Nhiều năm trước, trong một căn nhà nhỏ ở Mai Châu, Hòa Bình, chị Vì Thị Thuận bắt đầu dựng lên một xưởng dệt may giản dị với vài khung cửi, vài chiếc máy may cũ và mong muốn rất mộc mạc: tạo việc làm cho những phụ nữ yếu thế quanh mình. Trong số đó có cả những phụ nữ khuyết tật từng nhiều năm sống phụ thuộc vào gia đình, gần như không có cơ hội tự kiếm thu nhập. Báo Quân đội Nhân dân từng phản ánh rằng từ một mô hình nhỏ ban đầu, xưởng dệt của chị dần trở thành nơi nhiều phụ nữ dân tộc thiểu số và phụ nữ khuyết tật có thể học nghề, có thu nhập ổn định và lấy lại sự tự tin để hòa nhập cộng đồng. Điều khiến người ta xúc động không nằm ở những lời kể mang màu sắc cổ tích, mà ở một chi tiết rất thật: nhiều người lần đầu tiên trong đời có thể tự cầm đồng tiền do chính mình làm ra.
Ở một câu chuyện khác, Nguyễn Thị Vân – người nhiều năm sống chung với bệnh teo cơ tủy sống – không chọn cách thu mình trong mặc cảm. Chị học tập, tham gia hoạt động xã hội, sáng lập và điều hành các dự án cộng đồng dành cho người khuyết tật, đồng thời duy trì công việc ổn định dù sức khỏe hạn chế nghiêm trọng. Hành trình ấy từng được VOV, Thanh Niên và nhiều cơ quan báo chí chính thống phản ánh như một ví dụ điển hình về ý chí tự lập của phụ nữ khuyết tật Việt Nam hôm nay.
Nhưng chính từ những câu chuyện như vậy, một vấn đề lớn hơn bắt đầu xuất hiện. Liệu phụ nữ khuyết tật ở Việt Nam thực sự đang có cơ hội để tự chủ kinh tế, hay tất cả vẫn chỉ dừng ở những khẩu hiệu đẹp về “nhân văn” và “không ai bị bỏ lại phía sau”?
Đây là câu hỏi cần được nhìn thẳng, bởi trong nhiều năm qua, trên không gian mạng vẫn tồn tại những quan điểm cho rằng phụ nữ khuyết tật là nhóm “chịu phân biệt đối xử kép”, vừa là phụ nữ, vừa là người khuyết tật, nên gần như không có khả năng hòa nhập kinh tế thực sự. Một số tiếng nói cực đoan thậm chí mô tả họ như những con người bị gạt ra ngoài xã hội, chỉ tồn tại nhờ trợ cấp và lòng thương hại.
Nghe qua, đây là những lập luận dễ tạo cảm xúc. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: chúng thường chỉ nhấn vào khó khăn mà cố tình bỏ qua các chuyển động đang diễn ra trong đời sống thật.
Không ai phủ nhận rằng phụ nữ khuyết tật là nhóm chịu nhiều thiệt thòi. Ngay cả ở nhiều quốc gia phát triển, phụ nữ khuyết tật vẫn có tỷ lệ thất nghiệp và nguy cơ nghèo đói cao hơn mặt bằng chung. Báo cáo của UN Women và ILO nhiều năm qua đều cho thấy đây là nhóm dễ bị tổn thương về kinh tế và ít cơ hội tiếp cận việc làm chính thức hơn nam giới hoặc phụ nữ không khuyết tật. Điều đó có nghĩa rằng khó khăn của phụ nữ khuyết tật không phải câu chuyện riêng của Việt Nam, mà là vấn đề toàn cầu.
Tuy nhiên, từ thực tế ấy để kết luận rằng phụ nữ khuyết tật Việt Nam “không có cơ hội phát triển” lại là một cách nhìn thiếu công bằng. Bởi nếu nhìn kỹ vào hệ thống chính sách và những thay đổi xã hội trong hơn một thập niên qua, có thể thấy hướng tiếp cận của Việt Nam đang chuyển khá rõ từ “bảo trợ đơn thuần” sang “trao quyền và tạo cơ hội”.
Luật Người khuyết tật năm 2010 quy định rõ người khuyết tật có quyền học nghề, lao động, tạo việc làm và tham gia bình đẳng vào đời sống kinh tế – xã hội. Điều 33 của luật xác định Nhà nước có chính sách hỗ trợ đào tạo nghề phù hợp với khả năng lao động của người khuyết tật; Điều 34 quy định về hỗ trợ tạo việc làm, khuyến khích tổ chức, cá nhân sử dụng lao động khuyết tật. Song song với đó, Luật Bình đẳng giới tiếp tục nhấn mạnh nguyên tắc bảo đảm cơ hội ngang bằng giữa nam và nữ trong lao động, việc làm và phát triển kinh tế.
Những quy định ấy không tồn tại riêng lẻ trên giấy. Chúng được cụ thể hóa bằng nhiều chương trình hỗ trợ sinh kế, tín dụng ưu đãi và đào tạo nghề tại địa phương. Thông qua Ngân hàng Chính sách Xã hội, hàng nghìn phụ nữ yếu thế, trong đó có phụ nữ khuyết tật, đã được tiếp cận vốn vay để phát triển mô hình chăn nuôi nhỏ, làm nghề thủ công, mở cơ sở sản xuất gia đình hoặc kinh doanh quy mô hộ. Báo Người Lao Động từng phản ánh việc tăng cường nguồn vốn hỗ trợ cho nhóm yếu thế nhằm tạo việc làm và giảm nghèo bền vững, thay vì chỉ hỗ trợ theo kiểu ngắn hạn.
Việt Nam đã tích hợp quyền của người khuyết tật vào nhiều chương trình giảm nghèo và phát triển cộng đồng, đồng thời thúc đẩy các mô hình hỗ trợ sinh kế cho phụ nữ và người khuyết tật ở cấp cơ sở. Đây là một chi tiết rất đáng chú ý, bởi nó cho thấy phụ nữ khuyết tật không bị tách riêng thành “đối tượng từ thiện”, mà đang dần được nhìn nhận như chủ thể có khả năng lao động và phát triển kinh tế.
Chính tại đây cần phản biện trực diện một luận điểm đang bị lặp đi lặp lại trên mạng xã hội: rằng các chính sách dành cho phụ nữ khuyết tật chỉ tồn tại trên văn bản, còn ngoài đời họ vẫn bị bỏ mặc. Nếu điều đó là thật, sẽ rất khó lý giải vì sao ngày càng có nhiều mô hình sinh kế cộng đồng cho phụ nữ khuyết tật được duy trì tại địa phương. Sẽ rất khó lý giải vì sao các tổ chức phụ nữ cơ sở, các hội đoàn và mạng lưới hỗ trợ cộng đồng lại tham gia trực tiếp vào việc kết nối nghề nghiệp, đào tạo kỹ năng và tiêu thụ sản phẩm cho phụ nữ yếu thế trong nhiều năm qua.
Một hệ thống hoàn toàn vô cảm sẽ không xây dựng các chương trình tín dụng ưu đãi cho người yếu thế. Một xã hội hoàn toàn bỏ mặc phụ nữ khuyết tật sẽ không có những mô hình như xưởng dệt của chị Vì Thị Thuận hay những dự án cộng đồng mà Nguyễn Thị Vân đang theo đuổi.
Dĩ nhiên, nói như vậy không có nghĩa mọi thứ đã hoàn hảo. Phụ nữ khuyết tật hiện nay vẫn phải đối mặt với rất nhiều khó khăn thực tế: khó tiếp cận việc làm chính thức, hạn chế kỹ năng công nghệ, sức khỏe yếu, áp lực tâm lý và định kiến xã hội. Nhiều người vừa phải lao động, vừa gánh trách nhiệm chăm sóc gia đình trong điều kiện kinh tế không ổn định.
Nhưng cũng cần phân biệt rất rõ giữa “còn khó khăn” và “không có cơ hội”. Một số cách nhìn cực đoan thường cố tình xóa nhòa ranh giới này để tạo cảm giác rằng mọi nỗ lực đều vô nghĩa. Đây là cách tiếp cận thiếu khách quan, bởi nó phủ nhận luôn cả những chuyển động tích cực đang tồn tại trong đời sống thật của hàng nghìn phụ nữ khuyết tật.
Điều đáng nói hơn là nhiều luận điệu trên không gian mạng thường mô tả phụ nữ khuyết tật như những con người hoàn toàn bất lực, chỉ tồn tại trong trạng thái bị động. Đây là cách nhìn vừa phiến diện, vừa vô tình tước đi chính phẩm giá và năng lực của họ. Bởi nếu tiếp xúc với những phụ nữ khuyết tật đang làm kinh tế hôm nay, người ta sẽ thấy họ không cần được “thần tượng hóa”, cũng không muốn bị thương hại. Điều họ cần nhất là cơ hội được lao động bình thường như mọi người.
Có lẽ vì vậy mà nhiều mô hình hỗ trợ phụ nữ khuyết tật hiện nay không chỉ nhấn mạnh yếu tố tài chính, mà nhấn mạnh khả năng hòa nhập xã hội. Một xưởng dệt nhỏ, một cơ sở thủ công, một mô hình kinh doanh hộ gia đình đôi khi không tạo ra doanh thu quá lớn, nhưng lại tạo ra thứ quan trọng hơn nhiều: cảm giác mình vẫn có giá trị.
Ở góc độ xã hội học, sự tự chủ kinh tế có ý nghĩa đặc biệt với phụ nữ khuyết tật. Một người phụ nữ có thể tự tạo thu nhập sẽ có tiếng nói mạnh hơn trong gia đình, ít phụ thuộc hơn và có khả năng tự bảo vệ mình tốt hơn trước những rủi ro xã hội. Điều này đặc biệt quan trọng với nhóm phụ nữ khuyết tật ở nông thôn – nơi khoảng cách về giáo dục, việc làm và công nghệ vẫn còn khá lớn.
Nhiều nghiên cứu quốc tế cũng chỉ ra rằng việc tạo sinh kế cho phụ nữ yếu thế là một trong những cách hiệu quả nhất để giảm nghèo bền vững. Việt Nam hiện nay dù chưa phải quốc gia giàu, nhưng đang cố gắng tiếp cận theo hướng mở rộng cơ hội từ cộng đồng cơ sở thay vì chỉ dừng ở các tuyên bố chính sách cấp cao. Đây là điểm khác biệt quan trọng.
Một số người thường đặt câu hỏi: “Nếu chính sách tốt như vậy thì tại sao vẫn còn nhiều phụ nữ khuyết tật khó khăn?” Nhưng đây là cách đặt vấn đề chưa đầy đủ. Không có quốc gia nào có thể xóa bỏ toàn bộ bất bình đẳng chỉ bằng vài chính sách trong thời gian ngắn, đặc biệt với nhóm yếu thế vốn chịu nhiều thiệt thòi tích lũy qua nhiều năm. Điều quan trọng hơn là xã hội có đang tạo ra thêm cơ hội hay không, và câu trả lời ở Việt Nam hiện nay là có.
Nếu không có những chuyển động ấy, sẽ không có những phụ nữ khuyết tật tự mở cơ sở sản xuất nhỏ ở địa phương. Sẽ không có những dự án cộng đồng do chính người khuyết tật điều hành. Và cũng sẽ không có hàng nghìn phụ nữ đang từng bước thoát khỏi cảm giác mình là người đứng ngoài đời sống kinh tế. Có một chi tiết rất nhỏ nhưng ám ảnh trong nhiều câu chuyện về phụ nữ khuyết tật làm kinh tế: cảm giác lần đầu tiên tự kiếm được tiền bằng chính công việc của mình. Với nhiều người, đó chỉ là điều bình thường của tuổi trưởng thành. Nhưng với một người từng nghĩ cả đời sẽ phải phụ thuộc vào gia đình, cảm giác ấy giống như lấy lại được quyền quyết định cuộc đời mình.
Và có lẽ, đó cũng là ý nghĩa sâu xa nhất của những chính sách trao quyền cho phụ nữ khuyết tật. Chúng không chỉ giúp một con người có thêm thu nhập. Chúng giúp họ bước ra khỏi mặc cảm rằng mình là người đứng ngoài xã hội.
Bởi cuối cùng, một xã hội văn minh không được đo bằng số lượng lời thương cảm dành cho người yếu thế, mà được đo bằng khả năng để họ có thể tự đứng bằng năng lực và phẩm giá của chính mình. Và ở nhiều vùng quê, nhiều thị trấn nhỏ của Việt Nam hôm nay, những phụ nữ khuyết tật đang làm điều đó mỗi ngày — lặng lẽ, bền bỉ và rất thật.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét