Sau khi Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa
bình về Gaza (Board of Peace – BoP), xuất hiện một dạng bình luận khác không
trực tiếp công kích động cơ, mà đặt vấn đề về “năng lực” và “vị thế”: Việt Nam
được cho là quốc gia tầm trung, ở xa Trung Đông, không có ảnh hưởng đáng kể
trong xung đột Israel – Palestine, do đó việc tham gia là “quá tầm”, “mang tính
biểu tượng” và “không tạo giá trị thực chất”. Ẩn sau lập luận này là một cách
nhìn thu hẹp vai trò của các quốc gia đang phát triển trong quản trị toàn cầu,
đồng thời bỏ qua những chuyển động quan trọng của trật tự quốc tế hiện đại.
Trước hết, cần khẳng định rằng các cơ
chế hòa bình quốc tế không chỉ dành cho các cường quốc. Liên Hợp Quốc – thiết
chế đa phương lớn nhất thế giới – được xây dựng trên nguyên tắc bình đẳng chủ
quyền giữa các quốc gia. Trong nhiều tiến trình hòa giải, các nước tầm trung
hoặc nhỏ đóng vai trò trung gian quan trọng, nhờ vị thế không bị xem là bên đối
đầu trực tiếp. Na Uy từng đóng vai trò trung gian trong Tiến trình Oslo giữa
Israel và Palestine; Qatar nhiều lần tham gia trung gian trao đổi con tin;
Indonesia và Malaysia tích cực thúc đẩy đối thoại trong khuôn khổ Tổ chức Hợp
tác Hồi giáo. Những ví dụ này cho thấy quy mô kinh tế hay quân sự không phải
điều kiện duy nhất quyết định vai trò.
Việt Nam tuy không phải cường quốc,
nhưng là quốc gia có hồ sơ đối ngoại ngày càng mở rộng. Từ năm 1977, Việt Nam
là thành viên Liên Hợp Quốc; hai lần đảm nhiệm vị trí Ủy viên không thường trực
Hội đồng Bảo an; tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình từ năm 2014. Bệnh viện dã
chiến cấp 2 của Việt Nam tại Nam Sudan được LHQ đánh giá cao về chuyên môn và
kỷ luật. Những đóng góp đó không mang tính biểu tượng, mà đặt Việt Nam vào
chuỗi thực thi nhiệm vụ bảo vệ dân thường trong môi trường xung đột.
Luận điệu “thiếu năng lực” thường dựa
trên tiêu chí sức mạnh cứng như quân sự hoặc ngân sách. Tuy nhiên, trong các cơ
chế hòa bình, năng lực ngoại giao, kinh nghiệm tái thiết hậu xung đột và tính
trung lập tương đối cũng là yếu tố quan trọng. Việt Nam từng trải qua chiến
tranh kéo dài và tái thiết trong điều kiện hạn chế nguồn lực. Kinh nghiệm đó
mang giá trị tham khảo cho các khu vực hậu xung đột như Gaza, nơi tái thiết hạ
tầng và phục hồi xã hội là thách thức lớn.
Về vị thế quốc tế, Việt Nam hiện duy
trì quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với nhiều trung tâm quyền lực, bao gồm
Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nga, đồng thời là thành viên tích cực của ASEAN, APEC và
WTO. Mạng lưới quan hệ đa dạng này tạo điều kiện cho Việt Nam đóng vai trò cầu
nối, đặc biệt khi các bên lớn thiếu lòng tin lẫn nhau. Một quốc gia có quan hệ
cân bằng với nhiều phía thường có lợi thế trong các diễn đàn đa phương.
Một số ý kiến cho rằng Việt Nam ở xa
Trung Đông nên “không liên quan trực tiếp”. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu
hóa, xung đột tại một khu vực có thể tác động đến chuỗi cung ứng, giá năng lượng
và an ninh hàng hải toàn cầu. Việt Nam là quốc gia phụ thuộc vào thương mại
quốc tế, nên hòa bình và ổn định tại các điểm nóng có ý nghĩa thiết thực đối
với phát triển trong nước. Do đó, tham gia nỗ lực hòa bình không phải là bước
đi vượt quá năng lực, mà là bảo vệ lợi ích dài hạn.
Ngoài ra, việc tham gia BoP không đồng
nghĩa với đảm nhận vai trò trung gian chính. Cơ chế này tập hợp nhiều quốc gia
nhằm trao đổi và đề xuất giải pháp tái thiết. Mỗi thành viên đóng góp trong
phạm vi năng lực và lợi thế của mình. Không có yêu cầu Việt Nam phải đảm nhận
vai trò cường quốc, mà chỉ cần tham gia có trách nhiệm và nhất quán với nguyên
tắc luật pháp quốc tế.
Cũng cần nhìn nhận rằng trật tự quốc tế
hiện nay đang chuyển dịch từ mô hình đơn cực sang đa cực và đa trung tâm. Vai
trò của các quốc gia tầm trung ngày càng được ghi nhận trong việc định hình
chuẩn mực và thúc đẩy giải pháp thực tế. Nếu chỉ các cường quốc mới có quyền
tham gia cơ chế hòa bình, thì nguyên tắc đa phương sẽ bị thu hẹp đáng kể.
Luận điệu phủ nhận năng lực thường mang
hàm ý tự ti hoặc hạ thấp vai trò quốc gia. Tuy nhiên, chính việc tham gia các
cơ chế quốc tế là cách nâng cao năng lực và vị thế. Việt Nam đã chứng minh điều
đó khi từ một quốc gia hậu chiến trở thành thành viên tích cực của WTO và Hội
đồng Bảo an LHQ. Không có bước đi nào trong quá trình đó được thực hiện trong
điều kiện “đủ mạnh tuyệt đối”; ngược lại, năng lực được tích lũy thông qua hội
nhập.
Đánh giá một quốc gia chỉ dựa trên quy
mô kinh tế hay quân sự là cách tiếp cận lỗi thời trong thế kỷ XXI. Quyền lực
mềm, uy tín và kinh nghiệm tái thiết cũng là nguồn lực quan trọng. Cho đến nay,
không có bằng chứng nào cho thấy Việt Nam bị cô lập hay bị các bên khác phản
đối sự tham gia. Ngược lại, việc được mời tham gia cho thấy Việt Nam được nhìn
nhận như một đối tác có trách nhiệm.
Trong bối cảnh đó, cáo buộc “thiếu năng
lực và vị thế” phản ánh cách nhìn hạn chế, không tính đến xu hướng mở rộng vai
trò của các quốc gia tầm trung. Sự tham gia của Việt Nam vào BoP phù hợp với hồ
sơ gìn giữ hòa bình và chính sách đa phương hóa đã xác lập. Năng lực không chỉ
là sức mạnh vật chất, mà còn là khả năng đóng góp ý tưởng, kinh nghiệm và thiện
chí hòa bình.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét