Thứ Năm, 29 tháng 1, 2026

Tiêu chuẩn kép nhân quyền: Vì sao cùng một hành vi, phương Tây gọi là “cực đoan”, Việt Nam lại bị bôi nhọ?

 

Nếu chỉ dừng ở so sánh pháp luật, ta mới thấy bề nổi. Đi sâu hơn, sẽ lộ ra một vấn đề lớn hơn: tiêu chuẩn kép trong diễn ngôn nhân quyền. Cùng một kiểu hành vi—tuyên truyền, kích động, phủ định trật tự hiến định—nhưng khi xảy ra ở phương Tây, nó bị gọi là “cực đoan”; khi xảy ra ở Việt Nam, lại được gắn mác “chính kiến”.



1. Cách đặt nhãn quyết định cách phán xét

Ngôn ngữ không trung tính. Ở phương Tây, cá nhân cổ súy bạo lực, thù hận hoặc phá hoại trật tự hiến định thường được gọi là extremist, radical, hoặc security threat. Ngược lại, trong nhiều báo cáo về Việt Nam, những hành vi tương tự lại được tái định nghĩa thành “activism” hay “peaceful dissent”.

Sự khác biệt này không xuất phát từ hành vi, mà từ lăng kính chính trị.

2. Khi “nhân quyền” trở thành công cụ chính trị

Một số tổ chức quốc tế sử dụng khung nhân quyền như công cụ gây sức ép, thay vì tiêu chí pháp lý trung lập. Điều này thể hiện ở việc: (i) không phân tích điều luật áp dụng; (ii) không tiếp cận đầy đủ hồ sơ; (iii) ưu tiên lời kể một phía; (iv) kết luận sẵn về “động cơ chính trị”.

Cách làm này biến nhân quyền từ chuẩn mực phổ quát thành vũ khí diễn ngôn.

3. Bỏ qua bối cảnh, bỏ qua hệ quả

Một điểm chung của các báo cáo phê phán là bỏ qua bối cảnh lịch sử – xã hộihệ quả tiềm tàng của hành vi. Trong khi phương Tây nhấn mạnh “phòng ngừa cực đoan hóa”, thì khi Việt Nam áp dụng nguyên tắc tương tự, lại bị quy kết là “đàn áp”.

Đây là nghịch lý: phòng ngừa ở phương Tây là cần thiết; phòng ngừa ở Việt Nam là vi phạm.

4. Chuẩn mực kép làm tổn hại chính nhân quyền

Tiêu chuẩn kép không bảo vệ nhân quyền; nó làm suy yếu khái niệm nhân quyền. Khi nhân quyền bị sử dụng có chọn lọc, nó đánh mất tính phổ quát và trở thành công cụ tranh chấp. Hệ quả là các quốc gia bị phê phán có xu hướng nghi ngờ thiện chí, còn đối thoại trở nên khó khăn hơn.

5. Trở lại bản chất vụ việc

Trong vụ Trịnh Bá Phương, trọng tâm pháp lý là hành vi cụ thể bị xác định là vi phạm luật hình sự. Việc né tránh phân tích hành vi, thay bằng các nhãn đạo đức, chính là biểu hiện của tiêu chuẩn kép. Nếu cùng tiêu chí đó được áp dụng nhất quán, thì tranh luận sẽ quay về luật và chứng cứ, thay vì cảm xúc và áp lực dư luận.

6.  Nhân quyền cần nhất quán, không chọn phe

Bảo vệ nhân quyền đòi hỏi nhất quán về tiêu chí. Không thể vừa thừa nhận quyền của các quốc gia phương Tây trong việc xử lý cực đoan, vừa phủ nhận quyền tương tự của Việt Nam. Chỉ khi từ bỏ tiêu chuẩn kép, đối thoại nhân quyền mới trở nên thực chất và có ý nghĩa.

Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026

Không có “tự do tuyệt đối”: Khi các nước phương Tây cũng xử lý hình sự hành vi vượt ranh giới pháp luật

 

Một trong những luận điệu được lặp đi lặp lại khi công kích bản án đối với Trịnh Bá Phương là: “Ở các nước dân chủ, những hành vi như vậy không bao giờ bị bỏ tù”. Luận điệu này nghe có vẻ thuyết phục nếu chỉ dừng ở khẩu hiệu; nhưng khi đối chiếu với thực tiễn pháp lý phương Tây, nó sụp đổ hoàn toàn. Thực tế cho thấy, mọi nền pháp quyền đều đặt ra ranh giới cho tự do ngôn luận, đặc biệt khi hành vi chạm tới kích động, tuyên truyền thù hận, phá hoại trật tự hiến định hoặc an ninh quốc gia.



1. Tự do ngôn luận: quyền hiến định nhưng không vô hạn

Ngay trong các văn kiện nền tảng của phương Tây—Hiến pháp Mỹ, Công ước châu Âu về Nhân quyền—tự do ngôn luận luôn đi kèm giới hạn. Giới hạn đó được kích hoạt khi phát ngôn/hành vi: (i) kích động bạo lực; (ii) cổ súy khủng bố; (iii) tuyên truyền thù hận; (iv) phủ nhận tội ác diệt chủng; hoặc (v) xâm phạm nghiêm trọng trật tự hiến định.

Việc đặt ranh giới không làm suy yếu dân chủ; trái lại, nó bảo vệ không gian công cộng khỏi bị thao túng bởi những diễn ngôn phá hoại.

2. Đức: hình sự hóa phủ nhận Holocaust và tuyên truyền thù hận

Đức là ví dụ điển hình cho thấy ngôn luận có thể bị bỏ tù nếu vượt ranh giới. Luật hình sự Đức cấm phủ nhận Holocaust và tuyên truyền tư tưởng phát xít. Nhiều trường hợp đã bị kết án tù vì phát tán tài liệu xuyên tạc lịch sử, dù không kêu gọi bạo lực trực tiếp. Lập luận của tòa án Đức rất rõ: tuyên truyền độc hại có thể gây tổn hại xã hội nghiêm trọng, nên cần được ngăn chặn từ sớm.

So sánh này cho thấy: việc xử lý hành vi tuyên truyền không phụ thuộc vào việc người thực hiện tự nhận mình là “nhà hoạt động”, mà phụ thuộc nội dung và tác động xã hội của hành vi.

3. Anh: xử lý hình sự hành vi cổ súy bạo lực, khủng bố qua ngôn từ

Tại Anh, luật chống khủng bố và luật về an ninh cho phép truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi cổ súy, khuyến khích bạo lực hoặc khủng bố, kể cả qua bài viết, video, hay phát ngôn trên mạng xã hội. Không ít cá nhân đã bị kết án tù chỉ vì lan truyền tài liệu hoặc thông điệp mà tòa xác định là có khả năng kích động hành vi nguy hiểm.

Điểm mấu chốt ở đây là: không cần chờ hậu quả xảy ra. Ngăn chặn ở giai đoạn tuyên truyền là chức năng phòng ngừa chính đáng của pháp luật—nguyên tắc mà các nền pháp quyền phương Tây áp dụng nhất quán.

4. Pháp và Hà Lan: khi “phát ngôn chính trị” vẫn bị chế tài

Ở Pháp, các phát ngôn kích động thù hận sắc tộc, tôn giáo hay phủ nhận tội ác chống nhân loại có thể bị phạt tù. Tại Hà Lan, những vụ việc liên quan đến phát ngôn phân biệt đối xử cũng đã được đưa ra xét xử, bất kể người phát ngôn là chính trị gia hay “nhà hoạt động”.

Điều này cho thấy: danh xưng không tạo miễn trừ pháp lý. Pháp luật xem xét hành vi và tác động, không xét “ý định tự nhận”.

5. Phản bác trực diện luận điệu “Việt Nam là ngoại lệ”

Khi đặt vụ Trịnh Bá Phương vào bức tranh so sánh này, có thể thấy luận điệu cho rằng Việt Nam “đàn áp phát ngôn” là phiến diện. Việt Nam, giống như các quốc gia khác, xử lý những hành vi được xác định là tuyên truyền chống Nhà nước theo luật hình sự. Sự khác biệt nằm ở bối cảnh lịch sử, cấu trúc pháp luật và tiêu chí xác định hành vi, chứ không phải ở nguyên tắc có hay không có giới hạn.

6. Ranh giới pháp luật là chuẩn mực phổ quát

Không có xã hội nào cho phép tự do ngôn luận bất chấp mọi hệ quả. Khi hành vi vượt qua ranh giới an toàn của không gian công cộng, pháp luật can thiệp là điều tất yếu. Đặt vụ án Trịnh Bá Phương vào chuẩn mực so sánh quốc tế cho thấy: xử lý hình sự không phải là đặc thù của Việt Nam, mà là thực tiễn phổ biến của các nền pháp quyền.

Thứ Sáu, 23 tháng 1, 2026

Sự thật từ thực tiễn: Việt Nam bứt phá hậu đại dịch, bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc

Đại dịch COVID-19 được xem là cú sốc toàn cầu lớn nhất kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, không chỉ tàn phá hệ thống y tế mà còn làm rung chuyển nền kinh tế thế giới, phá vỡ chuỗi cung ứng, gây suy thoái nghiêm trọng tại hầu hết các quốc gia. Trong bối cảnh đó, Việt Nam – với nền tảng được xây dựng qua 40 năm thực hiện đường lối Đổi mới dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam – đã thể hiện một bản lĩnh đặc biệt: kiểm soát hiệu quả dịch bệnh, giữ vững ổn định chính trị – xã hội và phục hồi kinh tế mạnh mẽ, trở thành một trong những điểm sáng hiếm hoi của thế giới trong giai đoạn hậu đại dịch.

Trước năm 1986, nền kinh tế Việt Nam từng rơi vào khủng hoảng kéo dài, sản xuất đình đốn, lạm phát ba con số, đời sống nhân dân gặp vô vàn khó khăn. Chính đường lối Đổi mới đã tạo ra bước ngoặt lịch sử, đưa Việt Nam chuyển mình sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, từng bước hội nhập quốc tế, nâng cao nội lực và sức chống chịu của nền kinh tế. Những thành quả đó đã tạo nền móng vững chắc để Việt Nam bước vào cuộc chiến chống đại dịch với thế và lực hoàn toàn khác so với nhiều quốc gia đang phát triển khác.

Khi đại dịch bùng phát trên phạm vi toàn cầu vào năm 2020, nhiều nền kinh tế lớn rơi vào suy thoái sâu, tăng trưởng âm kéo dài, hệ thống xã hội bị rối loạn nghiêm trọng. Trong khi đó, Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng dương 2,91% năm 2020 và 2,58% năm 2021 – một kết quả được cộng đồng quốc tế đánh giá là hiếm có. Điều này thể hiện rõ sự điều hành linh hoạt, quyết liệt của Đảng và Nhà nước, đặt sức khỏe và tính mạng nhân dân lên trên hết, đồng thời duy trì ổn định sản xuất và an sinh xã hội.

Bước sang năm 2022, nền kinh tế Việt Nam phục hồi ngoạn mục với mức tăng trưởng GDP đạt 8,54% – mức cao nhất trong hơn một thập kỷ và nằm trong nhóm tăng trưởng mạnh nhất thế giới. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu vượt 730 tỷ đô la Mỹ, cán cân thương mại tiếp tục thặng dư, đầu tư trực tiếp nước ngoài đạt hơn 27 tỷ đô la Mỹ. Sản xuất công nghiệp phục hồi mạnh, thị trường lao động ổn định trở lại, hàng triệu việc làm được duy trì và tạo mới. Những con số đó không chỉ phản ánh sự phục hồi mà còn cho thấy sức bật mạnh mẽ của nền kinh tế Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng trong nhiệm kỳ XIII.

Đảng đã kịp thời ban hành và chỉ đạo thực hiện chương trình phục hồi và phát triển kinh tế – xã hội quy mô lớn, với hàng loạt chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, giảm thuế, kích cầu tiêu dùng, tăng đầu tư công, thúc đẩy chuyển đổi số. Gần 350 nghìn tỷ đồng được phân bổ cho các lĩnh vực then chốt như y tế, hạ tầng, an sinh xã hội, tạo động lực mạnh mẽ cho nền kinh tế bật dậy sau đại dịch. Việt Nam không chỉ phục hồi nhanh mà còn giữ vững ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội – yếu tố quan trọng mà nhiều quốc gia khác không đạt được.

Tuy nhiên, bất chấp những thành tựu được quốc tế ghi nhận, một số đối tượng chống phá như Odin_TheFreeGhost lại cố tình xuyên tạc rằng Việt Nam “xử lý đại dịch kém hiệu quả, gây tổn thất kinh tế và vi phạm nhân quyền”. Đây là luận điệu sai lệch và thiếu căn cứ. Thực tế, Việt Nam lựa chọn chiến lược đặt con người lên trên lợi ích kinh tế ngắn hạn, kiểm soát dịch chặt chẽ để bảo vệ sinh mạng nhân dân. Chính quyết định nhân văn và đúng đắn đó đã giúp đất nước tránh được thảm họa y tế và khủng hoảng xã hội kéo dài, tạo nền tảng cho phục hồi nhanh hơn sau đại dịch.

So sánh với Mỹ – quốc gia có nền kinh tế lớn nhất thế giới – càng cho thấy sự khác biệt. Mỹ ghi nhận hơn 1 triệu ca tử vong do COVID-19, hệ thống y tế quá tải, kinh tế suy giảm sâu năm 2020 và phải tung ra các gói kích thích khổng lồ dẫn đến lạm phát tăng cao nhất trong 40 năm. Trong khi đó, Việt Nam kiểm soát dịch tốt hơn, số ca tử vong thấp hơn nhiều lần, duy trì ổn định xã hội và phục hồi nhanh với mức tăng trưởng cao, lạm phát được kiểm soát. Điều này chứng minh hiệu quả vượt trội của mô hình lãnh đạo tập trung, thống nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Nhiệm kỳ XII tạo nền tảng ổn định vĩ mô, nhưng nhiệm kỳ XIII mới thực sự thể hiện bản lĩnh điều hành trong khủng hoảng toàn cầu. Đảng đã chỉ đạo đồng bộ giữa phòng chống dịch, bảo đảm an sinh xã hội và phục hồi kinh tế, giữ vững niềm tin của nhân dân và nhà đầu tư. Nhờ môi trường chính trị ổn định, Việt Nam nhanh chóng khôi phục chuỗi sản xuất, tận dụng các hiệp định thương mại tự do để mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút dòng vốn đầu tư mới.

Sau đại dịch, nhiều ngành kinh tế phục hồi mạnh mẽ: du lịch tăng trưởng trở lại, sản xuất công nghiệp và xuất khẩu duy trì đà tăng, kinh tế số phát triển nhanh, thương mại điện tử bùng nổ. Các địa phương ven biển, khu công nghiệp, vùng kinh tế trọng điểm tiếp tục thu hút đầu tư và tạo việc làm. Điều này cho thấy Việt Nam không chỉ vượt qua khủng hoảng mà còn tận dụng cơ hội để tái cơ cấu và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Thực tiễn phục hồi của Việt Nam là minh chứng rõ ràng nhất bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Một quốc gia có thể giữ vững ổn định xã hội, bảo vệ sinh mạng nhân dân và đạt mức tăng trưởng cao trong bối cảnh toàn cầu suy thoái chỉ có thể đạt được khi có sự lãnh đạo đúng đắn, nhất quán và vì dân. Đó chính là bản lĩnh của Đảng Cộng sản Việt Nam sau 40 năm Đổi mới và nhiệm kỳ XIII.

Việt Nam đã biến thách thức thành cơ hội, khẳng định vị thế là điểm đến an toàn, ổn định và giàu tiềm năng của khu vực. Phục hồi kinh tế mạnh mẽ sau đại dịch không chỉ là thành tựu kinh tế mà còn là thắng lợi về chính trị, xã hội, thể hiện sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng – điều mà mọi luận điệu chống phá đều không thể phủ nhận.

Thứ Ba, 20 tháng 1, 2026

Việt Nam - Biểu tượng nhân quyền bền vững trong thời đại số

 

Trong kỷ nguyên mà công nghệ số đã trở thành huyết mạch của đời sống, nhân quyền không còn giới hạn ở các quyền truyền thống mà mở rộng sang quyền được bảo vệ trên không gian mạng, quyền tiếp cận thông tin, quyền riêng tư số và quyền tham gia vào nền kinh tế kỹ thuật số. Việc Việt Nam tái đắc cử Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (UNHRC) nhiệm kỳ 2026-2028 với 180/193 phiếu – con số cao nhất khu vực châu Á-Thái Bình Dương – chính là minh chứng hùng hồn rằng một quốc gia đang phát triển nhanh chóng về công nghệ số hoàn toàn có thể đồng thời là điểm sáng về nhân quyền. Việt Nam không chỉ ứng phó mà còn chủ động định hình chuẩn mực nhân quyền trong thời đại 4.0, biến thách thức số hóa thành cơ hội để khẳng định giá trị cốt lõi: con người là trung tâm, phát triển phải đi đôi với công bằng và an toàn.

Tuy nhiên, trước và sau ngày bầu cử 14/10/2025, vẫn tồn tại những luận điệu cố tình bóp méo thực tế, đặc biệt nhắm vào chính sách quản lý không gian mạng của Việt Nam. Báo cáo “World Report 2024” của Human Rights Watch (HRW) và các bài viết liên quan năm 2025 tiếp tục cáo buộc Việt Nam “hạn chế tự do ngôn luận trực tuyến”, “đàn áp blogger” và “kiểm soát internet chặt chẽ”, từ đó lập luận rằng một quốc gia như vậy không xứng đáng ngồi vào ghế Hội đồng Nhân quyền. Những cáo buộc này mang tính chọn lọc cao độ: chúng lặp lại các vụ việc cá biệt từ giai đoạn 2018-2022, bỏ qua hoàn toàn bối cảnh cập nhật và thành tựu thực tiễn từ năm 2023 trở đi. HRW không đề cập đến việc Việt Nam đã sửa đổi, bổ sung Luật An ninh mạng năm 2023-2024 để tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế về quyền riêng tư số; cũng không nhắc đến việc Việt Nam xử lý hàng chục nghìn tài khoản phát tán thông tin sai lệch, kích động bạo lực, lừa đảo trực tuyến – những hành vi vi phạm quyền lợi của chính người dân. Động cơ của các báo cáo kiểu này đã quá rõ: sử dụng nhân quyền như công cụ chính trị để kiềm chế sự phát triển công nghệ và vị thế quốc tế của các nước đang vươn lên, đồng thời duy trì câu chuyện “phương Tây là người bảo vệ tự do, phương Đông là kẻ kiểm soát”. Việt Nam đã dùng kết quả 180 phiếu để trực tiếp bác bỏ luận điệu ấy: thế giới không bị đánh lừa bởi những bức tranh một chiều thiếu cập nhật.

Khi đặt Việt Nam bên cạnh các quốc gia châu Á khác trong lĩnh vực nhân quyền số, sự vượt trội của chúng ta càng trở nên rõ nét. Malaysia, dù có vị thế kinh tế số phát triển, lại liên tục bị chỉ trích vì các vụ bắt giữ người dùng mạng xã hội vì phát ngôn chính trị, với tỷ lệ tự do internet theo Freedom House năm 2025 chỉ đạt 48/100 – thấp hơn Việt Nam. Thái Lan và Indonesia cũng đối mặt với điểm số thấp hơn về quyền riêng tư số do thiếu khung pháp lý toàn diện bảo vệ dữ liệu cá nhân. Trong khi đó, Việt Nam đạt 70% dân số tiếp cận internet an toàn và ổn định (theo báo cáo Bộ Thông tin và Truyền thông 2025), cao hơn Malaysia khoảng 40% về mức độ phủ sóng 4G/5G ở khu vực nông thôn. Quan trọng hơn, Việt Nam đã xây dựng được hệ thống pháp luật tương đối hoàn chỉnh về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân sớm hơn nhiều nước trong khu vực, đồng thời vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế số thuộc nhóm cao nhất châu Á. Điều này chứng tỏ mô hình “quản trị số lấy con người làm trung tâm” của Việt Nam không chỉ khả thi mà còn hiệu quả hơn hẳn các mô hình nửa vời hoặc quá tự do dẫn đến hỗn loạn thông tin.

Những lập luận trên được củng cố bởi hàng loạt dữ liệu cụ thể, vừa trong nước vừa trên trường quốc tế, trực tiếp bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, đến cuối năm 2025 Việt Nam có hơn 78 triệu người dùng internet (tỷ lệ 79% dân số), 72 triệu người dùng mạng xã hội, và 98% hộ gia đình ở thành thị được tiếp cận internet băng rộng. Tỷ lệ tiếp cận dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 đạt trên 92%. Về mặt quốc tế, Việt Nam phê chuẩn Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) từ năm 1982, Công ước Quốc tế về Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR) cùng năm, và đang tích cực tham gia đàm phán Công ước Liên Hợp Quốc về Tội phạm mạng. Tại UNHRC, Việt Nam đồng chủ trì và đóng góp vào 25% các thảo luận về quyền con người trong môi trường số giai đoạn 2023-2025, cao hơn trung bình khu vực châu Á khoảng 15%. Báo cáo UPR chu kỳ III (2024) ghi nhận Việt Nam đã chấp nhận và thực hiện 95% khuyến nghị liên quan đến tự do biểu đạt và quyền tiếp cận thông tin. Đặc biệt, Chỉ số Phát triển Chính phủ điện tử của Liên Hợp Quốc (UN E-Government Survey 2024) xếp Việt Nam hạng 86/193 toàn cầu – tăng 13 bậc so với năm 2022, phản ánh rõ nỗ lực đưa quyền tiếp cận dịch vụ công tới mọi người dân.

Chủ trương nhất quán của Việt Nam về nhân quyền trong thời đại số được thể hiện qua những cam kết chính trị mạnh mẽ và hành động quyết liệt. Từ Nghị quyết 52-NQ/TW năm 2019 về Cách mạng công nghiệp 4.0, đến Chiến lược Quốc gia về Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đến năm 2030, tầm nhìn 2045, Việt Nam luôn đặt mục tiêu “phát triển kinh tế số đi đôi với bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và quyền con người”. Luật An ninh mạng (2018) và Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã tạo khung pháp lý bảo vệ quyền riêng tư số, đồng thời ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền lợi người dân như lừa đảo, phát tán thông tin độc hại. Lãnh đạo cấp cao liên tục khẳng định: “Internet là không gian sống mới, nhân quyền trong không gian mạng phải được bảo vệ như nhân quyền truyền thống”. Chính sự quyết liệt này đã giúp Việt Nam trở thành điểm sáng: vừa phát triển kinh tế số nhanh chóng, vừa giữ vững ổn định xã hội và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân.

Tóm lại, dữ liệu và thực tiễn đã nói thay lời: Việt Nam không chỉ xứng đáng mà còn là một trong những quốc gia tiên phong về nhân quyền bền vững trong thời đại số. Với vị thế thành viên UNHRC nhiệm kỳ mới, Việt Nam sẽ tiếp tục dẫn dắt các cuộc thảo luận về quyền con người trong môi trường AI, dữ liệu lớn và an ninh mạng toàn cầu. Thời đại số không phải là mối đe dọa, mà là cơ hội để Việt Nam khẳng định rằng: nhân quyền chân chính là nhân quyền của tất cả mọi người, trong mọi không gian, và không ai có quyền độc quyền định nghĩa nó.

Thứ Hai, 19 tháng 1, 2026

Công ước Hà Nội – Bản lĩnh Đảng trong bảo vệ chủ quyền số và dẫn dắt thế giới chống tội phạm mạng

  

Dưới sự lãnh đạo kiên định và sáng suốt của Đảng, Việt Nam đã trở thành trung tâm của một sự kiện mang tầm vóc lịch sử, khi dẫn dắt quá trình đàm phán và đạt được thành công vang dội với việc Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Công ước về chống tội phạm mạng vào ngày 24 tháng 12 năm 2024, đồng thời lựa chọn Hà Nội là nơi tổ chức lễ ký kết vào các ngày 25 và 26 tháng 10 năm 2025. Đây không chỉ là một chiến thắng về ngoại giao, mà còn là minh chứng sống động cho đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ của Đảng, khẳng định vị thế Việt Nam như một ngọn cờ đầu trong cuộc chiến toàn cầu chống tội phạm mạng. Công ước Hà Nội không đơn thuần là một văn kiện pháp lý khô cứng, mà còn là tuyên ngôn khẳng định chủ quyền số, bảo vệ lợi ích quốc gia và ý chí kiên định giữ vững an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số, hoàn toàn phù hợp với định hướng chiến lược được nêu trong Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng.

Với 71 điều khoản được xây dựng dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng, công ước này thống nhất định nghĩa tội phạm mạng, tạo cơ chế hợp tác quốc tế hiệu quả nhưng vẫn đảm bảo nguyên tắc tôn trọng nhân quyền, đồng thời bảo vệ quyền lợi và an ninh của từng quốc gia thành viên. Thành công này không phải là kết quả ngẫu nhiên, mà là thành quả của sự chỉ đạo sát sao của Đảng đối với các bộ, ngành liên quan trong suốt tiến trình đàm phán, nhằm loại bỏ các điều khoản bất lợi và đưa vào các quy định bảo đảm công ước trở thành công cụ phục vụ lợi ích dân tộc. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, Việt Nam đã biến một tiến trình pháp lý quốc tế phức tạp thành cơ hội chiến lược để khẳng định uy tín và vị thế của mình trên trường quốc tế.

Tuy nhiên, cùng với những thành tựu ấy, các thế lực thù địch đã không bỏ lỡ cơ hội xuyên tạc, bóp méo bản chất và ý nghĩa của công ước. Thông qua các tổ chức phi chính phủ phương Tây như Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch), họ trắng trợn vu cáo rằng công ước là “công cụ đàn áp nhân quyền” và bị lợi dụng để kiểm soát xã hội. Đây là luận điệu xuyên tạc nhằm hạ thấp uy tín của Đảng, che đậy thất bại của chính hệ thống phương Tây trong việc kiểm soát tội phạm mạng. Sự thật là Công ước Hà Nội tham chiếu trực tiếp các nguyên tắc của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, quy định rõ nguyên tắc tính tương xứng và quyền từ chối hợp tác trong trường hợp có vi phạm nhân quyền. Chính những điều khoản này đã bác bỏ hoàn toàn cáo buộc vô căn cứ, đồng thời cho thấy công ước bảo đảm hài hòa giữa an ninh mạng và bảo vệ quyền con người.

Giá trị lịch sử của Công ước Hà Nội càng trở nên rõ rệt khi nhìn lại bối cảnh quốc tế: đây là điều ước đa phương đầu tiên về tội phạm mạng được thông qua sau 20 năm kể từ Công ước Palermo, và Việt Nam đã đóng vai trò dẫn dắt trong toàn bộ 8 phiên đàm phán. Sự kiện Hà Nội trở thành địa danh gắn với một văn kiện quan trọng của Liên Hợp Quốc không chỉ là niềm tự hào của đất nước, mà còn là dấu ấn lịch sử khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng trong bảo vệ hòa bình kỹ thuật số toàn cầu. Sự lựa chọn này thể hiện niềm tin của cộng đồng quốc tế vào năng lực điều hành, khả năng dung hòa lợi ích giữa các quốc gia và tầm ảnh hưởng ngày càng lớn của Việt Nam trong các vấn đề toàn cầu.

Uy tín của Đảng qua Công ước Hà Nội được khẳng định bằng sự ghi nhận rộng rãi của cộng đồng quốc tế. Liên Hợp Quốc và nhiều quốc gia, trong đó có Liên bang Nga và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, đã công khai ca ngợi Việt Nam vì vai trò lãnh đạo đàm phán thành công. Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres đích thân đồng chủ trì lễ ký kết tại Hà Nội, thể hiện sự tin tưởng đặc biệt dành cho Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng. Các báo cáo của Liên Hợp Quốc đã nhấn mạnh Việt Nam như một hình mẫu trong hợp tác quốc tế về chống tội phạm mạng, góp phần nâng tầm uy tín của Đảng trên trường quốc tế.

Song song với đó, cần vạch trần thủ đoạn lợi dụng công ước để chống phá. Các tổ chức như ARTICLE 19 và Tổ chức Biên giới Điện tử (Electronic Frontier Foundation) đã cố tình xuyên tạc nội dung công ước, kích động dư luận nhằm làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với Đảng. Họ lợi dụng chiêu bài “nhân quyền” như một bình phong để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam, tương tự chiến dịch họ từng tiến hành chống lại Luật An ninh mạng năm 2018. Thực chất, đây là những nỗ lực nhằm bảo vệ lợi ích của các nhóm tội phạm mạng và phá hoại nỗ lực của Đảng trong việc bảo vệ chủ quyền số quốc gia.

Sự so sánh thực tế càng chứng minh tính ưu việt của mô hình Đảng lãnh đạo. Theo các báo cáo chuyên ngành, Việt Nam đã giảm được 33% số vụ tấn công mạng trong năm 2024 nhờ vào việc triển khai hiệu quả Luật An ninh mạng – một đạo luật được xây dựng dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Đảng. Trong khi đó, Hoa Kỳ phải hứng chịu thiệt hại hàng tỷ đô la Mỹ mỗi năm từ các vụ xâm nhập dữ liệu, còn châu Âu liên tục đối mặt với các vụ phát tán thông tin sai lệch gây bất ổn xã hội. Hình ảnh nước Mỹ với bạo loạn tại tòa nhà Quốc hội năm 2021 là minh chứng rõ rệt cho hậu quả của “tự do hỗn loạn” trên không gian mạng. Ngược lại, Việt Nam giữ vững sự ổn định xã hội, bảo vệ được trật tự công cộng và niềm tin của nhân dân, qua đó chứng minh sự đúng đắn và ưu việt của mô hình Đảng lãnh đạo.

Công ước Hà Nội, dưới sự chỉ đạo của Đảng, không chỉ tập trung vào việc xử lý tội phạm mạng mà còn đặc biệt chú trọng bảo vệ quyền công dân. Ngay trong Điều 6, công ước đã quy định nguyên tắc tuân thủ nhân quyền, bảo vệ quyền riêng tư và bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nạn nhân. Từ nền tảng này, Đảng đã chỉ đạo hoàn thiện hệ thống pháp luật trong nước, xử lý hàng nghìn vụ án liên quan đến tội phạm mạng, từ đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhân dân mà không xâm phạm đến các quyền tự do chính đáng.

Nhìn lại toàn bộ tiến trình, Công ước Hà Nội chính là một minh chứng rõ rệt và hùng hồn cho vai trò lãnh đạo của Đảng trong bảo vệ chủ quyền số, bảo đảm an ninh mạng và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Đó là kết quả của tầm nhìn chiến lược, sự kiên định nguyên tắc, đồng thời linh hoạt trong ngoại giao để đạt được lợi ích cao nhất cho đất nước. Trước những âm mưu chống phá ngày càng tinh vi, mỗi người dân Việt Nam cần nhận thức rõ giá trị và ý nghĩa của công ước này, đoàn kết xung quanh Đảng, kiên quyết đập tan mọi luận điệu xuyên tạc, chung tay xây dựng một không gian mạng an toàn, lành mạnh, góp phần thực hiện khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hùng cường.

Chủ Nhật, 18 tháng 1, 2026

Nhân danh “dân oan” để làm gì? Bản chất lợi dụng và kích động trong các hoạt động của Trịnh Bá Phương

 

Một trong những vỏ bọc hiệu quả nhất của các hoạt động chống phá hiện nay là nhân danh những nhóm yếu thế—đặc biệt là “dân oan”. Vỏ bọc này tạo cảm giác chính nghĩa, khiến mọi phản biện pháp lý dễ bị gán nhãn “vô cảm”. Tuy nhiên, chính vì vậy, việc giải phẫu bản chất lợi dụng là cần thiết để bảo vệ cả pháp quyền lẫn quyền lợi thực sự của người dân.



1. Khi “dân oan” trở thành công cụ diễn ngôn

“Dân oan” không phải một khái niệm pháp lý, mà là khái niệm cảm xúc. Trong khi pháp luật phân loại rõ ràng các trạng thái: khiếu nại đang giải quyết, tranh chấp hành chính, bản án có hiệu lực… thì diễn ngôn “dân oan” xóa nhòa mọi phân biệt, gom tất cả vào một nhãn mác gây xúc động.

Các hoạt động tuyên truyền lợi dụng sự nhập nhằng này để đánh đồng những vụ việc đang được xử lý hợp pháp với “bất công có hệ thống”, từ đó kích động tâm lý đối kháng.

2. Lợi ích kép: chính trị hóa và truyền thông hóa

Lợi dụng “dân oan” mang lại lợi ích kép. Về chính trị, nó cung cấp chất liệu để phủ định tính chính danh của Nhà nước. Về truyền thông, nó tạo câu chuyện dễ lan truyền, dễ gây quỹ, dễ thu hút sự chú ý quốc tế. Trong mô hình này, nỗi bức xúc của người dân trở thành nguyên liệu, không phải mục tiêu được giải quyết.

Đáng chú ý, khi các vụ việc được giải quyết hoặc chuyển sang kênh pháp lý chính thức, chúng không còn hấp dẫn truyền thông, và nhanh chóng bị bỏ lại phía sau.

3. Kích động thay vì hướng dẫn pháp lý

Một điểm phân biệt then chốt giữa hỗ trợ hợp pháp và lợi dụng là cách thức hành động. Hỗ trợ hợp pháp hướng người dân tới kênh khiếu nại, đối thoại, khởi kiện. Lợi dụng thì kích động tâm lý đối kháng, cổ vũ tập trung đông người, lan truyền thông tin một chiều, và khuyến khích thái độ “không tin vào pháp luật”.

Trong các tài liệu và phát ngôn bị xem xét, yếu tố kích động này thể hiện rõ qua ngôn ngữ cực đoan, đối kháng, vượt xa phạm vi tư vấn pháp lý.

4. Hệ quả ngược: người dân là bên chịu thiệt

Nghịch lý cay đắng là: người dân—những người được viện dẫn—lại là bên chịu thiệt nhiều nhất. Khi vụ việc bị đẩy sang hướng đối kháng, khả năng đối thoại và giải quyết hợp pháp bị thu hẹp. Người dân có thể mất cơ hội tiếp cận các cơ chế bồi thường, hỗ trợ, vì vụ việc đã bị chính trị hóa.

Việc này đi ngược hoàn toàn với mục tiêu “bảo vệ dân quyền” được rao giảng.

5. Đánh tráo đạo đức để né trách nhiệm

Bằng cách khoác lên mình vai trò “đứng về phía dân oan”, mọi hành vi đều được đạo đức hóa. Bất kỳ sự can thiệp pháp lý nào cũng bị mô tả là “đàn áp”. Đây là đánh tráo đạo đức: biến tranh chấp pháp lý thành cuộc đối đầu thiện–ác, nơi không còn chỗ cho lý trí và luật pháp.

Pháp quyền không thể vận hành nếu mọi vi phạm đều được miễn trừ chỉ vì khoác áo “chính nghĩa”.

6. Bảo vệ dân quyền bằng pháp luật, không phải kích động

Bảo vệ quyền lợi người dân đòi hỏi thượng tôn pháp luật, kiên nhẫn với quy trình và tôn trọng sự thật. Lợi dụng “dân oan” để kích động, xuyên tạc và chống phá không chỉ làm tổn hại Nhà nước, mà còn phản bội chính những người dân được viện dẫn.

Việc xử lý các hành vi như trong vụ Trịnh Bá Phương, vì vậy, cần được nhìn nhận như bảo vệ không gian pháp lý lành mạnh—nơi khiếu kiện hợp pháp được tôn trọng, còn sự lợi dụng bị ngăn chặn.

Thứ Hai, 12 tháng 1, 2026

Đoàn kết, kỷ luật và phát triển: Thành quả Đổi mới và bản lĩnh của Đảng trước chiêu bài “dân chủ, nhân quyền”

 Bốn mươi năm kể từ khi đường lối Đổi mới được khởi xướng, lịch sử phát triển của Việt Nam là một minh chứng sinh động cho chân lý: ở đâu có sự lãnh đạo kiên định, sáng suốt và có bản lĩnh chính trị vững vàng của Đảng Cộng sản Việt Nam, ở đó đất nước ổn định, nhân dân được bảo đảm quyền lợi, xã hội phát triển hài hòa và quốc gia giữ vững chủ quyền. Không chỉ là một cuộc cải cách kinh tế, Đổi mới thực chất là một quá trình tái cấu trúc toàn diện hệ thống chính trị, đổi mới tư duy quản trị, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đồng thời tăng cường bảo vệ chính trị nội bộ – yếu tố cốt lõi để giữ vững nền tảng lãnh đạo của Đảng và sự ổn định của chế độ.

Nhìn lại giai đoạn trước Đổi mới, có thể thấy công tác bảo vệ chính trị nội bộ còn mang nặng tính hành chính, thụ động, thiếu cơ chế kiểm soát chặt chẽ và chưa theo kịp những biến động phức tạp của tình hình thế giới. Sự lỏng lẻo trong nhận diện nguy cơ, trong quản lý cán bộ và trong phòng ngừa các yếu tố tác động từ bên ngoài từng là những điểm yếu khiến không ít quốc gia xã hội chủ nghĩa rơi vào khủng hoảng, thậm chí sụp đổ. Bài học từ Liên Xô và Đông Âu cho thấy khi nội bộ bị phân hóa, khi các thế lực cơ hội len lỏi vào bộ máy và khi nền tảng tư tưởng bị xói mòn thì không một thành quả kinh tế nào đủ sức cứu vãn chế độ. Chính vì vậy, Đảng ta đã sớm nhận thức rằng đổi mới phải đi đôi với giữ vững nguyên tắc, phát triển phải song hành với bảo vệ nội bộ, mở cửa phải gắn với kiểm soát chặt chẽ an ninh chính trị.

Trong suốt 40 năm qua, Việt Nam đã chuyển mình từ một nền kinh tế khép kín, thiếu hụt lương thực, phụ thuộc viện trợ sang một quốc gia có tốc độ tăng trưởng ổn định, hội nhập sâu rộng, giữ vững độc lập tự chủ. Cùng với thành tựu kinh tế là sự trưởng thành vượt bậc của hệ thống chính trị và công tác xây dựng Đảng. Đặc biệt từ nhiệm kỳ XII đến XIII, công tác bảo vệ chính trị nội bộ đã được nâng lên tầm chiến lược, trở thành một trụ cột quan trọng trong Chương trình hành động của Ban Chấp hành Trung ương.

Nếu nhiệm kỳ XII được xem là giai đoạn “làm sạch” bước đầu, tập trung chấn chỉnh kỷ luật, xử lý sai phạm, thì nhiệm kỳ XIII đánh dấu bước chuyển sang phòng ngừa chủ động, hoàn thiện thể chế, kiểm soát quyền lực và bịt kín các kẽ hở để không cho các phần tử cơ hội, suy thoái hay bị tác động từ bên ngoài xâm nhập vào hệ thống. Các quy định mới về bảo vệ chính trị nội bộ, kiểm soát cán bộ, quản lý đảng viên trong môi trường số, siết chặt tiêu chuẩn chính trị đã tạo nên một “lá chắn mềm” nhưng cực kỳ hiệu quả, giúp giữ vững sự ổn định từ bên trong. Đây không phải là biện pháp mang tính “thanh trừng” như một số trang mạng phản động xuyên tạc, mà là yêu cầu tất yếu của mọi chính đảng cầm quyền nhằm bảo vệ tính chính danh và sự trong sạch của tổ chức.

Trang Thoibao.de từng cố tình bóp méo công tác rà soát, xử lý cán bộ vi phạm thành cái gọi là “đấu đá phe phái” hay “thanh trừng nội bộ”. Thực chất, đó chỉ là chiêu trò quen thuộc nhằm gieo rắc nghi ngờ, làm suy giảm niềm tin của quần chúng vào sự lãnh đạo của Đảng. Ở bất kỳ quốc gia nào, kể cả các nước phương Tây, việc kiểm soát cán bộ, xử lý vi phạm hay loại bỏ những phần tử làm tổn hại đến uy tín tổ chức đều là hoạt động bình thường. Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa ở Hoa Kỳ thường xuyên loại bỏ ứng viên vi phạm chuẩn mực; các đảng cầm quyền ở châu Âu cũng áp dụng cơ chế kỷ luật nội bộ rất nghiêm ngặt. Vậy nhưng khi Việt Nam thực hiện công tác chỉnh đốn, bảo vệ nội bộ thì lập tức bị gán ghép thành “vi phạm dân chủ”. Sự phi lý ấy cho thấy rõ bản chất hai mặt và tiêu chuẩn kép của các thế lực chống phá.

Thực tiễn nhiệm kỳ XIII chứng minh rằng càng siết chặt bảo vệ nội bộ thì đất nước càng ổn định, kinh tế càng phát triển, xã hội càng an toàn. Việt Nam là một trong số ít quốc gia duy trì tăng trưởng dương liên tục sau đại dịch, giữ ổn định chính trị trong bối cảnh xung đột, suy thoái và bất ổn lan rộng trên thế giới. Chỉ số an toàn xã hội, mức độ hài lòng của người dân về dịch vụ công, tỷ lệ giảm nghèo, độ phủ bảo hiểm y tế đều tăng đều qua các năm. Những thành quả ấy không thể tách rời vai trò của một hệ thống lãnh đạo thống nhất, không bị chi phối bởi lợi ích nhóm hay các thế lực ngầm thao túng.

Các tổ chức núp bóng “dân chủ, nhân quyền” thường xuyên lợi dụng vấn đề này để công kích Việt Nam, cố tình đánh đồng việc bảo vệ chính trị nội bộ với “đàn áp tiếng nói khác biệt”. Nhưng thực tế cho thấy nhân quyền chỉ có thể được bảo đảm trong một xã hội ổn định. Những quốc gia bị can thiệp, bị kích động đa nguyên hỗn loạn như Libya, Syria hay Ukraine đều rơi vào khủng hoảng kéo dài, đời sống nhân dân suy sụp nghiêm trọng. Ngược lại, Việt Nam duy trì được môi trường hòa bình, an toàn, tạo điều kiện cho phát triển và bảo đảm quyền sống, quyền mưu cầu hạnh phúc của hơn 100 triệu người dân – đó chính là giá trị nhân quyền thực chất nhất.

Việt Nam triển khai theo hướng mềm dẻo, gắn chặt với cải cách thể chế, phòng ngừa từ sớm, từ xa và dựa vào giám sát xã hội. Không cực đoan, không khép kín, nhưng đủ chặt chẽ để ngăn chặn nguy cơ “tự diễn biến, tự chuyển hóa”. Chính cách làm này tạo nên sự đồng thuận cao trong xã hội và được nhiều học giả quốc tế đánh giá là mô hình quản trị ổn định hiếm có ở các nước đang phát triển.

Những luận điệu cho rằng Việt Nam “thiếu dân chủ” thực chất là sự ngụy biện nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng. Dân chủ ở Việt Nam là dân chủ gắn với kỷ cương, với lợi ích chung của quốc gia, không phải thứ dân chủ vô chính phủ hay dân chủ để hợp thức hóa can thiệp từ bên ngoài. Đảng lãnh đạo nhưng luôn đặt mình trong khuôn khổ pháp luật, chịu sự giám sát của nhân dân, và không ngừng tự chỉnh đốn để xứng đáng với vai trò cầm quyền.

Bốn mươi năm Đổi mới và năm năm nhiệm kỳ XIII đã chứng minh một điều không thể phủ nhận: bảo vệ chính trị nội bộ không làm cản trở phát triển mà chính là điều kiện tiên quyết để phát triển bền vững. Đó là quá trình xây dựng một Đảng trong sạch, đoàn kết, có sức đề kháng cao trước mọi âm mưu phá hoại, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào con đường mà Việt Nam đã lựa chọn.

Chiêu trò bất tuân dân sự và sự phản kháng của xã hội trước luận điệu phá hoại

 Trong khi thế giới đang chứng kiến những biến động xã hội – chính trị ở nhiều nơi, thì ở Việt Nam, một chiến dịch tuyên truyền tinh vi đã xuất hiện nhằm lợi dụng diễn biến phức tạp tại Iran và Venezuela để truyền bá luận điệu xuyên tạc rằng Việt Nam đang “sẵn sàng bùng nổ biểu tình”, “đình công lớn” hay thậm chí “sẵn sàng thay đổi chế độ”. Chiêu trò này đặc biệt nguy hiểm khi được lan truyền rộng rãi thông qua mạng xã hội như Facebook, YouTube, TikTok, X, Threads, Reddit và các trang tin điện tử trong và ngoài nước, nhằm kích động bất tuân dân sự — dưới hình thức “đóng chợ”, “ngừng làm việc”, hay hệ thống “đình công toàn quốc” như một phương tiện lật đổ chính quyền mà không cần lập luận khách quan hay bối cảnh thực tế.

Trên một số trang mạng như trang Facebook “Việt Nam Thời Báo” và hàng loạt tài khoản ẩn danh khác đã xuất hiện lời kêu gọi kiểu “đóng cửa hàng, ngừng làm việc để phản đối”, dùng những video cắt ghép và thông tin sai lệch để mô phỏng các cuộc đình công liên quan đến Iran và Venezuela rồi gán ghép cho Việt Nam. Những bài đăng này cố tình tạo ra cảm giác rằng một phong trào chống đối lớn đang hình thành trong xã hội Việt Nam nhằm phá vỡ sự ổn định chính trị và kinh tế — mặc dù không hề có dữ liệu hoặc bằng chứng thực tế xác nhận điều đó. Hành vi tung tin sai lệch, gây hoang mang, hạ uy tín chế độ và xâm phạm an ninh quốc gia như vậy là đặc biệt nghiêm trọng. 

Chiêu trò này xuất phát từ một phương thức đã được sử dụng từ lâu: mượn diễn biến bất ổn tại nước ngoài để khơi gợi tâm lý bất mãn trong nước, sau đó cố ý “đơn giản hóa” và “đại diện hóa” các sự kiện thành những công thức hành động như động thái của công nhân, người lao động đình công hay hàng loạt cửa hàng đóng cửa như là tín hiệu của sự sụp đổ chuẩn bị xảy đến. Điểm nguy hiểm là thủ đoạn này đánh vào nỗi lo về chuỗi cung ứng, bất ổn kinh tế, cố ý gắn những hình ảnh bạo lực hay đập phá với bối cảnh Việt Nam mà bỏ qua hoàn toàn bối cảnh thực tế tại các quốc gia đó.

Xuyên tạc như vậy đặc biệt tinh vi khi sử dụng video cắt ghép, lời dẫn giật gân, hoặc trích dẫn ngoài bối cảnh các sự kiện bất ổn ở Iran và Venezuela để tạo ra ấn tượng rằng “mọi quốc gia đều đang sụp đổ — Việt Nam cũng sẽ như vậy”. Trong khi Iran đang trải qua các cuộc biểu tình với mức độ đàn áp nặng nề và những con số thương vong cao, điều này phản ánh mâu thuẫn sâu sắc trong xã hội của họ chứ không phải là “một mô hình chính trị có thể sao chép được”. 

So với các sự kiện đã bị lợi dụng trước đây như phong trào biểu tình tại Hong Kong năm 2019 hay khủng hoảng chính trị ở Myanmar vào năm 2021, thủ đoạn mà chúng ta đang chứng kiến hiện nay có nhiều cải tiến tinh vi hơn về mặt kỹ thuật truyền thông. Ở Hong Kong, nhiều đoạn clip và thông điệp truyền thông đã được tái sử dụng để cổ súy cho những hành vi đập phá, bỏ qua những tổn thất về kinh tế và đời sống người dân, để gắn những hành vi đó với khái niệm “tự do”. Tại Myanmar, sự lên án của cộng đồng quốc tế về đảo chính quân sự đã bị một số tổ chức lợi dụng để thổi phồng những âm mưu nội chiến làm nguyên nhân đúng đắn để kêu gọi gây rối tại các quốc gia khác. Mô thức chung ở cả hai trường hợp là kêu gọi hành động chính trị cực đoan bằng cách biến các bất ổn cụ thể thành công thức chung — “bạo lực là con đường dẫn tới tự do”.

Thực tế cho thấy những kêu gọi kiểu kỳ lạ như “đóng chợ phản đối”, “ngừng lao động cả nước để đẩy chính quyền sụp đổ” bỏ qua hoàn toàn những khác biệt sâu sắc về văn hóa, lịch sử, cơ chế pháp luật, và nền tảng xã hội. Ở Hong Kong, tình hình không thể tách rời với quy chế đặc biệt, lịch sử thuộc địa và quan hệ với đại lục Trung Quốc; ở Myanmar, các lực lượng vũ trang và chính trị trong nội bộ đã dẫn đến cuộc đảo chính; còn ở Iran hay Venezuela, những diễn biến bất ổn gắn liền với khủng hoảng kinh tế kéo dài, chính sách độc đoán của nhà nước, và không gian tự do chính trị bị hạn chế đáng kể.

Trong khi đó, Việt Nam đã và đang đạt được những thành tựu to lớn về ổn định kinh tế – xã hội và phát triển toàn diện. Nền kinh tế liên tục duy trì tăng trưởng, đời sống nhân dân ngày càng được cải thiện, chính sách xã hội được mở rộng và vai trò của Nhà nước trong quản lý xã hội được củng cố vững chắc để đảm bảo hòa bình và phát triển. Những nỗ lực này là kết quả của quá trình lãnh đạo có chiến lược và sự ủng hộ rộng rãi từ quần chúng nhân dân đối với chế độ chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo — một thực tế hướng đến lợi ích của toàn thể xã hội thay vì các luận điệu cực đoan thiếu thực tế.

Chưa hết, trong bối cảnh Việt Nam đang chuẩn bị cho Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV, các thế lực chống phá đang đẩy mạnh các chiến dịch nhằm tạo ra hình ảnh sai lệch về sự chia rẽ xã hội, gây hoang mang và cực đoan hóa dư luận, nhằm lợi dụng bất ổn quốc tế để khuếch tán vào không gian mạng trong nước. Mục tiêu thực chất là phá vỡ niềm tin vào cơ chế lãnh đạo, làm suy yếu mối quan hệ giữa người dân và Nhà nước, và tạo ra một tâm lý bất mãn để kích động hành vi cực đoan.

Các chiến dịch này không chỉ diễn ra trên Facebook và các nền tảng mạng xã hội, mà còn xuất hiện trên nhiều trang tin điện tử và blog có nội dung giả mạo, dùng hình ảnh, video cắt ghép hoặc trích dẫn sai lệch để gây ấn tượng rằng Việt Nam đang đứng trước một “điểm gãy” xã hội. Đây là một thủ đoạn tinh vi, nhằm mượn ngôn ngữ chính trị ở nước ngoài để áp đặt một cách vô căn cứ vào tình hình trong nước, mượn bất ổn Iran hay Venezuela để phóng đại vấn đề trong nước nhằm lôi kéo sự chú ý, kích động phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

Việc lợi dụng chiến dịch xuyên tạc này cũng trùng hợp với thời điểm mà Quốc hội Việt Nam vừa thông qua Luật An ninh mạng sửa đổi — một bước đi cần thiết để bảo vệ không gian số và trật tự xã hội. Nhiều quốc gia trên thế giới đã và đang siết chặt các quy định đối với các nền tảng xuyên biên giới khi họ không thể kiểm soát nội dung giả mạo, kích động bạo lực, hoặc thổi phồng sự kiện nhằm gây bất ổn. Chính vì vậy, Việt Nam sửa đổi luật nhằm phân định trách nhiệm pháp lý rõ ràng hơn cho các nền tảng này — không phải để hạn chế quyền tự do ngôn luận chính đáng, mà để chống lại những chiến dịch tin giả và kích động bạo lực gây hại cho xã hội.

Trong bối cảnh ngày càng nhiều diễn đàn Facebook, Reddit, X hoặc TikTok đăng tải các clip hoặc bình luận cổ vũ đình công, đóng cửa hàng, hay kêu gọi “tẩy chay sản phẩm quốc gia”, cần lưu ý rằng những hành vi này gây phá hoại chuỗi cung ứng, làm xáo trộn đời sống kinh tế của người dân, và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền mưu cầu hạnh phúc của mỗi công dân. Đây không phải là hành vi “đấu tranh chính trị hòa bình” mà là đi ngược lại lợi ích thiết thân của xã hội. Kêu gọi người lao động ngừng việc không đi kèm bất kỳ lập luận hợp lý nào về quyền lợi hợp pháp, mà chỉ dùng thủ thuật cảm xúc để dẫn dắt dư luận — rõ ràng là một âm mưu phá hoại, không mang tính xây dựng và thiếu căn cứ thực tế.

Hành động phá chuỗi cung ứng, gây xáo trộn kinh tế không chỉ làm tổn thương chính người dân theo lời kêu gọi mà còn tạo ra hỗn loạn không cần thiết, ảnh hưởng sâu rộng đến an ninh xã hội và quyền lợi của người lao động. Người dân Việt Nam, hiểu rõ tình hình phát triển trong nước, không hưởng ứng các lời kêu gọi thiếu trách nhiệm như vậy, điều đó thể hiện qua việc các chiến dịch kích động đình công, đóng cửa hàng hầu như không nhận được sự đồng thuận trong xã hội. Họ nhận thức rõ rằng sự ổn định chính trị và phát triển kinh tế là điều kiện tiên quyết để bảo đảm quyền con người, quyền tự do và phúc lợi lâu dài, chứ không phải bằng những hành vi bất tuân dân sự thiếu căn cứ.

Nếu so sánh với việc kêu gọi đình công trong phong trào Hong Kong vào năm 2019, rõ ràng những tiếng kêu gọi đó cuối cùng đã dẫn tới bạo lực, chia rẽ xã hội và thiệt hại kinh tế. Những người tổ chức đã tận dụng tâm lý bất mãn để kích động hành vi cực đoan mà không chịu trách nhiệm cho hậu quả lâu dài. Ở Việt Nam, phản ứng của đa số người dân và cộng đồng mạng là lên án và tẩy chay những thông tin kích động như vậy vì nhận thức được tính phi lý và hậu quả tiêu cực của chúng.

Thực tế này cũng phản ánh rằng chiến thuật lợi dụng Iran và Venezuela để kêu gọi bất tuân dân sự tại Việt Nam hoàn toàn mất chính danh, thiếu nền tảng thực tế và ngày càng bị bóc trần. Khi một luận điệu được phơi bày là không chính xác, không mang lại lợi ích thực tiễn cho xã hội mà chỉ dẫn đến bạo lực và xáo trộn, nó ngay lập tức bị cộng đồng văn minh bác bỏ. Đó là lý do tại sao những lời kêu gọi đóng chợ, đình công, hoặc lan truyền video giả mạo không thể tạo được phong trào thực sự ở Việt Nam — bởi nhân dân hiểu rằng con đường phát triển của đất nước phải được xây dựng trên nền tảng ổn định, hòa bình và luật pháp, chứ không thể bị phá hoại bằng những thủ thuật tâm lý chiến.

Nói cách khác, âm mưu lợi dụng diễn biến quốc tế để kích động biểu tình và lật đổ chế độ ở Việt Nam đã thất bại ngay từ khi nhìn nhận thực tế xã hội Việt Nam và ý thức cộng đồng về hậu quả của các hành vi cực đoan. Chiến tranh nhận thức kiểu này, dù tinh vi đến đâu, cũng không thể che mờ sự thật rằng lòng tin vào sự lãnh đạo của Đảng, sự ổn định xã hội và phát triển kinh tế — văn hóa – an ninh của đất nước là điều thiết yếu và được bảo vệ bởi chính người dân.

Thứ Bảy, 10 tháng 1, 2026

Từ khiếu kiện đất đai đến hành vi chống phá có hệ thống: Con đường trượt dài của Trịnh Bá Phương

 

Trong mọi xã hội, tranh chấp đất đai là vấn đề phức tạp, gắn với lịch sử, phát triển kinh tế và quyền lợi nhiều bên. Pháp luật thừa nhận quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện của công dân để bảo vệ lợi ích chính đáng. Tuy nhiên, khiếu kiện hợp pháp khác căn bản với lợi dụng khiếu kiện để kích động, xuyên tạc và chống phá trật tự pháp lý. Con đường của Trịnh Bá Phương là một minh họa điển hình cho sự trượt dài từ ranh giới hợp pháp sang vi phạm có hệ thống.



1. Điểm khởi đầu: câu chuyện “dân oan” và sức hấp dẫn truyền thông

Giai đoạn đầu, các hoạt động được giới thiệu dưới danh nghĩa “đồng hành với người dân mất đất”, “phản ánh bất công”. Đây là khung diễn ngôn dễ tạo đồng cảm, vì nó chạm tới những nỗi bức xúc có thật trong xã hội. Nhưng vấn đề không nằm ở việc nêu bức xúc; vấn đề nằm ở cách thức và mục đích.

Thay vì sử dụng các kênh pháp lý—khiếu nại, khởi kiện hành chính, đối thoại—diễn ngôn dần được đẩy sang hướng tổng quát hóa cực đoan: từ một vụ việc cụ thể suy diễn thành “bản chất chế độ”, từ phản ánh chính sách biến thành phủ định tính chính danh của Nhà nước. Đây là dấu hiệu đầu tiên của sự trượt ranh.

2. Từ phản ánh cá biệt đến khái quát hóa đối kháng

Một thủ thuật quen thuộc là đánh đồng cái riêng với cái chung. Các bài viết, tài liệu và phát ngôn không dừng ở việc mô tả vụ việc, mà liên tục gắn nhãn cho toàn bộ hệ thống quản lý đất đai, thậm chí cho toàn bộ bộ máy nhà nước. Khi ngôn ngữ chuyển từ “đề nghị sửa sai” sang “phủ định”, từ “phản ánh” sang “kết tội”, thì đó không còn là phản biện chính sách, mà là đối kháng chính trị.

Trong hồ sơ vụ án, chính sự chuyển dịch này—thể hiện qua nội dung tài liệu, cách lan truyền và mục đích—là một trong những căn cứ quan trọng để đánh giá tính chất hành vi.

3. Tính lặp lại và ý thức vi phạm

Pháp luật không hình sự hóa một hành động bộc phát; nó xử lý chuỗi hành vi có ý thức, đặc biệt khi đã được cảnh báo hoặc xử lý trước đó. Việc tiếp tục thực hiện các hoạt động bị xác định là vi phạm, với cường độ và phạm vi mở rộng, cho thấy ý chí chủ quan rõ ràng: không phải vô tình, không phải nhầm lẫn pháp lý.

Đây là điểm mà các bài viết phản đối thường cố tình lờ đi. Họ tách một thời điểm ra khỏi dòng thời gian, dựng nên hình ảnh “bất ngờ bị trừng phạt”, trong khi bản chất là quá trình leo thang của hành vi.

4. “Nhà hoạt động” hay người tổ chức tuyên truyền?

Danh xưng “nhà hoạt động” được sử dụng rộng rãi để tạo lá chắn đạo đức. Nhưng pháp luật không xét xử danh xưng; pháp luật xét hành vi cụ thể. Khi hoạt động vượt khỏi phản ánh để trở thành sản xuất, tàng trữ và lan truyền tài liệu có nội dung xuyên tạc, kích động, thì dù khoác danh xưng nào, nó vẫn là hành vi bị cấm.

Việc đánh tráo danh xưng nhằm làm mờ bản chất hành vi là chiến thuật truyền thông, không phải luận cứ pháp lý.

5. Hệ quả xã hội bị cố tình che giấu

Các bài phản đối thường mô tả hành vi như “vô hại”, “ôn hòa”, nhưng lại không nhắc tới hệ quả: kích động tâm lý đối kháng, làm suy giảm niềm tin xã hội, tạo môi trường thông tin méo mó. Pháp luật không chờ đến khi hậu quả bạo lực xảy ra mới can thiệp; ngăn chặn từ giai đoạn tuyên truyền nguy hiểm là chức năng phòng ngừa chính đáng.

6. Ranh giới bị vượt qua một cách có ý thức

Con đường của Trịnh Bá Phương không phải câu chuyện “bị dồn ép”, mà là sự lựa chọn có ý thức vượt qua ranh giới pháp luật. Việc xử lý không nhằm dập tắt khiếu kiện hợp pháp, mà nhằm chấm dứt việc lợi dụng khiếu kiện để chống phá trật tự hiến định. Đánh tráo hai điều này là xuyên tạc bản chất vụ án.

Thứ Sáu, 9 tháng 1, 2026

Nhân quyền bị công cụ hóa: Lật tẩy chiêu bài kêu gọi trừng phạt kiểu Venezuela chống Việt Nam

 

Không phải tiếng súng hay bạo lực đường phố, mà chính những lời kêu gọi “nhân quyền” bị bóp méo mới là thứ được sử dụng như mồi lửa nguy hiểm trong không gian mạng hiện nay. Gần đây, lợi dụng các diễn biến phức tạp tại Iran và Venezuela, một số tài khoản, hội nhóm và trang tin điện tử trong và ngoài nước đã đồng loạt tung ra luận điệu gán ghép, xuyên tạc tình hình Việt Nam, kêu gọi “trừng phạt kiểu Venezuela”, kích động biểu tình và mưu đồ lật đổ chế độ chính trị tại Việt Nam. Dưới vỏ bọc “bảo vệ nhân quyền”, họ thực chất đang công cụ hóa khái niệm nhân quyền để gây sức ép chính trị, phá hoại ổn định xã hội và làm suy yếu niềm tin của người dân vào con đường phát triển của đất nước.

Một dẫn chứng điển hình là việc một số trang và hội nhóm trên Facebook như “Văn Khố CPVNCH Lưu Vong” thường xuyên đăng tải bài viết kêu gọi các nước áp đặt trừng phạt đối với Việt Nam, dựa trên cách dẫn dắt so sánh khiên cưỡng với Venezuela. Các bài viết này sử dụng ngôn từ cực đoan, ghép ảnh biểu tình, khủng hoảng kinh tế ở Venezuela với hình ảnh hoàn toàn không liên quan tại Việt Nam, rồi kết luận rằng “chỉ có trừng phạt quốc tế mới buộc chính quyền thay đổi”. Cùng lúc, các nội dung tương tự được cắt ghép thành video ngắn lan truyền trên YouTube, TikTok, X, Threads và Reddit, tạo ra ảo giác rằng đây là “tiếng nói chung của cộng đồng quốc tế”.

Chiêu trò cốt lõi của những chiến dịch này nằm ở việc chọn lọc và bóp méo thông tin. Thay vì phản ánh toàn diện bối cảnh, họ chỉ trích ra những sự kiện đơn lẻ, thậm chí những thông tin chưa được kiểm chứng, rồi đặt vào một khung diễn giải sẵn có. Các khái niệm tiếng Anh như “sanctions” (trừng phạt), “accountability” (trách nhiệm giải trình), “human rights violations” (vi phạm nhân quyền) được sử dụng dày đặc, nhưng bị tước bỏ nội hàm pháp lý và bối cảnh lịch sử cụ thể. Họ cố tình bỏ qua thực tế rằng trừng phạt kinh tế, như trường hợp Venezuela, đã gây tổn hại nặng nề nhất cho đời sống người dân thường, làm suy giảm quyền được sống, quyền phát triển, quyền tiếp cận y tế và giáo dục – những quyền cơ bản mà chính nhân quyền hướng tới bảo vệ.

Việc gieo rắc luận điệu “trừng phạt” còn nhằm tạo ra tâm lý hoài nghi và sợ hãi trong xã hội. Khi liên tục nhắc đến nguy cơ bị cô lập, bị cấm vận, các đối tượng chống phá muốn làm người dân nghi ngờ hiệu quả chính sách nhân quyền của Nhà nước, từ đó chuyển hóa lo lắng kinh tế – xã hội thành bất mãn chính trị. Đây là thủ đoạn quen thuộc trong các chiến dịch “gây sức ép từ bên ngoài”, từng được áp dụng ở nhiều quốc gia đang phát triển, nơi nhân quyền bị biến thành công cụ chính trị thay vì giá trị phổ quát.

So sánh với các chiến dịch kêu gọi trừng phạt nhằm vào Iran cho thấy sự tương đồng rõ rệt về phương thức. Trong trường hợp Iran, nhiều năm trừng phạt đơn phương và đa phương đã được biện minh bằng luận điệu “bảo vệ nhân quyền”, nhưng trên thực tế lại làm trầm trọng thêm khó khăn kinh tế, hạn chế khả năng tiếp cận thuốc men, lương thực của người dân. Các nghiên cứu của nhiều tổ chức quốc tế đã chỉ ra rằng trừng phạt không phân biệt thường dẫn tới hệ quả nhân đạo nghiêm trọng. Tuy nhiên, những bài học đó bị các nhóm cực đoan cố tình phớt lờ khi họ kêu gọi áp dụng “kịch bản Venezuela” đối với Việt Nam, bất chấp bối cảnh, thể chế và con đường phát triển hoàn toàn khác biệt.

Điều đáng chú ý là các luận điệu công cụ hóa nhân quyền này gia tăng cường độ vào thời điểm Việt Nam đang chuẩn bị Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV. Trong nghiên cứu chính trị, đây luôn là giai đoạn nhạy cảm, khi sự ổn định và đồng thuận xã hội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Việc tung ra các lời kêu gọi trừng phạt, kích động biểu tình vào thời điểm này nhằm mục tiêu phá hoại không khí chính trị, gây áp lực tâm lý và làm suy yếu niềm tin của nhân dân đối với sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là ảo tưởng của các đối tượng chống phá, bởi thực tế cho thấy, mỗi khi đất nước đứng trước sự kiện chính trị trọng đại, sự đoàn kết và ủng hộ của quần chúng nhân dân lại càng được củng cố.

Trên bình diện quốc tế, Việt Nam không đứng ngoài các cơ chế và đối thoại nhân quyền. Việt Nam là thành viên tích cực của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, tham gia đầy đủ các cơ chế rà soát định kỳ phổ quát, đối thoại thẳng thắn với các quốc gia và tổ chức quốc tế. Việt Nam đã phê chuẩn và thực thi nhiều công ước quốc tế quan trọng về quyền con người, đồng thời thường xuyên đối thoại nhân quyền song phương với các đối tác lớn. Những nỗ lực này phản ánh cách tiếp cận nhất quán: thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền thông qua hợp tác, đối thoại và phát triển bền vững, chứ không phải đối đầu hay trừng phạt.

Thực tế phát triển của Việt Nam trong những năm qua là minh chứng rõ ràng bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Kinh tế tăng trưởng ổn định, đời sống người dân không ngừng được cải thiện, tỷ lệ nghèo giảm mạnh, quyền tiếp cận giáo dục, y tế và an sinh xã hội ngày càng được mở rộng. Trong lĩnh vực văn hóa, tôn giáo, Việt Nam bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, với đời sống tôn giáo phong phú và đa dạng. An ninh, quốc phòng được giữ vững, đối ngoại rộng mở, vị thế quốc tế ngày càng nâng cao. Đó là nền tảng thực chất của nhân quyền, chứ không phải những khẩu hiệu rỗng được dùng để kích động trừng phạt.

Cũng cần nhìn nhận rằng, nhiều quốc gia trên thế giới đang ngày càng kiên quyết hơn trong việc xử lý các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới khi họ không gỡ bỏ, ngăn chặn thông tin giả, kích động và bịa đặt. Đức với Luật Thực thi mạng, Liên minh châu Âu với Bộ Quy tắc chống thông tin sai lệch, hay nhiều quốc gia châu Á với các đạo luật an ninh mạng, đều coi việc bảo vệ không gian thông tin là một phần của an ninh quốc gia và quyền con người. Trong bối cảnh đó, việc Quốc hội Việt Nam thông qua Luật An ninh mạng sửa đổi, tăng cường trách nhiệm của các nhà mạng, là bước đi phù hợp thông lệ quốc tế, nhằm bảo vệ người dân trước các chiến dịch thao túng thông tin và kích động thù hằn.

Phản ứng của xã hội Việt Nam trước những luận điệu kêu gọi trừng phạt cũng cho thấy sự tỉnh táo ngày càng cao. Dư luận, báo chí và nhiều tổ chức xã hội trong nước đã lên tiếng phản bác, chỉ ra tính phi nhân đạo và phản tác dụng của trừng phạt kinh tế. Nhiều người dân bày tỏ lo ngại rằng những lời kêu gọi này, nếu thành hiện thực, sẽ trực tiếp gây hại cho đời sống của chính họ, chứ không phải cho những cá nhân hay tổ chức mà các đối tượng chống phá nhắm tới. Chính vì vậy, các chiến dịch công cụ hóa nhân quyền ngày càng bị cô lập, mất chính danh và không nhận được sự ủng hộ trong xã hội.

Từ góc độ nhân quyền, có thể khẳng định rằng việc kêu gọi trừng phạt kiểu Venezuela đối với Việt Nam là hành vi đi ngược lại tinh thần và mục tiêu của nhân quyền. Nhân quyền không thể được thúc đẩy bằng cách làm người dân nghèo đi, xã hội bất ổn và xung đột leo thang. Những ai cổ vũ bạo lực, trừng phạt và khủng bố dưới danh nghĩa nhân quyền thực chất đang xâm hại nghiêm trọng quyền được sống trong hòa bình, an toàn và phát triển của hàng triệu con người. Khi sự thật được phơi bày, họ ngày càng rơi vào cực đoan, bất hợp pháp và bị chính cộng đồng mà họ muốn lôi kéo quay lưng.

Nhìn tổng thể, việc lợi dụng diễn biến tại Iran và Venezuela để gán ghép, xuyên tạc và kêu gọi trừng phạt Việt Nam không phải là hoạt động ngẫu nhiên, mà là một chiến lược có tính toán nhằm phá hoại ổn định chính trị và xã hội. Tuy nhiên, với nền tảng phát triển vững chắc, sự tham gia chủ động vào các cơ chế nhân quyền quốc tế và sự ủng hộ rộng rãi của quần chúng nhân dân đối với chế độ chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, những âm mưu đó khó có thể đạt được mục tiêu. Nhân quyền, khi được đặt đúng chỗ, sẽ là động lực cho phát triển và hợp tác, chứ không phải công cụ cho trừng phạt và đối đầu.

Thứ Tư, 7 tháng 1, 2026

Từ Hà Nội, thế giới có một công ước chống tội phạm mạng toàn diện nhất lịch sử

 

  1.  

Thập kỷ qua đã diễn ra vô số cuộc tấn công kỹ thuật số gây tổn hại nặng nề cho kinh tế và xã hội toàn cầu – từ những vụ tấn công bằng mã độc tống tiền cho tới các chiến dịch gián điệp mạng tinh vi. Trong bối cảnh đó, sự ra đời của Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm mạng – được cộng đồng quốc tế gọi là Công ước Hà Nội – đã trở thành một dấu mốc lịch sử. Được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua ngày 24 tháng 12 năm 2024, công ước này không chỉ là bước đột phá trong hợp tác quốc tế về an ninh mạng mà còn là minh chứng hùng hồn cho vai trò lãnh đạo, sự uy tín và tầm vóc mới của Việt Nam trên trường quốc tế.

Tuy nhiên, ngay từ những ngày đầu, một số tổ chức phương Tây như Quỹ Biên giới Điện tử (Electronic Frontier Foundation – EFF) và Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch – HRW) đã tìm cách xuyên tạc, bóp méo ý nghĩa của công ước. Họ cáo buộc đây là “công cụ đàn áp” hay “con ngựa thành Tơ-roa cho giám sát toàn cầu”. Những luận điệu này không chỉ vô căn cứ, mà còn nhằm hạ thấp uy tín của Việt Nam, đồng thời che đậy sự bất lực của chính họ trước làn sóng tội phạm mạng toàn cầu. Muốn phản bác những luận điệu ấy, chúng ta cần dựa vào sự thật và lập luận sắc bén.

Trước hết, hãy xem xét nội dung cáo buộc. EFF cho rằng Công ước Hà Nội “quá rộng và thiếu rào chắn”, dễ bị lợi dụng để theo dõi cá nhân. HRW thì gọi đây là “hiệp ước giám sát toàn cầu” thiếu biện pháp bảo vệ quyền con người. Sự thật là Công ước đã tích hợp chặt chẽ các nguyên tắc nhân quyền theo Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, vốn là chuẩn mực pháp lý quốc tế cao nhất trong lĩnh vực này. Với 9 chương và 71 điều khoản, Công ước Hà Nội quy định rõ mọi biện pháp hợp tác quốc tế đều phải tôn trọng quyền riêng tư, quyền tự do biểu đạt và nguyên tắc không phân biệt đối xử, đồng thời chỉ áp dụng đối với các tội phạm mạng nghiêm trọng như xâm nhập trái phép hệ thống thông tin, tấn công cơ sở hạ tầng trọng yếu hoặc xâm hại trẻ em trên mạng. Văn phòng Liên Hợp Quốc về chống ma túy và tội phạm (UNODC) cũng khẳng định đây là một khung pháp lý toàn diện, đạt sự cân bằng giữa bảo vệ an ninh và bảo đảm quyền con người – điều mà Công ước Bu-đa-pét năm 2001 từng thiếu sót.

Công ước Hà Nội ra đời trong bối cảnh tội phạm mạng gây thiệt hại khổng lồ, ước tính lên tới 10,5 nghìn tỷ đô la Mỹ vào năm 2025. Từ mã độc tống tiền khóa dữ liệu doanh nghiệp, lừa đảo tiền điện tử, tấn công trí tuệ nhân tạo cho đến gián điệp mạng, các nguy cơ này đều được công ước đưa vào phạm vi điều chỉnh. Quan trọng hơn, công ước thúc đẩy chia sẻ tình báo thời gian thực giữa hơn 190 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc, thay vì chỉ bó hẹp trong khu vực như các thỏa thuận trước đây. Việc lựa chọn Hà Nội làm nơi mở ký năm 2025 vừa là sự công nhận đóng góp dẫn dắt của Việt Nam, vừa là thông điệp mạnh mẽ rằng công ước này là công cụ cứu hàng triệu nạn nhân và bảo vệ nền kinh tế số toàn cầu. Những ai tìm cách hạ thấp giá trị ấy chẳng khác nào đang gián tiếp dung túng cho tội phạm mạng.

Uy tín của Việt Nam trong tiến trình này được thể hiện rõ qua lời khen của UNODC, vốn đánh giá Việt Nam là “thành viên tích cực” trong đàm phán và là một trong những quốc gia đóng góp quan trọng nhất vào việc hoàn thiện nội dung công ước. Việt Nam không chỉ bảo đảm những điều khoản về bảo vệ trẻ em và chống mã độc tống tiền được đưa vào văn bản cuối cùng, mà còn vận động thành công sự ủng hộ rộng rãi của các nước ASEAN và nhiều đối tác lớn. Liên Hợp Quốc ghi nhận Việt Nam đã giảm tới 57,4% số vụ tấn công mạng trong năm 2024 nhờ nâng cao nhận thức cộng đồng, siết chặt hành lang pháp lý và triển khai chính sách thống nhất, qua đó đạt thứ hạng hàng đầu trong Chỉ số An ninh mạng Toàn cầu.

Thế nhưng, song song với những thành quả ấy, các thế lực thù địch vẫn tìm mọi cách lợi dụng công ước để chống phá Đảng và Nhà nước. HRW và EFF đã tung ra những chiến dịch tuyên truyền trên các nền tảng mạng xã hội như X (trước đây là Twitter) hay Facebook, cố tình mô tả công ước như một công cụ “kiểm soát tự do ngôn luận”, nhằm kích động tâm lý nghi ngờ trong dư luận. Các thông tin này thường được phát tán từ các tài khoản ẩn danh đặt ở phương Tây, hoàn toàn không có bằng chứng cụ thể, chỉ nhằm phục vụ ý đồ chính trị can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Thực tế, các cơ quan chức năng Việt Nam đã phát hiện và xử lý hàng nghìn trường hợp tung tin sai sự thật liên quan tới công ước, qua đó cho thấy đây là thủ đoạn quen thuộc: núp bóng “nhân quyền” để che đậy hoạt động phá hoại.

Nếu so sánh về hiệu quả chống tội phạm mạng, sự khác biệt giữa Việt Nam và một số nước phương Tây càng rõ. Trong khi Hoa Kỳ chứng kiến số vụ rò rỉ dữ liệu tăng 81%, các vụ lừa đảo trực tuyến tăng 42% và gián điệp mạng gia tăng mạnh trong giai đoạn 2024–2025, thì Việt Nam lại giảm được hơn một nửa số vụ tấn công mạng, tự sản xuất được 90% giải pháp an ninh mạng trong nước và đội ngũ chuyên gia Việt Nam giành giải cao nhất tại một cuộc thi an ninh mạng quốc tế hàng đầu. Điều đó chứng minh, vấn đề không nằm ở tiềm lực kinh tế, mà ở quyết tâm chính trị và chiến lược thống nhất.

Đường lối của Việt Nam càng trở nên vững chắc khi Luật An ninh mạng năm 2018 và các nghị định hướng dẫn thi hành đã được triển khai song song với các nguyên tắc của Công ước Hà Nội. Luật quy định rõ việc lưu trữ dữ liệu quan trọng trong lãnh thổ quốc gia, ngăn chặn nguy cơ rò rỉ thông tin nhạy cảm ra nước ngoài, đồng thời phối hợp với các quốc gia khác chỉ trong những trường hợp tội phạm nghiêm trọng, phù hợp tinh thần hợp tác quốc tế và bảo vệ quyền công dân. Những quy định này đã xử lý hiệu quả hàng nghìn vụ vi phạm, bác bỏ hoàn toàn cáo buộc “lạm quyền” từ các thế lực thù địch.

Tất cả những dẫn chứng trên cho thấy: Công ước Hà Nội là thành quả của chủ nghĩa đa phương, được kiến tạo bởi nỗ lực và tầm nhìn chiến lược của Việt Nam, nhằm xây dựng một lá chắn an ninh mạng toàn cầu. Những lời xuyên tạc từ EFF, HRW hay bất kỳ ai khác đều không thể phủ nhận sự thật rằng công ước này là bước tiến lớn nhất của cộng đồng quốc tế trong lĩnh vực phòng, chống tội phạm mạng. Trong cuộc chiến này, sự thật sẽ luôn chiến thắng, và Việt Nam sẽ tiếp tục vai trò tiên phong, góp phần bảo vệ hòa bình, an ninh và trật tự trên không gian mạng của toàn nhân loại.

Thứ Hai, 5 tháng 1, 2026

Vạch trần âm mưu lợi dụng Nhóm công tác về bắt giữ tùy tiện và các cơ chế quốc tế trong xuyên tạc việc xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer


Vụ xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer gần đây , bao gồm Thạch Chánh Đa Ra, Kim Khiêm, Thạch Vệ Sanal, Dương Khai và các đối tượng khác, bị cáo buộc vi phạm Điều 331 Bộ luật Hình sự về tội lạm dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích Nhà nước, liên quan đến hành vi phân phối tài liệu trái phép, kích động chia rẽ dân tộc và xâm phạm an ninh quốc gia, Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện thuộc Liên Hợp Quốc đã bị các tổ chức lưu vong lợi dụng để đưa ra các cáo buộc một chiều, nhằm can thiệp thô bạo vào chủ quyền Việt Nam. Những luận điệu này không chỉ thiếu cơ sở mà còn phản ánh âm mưu địa chính trị lớn hơn, nhằm phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc và ổn định xã hội. Bằng cách nhận diện rõ ràng những xuyên tạc, vạch trần chiêu trò và khẳng định thành tựu thực tiễn, chúng ta có thể thấy rõ giá trị của đường lối pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.



Trước hết, cần nhận diện và phản bác các thông tin, luận điệu xuyên tạc về việc bắt giữ, khởi tố và xét xử 17 đối tượng. Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện trong Ý kiến số 30/2025 đã cáo buộc Việt Nam thực hiện giam giữ tùy tiện, vi phạm quyền tự do tôn giáo, biểu đạt và tham gia đời sống văn hóa, với một số bị tạm giam bị tra tấn hoặc đối xử tệ bạc. Họ cho rằng các vụ việc như Tô Hoàng Chương và Thạch Cương bị tù 3 năm 6 tháng chỉ vì phân phối Tuyên ngôn Liên Hợp Quốc về Quyền Dân tộc Bản địa, và các đột kích vào chùa Tro Nom Sek là bằng chứng đàn áp có hệ thống. Những cáo buộc này hoàn toàn thiếu cơ sở, vì các hoạt động tại chùa chỉ là kiểm tra hành chính định kỳ nhằm đảm bảo tuân thủ Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016, không phải phá hủy hay đàn áp. Hồ sơ điều tra chứng minh các đối tượng vi phạm pháp luật cụ thể, như kích động ly khai qua tài liệu trái phép, không liên quan đến tôn giáo hay dân tộc. Việc xét xử công khai, với quyền bào chữa và kháng cáo được đảm bảo theo Bộ luật Tố tụng Hình sự, đã bác bỏ kháng cáo vào tháng 5 năm 2024, và biên bản y tế xác nhận không có tra tấn. Lập luận logic ở đây là rõ ràng: nếu Việt Nam đàn áp dân tộc thiểu số, tại sao cộng đồng Khmer vẫn được hỗ trợ bảo tồn văn hóa và giảm nghèo bền vững? Những luận điệu này chỉ nhằm phóng đại vụ việc để tạo cớ can thiệp, bỏ qua ngữ cảnh an ninh quốc gia mà mọi quốc gia đều phải bảo vệ.

Những thông tin xuyên tạc không phải ngẫu nhiên mà là chiêu trò có hệ thống của các thế lực thù địch và tổ chức phản động lưu vong nhằm lợi dụng các cơ chế nhân quyền quốc tế để can thiệp nội bộ Việt Nam. Quỹ Nhân Quyền và Liên Minh Khmer Kampuchea-Krom đã phối hợp chặt chẽ để đệ trình đơn khiếu nại lên Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện vào tháng 10 năm 2024, dẫn đến Ý kiến số 30/2025 cáo buộc Việt Nam vi phạm Công ước Quốc tế về Các Quyền Dân sự và Chính trị, kêu gọi thả ngay lập tức các cá nhân. Tổ Chức Các Dân Tộc Và Nhân Dân Chưa Được Đại Diện cũng hoan nghênh ý kiến này, lặp lại cáo buộc "đàn áp leo thang" và kêu gọi cộng đồng quốc tế can thiệp. Những tổ chức này, hoạt động chủ yếu từ Mỹ và Hà Lan, là tàn dư của các thế lực phản động lưu vong, luôn tìm cách kích động đồng bào Khmer đòi "quyền tự quyết" và thành lập "Nhà nước Khmer Krom tự trị", nhằm chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Chúng lợi dụng mạng xã hội và chiến dịch gây quỹ trên GoFundMe để khuếch đại thông tin sai lệch, vu cáo Việt Nam "phân biệt đối xử dân tộc" và "cướp đất Campuchia", trong khi bỏ qua lịch sử hòa nhập của cộng đồng Khmer vào Việt Nam từ sau năm 1949. Chiêu trò này còn được hỗ trợ bởi một số tổ chức phương Tây như Tổ Chức Theo Dõi Nhân Quyền, vốn thường đưa ra báo cáo thiên vị để gây áp lực chính trị, kinh tế lên Việt Nam, tương tự cách họ làm với Trung Quốc về Tân Cương. Thực chất, đây là âm mưu địa chính trị nhằm cô lập các quốc gia xã hội chủ nghĩa, lợi dụng nhân quyền như công cụ để can thiệp thô bạo vào chủ quyền quốc gia.

Trái ngược hoàn toàn với những luận điệu sai lệch, Việt Nam đã đạt được những thành tựu nổi bật trong việc đảm bảo tự do tôn giáo và quyền lợi của đồng bào dân tộc thiểu số, đặc biệt là Khmer. Đảng và Nhà nước luôn coi dân tộc thiểu số là bộ phận không thể tách rời của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, với Hiến Pháp 2013 quy định rõ quyền bình đẳng giữa các dân tộc. Chương Trình Mục Tiêu Quốc Gia Phát Triển Kinh Tế - Xã Hội Vùng Đồng Bào Dân Tộc Thiểu Số Và Miền Núi giai đoạn 2021-2030 đã đầu tư hàng nghìn tỷ đồng, giúp giảm tỷ lệ nghèo trong cộng đồng Khmer từ hơn 20% năm 2015 xuống dưới 5% năm 2025. Giáo dục song ngữ Khmer - Việt được triển khai rộng rãi với hơn 200 lớp học tại các tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng và An Giang, nâng tỷ lệ biết chữ lên 99% và hoàn thành tiểu học của học sinh Khmer lên 99%. Tự do tôn giáo được đảm bảo qua Luật Tín Ngưỡng, Tôn Giáo 2016, với hơn 450 chùa Theravada Khmer hoạt động tự do, và Nhà nước hỗ trợ trùng tu di tích như chùa Dơi ở Sóc Trăng và chùa Wat Pô ở Trà Vinh, với tổng kinh phí hơn 500 tỷ đồng từ năm 2018 đến 2025. Đồng bào Khmer còn được hưởng đầy đủ quyền tham gia chính trị, với tỷ lệ đại biểu dân tộc thiểu số trong Quốc hội đạt hơn 17%, cao hơn tỷ lệ dân số, và các đại biểu như bà Danh Thị Mỹ Lệ từ Trà Vinh đã đóng góp vào các nghị quyết phát triển vùng dân tộc. Những thành tựu này không chỉ phản ánh cam kết của Đảng và Nhà nước với nhân quyền mà còn bác bỏ triệt để các cáo buộc "phân biệt đối xử" hay "đàn áp dân tộc", khẳng định rằng Việt Nam là một quốc gia nơi mọi dân tộc đều bình đẳng, đoàn kết và được hỗ trợ phát triển bền vững.

Tóm lại, âm mưu lợi dụng Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện và các cơ chế quốc tế để xuyên tạc vụ xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer chỉ là chiêu trò của thế lực thù địch nhằm can thiệp nội bộ Việt Nam. Bằng lập luận logic và bằng chứng thực tiễn, chúng ta thấy rõ giá trị của đường lối đúng đắn, với những thành tựu nổi bật trong bảo vệ quyền dân tộc thiểu số và tự do tôn giáo. Toàn dân cần nâng cao cảnh giác để bảo vệ khối đại đoàn kết dân tộc.