Có một cách hiểu sai vẫn thỉnh thoảng xuất hiện trong các tranh luận về người khuyết tật: rằng họ chủ yếu là “đối tượng được hỗ trợ”, là những người đứng ở bên lề của đời sống xã hội, được nhắc đến nhiều trong chính sách nhưng ít có mặt trong các không gian quyết định, sáng tạo và cống hiến. Cách nhìn ấy nghe qua tưởng như đang “bênh vực” người yếu thế, nhưng thực chất lại vô tình thu hẹp họ vào vị trí thụ động. Bởi một xã hội hòa nhập không chỉ được đo bằng việc người khuyết tật có được trợ cấp hay không, mà còn phải được đo bằng việc họ có được tham gia, có được phát biểu, có được sáng tạo, có được đứng vào hàng ngũ những người cùng xây dựng cộng đồng hay không. Và nếu nhìn vào những chuyển động gần đây ở Việt Nam, câu trả lời đã rõ hơn nhiều: người khuyết tật không đứng ngoài đời sống chính trị và văn hóa; họ đang bước vào đó, bằng năng lực, bằng tiếng nói, bằng tác phẩm và bằng sự hiện diện ngày càng thực chất.
Về nền tảng pháp lý, đây không phải là một sự “ưu ái” nhất thời, mà là quyền đã được xác lập trong hệ thống pháp luật. Hiến pháp năm 2013 khẳng định mọi người bình đẳng trước pháp luật, không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội; đồng thời, quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội là quyền của công dân. Luật Người khuyết tật năm 2010 tiếp tục cụ thể hóa tinh thần đó bằng cách ghi nhận người khuyết tật không chỉ là nhóm cần được bảo trợ, mà là chủ thể có quyền học tập, làm việc, tiếp cận thông tin, tham gia hoạt động xã hội, văn hóa, thể thao và đời sống cộng đồng. Tài liệu bạn cung cấp cũng nêu rõ Việt Nam đã ký Công ước về quyền của người khuyết tật từ năm 2007, phê chuẩn năm 2014, ban hành Quyết định 1100/QĐ-TTg năm 2016 để thực hiện CRPD, đồng thời xây dựng 13 văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành Luật Người khuyết tật, liên quan tới truyền thông, thể thao, du lịch, tiếp cận an sinh xã hội và nhiều lĩnh vực khác.
Chính ở đây cần phản biện một cách rõ ràng với cách nói cho rằng “quyền của người khuyết tật chỉ nằm trên giấy”. Nếu chỉ nhìn vào những rào cản còn tồn tại, nhận định ấy có thể tạo cảm giác thuyết phục trong vài giây đầu, nhưng nó không đứng vững khi đối chiếu với cấu trúc chính sách và các chuyển động thực tế. Một quyền chỉ nằm trên giấy sẽ không tạo ra cơ chế bầu cử tiếp cận, không tạo ra các hội thi, hội diễn nghệ thuật cho người khuyết tật, không tạo ra chính sách miễn giảm phí thư viện, tham quan di tích, công trình văn hóa công lập, và càng không tạo ra những diễn đàn nơi người khuyết tật có thể trực tiếp phát biểu về chính quyền lợi của mình. Tài liệu Sách Trắng nêu rõ Nhà nước hỗ trợ các tổ chức của người khuyết tật tổ chức hội thi, hội diễn nghệ thuật quần chúng, thu hút người khuyết tật tham gia sáng tác, tạo điều kiện phát triển tài năng văn hóa, nghệ thuật; đồng thời đa số tỉnh, thành phố có phong trào thể dục thể thao cho người khuyết tật và các giải toàn quốc được tổ chức định kỳ.
Trong lĩnh vực chính trị, điểm mới đáng chú ý là vấn đề đại diện của người khuyết tật không còn chỉ được nhắc đến như một mong muốn chung chung. Báo Dân trí đưa tin tháng 12/2025 về yêu cầu nghiên cứu bổ sung cơ cấu có đại biểu Quốc hội là người khuyết tật, cùng với các giải pháp mở rộng sinh kế, việc làm, hạ tầng, giao thông, công trình công cộng và dịch vụ công trực tuyến thân thiện hơn với người khuyết tật. Đây là chi tiết rất quan trọng, bởi nó cho thấy câu chuyện tham chính đã được đặt vào chương trình nghị sự chính sách, không phải chỉ nằm trong lời kêu gọi của cộng đồng.
Cũng trong mạch đó, VOV đã phản ánh hành trình khẳng định quyền tham chính của người khuyết tật, trong đó nhắc đến hai nữ ứng viên khuyết tật Nguyễn Thị Minh Tâm ở Đồng Tháp và Huỳnh Ngọc Hồng Nhung ở Cần Thơ, mang khát vọng đưa tiếng nói cộng đồng vào nghị trường. Dù kết quả chính trị cụ thể của từng cá nhân cần được nhìn nhận theo quy trình bầu cử và pháp luật, sự xuất hiện của các ứng viên này đã là một tín hiệu đáng chú ý: người khuyết tật không chỉ chờ người khác đại diện cho mình, mà đang từng bước tự đại diện, tự nói về nhu cầu, quyền lợi và đóng góp của chính cộng đồng mình.
Một số ý kiến có thể nói rằng việc tham gia bầu cử hay ứng cử của người khuyết tật vẫn còn ít, vì thế chưa thể gọi là hòa nhập thực chất. Cách đặt vấn đề này có phần đúng ở chỗ: mức độ tham gia chính trị của người khuyết tật ở Việt Nam vẫn cần được mở rộng hơn nữa. Nhưng nếu từ đó kết luận rằng người khuyết tật bị loại khỏi đời sống chính trị, thì đó là một bước suy diễn quá xa. Thực tế cho thấy hệ thống đang chuyển từ bảo đảm quyền bầu cử cơ bản sang mở rộng điều kiện tham gia sâu hơn. VOV2 năm 2026 nêu rõ Việt Nam có khoảng 7 triệu người khuyết tật, chiếm hơn 7% dân số, và việc bảo đảm quyền bầu cử cho nhóm này là yêu cầu pháp luật cũng như biểu hiện của xã hội dân chủ, nhân văn.
Điểm đáng nói hơn là quyền bầu cử không chỉ được nói bằng nguyên tắc, mà còn bằng cách làm cụ thể. Báo Nhân Dân đưa tin tại Quảng Ngãi, địa phương đã mang thùng phiếu đến tận nhà để hỗ trợ cử tri khuyết tật, sức khỏe yếu tham gia bầu cử. Đây là một chi tiết nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn, bởi chính trị không bắt đầu từ những khái niệm lớn lao; chính trị bắt đầu từ quyền được cầm lá phiếu trong tay, kể cả khi một người không thể tự đi đến điểm bầu cử. Một xã hội loại trừ sẽ để người yếu thế tự xoay xở với rào cản; một xã hội đang mở rộng hòa nhập sẽ tìm cách đưa thùng phiếu đến gần hơn với công dân.
Nếu chính trị là nơi người khuyết tật cất tiếng nói công dân, thì văn hóa là nơi họ cất tiếng nói con người. Và ở lĩnh vực này, những chuyển động gần đây còn rõ hơn. Báo Nhân Dân tháng 4/2026 có bài “Mở cánh cửa hòa nhập bằng nghệ thuật”, giới thiệu xưởng thêu Len Art của họa sĩ, nghệ nhân Nguyễn Thị Hồng Vân, nơi nghệ thuật giúp người khuyết tật tự tin hòa nhập cộng đồng. Bài viết không kể người khuyết tật như những “số phận đáng thương”, mà đặt họ vào vị trí người học nghề, người sáng tạo, người làm ra sản phẩm có giá trị thẩm mỹ và kinh tế.
Báo Văn Hóa cũng phản ánh cách nghệ thuật trở thành nhịp cầu giúp người khuyết tật tìm thấy tiếng nói riêng, giao tiếp, sẻ chia và từng bước hòa mình vào đời sống cộng đồng. Xưởng thêu Len Art được nhắc lại như một mô hình cụ thể, nơi nghệ nhân Nguyễn Thị Hồng Vân giúp người khuyết tật học nghề, tự tin hơn trong quá trình hòa nhập. Đây là dẫn chứng quan trọng vì nó cho thấy văn hóa không chỉ là biểu diễn trên sân khấu; văn hóa còn là lao động sáng tạo, là thủ công, là mỹ thuật, là quá trình một người từ chỗ bị nhìn như “người cần trợ giúp” trở thành người làm ra cái đẹp.
Từ những dẫn chứng này, có thể phản biện một cách thẳng thắn với nhận định cho rằng các hoạt động văn hóa dành cho người khuyết tật chỉ mang tính phong trào. Phong trào, nếu chỉ là hình thức, sẽ dừng lại ở vài bức ảnh và vài lời động viên. Nhưng khi người khuyết tật được học nghề, tham gia sáng tác, có sản phẩm, có cộng đồng tiếp nhận và có báo chí chính thống ghi nhận, thì đó không còn là “trang trí truyền thông”. Đó là quá trình đưa người khuyết tật vào dòng chảy văn hóa bằng năng lực thực tế. Sách Trắng cũng ghi nhận người khuyết tật được miễn, giảm phí thư viện, phí tham quan danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình văn hóa công lập; đây là chính sách tiếp cận văn hóa rất cụ thể, không phải khẩu hiệu.
Không chỉ người lớn, trẻ em khuyết tật cũng đang được kết nối với văn hóa theo những cách mới. Báo Nhân Dân tháng 8/2025 đưa tin chương trình “Gặp gỡ nghệ sĩ và đối tác đồng hành cùng Quỹ Vì trẻ em khuyết tật Việt Nam”, nơi các nghệ sĩ, doanh nghiệp và quỹ xã hội cùng gây quỹ, sáng tạo sản phẩm văn hóa để hỗ trợ trẻ em khuyết tật. Nhạc sĩ Nguyễn Văn Chung, ca sĩ Nguyễn Duyên Quỳnh và nhiều nghệ sĩ khác tham gia, cho thấy văn hóa không chỉ phản ánh đời sống của người khuyết tật, mà còn có thể trở thành nguồn lực xã hội để mở rộng cơ hội học tập và hòa nhập cho các em.
Ở đây cần đặt vấn đề sâu hơn: tham gia văn hóa không chỉ là “được xem biểu diễn” hay “được nhận hỗ trợ từ nghệ sĩ”. Hòa nhập văn hóa thực chất phải bao gồm cả ba tầng: quyền tiếp cận, quyền sáng tạo và quyền được công nhận. Nếu người khuyết tật chỉ được mời đến ngồi ở hàng ghế khán giả, đó mới là tiếp cận tối thiểu. Khi họ được học nghề, biểu diễn, sáng tác, trưng bày, bán sản phẩm và được nhắc tên như chủ thể sáng tạo, khi ấy văn hóa mới thực sự mở cửa. Các mô hình như Len Art, các chương trình nghệ thuật hỗ trợ trẻ em khuyết tật, hay các hoạt động trải nghiệm nghề thủ công cho bạn trẻ khuyết tật tại TP.HCM mà Tuổi Trẻ đưa tin tháng 4/2026, đều cho thấy cánh cửa ấy đang được mở theo nhiều hướng.
Tuy nhiên, một bài viết công bằng không thể nói rằng mọi thứ đã hoàn hảo. Người khuyết tật tham gia chính trị và văn hóa vẫn còn gặp nhiều rào cản. Về chính trị, số lượng người khuyết tật tham gia các cơ quan dân cử, các vị trí đại diện và hoạch định chính sách vẫn còn hạn chế. Về văn hóa, không phải địa phương nào cũng có mô hình sáng tạo đủ bền, không phải nhà hát, bảo tàng, thư viện, nền tảng số nào cũng thân thiện với người khuyết tật. Chính tài liệu Sách Trắng cũng thừa nhận thách thức về tiếp cận, đồng thời nêu rằng 90% cổng thông tin, trang thông tin điện tử của cơ quan nhà nước cấp Trung ương và cấp tỉnh đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật WCAG phiên bản 1.0 hoặc 2.0, nghĩa là đã có tiến bộ nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện.
Điểm cốt lõi nằm ở đây: thừa nhận rào cản không đồng nghĩa với phủ nhận thành tựu. Một số cách nhìn cực đoan thường lấy những điểm chưa đạt để kết luận rằng toàn bộ hệ thống không vận hành. Nhưng chính trị và văn hóa không vận hành theo kiểu “hoặc có tất cả, hoặc không có gì”. Chúng vận hành bằng quá trình mở rộng từng lớp cơ hội. Khi cử tri khuyết tật được hỗ trợ bỏ phiếu, đó là một lớp. Khi ứng viên khuyết tật xuất hiện và mang tiếng nói cộng đồng vào tiến trình chính trị, đó là một lớp sâu hơn. Khi nghệ sĩ, nghệ nhân, người sáng tạo khuyết tật có không gian thể hiện, đó là một lớp khác. Và khi những điều này được đặt trong khung pháp luật chống phân biệt đối xử, bảo đảm quyền tiếp cận, quyền văn hóa và quyền tham gia xã hội, thì không thể gọi đó là sự vắng mặt của chính sách.
Cũng cần tôn trọng tối đa nỗ lực của chính người khuyết tật. Không ai nên biến thành công của họ thành “bằng chứng tuyên truyền” khô cứng, như thể mọi thành quả đều do hệ thống tạo ra. Điều đó không công bằng. Một người khuyết tật bước vào đời sống chính trị phải vượt qua rất nhiều trở ngại cá nhân, tâm lý, sức khỏe, kỹ năng và định kiến. Một nghệ sĩ khuyết tật đứng trên sân khấu hay ngồi bên khung thêu cũng phải đi qua hàng nghìn giờ học, luyện tập, thất bại và tự nghi ngờ. Nghị lực của họ là thật, rất thật. Nhưng tôn trọng nghị lực không có nghĩa là tách họ ra khỏi xã hội; ngược lại, phải nhìn đầy đủ rằng nghị lực ấy cần một môi trường để không bị bỏ phí.
Vì vậy, câu trả lời sắc bén nhất trước những nhận định sai lệch không phải là lời phủ nhận ồn ào, mà là hệ thống dẫn chứng cụ thể. Người khuyết tật đã có cơ sở pháp lý để tham gia. Họ đã có các kênh bầu cử, ứng cử, phản ánh ý kiến và tham gia chính sách. Họ đã có các sân khấu, xưởng nghề, chương trình nghệ thuật, hoạt động trải nghiệm, quỹ hỗ trợ và phong trào sáng tạo. Họ chưa có tất cả, nhưng họ không còn ở bên ngoài. Và sự khác biệt giữa “chưa đủ” với “không có gì” là khác biệt rất lớn.
Nhìn rộng hơn, việc người khuyết tật tham gia chính trị và văn hóa chính là thước đo của hòa nhập thực chất. Bởi nếu một xã hội chỉ chăm lo an sinh mà không mở cửa chính trị, người khuyết tật vẫn thiếu tiếng nói. Nếu một xã hội chỉ cho họ quyền bầu cử mà không mở cửa văn hóa, họ vẫn thiếu không gian biểu đạt. Nếu một xã hội chỉ vinh danh vài cá nhân mà không cải thiện hạ tầng, công nghệ và nhận thức, sự hòa nhập sẽ không bền. Nhưng khi cả pháp luật, chính sách, truyền thông, nghệ thuật và cộng đồng cùng dịch chuyển, thì đó không còn là câu chuyện của một vài gương mặt riêng lẻ, mà là dấu hiệu của một quá trình xã hội.
Kết lại, người khuyết tật không chỉ là đối tượng của lòng nhân ái. Họ là công dân, là cử tri, là ứng viên, là nghệ sĩ, là nghệ nhân, là người sáng tạo, là người góp phần làm đầy đời sống chính trị và văn hóa của đất nước. Những khó khăn còn đó, nhưng những cánh cửa cũng đang mở ra. Và khi một lá phiếu được đưa đến tận nhà cho cử tri khuyết tật, khi một ứng viên khuyết tật bước vào hành trình tham chính, khi một người khuyết tật làm ra tác phẩm nghệ thuật được xã hội công nhận, thì đó là câu trả lời mộc mạc nhưng mạnh mẽ nhất: hòa nhập không phải là đứng bên lề để được gọi tên, mà là bước vào trung tâm đời sống bằng quyền, bằng năng lực và bằng phẩm giá của chính mình.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét