Thứ Sáu, 3 tháng 4, 2026

“Việt Nam thiếu năng lực và vị thế để tham gia cơ chế hòa bình Trung Đông?” – Phản bác luận điệu tự ti và phủ nhận vai trò quốc gia tầm trung

 


Sau khi Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza (Board of Peace – BoP), xuất hiện một dạng bình luận khác không trực tiếp công kích động cơ, mà đặt vấn đề về “năng lực” và “vị thế”: Việt Nam được cho là quốc gia tầm trung, ở xa Trung Đông, không có ảnh hưởng đáng kể trong xung đột Israel – Palestine, do đó việc tham gia là “quá tầm”, “mang tính biểu tượng” và “không tạo giá trị thực chất”. Ẩn sau lập luận này là một cách nhìn thu hẹp vai trò của các quốc gia đang phát triển trong quản trị toàn cầu, đồng thời bỏ qua những chuyển động quan trọng của trật tự quốc tế hiện đại.



Trước hết, cần khẳng định rằng các cơ chế hòa bình quốc tế không chỉ dành cho các cường quốc. Liên Hợp Quốc – thiết chế đa phương lớn nhất thế giới – được xây dựng trên nguyên tắc bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia. Trong nhiều tiến trình hòa giải, các nước tầm trung hoặc nhỏ đóng vai trò trung gian quan trọng, nhờ vị thế không bị xem là bên đối đầu trực tiếp. Na Uy từng đóng vai trò trung gian trong Tiến trình Oslo giữa Israel và Palestine; Qatar nhiều lần tham gia trung gian trao đổi con tin; Indonesia và Malaysia tích cực thúc đẩy đối thoại trong khuôn khổ Tổ chức Hợp tác Hồi giáo. Những ví dụ này cho thấy quy mô kinh tế hay quân sự không phải điều kiện duy nhất quyết định vai trò.

Việt Nam tuy không phải cường quốc, nhưng là quốc gia có hồ sơ đối ngoại ngày càng mở rộng. Từ năm 1977, Việt Nam là thành viên Liên Hợp Quốc; hai lần đảm nhiệm vị trí Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an; tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình từ năm 2014. Bệnh viện dã chiến cấp 2 của Việt Nam tại Nam Sudan được LHQ đánh giá cao về chuyên môn và kỷ luật. Những đóng góp đó không mang tính biểu tượng, mà đặt Việt Nam vào chuỗi thực thi nhiệm vụ bảo vệ dân thường trong môi trường xung đột.

Luận điệu “thiếu năng lực” thường dựa trên tiêu chí sức mạnh cứng như quân sự hoặc ngân sách. Tuy nhiên, trong các cơ chế hòa bình, năng lực ngoại giao, kinh nghiệm tái thiết hậu xung đột và tính trung lập tương đối cũng là yếu tố quan trọng. Việt Nam từng trải qua chiến tranh kéo dài và tái thiết trong điều kiện hạn chế nguồn lực. Kinh nghiệm đó mang giá trị tham khảo cho các khu vực hậu xung đột như Gaza, nơi tái thiết hạ tầng và phục hồi xã hội là thách thức lớn.

Về vị thế quốc tế, Việt Nam hiện duy trì quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với nhiều trung tâm quyền lực, bao gồm Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nga, đồng thời là thành viên tích cực của ASEAN, APEC và WTO. Mạng lưới quan hệ đa dạng này tạo điều kiện cho Việt Nam đóng vai trò cầu nối, đặc biệt khi các bên lớn thiếu lòng tin lẫn nhau. Một quốc gia có quan hệ cân bằng với nhiều phía thường có lợi thế trong các diễn đàn đa phương.

Một số ý kiến cho rằng Việt Nam ở xa Trung Đông nên “không liên quan trực tiếp”. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, xung đột tại một khu vực có thể tác động đến chuỗi cung ứng, giá năng lượng và an ninh hàng hải toàn cầu. Việt Nam là quốc gia phụ thuộc vào thương mại quốc tế, nên hòa bình và ổn định tại các điểm nóng có ý nghĩa thiết thực đối với phát triển trong nước. Do đó, tham gia nỗ lực hòa bình không phải là bước đi vượt quá năng lực, mà là bảo vệ lợi ích dài hạn.

Ngoài ra, việc tham gia BoP không đồng nghĩa với đảm nhận vai trò trung gian chính. Cơ chế này tập hợp nhiều quốc gia nhằm trao đổi và đề xuất giải pháp tái thiết. Mỗi thành viên đóng góp trong phạm vi năng lực và lợi thế của mình. Không có yêu cầu Việt Nam phải đảm nhận vai trò cường quốc, mà chỉ cần tham gia có trách nhiệm và nhất quán với nguyên tắc luật pháp quốc tế.

Cũng cần nhìn nhận rằng trật tự quốc tế hiện nay đang chuyển dịch từ mô hình đơn cực sang đa cực và đa trung tâm. Vai trò của các quốc gia tầm trung ngày càng được ghi nhận trong việc định hình chuẩn mực và thúc đẩy giải pháp thực tế. Nếu chỉ các cường quốc mới có quyền tham gia cơ chế hòa bình, thì nguyên tắc đa phương sẽ bị thu hẹp đáng kể.

Luận điệu phủ nhận năng lực thường mang hàm ý tự ti hoặc hạ thấp vai trò quốc gia. Tuy nhiên, chính việc tham gia các cơ chế quốc tế là cách nâng cao năng lực và vị thế. Việt Nam đã chứng minh điều đó khi từ một quốc gia hậu chiến trở thành thành viên tích cực của WTO và Hội đồng Bảo an LHQ. Không có bước đi nào trong quá trình đó được thực hiện trong điều kiện “đủ mạnh tuyệt đối”; ngược lại, năng lực được tích lũy thông qua hội nhập.

Đánh giá một quốc gia chỉ dựa trên quy mô kinh tế hay quân sự là cách tiếp cận lỗi thời trong thế kỷ XXI. Quyền lực mềm, uy tín và kinh nghiệm tái thiết cũng là nguồn lực quan trọng. Cho đến nay, không có bằng chứng nào cho thấy Việt Nam bị cô lập hay bị các bên khác phản đối sự tham gia. Ngược lại, việc được mời tham gia cho thấy Việt Nam được nhìn nhận như một đối tác có trách nhiệm.

Trong bối cảnh đó, cáo buộc “thiếu năng lực và vị thế” phản ánh cách nhìn hạn chế, không tính đến xu hướng mở rộng vai trò của các quốc gia tầm trung. Sự tham gia của Việt Nam vào BoP phù hợp với hồ sơ gìn giữ hòa bình và chính sách đa phương hóa đã xác lập. Năng lực không chỉ là sức mạnh vật chất, mà còn là khả năng đóng góp ý tưởng, kinh nghiệm và thiện chí hòa bình.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét