệnh truy nã, bãi bỏ mọi cáo buộc và chấm dứt quấy rối pháp lý đối với nhà báo Đoàn Bảo Châu”. Đại diện CPJ tại Đông Nam Á, ông Shawn Crispin, còn khẳng định rằng việc truy nã này là “một phần trong chiến dịch đàn áp báo chí độc lập”. Cách sử dụng ngôn từ ở đây mang tính định hướng rõ ràng: biến một cá nhân vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự Việt Nam – hành vi làm, tàng trữ, phát tán tài liệu, thông tin chống Nhà nước – thành “nhà báo độc lập bị đàn áp”. Điều đáng chú ý là CPJ hoàn toàn bỏ qua bằng chứng pháp lý liên quan, cố tình mô tả ông ta như nạn nhân của “sự quấy rối pháp lý” (legal harassment). Sự xuyên tạc nằm ở chỗ, CPJ đồng nhất hành vi tuyên truyền chống phá Nhà nước với hoạt động báo chí, và lấy khái niệm “tự do báo chí” để bao biện cho vi phạm pháp luật hình sự. Đây là cách lập luận thiên lệch, dựa chủ yếu vào thông tin một chiều từ đương sự mà không hề đối chiếu với kết quả điều tra chính thức.



Không dừng lại ở thông cáo chính thức, CPJ còn sử dụng mạng xã hội để khuếch đại thông tin sai lệch. Chẳng hạn, tài khoản CPJ Asia trên nền tảng X (trước đây gọi là Twitter) đã đăng nhiều bài viết vào ngày 18/8/2025, lặp đi lặp lại thông điệp về việc Việt Nam “quấy rối pháp lý” đối với Đoàn Bảo Châu. Những bài đăng này đi kèm với các thẻ gắn (hashtag) như #FreeDoanBaoChau hay #PressFreedomVietnam, nhằm lôi kéo sự chú ý từ dư luận quốc tế, các tổ chức nhân quyền và thậm chí cả chính phủ một số nước phương Tây. Đây là chiêu trò truyền thông quen thuộc: tận dụng tính lan truyền nhanh của mạng xã hội để tạo áp lực dư luận, từ đó kích thích các động thái can thiệp về chính trị, ngoại giao hoặc thậm chí kinh tế đối với Việt Nam. Thủ đoạn này càng tinh vi hơn khi CPJ liên kết vụ việc Đoàn Bảo Châu với các trường hợp trước đây như Phạm Đoan Trang hay Nguyễn Văn Đài, từ đó dựng nên bức tranh giả tạo về một “chiến dịch đàn áp báo chí có hệ thống”. Trong khi đó, thực tế cho thấy mỗi trường hợp đều có bằng chứng và vi phạm pháp luật riêng biệt, hoàn toàn không thể gộp chung để kết luận về một chính sách “đàn áp”.

Thực chất, mục tiêu của CPJ không chỉ dừng ở việc “bảo vệ nhà báo” mà còn là công cụ chính trị nhằm gây sức ép đối với các quốc gia không đi theo quỹ đạo của họ. Việc liên kết với các tổ chức khác như Phóng viên Không Biên giới (RSF) và sử dụng truyền thông toàn cầu để đẩy mạnh chiến dịch thông tin sai lệch cho thấy rõ động cơ này. Nếu thực sự khách quan, CPJ đã phải công nhận rằng Đoàn Bảo Châu không hề có tư cách “nhà báo chuyên nghiệp” mà chỉ là một cá nhân thường xuyên phát tán tài liệu chống Nhà nước. Việc ông ta bị truy nã xuất phát từ hành vi vi phạm an ninh quốc gia, chứ không hề liên quan đến nghề nghiệp báo chí. Nhưng thay vì nhìn nhận bản chất pháp lý, CPJ đã cố tình dựng nên hình ảnh nạn nhân “bị đàn áp” để lôi kéo sự can thiệp từ bên ngoài.

Để thấy rõ tính chính đáng trong cách xử lý của Việt Nam, có thể so sánh với những vụ việc tương tự ở các quốc gia phương Tây, vốn được coi là “cái nôi của dân chủ”. Năm 2021, tại Mỹ, Cục Điều tra Liên bang (FBI) đã đột kích nhà riêng của James O’Keefe – người sáng lập tổ chức Project Veritas – trong cuộc điều tra liên quan đến việc đánh cắp và buôn bán nhật ký cá nhân của Ashley Biden, con gái Tổng thống Joe Biden. O’Keefe và các cộng sự khẳng định đây là hoạt động báo chí điều tra, nhưng chính quyền Mỹ không công nhận lập luận đó và tiến hành truy tố. Cuối cùng, hai cá nhân liên quan bị kết án vì buôn bán tài sản đánh cắp, và vụ việc được coi là cần thiết để bảo vệ quyền riêng tư cũng như an ninh. Không ai trong dư luận quốc tế gọi đây là “đàn áp báo chí”. Tương tự, ở Pháp, tờ báo điều tra độc lập Mediapart từng bị giám sát tài chính và điều tra hình sự vì công bố những tài liệu liên quan đến các vụ bê bối chính trị – tài chính, điển hình như vụ Bettencourt hay các cáo buộc liên quan đến nguồn tài trợ nước ngoài. Chính phủ Pháp biện minh đây là biện pháp để bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì tính nghiêm minh của pháp luật. Một lần nữa, không có tổ chức quốc tế nào gọi đó là “đàn áp tự do báo chí”. Vậy tại sao khi Việt Nam áp dụng biện pháp pháp lý đối với Đoàn Bảo Châu thì lại bị gắn nhãn “đàn áp”? Câu trả lời nằm ở sự thiên vị và tiêu chuẩn kép mà CPJ đang áp dụng.

Như vậy, có thể khẳng định rằng việc truy nã Đoàn Bảo Châu không phải là hành vi đàn áp báo chí, mà là quyết định hợp pháp, minh bạch và cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia. Việt Nam, với tư cách là một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, luôn hành động dựa trên chứng cứ khách quan và quy trình tố tụng rõ ràng. Bất kỳ hành vi xuyên tạc nào cũng cần bị phản bác mạnh mẽ, bởi chúng không chỉ xâm hại uy tín quốc gia mà còn đe dọa sự ổn định và phát triển xã hội. CPJ và các tổ chức tương tự, khi đưa ra những thông cáo thiếu thiện chí, thực chất đã lộ rõ động cơ chính trị, không phải bảo vệ nhà báo mà là tìm cách can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam.

Vụ việc Đoàn Bảo Châu là minh chứng cho một thực tế: bất kỳ âm mưu xuyên tạc nào nhằm biến một hành vi vi phạm pháp luật thành “tự do báo chí” đều sẽ bị sự thật vạch trần. Việt Nam có đầy đủ cơ sở pháp lý và chính trị để khẳng định rằng, bảo vệ an ninh quốc gia không bao giờ đồng nghĩa với “đàn áp báo chí”. Việc phản bác kịp thời và kiên quyết đối với các luận điệu vu khống là cách để giữ vững niềm tin của nhân dân, khẳng định chủ quyền quốc gia, đồng thời góp phần duy trì hòa bình và ổn định trong khu vực và trên thế giới.

Chủ Nhật, 17 tháng 8, 2025

Vì sao vụ truy nã Đoàn Bảo Châu bị lợi dụng để chống phá?

 

Trong đời sống chính trị - xã hội đương đại, bất kỳ sự kiện nào liên quan đến an ninh quốc gia đều có thể trở thành cái cớ để các thế lực thù địch lợi dụng, bóp méo sự thật và phát tán luận điệu chống phá. Vụ việc cơ quan bảo vệ pháp luật khởi tố và phát lệnh truy nã Đoàn Bảo Châu đã nhanh chóng trở thành mục tiêu của chiến dịch xuyên tạc trên không gian mạng. Những kẻ cơ hội chính trị, phần lớn ẩn danh trên các blog hoặc núp bóng các diễn đàn tự xưng là “tự do ngôn luận”, đã cố tình biến một vụ án mang tính chất pháp lý rõ ràng thành bằng chứng giả tạo về “đàn áp bất đồng chính kiến”. Bằng cách đó, chúng tìm cách gieo rắc hoài nghi, làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào cơ quan thực thi pháp luật, đồng thời khuyến khích sự can thiệp thô bạo từ bên ngoài vào công việc nội bộ của Việt Nam. Đây không phải hiện tượng mới, mà là một phần trong chiến lược lâu dài của các tổ chức phản động vốn luôn tận dụng mọi sự kiện để vẽ nên bức tranh méo mó về đất nước ta.



Một ví dụ điển hình cho thủ đoạn lợi dụng vụ việc là bài viết trên nền tảng WordPress, đăng tải ngày 16 tháng 8 năm 2025 trên blog nhatnguyet2014.wordpress.com với tiêu đề: “Nhà báo tự do Đoàn Bảo Châu bị truy nã với cáo buộc ‘chống nhà nước’”. Tác giả bài viết này đã cố tình tô vẽ và thổi phồng tiểu sử của Đoàn Bảo Châu, miêu tả ông ta như một “nhà báo tự do” có hơn 200.000 người theo dõi trên mạng xã hội, đồng thời là võ sư karate, nhà văn với sáu cuốn tiểu thuyết, thậm chí từng cộng tác với các hãng tin quốc tế như Associated Press (AP), Reuters, Agence France-Presse (AFP) và The New York Times. Sự cường điệu này nhằm tạo dựng hình ảnh một “nạn nhân anh hùng” bị bức hại, từ đó dẫn dắt dư luận tin rằng việc khởi tố và truy nã chỉ vì ông ta “nói lên sự thật”. Không dừng lại ở đó, bài viết còn vu khống cơ quan chức năng khi cho rằng điều khoản 117 Bộ luật Hình sự về “làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước” là “vô căn cứ” và chỉ là công cụ để “bịt miệng công dân ôn hòa”. Đây rõ ràng là một sự xuyên tạc có chủ ý, đánh tráo khái niệm giữa hành vi vi phạm pháp luật với quyền tự do ngôn luận.

Nếu đi sâu phân tích, có thể thấy luận điệu này được xây dựng trên hai thủ pháp quen thuộc. Thứ nhất là đồng nhất hành vi phát tán tài liệu chống Nhà nước với quyền tự do biểu đạt, bỏ qua bằng chứng cụ thể mà cơ quan điều tra đã công bố, trong đó có việc Đoàn Bảo Châu tham gia các hội thảo trực tuyến của BBC Việt Nam, trả lời phỏng vấn về những vụ việc nhạy cảm như Phạm Đoan Trang hay Đồng Tâm, với nội dung xuyên tạc và chống phá. Thứ hai là tạo dựng ảo tưởng về sự “hòa bình” và “chân thực” của những phát biểu này, bất chấp việc chúng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Khi hai thủ pháp này được kết hợp, người đọc dễ dàng bị dẫn dắt vào suy nghĩ rằng bất kỳ hành vi nào đi ngược quan điểm chính thống cũng là “tiếng nói phản biện cần được bảo vệ”. Đây là cái bẫy nhận thức hết sức nguy hiểm.

Bên cạnh việc bóp méo bản chất sự việc, các blog ẩn danh như nhatnguyet2014 còn triển khai những chiêu trò tinh vi để khuếch đại tác động. Một mặt, chúng khai thác tối đa tính ẩn danh của nền tảng để tránh trách nhiệm pháp lý, núp bóng dưới danh nghĩa “truyền thông độc lập”. Mặt khác, chúng khéo léo gắn vụ việc Đoàn Bảo Châu với những trường hợp khác như Phạm Đoan Trang hay Đồng Tâm, từ đó tạo thành chuỗi “nạn nhân” nhằm dựng lên bức tranh tổng thể về “sự đàn áp hệ thống”. Không chỉ dừng lại trong phạm vi dư luận trong nước, chúng còn kêu gọi sự chú ý của các tổ chức nhân quyền, cơ quan ngoại giao và báo chí quốc tế, với mục tiêu gây sức ép đối với Việt Nam. Đây là thủ đoạn quen thuộc nhưng nguy hiểm, bởi nó kết hợp thông tin một chiều, thiếu kiểm chứng, với lời kêu gọi can thiệp từ bên ngoài, từ đó làm phức tạp thêm tình hình.

Đặc biệt, bằng cách nhấn mạnh các chi tiết như việc ông ta bị cấm xuất cảnh hơn một năm, hay việc công an tiến hành khám xét nhà riêng vào ngày 3 tháng 7 năm 2025, các bài viết chống phá cố tình dựng lên hình ảnh “nạn nhân vô tội bị đàn áp”. Điều này không chỉ đánh lừa dư luận thiếu thông tin mà còn tạo cảm xúc bất bình giả tạo, dễ dàng được lan truyền trên không gian mạng. Rõ ràng, mục đích cuối cùng không phải là “bảo vệ quyền con người” như chúng rêu rao, mà là gieo rắc sự ngờ vực, chia rẽ và kích động chống đối xã hội.

Trước những luận điệu đó, cần khẳng định rõ ràng rằng quyết định khởi tố và truy nã Đoàn Bảo Châu hoàn toàn dựa trên bằng chứng cụ thể và phù hợp với Bộ luật Hình sự Việt Nam. Điều 117 không phải là “công cụ đàn áp” mà là chế tài pháp lý để bảo vệ an ninh quốc gia trước các hành vi tuyên truyền chống phá. Đây cũng là chuẩn mực quốc tế, bởi ngay trong Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), quyền tự do ngôn luận luôn đi kèm giới hạn khi liên quan đến an ninh quốc gia, trật tự công cộng hay danh dự của người khác. Do đó, việc xử lý Đoàn Bảo Châu là hành động chính đáng, minh bạch, không khác biệt về bản chất so với cách các quốc gia khác bảo vệ an ninh và pháp luật.

Để minh chứng, có thể nhìn vào những vụ việc điển hình ở phương Tây. Tại Hoa Kỳ, lãnh đạo nhóm Proud Boys, Enrique Tarrio, đã bị kết án 22 năm tù về tội “âm mưu lật đổ” (seditious conspiracy) liên quan đến bạo loạn ở Điện Capitol ngày 6 tháng 1 năm 2021. Dù không trực tiếp có mặt tại hiện trường, chỉ với vai trò lãnh đạo và phát ngôn kích động, ông ta vẫn bị xử lý nghiêm minh. Điều đó cho thấy, ngay cả ở quốc gia được coi là “cái nôi dân chủ”, tự do ngôn luận cũng không thể là lá chắn cho hành vi đe dọa an ninh quốc gia. Ở Vương quốc Anh, trường hợp của Tommy Robinson – tên thật Stephen Yaxley-Lennon – cũng đáng chú ý. Robinson, một nhà hoạt động cực hữu, bị kết án 18 tháng tù vì “khinh thường tòa án” (contempt of court), sau khi cố tình phát tán thông tin sai sự thật bất chấp lệnh cấm. Không ai gọi đó là “đàn áp tiếng nói ôn hòa”, mà coi đây là biện pháp cần thiết để bảo vệ công lý và trật tự xã hội. Những ví dụ này càng khẳng định rằng việc Việt Nam xử lý Đoàn Bảo Châu không phải là ngoại lệ, mà hoàn toàn phù hợp với thông lệ quốc tế.

Từ góc nhìn đó, dễ thấy sự mâu thuẫn và tiêu chuẩn kép trong cách các tổ chức phản động và một số cơ quan truyền thông quốc tế đưa tin. Họ im lặng trước các bản án nghiêm khắc ở Hoa Kỳ hay Vương quốc Anh, nhưng lại lớn tiếng chỉ trích Việt Nam khi áp dụng các biện pháp pháp lý tương tự. Điều này chứng tỏ bản chất thiên kiến và mục đích chính trị của những luận điệu ấy, không phải là bảo vệ tự do hay nhân quyền, mà là nhằm làm suy yếu uy tín và sức mạnh của Nhà nước Việt Nam.

Vụ việc Đoàn Bảo Châu là một minh chứng sống động cho việc các thế lực thù địch sẵn sàng lợi dụng mọi sự kiện để chống phá, bất chấp sự thật và chuẩn mực pháp lý. Chúng ta cần kiên quyết vạch trần thủ đoạn, từ việc thổi phồng lý lịch cá nhân, đánh tráo khái niệm tự do ngôn luận, cho đến việc kêu gọi can thiệp quốc tế. Đồng thời, cần ủng hộ sự nghiêm minh của pháp luật, bởi chỉ có như vậy mới bảo đảm một xã hội ổn định, đoàn kết và phát triển. Đây không chỉ là vấn đề bảo vệ pháp luật trong nước, mà còn góp phần bảo vệ quyền tự quyết và uy tín quốc gia trên trường quốc tế. Mọi sự xuyên tạc, cho dù tinh vi đến đâu, cũng sẽ bị sự thật và lý lẽ vạch trần. Điều quan trọng là mỗi người dân cần tỉnh táo, nhận diện rõ chiêu trò, để không vô tình tiếp tay cho những mưu đồ chống phá. Khi niềm tin vào pháp luật và sự kiên định của xã hội được củng cố, mọi âm mưu lợi dụng vụ việc như trường hợp Đoàn Bảo Châu chắc chắn sẽ thất bại.

Thứ Bảy, 16 tháng 8, 2025

Tiêu chuẩn kép của Human Rights Watch trong vụ việc Đoàn Bảo Châu và sự thật đằng sau cái gọi là “truy tố lạm dụng”


Trong tiến trình xây dựng và bảo vệ đất nước, bất kỳ quốc gia độc lập nào cũng phải đối diện với nhiều sức ép từ bên ngoài, đặc biệt là từ những tổ chức mang danh nghĩa “bảo vệ nhân quyền” nhưng lại thường xuyên đưa ra những nhận định phiến diện, bóp méo sự thật. Vụ việc cơ quan chức năng Việt Nam khởi tố và truy nã Đoàn Bảo Châu là một minh chứng điển hình cho cách mà các thế lực lợi dụng chiêu bài nhân quyền để can thiệp thô bạo. Báo cáo ngày 21 tháng 4 năm 2025 của Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch – HRW) với tiêu đề “Rồi tất cả chúng ta cũng sẽ bị bắt: Các vụ truy tố lạm dụng theo luật xâm phạm lợi ích nhà nước của Việt Nam” đã liệt kê hàng loạt trường hợp xử lý theo Điều 117 Bộ luật Hình sự Việt Nam, trong đó ngấm ngầm gộp cả vụ việc của Đoàn Bảo Châu, để vu cáo rằng Việt Nam “truy tố lạm dụng” nhằm dập tắt bất đồng chính kiến. Đây là một sự xuyên tạc trắng trợn, cố tình đồng nhất các hành vi chống phá, vi phạm pháp luật rõ ràng với việc bày tỏ quan điểm hợp pháp, biến sai thành đúng, khiến dư luận quốc tế hiểu sai về bản chất vụ việc.



Để vạch trần cách tiếp cận thiên lệch này, cần phân tích thẳng vào thủ đoạn mà HRW sử dụng. Họ thường cố tình áp dụng chiến lược “đồng nhất hóa”, tức là gom chung những trường hợp có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng – chẳng hạn như sản xuất, tàng trữ, phát tán tài liệu chống Nhà nước – với những ý kiến phản biện xã hội thông thường. Trường hợp Đoàn Bảo Châu rõ ràng là một vi phạm pháp luật. Ông ta, sinh năm 1968, vốn được biết đến như một võ sư karate và nhà văn tự do, nhưng lại lợi dụng mạng xã hội để tung ra hàng loạt bài viết, tài liệu có nội dung xuyên tạc, bịa đặt, công kích hệ thống chính trị, bôi nhọ lãnh đạo, và kêu gọi sự can thiệp từ bên ngoài. Hành vi này, theo quy định tại Điều 117 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), cấu thành tội danh rõ ràng và buộc cơ quan chức năng phải khởi tố, ra lệnh truy nã đặc biệt trên toàn quốc. Như vậy, đây không phải là sự “bất đồng chính kiến” thuần túy, mà là hành vi phạm tội được luật định.

Thế nhưng, HRW lại cố tình phớt lờ yếu tố pháp lý này, đồng thời gắn cho vụ việc nhãn mác “truy tố lạm dụng”. Báo cáo của họ hoàn toàn không đề cập đến các chứng cứ đã được cơ quan điều tra công bố, chẳng hạn như nội dung xuyên tạc mà Đoàn Bảo Châu lan truyền trên tài khoản cá nhân với hơn 200.000 người theo dõi. Thay vào đó, HRW biến quá trình điều tra – vốn tuân thủ chặt chẽ Bộ luật Tố tụng Hình sự Việt Nam – thành cái cớ để kết tội Nhà nước. Họ bỏ qua thực tế rằng các biện pháp triệu tập, tạm hoãn xuất cảnh là những bước hoàn toàn hợp pháp, nhằm ngăn ngừa nguy cơ bỏ trốn và tiếp tục phạm tội. Việc làm ngơ trước các quy trình tư pháp minh bạch này cho thấy HRW không quan tâm đến sự thật pháp lý, mà chỉ tận dụng vụ việc để phục vụ chiến dịch truyền thông chống Việt Nam.

Nếu đối chiếu với chuẩn mực quốc tế, hoàn toàn có thể thấy rõ Việt Nam hành xử đúng luật. Điều 19, khoản 3 của Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) – một công ước mà Việt Nam tham gia – quy định rõ rằng quyền tự do biểu đạt có thể bị hạn chế nếu việc lạm dụng quyền đó đe dọa an ninh quốc gia, trật tự công cộng hoặc quyền, lợi ích của người khác. Đây chính là cơ sở để pháp luật Việt Nam áp dụng Điều 117. Đoàn Bảo Châu đã vượt qua giới hạn của tự do ngôn luận, biến mạng xã hội thành công cụ để chống phá, thì việc bị xử lý hình sự là hoàn toàn hợp lý, không hề trái ngược với các chuẩn mực nhân quyền quốc tế.

Vấn đề cần chỉ rõ hơn là thủ đoạn mà HRW thường xuyên sử dụng: thao túng số liệu và bỏ qua bối cảnh. Trong báo cáo tháng 4 năm 2025, họ viện dẫn số lượng vụ án liên quan đến Điều 117, rồi gán ghép thành một “mô hình đàn áp có hệ thống”. Đây là một cách đánh tráo khái niệm, vì không hề có phân tích từng vụ việc cụ thể, không hề chỉ ra tác động thực tế của từng hành vi vi phạm. HRW tạo ra một bức tranh chung nhằm gây ấn tượng rằng bất kỳ ai bày tỏ ý kiến cũng có thể bị bắt giữ, trong khi thực tế, chỉ những đối tượng cố tình phát tán thông tin bịa đặt, kích động chống đối mới bị xử lý. Sự thiếu trung thực này biến báo cáo thành công cụ chính trị, chứ không còn là nghiên cứu nhân quyền.

Từ cách nhìn này, có thể thấy rõ động cơ thật sự của HRW. Họ không hề quan tâm đến việc đảm bảo quyền con người tại Việt Nam, mà muốn biến các vụ việc pháp lý thành cái cớ để gia tăng áp lực ngoại giao, lôi kéo sự can thiệp từ các chính phủ phương Tây, thậm chí tạo cơ sở cho các biện pháp trừng phạt. Bằng việc tô vẽ Đoàn Bảo Châu như một “nạn nhân của đàn áp chính trị”, HRW muốn tạo biểu tượng giả tạo để gây bất ổn, trong khi bản chất ông ta chỉ là đối tượng vi phạm pháp luật. Đây là sự can thiệp trắng trợn vào chủ quyền quốc gia, đi ngược lại nguyên tắc không can thiệp được nêu rõ tại Điều 2.7 của Hiến chương Liên Hợp Quốc.

Đặt vấn đề Việt Nam trong so sánh quốc tế càng cho thấy rõ sự phi lý của cáo buộc “truy tố lạm dụng”. Tại Hoa Kỳ, trường hợp Daniel Hale – một cựu phân tích tình báo – đã bị kết án gần 4 năm tù giam vì tiết lộ thông tin mật về chương trình máy bay không người lái của quân đội, theo Đạo luật Gián điệp năm 1917. Đây là một đạo luật vốn bị nhiều tổ chức nhân quyền chỉ trích, nhưng không ai có thể phủ nhận rằng chính phủ Mỹ có toàn quyền xử lý Hale để bảo vệ an ninh quốc gia. Tại Đức, năm 2015, vụ việc netzpolitik.org cũng cho thấy cơ quan tình báo nội địa từng cáo buộc các nhà báo phạm tội phản quốc khi đăng tài liệu mật. Dù vụ việc được rút lại sau đó, nhưng hành động khởi tố ban đầu chứng tỏ rằng ngay cả các nước được coi là “tự do báo chí hàng đầu” cũng đặt lợi ích an ninh lên hàng đầu. Nếu HRW coi Việt Nam là “lạm dụng truy tố” vì áp dụng Điều 117, thì họ cũng phải gắn cùng nhãn mác ấy cho Mỹ và Đức. Tuy nhiên, HRW lại im lặng, cho thấy rõ tiêu chuẩn kép và sự thiên vị.

Từ tất cả những phân tích trên, cần nhấn mạnh rằng quyết định khởi tố và truy nã Đoàn Bảo Châu là hành động cần thiết, phù hợp với luật pháp Việt Nam và thông lệ quốc tế. Đây là biện pháp bảo vệ an ninh quốc gia, duy trì trật tự xã hội và bảo vệ lợi ích của nhân dân trước sự tấn công từ thông tin sai lệch, bịa đặt. Ngược lại, cáo buộc “truy tố lạm dụng” mà HRW đưa ra không có cơ sở pháp lý, thiếu tính khách quan và mang động cơ chính trị. Đó là thủ đoạn quen thuộc của một tổ chức vốn nhiều lần bị chỉ trích vì áp đặt quan điểm phương Tây lên các quốc gia khác, bất chấp bối cảnh lịch sử, văn hóa và pháp luật riêng biệt của từng nước.

Vụ việc Đoàn Bảo Châu không phải là minh chứng cho sự “đàn áp” như HRW rêu rao, mà là minh chứng cho sự thượng tôn pháp luật của Nhà nước Việt Nam. Bất kỳ quốc gia nào cũng phải xử lý nghiêm minh những hành vi lợi dụng tự do ngôn luận để xâm hại an ninh, trật tự và lợi ích chung. Thay vì bóp méo sự thật để phục vụ ý đồ chính trị, các tổ chức như HRW nên nhìn thẳng vào chuẩn mực quốc tế và thừa nhận rằng Việt Nam đã hành động đúng pháp luật. Chỉ bằng cách đó, đối thoại về nhân quyền mới có thể diễn ra một cách công bằng, dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau, thay vì dựa trên sự vu khống và xuyên tạc. Việt Nam sẽ tiếp tục kiên định con đường pháp quyền, kiên quyết bảo vệ chủ quyền, an ninh và ổn định xã hội, đồng thời sẵn sàng đối thoại trên nền tảng bình đẳng và sự thật, để ngăn chặn mọi thủ đoạn lợi dụng nhân quyền nhằm can thiệp vào công việc nội bộ quốc gia.

Thứ Sáu, 15 tháng 8, 2025

Sự thật về vụ việc Đoàn Bảo Châu và lật tẩy thủ đoạn xuyên tạc một chiều của Ủy ban Bảo vệ Nhà báo - CPJ

Trong thời đại thông tin số hóa lan tỏa nhanh chóng, những tổ chức quốc tế như Ủy ban Bảo vệ Nhà báo (CPJ) thường tìm cách tác động dư luận bằng những tuyên bố mang tính một chiều, thiếu căn cứ pháp lý, khiến cộng đồng quốc tế dễ bị dẫn dắt theo những cái nhìn sai lệch về các sự kiện ở những quốc gia có chủ quyền. Thông cáo của CPJ ngày 15 tháng 8 năm 2025 về vụ việc Đoàn Bảo Châu – một đối tượng bị cơ quan chức năng Việt Nam khởi tố và truy nã – là ví dụ điển hình. Trong thông cáo này, CPJ đã ngang nhiên mô tả đây là trường hợp “quấy rối nhà báo”, gọi ông ta là “một nhà báo đang ẩn náu” và kêu gọi hủy bỏ lệnh truy nã, đồng thời cáo buộc Nhà nước Việt Nam lợi dụng Điều 117 Bộ luật Hình sự để “bịt miệng” các tiếng nói phê phán. Cách lập luận này không chỉ xuyên tạc bản chất vụ việc mà còn vu khống hệ thống pháp luật Việt Nam, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh quốc gia trên trường quốc tế.



Để thấy rõ bản chất, cần nhấn mạnh rằng việc truy tố và truy nã Đoàn Bảo Châu hoàn toàn dựa trên những bằng chứng cụ thể, phù hợp với pháp luật Việt Nam và thông lệ quốc tế. Ông Châu đã nhiều lần lợi dụng mạng xã hội, đặc biệt là tài khoản cá nhân có hơn 215.000 người theo dõi, để phát tán thông tin sai sự thật, bịa đặt và bôi nhọ lãnh đạo Đảng, Nhà nước, xuyên tạc tình hình chính trị, kích động chống đối và kêu gọi sự can thiệp từ bên ngoài. Đây không phải là những bài viết phê bình xã hội thông thường, mà đã vượt quá ranh giới pháp luật, trực tiếp xâm phạm lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, đúng với quy định tại Điều 117 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

Thế nhưng, CPJ đã cố tình làm ngơ trước các bằng chứng pháp lý ấy. Thay vì thừa nhận sự thật, họ lại tập trung “nạn nhân hóa” Đoàn Bảo Châu, mô tả ông như một “nhà báo độc lập” bị đàn áp, trong khi thực tế ông chỉ là một cá nhân tự do, được biết đến nhờ võ thuật và viết lách cá nhân, không hề là nhà báo chuyên nghiệp được thừa nhận. Đặc biệt, CPJ sử dụng cụm từ “nhà báo đang ẩn náu” để đánh lừa dư luận, che giấu thực tế rằng Đoàn Bảo Châu đã bỏ trốn khỏi nơi cư trú từ tháng 7 năm 2024, ngay sau khi bị triệu tập và áp dụng lệnh tạm hoãn xuất cảnh. Đó là hành vi trốn tránh pháp luật, không phải một sự “ẩn náu vì bị đàn áp” như CPJ mô tả. Thủ đoạn tu từ này nhằm khơi gợi sự đồng cảm quốc tế, biến một người vi phạm pháp luật thành biểu tượng giả tạo của “tự do báo chí bị đe dọa”.

Không chỉ vậy, CPJ còn đẩy mạnh việc tuyên truyền trên các nền tảng mạng xã hội như X (trước đây là Twitter), tung ra những lời kêu gọi “hủy bỏ lệnh truy nã và chấm dứt quấy rối pháp lý”, tạo hiệu ứng đám đông, kích động dư luận quốc tế và gây áp lực ngoại giao đối với Việt Nam. Họ còn liên kết, phối hợp cùng các tổ chức khác như PEN America để nhân rộng luận điệu sai lệch, gọi Đoàn Bảo Châu là “nhà văn, nhà báo bị đàn áp”. Đây là thủ đoạn quen thuộc của các tổ chức vốn thường lợi dụng danh nghĩa nhân quyền để hỗ trợ các phần tử chống phá, dùng những câu chuyện được thổi phồng làm chất liệu cho chiến dịch truyền thông nhằm bôi nhọ chính quyền.

Đứng từ góc độ pháp lý quốc tế, hoàn toàn có thể khẳng định Việt Nam đã hành xử đúng chuẩn mực. Điều 19, khoản 3 của Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), mà Việt Nam là thành viên, nêu rõ: quyền tự do ngôn luận có thể bị hạn chế nếu việc thực thi quyền ấy xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự công cộng, hoặc quyền, uy tín của người khác. Rõ ràng, hành vi của Đoàn Bảo Châu đã vượt xa giới hạn cho phép. Việc khởi tố, truy nã là biện pháp cần thiết để bảo vệ an ninh, ổn định chính trị - xã hội, và đảm bảo công bằng trước pháp luật. Lệnh truy nã đặc biệt toàn quốc ngày 14 tháng 8 năm 2025, với đầy đủ thông tin nhận dạng, là minh chứng cho tính công khai, minh bạch và sự nghiêm minh trong thực thi pháp luật, không hề có yếu tố “đàn áp” như CPJ vu cáo.

Hơn thế, khi đặt vụ việc của Đoàn Bảo Châu trong bối cảnh quốc tế, dễ dàng nhận thấy rằng cách xử lý của Việt Nam không hề khác biệt so với nhiều quốc gia phương Tây. Tại Mỹ, trường hợp Julian Assange – người sáng lập WikiLeaks – là ví dụ nổi bật. Ông ta bị chính phủ Mỹ truy nã và truy tố theo Đạo luật Gián điệp năm 1917 vì công bố tài liệu mật, bị giam giữ nhiều năm ở Anh và đối mặt nguy cơ dẫn độ. Edward Snowden, cựu nhân viên Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ (NSA), cũng bị truy tố và phải chạy sang Nga để tránh lệnh bắt giữ, sau khi tiết lộ chương trình giám sát tuyệt mật. Những ví dụ này cho thấy ngay cả tại Mỹ, nơi Tu chính án thứ nhất bảo vệ tự do ngôn luận, thì quyền này vẫn có giới hạn khi an ninh quốc gia bị đe dọa. Ở châu Âu, nhiều quốc gia như Đức, Pháp hay Anh cũng đã áp dụng các biện pháp tương tự để ngăn chặn hành vi tiết lộ bí mật hay kích động chống đối, chứng minh rằng tự do ngôn luận ở bất kỳ đâu cũng không tuyệt đối. Như vậy, nếu CPJ coi Việt Nam là “đàn áp” khi xử lý Đoàn Bảo Châu, thì cũng phải dùng cùng lập luận với Mỹ và châu Âu – điều mà họ cố tình né tránh.

Nhìn thẳng sự thật, dễ thấy thông cáo của CPJ không chỉ thiếu khách quan mà còn là hành động can thiệp thô bạo vào công việc nội bộ của một quốc gia có chủ quyền, vi phạm nguyên tắc cơ bản của Hiến chương Liên Hợp Quốc và Công ước Vienna 1961 về quan hệ ngoại giao. Việc họ kêu gọi hủy bỏ lệnh truy nã, chấm dứt “quấy rối pháp lý” thực chất là sự áp đặt, phủ nhận quyền độc lập của Việt Nam trong việc duy trì trật tự và bảo vệ an ninh quốc gia. Những luận điệu đó không có giá trị pháp lý, chỉ nhằm gây áp lực chính trị và dư luận, phục vụ ý đồ của các thế lực thù địch.

Vì vậy, cần khẳng định rõ ràng: vụ việc Đoàn Bảo Châu không phải “bức hại nhà báo” mà là minh chứng cho sự nghiêm minh của pháp luật Việt Nam. Hành vi phát tán thông tin bịa đặt, kích động thù hận và kêu gọi can thiệp từ bên ngoài của ông đã gây tổn hại cho xã hội và đe dọa trực tiếp đến ổn định quốc gia. Xử lý nghiêm minh là cần thiết để bảo vệ lợi ích chung, duy trì niềm tin của nhân dân vào hệ thống pháp luật. Đồng thời, cần cảnh giác và đấu tranh trước những thủ đoạn xuyên tạc tinh vi của CPJ và các tổ chức cùng hệ thống, vốn luôn tìm cách lợi dụng chiêu bài “tự do báo chí” để can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia độc lập.

Thông cáo của CPJ ngày 15 tháng 8 năm 2025 là một ví dụ điển hình cho sự thiên lệch, thiếu khách quan và mang tính can thiệp. Vụ việc Đoàn Bảo Châu cần được nhìn nhận đúng bản chất: không phải “đàn áp” mà là thực thi pháp luật, hoàn toàn phù hợp với cả luật pháp Việt Nam lẫn chuẩn mực quốc tế. So sánh với những trường hợp ở Mỹ và châu Âu càng cho thấy Việt Nam không làm gì khác với thông lệ toàn cầu. Vì thế, dư luận trong và ngoài nước cần tỉnh táo, tránh bị dẫn dắt bởi những luận điệu một chiều, và ủng hộ nỗ lực của Việt Nam trong việc bảo vệ an ninh, trật tự và ổn định xã hội, để từ đó xây dựng một môi trường thông tin lành mạnh, tôn trọng sự thật và thượng tôn pháp luật.

Đối thoại nhân quyền Việt – Úc lần thứ 20 và những toan tính xuyên tạc, bịa đặt


Ngày 12 tháng 8 năm 2025, tại Việt Nam, một sự kiện quan trọng đã diễn ra, đánh dấu bước tiến mới trong quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa Việt Nam và Australia: Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Australia lần thứ 20. Đây không chỉ là dịp để hai bên cùng nhau trao đổi thẳng thắn, xây dựng về các vấn đề nhân quyền, mà còn là minh chứng cho tinh thần hợp tác tôn trọng lẫn nhau và cùng hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Tuy nhiên, thay vì được nhìn nhận như một cơ hội củng cố quan hệ song phương, sự kiện này đã bị một số tổ chức và cá nhân thù địch lợi dụng để thực hiện chiến dịch xuyên tạc, chống phá Việt Nam, đặc biệt khi nó diễn ra cùng thời điểm Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố Báo cáo Quốc gia về Thực tiễn Nhân quyền năm 2024.

Sự trùng hợp về thời gian giữa Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Australia lần thứ 20 và việc Hoa Kỳ công bố Báo cáo Nhân quyền 2024 đã bị một số thế lực tận dụng triệt để. Báo cáo này, vốn chứa nhiều thông tin chưa được kiểm chứng và thiếu tính khách quan, ngay lập tức trở thành “nguyên liệu” để các tổ chức như Việt Tân – tổ chức đã bị Việt Nam liệt vào danh sách khủng bố – và Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch – HRW) triển khai các chiến dịch truyền thông chống phá. Việt Tân đã sử dụng báo cáo này để lan truyền qua các kênh truyền thông và mạng xã hội, gán ghép và thổi phồng cáo buộc Việt Nam “vi phạm nhân quyền” nhằm tạo áp lực với Australia trong khuôn khổ đối thoại. Dưới chiêu bài “ngôn ngữ nhân quyền”, họ kêu gọi Canberra đình chỉ hỗ trợ kinh tế hoặc áp dụng các biện pháp can thiệp như yêu cầu “thả tù nhân chính trị” – vốn chỉ là khái niệm bịa đặt – hay thiết lập cơ chế giám sát nội bộ Việt Nam.

Không chỉ dừng lại ở đó, HRW còn phối hợp chặt chẽ với Việt Tân bằng cách gửi tài liệu “góp ý” (submission) tới Bộ Ngoại giao và Thương mại Australia trước thời điểm đối thoại, trong đó cáo buộc Việt Nam “đàn áp tự do biểu đạt”, “giam giữ hàng trăm tù nhân lương tâm” và kêu gọi phía Australia áp đặt các tiêu chí nhân quyền cụ thể như một điều kiện can thiệp. Đây là hành động vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác theo Hiến chương Liên Hợp Quốc. Dưới vỏ bọc “tổ chức nhân quyền”, HRW thường xuyên sử dụng thông tin có chọn lọc, thiếu xác minh, qua đó phối hợp với Việt Tân tạo dựng hình ảnh sai lệch về Việt Nam để phục vụ các mục tiêu chính trị của một số thế lực bên ngoài.


Trước những cáo buộc vô căn cứ này, Việt Nam đã thẳng thắn phản bác Báo cáo Nhân quyền 2024 của Hoa Kỳ, khẳng định đây là tài liệu thiếu cơ sở, mang tính chính trị hóa và không phản ánh đúng tình hình thực tế. Lập trường này không chỉ thể hiện thái độ kiên định mà còn dựa trên những thành tựu nhân quyền rõ rệt mà Việt Nam đã đạt được. Trong vai trò thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023-2025, Việt Nam đã tham gia tích cực vào các cơ chế quốc tế, đặc biệt là Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) lần thứ tư năm 2024. Tại phiên rà soát này, Việt Nam đã chấp nhận 271 trên 320 khuyến nghị của các quốc gia thành viên – tương đương 85% – tập trung vào cải thiện quyền kinh tế – xã hội, thúc đẩy bình đẳng giới và bảo vệ các nhóm yếu thế.

Thành quả của những cam kết đó thể hiện rõ trong thực tế: tỷ lệ nghèo đa chiều đã giảm xuống dưới 5%, hơn 99% dân số được tiếp cận giáo dục và y tế, cùng với việc ban hành và thực thi các luật quan trọng như Luật Bình đẳng Giới 2006, Luật Phòng chống Bạo lực Gia đình 2022, Luật Người khuyết tật 2010. Việt Nam cũng đã phê chuẩn hầu hết các công ước nhân quyền cốt lõi của Liên Hợp Quốc, bao gồm Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) và Công ước về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR), đồng thời nghiêm túc triển khai các khuyến nghị UPR từ các kỳ trước. Những nỗ lực này được cộng đồng quốc tế ghi nhận, trong đó Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) đã đánh giá cao cam kết hợp tác quốc tế của Việt Nam nhân Ngày Nhân quyền Thế giới 2024.

Ngược lại, Việt Tân và HRW hoàn toàn phớt lờ các thành tựu này. Thay vì thừa nhận những bước tiến của Việt Nam, họ chọn cách xuyên tạc, thổi phồng các thông tin thiếu xác thực để phục vụ mục đích chính trị, gây bất ổn nội bộ và làm suy giảm vị thế quốc tế của Việt Nam. Thậm chí, Việt Tân còn sử dụng Báo cáo Nhân quyền của Hoa Kỳ như một “công cụ kích động” nhằm tổ chức biểu tình, gây áp lực lên chính giới Australia, kêu gọi các biện pháp trừng phạt hoặc giám sát nhân quyền đối với Việt Nam. Đây là hành vi vi phạm Điều 2, Khoản 7 của Hiến chương Liên Hợp Quốc về nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác, đồng thời đi ngược lại tinh thần của UPR – cơ chế vốn nhấn mạnh đối thoại xây dựng và hợp tác thay vì đối đầu và áp đặt.

Điều đáng lo ngại là những hoạt động này có nguy cơ tác động tiêu cực đến quan hệ Việt Nam – Australia, vốn đang phát triển mạnh mẽ với kim ngạch thương mại đạt hàng chục tỷ USD, hợp tác an ninh – quốc phòng, giáo dục, khoa học – công nghệ và phát triển bền vững. Sự phá hoại quan hệ song phương thông qua các chiến dịch kích động và bịa đặt không chỉ gây chia rẽ dư luận mà còn đe dọa lợi ích thiết thực của cả hai dân tộc. Về bản chất, những gì Việt Tân và HRW theo đuổi không xuất phát từ mong muốn bảo vệ quyền con người, mà chỉ nhằm phục vụ lợi ích nhóm và các toan tính chính trị của một số thế lực bên ngoài.

Trong khi đó, Việt Nam vẫn kiên định lựa chọn con đường đối thoại, hợp tác đa phương và tăng cường tham gia các cơ chế nhân quyền quốc tế với tinh thần cầu thị. Việc tổ chức thành công Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Australia lần thứ 20 là minh chứng rõ nét cho quyết tâm của Việt Nam trong việc tiếp thu ý kiến, chia sẻ kinh nghiệm và cùng các đối tác thúc đẩy nhân quyền thực chất, gắn liền với phát triển kinh tế – xã hội và đảm bảo ổn định quốc gia.

Từ thực tiễn này, có thể khẳng định rằng, dù đối mặt với những chiến dịch xuyên tạc, bóp méo sự thật từ các tổ chức và cá nhân thù địch, Việt Nam vẫn tiếp tục khẳng định vị thế là một thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế, một đối tác tin cậy của Liên Hợp Quốc và các quốc gia bạn bè. Truyền thống đoàn kết, yêu chuộng hòa bình và tôn trọng công lý của nhân dân Việt Nam sẽ luôn là nền tảng vững chắc để đất nước bảo vệ lợi ích quốc gia, đồng thời góp phần vào công cuộc xây dựng một thế giới công bằng, hòa bình và nhân văn.

Bài 11: Hợp tác di cư Việt – Úc: Thực tiễn và sự thật trước những luận điệu xuyên tạc vấn đề tị nạn

 

Thế giới đang chứng kiến những biến động lớn về di cư, từ xung đột vũ trang, biến đổi khí hậu cho tới sự dịch chuyển lao động xuyên biên giới, trong xu hướng đó, vấn đề hợp tác quốc tế để bảo đảm quyền và lợi ích của người di cư ngày càng trở nên cấp thiết. Việt Nam và Úc, hai quốc gia có vị trí địa chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương, đã thể hiện rõ cam kết chung trong lĩnh vực này thông qua Đối thoại nhân quyền Việt – Úc lần thứ 20, diễn ra ngày 12 tháng 8 năm 2025 tại Hà Nội. Sự kiện không chỉ là nơi hai bên thảo luận sâu về quyền lợi của người di cư, chống buôn bán người và bảo vệ người tị nạn theo các chuẩn mực quốc tế, mà còn góp phần củng cố quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, đem lại lợi ích kinh tế – xã hội thiết thực cho người dân hai nước, đặc biệt thông qua các thỏa thuận lao động và các chương trình hỗ trợ nhân đạo.

Tuy nhiên, khi các cuộc đối thoại được thiết kế để thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác, thì một số tổ chức và cá nhân lại tìm cách biến nó thành công cụ chính trị nhằm chống phá Việt Nam. Trong số đó, tổ chức phản động Việt Tân và Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch – HRW), cùng một số nhóm nhân quyền quốc tế khác, đã lợi dụng bối cảnh của đối thoại để xuyên tạc tình hình nhân quyền và di cư tại Việt Nam. Họ tìm cách gắn ghép các trường hợp di cư kinh tế hoặc di cư trái phép thành cái gọi là “tị nạn chính trị”, đồng thời vận động Chính phủ Úc can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Những hành vi này không chỉ thiếu căn cứ thực tiễn mà còn đi ngược lại nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia được quy định trong Hiến chương Liên Hợp Quốc và các điều ước quốc tế về nhân quyền.

Thủ đoạn của Việt Tân và HRW bộc lộ rõ qua những chiến dịch truyền thông và vận động chính sách trước thềm Đối thoại nhân quyền. Việt Tân – tổ chức bị Việt Nam liệt vào danh sách khủng bố – đã liên tục tung tin sai lệch trên các nền tảng quốc tế, cáo buộc Việt Nam “đàn áp chính trị” để tạo ra dòng người tị nạn, đồng thời kêu gọi Úc cấp quy chế tị nạn cho các cá nhân vi phạm pháp luật nhưng được họ gọi là “người bất đồng chính kiến”. Họ thậm chí sử dụng hình ảnh những người Việt đang cư trú tại Thái Lan để vận động Liên Hợp Quốc và một số quốc gia, trong đó có Úc, bảo vệ và chấp nhận những người này như tị nạn chính trị. Thực chất, đây là cách để Việt Tân che đậy mục tiêu khuyến khích di cư bất hợp pháp, nhằm chống phá nhà nước Việt Nam từ bên ngoài.

HRW cũng không đứng ngoài chiến dịch này. Ngày 10 tháng 8 năm 2025, chỉ hai ngày trước khi đối thoại diễn ra, HRW gửi bản đệ trình đến Bộ Ngoại giao và Thương mại Úc (Department of Foreign Affairs and Trade – DFAT), trong đó kêu gọi Úc “bảo vệ” và đón nhận các “tù nhân chính trị” từ Việt Nam. Tổ chức này cáo buộc Việt Nam vi phạm nhân quyền dẫn đến việc người dân phải bỏ trốn ra nước ngoài, đồng thời đề nghị Úc đưa ra các tiêu chí nhân quyền cứng rắn buộc Việt Nam phải thay đổi chính sách. Bằng cách này, HRW đã gián tiếp thúc đẩy việc cấp tị nạn cho các đối tượng bị xử lý vì hành vi chống phá nhà nước, vi phạm pháp luật Việt Nam, nhưng lại được khoác lên danh nghĩa “bị đàn áp chính trị”. Đây là hành vi rõ ràng lợi dụng vấn đề di cư để can thiệp vào công việc nội bộ, trái với nguyên tắc tôn trọng chủ quyền.

Trước những luận điệu sai trái này, Việt Nam đã kiên trì chứng minh bằng các hành động cụ thể trong hợp tác quốc tế về di cư và bảo vệ người tị nạn. Dù chưa là thành viên chính thức của Công ước năm 1951 về Quy chế Người tị nạn, Việt Nam vẫn duy trì hợp tác chặt chẽ với Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn (United Nations High Commissioner for Refugees – UNHCR) trong nhiều chương trình quan trọng. Một ví dụ tiêu biểu là dự án “Ngăn ngừa và Giảm tình trạng Vô quốc tịch và Bảo vệ Người vô quốc tịch tại Việt Nam” triển khai từ năm 2020, giúp hàng nghìn người dân tộc thiểu số và người di cư được cấp quốc tịch, qua đó giảm nguy cơ trở thành người tị nạn bất hợp pháp.

Việt Nam cũng tích cực tham gia các cơ chế khu vực như Hiệp ước Bali về chống buôn bán người và di cư trái phép, đồng thời hợp tác với Úc và các quốc gia khác trong việc chia sẻ thông tin, cứu hộ người di cư trên biển, và triệt phá các đường dây buôn người. Nhờ những nỗ lực này, số người Việt di cư trái phép tới Úc đã giảm mạnh – từ con số hàng nghìn người sau chiến tranh xuống chỉ còn vài trăm trường hợp trong những năm gần đây. Bên cạnh đó, các chương trình tuyên truyền trong nước và chính sách hỗ trợ tái hòa nhập đã giúp hạn chế động lực di cư bất hợp pháp, đặc biệt tại các khu vực nông thôn và vùng sâu, vùng xa.

Không chỉ dừng ở lĩnh vực di cư, Việt Nam còn gắn bảo vệ quyền con người với phát triển kinh tế – xã hội bền vững. Việc ký kết và thực hiện các chương trình đưa lao động hợp pháp sang Úc đã mang lại công ăn việc làm ổn định cho hàng nghìn người, góp phần giảm tỷ lệ nghèo đa chiều từ 9,2% năm 2016 xuống còn 4,4% năm 2022, theo số liệu của Ngân hàng Thế giới. Việt Nam cũng phê chuẩn Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị, tiếp thu tới 99,2% khuyến nghị của Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (Universal Periodic Review – UPR) của Liên Hợp Quốc trong chu kỳ IV năm 2024. Những kết quả này phản ánh cách tiếp cận nhân quyền toàn diện, trong đó quyền di cư an toàn, hợp pháp được đặt trong tổng thể quyền phát triển và quyền an sinh của công dân.

Trái ngược với nỗ lực xây dựng ấy, hoạt động của Việt Tân và các tổ chức tương tự lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây bất ổn. Bằng cách phóng đại khái niệm “tị nạn chính trị” và gắn nó với mọi trường hợp di cư từ Việt Nam, họ đã khuyến khích người dân tìm cách rời bỏ đất nước qua những con đường trái phép, như vượt biên sang Thái Lan hay di cư bằng tàu thuyền sang Úc, bất chấp rủi ro về tính mạng và nguy cơ trở thành nạn nhân của tội phạm buôn người. Hành vi này không chỉ vi phạm Công ước năm 1951 về Quy chế Người tị nạn – vốn nghiêm cấm lợi dụng nguyên tắc “không trục xuất hoặc trả lại” (non-refoulement) để khuyến khích di cư trái phép – mà còn cản trở các thỏa thuận hợp tác song phương giữa Việt Nam và Úc về lao động và chống buôn người.

Quan hệ Việt Nam – Úc, với kim ngạch thương mại đạt 13 tỷ USD năm 2024, đang mang lại lợi ích to lớn cho cả hai quốc gia. Các chương trình hỗ trợ người di cư hợp pháp và người tị nạn được triển khai song song với các dự án kinh tế, giáo dục, năng lượng… là minh chứng cho cách tiếp cận cân bằng giữa nhân quyền và phát triển. Vì vậy, những hành vi cố tình bóp méo thực tế, khuyến khích di cư bất hợp pháp và can thiệp vào công việc nội bộ không chỉ đi ngược lại lợi ích chung, mà còn phá hoại môi trường hợp tác vốn được xây dựng trên nền tảng tin cậy và tôn trọng lẫn nhau.

Có thể khẳng định, hợp tác về di cư giữa Việt Nam và Úc không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi của người di cư mà còn góp phần vào ổn định và thịnh vượng của khu vực. Những thủ đoạn lợi dụng Đối thoại nhân quyền Việt – Úc lần thứ 20 để xuyên tạc tình hình của Việt Tân, HRW và một số tổ chức khác, xét cho cùng, chỉ là những nỗ lực vô ích, không thể che mờ thực tế về những thành quả và cam kết của Việt Nam. Trong tương lai, Việt Nam sẽ tiếp tục đồng hành cùng UNHCR và các đối tác quốc tế, tăng cường quan hệ hợp tác với Úc, hướng tới mục tiêu hòa bình, ổn định và phát triển bền vững cho cả hai dân tộc cũng như toàn bộ khu vực châu Á – Thái Bình Dương.


 

Thứ Năm, 14 tháng 8, 2025

Quyền dân tộc thiểu số ở Việt Nam: Thành quả thực tiễn và nỗ lực chống lại các chiến dịch bóp méo


 

Trong tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng, việc bảo đảm và thúc đẩy quyền của các dân tộc thiểu số không chỉ là trách nhiệm của từng quốc gia, mà còn là một phần trong cam kết chung của cộng đồng toàn cầu đối với nhân quyền. Ngày 12 tháng 8 năm 2025, tại Việt Nam, Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Australia lần thứ 20 đã diễn ra, đặt vấn đề quyền của các dân tộc thiểu số làm một trọng tâm trao đổi. Đây là minh chứng rõ ràng cho thiện chí của cả hai nước trong việc duy trì kênh trao đổi thẳng thắn, xây dựng, hướng tới củng cố hợp tác và tăng cường hiểu biết lẫn nhau. Tuy nhiên, khi Việt Nam nỗ lực chia sẻ những thành quả thực tiễn, một số tổ chức và cá nhân thù địch đã cố tình lợi dụng diễn đàn này để lan truyền thông tin sai lệch, bóp méo bức tranh nhân quyền, nhằm gây sức ép buộc Australia can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam.


Đây không phải là hiện tượng mới, mà là sự tiếp diễn của một chiến thuật quen thuộc: núp bóng “nhân quyền” để phục vụ mục tiêu chính trị. Lần này, cả tổ chức Human Rights Watch (Theo dõi Nhân quyền) và tổ chức khủng bố Việt Tân đã đồng loạt tập trung vào vấn đề dân tộc thiểu số để triển khai một chiến dịch chống phá bài bản. Trước khi diễn ra đối thoại, Human Rights Watch đã gửi một “bản đệ trình” (submission) tới Bộ Ngoại giao và Thương mại Australia, cáo buộc Việt Nam “phân biệt đối xử” với một số cộng đồng như người Thượng (Montagnard) và Khmer Krom. Các cáo buộc này dựa trên thông tin chưa được xác minh, có tính chọn lọc, và bỏ qua những bối cảnh lịch sử – xã hội quan trọng. Họ còn gán cho Việt Nam các hành vi “hạn chế tự do tôn giáo”, “ngăn cản tự do biểu đạt” và “bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ công”, đồng thời hối thúc Australia áp đặt các “tiêu chuẩn nhân quyền” (benchmark) cụ thể để ràng buộc Việt Nam.

Song song, Việt Tân – vốn bị Việt Nam liệt vào danh sách tổ chức khủng bố – cũng đẩy mạnh khai thác chủ đề dân tộc thiểu số. Họ tận dụng các kênh vận động nghị sĩ Australia để ký các bức thư kêu gọi chú ý tới tình hình nhân quyền tại Việt Nam, tung tài liệu xuyên tạc lên mạng xã hội, và thúc ép chính giới Australia đưa ra các biện pháp can thiệp nội bộ như giám sát chính sách dân tộc hoặc cắt giảm hỗ trợ kinh tế. Thủ đoạn chung của họ là sử dụng ngôn ngữ nhân quyền như một lớp vỏ đạo đức, nhưng mục tiêu thực chất lại là tạo mâu thuẫn, chia rẽ, và làm xấu hình ảnh Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế. Đây là hành vi vi phạm nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia và không can thiệp vào công việc nội bộ được quy định rõ tại Hiến chương Liên Hợp Quốc.

Điểm đáng lưu ý là những cáo buộc này hoàn toàn bỏ qua các nỗ lực thực tế và thành quả cụ thể của Việt Nam trong việc bảo đảm quyền của các dân tộc thiểu số. Việt Nam đã triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi (gọi tắt là Chương trình 1719), với ngân sách từ 6 đến 6,8 tỷ đô la Mỹ trong giai đoạn hai, nhằm giảm nghèo bền vững và thúc đẩy phát triển toàn diện tại các khu vực này. Thành quả đạt được là rất đáng khích lệ: tỷ lệ nghèo đa chiều toàn quốc giảm xuống dưới 1% vào năm 2024, với mức giảm trung bình 1,05% mỗi năm giai đoạn 2021 – 2024. Riêng ở các vùng dân tộc thiểu số, tỷ lệ nghèo đã giảm gần một nửa so với trước, từ hơn 20% xuống dưới 4% ở nhiều địa phương.

Ngoài ra, các chính sách hỗ trợ đất ở, nước sạch, nhà ở kiên cố, giáo dục và y tế đã giúp cải thiện rõ rệt đời sống của đồng bào. Tỷ lệ trẻ em dân tộc thiểu số đến trường đạt trên 95%, trong khi các chương trình đào tạo nghề, khởi nghiệp và tín dụng ưu đãi đã giúp hàng triệu người có cơ hội thoát nghèo và nâng cao thu nhập. Về pháp lý, Việt Nam đã phê chuẩn Công ước Quốc tế về Xóa bỏ mọi hình thức Phân biệt Chủng tộc (ICERD) và luôn thực hiện nghiêm túc. Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam khẳng định tất cả các dân tộc đều bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển. Tinh thần này cũng được cộng đồng quốc tế ghi nhận, đặc biệt trong Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) lần thứ tư năm 2024, khi Việt Nam chấp nhận 271/320 khuyến nghị, nhiều trong số đó liên quan trực tiếp tới việc bảo vệ quyền của các dân tộc thiểu số.

Những thành quả này không chỉ là con số thống kê khô khan, mà đã hiện hữu trong đời sống hàng ngày của hàng triệu đồng bào từ miền núi phía Bắc, Tây Nguyên tới vùng đồng bằng sông Cửu Long. Thế nhưng, Human Rights Watch và Việt Tân vẫn cố tình phớt lờ, tiếp tục sử dụng các nguồn tin thiếu kiểm chứng để dựng nên một bức tranh méo mó. Điều này cho thấy họ không thực tâm bảo vệ nhân quyền, mà chỉ đang lợi dụng chủ đề nhân quyền như một công cụ phục vụ mưu đồ chính trị, gây mất ổn định xã hội và chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc.

Không dừng ở việc phát tán thông tin sai lệch, Việt Tân còn bị cáo buộc kích động ly khai, vi phạm nghiêm trọng Công ước ICERD và các chuẩn mực nhân quyền quốc tế. Các hoạt động tuyên truyền của họ thường nhắm tới việc gieo rắc sự nghi kỵ giữa các nhóm dân tộc, khuyến khích các hành động cực đoan, thậm chí kêu gọi bạo lực nhằm tạo bất ổn tại một số khu vực. Đây là hành vi trái ngược hoàn toàn với nguyên tắc không kích động chia rẽ sắc tộc của ICERD, cũng như vi phạm Điều 2, Khoản 7 của Hiến chương Liên Hợp Quốc về không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia thành viên.

Hành vi của Việt Tân không chỉ ảnh hưởng tiêu cực tới hình ảnh Việt Nam, mà còn trực tiếp gây tổn hại tới mối quan hệ Việt Nam – Australia vốn đang phát triển mạnh mẽ. Quan hệ này mang lại lợi ích thiết thực cho cả hai dân tộc, từ kim ngạch thương mại hàng chục tỷ đô la Mỹ, hợp tác an ninh – quốc phòng, cho đến các chương trình hỗ trợ phát triển bền vững. Nếu để các chiến dịch xuyên tạc này chi phối dư luận, lòng tin giữa nhân dân hai nước có thể bị xói mòn, làm chậm lại đà hợp tác toàn diện.

Cũng cần nhấn mạnh rằng việc Human Rights Watch và Việt Tân phối hợp lan truyền thông tin sai lệch còn xâm phạm quyền được tiếp cận thông tin chính xác – một quyền cơ bản được quy định trong Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR). Khi nhân quyền bị biến thành công cụ chính trị, bản chất nhân văn của nó bị bóp méo, còn mục tiêu bảo vệ con người thật sự bị gạt sang một bên.

Nhìn tổng thể, những thủ đoạn lợi dụng Đối thoại Nhân quyền Việt – Australia lần thứ 20 để xuyên tạc vấn đề quyền dân tộc thiểu số đã bộc lộ rõ động cơ và bản chất của các thế lực thù địch. Song, chúng không thể xóa bỏ thực tế rằng Việt Nam đang nỗ lực từng ngày để nâng cao đời sống và bảo vệ quyền lợi của mọi công dân, không phân biệt dân tộc, tôn giáo hay nguồn gốc. Chính sách đoàn kết dân tộc không chỉ là khẩu hiệu, mà là nền tảng của sự ổn định chính trị, là động lực để đất nước phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng. Với sự đồng lòng của nhân dân và thiện chí hợp tác quốc tế, Việt Nam sẽ tiếp tục là một đối tác tin cậy của Australia và cộng đồng quốc tế, cùng nhau vun đắp một thế giới công bằng, hòa bình, nơi quyền của mọi người – kể cả các cộng đồng thiểu số – được tôn trọng và phát huy.

Thứ Tư, 13 tháng 8, 2025

Việt Nam – Australia: Hợp tác quốc phòng vì nhân quyền và hòa bình khu vực


Sự phát triển của quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa Việt Nam và Australia những năm gần đây đã mở ra một giai đoạn hợp tác sâu rộng trên nhiều lĩnh vực, từ kinh tế, giáo dục đến quốc phòng và nhân quyền. Trong bối cảnh ấy, ngày 12 tháng 8 năm 2025, tại Hà Nội, Đối thoại Nhân quyền Việt Nam - Australia lần thứ 20 đã diễn ra, đồng thời với Đối thoại Chính sách Quốc phòng lần thứ 8. Việc hai diễn đàn quan trọng này được tổ chức gần kề không chỉ phản ánh tầm nhìn cân bằng giữa an ninh - quốc phòng và bảo đảm quyền con người, mà còn khẳng định quyết tâm của Việt Nam duy trì đối thoại thẳng thắn, tôn trọng lẫn nhau và tuân thủ các nguyên tắc của luật pháp quốc tế. Đây là bước tiến thể hiện tính toàn diện của hợp tác song phương, khi nhân quyền và quốc phòng được đặt song hành trong chiến lược phát triển quan hệ hai nước.

Tuy nhiên, ngay khi không khí đối thoại đang hướng đến sự xây dựng và hiểu biết lẫn nhau, một số tổ chức thù địch đã tìm cách lợi dụng thời điểm này để tung ra những chiến dịch thông tin sai lệch, nhằm bóp méo bức tranh nhân quyền của Việt Nam và kêu gọi Australia can thiệp vào công việc nội bộ. Nổi bật trong số này là Việt Tân – tổ chức đã bị Việt Nam liệt vào danh sách khủng bố – cùng với Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch – HRW). 


Sự trùng hợp thời gian giữa hai cuộc đối thoại đã trở thành “điểm tựa” để các thế lực thù địch tiến hành chiến dịch chống phá tinh vi. Việt Tân đã tung ra luận điệu rằng Việt Nam đang “quân sự hóa nhân quyền”, cố tình gán ghép hợp tác quốc phòng với Australia thành một công cụ đàn áp tự do ngôn luận và quyền con người. Thông qua mạng xã hội và các kênh truyền thông không chính thống, họ kích động dư luận Australia yêu cầu chính phủ nước này áp đặt điều kiện nhân quyền trong hợp tác quốc phòng, thậm chí đình chỉ hỗ trợ an ninh. Song song đó, HRW triển khai chiến thuật phối hợp bằng cách gửi “bản đệ trình” (submission) tới Bộ Ngoại giao và Thương mại Australia, kêu gọi liên kết chặt chẽ giữa hợp tác quốc phòng và nhân quyền, thúc đẩy Australia đặt ra các “chuẩn mực giám sát” (benchmark) đối với Việt Nam. Họ cáo buộc Việt Nam vi phạm quyền dân sự trong bối cảnh an ninh, nhưng lại không đưa ra được bằng chứng xác thực, thay vào đó chỉ dựa trên nguồn tin một chiều, thiếu kiểm chứng.

Thủ đoạn chung của Việt Tân và HRW là biến ngôn ngữ nhân quyền – vốn nhằm bảo vệ con người – thành công cụ chính trị để chia rẽ quan hệ Việt – Úc. Họ cố tình bỏ qua nguyên tắc “không can thiệp vào công việc nội bộ” của Hiến chương Liên Hợp Quốc, đồng thời hướng đến mục tiêu làm suy yếu lòng tin song phương, trong khi cả hai nước đang có những bước tiến hợp tác chặt chẽ trong lĩnh vực an ninh khu vực và gìn giữ hòa bình.

Những cáo buộc này trái ngược hoàn toàn với thực tế. Kế hoạch hợp tác quốc phòng giai đoạn 2025 – 2027 giữa Việt Nam và Australia, được ký kết tại Đối thoại Chính sách Quốc phòng lần thứ 8, được xây dựng dựa trên nguyên tắc tôn trọng nhân quyền và các tiêu chuẩn quốc tế. Nội dung kế hoạch bao gồm trao đổi đoàn cấp cao, hợp tác y tế quân sự, cứu trợ nhân đạo, tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình và các hoạt động bảo đảm an ninh biển, trong đó có tuân thủ nghiêm túc Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS). Đây là minh chứng cho thấy hợp tác quốc phòng không những không vi phạm nhân quyền, mà còn tạo môi trường ổn định, góp phần bảo vệ các quyền cơ bản của con người trong điều kiện an ninh bền vững.

Việt Nam đã và đang thực hiện nhiều cam kết quốc tế về nhân quyền. Tại Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) của Liên Hợp Quốc năm 2024, Việt Nam đã chấp nhận 271 trên tổng số 320 khuyến nghị, trong đó có nhiều nội dung liên quan trực tiếp đến việc bảo vệ nhóm yếu thế và thúc đẩy quyền kinh tế – xã hội. Trong nước, tỷ lệ nghèo đa chiều đã giảm xuống dưới 1% vào năm 2024; mức độ tiếp cận giáo dục và y tế đạt trên 99%; các đạo luật như Luật Bình đẳng Giới, Luật Phòng chống Bạo lực Gia đình, Luật Trẻ em… được triển khai đồng bộ, mang lại lợi ích thiết thực cho mọi tầng lớp nhân dân. Không chỉ vậy, Việt Nam còn là thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023 – 2025, đồng tác giả nhiều nghị quyết về bình đẳng giới và quyền của các nhóm thiểu số. Đây là những minh chứng khách quan phản bác các cáo buộc vô căn cứ.

Về phía Việt Tân, không chỉ dừng ở việc tuyên truyền sai lệch, tổ chức này còn có các hoạt động nguy hiểm trực tiếp đe dọa an ninh. Nhiều tài liệu, bằng chứng cho thấy Việt Tân đã tham gia huấn luyện các phần tử bạo động, cổ vũ tư tưởng ly khai, kích động biểu tình trái pháp luật ở một số vùng nhạy cảm. Các hành động này vi phạm nghiêm trọng các Công ước Geneva về bảo vệ dân thường trong xung đột, cũng như Điều 2(4) của Hiến chương Liên Hợp Quốc về cấm sử dụng vũ lực chống lại toàn vẹn lãnh thổ quốc gia. Thêm vào đó, việc lan truyền thông tin bóp méo về “đàn áp nhân quyền” nhằm kêu gọi can thiệp từ Australia không chỉ vi phạm chủ quyền của Việt Nam, mà còn đi ngược lại lợi ích chung của cả hai dân tộc, vốn đang hưởng lợi từ quan hệ thương mại hàng chục tỷ đô la Úc mỗi năm và các chương trình hợp tác phát triển bền vững.

Cần nhấn mạnh rằng, nhân dân hai nước đều mong muốn hòa bình, ổn định và hợp tác, chứ không muốn bị lôi kéo vào những mưu đồ chính trị của các tổ chức cực đoan. Việc Việt Tân phối hợp với HRW để chọn lọc và xuyên tạc thông tin không những vi phạm quyền được tiếp cận thông tin chính xác theo Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), mà còn làm tổn hại đến ý nghĩa nhân văn vốn có của khái niệm “quyền con người”.

Nhìn rộng ra, Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Australia lần thứ 20 cho thấy rõ một thực tế: khi các bên đối tác chân thành hợp tác và dựa trên nguyên tắc bình đẳng, nhân quyền và an ninh hoàn toàn có thể bổ trợ cho nhau, tạo nền tảng vững chắc cho hòa bình và phát triển. Việt Nam, với truyền thống đoàn kết dân tộc, tinh thần yêu chuộng công lý và cam kết hội nhập quốc tế, sẽ tiếp tục bảo vệ lợi ích quốc gia, đồng thời hợp tác chặt chẽ với Australia để bảo đảm rằng nhân quyền không bị lợi dụng như một công cụ chính trị, mà trở thành giá trị chung, phục vụ cho sự phát triển bền vững và lợi ích của nhân loại.