Thứ Hai, 19 tháng 1, 2026

Công ước Hà Nội – Bản lĩnh Đảng trong bảo vệ chủ quyền số và dẫn dắt thế giới chống tội phạm mạng

  

Dưới sự lãnh đạo kiên định và sáng suốt của Đảng, Việt Nam đã trở thành trung tâm của một sự kiện mang tầm vóc lịch sử, khi dẫn dắt quá trình đàm phán và đạt được thành công vang dội với việc Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Công ước về chống tội phạm mạng vào ngày 24 tháng 12 năm 2024, đồng thời lựa chọn Hà Nội là nơi tổ chức lễ ký kết vào các ngày 25 và 26 tháng 10 năm 2025. Đây không chỉ là một chiến thắng về ngoại giao, mà còn là minh chứng sống động cho đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ của Đảng, khẳng định vị thế Việt Nam như một ngọn cờ đầu trong cuộc chiến toàn cầu chống tội phạm mạng. Công ước Hà Nội không đơn thuần là một văn kiện pháp lý khô cứng, mà còn là tuyên ngôn khẳng định chủ quyền số, bảo vệ lợi ích quốc gia và ý chí kiên định giữ vững an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số, hoàn toàn phù hợp với định hướng chiến lược được nêu trong Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng.

Với 71 điều khoản được xây dựng dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng, công ước này thống nhất định nghĩa tội phạm mạng, tạo cơ chế hợp tác quốc tế hiệu quả nhưng vẫn đảm bảo nguyên tắc tôn trọng nhân quyền, đồng thời bảo vệ quyền lợi và an ninh của từng quốc gia thành viên. Thành công này không phải là kết quả ngẫu nhiên, mà là thành quả của sự chỉ đạo sát sao của Đảng đối với các bộ, ngành liên quan trong suốt tiến trình đàm phán, nhằm loại bỏ các điều khoản bất lợi và đưa vào các quy định bảo đảm công ước trở thành công cụ phục vụ lợi ích dân tộc. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, Việt Nam đã biến một tiến trình pháp lý quốc tế phức tạp thành cơ hội chiến lược để khẳng định uy tín và vị thế của mình trên trường quốc tế.

Tuy nhiên, cùng với những thành tựu ấy, các thế lực thù địch đã không bỏ lỡ cơ hội xuyên tạc, bóp méo bản chất và ý nghĩa của công ước. Thông qua các tổ chức phi chính phủ phương Tây như Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch), họ trắng trợn vu cáo rằng công ước là “công cụ đàn áp nhân quyền” và bị lợi dụng để kiểm soát xã hội. Đây là luận điệu xuyên tạc nhằm hạ thấp uy tín của Đảng, che đậy thất bại của chính hệ thống phương Tây trong việc kiểm soát tội phạm mạng. Sự thật là Công ước Hà Nội tham chiếu trực tiếp các nguyên tắc của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, quy định rõ nguyên tắc tính tương xứng và quyền từ chối hợp tác trong trường hợp có vi phạm nhân quyền. Chính những điều khoản này đã bác bỏ hoàn toàn cáo buộc vô căn cứ, đồng thời cho thấy công ước bảo đảm hài hòa giữa an ninh mạng và bảo vệ quyền con người.

Giá trị lịch sử của Công ước Hà Nội càng trở nên rõ rệt khi nhìn lại bối cảnh quốc tế: đây là điều ước đa phương đầu tiên về tội phạm mạng được thông qua sau 20 năm kể từ Công ước Palermo, và Việt Nam đã đóng vai trò dẫn dắt trong toàn bộ 8 phiên đàm phán. Sự kiện Hà Nội trở thành địa danh gắn với một văn kiện quan trọng của Liên Hợp Quốc không chỉ là niềm tự hào của đất nước, mà còn là dấu ấn lịch sử khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng trong bảo vệ hòa bình kỹ thuật số toàn cầu. Sự lựa chọn này thể hiện niềm tin của cộng đồng quốc tế vào năng lực điều hành, khả năng dung hòa lợi ích giữa các quốc gia và tầm ảnh hưởng ngày càng lớn của Việt Nam trong các vấn đề toàn cầu.

Uy tín của Đảng qua Công ước Hà Nội được khẳng định bằng sự ghi nhận rộng rãi của cộng đồng quốc tế. Liên Hợp Quốc và nhiều quốc gia, trong đó có Liên bang Nga và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, đã công khai ca ngợi Việt Nam vì vai trò lãnh đạo đàm phán thành công. Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres đích thân đồng chủ trì lễ ký kết tại Hà Nội, thể hiện sự tin tưởng đặc biệt dành cho Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng. Các báo cáo của Liên Hợp Quốc đã nhấn mạnh Việt Nam như một hình mẫu trong hợp tác quốc tế về chống tội phạm mạng, góp phần nâng tầm uy tín của Đảng trên trường quốc tế.

Song song với đó, cần vạch trần thủ đoạn lợi dụng công ước để chống phá. Các tổ chức như ARTICLE 19 và Tổ chức Biên giới Điện tử (Electronic Frontier Foundation) đã cố tình xuyên tạc nội dung công ước, kích động dư luận nhằm làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với Đảng. Họ lợi dụng chiêu bài “nhân quyền” như một bình phong để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam, tương tự chiến dịch họ từng tiến hành chống lại Luật An ninh mạng năm 2018. Thực chất, đây là những nỗ lực nhằm bảo vệ lợi ích của các nhóm tội phạm mạng và phá hoại nỗ lực của Đảng trong việc bảo vệ chủ quyền số quốc gia.

Sự so sánh thực tế càng chứng minh tính ưu việt của mô hình Đảng lãnh đạo. Theo các báo cáo chuyên ngành, Việt Nam đã giảm được 33% số vụ tấn công mạng trong năm 2024 nhờ vào việc triển khai hiệu quả Luật An ninh mạng – một đạo luật được xây dựng dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Đảng. Trong khi đó, Hoa Kỳ phải hứng chịu thiệt hại hàng tỷ đô la Mỹ mỗi năm từ các vụ xâm nhập dữ liệu, còn châu Âu liên tục đối mặt với các vụ phát tán thông tin sai lệch gây bất ổn xã hội. Hình ảnh nước Mỹ với bạo loạn tại tòa nhà Quốc hội năm 2021 là minh chứng rõ rệt cho hậu quả của “tự do hỗn loạn” trên không gian mạng. Ngược lại, Việt Nam giữ vững sự ổn định xã hội, bảo vệ được trật tự công cộng và niềm tin của nhân dân, qua đó chứng minh sự đúng đắn và ưu việt của mô hình Đảng lãnh đạo.

Công ước Hà Nội, dưới sự chỉ đạo của Đảng, không chỉ tập trung vào việc xử lý tội phạm mạng mà còn đặc biệt chú trọng bảo vệ quyền công dân. Ngay trong Điều 6, công ước đã quy định nguyên tắc tuân thủ nhân quyền, bảo vệ quyền riêng tư và bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nạn nhân. Từ nền tảng này, Đảng đã chỉ đạo hoàn thiện hệ thống pháp luật trong nước, xử lý hàng nghìn vụ án liên quan đến tội phạm mạng, từ đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhân dân mà không xâm phạm đến các quyền tự do chính đáng.

Nhìn lại toàn bộ tiến trình, Công ước Hà Nội chính là một minh chứng rõ rệt và hùng hồn cho vai trò lãnh đạo của Đảng trong bảo vệ chủ quyền số, bảo đảm an ninh mạng và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Đó là kết quả của tầm nhìn chiến lược, sự kiên định nguyên tắc, đồng thời linh hoạt trong ngoại giao để đạt được lợi ích cao nhất cho đất nước. Trước những âm mưu chống phá ngày càng tinh vi, mỗi người dân Việt Nam cần nhận thức rõ giá trị và ý nghĩa của công ước này, đoàn kết xung quanh Đảng, kiên quyết đập tan mọi luận điệu xuyên tạc, chung tay xây dựng một không gian mạng an toàn, lành mạnh, góp phần thực hiện khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hùng cường.

Thứ Tư, 7 tháng 1, 2026

Từ Hà Nội, thế giới có một công ước chống tội phạm mạng toàn diện nhất lịch sử

 

  1.  

Thập kỷ qua đã diễn ra vô số cuộc tấn công kỹ thuật số gây tổn hại nặng nề cho kinh tế và xã hội toàn cầu – từ những vụ tấn công bằng mã độc tống tiền cho tới các chiến dịch gián điệp mạng tinh vi. Trong bối cảnh đó, sự ra đời của Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm mạng – được cộng đồng quốc tế gọi là Công ước Hà Nội – đã trở thành một dấu mốc lịch sử. Được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua ngày 24 tháng 12 năm 2024, công ước này không chỉ là bước đột phá trong hợp tác quốc tế về an ninh mạng mà còn là minh chứng hùng hồn cho vai trò lãnh đạo, sự uy tín và tầm vóc mới của Việt Nam trên trường quốc tế.

Tuy nhiên, ngay từ những ngày đầu, một số tổ chức phương Tây như Quỹ Biên giới Điện tử (Electronic Frontier Foundation – EFF) và Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch – HRW) đã tìm cách xuyên tạc, bóp méo ý nghĩa của công ước. Họ cáo buộc đây là “công cụ đàn áp” hay “con ngựa thành Tơ-roa cho giám sát toàn cầu”. Những luận điệu này không chỉ vô căn cứ, mà còn nhằm hạ thấp uy tín của Việt Nam, đồng thời che đậy sự bất lực của chính họ trước làn sóng tội phạm mạng toàn cầu. Muốn phản bác những luận điệu ấy, chúng ta cần dựa vào sự thật và lập luận sắc bén.

Trước hết, hãy xem xét nội dung cáo buộc. EFF cho rằng Công ước Hà Nội “quá rộng và thiếu rào chắn”, dễ bị lợi dụng để theo dõi cá nhân. HRW thì gọi đây là “hiệp ước giám sát toàn cầu” thiếu biện pháp bảo vệ quyền con người. Sự thật là Công ước đã tích hợp chặt chẽ các nguyên tắc nhân quyền theo Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, vốn là chuẩn mực pháp lý quốc tế cao nhất trong lĩnh vực này. Với 9 chương và 71 điều khoản, Công ước Hà Nội quy định rõ mọi biện pháp hợp tác quốc tế đều phải tôn trọng quyền riêng tư, quyền tự do biểu đạt và nguyên tắc không phân biệt đối xử, đồng thời chỉ áp dụng đối với các tội phạm mạng nghiêm trọng như xâm nhập trái phép hệ thống thông tin, tấn công cơ sở hạ tầng trọng yếu hoặc xâm hại trẻ em trên mạng. Văn phòng Liên Hợp Quốc về chống ma túy và tội phạm (UNODC) cũng khẳng định đây là một khung pháp lý toàn diện, đạt sự cân bằng giữa bảo vệ an ninh và bảo đảm quyền con người – điều mà Công ước Bu-đa-pét năm 2001 từng thiếu sót.

Công ước Hà Nội ra đời trong bối cảnh tội phạm mạng gây thiệt hại khổng lồ, ước tính lên tới 10,5 nghìn tỷ đô la Mỹ vào năm 2025. Từ mã độc tống tiền khóa dữ liệu doanh nghiệp, lừa đảo tiền điện tử, tấn công trí tuệ nhân tạo cho đến gián điệp mạng, các nguy cơ này đều được công ước đưa vào phạm vi điều chỉnh. Quan trọng hơn, công ước thúc đẩy chia sẻ tình báo thời gian thực giữa hơn 190 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc, thay vì chỉ bó hẹp trong khu vực như các thỏa thuận trước đây. Việc lựa chọn Hà Nội làm nơi mở ký năm 2025 vừa là sự công nhận đóng góp dẫn dắt của Việt Nam, vừa là thông điệp mạnh mẽ rằng công ước này là công cụ cứu hàng triệu nạn nhân và bảo vệ nền kinh tế số toàn cầu. Những ai tìm cách hạ thấp giá trị ấy chẳng khác nào đang gián tiếp dung túng cho tội phạm mạng.

Uy tín của Việt Nam trong tiến trình này được thể hiện rõ qua lời khen của UNODC, vốn đánh giá Việt Nam là “thành viên tích cực” trong đàm phán và là một trong những quốc gia đóng góp quan trọng nhất vào việc hoàn thiện nội dung công ước. Việt Nam không chỉ bảo đảm những điều khoản về bảo vệ trẻ em và chống mã độc tống tiền được đưa vào văn bản cuối cùng, mà còn vận động thành công sự ủng hộ rộng rãi của các nước ASEAN và nhiều đối tác lớn. Liên Hợp Quốc ghi nhận Việt Nam đã giảm tới 57,4% số vụ tấn công mạng trong năm 2024 nhờ nâng cao nhận thức cộng đồng, siết chặt hành lang pháp lý và triển khai chính sách thống nhất, qua đó đạt thứ hạng hàng đầu trong Chỉ số An ninh mạng Toàn cầu.

Thế nhưng, song song với những thành quả ấy, các thế lực thù địch vẫn tìm mọi cách lợi dụng công ước để chống phá Đảng và Nhà nước. HRW và EFF đã tung ra những chiến dịch tuyên truyền trên các nền tảng mạng xã hội như X (trước đây là Twitter) hay Facebook, cố tình mô tả công ước như một công cụ “kiểm soát tự do ngôn luận”, nhằm kích động tâm lý nghi ngờ trong dư luận. Các thông tin này thường được phát tán từ các tài khoản ẩn danh đặt ở phương Tây, hoàn toàn không có bằng chứng cụ thể, chỉ nhằm phục vụ ý đồ chính trị can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Thực tế, các cơ quan chức năng Việt Nam đã phát hiện và xử lý hàng nghìn trường hợp tung tin sai sự thật liên quan tới công ước, qua đó cho thấy đây là thủ đoạn quen thuộc: núp bóng “nhân quyền” để che đậy hoạt động phá hoại.

Nếu so sánh về hiệu quả chống tội phạm mạng, sự khác biệt giữa Việt Nam và một số nước phương Tây càng rõ. Trong khi Hoa Kỳ chứng kiến số vụ rò rỉ dữ liệu tăng 81%, các vụ lừa đảo trực tuyến tăng 42% và gián điệp mạng gia tăng mạnh trong giai đoạn 2024–2025, thì Việt Nam lại giảm được hơn một nửa số vụ tấn công mạng, tự sản xuất được 90% giải pháp an ninh mạng trong nước và đội ngũ chuyên gia Việt Nam giành giải cao nhất tại một cuộc thi an ninh mạng quốc tế hàng đầu. Điều đó chứng minh, vấn đề không nằm ở tiềm lực kinh tế, mà ở quyết tâm chính trị và chiến lược thống nhất.

Đường lối của Việt Nam càng trở nên vững chắc khi Luật An ninh mạng năm 2018 và các nghị định hướng dẫn thi hành đã được triển khai song song với các nguyên tắc của Công ước Hà Nội. Luật quy định rõ việc lưu trữ dữ liệu quan trọng trong lãnh thổ quốc gia, ngăn chặn nguy cơ rò rỉ thông tin nhạy cảm ra nước ngoài, đồng thời phối hợp với các quốc gia khác chỉ trong những trường hợp tội phạm nghiêm trọng, phù hợp tinh thần hợp tác quốc tế và bảo vệ quyền công dân. Những quy định này đã xử lý hiệu quả hàng nghìn vụ vi phạm, bác bỏ hoàn toàn cáo buộc “lạm quyền” từ các thế lực thù địch.

Tất cả những dẫn chứng trên cho thấy: Công ước Hà Nội là thành quả của chủ nghĩa đa phương, được kiến tạo bởi nỗ lực và tầm nhìn chiến lược của Việt Nam, nhằm xây dựng một lá chắn an ninh mạng toàn cầu. Những lời xuyên tạc từ EFF, HRW hay bất kỳ ai khác đều không thể phủ nhận sự thật rằng công ước này là bước tiến lớn nhất của cộng đồng quốc tế trong lĩnh vực phòng, chống tội phạm mạng. Trong cuộc chiến này, sự thật sẽ luôn chiến thắng, và Việt Nam sẽ tiếp tục vai trò tiên phong, góp phần bảo vệ hòa bình, an ninh và trật tự trên không gian mạng của toàn nhân loại.