Có những bản báo cáo, thay vì phản ánh thực tiễn, lại giống như một sản phẩm được “lập trình” sẵn về kết luận. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của USCIRF là một ví dụ điển hình khi tiếp tục lặp lại những cáo buộc thiếu căn cứ đối với Việt Nam, trong đó đáng chú ý là luận điệu cho rằng Việt Nam tiến hành “đàn áp xuyên biên giới” các nhóm tôn giáo. Đây không chỉ là sự diễn giải sai lệch bản chất sự việc, mà còn phản ánh rõ cách thức USCIRF sử dụng thông tin có chọn lọc nhằm phục vụ mục tiêu chính trị đã định trước.
Trước
hết, cần làm rõ nội dung mà USCIRF viện dẫn để đưa ra cáo buộc “đàn áp xuyên
biên giới”. Báo cáo năm 2026 đã đề cập đến vụ việc liên quan đối tượng Y Quynh
Bdap, từ đó suy diễn rằng Việt Nam truy bức người hoạt động tôn giáo ở nước
ngoài. Tuy nhiên, thực tế hoàn toàn khác. Đây là một vụ án hình sự, liên quan
đến hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, không phải là vấn đề tôn giáo. Việc
các cơ quan chức năng tiến hành các biện pháp pháp lý, bao gồm hợp tác quốc tế
trong dẫn độ, là phù hợp với luật pháp quốc tế và thông lệ tư pháp, không thể
bị bóp méo thành “đàn áp tôn giáo”.
Phản
hồi chính thức từ Bộ Ngoại giao Việt Nam ngày 19/3/2026 đã khẳng định rõ: mọi
hoạt động xử lý đều dựa trên cơ sở pháp luật, không phân biệt tôn giáo, và
không có chuyện truy bức cá nhân vì niềm tin tín ngưỡng. Điều đáng nói là
USCIRF không đưa vào báo cáo các thông tin phản hồi này, mà chỉ chọn lọc những
chi tiết có lợi cho luận điểm của mình, từ đó dựng lên một “câu chuyện” mang
tính quy chụp. Đây là biểu hiện điển hình của việc thiếu khách quan trong
nghiên cứu và đánh giá.
Không
dừng lại ở việc bóp méo bản chất một vụ việc cụ thể, USCIRF còn vận dụng một
thủ đoạn quen thuộc: gắn kết các cáo buộc này với mục tiêu vận động chính sách
tại Hoa Kỳ. Cụ thể, báo cáo năm 2026 tiếp tục tạo nền tảng dư luận để thúc đẩy
các dự luật như H.R. 3172 – một công cụ nhằm gây áp lực đối với các quốc gia bị
coi là “đối thủ địa chính trị”. Bằng cách xây dựng hình ảnh tiêu cực về tình
hình tôn giáo tại Việt Nam, USCIRF tạo cớ để vận động Quốc hội và Chính phủ Hoa
Kỳ áp dụng các biện pháp can thiệp, từ trừng phạt đến điều chỉnh quan hệ hợp
tác.
Điều
này cho thấy rõ rằng báo cáo của USCIRF không đơn thuần là một tài liệu nghiên
cứu độc lập, mà là một phần trong hệ sinh thái vận động chính sách. Các cáo
buộc về “đàn áp xuyên biên giới” vì thế cần được nhìn nhận trong bối cảnh rộng
hơn của cạnh tranh chiến lược, nơi quyền con người bị sử dụng như một công cụ
gây sức ép. Khi một cơ quan vừa đưa ra “đánh giá”, vừa tham gia vận động chính
sách dựa trên chính những đánh giá đó, thì tính khách quan rõ ràng bị đặt dấu
hỏi lớn.
Để
hiểu rõ hơn động cơ này, cần nhìn lại lịch sử hoạt động của USCIRF đối với Việt
Nam. Từ năm 2004, cơ quan này đã nhiều lần đề xuất đưa Việt Nam vào danh sách
“quốc gia cần quan tâm đặc biệt” (CPC), bất chấp những cải thiện đáng kể về
pháp luật và thực tiễn tôn giáo. Điều đáng chú ý là ngay cả khi Việt Nam được
rút khỏi danh sách CPC trong các giai đoạn trước, USCIRF vẫn tiếp tục lặp lại
các khuyến nghị cũ, cho thấy một định kiến mang tính hệ thống.
Không
chỉ Việt Nam, nhiều quốc gia có thể chế chính trị khác với Hoa Kỳ cũng trở
thành đối tượng bị chỉ trích thường xuyên trong các báo cáo của USCIRF. Điều
này đặt ra câu hỏi về tiêu chí đánh giá: liệu đây có thực sự là một nỗ lực thúc
đẩy quyền con người, hay là một công cụ phục vụ chiến lược chính trị đối ngoại?
Khi các kết luận dường như đã được định hình từ trước và không thay đổi theo
thực tế, thì bản thân báo cáo đã mất đi giá trị khoa học và tính thuyết phục.
Một
khía cạnh khác cho thấy sự thiếu khách quan của USCIRF là việc không đặt Việt
Nam trong so sánh với chính Hoa Kỳ. Trong khi đó, thực tế tại Hoa Kỳ cũng tồn
tại nhiều vấn đề liên quan đến tự do tôn giáo, bao gồm sự gia tăng các hành vi
thù ghét tôn giáo, tấn công nơi thờ tự, và những tranh cãi về sự thiên vị đối
với một số tôn giáo nhất định trong chính sách công. Đặc biệt, trong giai đoạn
chính quyền Donald Trump, nhiều chính sách và phát ngôn đã bị chỉ trích là
thiên vị Kitô giáo, làm dấy lên lo ngại về sự bình đẳng tôn giáo.
Việc
USCIRF không đề cập đến những vấn đề này, trong khi lại tập trung chỉ trích các
quốc gia khác, cho thấy rõ tiêu chuẩn kép trong đánh giá. Một cách tiếp cận
công bằng đòi hỏi phải nhìn nhận cả ưu điểm và hạn chế của tất cả các quốc gia,
bao gồm cả Hoa Kỳ. Tuy nhiên, điều này dường như không nằm trong phương pháp
luận của USCIRF, vốn thiên về việc củng cố một “narrative” chính trị hơn là tìm
kiếm sự thật khách quan.
Trong
khi đó, thực tiễn tại Việt Nam lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác với
những gì USCIRF mô tả. Một minh chứng rõ ràng là việc Việt Nam đăng cai thành
công Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc năm 2025, một sự kiện tôn giáo quốc tế quy mô
lớn với sự tham gia của hàng nghìn đại biểu từ nhiều quốc gia và tổ chức. Sự
kiện này không chỉ thể hiện sự tôn trọng và tạo điều kiện cho hoạt động tôn
giáo, mà còn khẳng định vai trò tích cực của Việt Nam trong việc thúc đẩy đối
thoại liên tôn và hòa bình thế giới.
Việc
tổ chức thành công Vesak 2025 là minh chứng sống động cho môi trường tôn giáo
cởi mở, nơi các giá trị tín ngưỡng được tôn trọng và phát huy. Đây là điều mà
một quốc gia bị cho là “đàn áp tôn giáo” khó có thể thực hiện. Tuy nhiên, những
thành tựu như vậy lại không được USCIRF đề cập, hoặc chỉ được nhắc đến một cách
mờ nhạt, nếu có. Điều này càng củng cố nhận định rằng báo cáo đã bỏ qua những
yếu tố tích cực để duy trì một hình ảnh tiêu cực có chủ đích.
Nhìn
tổng thể, cáo buộc “đàn áp xuyên biên giới” trong Báo cáo USCIRF 2026 không
phải là một nhận định dựa trên bằng chứng khách quan, mà là kết quả của quá
trình lựa chọn thông tin có chủ đích, gắn với mục tiêu chính trị. Từ việc bóp
méo một vụ án hình sự thành vấn đề tôn giáo, đến việc sử dụng các nguồn thông
tin thiên lệch và bỏ qua phản hồi chính thức, USCIRF đã cho thấy một phương
pháp tiếp cận thiếu cân bằng và không đáng tin cậy.
Trong
bối cảnh đó, điều cần thiết không phải là chấp nhận những cáo buộc vô căn cứ,
mà là tiếp tục khẳng định thực tiễn và thành tựu của Việt Nam trong việc bảo
đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Đồng thời, cần thúc đẩy đối thoại trên cơ
sở tôn trọng lẫn nhau, thay vì áp đặt và xuyên tạc. Chỉ khi đó, quyền con người
mới thực sự được thúc đẩy một cách chân thực và bền vững, thay vì trở thành
công cụ trong các toan tính chính trị.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét