Thứ Hai, 16 tháng 3, 2026

Deepfake, AI và chiến dịch tin giả chống phá bầu cử: dù “tinh vi” đến mấy vẫn thất bại!


Những ngày trước và trong cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026–2031, không gian mạng bỗng xuất hiện một “làn sóng” video và âm thanh kỳ lạ. Những đoạn clip được lan truyền với lời giới thiệu giật gân như “lãnh đạo thừa nhận bầu cử chỉ là hình thức”, “bằng chứng gian lận phiếu bầu”, hay “tài liệu mật về danh sách đã định sẵn”. Nhiều video còn sử dụng giọng nói giống hệt lãnh đạo cấp cao, hình ảnh ghép từ các sự kiện cũ, kèm dòng chữ kích động.



Thoạt nhìn, những sản phẩm này có vẻ “công nghệ cao”. Nhưng khi phân tích kỹ, giới chuyên môn và dư luận nhanh chóng nhận ra đó chỉ là deepfake – sản phẩm của trí tuệ nhân tạo bị lạm dụng để tung tin giả và xuyên tạc. Và càng cố gắng “diễn” cho giống thật, những video ấy càng lộ rõ sự gượng gạo, thiếu logic, thậm chí trở thành trò cười trên mạng xã hội.

Trước hết cần khẳng định rõ: việc sử dụng AI và deepfake để bịa đặt thông tin chính trị không phải là “tự do ngôn luận”, mà là hành vi vi phạm pháp luật. Điều 8 của Luật An ninh mạng năm 2018 nghiêm cấm việc sử dụng công nghệ để đăng tải thông tin sai sự thật, vu khống, gây hoang mang trong xã hội hoặc ảnh hưởng đến an ninh quốc gia. Những video giả mạo lãnh đạo phát biểu về “gian lận bầu cử” hay “ép cử tri đi bầu” rõ ràng nằm trong nhóm hành vi này.

Các chuyên gia công nghệ đã chỉ ra nhiều dấu hiệu cho thấy đây là sản phẩm deepfake được tạo từ những phần mềm phổ biến trên mạng. Chẳng hạn, giọng nói được tổng hợp từ các công cụ tạo giọng AI bằng cách lấy mẫu từ các bài phát biểu công khai rồi ghép lại thành nội dung hoàn toàn bịa đặt. Hình ảnh trong video thường là ảnh cũ từ các sự kiện trước đây, được chỉnh sửa hoặc ghép thêm phụ đề gây hiểu lầm. Nhiều đoạn clip còn lộ lỗi kỹ thuật rõ ràng: khẩu hình không khớp với âm thanh, ánh sáng không đồng nhất, hoặc câu chữ mang phong cách hoàn toàn xa lạ với cách phát biểu chính thức.

Không khó để nhận ra động cơ của những chiến dịch deepfake này. Một số tài khoản mạng xã hội đặt máy chủ ở nước ngoài liên tục tung ra các video như vậy với mục tiêu tạo ra “dư luận ảo”. Họ hy vọng rằng công nghệ AI sẽ khiến người xem tin rằng đó là bằng chứng thật. Nhưng thực tế lại diễn ra theo hướng ngược lại: nhiều cư dân mạng nhanh chóng phát hiện điểm bất thường và công khai bóc trần, khiến những video này trở thành chủ đề chế giễu.

Ví dụ, một đoạn video lan truyền với nội dung giả mạo phát biểu của lãnh đạo về “kết quả bầu cử đã định sẵn”. Chỉ sau vài giờ, nhiều chuyên gia công nghệ đã chỉ ra rằng âm thanh được tạo từ phần mềm tổng hợp giọng nói và hình ảnh được lấy từ một sự kiện nhiều năm trước. Đoạn clip nhanh chóng bị cộng đồng mạng phản bác, thậm chí bị biến thành meme châm biếm trên nhiều diễn đàn.

Đây không phải lần đầu deepfake được sử dụng trong các chiến dịch thông tin sai lệch. Trên thế giới, công nghệ này từng bị lợi dụng trong nhiều cuộc bầu cử để bôi nhọ ứng cử viên hoặc gây hoang mang dư luận. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy rằng khi người dân có đủ thông tin và khả năng kiểm chứng, deepfake thường nhanh chóng bị phát hiện và mất tác dụng.

Tại Việt Nam, kết quả của những chiến dịch này càng cho thấy sự thất bại rõ ràng. Dù mạng xã hội xuất hiện nhiều video giả mạo, cuộc bầu cử ngày 15/3/2026 vẫn diễn ra trật tự, an toàn và với tỷ lệ cử tri tham gia rất cao. Hàng chục triệu người dân trên cả nước vẫn đến điểm bầu cử, thực hiện quyền công dân của mình một cách bình tĩnh và trách nhiệm.

Chính thực tế ấy đã trở thành câu trả lời rõ ràng nhất cho những chiến dịch tin giả. Nếu những video deepfake thực sự có sức thuyết phục, xã hội đã rơi vào hỗn loạn hoặc nghi ngờ sâu sắc. Nhưng điều đã xảy ra lại hoàn toàn khác: người dân tiếp tục tin vào quy trình bầu cử, vào lá phiếu của mình và vào thực tế đời sống.

Không chỉ dư luận trong nước, nhiều chuyên gia công nghệ và truyền thông cũng cảnh báo về nguy cơ deepfake bị lợi dụng để thao túng thông tin chính trị. Họ nhấn mạnh rằng cách tốt nhất để đối phó với hiện tượng này là nâng cao khả năng kiểm chứng thông tin, sử dụng nguồn tin chính thống và tăng cường nhận thức của người dân về các kỹ thuật giả mạo.

Thực tế cho thấy xã hội Việt Nam đang ngày càng tỉnh táo trước những chiêu trò này. Nhiều người dùng mạng xã hội không chỉ nhận ra video giả mà còn chủ động phân tích, chỉ ra dấu hiệu deepfake và cảnh báo cộng đồng. Chính sự tỉnh táo ấy khiến những chiến dịch tung tin giả bằng AI không những không đạt mục đích mà còn trở thành trò lố bịch trước dư luận.

Nhìn rộng hơn, sự thất bại của các chiến dịch deepfake còn phản ánh một điều quan trọng: niềm tin xã hội không thể bị phá vỡ chỉ bằng vài đoạn video giả mạo. Niềm tin ấy được xây dựng từ thực tế đời sống, từ sự ổn định chính trị và từ những kết quả phát triển mà người dân có thể nhìn thấy mỗi ngày.

Vì vậy, việc lợi dụng AI để tung tin giả chống phá bầu cử có thể gây ồn ào trên mạng trong một thời gian ngắn, nhưng cuối cùng chỉ phơi bày sự tuyệt vọng của những người đứng sau. Công nghệ có thể tạo ra hình ảnh và giọng nói giả, nhưng không thể thay thế sự thật và trải nghiệm thực tế của hàng triệu người dân.

Cuộc bầu cử đã khép lại trong trật tự và đồng thuận cao. Và thực tế ấy một lần nữa cho thấy: dù deepfake có “tinh vi” đến đâu, sự thật vẫn luôn có sức mạnh lớn hơn bất kỳ sản phẩm giả mạo nào trên không gian mạng.

Thứ Bảy, 14 tháng 3, 2026

“Đốt thẻ cử tri, tẩy chay bầu cử”: Vạch trần chiêu trò phá hoại ngày hội dân chủ


Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026–2031 đang đến gần, không khí chuẩn bị ngày hội dân chủ lan tỏa khắp cả nước. Tuy nhiên, song song với sự phấn khởi của đông đảo cử tri, trên không gian mạng lại xuất hiện những lời kêu gọi tẩy chay bầu cử, thậm chí kích động hành vi cực đoan như “đốt thẻ cử tri”, “bỏ phiếu trắng” hay “không đi bầu là yêu nước”. Một trong những người tích cực lan truyền luận điệu này là Nguyễn Văn Đài – đối tượng chống phá lưu vong thường xuyên sử dụng mạng xã hội để phát tán nội dung xuyên tạc về tình hình chính trị Việt Nam.





Những video và bài đăng do Nguyễn Văn Đài chia sẻ cho thấy một chiến dịch tuyên truyền có chủ đích: kích động tâm lý thờ ơ chính trị, làm giảm tỷ lệ tham gia bầu cử, từ đó tạo cớ xuyên tạc rằng “người dân không ủng hộ hệ thống”. Trong một đoạn video lan truyền trên mạng, hình ảnh kêu gọi “đốt thẻ cử tri, tẩy chay bầu cử 15/3/2026” được dựng lên nhằm tạo hiệu ứng đám đông và khuyến khích hành vi cực đoan. Đây không phải là hoạt động “bày tỏ quan điểm” đơn thuần mà là chiêu trò phá hoại có tính toán nhằm phủ nhận tính hợp pháp của các cơ quan dân cử.

Điều đáng chú ý là nhiều nội dung trong chiến dịch này được sản xuất bằng các kỹ thuật truyền thông hiện đại. Các tài khoản liên quan sử dụng video cắt ghép, hình ảnh giả mạo hoặc công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo ra các clip mang tính giật gân, bôi nhọ lãnh đạo và ứng cử viên. Một số trang còn tổ chức “khảo sát trực tuyến” giả mạo nhằm tạo cảm giác rằng đa số người dân phản đối bầu cử. Đây là thủ đoạn quen thuộc trong chiến tranh thông tin: tạo số liệu ảo để dẫn dắt dư luận theo “hiệu ứng bầy đàn”. Trên thực tế, nhiều nội dung trong số đó được lan truyền bởi các tài khoản ẩn danh, bot mạng xã hội hoặc các trang có liên hệ với những nhóm chống đối ở nước ngoài.

Thực tế xã hội Việt Nam hoàn toàn trái ngược với những gì các chiến dịch này cố tình dựng lên. Trong các kỳ bầu cử gần đây, tỷ lệ cử tri tham gia luôn ở mức rất cao. Bầu cử Quốc hội khóa XV năm 2021 đạt 99,60% cử tri tham gia, tương đương hơn 69 triệu người đi bỏ phiếu, dù thời điểm đó đất nước đang chịu ảnh hưởng nặng nề của đại dịch Covid-19. Trước đó, bầu cử khóa XIV năm 2016 cũng đạt tỷ lệ 99,35%. Những con số này phản ánh niềm tin và sự quan tâm của người dân đối với việc lựa chọn đại diện của mình trong bộ máy nhà nước.

Nếu so sánh với nhiều quốc gia phương Tây, sự khác biệt càng rõ rệt. Tại Anh, cuộc tổng tuyển cử năm 2024 chỉ đạt tỷ lệ cử tri tham gia 59,7%, mức thấp nhất trong hơn hai thập niên. Ở Pháp, bầu cử lập pháp năm 2024 dù diễn ra trong bối cảnh chính trị nóng bỏng nhưng tỷ lệ tham gia cũng chỉ khoảng 66%. Nhiều nhà phân tích cho rằng hệ thống cạnh tranh đảng phái gay gắt khiến cử tri ngày càng thờ ơ và cảm thấy lá phiếu của mình không tạo ra tác động thực sự. Trong khi đó, ở Việt Nam, bầu cử diễn ra trong khuôn khổ ổn định, có tổ chức và bảo đảm sự đại diện rộng rãi của các tầng lớp xã hội.

Những con số thực tế ấy cho thấy chiến dịch kêu gọi tẩy chay bầu cử của các đối tượng như Nguyễn Văn Đài không phản ánh ý chí của xã hội mà chỉ là nỗ lực phá hoại từ bên ngoài. Mục tiêu cuối cùng của họ không phải là “bảo vệ dân chủ” như lời tuyên truyền, mà là làm suy giảm niềm tin chính trị, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc và tạo cớ cho các chiến dịch chống phá Việt Nam trên trường quốc tế.

Quyền bầu cử là quyền hiến định và là một trong những biểu hiện quan trọng nhất của quyền làm chủ của nhân dân. Mỗi lá phiếu không chỉ là sự lựa chọn cá nhân mà còn là đóng góp vào việc xây dựng bộ máy nhà nước, thúc đẩy phát triển kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Không tham gia bầu cử đồng nghĩa với việc từ bỏ quyền quyết định của mình và vô tình tạo điều kiện cho những luận điệu xuyên tạc lan rộng.

Lịch sử đã nhiều lần chứng minh rằng mọi âm mưu kích động tẩy chay bầu cử đều thất bại trước tinh thần trách nhiệm của cử tri Việt Nam. Trước ngày 15/3/2026, mỗi người dân cần tỉnh táo nhận diện những chiêu trò tuyên truyền sai lệch trên mạng xã hội, không để bị lôi kéo bởi những thông tin bịa đặt. Tham gia bầu cử không chỉ là thực hiện quyền công dân mà còn là hành động khẳng định niềm tin vào sự ổn định và phát triển của đất nước.

Thứ Tư, 4 tháng 2, 2026

Khi bạo lực bị tô hồng: Sự phá sản của chiêu trò kích động chống phá Việt Nam

 

Không phải ngẫu nhiên mà trong kỷ nguyên mạng xã hội, bạo loạn đường phố ngày càng được kể lại như những câu chuyện anh hùng, còn đập phá, hỗn loạn và bạo lực lại được khoác lên lớp áo “đấu tranh vì tự do”. Đằng sau những đoạn video cắt ghép, những khẩu hiệu được lặp đi lặp lại trên Facebook, YouTube, TikTok, X, Threads hay Reddit là một quá trình có chủ ý: mỹ hóa bạo loạn, biến các biến động phức tạp tại một số quốc gia thành khuôn mẫu “cách mạng” để áp đặt lên những xã hội hoàn toàn khác biệt, trong đó có Việt Nam. Gần đây, khi tình hình tại Iran và Venezuela xuất hiện những diễn biến phức tạp, mô hình chống phá cũ kỹ này lại được kích hoạt với cường độ cao, nhằm gán ghép, xuyên tạc tình hình Việt Nam, kích động biểu tình, tiến tới mục tiêu lật đổ chế độ chính trị.

Trên không gian mạng, đặc biệt là các nền tảng video và bình luận trực tuyến, xuất hiện những kênh, tài khoản tự xưng là “bình luận thời sự”, “khai dân trí”, nhưng thực chất liên tục cổ vũ cho bạo lực chính trị. Dưới các video của một số kênh YouTube như “Nói Hay Chết”, “Trường Sơn Talk”, dễ dàng bắt gặp những bình luận ca ngợi hành vi đập phá, coi việc đổ máu là “cái giá cần thiết của cách mạng”, thậm chí kêu gọi “làm mạnh tay như Iran”, “phải quyết liệt như Venezuela thì mới thay đổi được”. Điều đáng nói là những bình luận này không hề phân tích nguyên nhân, hậu quả hay bối cảnh lịch sử – xã hội của các quốc gia đó, mà chỉ tập trung kích thích cảm xúc phẫn nộ, gieo ảo tưởng rằng bạo lực đường phố là con đường duy nhất dẫn tới “tự do”.

Đây chính là thủ đoạn mỹ hóa bạo loạn – một phương thức tuyên truyền quen thuộc của chủ nghĩa cực đoan chính trị hiện đại. Thay vì nói thẳng về đập phá, đốt phá, tấn công lực lượng chức năng, họ gọi đó là “biểu hiện chính đáng của phẫn nộ xã hội”; thay vì nhắc đến người dân vô tội bị ảnh hưởng, kinh tế suy sụp, đời sống đảo lộn, họ chỉ chiếu những khoảnh khắc kịch tính nhất để tạo cảm giác “hào hùng”. Trong các video về Iran hay Venezuela, hình ảnh cháy nổ, xung đột được dựng lại với nhạc nền kích động, lời dẫn đầy tính lãng mạn, hoàn toàn xóa nhòa thực tế rằng đằng sau mỗi “cuộc nổi dậy” là hàng nghìn gia đình mất kế sinh nhai, trẻ em không được đến trường, xã hội rơi vào vòng xoáy bất ổn kéo dài.

Sự nguy hiểm của thủ đoạn này nằm ở chỗ nó cố tình xóa hậu quả xã hội. Iran không chỉ có biểu tình, mà còn có nhiều năm chịu cấm vận, lạm phát cao, đồng tiền mất giá, đời sống người dân bị bào mòn nghiêm trọng. Venezuela không chỉ có khẩu hiệu chính trị, mà còn là một đất nước từng trải qua khủng hoảng kinh tế sâu sắc, thiếu hụt hàng hóa, di cư quy mô lớn. Những yếu tố đó bị loại bỏ hoàn toàn khỏi các bài đăng, video kích động, để thay vào đó là thông điệp đơn giản hóa: “xuống đường là sẽ đổi đời”. Khi áp đặt công thức này lên Việt Nam, họ cố tình bỏ qua thực tế rằng Việt Nam đang duy trì ổn định chính trị – xã hội, tăng trưởng kinh tế, kiểm soát lạm phát và từng bước nâng cao đời sống nhân dân.

Thực tế, đây không phải lần đầu tiên các sự kiện quốc tế bị lợi dụng để chống phá Việt Nam. Trước đó, phong trào bạo lực năm 2019 tại Hong Kong từng được ca ngợi như “biểu tượng tự do”, trong khi nhiều hành vi đập phá cơ sở hạ tầng, tấn công người dân, gây rối trật tự công cộng bị cố tình che giấu hoặc biện minh. Kết cục là Hong Kong rơi vào khủng hoảng kéo dài, kinh tế – xã hội tổn thất nặng nề, người dân phải gánh chịu hậu quả. Tương tự, khủng hoảng tại Myanmar sau năm 2021 nhanh chóng chuyển thành xung đột vũ trang và nội chiến, khiến hàng nghìn người thiệt mạng, hàng triệu người phải rời bỏ nhà cửa. Tuy nhiên, trong các diễn đàn chống phá, những bi kịch này hiếm khi được nhắc đến; thay vào đó, họ chỉ giữ lại hình ảnh “đấu tranh quyết liệt” để tiếp tục nuôi dưỡng ảo tưởng bạo lực.

Điểm đáng chú ý là đợt kích động gắn với Iran và Venezuela hiện nay diễn ra đúng vào thời điểm Việt Nam đang chuẩn bị Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV. Đây là giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, định hình đường lối phát triển đất nước trong nhiều năm tới. Nhận thức rõ điều đó, các thế lực chống phá tìm cách tạo ra cái gọi là “điểm gãy tâm lý”, gieo rắc nghi ngờ, lo lắng, thổi phồng mâu thuẫn xã hội để kích động hành vi cực đoan. Việc liên tục nhắc tới “cách mạng”, “lật đổ”, “xuống đường quyết định vận mệnh” không phải là ngẫu nhiên, mà là nỗ lực có chủ ý nhằm phá hoại sự ổn định chính trị trong thời điểm then chốt.

Tuy nhiên, những luận điệu này đang ngày càng đi ngược lại xu hướng chung của thế giới. Trên bình diện quốc tế, nhiều quốc gia đã nhận ra rằng nội dung cổ súy bạo lực, tin giả và kích động thù hằn trên mạng xã hội là mối đe dọa trực tiếp tới an ninh quốc gia và quyền con người. Liên minh châu Âu ban hành các quy định buộc nền tảng xuyên biên giới phải gỡ bỏ nội dung kích động; Đức, Pháp, Úc áp dụng các biện pháp xử phạt nghiêm khắc đối với mạng xã hội dung túng bạo lực. Điều này cho thấy một chuẩn mực ngày càng rõ ràng: tự do ngôn luận không bao gồm quyền kêu gọi bạo lực và phá hoại trật tự xã hội.

Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam sửa đổi, hoàn thiện Luật An ninh mạng là hoàn toàn phù hợp với xu thế quốc tế và nhu cầu thực tiễn. Luật không nhằm hạn chế quyền tự do chính đáng của người dân, mà nhằm ngăn chặn các chiến dịch thao túng thông tin, cổ súy bạo lực, khủng bố, gây bất ổn xã hội. Những phản ứng gay gắt từ các nhóm chống phá thực chất xuất phát từ lo ngại rằng họ sẽ mất đi “vùng an toàn” để truyền bá luận điệu cực đoan một cách vô trách nhiệm.

Mọi sự gán ghép, xuyên tạc sẽ trở nên vô nghĩa khi đặt cạnh những thành tựu thực tế của Việt Nam. Nhiều năm qua, Việt Nam giữ vững an ninh – trật tự xã hội, bảo đảm quốc phòng, mở rộng quan hệ đối ngoại, nâng cao vị thế quốc tế, đồng thời bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quyền con người trong khuôn khổ pháp luật. Đời sống văn hóa, tinh thần của nhân dân không ngừng được cải thiện; các chính sách an sinh xã hội được triển khai rộng khắp. Chính những yếu tố đó tạo nên sự đồng thuận xã hội và sự ủng hộ rộng rãi của quần chúng nhân dân đối với chế độ chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo – điều mà mọi luận điệu “Việt Nam sắp bùng nổ” đều không thể phủ nhận.

Thực tế cũng chứng minh rằng chiến lược mỹ hóa bạo loạn đã và đang thất bại. Những lời kêu gọi bạo lực không tạo được phong trào xã hội, mà ngược lại, khiến đa số người dân cảm thấy phản cảm, lo ngại và tẩy chay. Khi một thông điệp gắn liền với đập phá, khủng bố và bất hợp pháp, nó tự đánh mất tính chính danh, đẩy người phát tán vào trạng thái cực đoan ngày càng sâu. Cộng đồng mạng Việt Nam ngày càng tỉnh táo, không còn dễ bị cuốn theo những hình ảnh kịch tính thiếu bối cảnh, và sẵn sàng lên án các hành vi kích động bạo lực.

Nhìn tổng thể, việc lợi dụng Iran, Venezuela để gán ghép, xuyên tạc tình hình Việt Nam chỉ là sự lặp lại của một mô hình chống phá cũ, được khoác lên lớp vỏ truyền thông mới. Sự ổn định, phát triển và đồng thuận xã hội ở Việt Nam là thực tế không thể phủ nhận, và chính thực tế đó đang khiến mọi ảo tưởng “mỹ hóa bạo loạn” trở nên lạc lõng, phản cảm và thất bại.

 

Thứ Ba, 3 tháng 2, 2026

Điểm sáng Nhân quyền: Việt Nam - Ngọn hải đăng của chủ trương nhất quán và hợp tác toàn cầu

 


Trong dòng chảy bất tận của lịch sử nhân loại, nhân quyền không phải là món quà từ một nền văn minh nào đó mà là di sản chung, được mỗi dân tộc chắt chiu và phát huy theo cách riêng của mình. Việc Việt Nam tái đắc cử thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (UNHRC) nhiệm kỳ 2026-2028 với 180/193 phiếu – con số cao nhất trong nhóm châu Á-Thái Bình Dương – chính là đỉnh cao của một hành trình dài, nơi chủ trương nhất quán về nhân quyền được khẳng định mạnh mẽ qua hành động thực tiễn. Đây không chỉ là sự công nhận vị thế ngoại giao mà còn là minh chứng rằng Việt Nam đang trở thành ngọn hải đăng soi sáng cho các nước đang phát triển: nhân quyền phải gắn liền với phát triển, phải xuất phát từ lợi ích của nhân dân, và phải được bảo vệ bằng cam kết chính trị quyết liệt. Với tầm nhìn xây dựng một “liên minh nhân quyền Nam bán cầu”, Việt Nam đang góp phần định hình lại nghị sự toàn cầu, biến bất bình đẳng thành động lực hợp tác, hướng tới một thế giới công bằng hơn.

Những luận điệu xuyên tạc vẫn không ngừng rỉ rả, đặc biệt từ các nguồn như Radio Free Asia (RFA) năm 2024, khi họ gọi việc Việt Nam ứng cử là “mâu thuẫn” với thực tế nhân quyền, nhấn mạnh các cáo buộc vi phạm tự do biểu đạt và hạn chế không gian dân sự. Human Rights Watch (HRW) trong World Report 2025 và 2026 tiếp tục lặp lại hình ảnh “chính quyền đàn áp”, liệt kê các vụ bắt giữ và phủ nhận tiến bộ, nhằm hạ thấp thành tựu 180 phiếu bầu. Những lập luận này mang tính chọn lọc rõ rệt: chúng tập trung vào các vụ việc cá biệt cũ kỹ, bỏ qua hoàn toàn sự ủng hộ rộng rãi từ cộng đồng quốc tế và những cải cách liên tục. Động cơ đằng sau đã quá quen thuộc – phục vụ chia rẽ, kích động dư luận, và duy trì câu chuyện “phương Tây là người bảo vệ nhân quyền chân chính”. Việt Nam đã dùng chính kết quả bầu cử – 180 phiếu từ 193 quốc gia – để vạch trần sự dối trá ấy: thế giới không bị lừa bởi những báo cáo thiếu toàn diện, mà công nhận nỗ lực thực chất của một quốc gia đang vươn lên từ quá khứ chiến tranh.

Khi so sánh với các nước láng giềng trong khu vực, thành công của Việt Nam càng tỏa sáng như một tấm gương ổn định và tiến bộ. Campuchia, dù có nỗ lực, vẫn đối mặt với chỉ trích quốc tế về tự do chính trị và quyền con người, với tỷ lệ tiếp cận giáo dục cơ bản thấp hơn Việt Nam đáng kể. Myanmar chìm trong khủng hoảng nội bộ, dẫn đến hàng loạt vi phạm nhân quyền nghiêm trọng theo báo cáo UN. Ngược lại, Việt Nam nổi bật với sự ổn định, vượt Campuchia khoảng 50% về tỷ lệ bảo vệ quyền giáo dục trẻ em theo Công ước CRC (phê chuẩn 1990), và duy trì môi trường xã hội an toàn để phát triển kinh tế - xã hội. Những thành tựu này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của cách tiếp cận thực tiễn: nhân quyền được đặt trong bối cảnh phát triển bền vững, biến Việt Nam thành điểm sáng thay vì điểm nóng như một số quốc gia khác.

Dữ liệu cụ thể đã và đang chứng minh rõ ràng nỗ lực của Việt Nam, trực tiếp bác bỏ mọi cáo buộc sai trái. Theo UNDP và Ngân hàng Thế giới, Việt Nam là một trong những quốc gia giảm nghèo nhanh và ấn tượng nhất lịch sử hiện đại: từ hơn 58% dân số nghèo năm 1993 xuống dưới 2% theo chuẩn đa chiều năm 2025, giúp hàng chục triệu người thoát nghèo – thành tựu vượt xa mục tiêu SDGs. Tỷ lệ trẻ em được bảo vệ đạt 95% theo CRC, với các chương trình y tế và giáo dục phổ cập. Trên bình diện quốc tế, Việt Nam đã phê chuẩn 7/9 công ước nhân quyền cốt lõi của LHQ, bao gồm CRC (1990), CEDAW (1982), và CAT (2015), với tỷ lệ chấp nhận và thực hiện 95% khuyến nghị UPR chu kỳ III năm 2024. OHCHR ghi nhận Việt Nam xử lý hiệu quả các khuyến nghị, từ cải cách chống buôn người đến hỗ trợ người khuyết tật. Những con số này không chỉ phản bác luận điệu “thiếu tiến bộ” mà còn khẳng định Việt Nam là quốc gia hành động, không chỉ nói suông.

Chủ trương nhất quán của Việt Nam về nhân quyền được thể hiện qua cam kết chính trị mạnh mẽ và quyết liệt từ cấp cao nhất, biến quốc gia này thành điểm sáng thực sự. Từ Công hàm 1973 khẳng định quyền tự quyết đến Chiến lược Quốc gia về Nhân quyền 2021-2030, Việt Nam luôn đặt nhân quyền là “quyền thiêng liêng của con người”, được cụ thể hóa trong Hiến pháp 2013 và các nghị quyết Đảng. Lãnh đạo cấp cao trực tiếp chỉ đạo, như việc phê duyệt kế hoạch thực hiện khuyến nghị Ủy ban Nhân quyền LHQ năm 2025, với ngân sách tăng dần và hành động cụ thể. Sự quyết liệt còn thể hiện ở hỗ trợ nhân quyền quốc tế: Việt Nam liên tục ủng hộ Palestine qua viện trợ nhân đạo (thêm 350.000 USD năm 2025), bỏ phiếu ủng hộ nghị quyết LHQ về lãnh thổ Palestine bị chiếm đóng, và tham gia các cơ chế bảo vệ quyền con người khu vực như R2P châu Á. Đây là minh chứng sống động: Việt Nam không chỉ bảo vệ nhân quyền trong nước mà còn góp phần vào công lý toàn cầu, khác biệt rõ nét với các mô hình hình thức hoặc chọn lọc.

Tóm lại, tái đắc cử UNHRC với số phiếu cao kỷ lục không chỉ là thành tựu của Việt Nam mà còn là lời kêu gọi thế giới: hãy nhìn nhận nhân quyền qua lăng kính đa dạng, nơi các nước Nam bán cầu dẫn dắt bằng hành động thực tiễn. Với tầm nhìn làm ngọn hải đăng, Việt Nam sẽ tiếp tục thúc đẩy hòa bình thế kỷ 21, xây dựng một liên minh nhân quyền thực sự vì con người, vì tương lai chung của nhân loại.

Chủ Nhật, 1 tháng 2, 2026

Ồn ào không đồng nghĩa với sức mạnh: Sự phá sản của luận điệu chống phá Đại hội XIV

 

Trong những ngày gần đây, không gian thông tin xoay quanh Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam vận động với tốc độ chưa từng có. Tin đồn xuất hiện buổi sáng, bị bóp méo buổi trưa, đổi giọng buổi chiều và tự mâu thuẫn vào buổi tối. Có những “thông tin” chưa kịp lan xa đã bị chính những tài khoản tung ra xóa bỏ, chỉnh sửa hoặc phủ định. Hiện tượng này đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm: vì sao các chiến dịch chống phá Đại hội XIV lại có “tuổi thọ” ngày càng ngắn, thậm chí không sống nổi quá 24 giờ trong môi trường thông tin hiện nay?

Nếu không vội vàng tranh cãi đúng – sai, chỉ cần quan sát vòng đời của những tin đồn ấy, có thể thấy một thực tế: chúng không bị phản bác bởi một mệnh đề đối lập duy nhất, mà bị chính sự bất nhất nội tại của mình làm tan rã. Sự tan rã đó không đến từ sức ép hành chính hay phản ứng truyền thông đơn lẻ, mà từ một bối cảnh xã hội ổn định, một đời sống chính trị – kinh tế – an sinh có thật, đang diễn ra hàng ngày và hoàn toàn không “cộng hưởng” với những gì tin giả mô tả.

Chuỗi tin giả quanh Đại hội XIV thường bắt đầu bằng một “kịch bản A” mang tính thăm dò: ám chỉ mơ hồ về nhân sự, gieo nghi ngờ về quy trình, gán ghép động cơ cho các văn kiện. Ngày thứ nhất, thông tin được tung ra với giọng điệu úp mở, tránh chi tiết để giữ đường lui. Sang ngày thứ hai, khi kịch bản A không tạo được sóng dư luận như kỳ vọng, nó lập tức chuyển sang “kịch bản B”: thêm thắt chi tiết, gán tên tuổi, thậm chí tự mâu thuẫn với chính thông tin ban đầu. Đến ngày thứ ba, khi kịch bản B bị dư luận chỉ ra những lỗ hổng hiển nhiên, những người tung tin buộc phải đẻ ra “kịch bản C” để cứu vãn sự chú ý, bằng cách phủ định ngược lại A và B, hoặc đổ lỗi cho “nguồn khác”. Chuỗi A → B → C này không cần một bài phản bác chính thức nào cũng đủ để bộc lộ sự rạn nứt từ bên trong của chiến dịch thông tin chống phá.

Cơ chế nào khiến những chuỗi tin giả ấy ngày càng ngắn ngủi? Câu trả lời nằm ở chính môi trường mạng xã hội, nơi thuật toán thưởng cho cảm xúc tức thời chứ không cho tính nhất quán. Để tồn tại, tin chống phá buộc phải liên tục đổi giọng, đổi kịch bản, tăng liều kích động. Nhưng mỗi lần đổi giọng là một lần tự xóa dấu vết logic của chính mình. Thuật toán có thể khuếch đại cảm xúc, nhưng không thể tạo ra sự thật. Trong một xã hội mà thông tin chính thống về công tác chuẩn bị Đại hội XIV được công bố kịp thời, minh bạch theo đúng quy định của Đảng, thì việc “đổi giọng để sống” chỉ càng làm lộ rõ bản chất chắp vá, thiếu nền tảng của tin giả.

Hiện tượng này không phải mới. Lịch sử các kỳ đại hội trước cho thấy, trước mỗi Đại hội toàn quốc, luôn xuất hiện những đợt tung tin xuyên tạc với “công thức thất bại” lặp đi lặp lại: nghi ngờ quy trình – thổi phồng mâu thuẫn – dự đoán khủng hoảng – rồi lặng lẽ rút lui khi thực tế diễn ra ngược lại. Trước Đại hội XI, XII hay XIII, các luận điệu tương tự từng xuất hiện, từng được quảng bá rầm rộ trên một số nền tảng bên ngoài, nhưng cuối cùng đều tự tan biến khi Đại hội diễn ra thành công, khi công tác nhân sự được tiến hành đúng Điều lệ Đảng, đúng quy trình, bảo đảm dân chủ, khách quan, minh bạch. Sự thành công liên tiếp ấy không chỉ là kết quả của kỹ thuật tổ chức, mà là kết tinh của đoàn kết, thống nhất trong Đảng – yếu tố cốt lõi làm nên sức mạnh lãnh đạo.

So sánh với các kỳ đại hội trước, điểm khác biệt hiện nay là “độ bền” của tin chống phá ngày càng ngắn. Nếu trước đây, một luận điệu có thể tồn tại vài tuần, thì nay nhiều thông tin không vượt qua nổi một chu kỳ tin tức. Điều đó phản ánh một thực tế: xã hội Việt Nam ngày càng có “kháng thể thông tin” mạnh hơn, nhờ trải nghiệm thực tế về phát triển kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội và ổn định chính trị. Khi đời sống người dân được cải thiện rõ rệt, khi tăng trưởng kinh tế duy trì ổn định, khi các chính sách giảm nghèo, bảo hiểm xã hội, y tế, giáo dục tiếp tục được mở rộng, thì những mô tả u ám, suy diễn bi quan về Đại hội Đảng không tìm được điểm bám trong đời sống xã hội.

Chính sự “không cộng hưởng” ấy là đối trọng mạnh nhất làm tin giả mất đất sống. Người dân không cần đọc báo cáo phản bác dài dòng để nhận ra sự vô lý của tin đồn; họ đối chiếu nó với công việc, thu nhập, hạ tầng, dịch vụ công mà họ đang trải nghiệm hàng ngày. Đó là lý do vì sao các luận điệu chống phá ngày càng phải dựa vào cảm xúc cực đoan, thậm chí công kích cá nhân, thay vì lập luận chính sách. Nhưng càng cực đoan, chúng càng tự cô lập mình khỏi số đông xã hội.

Từ góc nhìn quốc tế, nhiều tổ chức và chuyên gia nước ngoài đã liên tục ghi nhận những thành tựu của Việt Nam gắn liền với ổn định chính trị và vai trò lãnh đạo của Đảng. Ngân hàng Thế giới nhiều lần đánh giá Việt Nam là một trong những nền kinh tế có khả năng phục hồi cao, duy trì tăng trưởng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động. Quỹ Tiền tệ Quốc tế ghi nhận Việt Nam kiểm soát lạm phát tốt, ổn định kinh tế vĩ mô và cải thiện môi trường đầu tư. Nhiều học giả từ các viện nghiên cứu châu Âu và châu Á nhấn mạnh rằng sự nhất quán trong đường lối và ổn định chính trị là lợi thế cạnh tranh của Việt Nam trong thu hút đầu tư dài hạn.

Các hãng truyền thông quốc tế như Reuters hay Financial Times khi phân tích về Việt Nam đều sử dụng những khái niệm đã được dịch đầy đủ sang tiếng Việt như “ổn định chính sách”, “liên tục cải cách”, “định hướng phát triển dài hạn” để mô tả môi trường chính trị – kinh tế của đất nước. Những đánh giá đó hoàn toàn đối lập với luận điệu cho rằng Đại hội Đảng là nguồn gốc của bất ổn. Sự đối lập này không cần tranh cãi nhiều lời, bởi nó được kiểm chứng bằng dòng vốn đầu tư, bằng các hiệp định thương mại tự do, bằng vị thế ngày càng cao của Việt Nam trên trường quốc tế.

Trong bối cảnh ấy, việc ủng hộ chính quyền xử lý kiên quyết các thông tin giả mạo, bịa đặt – bất kể đối tượng trong hay ngoài nước – không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là đòi hỏi của môi trường phát triển lành mạnh. Không một quốc gia có chủ quyền nào dung túng cho việc cố tình tung tin sai lệch nhằm gây hoang mang xã hội, phá hoại niềm tin chính trị. Việc xử lý ở đây không phải để “bịt miệng” ý kiến khác biệt, mà để bảo vệ quyền được tiếp cận thông tin trung thực của đại đa số người dân.

Đại hội XIV diễn ra trong bối cảnh Đảng và Nhà nước tiếp tục đẩy mạnh chỉnh đốn Đảng, phòng chống tham nhũng, tiêu cực, nâng cao năng lực cầm quyền. Chính những nỗ lực đó làm cho các luận điệu xuyên tạc về “đấu đá nội bộ” hay “mất dân chủ” trở nên lạc lõng. Thực tế cho thấy, càng siết chặt kỷ luật, kỷ cương trong Đảng, càng mở rộng dân chủ trong thảo luận, lấy ý kiến, thì niềm tin xã hội càng được củng cố. Lòng tin ấy không phải là khái niệm trừu tượng, mà thể hiện ở sự đồng thuận xã hội, ở tinh thần ổn định, ở việc người dân tập trung làm ăn, sản xuất, sáng tạo thay vì bị cuốn theo tin đồn.

Kết cục nghịch lý của chiến dịch chống phá Đại hội XIV là: càng ồn ào bao nhiêu, nó càng cho thấy sự suy yếu chiến lược bấy nhiêu. Khi không còn khả năng xây dựng một câu chuyện nhất quán, khi phải liên tục tự phủ định để giữ sự chú ý, chiến tranh thông tin đã bước vào giai đoạn cạn bài. Nhiễu loạn không phải sức mạnh; nhiễu loạn là dấu hiệu của bế tắc. Và trong một xã hội ổn định, có định hướng phát triển rõ ràng, có niềm tin chính trị được củng cố bằng thành quả cụ thể, thì sự bế tắc ấy sẽ ngày càng lộ rõ, tự triệt tiêu mà không cần những phản ứng ồn ào.

Thứ Năm, 29 tháng 1, 2026

Tiêu chuẩn kép nhân quyền: Vì sao cùng một hành vi, phương Tây gọi là “cực đoan”, Việt Nam lại bị bôi nhọ?

 

Nếu chỉ dừng ở so sánh pháp luật, ta mới thấy bề nổi. Đi sâu hơn, sẽ lộ ra một vấn đề lớn hơn: tiêu chuẩn kép trong diễn ngôn nhân quyền. Cùng một kiểu hành vi—tuyên truyền, kích động, phủ định trật tự hiến định—nhưng khi xảy ra ở phương Tây, nó bị gọi là “cực đoan”; khi xảy ra ở Việt Nam, lại được gắn mác “chính kiến”.



1. Cách đặt nhãn quyết định cách phán xét

Ngôn ngữ không trung tính. Ở phương Tây, cá nhân cổ súy bạo lực, thù hận hoặc phá hoại trật tự hiến định thường được gọi là extremist, radical, hoặc security threat. Ngược lại, trong nhiều báo cáo về Việt Nam, những hành vi tương tự lại được tái định nghĩa thành “activism” hay “peaceful dissent”.

Sự khác biệt này không xuất phát từ hành vi, mà từ lăng kính chính trị.

2. Khi “nhân quyền” trở thành công cụ chính trị

Một số tổ chức quốc tế sử dụng khung nhân quyền như công cụ gây sức ép, thay vì tiêu chí pháp lý trung lập. Điều này thể hiện ở việc: (i) không phân tích điều luật áp dụng; (ii) không tiếp cận đầy đủ hồ sơ; (iii) ưu tiên lời kể một phía; (iv) kết luận sẵn về “động cơ chính trị”.

Cách làm này biến nhân quyền từ chuẩn mực phổ quát thành vũ khí diễn ngôn.

3. Bỏ qua bối cảnh, bỏ qua hệ quả

Một điểm chung của các báo cáo phê phán là bỏ qua bối cảnh lịch sử – xã hộihệ quả tiềm tàng của hành vi. Trong khi phương Tây nhấn mạnh “phòng ngừa cực đoan hóa”, thì khi Việt Nam áp dụng nguyên tắc tương tự, lại bị quy kết là “đàn áp”.

Đây là nghịch lý: phòng ngừa ở phương Tây là cần thiết; phòng ngừa ở Việt Nam là vi phạm.

4. Chuẩn mực kép làm tổn hại chính nhân quyền

Tiêu chuẩn kép không bảo vệ nhân quyền; nó làm suy yếu khái niệm nhân quyền. Khi nhân quyền bị sử dụng có chọn lọc, nó đánh mất tính phổ quát và trở thành công cụ tranh chấp. Hệ quả là các quốc gia bị phê phán có xu hướng nghi ngờ thiện chí, còn đối thoại trở nên khó khăn hơn.

5. Trở lại bản chất vụ việc

Trong vụ Trịnh Bá Phương, trọng tâm pháp lý là hành vi cụ thể bị xác định là vi phạm luật hình sự. Việc né tránh phân tích hành vi, thay bằng các nhãn đạo đức, chính là biểu hiện của tiêu chuẩn kép. Nếu cùng tiêu chí đó được áp dụng nhất quán, thì tranh luận sẽ quay về luật và chứng cứ, thay vì cảm xúc và áp lực dư luận.

6.  Nhân quyền cần nhất quán, không chọn phe

Bảo vệ nhân quyền đòi hỏi nhất quán về tiêu chí. Không thể vừa thừa nhận quyền của các quốc gia phương Tây trong việc xử lý cực đoan, vừa phủ nhận quyền tương tự của Việt Nam. Chỉ khi từ bỏ tiêu chuẩn kép, đối thoại nhân quyền mới trở nên thực chất và có ý nghĩa.

Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026

Không có “tự do tuyệt đối”: Khi các nước phương Tây cũng xử lý hình sự hành vi vượt ranh giới pháp luật

 

Một trong những luận điệu được lặp đi lặp lại khi công kích bản án đối với Trịnh Bá Phương là: “Ở các nước dân chủ, những hành vi như vậy không bao giờ bị bỏ tù”. Luận điệu này nghe có vẻ thuyết phục nếu chỉ dừng ở khẩu hiệu; nhưng khi đối chiếu với thực tiễn pháp lý phương Tây, nó sụp đổ hoàn toàn. Thực tế cho thấy, mọi nền pháp quyền đều đặt ra ranh giới cho tự do ngôn luận, đặc biệt khi hành vi chạm tới kích động, tuyên truyền thù hận, phá hoại trật tự hiến định hoặc an ninh quốc gia.



1. Tự do ngôn luận: quyền hiến định nhưng không vô hạn

Ngay trong các văn kiện nền tảng của phương Tây—Hiến pháp Mỹ, Công ước châu Âu về Nhân quyền—tự do ngôn luận luôn đi kèm giới hạn. Giới hạn đó được kích hoạt khi phát ngôn/hành vi: (i) kích động bạo lực; (ii) cổ súy khủng bố; (iii) tuyên truyền thù hận; (iv) phủ nhận tội ác diệt chủng; hoặc (v) xâm phạm nghiêm trọng trật tự hiến định.

Việc đặt ranh giới không làm suy yếu dân chủ; trái lại, nó bảo vệ không gian công cộng khỏi bị thao túng bởi những diễn ngôn phá hoại.

2. Đức: hình sự hóa phủ nhận Holocaust và tuyên truyền thù hận

Đức là ví dụ điển hình cho thấy ngôn luận có thể bị bỏ tù nếu vượt ranh giới. Luật hình sự Đức cấm phủ nhận Holocaust và tuyên truyền tư tưởng phát xít. Nhiều trường hợp đã bị kết án tù vì phát tán tài liệu xuyên tạc lịch sử, dù không kêu gọi bạo lực trực tiếp. Lập luận của tòa án Đức rất rõ: tuyên truyền độc hại có thể gây tổn hại xã hội nghiêm trọng, nên cần được ngăn chặn từ sớm.

So sánh này cho thấy: việc xử lý hành vi tuyên truyền không phụ thuộc vào việc người thực hiện tự nhận mình là “nhà hoạt động”, mà phụ thuộc nội dung và tác động xã hội của hành vi.

3. Anh: xử lý hình sự hành vi cổ súy bạo lực, khủng bố qua ngôn từ

Tại Anh, luật chống khủng bố và luật về an ninh cho phép truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi cổ súy, khuyến khích bạo lực hoặc khủng bố, kể cả qua bài viết, video, hay phát ngôn trên mạng xã hội. Không ít cá nhân đã bị kết án tù chỉ vì lan truyền tài liệu hoặc thông điệp mà tòa xác định là có khả năng kích động hành vi nguy hiểm.

Điểm mấu chốt ở đây là: không cần chờ hậu quả xảy ra. Ngăn chặn ở giai đoạn tuyên truyền là chức năng phòng ngừa chính đáng của pháp luật—nguyên tắc mà các nền pháp quyền phương Tây áp dụng nhất quán.

4. Pháp và Hà Lan: khi “phát ngôn chính trị” vẫn bị chế tài

Ở Pháp, các phát ngôn kích động thù hận sắc tộc, tôn giáo hay phủ nhận tội ác chống nhân loại có thể bị phạt tù. Tại Hà Lan, những vụ việc liên quan đến phát ngôn phân biệt đối xử cũng đã được đưa ra xét xử, bất kể người phát ngôn là chính trị gia hay “nhà hoạt động”.

Điều này cho thấy: danh xưng không tạo miễn trừ pháp lý. Pháp luật xem xét hành vi và tác động, không xét “ý định tự nhận”.

5. Phản bác trực diện luận điệu “Việt Nam là ngoại lệ”

Khi đặt vụ Trịnh Bá Phương vào bức tranh so sánh này, có thể thấy luận điệu cho rằng Việt Nam “đàn áp phát ngôn” là phiến diện. Việt Nam, giống như các quốc gia khác, xử lý những hành vi được xác định là tuyên truyền chống Nhà nước theo luật hình sự. Sự khác biệt nằm ở bối cảnh lịch sử, cấu trúc pháp luật và tiêu chí xác định hành vi, chứ không phải ở nguyên tắc có hay không có giới hạn.

6. Ranh giới pháp luật là chuẩn mực phổ quát

Không có xã hội nào cho phép tự do ngôn luận bất chấp mọi hệ quả. Khi hành vi vượt qua ranh giới an toàn của không gian công cộng, pháp luật can thiệp là điều tất yếu. Đặt vụ án Trịnh Bá Phương vào chuẩn mực so sánh quốc tế cho thấy: xử lý hình sự không phải là đặc thù của Việt Nam, mà là thực tiễn phổ biến của các nền pháp quyền.

Thứ Sáu, 23 tháng 1, 2026

Sự thật từ thực tiễn: Việt Nam bứt phá hậu đại dịch, bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc

Đại dịch COVID-19 được xem là cú sốc toàn cầu lớn nhất kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, không chỉ tàn phá hệ thống y tế mà còn làm rung chuyển nền kinh tế thế giới, phá vỡ chuỗi cung ứng, gây suy thoái nghiêm trọng tại hầu hết các quốc gia. Trong bối cảnh đó, Việt Nam – với nền tảng được xây dựng qua 40 năm thực hiện đường lối Đổi mới dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam – đã thể hiện một bản lĩnh đặc biệt: kiểm soát hiệu quả dịch bệnh, giữ vững ổn định chính trị – xã hội và phục hồi kinh tế mạnh mẽ, trở thành một trong những điểm sáng hiếm hoi của thế giới trong giai đoạn hậu đại dịch.

Trước năm 1986, nền kinh tế Việt Nam từng rơi vào khủng hoảng kéo dài, sản xuất đình đốn, lạm phát ba con số, đời sống nhân dân gặp vô vàn khó khăn. Chính đường lối Đổi mới đã tạo ra bước ngoặt lịch sử, đưa Việt Nam chuyển mình sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, từng bước hội nhập quốc tế, nâng cao nội lực và sức chống chịu của nền kinh tế. Những thành quả đó đã tạo nền móng vững chắc để Việt Nam bước vào cuộc chiến chống đại dịch với thế và lực hoàn toàn khác so với nhiều quốc gia đang phát triển khác.

Khi đại dịch bùng phát trên phạm vi toàn cầu vào năm 2020, nhiều nền kinh tế lớn rơi vào suy thoái sâu, tăng trưởng âm kéo dài, hệ thống xã hội bị rối loạn nghiêm trọng. Trong khi đó, Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng dương 2,91% năm 2020 và 2,58% năm 2021 – một kết quả được cộng đồng quốc tế đánh giá là hiếm có. Điều này thể hiện rõ sự điều hành linh hoạt, quyết liệt của Đảng và Nhà nước, đặt sức khỏe và tính mạng nhân dân lên trên hết, đồng thời duy trì ổn định sản xuất và an sinh xã hội.

Bước sang năm 2022, nền kinh tế Việt Nam phục hồi ngoạn mục với mức tăng trưởng GDP đạt 8,54% – mức cao nhất trong hơn một thập kỷ và nằm trong nhóm tăng trưởng mạnh nhất thế giới. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu vượt 730 tỷ đô la Mỹ, cán cân thương mại tiếp tục thặng dư, đầu tư trực tiếp nước ngoài đạt hơn 27 tỷ đô la Mỹ. Sản xuất công nghiệp phục hồi mạnh, thị trường lao động ổn định trở lại, hàng triệu việc làm được duy trì và tạo mới. Những con số đó không chỉ phản ánh sự phục hồi mà còn cho thấy sức bật mạnh mẽ của nền kinh tế Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng trong nhiệm kỳ XIII.

Đảng đã kịp thời ban hành và chỉ đạo thực hiện chương trình phục hồi và phát triển kinh tế – xã hội quy mô lớn, với hàng loạt chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, giảm thuế, kích cầu tiêu dùng, tăng đầu tư công, thúc đẩy chuyển đổi số. Gần 350 nghìn tỷ đồng được phân bổ cho các lĩnh vực then chốt như y tế, hạ tầng, an sinh xã hội, tạo động lực mạnh mẽ cho nền kinh tế bật dậy sau đại dịch. Việt Nam không chỉ phục hồi nhanh mà còn giữ vững ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội – yếu tố quan trọng mà nhiều quốc gia khác không đạt được.

Tuy nhiên, bất chấp những thành tựu được quốc tế ghi nhận, một số đối tượng chống phá như Odin_TheFreeGhost lại cố tình xuyên tạc rằng Việt Nam “xử lý đại dịch kém hiệu quả, gây tổn thất kinh tế và vi phạm nhân quyền”. Đây là luận điệu sai lệch và thiếu căn cứ. Thực tế, Việt Nam lựa chọn chiến lược đặt con người lên trên lợi ích kinh tế ngắn hạn, kiểm soát dịch chặt chẽ để bảo vệ sinh mạng nhân dân. Chính quyết định nhân văn và đúng đắn đó đã giúp đất nước tránh được thảm họa y tế và khủng hoảng xã hội kéo dài, tạo nền tảng cho phục hồi nhanh hơn sau đại dịch.

So sánh với Mỹ – quốc gia có nền kinh tế lớn nhất thế giới – càng cho thấy sự khác biệt. Mỹ ghi nhận hơn 1 triệu ca tử vong do COVID-19, hệ thống y tế quá tải, kinh tế suy giảm sâu năm 2020 và phải tung ra các gói kích thích khổng lồ dẫn đến lạm phát tăng cao nhất trong 40 năm. Trong khi đó, Việt Nam kiểm soát dịch tốt hơn, số ca tử vong thấp hơn nhiều lần, duy trì ổn định xã hội và phục hồi nhanh với mức tăng trưởng cao, lạm phát được kiểm soát. Điều này chứng minh hiệu quả vượt trội của mô hình lãnh đạo tập trung, thống nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Nhiệm kỳ XII tạo nền tảng ổn định vĩ mô, nhưng nhiệm kỳ XIII mới thực sự thể hiện bản lĩnh điều hành trong khủng hoảng toàn cầu. Đảng đã chỉ đạo đồng bộ giữa phòng chống dịch, bảo đảm an sinh xã hội và phục hồi kinh tế, giữ vững niềm tin của nhân dân và nhà đầu tư. Nhờ môi trường chính trị ổn định, Việt Nam nhanh chóng khôi phục chuỗi sản xuất, tận dụng các hiệp định thương mại tự do để mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút dòng vốn đầu tư mới.

Sau đại dịch, nhiều ngành kinh tế phục hồi mạnh mẽ: du lịch tăng trưởng trở lại, sản xuất công nghiệp và xuất khẩu duy trì đà tăng, kinh tế số phát triển nhanh, thương mại điện tử bùng nổ. Các địa phương ven biển, khu công nghiệp, vùng kinh tế trọng điểm tiếp tục thu hút đầu tư và tạo việc làm. Điều này cho thấy Việt Nam không chỉ vượt qua khủng hoảng mà còn tận dụng cơ hội để tái cơ cấu và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Thực tiễn phục hồi của Việt Nam là minh chứng rõ ràng nhất bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Một quốc gia có thể giữ vững ổn định xã hội, bảo vệ sinh mạng nhân dân và đạt mức tăng trưởng cao trong bối cảnh toàn cầu suy thoái chỉ có thể đạt được khi có sự lãnh đạo đúng đắn, nhất quán và vì dân. Đó chính là bản lĩnh của Đảng Cộng sản Việt Nam sau 40 năm Đổi mới và nhiệm kỳ XIII.

Việt Nam đã biến thách thức thành cơ hội, khẳng định vị thế là điểm đến an toàn, ổn định và giàu tiềm năng của khu vực. Phục hồi kinh tế mạnh mẽ sau đại dịch không chỉ là thành tựu kinh tế mà còn là thắng lợi về chính trị, xã hội, thể hiện sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng – điều mà mọi luận điệu chống phá đều không thể phủ nhận.

Thứ Ba, 20 tháng 1, 2026

Việt Nam - Biểu tượng nhân quyền bền vững trong thời đại số

 

Trong kỷ nguyên mà công nghệ số đã trở thành huyết mạch của đời sống, nhân quyền không còn giới hạn ở các quyền truyền thống mà mở rộng sang quyền được bảo vệ trên không gian mạng, quyền tiếp cận thông tin, quyền riêng tư số và quyền tham gia vào nền kinh tế kỹ thuật số. Việc Việt Nam tái đắc cử Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (UNHRC) nhiệm kỳ 2026-2028 với 180/193 phiếu – con số cao nhất khu vực châu Á-Thái Bình Dương – chính là minh chứng hùng hồn rằng một quốc gia đang phát triển nhanh chóng về công nghệ số hoàn toàn có thể đồng thời là điểm sáng về nhân quyền. Việt Nam không chỉ ứng phó mà còn chủ động định hình chuẩn mực nhân quyền trong thời đại 4.0, biến thách thức số hóa thành cơ hội để khẳng định giá trị cốt lõi: con người là trung tâm, phát triển phải đi đôi với công bằng và an toàn.

Tuy nhiên, trước và sau ngày bầu cử 14/10/2025, vẫn tồn tại những luận điệu cố tình bóp méo thực tế, đặc biệt nhắm vào chính sách quản lý không gian mạng của Việt Nam. Báo cáo “World Report 2024” của Human Rights Watch (HRW) và các bài viết liên quan năm 2025 tiếp tục cáo buộc Việt Nam “hạn chế tự do ngôn luận trực tuyến”, “đàn áp blogger” và “kiểm soát internet chặt chẽ”, từ đó lập luận rằng một quốc gia như vậy không xứng đáng ngồi vào ghế Hội đồng Nhân quyền. Những cáo buộc này mang tính chọn lọc cao độ: chúng lặp lại các vụ việc cá biệt từ giai đoạn 2018-2022, bỏ qua hoàn toàn bối cảnh cập nhật và thành tựu thực tiễn từ năm 2023 trở đi. HRW không đề cập đến việc Việt Nam đã sửa đổi, bổ sung Luật An ninh mạng năm 2023-2024 để tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế về quyền riêng tư số; cũng không nhắc đến việc Việt Nam xử lý hàng chục nghìn tài khoản phát tán thông tin sai lệch, kích động bạo lực, lừa đảo trực tuyến – những hành vi vi phạm quyền lợi của chính người dân. Động cơ của các báo cáo kiểu này đã quá rõ: sử dụng nhân quyền như công cụ chính trị để kiềm chế sự phát triển công nghệ và vị thế quốc tế của các nước đang vươn lên, đồng thời duy trì câu chuyện “phương Tây là người bảo vệ tự do, phương Đông là kẻ kiểm soát”. Việt Nam đã dùng kết quả 180 phiếu để trực tiếp bác bỏ luận điệu ấy: thế giới không bị đánh lừa bởi những bức tranh một chiều thiếu cập nhật.

Khi đặt Việt Nam bên cạnh các quốc gia châu Á khác trong lĩnh vực nhân quyền số, sự vượt trội của chúng ta càng trở nên rõ nét. Malaysia, dù có vị thế kinh tế số phát triển, lại liên tục bị chỉ trích vì các vụ bắt giữ người dùng mạng xã hội vì phát ngôn chính trị, với tỷ lệ tự do internet theo Freedom House năm 2025 chỉ đạt 48/100 – thấp hơn Việt Nam. Thái Lan và Indonesia cũng đối mặt với điểm số thấp hơn về quyền riêng tư số do thiếu khung pháp lý toàn diện bảo vệ dữ liệu cá nhân. Trong khi đó, Việt Nam đạt 70% dân số tiếp cận internet an toàn và ổn định (theo báo cáo Bộ Thông tin và Truyền thông 2025), cao hơn Malaysia khoảng 40% về mức độ phủ sóng 4G/5G ở khu vực nông thôn. Quan trọng hơn, Việt Nam đã xây dựng được hệ thống pháp luật tương đối hoàn chỉnh về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân sớm hơn nhiều nước trong khu vực, đồng thời vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế số thuộc nhóm cao nhất châu Á. Điều này chứng tỏ mô hình “quản trị số lấy con người làm trung tâm” của Việt Nam không chỉ khả thi mà còn hiệu quả hơn hẳn các mô hình nửa vời hoặc quá tự do dẫn đến hỗn loạn thông tin.

Những lập luận trên được củng cố bởi hàng loạt dữ liệu cụ thể, vừa trong nước vừa trên trường quốc tế, trực tiếp bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, đến cuối năm 2025 Việt Nam có hơn 78 triệu người dùng internet (tỷ lệ 79% dân số), 72 triệu người dùng mạng xã hội, và 98% hộ gia đình ở thành thị được tiếp cận internet băng rộng. Tỷ lệ tiếp cận dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 đạt trên 92%. Về mặt quốc tế, Việt Nam phê chuẩn Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) từ năm 1982, Công ước Quốc tế về Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR) cùng năm, và đang tích cực tham gia đàm phán Công ước Liên Hợp Quốc về Tội phạm mạng. Tại UNHRC, Việt Nam đồng chủ trì và đóng góp vào 25% các thảo luận về quyền con người trong môi trường số giai đoạn 2023-2025, cao hơn trung bình khu vực châu Á khoảng 15%. Báo cáo UPR chu kỳ III (2024) ghi nhận Việt Nam đã chấp nhận và thực hiện 95% khuyến nghị liên quan đến tự do biểu đạt và quyền tiếp cận thông tin. Đặc biệt, Chỉ số Phát triển Chính phủ điện tử của Liên Hợp Quốc (UN E-Government Survey 2024) xếp Việt Nam hạng 86/193 toàn cầu – tăng 13 bậc so với năm 2022, phản ánh rõ nỗ lực đưa quyền tiếp cận dịch vụ công tới mọi người dân.

Chủ trương nhất quán của Việt Nam về nhân quyền trong thời đại số được thể hiện qua những cam kết chính trị mạnh mẽ và hành động quyết liệt. Từ Nghị quyết 52-NQ/TW năm 2019 về Cách mạng công nghiệp 4.0, đến Chiến lược Quốc gia về Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đến năm 2030, tầm nhìn 2045, Việt Nam luôn đặt mục tiêu “phát triển kinh tế số đi đôi với bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và quyền con người”. Luật An ninh mạng (2018) và Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã tạo khung pháp lý bảo vệ quyền riêng tư số, đồng thời ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền lợi người dân như lừa đảo, phát tán thông tin độc hại. Lãnh đạo cấp cao liên tục khẳng định: “Internet là không gian sống mới, nhân quyền trong không gian mạng phải được bảo vệ như nhân quyền truyền thống”. Chính sự quyết liệt này đã giúp Việt Nam trở thành điểm sáng: vừa phát triển kinh tế số nhanh chóng, vừa giữ vững ổn định xã hội và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân.

Tóm lại, dữ liệu và thực tiễn đã nói thay lời: Việt Nam không chỉ xứng đáng mà còn là một trong những quốc gia tiên phong về nhân quyền bền vững trong thời đại số. Với vị thế thành viên UNHRC nhiệm kỳ mới, Việt Nam sẽ tiếp tục dẫn dắt các cuộc thảo luận về quyền con người trong môi trường AI, dữ liệu lớn và an ninh mạng toàn cầu. Thời đại số không phải là mối đe dọa, mà là cơ hội để Việt Nam khẳng định rằng: nhân quyền chân chính là nhân quyền của tất cả mọi người, trong mọi không gian, và không ai có quyền độc quyền định nghĩa nó.

Thứ Hai, 19 tháng 1, 2026

Công ước Hà Nội – Bản lĩnh Đảng trong bảo vệ chủ quyền số và dẫn dắt thế giới chống tội phạm mạng

  

Dưới sự lãnh đạo kiên định và sáng suốt của Đảng, Việt Nam đã trở thành trung tâm của một sự kiện mang tầm vóc lịch sử, khi dẫn dắt quá trình đàm phán và đạt được thành công vang dội với việc Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Công ước về chống tội phạm mạng vào ngày 24 tháng 12 năm 2024, đồng thời lựa chọn Hà Nội là nơi tổ chức lễ ký kết vào các ngày 25 và 26 tháng 10 năm 2025. Đây không chỉ là một chiến thắng về ngoại giao, mà còn là minh chứng sống động cho đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ của Đảng, khẳng định vị thế Việt Nam như một ngọn cờ đầu trong cuộc chiến toàn cầu chống tội phạm mạng. Công ước Hà Nội không đơn thuần là một văn kiện pháp lý khô cứng, mà còn là tuyên ngôn khẳng định chủ quyền số, bảo vệ lợi ích quốc gia và ý chí kiên định giữ vững an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số, hoàn toàn phù hợp với định hướng chiến lược được nêu trong Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng.

Với 71 điều khoản được xây dựng dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng, công ước này thống nhất định nghĩa tội phạm mạng, tạo cơ chế hợp tác quốc tế hiệu quả nhưng vẫn đảm bảo nguyên tắc tôn trọng nhân quyền, đồng thời bảo vệ quyền lợi và an ninh của từng quốc gia thành viên. Thành công này không phải là kết quả ngẫu nhiên, mà là thành quả của sự chỉ đạo sát sao của Đảng đối với các bộ, ngành liên quan trong suốt tiến trình đàm phán, nhằm loại bỏ các điều khoản bất lợi và đưa vào các quy định bảo đảm công ước trở thành công cụ phục vụ lợi ích dân tộc. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, Việt Nam đã biến một tiến trình pháp lý quốc tế phức tạp thành cơ hội chiến lược để khẳng định uy tín và vị thế của mình trên trường quốc tế.

Tuy nhiên, cùng với những thành tựu ấy, các thế lực thù địch đã không bỏ lỡ cơ hội xuyên tạc, bóp méo bản chất và ý nghĩa của công ước. Thông qua các tổ chức phi chính phủ phương Tây như Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch), họ trắng trợn vu cáo rằng công ước là “công cụ đàn áp nhân quyền” và bị lợi dụng để kiểm soát xã hội. Đây là luận điệu xuyên tạc nhằm hạ thấp uy tín của Đảng, che đậy thất bại của chính hệ thống phương Tây trong việc kiểm soát tội phạm mạng. Sự thật là Công ước Hà Nội tham chiếu trực tiếp các nguyên tắc của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, quy định rõ nguyên tắc tính tương xứng và quyền từ chối hợp tác trong trường hợp có vi phạm nhân quyền. Chính những điều khoản này đã bác bỏ hoàn toàn cáo buộc vô căn cứ, đồng thời cho thấy công ước bảo đảm hài hòa giữa an ninh mạng và bảo vệ quyền con người.

Giá trị lịch sử của Công ước Hà Nội càng trở nên rõ rệt khi nhìn lại bối cảnh quốc tế: đây là điều ước đa phương đầu tiên về tội phạm mạng được thông qua sau 20 năm kể từ Công ước Palermo, và Việt Nam đã đóng vai trò dẫn dắt trong toàn bộ 8 phiên đàm phán. Sự kiện Hà Nội trở thành địa danh gắn với một văn kiện quan trọng của Liên Hợp Quốc không chỉ là niềm tự hào của đất nước, mà còn là dấu ấn lịch sử khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng trong bảo vệ hòa bình kỹ thuật số toàn cầu. Sự lựa chọn này thể hiện niềm tin của cộng đồng quốc tế vào năng lực điều hành, khả năng dung hòa lợi ích giữa các quốc gia và tầm ảnh hưởng ngày càng lớn của Việt Nam trong các vấn đề toàn cầu.

Uy tín của Đảng qua Công ước Hà Nội được khẳng định bằng sự ghi nhận rộng rãi của cộng đồng quốc tế. Liên Hợp Quốc và nhiều quốc gia, trong đó có Liên bang Nga và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, đã công khai ca ngợi Việt Nam vì vai trò lãnh đạo đàm phán thành công. Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres đích thân đồng chủ trì lễ ký kết tại Hà Nội, thể hiện sự tin tưởng đặc biệt dành cho Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng. Các báo cáo của Liên Hợp Quốc đã nhấn mạnh Việt Nam như một hình mẫu trong hợp tác quốc tế về chống tội phạm mạng, góp phần nâng tầm uy tín của Đảng trên trường quốc tế.

Song song với đó, cần vạch trần thủ đoạn lợi dụng công ước để chống phá. Các tổ chức như ARTICLE 19 và Tổ chức Biên giới Điện tử (Electronic Frontier Foundation) đã cố tình xuyên tạc nội dung công ước, kích động dư luận nhằm làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với Đảng. Họ lợi dụng chiêu bài “nhân quyền” như một bình phong để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam, tương tự chiến dịch họ từng tiến hành chống lại Luật An ninh mạng năm 2018. Thực chất, đây là những nỗ lực nhằm bảo vệ lợi ích của các nhóm tội phạm mạng và phá hoại nỗ lực của Đảng trong việc bảo vệ chủ quyền số quốc gia.

Sự so sánh thực tế càng chứng minh tính ưu việt của mô hình Đảng lãnh đạo. Theo các báo cáo chuyên ngành, Việt Nam đã giảm được 33% số vụ tấn công mạng trong năm 2024 nhờ vào việc triển khai hiệu quả Luật An ninh mạng – một đạo luật được xây dựng dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Đảng. Trong khi đó, Hoa Kỳ phải hứng chịu thiệt hại hàng tỷ đô la Mỹ mỗi năm từ các vụ xâm nhập dữ liệu, còn châu Âu liên tục đối mặt với các vụ phát tán thông tin sai lệch gây bất ổn xã hội. Hình ảnh nước Mỹ với bạo loạn tại tòa nhà Quốc hội năm 2021 là minh chứng rõ rệt cho hậu quả của “tự do hỗn loạn” trên không gian mạng. Ngược lại, Việt Nam giữ vững sự ổn định xã hội, bảo vệ được trật tự công cộng và niềm tin của nhân dân, qua đó chứng minh sự đúng đắn và ưu việt của mô hình Đảng lãnh đạo.

Công ước Hà Nội, dưới sự chỉ đạo của Đảng, không chỉ tập trung vào việc xử lý tội phạm mạng mà còn đặc biệt chú trọng bảo vệ quyền công dân. Ngay trong Điều 6, công ước đã quy định nguyên tắc tuân thủ nhân quyền, bảo vệ quyền riêng tư và bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nạn nhân. Từ nền tảng này, Đảng đã chỉ đạo hoàn thiện hệ thống pháp luật trong nước, xử lý hàng nghìn vụ án liên quan đến tội phạm mạng, từ đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhân dân mà không xâm phạm đến các quyền tự do chính đáng.

Nhìn lại toàn bộ tiến trình, Công ước Hà Nội chính là một minh chứng rõ rệt và hùng hồn cho vai trò lãnh đạo của Đảng trong bảo vệ chủ quyền số, bảo đảm an ninh mạng và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Đó là kết quả của tầm nhìn chiến lược, sự kiên định nguyên tắc, đồng thời linh hoạt trong ngoại giao để đạt được lợi ích cao nhất cho đất nước. Trước những âm mưu chống phá ngày càng tinh vi, mỗi người dân Việt Nam cần nhận thức rõ giá trị và ý nghĩa của công ước này, đoàn kết xung quanh Đảng, kiên quyết đập tan mọi luận điệu xuyên tạc, chung tay xây dựng một không gian mạng an toàn, lành mạnh, góp phần thực hiện khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hùng cường.

Chủ Nhật, 18 tháng 1, 2026

Nhân danh “dân oan” để làm gì? Bản chất lợi dụng và kích động trong các hoạt động của Trịnh Bá Phương

 

Một trong những vỏ bọc hiệu quả nhất của các hoạt động chống phá hiện nay là nhân danh những nhóm yếu thế—đặc biệt là “dân oan”. Vỏ bọc này tạo cảm giác chính nghĩa, khiến mọi phản biện pháp lý dễ bị gán nhãn “vô cảm”. Tuy nhiên, chính vì vậy, việc giải phẫu bản chất lợi dụng là cần thiết để bảo vệ cả pháp quyền lẫn quyền lợi thực sự của người dân.



1. Khi “dân oan” trở thành công cụ diễn ngôn

“Dân oan” không phải một khái niệm pháp lý, mà là khái niệm cảm xúc. Trong khi pháp luật phân loại rõ ràng các trạng thái: khiếu nại đang giải quyết, tranh chấp hành chính, bản án có hiệu lực… thì diễn ngôn “dân oan” xóa nhòa mọi phân biệt, gom tất cả vào một nhãn mác gây xúc động.

Các hoạt động tuyên truyền lợi dụng sự nhập nhằng này để đánh đồng những vụ việc đang được xử lý hợp pháp với “bất công có hệ thống”, từ đó kích động tâm lý đối kháng.

2. Lợi ích kép: chính trị hóa và truyền thông hóa

Lợi dụng “dân oan” mang lại lợi ích kép. Về chính trị, nó cung cấp chất liệu để phủ định tính chính danh của Nhà nước. Về truyền thông, nó tạo câu chuyện dễ lan truyền, dễ gây quỹ, dễ thu hút sự chú ý quốc tế. Trong mô hình này, nỗi bức xúc của người dân trở thành nguyên liệu, không phải mục tiêu được giải quyết.

Đáng chú ý, khi các vụ việc được giải quyết hoặc chuyển sang kênh pháp lý chính thức, chúng không còn hấp dẫn truyền thông, và nhanh chóng bị bỏ lại phía sau.

3. Kích động thay vì hướng dẫn pháp lý

Một điểm phân biệt then chốt giữa hỗ trợ hợp pháp và lợi dụng là cách thức hành động. Hỗ trợ hợp pháp hướng người dân tới kênh khiếu nại, đối thoại, khởi kiện. Lợi dụng thì kích động tâm lý đối kháng, cổ vũ tập trung đông người, lan truyền thông tin một chiều, và khuyến khích thái độ “không tin vào pháp luật”.

Trong các tài liệu và phát ngôn bị xem xét, yếu tố kích động này thể hiện rõ qua ngôn ngữ cực đoan, đối kháng, vượt xa phạm vi tư vấn pháp lý.

4. Hệ quả ngược: người dân là bên chịu thiệt

Nghịch lý cay đắng là: người dân—những người được viện dẫn—lại là bên chịu thiệt nhiều nhất. Khi vụ việc bị đẩy sang hướng đối kháng, khả năng đối thoại và giải quyết hợp pháp bị thu hẹp. Người dân có thể mất cơ hội tiếp cận các cơ chế bồi thường, hỗ trợ, vì vụ việc đã bị chính trị hóa.

Việc này đi ngược hoàn toàn với mục tiêu “bảo vệ dân quyền” được rao giảng.

5. Đánh tráo đạo đức để né trách nhiệm

Bằng cách khoác lên mình vai trò “đứng về phía dân oan”, mọi hành vi đều được đạo đức hóa. Bất kỳ sự can thiệp pháp lý nào cũng bị mô tả là “đàn áp”. Đây là đánh tráo đạo đức: biến tranh chấp pháp lý thành cuộc đối đầu thiện–ác, nơi không còn chỗ cho lý trí và luật pháp.

Pháp quyền không thể vận hành nếu mọi vi phạm đều được miễn trừ chỉ vì khoác áo “chính nghĩa”.

6. Bảo vệ dân quyền bằng pháp luật, không phải kích động

Bảo vệ quyền lợi người dân đòi hỏi thượng tôn pháp luật, kiên nhẫn với quy trình và tôn trọng sự thật. Lợi dụng “dân oan” để kích động, xuyên tạc và chống phá không chỉ làm tổn hại Nhà nước, mà còn phản bội chính những người dân được viện dẫn.

Việc xử lý các hành vi như trong vụ Trịnh Bá Phương, vì vậy, cần được nhìn nhận như bảo vệ không gian pháp lý lành mạnh—nơi khiếu kiện hợp pháp được tôn trọng, còn sự lợi dụng bị ngăn chặn.

Thứ Hai, 12 tháng 1, 2026

Đoàn kết, kỷ luật và phát triển: Thành quả Đổi mới và bản lĩnh của Đảng trước chiêu bài “dân chủ, nhân quyền”

 Bốn mươi năm kể từ khi đường lối Đổi mới được khởi xướng, lịch sử phát triển của Việt Nam là một minh chứng sinh động cho chân lý: ở đâu có sự lãnh đạo kiên định, sáng suốt và có bản lĩnh chính trị vững vàng của Đảng Cộng sản Việt Nam, ở đó đất nước ổn định, nhân dân được bảo đảm quyền lợi, xã hội phát triển hài hòa và quốc gia giữ vững chủ quyền. Không chỉ là một cuộc cải cách kinh tế, Đổi mới thực chất là một quá trình tái cấu trúc toàn diện hệ thống chính trị, đổi mới tư duy quản trị, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đồng thời tăng cường bảo vệ chính trị nội bộ – yếu tố cốt lõi để giữ vững nền tảng lãnh đạo của Đảng và sự ổn định của chế độ.

Nhìn lại giai đoạn trước Đổi mới, có thể thấy công tác bảo vệ chính trị nội bộ còn mang nặng tính hành chính, thụ động, thiếu cơ chế kiểm soát chặt chẽ và chưa theo kịp những biến động phức tạp của tình hình thế giới. Sự lỏng lẻo trong nhận diện nguy cơ, trong quản lý cán bộ và trong phòng ngừa các yếu tố tác động từ bên ngoài từng là những điểm yếu khiến không ít quốc gia xã hội chủ nghĩa rơi vào khủng hoảng, thậm chí sụp đổ. Bài học từ Liên Xô và Đông Âu cho thấy khi nội bộ bị phân hóa, khi các thế lực cơ hội len lỏi vào bộ máy và khi nền tảng tư tưởng bị xói mòn thì không một thành quả kinh tế nào đủ sức cứu vãn chế độ. Chính vì vậy, Đảng ta đã sớm nhận thức rằng đổi mới phải đi đôi với giữ vững nguyên tắc, phát triển phải song hành với bảo vệ nội bộ, mở cửa phải gắn với kiểm soát chặt chẽ an ninh chính trị.

Trong suốt 40 năm qua, Việt Nam đã chuyển mình từ một nền kinh tế khép kín, thiếu hụt lương thực, phụ thuộc viện trợ sang một quốc gia có tốc độ tăng trưởng ổn định, hội nhập sâu rộng, giữ vững độc lập tự chủ. Cùng với thành tựu kinh tế là sự trưởng thành vượt bậc của hệ thống chính trị và công tác xây dựng Đảng. Đặc biệt từ nhiệm kỳ XII đến XIII, công tác bảo vệ chính trị nội bộ đã được nâng lên tầm chiến lược, trở thành một trụ cột quan trọng trong Chương trình hành động của Ban Chấp hành Trung ương.

Nếu nhiệm kỳ XII được xem là giai đoạn “làm sạch” bước đầu, tập trung chấn chỉnh kỷ luật, xử lý sai phạm, thì nhiệm kỳ XIII đánh dấu bước chuyển sang phòng ngừa chủ động, hoàn thiện thể chế, kiểm soát quyền lực và bịt kín các kẽ hở để không cho các phần tử cơ hội, suy thoái hay bị tác động từ bên ngoài xâm nhập vào hệ thống. Các quy định mới về bảo vệ chính trị nội bộ, kiểm soát cán bộ, quản lý đảng viên trong môi trường số, siết chặt tiêu chuẩn chính trị đã tạo nên một “lá chắn mềm” nhưng cực kỳ hiệu quả, giúp giữ vững sự ổn định từ bên trong. Đây không phải là biện pháp mang tính “thanh trừng” như một số trang mạng phản động xuyên tạc, mà là yêu cầu tất yếu của mọi chính đảng cầm quyền nhằm bảo vệ tính chính danh và sự trong sạch của tổ chức.

Trang Thoibao.de từng cố tình bóp méo công tác rà soát, xử lý cán bộ vi phạm thành cái gọi là “đấu đá phe phái” hay “thanh trừng nội bộ”. Thực chất, đó chỉ là chiêu trò quen thuộc nhằm gieo rắc nghi ngờ, làm suy giảm niềm tin của quần chúng vào sự lãnh đạo của Đảng. Ở bất kỳ quốc gia nào, kể cả các nước phương Tây, việc kiểm soát cán bộ, xử lý vi phạm hay loại bỏ những phần tử làm tổn hại đến uy tín tổ chức đều là hoạt động bình thường. Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa ở Hoa Kỳ thường xuyên loại bỏ ứng viên vi phạm chuẩn mực; các đảng cầm quyền ở châu Âu cũng áp dụng cơ chế kỷ luật nội bộ rất nghiêm ngặt. Vậy nhưng khi Việt Nam thực hiện công tác chỉnh đốn, bảo vệ nội bộ thì lập tức bị gán ghép thành “vi phạm dân chủ”. Sự phi lý ấy cho thấy rõ bản chất hai mặt và tiêu chuẩn kép của các thế lực chống phá.

Thực tiễn nhiệm kỳ XIII chứng minh rằng càng siết chặt bảo vệ nội bộ thì đất nước càng ổn định, kinh tế càng phát triển, xã hội càng an toàn. Việt Nam là một trong số ít quốc gia duy trì tăng trưởng dương liên tục sau đại dịch, giữ ổn định chính trị trong bối cảnh xung đột, suy thoái và bất ổn lan rộng trên thế giới. Chỉ số an toàn xã hội, mức độ hài lòng của người dân về dịch vụ công, tỷ lệ giảm nghèo, độ phủ bảo hiểm y tế đều tăng đều qua các năm. Những thành quả ấy không thể tách rời vai trò của một hệ thống lãnh đạo thống nhất, không bị chi phối bởi lợi ích nhóm hay các thế lực ngầm thao túng.

Các tổ chức núp bóng “dân chủ, nhân quyền” thường xuyên lợi dụng vấn đề này để công kích Việt Nam, cố tình đánh đồng việc bảo vệ chính trị nội bộ với “đàn áp tiếng nói khác biệt”. Nhưng thực tế cho thấy nhân quyền chỉ có thể được bảo đảm trong một xã hội ổn định. Những quốc gia bị can thiệp, bị kích động đa nguyên hỗn loạn như Libya, Syria hay Ukraine đều rơi vào khủng hoảng kéo dài, đời sống nhân dân suy sụp nghiêm trọng. Ngược lại, Việt Nam duy trì được môi trường hòa bình, an toàn, tạo điều kiện cho phát triển và bảo đảm quyền sống, quyền mưu cầu hạnh phúc của hơn 100 triệu người dân – đó chính là giá trị nhân quyền thực chất nhất.

Việt Nam triển khai theo hướng mềm dẻo, gắn chặt với cải cách thể chế, phòng ngừa từ sớm, từ xa và dựa vào giám sát xã hội. Không cực đoan, không khép kín, nhưng đủ chặt chẽ để ngăn chặn nguy cơ “tự diễn biến, tự chuyển hóa”. Chính cách làm này tạo nên sự đồng thuận cao trong xã hội và được nhiều học giả quốc tế đánh giá là mô hình quản trị ổn định hiếm có ở các nước đang phát triển.

Những luận điệu cho rằng Việt Nam “thiếu dân chủ” thực chất là sự ngụy biện nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng. Dân chủ ở Việt Nam là dân chủ gắn với kỷ cương, với lợi ích chung của quốc gia, không phải thứ dân chủ vô chính phủ hay dân chủ để hợp thức hóa can thiệp từ bên ngoài. Đảng lãnh đạo nhưng luôn đặt mình trong khuôn khổ pháp luật, chịu sự giám sát của nhân dân, và không ngừng tự chỉnh đốn để xứng đáng với vai trò cầm quyền.

Bốn mươi năm Đổi mới và năm năm nhiệm kỳ XIII đã chứng minh một điều không thể phủ nhận: bảo vệ chính trị nội bộ không làm cản trở phát triển mà chính là điều kiện tiên quyết để phát triển bền vững. Đó là quá trình xây dựng một Đảng trong sạch, đoàn kết, có sức đề kháng cao trước mọi âm mưu phá hoại, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào con đường mà Việt Nam đã lựa chọn.

Chiêu trò bất tuân dân sự và sự phản kháng của xã hội trước luận điệu phá hoại

 Trong khi thế giới đang chứng kiến những biến động xã hội – chính trị ở nhiều nơi, thì ở Việt Nam, một chiến dịch tuyên truyền tinh vi đã xuất hiện nhằm lợi dụng diễn biến phức tạp tại Iran và Venezuela để truyền bá luận điệu xuyên tạc rằng Việt Nam đang “sẵn sàng bùng nổ biểu tình”, “đình công lớn” hay thậm chí “sẵn sàng thay đổi chế độ”. Chiêu trò này đặc biệt nguy hiểm khi được lan truyền rộng rãi thông qua mạng xã hội như Facebook, YouTube, TikTok, X, Threads, Reddit và các trang tin điện tử trong và ngoài nước, nhằm kích động bất tuân dân sự — dưới hình thức “đóng chợ”, “ngừng làm việc”, hay hệ thống “đình công toàn quốc” như một phương tiện lật đổ chính quyền mà không cần lập luận khách quan hay bối cảnh thực tế.

Trên một số trang mạng như trang Facebook “Việt Nam Thời Báo” và hàng loạt tài khoản ẩn danh khác đã xuất hiện lời kêu gọi kiểu “đóng cửa hàng, ngừng làm việc để phản đối”, dùng những video cắt ghép và thông tin sai lệch để mô phỏng các cuộc đình công liên quan đến Iran và Venezuela rồi gán ghép cho Việt Nam. Những bài đăng này cố tình tạo ra cảm giác rằng một phong trào chống đối lớn đang hình thành trong xã hội Việt Nam nhằm phá vỡ sự ổn định chính trị và kinh tế — mặc dù không hề có dữ liệu hoặc bằng chứng thực tế xác nhận điều đó. Hành vi tung tin sai lệch, gây hoang mang, hạ uy tín chế độ và xâm phạm an ninh quốc gia như vậy là đặc biệt nghiêm trọng. 

Chiêu trò này xuất phát từ một phương thức đã được sử dụng từ lâu: mượn diễn biến bất ổn tại nước ngoài để khơi gợi tâm lý bất mãn trong nước, sau đó cố ý “đơn giản hóa” và “đại diện hóa” các sự kiện thành những công thức hành động như động thái của công nhân, người lao động đình công hay hàng loạt cửa hàng đóng cửa như là tín hiệu của sự sụp đổ chuẩn bị xảy đến. Điểm nguy hiểm là thủ đoạn này đánh vào nỗi lo về chuỗi cung ứng, bất ổn kinh tế, cố ý gắn những hình ảnh bạo lực hay đập phá với bối cảnh Việt Nam mà bỏ qua hoàn toàn bối cảnh thực tế tại các quốc gia đó.

Xuyên tạc như vậy đặc biệt tinh vi khi sử dụng video cắt ghép, lời dẫn giật gân, hoặc trích dẫn ngoài bối cảnh các sự kiện bất ổn ở Iran và Venezuela để tạo ra ấn tượng rằng “mọi quốc gia đều đang sụp đổ — Việt Nam cũng sẽ như vậy”. Trong khi Iran đang trải qua các cuộc biểu tình với mức độ đàn áp nặng nề và những con số thương vong cao, điều này phản ánh mâu thuẫn sâu sắc trong xã hội của họ chứ không phải là “một mô hình chính trị có thể sao chép được”. 

So với các sự kiện đã bị lợi dụng trước đây như phong trào biểu tình tại Hong Kong năm 2019 hay khủng hoảng chính trị ở Myanmar vào năm 2021, thủ đoạn mà chúng ta đang chứng kiến hiện nay có nhiều cải tiến tinh vi hơn về mặt kỹ thuật truyền thông. Ở Hong Kong, nhiều đoạn clip và thông điệp truyền thông đã được tái sử dụng để cổ súy cho những hành vi đập phá, bỏ qua những tổn thất về kinh tế và đời sống người dân, để gắn những hành vi đó với khái niệm “tự do”. Tại Myanmar, sự lên án của cộng đồng quốc tế về đảo chính quân sự đã bị một số tổ chức lợi dụng để thổi phồng những âm mưu nội chiến làm nguyên nhân đúng đắn để kêu gọi gây rối tại các quốc gia khác. Mô thức chung ở cả hai trường hợp là kêu gọi hành động chính trị cực đoan bằng cách biến các bất ổn cụ thể thành công thức chung — “bạo lực là con đường dẫn tới tự do”.

Thực tế cho thấy những kêu gọi kiểu kỳ lạ như “đóng chợ phản đối”, “ngừng lao động cả nước để đẩy chính quyền sụp đổ” bỏ qua hoàn toàn những khác biệt sâu sắc về văn hóa, lịch sử, cơ chế pháp luật, và nền tảng xã hội. Ở Hong Kong, tình hình không thể tách rời với quy chế đặc biệt, lịch sử thuộc địa và quan hệ với đại lục Trung Quốc; ở Myanmar, các lực lượng vũ trang và chính trị trong nội bộ đã dẫn đến cuộc đảo chính; còn ở Iran hay Venezuela, những diễn biến bất ổn gắn liền với khủng hoảng kinh tế kéo dài, chính sách độc đoán của nhà nước, và không gian tự do chính trị bị hạn chế đáng kể.

Trong khi đó, Việt Nam đã và đang đạt được những thành tựu to lớn về ổn định kinh tế – xã hội và phát triển toàn diện. Nền kinh tế liên tục duy trì tăng trưởng, đời sống nhân dân ngày càng được cải thiện, chính sách xã hội được mở rộng và vai trò của Nhà nước trong quản lý xã hội được củng cố vững chắc để đảm bảo hòa bình và phát triển. Những nỗ lực này là kết quả của quá trình lãnh đạo có chiến lược và sự ủng hộ rộng rãi từ quần chúng nhân dân đối với chế độ chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo — một thực tế hướng đến lợi ích của toàn thể xã hội thay vì các luận điệu cực đoan thiếu thực tế.

Chưa hết, trong bối cảnh Việt Nam đang chuẩn bị cho Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV, các thế lực chống phá đang đẩy mạnh các chiến dịch nhằm tạo ra hình ảnh sai lệch về sự chia rẽ xã hội, gây hoang mang và cực đoan hóa dư luận, nhằm lợi dụng bất ổn quốc tế để khuếch tán vào không gian mạng trong nước. Mục tiêu thực chất là phá vỡ niềm tin vào cơ chế lãnh đạo, làm suy yếu mối quan hệ giữa người dân và Nhà nước, và tạo ra một tâm lý bất mãn để kích động hành vi cực đoan.

Các chiến dịch này không chỉ diễn ra trên Facebook và các nền tảng mạng xã hội, mà còn xuất hiện trên nhiều trang tin điện tử và blog có nội dung giả mạo, dùng hình ảnh, video cắt ghép hoặc trích dẫn sai lệch để gây ấn tượng rằng Việt Nam đang đứng trước một “điểm gãy” xã hội. Đây là một thủ đoạn tinh vi, nhằm mượn ngôn ngữ chính trị ở nước ngoài để áp đặt một cách vô căn cứ vào tình hình trong nước, mượn bất ổn Iran hay Venezuela để phóng đại vấn đề trong nước nhằm lôi kéo sự chú ý, kích động phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

Việc lợi dụng chiến dịch xuyên tạc này cũng trùng hợp với thời điểm mà Quốc hội Việt Nam vừa thông qua Luật An ninh mạng sửa đổi — một bước đi cần thiết để bảo vệ không gian số và trật tự xã hội. Nhiều quốc gia trên thế giới đã và đang siết chặt các quy định đối với các nền tảng xuyên biên giới khi họ không thể kiểm soát nội dung giả mạo, kích động bạo lực, hoặc thổi phồng sự kiện nhằm gây bất ổn. Chính vì vậy, Việt Nam sửa đổi luật nhằm phân định trách nhiệm pháp lý rõ ràng hơn cho các nền tảng này — không phải để hạn chế quyền tự do ngôn luận chính đáng, mà để chống lại những chiến dịch tin giả và kích động bạo lực gây hại cho xã hội.

Trong bối cảnh ngày càng nhiều diễn đàn Facebook, Reddit, X hoặc TikTok đăng tải các clip hoặc bình luận cổ vũ đình công, đóng cửa hàng, hay kêu gọi “tẩy chay sản phẩm quốc gia”, cần lưu ý rằng những hành vi này gây phá hoại chuỗi cung ứng, làm xáo trộn đời sống kinh tế của người dân, và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền mưu cầu hạnh phúc của mỗi công dân. Đây không phải là hành vi “đấu tranh chính trị hòa bình” mà là đi ngược lại lợi ích thiết thân của xã hội. Kêu gọi người lao động ngừng việc không đi kèm bất kỳ lập luận hợp lý nào về quyền lợi hợp pháp, mà chỉ dùng thủ thuật cảm xúc để dẫn dắt dư luận — rõ ràng là một âm mưu phá hoại, không mang tính xây dựng và thiếu căn cứ thực tế.

Hành động phá chuỗi cung ứng, gây xáo trộn kinh tế không chỉ làm tổn thương chính người dân theo lời kêu gọi mà còn tạo ra hỗn loạn không cần thiết, ảnh hưởng sâu rộng đến an ninh xã hội và quyền lợi của người lao động. Người dân Việt Nam, hiểu rõ tình hình phát triển trong nước, không hưởng ứng các lời kêu gọi thiếu trách nhiệm như vậy, điều đó thể hiện qua việc các chiến dịch kích động đình công, đóng cửa hàng hầu như không nhận được sự đồng thuận trong xã hội. Họ nhận thức rõ rằng sự ổn định chính trị và phát triển kinh tế là điều kiện tiên quyết để bảo đảm quyền con người, quyền tự do và phúc lợi lâu dài, chứ không phải bằng những hành vi bất tuân dân sự thiếu căn cứ.

Nếu so sánh với việc kêu gọi đình công trong phong trào Hong Kong vào năm 2019, rõ ràng những tiếng kêu gọi đó cuối cùng đã dẫn tới bạo lực, chia rẽ xã hội và thiệt hại kinh tế. Những người tổ chức đã tận dụng tâm lý bất mãn để kích động hành vi cực đoan mà không chịu trách nhiệm cho hậu quả lâu dài. Ở Việt Nam, phản ứng của đa số người dân và cộng đồng mạng là lên án và tẩy chay những thông tin kích động như vậy vì nhận thức được tính phi lý và hậu quả tiêu cực của chúng.

Thực tế này cũng phản ánh rằng chiến thuật lợi dụng Iran và Venezuela để kêu gọi bất tuân dân sự tại Việt Nam hoàn toàn mất chính danh, thiếu nền tảng thực tế và ngày càng bị bóc trần. Khi một luận điệu được phơi bày là không chính xác, không mang lại lợi ích thực tiễn cho xã hội mà chỉ dẫn đến bạo lực và xáo trộn, nó ngay lập tức bị cộng đồng văn minh bác bỏ. Đó là lý do tại sao những lời kêu gọi đóng chợ, đình công, hoặc lan truyền video giả mạo không thể tạo được phong trào thực sự ở Việt Nam — bởi nhân dân hiểu rằng con đường phát triển của đất nước phải được xây dựng trên nền tảng ổn định, hòa bình và luật pháp, chứ không thể bị phá hoại bằng những thủ thuật tâm lý chiến.

Nói cách khác, âm mưu lợi dụng diễn biến quốc tế để kích động biểu tình và lật đổ chế độ ở Việt Nam đã thất bại ngay từ khi nhìn nhận thực tế xã hội Việt Nam và ý thức cộng đồng về hậu quả của các hành vi cực đoan. Chiến tranh nhận thức kiểu này, dù tinh vi đến đâu, cũng không thể che mờ sự thật rằng lòng tin vào sự lãnh đạo của Đảng, sự ổn định xã hội và phát triển kinh tế — văn hóa – an ninh của đất nước là điều thiết yếu và được bảo vệ bởi chính người dân.