Một trong những luận điệu được lặp đi lặp lại khi công kích bản án đối với Trịnh Bá Phương là: “Ở các nước dân chủ, những hành vi như vậy không bao giờ bị bỏ tù”. Luận điệu này nghe có vẻ thuyết phục nếu chỉ dừng ở khẩu hiệu; nhưng khi đối chiếu với thực tiễn pháp lý phương Tây, nó sụp đổ hoàn toàn. Thực tế cho thấy, mọi nền pháp quyền đều đặt ra ranh giới cho tự do ngôn luận, đặc biệt khi hành vi chạm tới kích động, tuyên truyền thù hận, phá hoại trật tự hiến định hoặc an ninh quốc gia.
1. Tự do ngôn luận: quyền hiến định nhưng không vô hạn
Ngay trong các văn kiện nền tảng của phương Tây—Hiến pháp Mỹ, Công ước châu Âu về Nhân quyền—tự do ngôn luận luôn đi kèm giới hạn. Giới hạn đó được kích hoạt khi phát ngôn/hành vi: (i) kích động bạo lực; (ii) cổ súy khủng bố; (iii) tuyên truyền thù hận; (iv) phủ nhận tội ác diệt chủng; hoặc (v) xâm phạm nghiêm trọng trật tự hiến định.
Việc đặt ranh giới không làm suy yếu dân chủ; trái lại, nó bảo vệ không gian công cộng khỏi bị thao túng bởi những diễn ngôn phá hoại.
2. Đức: hình sự hóa phủ nhận Holocaust và tuyên truyền thù hận
Đức là ví dụ điển hình cho thấy ngôn luận có thể bị bỏ tù nếu vượt ranh giới. Luật hình sự Đức cấm phủ nhận Holocaust và tuyên truyền tư tưởng phát xít. Nhiều trường hợp đã bị kết án tù vì phát tán tài liệu xuyên tạc lịch sử, dù không kêu gọi bạo lực trực tiếp. Lập luận của tòa án Đức rất rõ: tuyên truyền độc hại có thể gây tổn hại xã hội nghiêm trọng, nên cần được ngăn chặn từ sớm.
So sánh này cho thấy: việc xử lý hành vi tuyên truyền không phụ thuộc vào việc người thực hiện tự nhận mình là “nhà hoạt động”, mà phụ thuộc nội dung và tác động xã hội của hành vi.
3. Anh: xử lý hình sự hành vi cổ súy bạo lực, khủng bố qua ngôn từ
Tại Anh, luật chống khủng bố và luật về an ninh cho phép truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi cổ súy, khuyến khích bạo lực hoặc khủng bố, kể cả qua bài viết, video, hay phát ngôn trên mạng xã hội. Không ít cá nhân đã bị kết án tù chỉ vì lan truyền tài liệu hoặc thông điệp mà tòa xác định là có khả năng kích động hành vi nguy hiểm.
Điểm mấu chốt ở đây là: không cần chờ hậu quả xảy ra. Ngăn chặn ở giai đoạn tuyên truyền là chức năng phòng ngừa chính đáng của pháp luật—nguyên tắc mà các nền pháp quyền phương Tây áp dụng nhất quán.
4. Pháp và Hà Lan: khi “phát ngôn chính trị” vẫn bị chế tài
Ở Pháp, các phát ngôn kích động thù hận sắc tộc, tôn giáo hay phủ nhận tội ác chống nhân loại có thể bị phạt tù. Tại Hà Lan, những vụ việc liên quan đến phát ngôn phân biệt đối xử cũng đã được đưa ra xét xử, bất kể người phát ngôn là chính trị gia hay “nhà hoạt động”.
Điều này cho thấy: danh xưng không tạo miễn trừ pháp lý. Pháp luật xem xét hành vi và tác động, không xét “ý định tự nhận”.
5. Phản bác trực diện luận điệu “Việt Nam là ngoại lệ”
Khi đặt vụ Trịnh Bá Phương vào bức tranh so sánh này, có thể thấy luận điệu cho rằng Việt Nam “đàn áp phát ngôn” là phiến diện. Việt Nam, giống như các quốc gia khác, xử lý những hành vi được xác định là tuyên truyền chống Nhà nước theo luật hình sự. Sự khác biệt nằm ở bối cảnh lịch sử, cấu trúc pháp luật và tiêu chí xác định hành vi, chứ không phải ở nguyên tắc có hay không có giới hạn.
6. Ranh giới pháp luật là chuẩn mực phổ quát
Không có xã hội nào cho phép tự do ngôn luận bất chấp mọi hệ quả. Khi hành vi vượt qua ranh giới an toàn của không gian công cộng, pháp luật can thiệp là điều tất yếu. Đặt vụ án Trịnh Bá Phương vào chuẩn mực so sánh quốc tế cho thấy: xử lý hình sự không phải là đặc thù của Việt Nam, mà là thực tiễn phổ biến của các nền pháp quyền.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét