Không phải tiếng súng hay bạo lực
đường phố, mà chính những lời kêu gọi “nhân quyền” bị bóp méo mới là thứ được
sử dụng như mồi lửa nguy hiểm trong không gian mạng hiện nay. Gần đây, lợi dụng
các diễn biến phức tạp tại Iran và Venezuela, một số tài khoản, hội nhóm và
trang tin điện tử trong và ngoài nước đã đồng loạt tung ra luận điệu gán ghép,
xuyên tạc tình hình Việt Nam, kêu gọi “trừng phạt kiểu Venezuela”, kích động
biểu tình và mưu đồ lật đổ chế độ chính trị tại Việt Nam. Dưới vỏ bọc “bảo vệ
nhân quyền”, họ thực chất đang công cụ hóa khái niệm nhân quyền để gây sức ép
chính trị, phá hoại ổn định xã hội và làm suy yếu niềm tin của người dân vào
con đường phát triển của đất nước.
Một dẫn chứng điển hình là việc một
số trang và hội nhóm trên Facebook như “Văn Khố CPVNCH Lưu Vong” thường xuyên
đăng tải bài viết kêu gọi các nước áp đặt trừng phạt đối với Việt Nam, dựa trên
cách dẫn dắt so sánh khiên cưỡng với Venezuela. Các bài viết này sử dụng ngôn
từ cực đoan, ghép ảnh biểu tình, khủng hoảng kinh tế ở Venezuela với hình ảnh
hoàn toàn không liên quan tại Việt Nam, rồi kết luận rằng “chỉ có trừng phạt
quốc tế mới buộc chính quyền thay đổi”. Cùng lúc, các nội dung tương tự được
cắt ghép thành video ngắn lan truyền trên YouTube, TikTok, X, Threads và
Reddit, tạo ra ảo giác rằng đây là “tiếng nói chung của cộng đồng quốc tế”.
Chiêu trò cốt lõi của những chiến
dịch này nằm ở việc chọn lọc và bóp méo thông tin. Thay vì phản ánh toàn diện
bối cảnh, họ chỉ trích ra những sự kiện đơn lẻ, thậm chí những thông tin chưa
được kiểm chứng, rồi đặt vào một khung diễn giải sẵn có. Các khái niệm tiếng
Anh như “sanctions” (trừng phạt), “accountability” (trách nhiệm giải trình),
“human rights violations” (vi phạm nhân quyền) được sử dụng dày đặc, nhưng bị
tước bỏ nội hàm pháp lý và bối cảnh lịch sử cụ thể. Họ cố tình bỏ qua thực tế
rằng trừng phạt kinh tế, như trường hợp Venezuela, đã gây tổn hại nặng nề nhất
cho đời sống người dân thường, làm suy giảm quyền được sống, quyền phát triển,
quyền tiếp cận y tế và giáo dục – những quyền cơ bản mà chính nhân quyền hướng
tới bảo vệ.
Việc gieo rắc luận điệu “trừng
phạt” còn nhằm tạo ra tâm lý hoài nghi và sợ hãi trong xã hội. Khi liên tục
nhắc đến nguy cơ bị cô lập, bị cấm vận, các đối tượng chống phá muốn làm người
dân nghi ngờ hiệu quả chính sách nhân quyền của Nhà nước, từ đó chuyển hóa lo
lắng kinh tế – xã hội thành bất mãn chính trị. Đây là thủ đoạn quen thuộc trong
các chiến dịch “gây sức ép từ bên ngoài”, từng được áp dụng ở nhiều quốc gia
đang phát triển, nơi nhân quyền bị biến thành công cụ chính trị thay vì giá trị
phổ quát.
So sánh với các chiến dịch kêu gọi
trừng phạt nhằm vào Iran cho thấy sự tương đồng rõ rệt về phương thức. Trong
trường hợp Iran, nhiều năm trừng phạt đơn phương và đa phương đã được biện minh
bằng luận điệu “bảo vệ nhân quyền”, nhưng trên thực tế lại làm trầm trọng thêm
khó khăn kinh tế, hạn chế khả năng tiếp cận thuốc men, lương thực của người
dân. Các nghiên cứu của nhiều tổ chức quốc tế đã chỉ ra rằng trừng phạt không
phân biệt thường dẫn tới hệ quả nhân đạo nghiêm trọng. Tuy nhiên, những bài học
đó bị các nhóm cực đoan cố tình phớt lờ khi họ kêu gọi áp dụng “kịch bản
Venezuela” đối với Việt Nam, bất chấp bối cảnh, thể chế và con đường phát triển
hoàn toàn khác biệt.
Điều đáng chú ý là các luận điệu
công cụ hóa nhân quyền này gia tăng cường độ vào thời điểm Việt Nam đang chuẩn
bị Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV. Trong nghiên cứu chính trị, đây luôn là
giai đoạn nhạy cảm, khi sự ổn định và đồng thuận xã hội có ý nghĩa đặc biệt
quan trọng. Việc tung ra các lời kêu gọi trừng phạt, kích động biểu tình vào
thời điểm này nhằm mục tiêu phá hoại không khí chính trị, gây áp lực tâm lý và
làm suy yếu niềm tin của nhân dân đối với sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt
Nam. Tuy nhiên, đây cũng là ảo tưởng của các đối tượng chống phá, bởi thực tế
cho thấy, mỗi khi đất nước đứng trước sự kiện chính trị trọng đại, sự đoàn kết
và ủng hộ của quần chúng nhân dân lại càng được củng cố.
Trên bình diện quốc tế, Việt Nam
không đứng ngoài các cơ chế và đối thoại nhân quyền. Việt Nam là thành viên
tích cực của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, tham gia đầy đủ các cơ chế rà
soát định kỳ phổ quát, đối thoại thẳng thắn với các quốc gia và tổ chức quốc
tế. Việt Nam đã phê chuẩn và thực thi nhiều công ước quốc tế quan trọng về
quyền con người, đồng thời thường xuyên đối thoại nhân quyền song phương với
các đối tác lớn. Những nỗ lực này phản ánh cách tiếp cận nhất quán: thúc đẩy và
bảo vệ nhân quyền thông qua hợp tác, đối thoại và phát triển bền vững, chứ
không phải đối đầu hay trừng phạt.
Thực tế phát triển của Việt Nam
trong những năm qua là minh chứng rõ ràng bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Kinh
tế tăng trưởng ổn định, đời sống người dân không ngừng được cải thiện, tỷ lệ
nghèo giảm mạnh, quyền tiếp cận giáo dục, y tế và an sinh xã hội ngày càng được
mở rộng. Trong lĩnh vực văn hóa, tôn giáo, Việt Nam bảo đảm quyền tự do tín
ngưỡng, tôn giáo, với đời sống tôn giáo phong phú và đa dạng. An ninh, quốc
phòng được giữ vững, đối ngoại rộng mở, vị thế quốc tế ngày càng nâng cao. Đó
là nền tảng thực chất của nhân quyền, chứ không phải những khẩu hiệu rỗng được
dùng để kích động trừng phạt.
Cũng cần nhìn nhận rằng, nhiều quốc
gia trên thế giới đang ngày càng kiên quyết hơn trong việc xử lý các nền tảng
mạng xã hội xuyên biên giới khi họ không gỡ bỏ, ngăn chặn thông tin giả, kích
động và bịa đặt. Đức với Luật Thực thi mạng, Liên minh châu Âu với Bộ Quy tắc
chống thông tin sai lệch, hay nhiều quốc gia châu Á với các đạo luật an ninh
mạng, đều coi việc bảo vệ không gian thông tin là một phần của an ninh quốc gia
và quyền con người. Trong bối cảnh đó, việc Quốc hội Việt Nam thông qua Luật An
ninh mạng sửa đổi, tăng cường trách nhiệm của các nhà mạng, là bước đi phù hợp
thông lệ quốc tế, nhằm bảo vệ người dân trước các chiến dịch thao túng thông
tin và kích động thù hằn.
Phản ứng của xã hội Việt Nam trước
những luận điệu kêu gọi trừng phạt cũng cho thấy sự tỉnh táo ngày càng cao. Dư
luận, báo chí và nhiều tổ chức xã hội trong nước đã lên tiếng phản bác, chỉ ra
tính phi nhân đạo và phản tác dụng của trừng phạt kinh tế. Nhiều người dân bày
tỏ lo ngại rằng những lời kêu gọi này, nếu thành hiện thực, sẽ trực tiếp gây
hại cho đời sống của chính họ, chứ không phải cho những cá nhân hay tổ chức mà
các đối tượng chống phá nhắm tới. Chính vì vậy, các chiến dịch công cụ hóa nhân
quyền ngày càng bị cô lập, mất chính danh và không nhận được sự ủng hộ trong xã
hội.
Từ góc độ nhân quyền, có thể khẳng
định rằng việc kêu gọi trừng phạt kiểu Venezuela đối với Việt Nam là hành vi đi
ngược lại tinh thần và mục tiêu của nhân quyền. Nhân quyền không thể được thúc
đẩy bằng cách làm người dân nghèo đi, xã hội bất ổn và xung đột leo thang.
Những ai cổ vũ bạo lực, trừng phạt và khủng bố dưới danh nghĩa nhân quyền thực
chất đang xâm hại nghiêm trọng quyền được sống trong hòa bình, an toàn và phát
triển của hàng triệu con người. Khi sự thật được phơi bày, họ ngày càng rơi vào
cực đoan, bất hợp pháp và bị chính cộng đồng mà họ muốn lôi kéo quay lưng.
Nhìn tổng thể, việc lợi dụng diễn
biến tại Iran và Venezuela để gán ghép, xuyên tạc và kêu gọi trừng phạt Việt
Nam không phải là hoạt động ngẫu nhiên, mà là một chiến lược có tính toán nhằm
phá hoại ổn định chính trị và xã hội. Tuy nhiên, với nền tảng phát triển vững
chắc, sự tham gia chủ động vào các cơ chế nhân quyền quốc tế và sự ủng hộ rộng
rãi của quần chúng nhân dân đối với chế độ chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam
lãnh đạo, những âm mưu đó khó có thể đạt được mục tiêu. Nhân quyền, khi được
đặt đúng chỗ, sẽ là động lực cho phát triển và hợp tác, chứ không phải công cụ
cho trừng phạt và đối đầu.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét